Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

LOGIC SINH TỒN QUỐC GIA VÀ NGHỆ THUẬT ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC

LOGIC SINH TỒN QUỐC GIA VÀ NGHỆ THUẬT ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC
TỪ CUỘC CHIẾN NGA – UKRAINE ĐẾN CẠNH TRANH GIỮA CÁC CƯỜNG QUỐC: LOGIC SINH TỒN QUỐC GIA VÀ NGHỆ THUẬT ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC
1. Đằng sau mỗi cuộc chiến là một phép tính chiến lược
Cuộc chiến Nga – Ukraine không chỉ là một cuộc xung đột quân sự giữa hai quốc gia láng giềng. Nó còn phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc trong cấu trúc an ninh châu Âu sau Chiến tranh Lạnh, sự cạnh tranh giữa các cường quốc và những khác biệt căn bản trong cách các quốc gia nhận thức về an ninh, chủ quyền và lợi ích chiến lược của mình.

Khi chiến tranh kéo dài, tổn thất về sinh mạng, kinh tế và cơ sở hạ tầng ngày càng lớn, câu hỏi đặt ra không chỉ là tại sao các bên chưa thể đạt được một thỏa thuận hòa bình, mà còn là tại sao những phương án tưởng như hợp lý từ góc nhìn của bên này lại không thể chấp nhận được từ góc nhìn của bên khác.

Tại sao Nga sẵn sàng chịu đựng những tổn thất lớn để theo đuổi các mục tiêu của mình? Tại sao Ukraine không dễ dàng chấp nhận những thỏa hiệp liên quan đến lãnh thổ và an ninh? Và tại sao Hoa Kỳ, sau nhiều năm hỗ trợ Ukraine, lại có thể chuyển sang thúc đẩy đàm phán nhằm kết thúc chiến tranh?

Muốn trả lời những câu hỏi đó, cần vượt qua cách nhìn đơn giản cho rằng chính sách đối ngoại của một quốc gia chỉ là kết quả của tính cách cá nhân của nhà lãnh đạo, những tuyên bố chính trị nhất thời hay sự đối lập giữa các hệ tư tưởng. Đằng sau các quyết định cụ thể thường tồn tại một hệ thống tính toán phức tạp, trong đó an ninh quốc gia, lợi ích kinh tế, vị thế quốc tế, sự ổn định chính trị và khả năng duy trì sức mạnh lâu dài có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Có thể gọi hệ thống tính toán ấy là logic sinh tồn quốc gia.

Logic sinh tồn quốc gia không đơn thuần có nghĩa là tìm cách tồn tại bằng mọi giá. Nó là cách một quốc gia xác định những gì cần bảo vệ, những nguy cơ nào không thể chấp nhận, những lợi ích nào phải ưu tiên và những tổn thất nào có thể chịu đựng để đạt được mục tiêu dài hạn. Các quốc gia có thể sử dụng những chiến thuật khác nhau, thậm chí thay đổi chính sách nhiều lần, nhưng những mục tiêu được coi là thiết yếu đối với an ninh và vị thế của họ thường thay đổi chậm hơn.

Tuy nhiên, nhận thức về sự sinh tồn không phải lúc nào cũng chính xác. Một quốc gia có thể đánh giá đúng mối đe dọa, nhưng cũng có thể phóng đại nguy cơ, đánh giá sai ý định của đối thủ hoặc lựa chọn biện pháp khiến tình hình an ninh trở nên tồi tệ hơn. Vì vậy, hiểu logic sinh tồn của một quốc gia không đồng nghĩa với việc mặc nhiên cho rằng mọi hành động của quốc gia đó đều đúng đắn.

Từ cuộc chiến Nga – Ukraine, lịch sử Chiến tranh Lạnh, cuộc chiến Việt Nam – Trung Quốc năm 1979 cho đến công cuộc cải cách và mở cửa của Trung Quốc, có thể rút ra một nhận định quan trọng: muốn hiểu chiến lược của một quốc gia, phải đồng thời xem xét hoàn cảnh khách quan, cách giới lãnh đạo nhận thức hoàn cảnh ấy và những giới hạn chính trị khiến họ lựa chọn một phương án thay vì phương án khác.
2. Nga – Ukraine: Khi an ninh quốc gia trở thành phép thử của ý chí chiến lược

Để hiểu cuộc chiến Nga – Ukraine, trước hết cần đặt nó trong bối cảnh lịch sử hình thành trật tự an ninh châu Âu sau khi Liên Xô tan rã.

Sau năm 1991, nước Nga phải đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về sức mạnh kinh tế, quân sự và ảnh hưởng quốc tế. Một siêu cường từng có khả năng đối trọng với Hoa Kỳ phải thích nghi với vị thế mới, trong khi nhiều quốc gia Đông Âu lần lượt gia nhập NATO. Không gian chiến lược mà Nga từng coi là khu vực an ninh quan trọng của mình vì thế thay đổi đáng kể.

Từ góc nhìn của phương Tây, việc NATO mở rộng có thể được giải thích bằng quyền lựa chọn liên minh của các quốc gia độc lập và nhu cầu bảo đảm an ninh của những nước từng nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô. Đối với các quốc gia này, NATO được xem là một cơ chế bảo đảm an ninh trước những rủi ro trong tương lai.

Nhưng từ góc nhìn của Nga, sự mở rộng đó lại đặt ra một vấn đề khác: liệu một cường quốc có thể duy trì cảm giác an toàn khi một liên minh quân sự mà mình từng coi là đối thủ ngày càng tiến gần đến biên giới của mình hay không?

Hai cách nhìn này không nhất thiết loại trừ nhau về mặt logic. Một quốc gia có thể coi việc mở rộng liên minh là quyền tự quyết của mình, trong khi quốc gia khác lại coi sự mở rộng đó là một thay đổi bất lợi trong môi trường an ninh. Chính sự va chạm giữa hai nhận thức này tạo nên một trong những mâu thuẫn căn bản của trật tự châu Âu sau Chiến tranh Lạnh.

Ukraine giữ vị trí đặc biệt trong mâu thuẫn ấy. Quốc gia này có chủ quyền, quyền lựa chọn con đường phát triển và quyền quyết định chính sách đối ngoại của mình. Đồng thời, vị trí địa lý, lịch sử và vai trò chiến lược của Ukraine khiến mọi thay đổi lớn trong định hướng an ninh của nước này đều có tác động trực tiếp đến nhận thức an ninh của Nga.

Vì thế, Ukraine không chỉ là một quốc gia nằm giữa Nga và phương Tây. Ukraine còn trở thành nơi hội tụ những bất đồng về cách tổ chức trật tự an ninh châu Âu, về giới hạn của các liên minh quân sự và về khả năng dung hòa lợi ích giữa những quốc gia có sức mạnh không cân xứng.

Từ góc độ đó, những quan ngại an ninh của Nga không thể bị gạt bỏ chỉ bằng lập luận rằng Nga là một cường quốc nên phải chấp nhận mọi thay đổi do các quốc gia khác quyết định. Một trật tự an ninh bền vững không thể chỉ tính đến cảm giác an toàn của một phía mà hoàn toàn bỏ qua nhận thức và lợi ích an ninh của phía còn lại.

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt rõ giữa việc tìm hiểu nguyên nhân chiến lược của Nga và việc biện minh cho mọi biện pháp mà Nga sử dụng. Cuộc tiến công toàn diện của Nga vào Ukraine năm 2022 đã gây ra những tổn thất nhân mạng và tàn phá nghiêm trọng, đồng thời đặt ra những vấn đề lớn về chủ quyền, luật pháp quốc tế và an ninh của chính Nga trong dài hạn. Việc một quốc gia có quan ngại an ninh không tự động làm cho mọi hành động quân sự của quốc gia đó trở nên hợp pháp hoặc khôn ngoan.

Một cách tiếp cận nghiêm túc cần đặt cả hai vấn đề cạnh nhau: Nga có những quan ngại an ninh mang tính lịch sử và địa chính trị cần được xem xét; đồng thời, việc sử dụng vũ lực để giải quyết những bất đồng đã tạo ra những hậu quả rất lớn đối với Nga, Ukraine và toàn bộ châu Âu.

Từ đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng hơn: nếu mục tiêu cuối cùng là bảo đảm an ninh cho Nga, thì kết quả nào mới thực sự có lợi cho Nga trong dài hạn?

Một chiến thắng quân sự đơn thuần chưa chắc đồng nghĩa với một thắng lợi chiến lược bền vững. Nếu chiến tranh khiến Nga chịu tổn thất lớn về nhân lực, nguồn lực kinh tế, công nghệ và cơ hội phát triển, đồng thời làm sâu sắc thêm sự đối đầu với phương Tây, thì chi phí dài hạn cần được tính đến trong mọi đánh giá về kết quả cuộc chiến.

Ngược lại, một thỏa thuận ngừng bắn không bảo đảm được những lợi ích an ninh cốt lõi của Nga cũng có thể chỉ tạo ra khoảng nghỉ trước một vòng đối đầu mới. Nếu các bên không xử lý được những nguyên nhân căn bản, gốc rễ của xung đột, hòa bình trên chiến trường chưa chắc đã trở thành hòa bình bền vững.

Bởi vậy, đối với Nga, vấn đề không chỉ là giành được những kết quả cụ thể trên chiến trường. Điều quan trọng hơn là phải chuyển hóa những kết quả đó thành một cấu trúc an ninh có khả năng tồn tại lâu dài, đồng thời khôi phục những điều kiện cần thiết cho phát triển kinh tế và nâng cao sức mạnh quốc gia.

Đó mới là thước đo cuối cùng của một chiến lược sinh tồn thành công.
3. Vì sao Hoa Kỳ muốn chấm dứt chiến tranh, và Nga cần nhìn nhận điều đó như thế nào?

Chính sách của Hoa Kỳ đối với cuộc chiến Nga – Ukraine không thể chỉ được giải thích bằng sự thay đổi trong thái độ của một tổng thống. Nó còn phản ánh cách Washington tính toán lại lợi ích của mình trong một môi trường quốc tế mà nguồn lực, sự chú ý và khả năng can thiệp đều có giới hạn.

Đối với Hoa Kỳ, hỗ trợ Ukraine vừa là một cách gây sức ép chiến lược lên Nga, vừa là phương tiện duy trì vai trò lãnh đạo của Washington trong hệ thống an ninh phương Tây. Tuy nhiên, chính sách này cũng tạo ra những chi phí đáng kể: ngân sách viện trợ, áp lực đối với năng lực sản xuất quốc phòng, nguy cơ leo thang quân sự và những bất đồng chính trị trong nước.

Khi chiến tranh kéo dài, câu hỏi về hiệu quả của việc tiếp tục hỗ trợ Ukraine ngày càng trở nên quan trọng. Washington phải cân nhắc liệu những lợi ích thu được có tương xứng với nguồn lực đã bỏ ra hay không, cũng như liệu việc tiếp tục tập trung vào châu Âu có làm giảm khả năng ứng phó với các thách thức chiến lược khác hay không.

Yếu tố chính trị nội bộ cũng có vai trò đáng kể. Giá năng lượng, lạm phát, chi phí sinh hoạt và những cam kết tranh cử có thể tác động đến quyết định của chính quyền Mỹ. Một tổng thống muốn chứng minh năng lực giải quyết xung đột có thể coi việc thúc đẩy ngừng bắn là thành tựu chính trị quan trọng.

Nhưng phía sau những tính toán trước mắt còn có một vấn đề chiến lược lâu dài: Hoa Kỳ cần phân bổ nguồn lực như thế nào để duy trì vị thế cường quốc hàng đầu trong một thế giới có nhiều trung tâm quyền lực?

Từ góc nhìn này, việc chấm dứt chiến tranh có thể giúp Washington giảm bớt chi phí trực tiếp tại châu Âu, điều chỉnh quan hệ với Nga và mở rộng không gian ngoại giao. Nếu quan hệ Mỹ – Nga được cải thiện, mức độ đối đầu giữa các cường quốc có thể giảm xuống trong một số lĩnh vực, dù không nhất thiết loại bỏ những bất đồng căn bản.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi cho rằng Hoa Kỳ chắc chắn có thể sử dụng việc hòa giải với Nga để chia rẽ quan hệ Nga – Trung. Chính sách ngoại giao không vận hành như một phép tính cơ học. Nga và Trung Quốc có những lợi ích riêng, nhưng hai nước cũng có những lý do thực tế để hợp tác, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ giữa Nga và phương Tây căng thẳng.

Moscow không thể chỉ dựa vào thiện chí của Washington để xác định tương lai chiến lược của mình. Quan hệ giữa các cường quốc có thể thay đổi nhanh chóng khi chính quyền thay đổi, lợi ích kinh tế biến động hoặc cán cân quyền lực dịch chuyển. Những lời hứa ngoại giao hôm nay không nhất thiết trở thành cam kết bền vững của ngày mai.

Đối với Nga, điều cần thiết là giữ được sự độc lập trong hoạch định chiến lược, không để mình trở thành công cụ phục vụ tính toán của bất kỳ cường quốc nào. Nga có thể đàm phán với Hoa Kỳ, cải thiện quan hệ với châu Âu khi điều kiện cho phép và hợp tác với các đối tác khác, nhưng mọi lựa chọn cần được đánh giá dựa trên lợi ích quốc gia cụ thể.

Một chính sách đối ngoại khôn ngoan không phải là từ chối hợp tác với đối thủ, mà là biết hợp tác khi có lợi, duy trì sức răn đe khi cần thiết và tránh để các cam kết ngắn hạn làm suy giảm quyền tự chủ chiến lược lâu dài.

Trong lịch sử, Tổng thống Mỹ Richard Nixon đã tận dụng mâu thuẫn Trung – Xô để cải thiện quan hệ Mỹ – Trung, qua đó thay đổi đáng kể môi trường chiến lược mà Liên Xô phải đối mặt. Bài học ở đây không phải là mọi sự hòa giải đều nhằm chia rẽ một đối thủ khác, mà là các cường quốc thường tìm cách tận dụng những thay đổi trong quan hệ song phương để cải thiện vị thế tổng thể của mình.

Ngày nay, Nga cần nhận thức rõ khả năng ấy. Nhưng Nga cũng có thể chủ động sử dụng ngoại giao để giảm thiểu đối đầu, tìm kiếm lợi ích kinh tế và mở rộng các lựa chọn chiến lược của mình. Không nên mặc định rằng mọi đề xuất hòa bình của Mỹ đều là một cái bẫy; cũng không nên mặc định rằng mọi đề xuất ấy đều xuất phát từ mong muốn vô tư xây dựng hòa bình.

Điều quan trọng là phải đánh giá từng đề xuất bằng những tiêu chí cụ thể: nó có bảo đảm được an ninh thực chất hay không, có tạo ra cơ chế thực thi đáng tin cậy hay không, có giúp giảm nguy cơ chiến tranh tái diễn hay không và có mở ra triển vọng phát triển lâu dài cho Nga hay không.

Một thỏa thuận có giá trị không phải vì nó được công bố với những lời lẽ tốt đẹp, mà vì nó có khả năng duy trì được sự cân bằng lợi ích sau khi các điều kiện chính trị thay đổi.
4. Hợp tác giữa các cường quốc: Lợi ích quốc gia quan trọng hơn những khẩu hiệu

Một trong những sai lầm thường gặp khi phân tích quan hệ quốc tế là cho rằng các quốc gia có cùng hệ tư tưởng nhất định sẽ trở thành đồng minh lâu dài, trong khi các quốc gia khác biệt về thể chế tất yếu sẽ đối đầu với nhau.

Lịch sử đã chứng minh điều ngược lại.

Các quốc gia có thể hợp tác dù khác biệt sâu sắc về chính trị, miễn là họ nhận thấy lợi ích chiến lược chung. Ngược lại, những quốc gia có chung hệ tư tưởng vẫn có thể xung đột khi lợi ích an ninh, lãnh thổ hoặc ảnh hưởng khu vực của họ va chạm.

Sự hòa giải giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong thập niên 1970 là một ví dụ tiêu biểu. Hai nước có hệ thống chính trị và quan niệm xã hội rất khác nhau, nhưng những thay đổi trong quan hệ Trung – Xô đã tạo điều kiện để Washington và Bắc Kinh tìm thấy lợi ích chung trong việc điều chỉnh cán cân quyền lực quốc tế.

Đối với Trung Quốc, quan hệ với Hoa Kỳ mở ra cơ hội giảm sức ép chiến lược từ phía Liên Xô, tiếp cận thị trường quốc tế, thu hút vốn và công nghệ, đồng thời tạo điều kiện cho công cuộc hiện đại hóa. Đối với Hoa Kỳ, việc cải thiện quan hệ với Trung Quốc giúp Washington có thêm lợi thế trong cạnh tranh với Liên Xô.

Mỗi bên theo đuổi mục tiêu riêng, nhưng chính sự giao nhau của các mục tiêu đó đã tạo ra một bước ngoặt ngoại giao.

Bài học quan trọng là hợp tác quốc tế bền vững phải dựa trên lợi ích có thể nhận diện và cơ chế bảo đảm lợi ích, chứ không thể chỉ dựa vào sự tương đồng về tư tưởng hoặc những tuyên bố hữu nghị.

Điều này cũng đúng với quan hệ Nga – Trung. Hai nước có những lợi ích đáng kể trong hợp tác năng lượng, thương mại, giao thông, quốc phòng và phối hợp ngoại giao. Quan hệ hợp tác ấy còn được thúc đẩy bởi nhu cầu đa dạng hóa đối tác và ứng phó với những sức ép từ môi trường quốc tế.

Tuy nhiên, lợi ích của hai nước không hoàn toàn trùng khớp trong mọi lĩnh vực. Khác biệt về vị trí địa lý, cơ cấu kinh tế, ưu tiên đối ngoại và ảnh hưởng tại các khu vực lân cận vẫn có thể tạo ra những vấn đề cần thương lượng.

Vì vậy, muốn duy trì quan hệ đối tác lâu dài, cả Nga lẫn Trung Quốc đều cần coi trọng tính thực chất của hợp tác, tôn trọng lợi ích chính đáng của nhau và tránh những kỳ vọng thiếu thực tế về sự đồng thuận tuyệt đối.

Đối với Nga, hợp tác với Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng, nhưng không nên đồng nhất lợi ích quốc gia của Nga với lợi ích của bất kỳ đối tác nào. Tương tự, việc cải thiện quan hệ với phương Tây, nếu có điều kiện, cũng không nhất thiết đòi hỏi Nga phải từ bỏ những quan hệ hợp tác đã được xây dựng với các quốc gia khác.

Một nước Nga có nhiều đối tác, có nền kinh tế đa dạng và có năng lực tự chủ cao sẽ có vị thế đàm phán tốt hơn một nước Nga bị lệ thuộc quá mức vào một hướng quan hệ duy nhất.

Đó là nguyên tắc quan trọng của sự tự chủ chiến lược: không tự cô lập mình, nhưng cũng không để lựa chọn của mình bị quyết định hoàn toàn bởi đối tác.
5. Chiến tranh Lạnh và bài học về giới hạn của quyền tự chủ quốc gia

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trật tự quốc tế dần hình thành hai khối lớn do Hoa Kỳ và Liên Xô đứng đầu. NATO và Hiệp ước Warsaw trở thành những biểu tượng tiêu biểu của sự phân chia ấy.

Sự hình thành hai khối không chỉ bắt nguồn từ khác biệt về ý thức hệ, mà còn từ những lo ngại an ninh, sự cạnh tranh quyền lực và nhu cầu xây dựng các cơ chế liên minh. Các nước phương Tây tìm cách củng cố hệ thống phòng thủ chung; Liên Xô xây dựng một vành đai an ninh tại Đông Âu.

Tuy nhiên, việc duy trì các khối liên minh cũng làm nảy sinh một nghịch lý: các quốc gia nhỏ hơn có thể nhận được sự bảo vệ từ cường quốc đứng đầu, nhưng đồng thời phải đối mặt với những giới hạn nhất định đối với quyền tự chủ chiến lược của mình.

Sự can thiệp quân sự của Liên Xô vào Hungary năm 1956 và Tiệp Khắc năm 1968 cho thấy mức độ mà một cường quốc có thể sử dụng sức mạnh để ngăn chặn những thay đổi chính trị mà họ cho là đe dọa cấu trúc an ninh của mình. Những sự kiện này gây tổn thất nghiêm trọng cho quyền tự quyết của các quốc gia liên quan và làm bộc lộ mặt cưỡng chế của trật tự khối.

Trong khi đó, Hoa Kỳ và các đồng minh phương Tây cũng theo đuổi những mục tiêu chiến lược riêng, nhưng thường tránh đối đầu quân sự trực tiếp với Liên Xô tại những nơi có nguy cơ dẫn đến chiến tranh giữa hai cường quốc hạt nhân.

Sự kiềm chế đó giúp hạn chế nguy cơ một cuộc chiến tranh tổng lực, song cũng có nghĩa rằng quyền tự chủ của một số quốc gia nhỏ bị đặt trong giới hạn của sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc.

Ukraine ngày nay cũng phải đối mặt với một bài toán khó khăn tương tự về cấu trúc, dù hoàn cảnh lịch sử và bản chất pháp lý của các sự kiện hoàn toàn không giống nhau. Ukraine là quốc gia có chủ quyền, và quyền lựa chọn chính sách đối ngoại của nước này không thể bị phủ nhận chỉ vì những quan ngại của Nga. Đồng thời, việc xây dựng một trật tự an ninh bền vững tại châu Âu cũng đòi hỏi các bên phải tính đến thực tế địa chính trị và những nguy cơ leo thang giữa các cường quốc.

Vấn đề không thể được giải quyết bằng cách tuyệt đối hóa quyền lực của một phía hoặc phủ nhận hoàn toàn những lo ngại của phía còn lại. Một cơ chế an ninh có triển vọng lâu dài cần kết hợp nguyên tắc chủ quyền quốc gia với những thỏa thuận thực tế giúp giảm nguy cơ xung đột.

Đây là một bài toán khó, bởi lợi ích của các bên không phải lúc nào cũng tương thích. Tuy nhiên, nếu không tìm được một cơ chế để dung hòa những lợi ích thiết yếu, các bên có thể tiếp tục bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu, trong đó mỗi bước đi nhằm tăng cường an ninh cho mình lại bị phía kia xem là một mối đe dọa mới.

Nghịch lý ấy cho thấy sức mạnh quân sự có thể giúp một quốc gia ngăn chặn nguy cơ trước mắt, nhưng không phải lúc nào cũng tạo ra một môi trường an ninh ổn định. An ninh bền vững đòi hỏi không chỉ năng lực răn đe mà còn cần những cơ chế chính trị có thể duy trì sự cân bằng lợi ích trong thời gian dài.
6. Việt Nam – Trung Quốc năm 1979: Khi tình đồng chí không thay thế được lợi ích quốc gia

Lịch sử quan hệ Việt Nam – Trung Quốc là một minh chứng đặc biệt rõ ràng cho nguyên tắc rằng lợi ích quốc gia có thể vượt lên trên sự tương đồng về hệ tư tưởng.

Trong những năm tháng Việt Nam đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, Trung Quốc từng dành cho Việt Nam sự hỗ trợ rất lớn về vật chất, quân sự và hậu cần. Sự hỗ trợ ấy có vai trò nhất định trong cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam, và đó là một bộ phận không thể tách rời khi đánh giá lịch sử quan hệ giữa hai nước.

Tuy nhiên, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc không chỉ được quyết định bởi những ký ức hợp tác trong quá khứ. Sau khi chiến tranh chống Mỹ kết thúc, tình hình khu vực thay đổi, quan hệ Trung – Xô tiếp tục xấu đi, Việt Nam tăng cường quan hệ với Liên Xô, còn tranh chấp biên giới và bất đồng về vấn đề Campuchia ngày càng gay gắt.

Trong bối cảnh ấy, lợi ích chiến lược của hai nước dần xung đột. Trung Quốc nhìn nhận sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Xô tại Đông Nam Á thông qua quan hệ với Việt Nam như một vấn đề an ninh khu vực. Việt Nam, ngược lại, phải đối mặt với những sức ép an ninh ngày càng lớn trong khi tìm cách bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích của mình.

Tháng 2 năm 1979, Trung Quốc tiến công quân sự trên quy mô lớn vào Việt Nam. Cuộc chiến đã gây ra tổn thất nghiêm trọng cho nhân dân và các địa phương biên giới Việt Nam, để lại những hậu quả lâu dài trong quan hệ giữa hai nước.

Từ góc độ lịch sử Việt Nam, cần khẳng định rằng việc Trung Quốc từng hỗ trợ Việt Nam trong chiến tranh không tạo ra quyền áp đặt đối với Việt Nam, cũng không thể trở thành căn cứ để phủ nhận quyền độc lập trong hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. Việt Nam có quyền lựa chọn đối tác, xây dựng quan hệ quốc tế và bảo vệ lợi ích an ninh của mình trên cơ sở độc lập, tự chủ.

Việc phân tích những tính toán chiến lược của Trung Quốc vào thời điểm đó có thể giúp giải thích bối cảnh dẫn đến chiến tranh, nhưng giải thích không đồng nghĩa với biện minh. Những quan ngại của một cường quốc về cán cân quyền lực khu vực không thể tự động trở thành lý do chính đáng để sử dụng vũ lực chống lại một quốc gia láng giềng có chủ quyền.

Cũng không nên giản lược cuộc chiến năm 1979 thành một câu chuyện trong đó Việt Nam chỉ là quân cờ trong cạnh tranh Trung – Xô. Việt Nam có những tính toán, lựa chọn và lợi ích riêng. Sau nhiều thập niên chiến tranh, mục tiêu hàng đầu của Việt Nam là bảo vệ nền độc lập vừa giành được, duy trì chủ quyền lãnh thổ và bảo đảm điều kiện tồn tại của quốc gia trong một môi trường khu vực đầy bất ổn.

Chính quyền Việt Nam khi đó phải đưa ra những quyết định trong hoàn cảnh rất khó khăn, khi nền kinh tế còn nhiều thiếu thốn, đất nước vừa trải qua chiến tranh kéo dài và các mối đe dọa an ninh xuất hiện trên nhiều hướng. Những lựa chọn đối ngoại của Việt Nam cần được đánh giá trong chính bối cảnh ấy, thay vì chỉ nhìn từ lợi ích của các cường quốc.

Bài học sâu sắc nhất từ cuộc chiến này là tình đồng chí, quan hệ ý thức hệ và những hỗ trợ trong quá khứ không thể thay thế nguyên tắc độc lập, chủ quyền và bình đẳng giữa các quốc gia.

Quan hệ hữu nghị chỉ có thể bền vững khi các bên tôn trọng lợi ích chính đáng của nhau. Một quốc gia không thể đòi hỏi nước láng giềng phải hy sinh an ninh của mình để phục vụ cho tính toán chiến lược của quốc gia đó. Cũng không thể dùng sự tương đồng về chế độ chính trị để phủ nhận những bất đồng thực tế về biên giới, lãnh thổ, ảnh hưởng khu vực hay lợi ích kinh tế.

Đối với Việt Nam ngày nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Việt Nam cần duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác với Trung Quốc trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, đồng thời kiên quyết bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích quốc gia theo luật pháp quốc tế.

Việt Nam không cần biến quan hệ với bất kỳ cường quốc nào thành sự lựa chọn tuyệt đối giữa hai phía. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ cho phép Việt Nam mở rộng không gian phát triển, giảm sự lệ thuộc và tránh bị cuốn vào những cuộc cạnh tranh không phục vụ lợi ích của mình.

Một quốc gia vừa và nhỏ muốn bảo vệ quyền tự chủ không thể chỉ dựa vào thiện chí của các nước lớn. Quốc gia ấy cần xây dựng năng lực quốc phòng đủ sức răn đe, nền kinh tế có khả năng chống chịu, hệ thống ngoại giao linh hoạt và sự đồng thuận xã hội cần thiết để vượt qua những thời điểm khó khăn.

Lịch sử Việt Nam cho thấy độc lập không phải là món quà có thể được bảo đảm vĩnh viễn bởi quan hệ hữu nghị. Độc lập phải được củng cố bằng năng lực tự cường, sự tỉnh táo trong nhận thức chiến lược và khả năng lựa chọn con đường phát triển phù hợp với lợi ích dân tộc.
7. Cải cách và mở cửa: Bài học về sự thích nghi chiến lược của một quốc gia

Một quốc gia muốn duy trì sức mạnh trong thời gian dài không thể chỉ dựa vào quân đội, tài nguyên hay vị trí địa lý. Nó còn phải có khả năng thích nghi với những thay đổi của môi trường kinh tế, công nghệ và xã hội.

Trường hợp Trung Quốc dưới thời Đặng Tiểu Bình là một ví dụ nổi bật về khả năng điều chỉnh chiến lược nhằm khắc phục những hạn chế của mô hình phát triển trước đó.

Sau Cách mạng Văn hóa, Trung Quốc đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế, sự lạc hậu về công nghệ và những tổn thương sâu sắc đối với đời sống xã hội. Mô hình kế hoạch hóa tập trung cao độ không còn đáp ứng tốt yêu cầu phát triển trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Đặng Tiểu Bình lựa chọn cải cách kinh tế và mở cửa với bên ngoài, từng bước mở rộng vai trò của thị trường, thu hút vốn đầu tư, tiếp nhận công nghệ và phát triển quan hệ thương mại quốc tế. Những thay đổi ấy tạo ra động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, hiện đại hóa sản xuất và nâng cao vị thế quốc tế của Trung Quốc.

Điều đáng chú ý là cải cách kinh tế không đồng nghĩa với việc Trung Quốc từ bỏ cấu trúc quyền lực chính trị hiện có. Đặng Tiểu Bình chủ trương thay đổi mạnh mẽ phương thức phát triển kinh tế, nhưng vẫn giữ vững những giới hạn chính trị mà ông cho là thiết yếu đối với sự ổn định của hệ thống.

Bốn nguyên tắc cơ bản được Đặng Tiểu Bình nêu ra năm 1979 phản ánh rõ quan điểm đó. Ông muốn Trung Quốc thay đổi cách thức tổ chức và vận hành nền kinh tế, nhưng không muốn quá trình cải cách dẫn đến việc chấm dứt vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Nhìn từ logic sinh tồn của hệ thống, hai định hướng này không nhất thiết mâu thuẫn. Cải cách kinh tế giúp nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện đời sống và củng cố nguồn lực quốc gia; việc duy trì cấu trúc quyền lực chính trị được xem là cách bảo đảm tính liên tục của hệ thống cầm quyền.

Tuy nhiên, câu chuyện cải cách và mở cửa cũng đặt ra một vấn đề lớn hơn: sự thích nghi về kinh tế có thể diễn ra nhanh chóng trong khi sự thích nghi về thể chế chính trị diễn ra chậm hơn nhiều.

Khi nền kinh tế phát triển, xã hội trở nên đa dạng hơn, các nhóm lợi ích gia tăng và nhu cầu của người dân thay đổi. Một mô hình quản trị từng có hiệu quả trong giai đoạn nhất định có thể phải đối mặt với những yêu cầu mới mà các cơ chế cũ chưa chắc đã xử lý tốt.

Bởi vậy, thành công kinh tế không tự động giải quyết tất cả những vấn đề liên quan đến quản trị, trách nhiệm giải trình, phân bổ lợi ích và chuyển giao quyền lực. Ngược lại, thành công trong quá khứ đôi khi có thể khiến giới lãnh đạo quá tin tưởng vào mô hình hiện tại, từ đó giảm động lực điều chỉnh khi điều kiện thực tế đã thay đổi.

Cuộc khủng hoảng chính trị năm 1989 là một bước ngoặt đau đớn trong lịch sử Trung Quốc. Những yêu cầu về chống tham nhũng, minh bạch và cải cách chính trị đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, kết thúc bằng việc chính quyền sử dụng vũ lực đàn áp phong trào biểu tình, gây ra những tổn thất nhân mạng và hậu quả xã hội sâu sắc.

Sự kiện này cho thấy giới hạn chính trị mà ban lãnh đạo Trung Quốc đặt ra đối với cải cách. Nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về những con đường khác có thể được lựa chọn để giải quyết mâu thuẫn xã hội, giảm căng thẳng chính trị và mở rộng sự tham gia của người dân.

Năm 1992, chuyến đi phương Nam của Đặng Tiểu Bình góp phần thúc đẩy cải cách kinh tế và mở cửa trở lại mạnh mẽ hơn. Trung Quốc tiếp tục đạt được những bước tiến lớn về tăng trưởng, công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.

Thành tựu ấy là có thật và cần được nhìn nhận nghiêm túc. Tuy nhiên, việc đánh giá thành công của cải cách kinh tế không nên đồng nhất với kết luận rằng mọi vấn đề về cấu trúc chính trị và quản trị quốc gia đã được giải quyết.

Bài học ở đây không chỉ dành cho Trung Quốc. Mọi quốc gia đều cần phân biệt giữa khả năng duy trì trật tự hiện tại và khả năng thích ứng với những điều kiện mới. Một hệ thống có thể ổn định trong thời gian dài nhưng vẫn tích lũy những vấn đề cần giải quyết; ngược lại, việc điều chỉnh thể chế có kiểm soát có thể giúp giảm thiểu nguy cơ để những mâu thuẫn nhỏ phát triển thành khủng hoảng lớn.

Sự thích nghi thực sự không chỉ là thay đổi những công cụ quản lý khi hoàn cảnh bắt buộc, mà còn là khả năng nhận ra lúc nào những giả định nền tảng của chiến lược cũ không còn phù hợp.

Đó là một trong những điều kiện quan trọng để quốc gia duy trì sức mạnh trong dài hạn.
8. Lý tưởng chính trị, quyền lực và những giới hạn của sự sinh tồn

Lịch sử các cuộc cách mạng cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: những phong trào khởi đầu bằng khát vọng giải phóng xã hội và xây dựng một trật tự tốt đẹp hơn có thể hình thành những cơ cấu quyền lực khác xa với lý tưởng ban đầu.

Điều này không nhất thiết có nghĩa rằng mọi lý tưởng cách mạng đều giả dối ngay từ đầu. Có thể những người tham gia cách mạng thực sự tin tưởng vào mục tiêu tự do, bình đẳng và công bằng. Nhưng khi một tổ chức giành được quyền lực nhà nước, những vấn đề mới xuất hiện: làm thế nào để duy trì trật tự, quản lý xã hội, giải quyết bất đồng và bảo đảm sự liên tục của chính quyền?

Trong những hoàn cảnh mà việc mất quyền lực bị coi là nguy cơ sống còn, giới lãnh đạo có thể ngày càng ưu tiên việc bảo vệ cấu trúc cầm quyền hơn là thực hiện đầy đủ những lý tưởng từng thúc đẩy cuộc cách mạng.

Khi ấy, lý tưởng ban đầu có thể bị diễn giải lại. Việc duy trì quyền lực được trình bày như điều kiện cần thiết để bảo vệ thành quả cách mạng; việc hạn chế cạnh tranh chính trị được giải thích như biện pháp bảo vệ ổn định; còn những yêu cầu cải cách được đánh giá chủ yếu theo mức độ chúng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc quyền lực hiện có.

Cơ chế này không chỉ xuất hiện ở một quốc gia hay một hệ tư tưởng. Nó là vấn đề có thể nảy sinh ở nhiều hệ thống chính trị khi quyền lực tập trung cao độ và thiếu những cơ chế chuyển giao quyền lực được thừa nhận rộng rãi.

Từ đó, cần phân biệt hai loại mục tiêu thường bị nhập làm một: sự tồn tại của quốc gia và sự tồn tại của một nhóm cầm quyền.

Trong những thời điểm nhất định, hai mục tiêu này có thể hỗ trợ lẫn nhau. Một chính quyền ổn định có thể huy động nguồn lực để bảo vệ đất nước, phát triển kinh tế và ứng phó với khủng hoảng.

Nhưng chúng cũng có thể xung đột. Nếu lợi ích của nhóm cầm quyền được đặt lên trên lợi ích chung, các chính sách cần thiết cho sự phát triển lâu dài của quốc gia có thể bị trì hoãn hoặc loại bỏ vì chúng làm thay đổi sự phân bổ quyền lực.

Đây là một vấn đề quan trọng khi phân tích chiến lược của các cường quốc. Không phải mọi quyết định được đưa ra nhân danh an ninh quốc gia đều nhất thiết phục vụ tối ưu cho an ninh quốc gia. Đôi khi, những quyết định ấy còn phản ánh nhu cầu bảo vệ uy tín chính trị, tránh thừa nhận sai lầm hoặc duy trì sự ổn định của một cấu trúc quyền lực cụ thể.

Trong chiến tranh, sự đan xen giữa lợi ích quốc gia và lợi ích chính trị càng trở nên phức tạp. Một nhà lãnh đạo có thể tin rằng việc chấp nhận thỏa hiệp sẽ gây tổn hại đến vị thế quốc gia, nhưng cũng có thể lo ngại rằng thỏa hiệp sẽ bị xem là thất bại của chính mình. Hai động cơ này có thể dẫn đến cùng một quyết định, song chúng không hoàn toàn giống nhau.

Muốn hiểu một chiến lược, vì vậy, cần xem xét không chỉ mục tiêu được tuyên bố mà cả những động lực chính trị bên trong, những ràng buộc thể chế và những lựa chọn thay thế thực sự tồn tại tại thời điểm ra quyết định.

Đó cũng là lý do không nên giải thích lịch sử bằng một công thức duy nhất. Lý tưởng chính trị có vai trò thật sự, lợi ích quốc gia có vai trò thật sự và cơ cấu quyền lực cũng có vai trò thật sự. Kết quả lịch sử thường hình thành từ sự tương tác giữa cả ba yếu tố này.
9. Thử thách lớn nhất: Quốc gia có thể thay đổi chính mình hay không?

Quay trở lại cuộc chiến Nga – Ukraine, có thể thấy ba quốc gia liên quan trực tiếp nhất đều đứng trước những bài toán chiến lược riêng.

Đối với Nga, vấn đề là làm thế nào bảo đảm những lợi ích an ninh được coi là thiết yếu, hạn chế tổn thất dài hạn và tìm kiếm một trật tự khu vực có khả năng duy trì hòa bình. Nga cần tính đến không chỉ kết quả trên chiến trường mà còn cả năng lực kinh tế, công nghệ, nhân lực và triển vọng quan hệ với các đối tác quốc tế.

Đối với Ukraine, thách thức là bảo vệ chủ quyền, duy trì khả năng phòng thủ và tìm kiếm những bảo đảm đủ tin cậy để một thỏa thuận ngừng bắn không trở thành khoảng nghỉ trước một cuộc chiến mới.

Đối với Hoa Kỳ, câu hỏi là làm thế nào cân bằng giữa cam kết với các đồng minh, chi phí can dự, những ưu tiên trong nước và mục tiêu duy trì vị thế quốc tế.

Ba bên cùng tham gia một cuộc xung đột nhưng không có cùng một cách đánh giá về thắng lợi, tổn thất và rủi ro. Vì vậy, những gì một bên coi là thỏa hiệp hợp lý có thể bị bên khác nhìn nhận là sự hy sinh không thể chấp nhận được.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả là các quốc gia không chỉ bị ràng buộc bởi hoàn cảnh khách quan mà còn bởi cách họ nhận thức hoàn cảnh đó.

Nếu một quốc gia đánh giá quá cao mối đe dọa, họ có thể sử dụng những biện pháp khiến đối thủ tăng cường phản ứng quân sự. Nếu một quốc gia đánh giá thấp những quan ngại an ninh của nước khác, họ có thể vô tình làm suy yếu những điều kiện cần thiết để duy trì hòa bình. Nếu một chính phủ coi việc thừa nhận sai lầm là nguy cơ đối với uy tín của mình, họ có thể tiếp tục theo đuổi một chính sách dù chi phí ngày càng lớn.

Những quyết định ấy tạo thành một vòng phản hồi: nhận thức về an ninh định hình chiến lược; chiến lược làm thay đổi môi trường thực tế; môi trường mới lại tác động đến nhận thức của các bên.

Một chiến lược ban đầu được xây dựng để tăng cường an ninh có thể cuối cùng làm gia tăng bất an. Một biện pháp nhằm bảo vệ vị thế quốc gia có thể làm suy yếu nền tảng kinh tế và ngoại giao cần thiết để duy trì vị thế ấy. Một thắng lợi trước mắt có thể tạo ra những chi phí dài hạn mà người ra quyết định chưa tính toán đầy đủ.

Đây là nghịch lý của sự thích nghi và phản thích nghi trong chiến lược quốc gia.

Một quốc gia có thể thành công trong quá khứ nhờ một mô hình phát triển hoặc một phương thức sử dụng sức mạnh nhất định. Nhưng chính thành công đó đôi khi khiến quốc gia trở nên quá phụ thuộc vào mô hình cũ, khó nhận ra những thay đổi của môi trường bên ngoài.

Vì thế, sức mạnh quốc gia không chỉ nằm ở khả năng duy trì trật tự hiện tại hay huy động nguồn lực trong khủng hoảng. Nó còn nằm ở khả năng nhận ra giới hạn của những lựa chọn trước đây, điều chỉnh chính sách khi cần thiết và tránh để những sai lầm tích lũy trở thành khủng hoảng không thể kiểm soát.

Đối với Nga, điều này có nghĩa là cần đánh giá mọi kết quả của cuộc chiến bằng những tiêu chí dài hạn: an ninh thực chất, năng lực phát triển, sự tự chủ chiến lược và khả năng duy trì quan hệ có lợi với nhiều đối tác. Một chính sách có thể mang lại lợi ích quân sự trước mắt nhưng gây tổn thất kinh tế kéo dài thì vẫn cần được xem xét lại một cách nghiêm túc.

Đối với Ukraine, điều đó có nghĩa là các quyết định về chiến tranh và hòa bình cần tính đến tương quan lực lượng, khả năng bảo vệ dân chúng, triển vọng phục hồi đất nước và mức độ tin cậy của các cam kết an ninh.

Đối với Hoa Kỳ, điều đó có nghĩa là cần nhìn nhận rằng việc theo đuổi ưu thế chiến lược bằng cách gia tăng sức ép lên đối thủ không phải lúc nào cũng tạo ra một trật tự ổn định hơn. Những thỏa thuận chỉ nhằm tạo lợi thế cho một phía mà không xử lý được các quan ngại cốt lõi của phía còn lại có thể thiếu tính bền vững.

Và đối với Việt Nam, bài học có ý nghĩa thiết thực là không được để lợi ích của đất nước bị đồng nhất với chiến lược của bất kỳ cường quốc nào. Việt Nam cần hiểu sâu sắc tính toán của các nước lớn, nhưng phải tự xác định mục tiêu của mình; cần hợp tác rộng rãi, nhưng phải giữ vững độc lập, tự chủ; cần tranh thủ môi trường quốc tế thuận lợi, nhưng đồng thời phải xây dựng nội lực đủ mạnh để ứng phó khi môi trường ấy thay đổi.
10. Kết luận: Sức mạnh thật sự là khả năng điều chỉnh mà không đánh mất lợi ích cốt lõi

Cuộc chiến Nga – Ukraine cho thấy các xung đột quốc tế không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào những tuyên bố công khai hoặc các diễn biến quân sự trước mắt. Đằng sau mỗi quyết định còn có những nhận thức về an ninh, lợi ích kinh tế, vị thế quốc tế và sự ổn định chính trị.

Những quan ngại an ninh của Nga cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử và cấu trúc quyền lực châu Âu. Đồng thời, các biện pháp quân sự mà Nga lựa chọn cũng cần được đánh giá bằng những hậu quả thực tế đối với chủ quyền của Ukraine, an ninh khu vực và chính triển vọng phát triển lâu dài của Nga.

Ủng hộ việc xem xét nghiêm túc những lợi ích an ninh chính đáng của Nga không có nghĩa là phải phủ nhận mọi quyền lợi của Ukraine. Tương tự, mong muốn chấm dứt chiến tranh không đồng nghĩa với việc chấp nhận một thỏa thuận thiếu những điều kiện cần thiết để duy trì hòa bình. Một nền hòa bình có giá trị phải giúp giảm nguy cơ xung đột tái diễn, tạo điều kiện phục hồi kinh tế và mở ra triển vọng ổn định lâu dài cho khu vực.

Lịch sử Chiến tranh Lạnh cho thấy các cường quốc luôn tìm cách duy trì vị thế của mình, nhưng việc bảo vệ lợi ích chiến lược không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc tăng cường an ninh thực chất. Cuộc chiến Việt Nam – Trung Quốc năm 1979 nhắc nhở rằng sự tương đồng về hệ tư tưởng không thể thay thế độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia. Còn kinh nghiệm cải cách và mở cửa của Trung Quốc cho thấy khả năng điều chỉnh chiến lược kinh tế có thể tạo ra những thay đổi sâu sắc, nhưng mọi thành công đều cần được đánh giá trong mối quan hệ với khả năng thích nghi của toàn bộ hệ thống quốc gia.

Từ những trường hợp đó, có thể rút ra ba nguyên tắc.

Thứ nhất, lợi ích quốc gia phải là điểm xuất phát của tư duy chiến lược, nhưng lợi ích quốc gia cần được xác định một cách tỉnh táo, dựa trên điều kiện thực tế chứ không chỉ dựa vào những nhận thức chủ quan về mối đe dọa.

Thứ hai, chiến thuật có thể linh hoạt, nhưng chiến lược phải được đánh giá liên tục. Một quốc gia không nên tiếp tục theo đuổi một phương thức hành động chỉ vì nó từng mang lại thành công. Khi điều kiện thay đổi, những giả định cũ cần được xem xét lại.

Thứ ba, sức mạnh bền vững không chỉ nằm ở khả năng chống lại sức ép từ bên ngoài mà còn ở năng lực tự điều chỉnh từ bên trong. Một quốc gia có thể sở hữu quân đội mạnh, tài nguyên lớn và vị trí địa chiến lược thuận lợi, nhưng nếu không biết xử lý những mâu thuẫn tích lũy, không nâng cao năng lực kinh tế và không điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tế, những lợi thế ấy vẫn có thể bị suy giảm.

Đối với Nga, con đường dài hạn không chỉ là vượt qua cuộc chiến hiện tại, mà còn là củng cố nền tảng kinh tế, khoa học, công nghệ và khả năng tự chủ chiến lược để bảo đảm vị thế của mình trong một thế giới đa cực. Đối với Việt Nam, con đường đó là kiên trì độc lập, tự chủ, tăng cường nội lực, mở rộng quan hệ quốc tế và kiên quyết bảo vệ chủ quyền trong khi duy trì hòa bình để phát triển đất nước.

Suy cho cùng, nghệ thuật chiến lược không chỉ là khả năng nhận diện đối thủ, lựa chọn đồng minh hay giành lợi thế trong một cuộc xung đột. Nó còn là khả năng phân biệt giữa mục tiêu thiết yếu và lợi ích thứ yếu, giữa thắng lợi trước mắt và thành công lâu dài, giữa những điều không thể từ bỏ và những điều cần thay đổi.

Một quốc gia thực sự mạnh không phải là quốc gia không bao giờ điều chỉnh chiến lược, mà là quốc gia biết điều chỉnh phương thức hành động để bảo vệ tốt hơn lợi ích cốt lõi của mình, đồng thời đủ tỉnh táo để nhận ra khi nào chính những lựa chọn của mình đang tạo ra những rủi ro mới.

Đó là bài học lớn nhất mà cuộc chiến Nga – Ukraine và lịch sử cạnh tranh giữa các cường quốc đặt ra cho thế giới hôm nay.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét