Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026

HOA KỲ GIÀU CÓ VÌ ĐƯỢC THIÊN NHIÊN ƯU ĐÃI ?

HOA KỲ GIÀU CÓ VÌ ĐƯỢC THIÊN NHIÊN ƯU ĐÃI, HAY VÌ ĐÃ TẠO RA NHỮNG LỢI THẾ CỦA CHÍNH MÌNH?
Khi giải thích sự trỗi dậy của Hoa Kỳ, người ta thường nhấn mạnh những ưu thế địa lý: lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú, hai đại dương bảo vệ hai sườn, đất đai màu mỡ và khoảng cách an toàn với các trung tâm chiến tranh ở châu Âu. Tôi vừa đăng 1 bài viết của blog Thiên Nhai Bổ Đao (天涯补刀) cũng thiên về yếu tố địa lý. 
Theo tôi, những ưu thế địa lý của Mỹ rõ ràng có ý nghĩa quan trọng. Nhưng nếu coi chúng là lời giải thích chủ yếu, thậm chí mang tính quyết định, cho sự giàu có của Hoa Kỳ ngày nay, thì tôi đánh giá chúng ta đã bỏ qua phần quan trọng nhất của lịch sử: những lợi thế mà Hoa Kỳ đang sở hữu không hoàn toàn là món quà có sẵn của tự nhiên, mà còn là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trong đó có cả sáng tạo, tích lũy, chiến tranh và chiếm đoạt.

1. Địa lý tạo ra cơ hội, nhưng không quyết định số phận

Trước hết, cần đặt một câu hỏi đơn giản: Hoa Kỳ có lãnh thổ rộng lớn như ngày nay ngay từ khi giành độc lập hay không? Tất nhiên là không.

Năm 1776, Hoa Kỳ chỉ gồm 13 thuộc địa nằm dọc bờ Đại Tây Dương. Lãnh thổ của quốc gia mới thành lập này chỉ là một phần nhỏ so với diện tích gần 9,4 triệu km² của Hoa Kỳ lục địa ngày nay. Trong hơn một thế kỷ tiếp theo, biên giới quốc gia liên tục dịch chuyển về phía tây thông qua mua bán lãnh thổ, sáp nhập, chiến tranh và các hiệp ước. Louisiana được mua từ Pháp năm 1803; Florida được chuyển giao từ Tây Ban Nha; Texas được sáp nhập; và sau chiến tranh Mỹ – Mexico, Hoa Kỳ giành được một vùng lãnh thổ rộng lớn ở phía tây nam.

Vậy lãnh thổ rộng lớn ấy từ đâu mà có? Không phải từ năm nguyên tắc chung sống hòa bình, cũng không phải từ ý tưởng xây dựng một cộng đồng có tương lai chung cho nhân loại. Đó là kết quả của những hoàn cảnh lịch sử cụ thể, trong đó sức mạnh kinh tế, quân sự, ngoại giao và khả năng tận dụng thời cơ của Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng.

Các nước láng giềng của Hoa Kỳ ngày nay có thể yếu hơn nước này về sức mạnh tổng hợp. Nhưng họ có luôn yếu hơn không? Và sự chênh lệch ấy hình thành như thế nào? Không thể lấy tương quan quyền lực ở hiện tại để giải thích ngược rằng nó vốn đã tồn tại từ đầu. Chính quá trình mở rộng lãnh thổ, tích lũy nguồn lực và củng cố sức mạnh quốc gia đã góp phần tạo ra tương quan đó.

Đây là một nghịch lý thường bị bỏ qua: người ta nhìn vào lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ ngày nay rồi coi đó là nguyên nhân tự nhiên của sự giàu có, trong khi chính sự giàu có và sức mạnh quốc gia lại được hình thành trong một quá trình lịch sử góp phần tạo nên lãnh thổ ấy.

2. Những vùng đất ngày nay có giá trị lớn từng không phải là lợi thế hiển nhiên

Không phải mọi vùng đất thuộc Hoa Kỳ ngày nay đều dễ khai thác và có giá trị kinh tế cao ngay từ đầu. Trước khi có công nghệ hiện đại, nhiều khu vực rộng lớn của Bắc Mỹ đặt ra những trở ngại nghiêm trọng cho con người.

Ở phía tây, dãy Rocky làm giảm lượng hơi ẩm từ Thái Bình Dương đi sâu vào nội địa, tạo nên những vùng khô hạn rộng lớn. Một phần Đại Bình nguyên từng được các nhà thám hiểm châu Âu gọi là Great American Desert, tức “Đại sa mạc Mỹ”. Ở phía bắc, mùa đông dài và mùa sinh trưởng ngắn gây khó khăn cho nông nghiệp. Những đồng cỏ rộng lớn với lớp đất dày, rễ cỏ đan xen cũng đòi hỏi những công cụ canh tác phù hợp. Máy cày thép, đường sắt, giống cây trồng cải tiến và các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại đã giúp biến nhiều vùng đất ấy thành những trung tâm sản xuất nông nghiệp hàng đầu thế giới.

Ở những vùng đầm lầy phía nam, đặc biệt là Florida, việc thoát nước, kiểm soát lũ, cải thiện vệ sinh và phòng chống bệnh truyền nhiễm là những điều kiện quan trọng để mở rộng cư trú và hoạt động kinh tế. Những thay đổi đó không tự nhiên xảy ra. Chúng đòi hỏi vốn đầu tư, kỹ thuật, tổ chức xã hội và năng lực công nghiệp.

Tất nhiên, không nên vì thế mà phủ nhận những ưu thế thực sự của Bắc Mỹ. Hệ thống sông Mississippi – Missouri, các vùng đất màu mỡ ở Trung Tây, nguồn tài nguyên phong phú và những tuyến giao thông tự nhiên đã tạo ra nền tảng rất thuận lợi. Nhưng cần phân biệt giữa tài nguyên tồn tại trong tự nhiên và tài nguyên có thể được khai thác hiệu quả trong một nền kinh tế cụ thể.

Một mỏ khoáng sản chưa được khai thác, một vùng đất chưa có hệ thống vận tải hay một cánh đồng chưa có công nghệ canh tác phù hợp không thể tự động tạo ra thu nhập. Giá trị kinh tế của chúng phụ thuộc vào trình độ khoa học, công nghệ, vốn, cơ sở hạ tầng và cách tổ chức sản xuất.

Nói cách khác, thiên nhiên cung cấp tiềm năng, còn năng lực của xã hội quyết định phần lớn việc tiềm năng ấy được chuyển hóa thành của cải như thế nào.

3. Nếu địa lý và tài nguyên quyết định tất cả, tại sao không phải Brazil hay Argentina?

Brazil có lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú và lưu vực Amazon mênh mông. Argentina sở hữu đồng bằng nông nghiệp màu mỡ, điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi và từng nằm trong nhóm những quốc gia giàu có hàng đầu thế giới vào đầu thế kỷ XX. Nhiều quốc gia châu Phi cũng có nguồn tài nguyên thiên nhiên rất lớn. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào sở hữu những điều kiện ấy cũng trở thành trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới.

Argentina là một trường hợp đặc biệt đáng suy ngẫm. Nước này từng có mức thu nhập bình quân đầu người rất cao so với phần lớn thế giới, nhưng sau đó trải qua nhiều thập niên bất ổn kinh tế, lạm phát và suy giảm tương đối về vị thế. Tài nguyên và lợi thế nông nghiệp không đủ để bảo đảm sự phát triển bền vững khi các vấn đề về chính sách kinh tế, ổn định vĩ mô, năng lực thể chế và cơ cấu sản xuất không được giải quyết tốt.

Trường hợp Hoa Kỳ cũng cho thấy nông nghiệp phát triển không chỉ nhờ khí hậu hay đất đai. Đằng sau sức mạnh nông nghiệp là mạng lưới đại học và nghiên cứu nông nghiệp, công nghệ giống, cơ giới hóa, hệ thống tín dụng, bảo hiểm, thị trường kỳ hạn và các doanh nghiệp cung cấp đầu vào quy mô lớn. Những yếu tố ấy giúp tăng năng suất, giảm chi phí và kết nối sản xuất với thị trường toàn cầu.

Tương tự, Hoa Kỳ không trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới chỉ nhờ khai thác đất đai và khoáng sản. Trong thế kỷ XIX, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ này, công nghiệp Mỹ phát triển mạnh trong các lĩnh vực thép, dầu mỏ, điện lực, đường sắt, chế tạo máy và hàng tiêu dùng. Những doanh nghiệp như Carnegie Steel và Standard Oil gắn với sự hình thành các ngành công nghiệp quy mô lớn; các đổi mới về điện, động cơ, tổ chức quản lý và sản xuất hàng loạt tiếp tục nâng cao năng suất.

Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Hoa Kỳ đã vươn lên vị trí hàng đầu về sản lượng công nghiệp. Hai cuộc thế chiến sau đó càng củng cố vị thế này, bởi phần lớn cơ sở công nghiệp Mỹ không bị tàn phá trực tiếp như ở châu Âu, trong khi nhu cầu chiến tranh thúc đẩy sản xuất và Hoa Kỳ thu hút thêm vốn, nhân lực cùng tri thức từ nước ngoài.

Nhưng khả năng tiếp nhận và biến những nguồn lực ấy thành sức mạnh kinh tế không phải là điều tự nhiên. Nó đòi hỏi một nền tảng công nghiệp đã được tích lũy từ trước, thị trường đủ lớn, hệ thống nghiên cứu phát triển, các doanh nghiệp có năng lực tổ chức và môi trường tương đối thuận lợi cho sáng tạo, kinh doanh và thu hút nhân tài.

Địa lý có thể giải thích một phần vì sao Hoa Kỳ có những cơ hội lớn. Nó không thể tự mình giải thích vì sao Hoa Kỳ tận dụng được những cơ hội ấy tốt hơn nhiều quốc gia khác.

4. Sự an toàn của Hoa Kỳ cũng là kết quả của lịch sử, không chỉ của địa lý

Một lập luận phổ biến khác cho rằng Hoa Kỳ phát triển nhanh vì nằm cách xa châu Âu, được hai đại dương bảo vệ và tránh được những cuộc chiến tranh tàn phá các trung tâm kinh tế Á – Âu.

Lập luận này có cơ sở. Vị trí địa lý giúp Hoa Kỳ giảm đáng kể nguy cơ bị các cường quốc bên ngoài tấn công trực tiếp vào lãnh thổ lục địa. Trong hai cuộc thế chiến, sự khác biệt về mức độ tàn phá giữa Hoa Kỳ và châu Âu đã tạo ra những lợi thế rất lớn cho nền kinh tế Mỹ.

Tuy nhiên, không thể từ đó kết luận rằng Hoa Kỳ đã trải qua một thế kỷ phát triển hòa bình. Quốc gia này từng trải qua chiến tranh giành độc lập, chiến tranh với Mexico, Nội chiến và nhiều cuộc xung đột trong quá trình mở rộng về phía tây. Nội chiến Hoa Kỳ gây ra thương vong rất lớn, để lại những hậu quả sâu sắc về kinh tế và xã hội.

Hơn nữa, sự an toàn của một quốc gia không đồng nghĩa với sự an toàn của tất cả những cộng đồng nằm trong phạm vi quyền lực của quốc gia ấy. Trong khi các trung tâm kinh tế và dân cư chủ yếu của Hoa Kỳ có thể phát triển tương đối an toàn trước nhiều cuộc chiến tranh ở châu Âu, các cộng đồng bản địa tại những vùng lãnh thổ mở rộng về phía tây lại phải đối mặt với chiến tranh, cưỡng bức di dời, mất đất và sự phá vỡ phương thức sinh tồn truyền thống.

Vì vậy, cần phân biệt hai vấn đề: sự an toàn về địa lý trước các cường quốc bên ngoài và cái giá lịch sử mà những cộng đồng khác phải trả trong quá trình hình thành quốc gia.

Nếu chỉ nhìn vào sự ổn định của Hoa Kỳ sau khi lãnh thổ đã được mở rộng, chúng ta dễ quên rằng chính quá trình tạo lập không gian ổn định ấy từng chứa đựng những xung đột và bất ổn sâu sắc.

5. Mở rộng lãnh thổ: mặt trái của câu chuyện về sự thịnh vượng

Đây có lẽ là khía cạnh nhạy cảm nhất, nhưng không thể bỏ qua nếu muốn giải thích đầy đủ sự hình thành của Hoa Kỳ.

Sự mở rộng lãnh thổ Mỹ không chỉ là một quá trình mua bán đất đai giữa các chính phủ. Trên những vùng đất ấy đã tồn tại các cộng đồng bản địa với lãnh thổ, hệ thống xã hội và phương thức sinh tồn của riêng họ. Việc Hoa Kỳ mở rộng quyền kiểm soát đã dẫn đến sự mất đất trên quy mô lớn, các hiệp ước bị phá vỡ, những cuộc cưỡng bức di dời và các cuộc chiến tranh tàn sát gây thương vong nghiêm trọng cho người bản địa.

Đạo luật Homestead năm 1862 là một ví dụ đáng chú ý. Đạo luật này tạo điều kiện để những người định cư nhận đất ở miền Tây, nhưng việc phân phối đất cho người định cư không diễn ra trên một không gian trống không có chủ. Nó gắn với một quá trình mở rộng quyền kiểm soát của nhà nước Mỹ, làm gia tăng áp lực lên lãnh thổ bản địa và thúc đẩy sự chuyển dịch đất đai khỏi các cộng đồng vốn sinh sống tại đó.

Sau Nội chiến, khi chính phủ liên bang gia tăng khả năng kiểm soát và triển khai quân đội ở miền Tây, nhiều cuộc chiến tranh và chiến dịch quân sự chống người bản địa tiếp tục diễn ra. Cùng với dịch bệnh, cưỡng bức di dời và sự phá hủy các phương thức sinh kế truyền thống, những quá trình ấy góp phần gây ra thảm họa nhân khẩu và xã hội đối với nhiều cộng đồng bản địa.

Không cần phóng đại số liệu dân số trước thời kỳ thuộc địa hay quy toàn bộ sự sụt giảm dân số cho một nguyên nhân duy nhất để nhận thấy quy mô của bi kịch này. Những ước tính về dân số bản địa trước khi người châu Âu đến còn khác biệt đáng kể, nhưng thực tế về sự mất đất, cưỡng bức di dời và suy giảm dân số là không thể phủ nhận.

Từ góc độ kinh tế, điều quan trọng là phải nhận ra rằng sự mở rộng đất đai đã cung cấp cho Hoa Kỳ một nguồn lực sản xuất khổng lồ: đất nông nghiệp, khoáng sản, không gian xây dựng đường sắt, thị trường nội địa và những cơ hội đầu tư mới. Nhưng những nguồn lực ấy được đưa vào nền kinh tế trong một quá trình phân phối quyền sở hữu và quyền kiểm soát mang tính xung đột sâu sắc.

Điều đó không có nghĩa mọi thành tựu kinh tế của Hoa Kỳ đều có thể quy về sự chiếm đoạt, cũng không có nghĩa các nguồn lực đất đai tự động tạo ra sự thịnh vượng. Nó cho thấy quá trình tích lũy tài sản của một quốc gia đôi khi gắn với sự mất mát của những cộng đồng khác. Một cách giải thích lịch sử nghiêm túc phải nhìn thấy cả hai mặt ấy.

Cũng cần tránh một cách suy luận quá đơn giản: không thể nói rằng người bản địa bị loại bỏ thì nhà nước Mỹ đã thoát khỏi mọi gánh nặng kinh tế. Việc mở rộng lãnh thổ đòi hỏi chi phí quân sự, hành chính, cơ sở hạ tầng và tổ chức xã hội rất lớn. Nhưng xét về quyền tiếp cận đất đai và tài nguyên, quá trình ấy rõ ràng đã tạo ra những cơ hội tích lũy đặc biệt cho những người định cư và nền kinh tế Mỹ.

Đây là một phần của lịch sử cần được nhìn nhận bằng sự tỉnh táo, không phải để phủ nhận mọi thành tựu của Hoa Kỳ, mà để tránh biến lịch sử thành câu chuyện chỉ có những người chiến thắng và những điều kiện thuận lợi.

6. Hoa Kỳ không chỉ có lợi thế tự nhiên; nước này còn biết tạo ra, mở rộng và bảo vệ lợi thế

Đến đây, có thể thấy rằng câu hỏi về sự trỗi dậy của Hoa Kỳ không thể được giải quyết bằng một nguyên nhân duy nhất.

Lợi thế địa lý tạo ra một nền tảng thuận lợi. Việc mở rộng lãnh thổ làm gia tăng đáng kể quy mô nguồn lực. Khoa học và công nghệ giúp khai thác nguồn lực với năng suất cao hơn. Thị trường thống nhất và các doanh nghiệp quy mô lớn giúp mở rộng sản xuất. Giáo dục, nghiên cứu, nhập cư và khả năng thu hút nhân tài thúc đẩy đổi mới. Vị trí chiến lược giúp Hoa Kỳ tránh được phần lớn sự tàn phá trực tiếp của hai cuộc thế chiến, trong khi năng lực công nghiệp cho phép nước này tận dụng những cơ hội kinh tế xuất hiện sau chiến tranh.

Các yếu tố đó không tồn tại độc lập mà củng cố lẫn nhau. Công nghiệp phát triển tạo ra nguồn lực để đầu tư vào khoa học và hạ tầng. Khoa học nâng cao năng suất. Thị trường lớn khuyến khích doanh nghiệp mở rộng quy mô. Sức mạnh kinh tế tăng cường ảnh hưởng quốc tế, còn ảnh hưởng quốc tế có thể tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường, công nghệ và nguồn lực.

Đó là một quá trình tích lũy có tính tự củng cố, trong đó những lợi thế ban đầu có thể được khuếch đại qua thời gian.

Vì vậy, không nên giải thích thành công của Hoa Kỳ bằng việc người Mỹ thông minh hơn hay chăm chỉ hơn người châu Âu. Cũng không nên quy toàn bộ thành công ấy cho may mắn, tài nguyên hay sự ưu đãi của tự nhiên. Những xã hội có trình độ phát triển tương đương có thể tạo ra kết quả khác nhau khi đối mặt với những hoàn cảnh lịch sử, lựa chọn chính sách và cấu trúc thể chế khác nhau.

Hoa Kỳ có những lợi thế đặc biệt, nhưng khả năng biến các lợi thế ấy thành sức mạnh kinh tế là một thành tựu lịch sử cần được giải thích, chứ không phải một kết quả hiển nhiên có thể suy ra từ bản đồ.

7. Từ câu chuyện Hoa Kỳ, Việt Nam có thể rút ra điều gì?

Đối với Việt Nam, ý nghĩa của cuộc tranh luận này không nằm ở việc phủ nhận lợi thế địa lý của Hoa Kỳ hay tranh luận xem quốc gia nào có lịch sử tốt đẹp hơn. Điều đáng quan tâm là cách một quốc gia chuyển hóa nguồn lực thành năng lực phát triển.

Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi tại Đông Nam Á, đường bờ biển dài, khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất châu Á và cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng những lợi thế ấy không tự động bảo đảm Việt Nam sẽ trở thành một nền kinh tế có năng suất cao, thu nhập cao và năng lực công nghệ mạnh.

Nếu chỉ dựa vào vị trí địa lý để thu hút đầu tư nước ngoài, nhưng doanh nghiệp trong nước không nâng cao được năng lực công nghệ, lao động không được trang bị những kỹ năng phù hợp và nghiên cứu khoa học không chuyển hóa thành năng suất, lợi thế địa lý có thể chỉ giúp Việt Nam trở thành một địa điểm sản xuất có chi phí cạnh tranh rẻ.

Ngược lại, nếu xây dựng được hệ thống giáo dục và nghiên cứu có chất lượng, thể chế khuyến khích đổi mới, thị trường cạnh tranh lành mạnh, cơ sở hạ tầng hiệu quả và những doanh nghiệp trong nước có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị, Việt Nam có thể biến vị trí địa lý thành một lợi thế phát triển thực sự.

Bài học ở đây không phải là bắt chước toàn bộ con đường phát triển của Hoa Kỳ. Lịch sử, quy mô và điều kiện quốc tế của Việt Nam rất khác. Càng không thể coi chiến tranh, cưỡng chế hay chiếm đoạt lãnh thổ là mô hình phát triển có thể hoặc nên lặp lại. Bài học có ý nghĩa hơn là phải phân biệt giữa nguồn lực sẵn có và năng lực tạo ra giá trị từ nguồn lực đó.

Một quốc gia không thể lựa chọn vị trí địa lý của mình, nhưng có thể cải thiện thể chế, đầu tư vào con người, phát triển khoa học và công nghệ, xây dựng năng lực sản xuất và lựa chọn cách tham gia vào nền kinh tế thế giới.

Suy cho cùng, địa lý có thể tạo ra điểm xuất phát thuận lợi hoặc bất lợi, nhưng không thể thay thế vai trò của năng lực con người và chất lượng thể chế. Sự giàu có của một quốc gia không chỉ nằm ở những gì thiên nhiên trao cho, mà còn nằm ở khả năng tổ chức xã hội để biến nguồn lực thành năng suất, tri thức và của cải.

Và khi đánh giá thành công của bất kỳ cường quốc nào, chúng ta cần nhìn cả những lợi thế mà quốc gia ấy được thừa hưởng, những năng lực mà quốc gia ấy đã xây dựng, những cơ hội mà lịch sử mang lại và cả những cái giá mà các cộng đồng khác đã phải trả. Chỉ khi nhìn thấy đầy đủ những mặt đó, chúng ta mới có thể hiểu lịch sử phát triển một cách thực chất, thay vì biến nó thành câu chuyện đơn giản về địa lý, định mệnh hay sự ưu ái của tự nhiên.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét