Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

K CỦA TRUNG QUỐC?

K CỦA TRUNG QUỐC?
Đây là trích đoạn một nghiên cứu của Trung Quốc, tôi có bổ sung và giải thích rõ hơn để bạn đọc Việt Nam dễ hiểu. Bài này phân tích quá trình từ “thịnh vượng và suy thoái cùng tồn tại” đến khung chẩn đoán kinh tế từ K đến Q của kinh tế học cộng sinh và áp dụng cho trường hợp Trung Quốc, nhưng có thể vận dụng cho Việt Nam. Ở đây, K được hiểu là năng lực tạo ra giá trị kinh tế, trong khi Q là chất lượng, là giá trị và sức sống của đời sống được tạo ra từ giá trị kinh tế đó, hay nói cách khác Q là “Giá trị mà nền kinh tế tạo ra cuối cùng được chuyển hóa thành bao nhiêu giá trị thực trong đời sống con người và xã hội?”.
“Sự phân hóa hình chữ K” đang trở thành một cách nói phổ biến để giải thích sự phân hóa cơ cấu của nền kinh tế Trung Quốc: cung tăng nhưng cầu yếu; xuất khẩu tăng nhưng nhu cầu trong nước không đủ; sản xuất công nghệ cao mở rộng trong khi các ngành công nghiệp truyền thống thu hẹp. Hai nhóm đường cong, một tăng và một giảm, vì thế được vẽ thành hình chữ “K”.

Một số người vẫn dùng cách giải thích “ba cỗ xe”: đầu tư, xuất khẩu và tiêu dùng. Khi đầu tư và xuất khẩu mất động lực, người ta tìm cách thúc đẩy trở lại cỗ xe tiêu dùng. Cách phân tích này có thể mô tả sự thay đổi của các động lực tăng trưởng, nhưng vẫn chưa trả lời câu hỏi căn bản hơn: Tại sao một nền kinh tế đã có năng lực sản xuất khổng lồ mà tiêu dùng của người dân vẫn liên tục cần được “kích thích” và “kéo lên”?

Những hiện tượng trên có thể mô tả K, nhưng không thể giải thích K. Nếu coi triệu chứng là căn bệnh, coi đường cong là chẩn đoán, thì chính cách tiếp cận đó lại che khuất những câu hỏi quan trọng nhất: Tại sao có sự phân nhánh? Phân nhánh ở đâu? Cơ chế nào khiến hai đường ngày càng cách xa nhau?

K không phải là sự thịnh vượng và suy thoái đồng thời xảy ra, mà là sự đứt gãy mang tính cơ cấu giữa việc tạo ra giá trị và việc chuyển hóa giá trị đó thành giá trị sống của người dân.

I. K không phải là hai đường cong, mà là sự đứt gãy giữa tạo ra giá trị và chuyển hóa thành giá trị sống

Kinh tế học cộng sinh không đơn giản hiểu K là sự phân hóa giàu nghèo, cũng không trực tiếp coi sự tăng giảm trái chiều của hai ngành, hai tầng lớp hay hai nhóm chỉ tiêu là K.

Một nền kinh tế có thể tiếp tục tăng GDP, đầu tư và xuất khẩu tăng, công nghệ tiến bộ, doanh nghiệp mở rộng và giá trị tài sản tăng, nhưng vẫn phải đặt câu hỏi: Cuối cùng tất cả những điều đó đã mang lại gì cho người dân?

Thu nhập, thời gian nhàn rỗi, sức khỏe, an toàn, phẩm giá và cơ hội phát triển là những giá trị cơ bản của đời sống con người. Nếu năng lực sản xuất của xã hội ngày càng mạnh nhưng khả năng của người dân trong việc đạt được những giá trị đó không tăng tương ứng, thậm chí còn giảm, thì K thực sự xuất hiện.

Bản chất của K là sự đứt gãy mang tính cơ cấu giữa tạo ra giá trị và chuyển hóa giá trị thành đời sống con người.

II. Từ Rostow đến Ford: Lý thuyết tăng trưởng đã đi đến đâu?

Hai cách tiếp cận kinh điển của thế kỷ XX về tăng trưởng và hiện đại hóa giúp làm rõ câu hỏi mà khung chẩn đoán kinh tế K→Q muốn đặt ra vượt ra ngoài lý thuyết tăng trưởng thông thường.

Năm 1960, W. W. Rostow, trong Các giai đoạn tăng trưởng kinh tế, khái quát quá trình phát triển qua năm giai đoạn: xã hội truyền thống; các điều kiện tiên quyết để cất cánh; cất cánh; tiến tới trưởng thành; và thời đại tiêu dùng đại chúng cao.

Đóng góp quan trọng của Rostow là nhìn nhận phát triển kinh tế như một quá trình lịch sử được thúc đẩy bởi công nghệ, đầu tư, cơ cấu công nghiệp và những điều kiện xã hội, chứ không chỉ là một con số GDP tại một thời điểm. Đặc biệt, khái niệm “cất cánh” đã nắm bắt được hiện tượng tăng trưởng tự củng cố xuất hiện khi năng lực sản xuất vượt qua một ngưỡng quan trọng.

Tuy nhiên, điểm cuối cùng của Rostow vẫn là “thời đại tiêu dùng đại chúng cao”. Vì vậy, trục chính của phát triển vẫn xoay quanh năng lực sản xuất, thu nhập cao hơn và tiêu dùng mở rộng.

Khung lý thuyết này có thể giải thích một xã hội chuyển từ năng suất thấp sang công nghiệp hóa, trưởng thành và tiêu dùng cao như thế nào, nhưng chưa trả lời đầy đủ một câu hỏi khác: Giá trị được tạo ra bởi tăng trưởng thực sự được chuyển hóa thành những giá trị cụ thể của đời sống con người như thế nào?

Nếu tiêu dùng nhiều hơn lại đi kèm với ít thời gian nhàn rỗi hơn, sức khỏe suy giảm, gánh nặng sinh thái tăng lên và cảm giác an toàn cũng như niềm tin xã hội suy giảm, thì chỉ riêng “tiêu dùng cao” không thể là thước đo đầy đủ của sự trưởng thành.

Vì vậy, Q-Economy không đơn giản là thêm một “giai đoạn thứ sáu” sau Rostow. Nó thay đổi hệ tọa độ dùng để đánh giá phát triển: từ “sản xuất – thu nhập – tiêu dùng” sang “tạo ra giá trị – chuyển hóa thành giá trị sống – thể hiện trong hệ sinh thái – tái kích hoạt sức sống”.

Chủ nghĩa Ford tiến gần hơn một bước đến câu hỏi Q.

Năm 1914, Công ty Ford Motor công bố mức lương 5 USD/ngày và ngày làm việc 8 giờ, so với khoảng 2,34 USD và 9 giờ làm việc trước đó. Đây là một thay đổi lớn cả về tiền lương và thời gian lao động.

Bối cảnh kinh doanh trực tiếp bao gồm tính đơn điệu của lao động dây chuyền lắp ráp, tỷ lệ công nhân nghỉ việc rất cao và nhu cầu duy trì sản xuất ổn định. Sau đó, “Fordism” hình thành, gắn sản xuất hàng loạt với tiền lương cao hơn và tiêu dùng đại chúng.

Điều đáng chú ý không chỉ là ý tưởng “trả lương cho công nhân đủ để mua ô tô”, mà là sau khi năng suất tăng lên, một phần giá trị mới được tạo ra bắt đầu quay trở lại đời sống người lao động dưới dạng thu nhập cao hơn và nhiều thời gian nhàn rỗi hơn.

Điều này đã chạm tới khía cạnh “chuyển hóa thành giá trị sống” mà Q-Economy nhấn mạnh, nhưng vẫn chưa hoàn thành sự chuyển đổi mô hình.

Fordism chủ yếu đặt con người vào vòng tuần hoàn “người sản xuất – người tiêu dùng”; Q-Economy trước hết muốn khôi phục con người như một chủ thể sống toàn diện.

Tiền lương là một hình thức chuyển hóa giá trị; thời gian nhàn rỗi cũng là một hình thức chuyển hóa giá trị. Sức khỏe, an toàn, phẩm giá, hệ sinh thái và cơ hội phát triển cũng vậy.

Fordism đặt câu hỏi: làm thế nào sản xuất hàng loạt tạo ra một chu kỳ tiêu dùng hàng loạt?

Q-Economy đặt câu hỏi sâu hơn: Một tổ chức sản xuất có bao nhiêu quyền lực thì phải gánh vác bao nhiêu trách nhiệm tương ứng? Trong giá trị được tạo ra, cuối cùng có bao nhiêu thực sự quay trở lại đời sống?

Q-Economy muốn đưa “người sản xuất – người tiêu dùng” trở lại thành một chủ thể sống hoàn chỉnh.

Từ đó có thể thấy vì sao Rostow, Ford, K của Trung Quốc và cuộc tranh luận hiện nay về “có nên phát tiền mặt cho người dân hay không” có thể được nối với nhau.

Rostow trả lời câu hỏi: nền kinh tế làm thế nào để cất cánh và tiến tới tiêu dùng đại chúng?

Fordism trả lời: sản xuất hàng loạt làm thế nào để thông qua tiền lương và tiêu dùng tạo thành một vòng tuần hoàn?

Còn K của Trung Quốc phơi bày một sự đứt gãy.

Nếu đến đây chúng ta lại thu hẹp vấn đề thành “làm thế nào để kích thích tiêu dùng”, thì chúng ta lại quay về hệ tọa độ cũ.

Điều cần sửa chữa không chỉ là động lực tiêu dùng mà là cơ chế truyền dẫn qua đó việc tạo ra giá trị được chuyển hóa thành giá trị của đời sống.

Cơ chế đó cuối cùng phụ thuộc vào việc một tổ chức được ai ủy thác, nắm giữ quyền lực gì, phải gánh trách nhiệm gì và cuối cùng chuyển hóa giá trị cho ai.

Nói cách khác, đó là xây dựng lại niềm tin ủy thác giữa tổ chức và đời sống xã hội.

III. K là triệu chứng chung, không phải nguyên nhân chung

K của Trung Quốc, K của Mỹ, K của Nhật Bản, K của châu Âu, K của Anh, K của Canada và K ở một số nước Nam Mỹ không thể được coi là cùng một hiện tượng.

Chúng có thể có hình dạng phân kỳ tương tự nhau nhưng được tạo ra bởi những cấu trúc tổ chức, phương thức sản xuất, quan hệ trách nhiệm xã hội và điều kiện lịch sử khác nhau.

K có thể cùng hình dạng nhưng nguyên nhân khác nhau; K là triệu chứng chung, không phải nguyên nhân chung.

Tại Mỹ, ngoài sự gia tăng của vốn, các ngành công nghệ cao và giá trị tài sản không đồng bộ với điều kiện sống của một bộ phận người dân, còn có một đặc điểm lịch sử rất rõ: Vành đai Rust Belt, sự suy thoái của các ngành công nghiệp truyền thống và tình trạng rỗng hóa đô thị cùng tồn tại với mức tiêu dùng cao được hỗ trợ bởi hàng nhập khẩu giá rẻ.

Một bên mất đi một phần ngành công nghiệp, việc làm và nền tảng cộng đồng; bên kia lại được hưởng hàng tiêu dùng rẻ hơn. Sản xuất và tiêu dùng bị tách rời qua biên giới quốc gia.

Đến đây có thể thấy một vấn đề khác mà toàn cầu hóa 2.0 để lại: các nền kinh tế khác nhau có thể thu được lợi ích cục bộ từ trao đổi, nhưng đồng thời chuyển một phần chi phí mà chính mình không gánh chịu sang phía bên kia, tạo ra những cơ chế gây tổn hại lẫn nhau.

Nhật Bản lại cung cấp một tấm gương khác.

Trong các doanh nghiệp Nhật Bản truyền thống, quyền lực tổ chức có thể tập trung cao độ, nhưng doanh nghiệp đồng thời gánh trách nhiệm gắn với công việc và đời sống của người lao động.

Việc làm dài hạn, tiền lương và phúc lợi, đào tạo nghề và chế độ hưu trí duy trì một quan hệ tương đối chặt chẽ giữa tổ chức sản xuất và đời sống người lao động.

Nếu một tổ chức tổ chức lao động của một con người, nó không thể chỉ lấy đi đóng góp sản xuất của người đó rồi đẩy toàn bộ hậu quả đối với cuộc sống của người đó ra ngoài trách nhiệm của mình và để xã hội tự giải quyết.

Do đó, vấn đề không chỉ là quyền lực tập trung hay phân tán, mà là quyền lực và trách nhiệm có tương ứng với nhau hay không.

Một số nền kinh tế châu Âu có thể biểu hiện một dạng K khác: khả năng đáp ứng phúc lợi rất mạnh nhưng năng lực sản xuất, tính bền vững tài chính và khả năng gánh chịu giữa các thế hệ chịu áp lực.

Các K khác nhau cần những chẩn đoán khác nhau, nhưng khi bước vào Q, tất cả đều không thể tránh khỏi việc xây dựng lại quan hệ niềm tin giữa tổ chức và các chủ thể của đời sống.

IV. K của Trung Quốc: Quyền lực bao trùm, trách nhiệm bị đẩy ra ngoài

Căn bệnh sâu nhất của K Trung Quốc, theo tác giả, không phải là bất động sản, không phải tiêu dùng thiếu, không phải xuất khẩu quá mạnh, cũng không phải sự tăng giảm trái chiều của ngành mới và ngành cũ.

Ngay cả những khái niệm như “thể chế toàn quốc”, “chủ nghĩa công ty của chính phủ”, “chủ nghĩa tư bản đặc sắc Trung Quốc” hay “kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa” vẫn chỉ là những cách mô tả.

Điều cần chẩn đoán là cấu trúc tổ chức nằm phía sau những hiện tượng đó.

Quyền lực bao trùm, trách nhiệm bị đẩy ra ngoài; sản xuất được tổ chức mạnh mẽ nhưng đời sống không được chuyển hóa tương xứng.

Ở đây cần phân biệt giữa Right và Power.

Right là quyền và đi cùng nghĩa vụ tương ứng; Power là quyền lực, tức khả năng ra quyết định, phân bổ nguồn lực, cho phép, cấm đoán và tổ chức thực hiện.

Mọi tổ chức hiệu quả đều cần quyền lực. Vấn đề không phải tổ chức có quyền lực hay không, mà là quyền lực đó có tương ứng với trách nhiệm hay không.

Đã tổ chức thì phải chịu trách nhiệm.

Nắm giữ bao nhiêu Power thì phải gánh vác trách nhiệm tương ứng.

Đất đai có thể được tổ chức, vốn có thể được tổ chức, tín dụng có thể được tổ chức, đầu tư có thể được tổ chức, công nghiệp có thể được tổ chức, công nghệ có thể được tổ chức, sản xuất có thể được tổ chức, xuất khẩu có thể được tổ chức và đời sống xã hội cũng có thể được tổ chức.

Sự đứt gãy cơ cấu của K Trung Quốc xảy ra chính ở đây: một bên là năng lực tổ chức sản xuất, kiểm soát nguồn lực và tích lũy giá trị rất mạnh; bên kia là việc chuyển hóa giá trị đó thành thu nhập, thời gian nhàn rỗi, sức khỏe, an toàn, phẩm giá và cơ hội phát triển của người dân không theo kịp.

Sự đứt gãy này đưa phân tích từ những biểu hiện kinh tế lên chính các quan hệ tổ chức.

Khi một tổ chức liên tục mở rộng quyền lực nhưng không gánh vác trách nhiệm tương ứng, năng lực sản xuất và giá trị đời sống có thể bắt đầu đi theo hai quỹ đạo khác nhau.

Muốn giải thích vì sao K Trung Quốc được tạo ra trong dài hạn, phải truy tìm sâu hơn, đến tận logic hình thành và vận hành của chính tổ chức.

V. Gốc rễ của K Trung Quốc: “chủ nghĩa quan quyền tự sinh sôi” – vì sao tổ chức biến từ người được ủy thác thành chủ thể tự tái tạo?

Nếu quyền lực của các tổ chức công xuất phát từ sự ủy quyền của đời sống người dân, quan hệ đúng đắn phải là:

Đời sống người dân → Ủy quyền → Tổ chức nhận quyền lực → Gánh trách nhiệm → Chuyển hóa giá trị trở lại đời sống người dân.

Mục đích của tổ chức là đảm nhận những trách nhiệm công cộng mà từng cá nhân không thể tự mình gánh vác.

Vì vậy, Power không phải tài sản riêng của tổ chức. Nó là năng lực để thực hiện những trách nhiệm được ủy thác.

Vấn đề bắt đầu khi quan hệ này bị đảo ngược.

Tổ chức không còn chỉ là công cụ thực hiện mục đích được ủy thác mà dần hình thành logic riêng về chức vị, tầng nấc, ngân sách, lợi ích và sự tồn tại của chính mình.

Chức năng vốn quyết định tổ chức có thể biến thành tổ chức đi tìm chức năng.

Những vấn đề vốn cần tổ chức giải quyết lại có thể trở thành lý do để tăng thêm cơ quan, biên chế, ngân sách và quyền lực.

Tác giả gọi đó là “chủ nghĩa quan quyền tự sinh sôi”.

Đây không phải là quan liêu theo nghĩa thông thường, cũng không đơn giản là vấn đề “nhà nước lớn” hay “nhà nước nhỏ”.

Đó là quá trình một tổ chức công, sau khi tách khỏi mục đích được ủy thác, biến từ người được đời sống xã hội ủy thác thành một chủ thể có mục đích riêng, dựa vào chức vị, tầng nấc, ngân sách, quyền lực và đặc quyền để liên tục tái tạo chính mình, đồng thời ngày càng xâm nhập và chiếm dụng nguồn lực xã hội cũng như không gian sống của con người.

Tác giả dẫn lại Khái luận Kinh tế học cộng sinh, chương 8, mục 11, với luận điểm “tổ chức trở thành chủ thể tự sinh sôi”.

Sức sống lịch sử của cơ chế này không thể chỉ được giải thích bằng hai chữ “quan liêu”, bởi nó có cơ chế kinh tế của riêng mình.

Tác giả lần lượt nói đến kinh tế hình đồ, kinh tế hóa thực và cơ chế quan doanh như ba lớp lịch sử có thể chồng lên nhau.
Kinh tế hình đồ

Trước hết là kinh tế cưỡng dụng hay kinh tế hình đồ.

Trong cơ chế này, con người không còn được xem đầy đủ như chủ thể của đời sống mà trở thành đơn vị nhân lực có thể được đăng ký, huy động, di chuyển, trừng phạt và thay thế.

Mục tiêu lao động không còn được xác lập trước hết bởi chính các chủ thể lao động; bản thân sự phục tùng trở thành một nguồn lực có thể được tổ chức.

Chế độ nhà Tần trong lịch sử Trung Quốc kết hợp động viên chiến tranh, hộ tịch, lao dịch, liên đới trách nhiệm, quân công và hệ thống quan lại, thể hiện năng lực tiêu chuẩn hóa và tổ chức rất mạnh.

Cùng một hệ thống tổ chức về đo lường và hành chính có thể xuyên qua gia đình và xã hội địa phương, đưa dân số, lương thực, đất đai và thậm chí thời gian của con người trực tiếp vào mục tiêu của nhà nước.

Một cơ chế như vậy có thể tập trung nguồn lực nhanh, giảm chi phí biểu hiện và hoàn thành những công trình lớn, vì thế có sức hấp dẫn tổ chức rất mạnh.

Nhưng thời gian, sức khỏe và quyền lựa chọn mà người bị huy động mất đi không biến mất chỉ vì chúng không được ghi nhận đầy đủ trong chi phí sản xuất.

Năng lực tổ chức và năng lực sản xuất có thể ngày càng mạnh, nhưng điều đó không tự động có nghĩa năng lực chuyển hóa giá trị thành đời sống của người dân cũng tăng tương ứng.

Đây là một trong những gốc sâu của K Trung Quốc theo lập luận của tác giả.
Kinh tế hóa thực

Khi lao động và của cải bắt đầu lưu chuyển, tích lũy, sinh sôi và kết hợp với Power, xuất hiện một nền tảng lịch sử thứ hai: kinh tế hóa thực hay kinh tế kinh doanh – tích lũy của cải.

Bản thân “hóa thực” không phải một khái niệm mang nghĩa xấu.

Trong Sử ký – Hóa thực liệt truyện, Tư Mã Thiên nhìn thấy sức sống của sản xuất, trao đổi, kinh doanh và lưu chuyển của cải trong dân gian:

“Thiên hạ nhộn nhịp, đều vì lợi mà đến; thiên hạ xôn xao, đều vì lợi mà đi.”

Nông, ngư, công, thương đều phát huy năng lực của mình, tìm kiếm điều mình muốn; hàng hóa lưu chuyển “như nước chảy xuống chỗ thấp”.

Nhưng nhận xét sắc bén nằm ở phần sau: tốt nhất là thuận theo hoạt động của dân, tiếp đó là dẫn dắt lợi ích, rồi giáo hóa, rồi chỉnh đốn; thấp nhất là tranh lợi với dân.

“Tranh lợi với dân” không chỉ có nghĩa tổ chức công bước vào thị trường để kiếm lợi.

Cái gọi là “lợi xuất nhất khổng” – lợi ích đi ra từ một cửa – là khi đất đai, vốn, tín dụng, giấy phép, dự án, quyền tiếp cận, tư cách kinh doanh và cơ hội phát triển ngày càng đi qua những kênh do Power kiểm soát.

Còn “lợi nhập nhất khổng” – lợi ích đi vào một cửa – là khi của cải và thu nhập do xã hội tạo ra lại thông qua độc quyền, đất đai, tài chính, thuế khóa và những cơ chế tổ chức khác ngày càng tập trung trở lại cùng một trung tâm Power.

Khi đó, “tranh lợi với dân” không còn là cạnh tranh bình thường giữa các chủ thể thị trường.

Chủ thể thị trường thông thường tìm kiếm lợi nhuận trong khuôn khổ luật lệ; Power công có khả năng xây dựng luật lệ.

Chủ thể thị trường phải tìm kiếm nguồn lực; Power công có khả năng phân bổ nguồn lực.

Chủ thể thị trường phải chịu thất bại kinh doanh; tổ chức công có thể có khả năng chuyển một phần chi phí trở lại xã hội.

Vì vậy, việc Tư Mã Thiên coi “tranh lợi với dân” là cách làm thấp nhất có ý nghĩa kinh tế học sâu sắc.

Quản trị tốt nhất là “thuận theo” sức sản xuất, trao đổi và sáng tạo của các chủ thể đời sống; tệ nhất là quyền lực công vốn phải bảo vệ trật tự đó lại trực tiếp bước vào quá trình lợi ích và “tranh lợi” với những người mà mình được ủy thác phục vụ.
Cơ chế quan doanh

Khi cơ chế công quyền đồng thời tham gia kiểm soát nguồn lực, sản xuất kinh doanh, lưu thông hàng hóa, điều chỉnh giá cả và thu lợi, tổ chức vừa xây dựng luật lệ, vừa phân bổ nguồn lực, vừa tham gia kinh doanh và thu nhập.

Khi đó, “lợi xuất nhất khổng – lợi nhập nhất khổng” có được một kênh tổ chức mang tính thể chế.

Từ đó, kinh tế hình đồ, kinh tế hóa thực và cơ chế quan doanh nối lại thành một chuỗi:

Kinh tế hình đồ biến đời sống thành nguồn nhân lực có thể tổ chức và huy động → kinh tế hóa thực đưa của cải vào quá trình tạo ra, phân phối và chiếm hữu → cơ chế quan doanh đưa quyền lực công vào sâu hơn trong việc phân bổ và thu nhận của cải.

Ba yếu tố chồng lên nhau có thể tạo thành một vòng tuần hoàn:

Tổ chức huy động con người → con người tạo ra của cải → Power kiểm soát và phân bổ của cải → của cải củng cố Power → Power mở rộng tổ chức → tổ chức tiếp tục tự sinh sôi.

Vì vậy, không chỉ là số lượng chức vụ và cơ quan tăng lên. Sâu hơn, đó là việc tổ chức ngày càng giống một chủ thể lấy sự tồn tại của chính mình làm mục tiêu, mở rộng vào đất đai, vốn, tài chính, doanh nghiệp, cộng đồng và đời sống cá nhân; sử dụng nguồn lực xã hội để nuôi dưỡng chính mình, rồi lại lấy việc phải đảm nhận ngày càng nhiều công việc làm lý do để tiếp tục mở rộng Power.

Từ quản trị bằng luật lệ chuyển sang ngày càng nhiều can thiệp trực tiếp, phân bổ trực tiếp và quản lý trực tiếp; từ “phải quản” sang “có thể quản”, rồi từ “có thể quản” trượt sang “cái gì cũng phải quản” – đó là biểu hiện hiện thực của cùng một logic tổ chức.

K Trung Quốc vì thế có một cách giải thích sâu hơn “tiêu dùng yếu”, “bất động sản suy thoái” hay “ngành mới và ngành cũ phân hóa”.

Đời sống bị tổ chức → của cải được tạo ra → lợi ích đi ra một cửa, đi vào một cửa → Power và của cải củng cố lẫn nhau → tổ chức tự sinh sôi → không gian tự tổ chức của người dân bị thu hẹp → năng lực tổ chức sản xuất và năng lực chuyển hóa giá trị thành đời sống phân nhánh về cơ cấu.

Theo tác giả, đó mới là gốc của K Trung Quốc.

VI. Điểm cốt lõi của “chủ nghĩa quan quyền tự sinh sôi”: Quyền lực ở lại, trách nhiệm chuyển đi

Cơ chế quyền lực – trách nhiệm tạo ra K Trung Quốc là:

Power có thể liên tục tập trung vào tổ chức, trong khi Responsibility liên tục được chuyển ra ngoài tổ chức.

Đất đai phải quản, vốn phải quản, doanh nghiệp phải quản, việc làm phải quản, giáo dục phải quản, y tế phải quản.

Nhưng khi những hoạt động đó tạo ra hậu quả đối với đời sống, thì thất nghiệp giải quyết thế nào, hưu trí thế nào, chữa bệnh thế nào, nhà ở thế nào, con cái tốt nghiệp không tìm được việc thì thế nào lại ngày càng cần cá nhân và gia đình tự gánh chịu.

Quyền lực ở tổ chức; rủi ro ở gia đình.

Power ngày càng tập trung, trong khi Responsibility ngày càng bị đẩy ra ngoài.

Một ví dụ đơn giản có thể minh họa.

Một người mất việc chính thức. Người đó không yêu cầu tổ chức phải nuôi mình mà tự đẩy một chiếc xe nhỏ ra bán hàng, dùng lao động của mình để kiếm tiền nuôi gia đình.

Người đó đang tự tổ chức lại thời gian, lao động, kỹ năng và nguồn lực hạn chế của mình để khôi phục năng lực sinh tồn.

Nhưng nếu đồng thời tổ chức lại hạn chế chính cách thức mà người đó có thể tự tổ chức để kiếm sống, thì sẽ xuất hiện một nghịch lý:

“Tôi không chuyển hóa đầy đủ giá trị cho anh, nhưng lại hạn chế khả năng để anh tự chuyển hóa giá trị cho chính mình; tôi không gánh trách nhiệm đối với đời sống của anh, nhưng vẫn tiếp tục chi phối phương thức tồn tại của anh.”

Đây không còn đơn giản là vấn đề “quản lý nghiêm khắc” hay “an sinh xã hội chưa đầy đủ”.

Nó cho thấy sự vận động ngược chiều của Power và Responsibility trong cùng một quan hệ tổ chức:

Power vượt qua ranh giới và tiếp tục tồn tại, trong khi Responsibility dừng lại trước ranh giới đó.

Vì vậy, “đẩy trách nhiệm ra ngoài” không thể chỉ được hiểu là chi tiêu tài khóa ít hay phúc lợi xã hội thấp.

Trước hết, đó là một cấu trúc quyền lực – trách nhiệm: tổ chức giữ lại quyền quyết định, phân bổ, cho phép và cấm đoán, nội bộ hóa lợi ích do Power tạo ra nhưng ngoại hóa một phần Responsibility mà Power đó tạo ra.

Những chi phí mà tổ chức không tự gánh còn có thể tiếp tục được chuyển sang nông thôn, hệ sinh thái, thế hệ tương lai hoặc các nền kinh tế khác.

VII. Trách nhiệm không biến mất, nó chỉ chuyển sang nơi khác – từ K Trung Quốc đến toàn cầu hóa 2.0

Việc đẩy trách nhiệm ra ngoài trong K Trung Quốc có hai hướng.

Thứ nhất, đẩy vào bên trong xã hội.

Tổ chức nắm giữ và mở rộng Power nhưng để việc làm, thu nhập, hưu trí, y tế, thời gian nhàn rỗi, sức khỏe, an toàn, phẩm giá và cơ hội phát triển ngày càng nhiều cho cá nhân, gia đình và xã hội tự gánh chịu.

Thứ hai, đẩy ra bên ngoài biên giới.

Nếu những chi phí không được hấp thụ đầy đủ trong nước được chuyển vào thị trường quốc tế thông qua xuất khẩu liên tục với giá thấp, thì thứ được xuất khẩu không chỉ là hàng hóa mà còn là một phần áp lực giá, cú sốc ngành công nghiệp và chi phí xã hội.

Trách nhiệm không biến mất; nó chỉ đổi nơi gánh chịu.

Câu này mở ra cách hiểu về cơ chế “cùng gây tổn hại” của toàn cầu hóa 2.0.

Một bên có thể đạt được tăng trưởng sản xuất và xuất khẩu trong khi đời sống người dân chưa được chuyển hóa đầy đủ giá trị; phía bên kia có thể phải đối mặt với di chuyển công nghiệp, Rust Belt và sự rỗng hóa đô thị.

Chi phí không tự nhiên biến mất. Nó chỉ được chuyển sang một chủ thể khác, khu vực khác, thế hệ khác hoặc một dạng sinh thái khác.

Vì vậy, vấn đề của toàn cầu hóa 2.0 không đơn giản là “ai lợi dụng ai”, mà là giá trị trao đổi và trách nhiệm gánh chịu bị lệch khỏi nhau.

Lợi ích có thể lưu chuyển xuyên biên giới, trong khi những tải trọng mà một quốc gia không nội hóa có thể trở thành gánh nặng của một nền kinh tế khác.

Đến đây, Responsibility đã vượt qua ranh giới tổ chức và quốc gia.

Nhưng còn một câu hỏi cuối cùng: khi một phần Responsibility được đẩy cho người dân, họ có còn đủ không gian để tự gánh chịu và khắc phục thông qua năng lực tự tổ chức đời sống của mình hay không?

Nếu ngay cả không gian đó cũng tiếp tục bị Power thu hẹp, K Trung Quốc sẽ càng sâu sắc hơn.

VIII. Tự tổ chức của đời sống: Trách nhiệm bị đẩy cho anh, nhưng không gian tự tổ chức lại bị hạn chế

Đời sống tự thân có năng lực nhưng không tồn tại biệt lập.

“Bản thân đã đầy đủ” có nghĩa là người dân không phải những đối tượng thụ động chờ tổ chức sắp xếp hoặc kích thích, mà có năng lực tự tổ chức đời sống thông qua lao động, kỹ năng, gia đình, cộng đồng, doanh nghiệp và các quan hệ xã hội.

“Nhưng không tồn tại biệt lập” có nghĩa là cá nhân không thể một mình gánh chịu mọi rủi ro công cộng; tổ chức được ủy thác cũng không thể vì thế mà trốn tránh trách nhiệm.

Do đó, quan hệ giữa tổ chức và chủ thể đời sống phải đồng thời giữ được hai ranh giới:

Những trách nhiệm thuộc về tổ chức thì tổ chức phải gánh vác; những việc người dân có thể tự tổ chức thì tổ chức không nên không cần thiết thay thế hoặc áp chế.

Một mâu thuẫn sâu sắc hơn của K Trung Quốc nằm chính ở đây:

Responsibility được đẩy cho người dân, nhưng Power không rút lui tương ứng.

Cá nhân và gia đình phải gánh chịu nhiều hậu quả hơn của đời sống nhưng không nhất thiết đồng thời có được không gian tự tổ chức rộng hơn.

Nghịch lý được tác giả diễn đạt rất mạnh:

“Tôi không chuyển hóa đầy đủ giá trị cho anh, nhưng lại hạn chế khả năng để anh tự chuyển hóa giá trị đó; tôi không gánh trách nhiệm đối với đời sống của anh, nhưng lại tiếp tục can thiệp vào nỗ lực kiếm sống của anh.”

Có thể khái quát thành:

Quyền lực mở rộng → trách nhiệm bị đẩy ra ngoài → khả năng tự tổ chức của đời sống bị hạn chế.

Một khi ba yếu tố này tạo thành vòng tuần hoàn, K Trung Quốc không còn chỉ là vấn đề phân phối thu nhập mà trở thành sự đứt gãy giữa cấu trúc tổ chức và cấu trúc đời sống.

IX. “Cung mạnh, cầu yếu” chỉ là triệu chứng kinh tế của K Trung Quốc

Sau khi phân tích cấu trúc tổ chức, quay lại bức tranh kinh tế vĩ mô: giá trị gia tăng công nghiệp tăng nhưng doanh số bán lẻ yếu; xuất khẩu vẫn mạnh nhưng nhu cầu trong nước không đủ; sản xuất công nghệ cao mở rộng trong khi các ngành truyền thống thu hẹp.

Có thể thấy đây là những triệu chứng mà K Trung Quốc phản ánh lên dữ liệu kinh tế vĩ mô, chứ không phải bản thân K.

Tại sao cung có thể mạnh như vậy?

Bởi sản xuất, đầu tư, tín dụng, chuỗi công nghiệp, công nghệ và xuất khẩu đều có thể được tổ chức ở mức độ rất cao.

Nhưng tại sao cầu lại không thể được “tổ chức” theo cách tương tự?

Bởi người tiêu dùng cuối cùng không phải một biến số trừu tượng mà là những con người cụ thể, những chủ thể sống.

Không có đủ thu nhập thì không thể tiêu dùng.

Nếu hưu trí, y tế, nhà ở, giáo dục và việc làm thiếu bảo đảm đáng tin cậy thì người dân không dám tiêu dùng.

Nếu thời gian lao động quá dài, thời gian nhàn rỗi không đủ thì cũng không có điều kiện tiêu dùng.

Nếu tương lai không chắc chắn thì người dân sẽ tăng tiết kiệm.

Vì vậy, “thiếu cầu” trước hết không phải là vấn đề ý chí tiêu dùng.

Câu hỏi thực sự không phải làm thế nào để khiến người dân tiêu nhiều hơn, mà là tại sao năng lực sản xuất khổng lồ chưa được chuyển hóa thành năng lực tương ứng để tạo ra giá trị cho đời sống của họ.

Câu hỏi này cũng đưa chúng ta sang phía bên kia của cung.

Nếu sản phẩm có thể duy trì giá rất thấp trong thời gian dài, thì cái gọi là “chi phí thấp” thực sự đến từ đâu?

Đó là do hiệu quả cao hơn, hay còn có một phần chi phí thực tế chưa được đưa vào giá và đang do đời sống con người, xã hội và hệ sinh thái gánh chịu?

X. Giá thấp là của ai?

Giá thành sản phẩm thấp có thể đến từ tiến bộ công nghệ, lợi thế kinh tế theo quy mô, cụm công nghiệp, chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và năng suất lao động cao hơn.

Đó đều có thể là những lợi thế cạnh tranh thực sự.

Kinh tế học cộng sinh không phủ nhận những lợi thế này. Nó đặt một câu hỏi khác:

Toàn bộ chi phí đã được tính vào chưa?

Sức khỏe người lao động, thời gian nhàn rỗi bị mất, chi phí sinh hoạt mà gia đình phải gánh chịu, gánh nặng sinh thái, chi phí công cộng của địa phương, cũng như những tổn thất về an toàn, phẩm giá và cơ hội phát triển không biến mất chỉ vì chúng không được phản ánh trong giá hàng hóa.

Một phần chi phí không đi vào giá hàng hóa nhưng lại trở thành gánh nặng trong đời sống con người, xã hội và hệ sinh thái.

Vì vậy, đánh giá năng lực cạnh tranh không thể chỉ hỏi sản phẩm bán với giá bao nhiêu.

Còn phải hỏi:

Ai tạo ra? Ai gánh chịu chi phí? Ai hưởng lợi? Ai chịu trách nhiệm? Cuối cùng giá trị được chuyển hóa cho ai?

Nếu một mặt người dân phải gánh những chi phí không được tính vào giá, mặt khác lại thiếu những kỳ vọng ổn định về hưu trí, y tế, nhà ở, việc làm và cơ hội phát triển trong tương lai, thì tiêu dùng yếu càng không thể đơn giản quy kết là “trong tay người dân không đủ tiền”.

Đây chính là điểm cuộc tranh luận “có nên phát tiền cho người dân hay không” cần được đặt lại.

XI. Phát tiền hay không phát tiền? Trước hết phải phân biệt trách nhiệm cứu trợ với điều trị cơ cấu

Xung quanh vấn đề tiêu dùng yếu, một cuộc tranh luận thường xuyên xuất hiện là: có nên phát tiền cho người dân hay không?

Câu hỏi này phải được chia thành hai tầng.

Thứ nhất, khi một cuộc khủng hoảng công cộng làm gián đoạn đột ngột lao động, kinh doanh và nguồn thu nhập bình thường của người dân, thì hỗ trợ tiền mặt khẩn cấp trước hết không phải là một vấn đề kỹ thuật về “kích thích tiêu dùng”, mà là vấn đề tổ chức có thực hiện trách nhiệm được ủy thác hay không.

Trong thời kỳ COVID-19, Mỹ đã thực hiện nhiều đợt hỗ trợ kinh tế bằng tiền mặt cho người dân đủ điều kiện; Canada sử dụng CERB và các chương trình liên quan để hỗ trợ thu nhập khẩn cấp cho những người lao động bị ảnh hưởng trực tiếp, mất hoặc giảm thu nhập; Nhật Bản phát 100.000 yen cho mỗi người dân trong chương trình hỗ trợ đặc biệt; nhiều nước châu Âu sử dụng trợ cấp tiền lương, hỗ trợ thu nhập, tiền mặt hoặc chuyển giao xã hội để duy trì đời sống cơ bản của hộ gia đình.

Trung Quốc cũng mở rộng phạm vi trợ cấp mức sống tối thiểu, cứu trợ tạm thời và một số hình thức hỗ trợ tiền mặt ở địa phương, nhưng không áp dụng hình thức chi trả tiền mặt trực tiếp trên toàn quốc với độ bao phủ và quy mô tương tự Mỹ hay Nhật Bản, cũng không có chương trình thay thế thu nhập khẩn cấp quy mô lớn tương tự CERB của Canada.

Trong những hoàn cảnh như vậy, coi cứu trợ tạm thời đơn thuần là sự phụ thuộc phúc lợi lâu dài, hoặc dùng lập luận “phúc lợi cao sẽ gây hại cho tăng trưởng” để phủ nhận hỗ trợ thu nhập khẩn cấp, là trộn lẫn hai tầng vấn đề.

Khi tổ chức công yêu cầu người dân tạm ngừng sản xuất và sinh hoạt bình thường vì an toàn công cộng, tổ chức đó phải gánh trách nhiệm tương ứng đối với những rủi ro sinh kế cơ bản phát sinh từ quyết định đó.

Thứ hai, khi nền kinh tế đã rơi vào khủng hoảng cơ cấu K, phát tiền không thể được coi là giải pháp cho căn bệnh cơ cấu đó.

Một khoản tiền một lần có thể thay đổi dòng tiền hiện tại, nhưng không tự động giải quyết sự bất ổn về hưu trí, y tế, nhà ở, việc làm và cơ hội phát triển trong tương lai.

Nếu giá trị của đời sống trong tương lai thiếu sự bảo đảm đáng tin cậy, việc tiết kiệm thêm thu nhập có thể là một hành vi tự tổ chức đời sống hoàn toàn hợp lý.

Phát tiền giải quyết dòng tiền hiện tại; nỗi lo về tương lai liên quan đến khả năng chuyển hóa giá trị sống trong tương lai.

Vì vậy, “thiếu niềm tin” không thể chỉ được giải thích bằng tâm lý, càng không thể chỉ bằng những lời hứa đạo đức.

Điều cần hỏi là: Tại sao người dân thiếu kỳ vọng ổn định về tương lai?

Nếu hưu trí, y tế, việc làm, nhà ở, an toàn và cơ hội phát triển không được bảo đảm đáng tin cậy, thì tiêu dùng thận trọng và tiết kiệm cao là phản ứng hợp lý trước rủi ro thực tế.

Điều thực sự cần khôi phục không phải là ham muốn tiêu dùng, mà là khả năng chuyển hóa giá trị thành đời sống.

Do đó, “phát tiền hay không phát tiền” không phải câu hỏi đầu tiên của chẩn đoán K→Q.

Rostow có đóng góp lịch sử khi đưa “tiêu dùng đại chúng cao” vào lý thuyết phát triển; Fordism có đóng góp khi nối tiền lương cao với tiêu dùng đại chúng.

Nhưng K Trung Quốc nhắc chúng ta rằng tiêu dùng không phải một “cỗ xe” có thể tách riêng để khởi động.

Khi cần cứu trợ mà không cứu trợ, đó là thất bại về trách nhiệm.

Nhưng coi phát tiền như một phương pháp điều trị cơ cấu dài hạn lại là nhầm lẫn giữa công cụ dòng tiền với liệu pháp thể chế.

Chỉ khi thu nhập, hưu trí, y tế, nhà ở, việc làm, thời gian nhàn rỗi, an toàn, phẩm giá và cơ hội phát triển được đưa trở lại vào quan hệ tổ chức và chuyển hóa thành giá trị đời sống, mới có thể đi từ “kích thích tiêu dùng” sang “xây dựng lại niềm tin tổ chức”.

XII. Từ K đến Q: Không phá bỏ tổ chức mà xây dựng lại niềm tin tổ chức

Chẩn đoán K Trung Quốc không nhằm phá bỏ các tổ chức.

Năng lực sản xuất, cơ sở hạ tầng, chuỗi công nghiệp, công nghệ và năng lực tổ chức mà Trung Quốc hình thành là những năng lực xã hội được tích lũy trong thời gian dài.

Từ K đến Q không phải là phá hủy những năng lực đó, cũng không đơn giản là lấy một phần của cải từ nhánh trên của K chia cho nhánh dưới.

Bởi nếu cơ chế tạo ra K không thay đổi thì K sẽ tiếp tục được tạo ra.

Điều trị K không phải là cắt tỉa hai đường của chữ K, mà là thay đổi cơ chế tạo ra chữ K.

Giá trị không tự động đi từ “sản xuất” sang “đời sống”.

Thứ nối việc tạo ra giá trị với việc chuyển hóa thành giá trị sống chính là những tổ chức cụ thể: nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức tài chính, nền tảng, cộng đồng và các tổ chức thông minh mới đang hình thành.

Nguồn lực được tổ chức phân bổ; đóng góp được tổ chức phát hiện và ghi nhận; quyền được tổ chức xác nhận; trách nhiệm được tổ chức gánh vác; kết quả cũng phải thông qua quan hệ tổ chức để chuyển hóa trở lại đời sống.

K tuy biểu hiện thành sự phân nhánh của các đường cong kinh tế, nhưng sự đứt gãy thực sự xảy ra ở các quan hệ tổ chức.

Vì vậy, từ K đến Q không phải là chọn lại một lần nữa giữa “chính phủ” và “thị trường”.

Cũng không phải đơn giản là tăng cường phân phối lại.

Điều cần hỏi là:

Tổ chức tồn tại vì sao? Được ai ủy thác? Chịu trách nhiệm với ai? Nắm giữ quyền lực gì? Gánh trách nhiệm gì? Sử dụng nguồn lực nào? Ghi nhận những đóng góp và gánh nặng nào? Tạo ra kết quả gì? Cuối cùng chuyển hóa kết quả đó thành giá trị sống như thế nào?

Niềm tin tổ chức không có nghĩa là yêu cầu mọi người tin vào tổ chức, càng không phải một khẩu hiệu đạo đức. Đó phải là một quan hệ được ủy thác có thể kiểm chứng, có thể truy cứu trách nhiệm và có thể chuyển hóa thành kết quả thực tế.

Xây dựng lại niềm tin tổ chức không đơn giản là làm tổ chức nhỏ đi hay lớn lên.

Đó là khôi phục sức sống của tổ chức, khả năng kết nối với năng lực tự tổ chức của xã hội và khả năng tự sửa chữa.

Những trách nhiệm thuộc về tổ chức thì tổ chức phải gánh vác.

Những đời sống mà người dân có thể tự tổ chức thì tổ chức không được tùy tiện thay thế hoặc áp chế.

Đến đây, chẩn đoán K Trung Quốc đã chuyển từ “triệu chứng – bệnh lý – nguyên nhân gốc” sang “nguyên tắc điều trị”.

Bước tiếp theo mới là đặt nguyên tắc này vào các quốc gia khác nhau:

K có thể giống nhau về hình dạng nhưng nguyên nhân khác nhau, vì vậy phương thuốc cũng không thể giống nhau.

XIII. Những K khác nhau, một hướng chung: Xây dựng lại niềm tin tổ chức

Biểu hiện K ở các quốc gia khác nhau, vì vậy con đường tiến vào Q cũng khác nhau.

Mỹ phải đối mặt với sự đứt gãy giữa vốn, công nghiệp, cộng đồng và người dân bình thường.

Một số nền kinh tế châu Âu cần tái cân bằng trách nhiệm phúc lợi, năng lực sản xuất và khả năng gánh chịu giữa các thế hệ.

Trung Quốc phải xử lý sự đứt gãy cơ cấu giữa năng lực tổ chức rất mạnh và việc chuyển hóa chưa đầy đủ thành giá trị đời sống của người dân.

K là triệu chứng chung, không phải nguyên nhân chung; Q là hướng đi chung, không phải một đơn thuốc chung.

Do đó, từ K đến Q cũng có những mức độ khác nhau.

Có K chủ yếu cần sửa chữa chuỗi niềm tin hiện có.

Có K cần xây dựng lại quan hệ giữa tổ chức và chủ thể đời sống.

Khi logic vận hành của bản thân tổ chức đã liên tục tạo ra K thì không thể chỉ sửa chữa nhỏ lẻ mà cần một sự thay đổi tận gốc.

Có K cần sửa chữa, có K cần tái thiết, có K phải thay đổi tận gốc. Hướng đi chung đều là xây dựng lại niềm tin tổ chức.

“Thay đổi tận gốc” không có nghĩa là phá bỏ tổ chức.

Nó có nghĩa là thay đổi logic bên trong mà tổ chức dựa vào để vận hành:

Không phải xóa bỏ Power, mà làm cho Power trở lại tương ứng với Responsibility; không phải để tổ chức tự sinh sôi vì chính nó, mà khôi phục khả năng kết nối, tự tổ chức, tự chữa lành và chuyển hóa giá trị cho đời sống.
XIV. Từ AI đến Double AM: Cũng là xây dựng lại niềm tin tổ chức

Logic này không chỉ áp dụng cho quốc gia, doanh nghiệp và tổ chức xã hội truyền thống.

AI, hoặc SI – siêu trí tuệ – đang trở thành một lực lượng mới về sản xuất, ra quyết định và tổ chức xã hội.

Các trung tâm dữ liệu tiêu thụ điện, nước, đất đai và năng lực tính toán; thuật toán và nền tảng ngày càng đi vào việc làm, tài chính, giáo dục, y tế, thông tin và các quyết định công cộng.

AI–SI cũng có thể lặp lại cấu trúc cũ:

Quyền lực mở rộng trong khi trách nhiệm bị đẩy ra ngoài.

Theo tác giả, cuốn Nâng AI lên AM đưa AI lên thành Double AM – Trí tuệ nhân tạo và Trường/Mạng lưới Tâm trí Amorsophia.

Kết hợp với Khái luận Kinh tế học cộng sinh, cách tiếp cận này cho rằng AI–SI cũng phải được tái gắn vào những quan hệ về trách nhiệm, niềm tin và chuyển hóa giá trị giữa các chủ thể của đời sống, nếu muốn vượt qua những “nút thắt” và “nỗi lo” mà nó có thể tạo ra.

AI–SI càng mạnh thì càng không thể tách khỏi đời sống; tổ chức càng mạnh thì càng không thể tách khỏi trách nhiệm được ủy thác.

Từ tổ chức kinh tế truyền thống đến tổ chức thông minh, vấn đề không thay đổi:

Làm thế nào để Power tương ứng với Responsibility? Làm thế nào để giá trị và năng lực một lần nữa được chuyển hóa trở lại đời sống?

Từ đó, toàn bộ lập luận cuối cùng quay trở lại Q.
XV. Từ K đến Q: Khôi phục sự kết nối tự tổ chức giữa đời sống và tổ chức

Q trong kinh tế học cộng sinh không phải là ép K phải trở thành một đường phẳng, cũng không phải là phân phối lại mọi thứ một cách bình quân.

Q muốn khôi phục động lực để giá trị chuyển động từ tạo ra đến chuyển hóa thành đời sống.

Đời sống vốn tự thân có năng lực, nhưng không tồn tại biệt lập.

“Bản thân đã đầy đủ” có nghĩa là người dân có năng lực tự tổ chức đời sống của mình; tổ chức không được biến con người thành những đối tượng chỉ biết chờ sắp xếp, chờ kích thích và chờ phân phối.

“Nhưng không tồn tại biệt lập” có nghĩa là cá nhân, gia đình, doanh nghiệp, cộng đồng, quốc gia và các tổ chức thông minh mới đều liên hệ với nhau; không chủ thể nào có thể đẩy toàn bộ trách nhiệm của mình sang chủ thể khác.

Vì vậy, từ K đến Q không phải để một tổ chức lớn hơn thay thế toàn bộ khả năng tự tổ chức.

Mục tiêu là khôi phục sự kết nối giữa đời sống và tổ chức, giữa tổ chức với tổ chức:

Cái gì cần tự chủ thì để tự chủ; cái gì cần gánh vác thì phải gánh vác; cái gì cần ghi nhận thì phải ghi nhận; cái gì cần chuyển hóa thì phải chuyển hóa.

Chuỗi vận động mà tác giả đề xuất là:

Tự tổ chức của đời sống → xác lập quyền của chủ thể → phát hiện và ghi nhận đóng góp → Power và Responsibility trở lại tương ứng → niềm tin tổ chức → chuyển hóa giá trị → cộng sinh liên chủ thể → Q.

Chuỗi này cũng cho thấy sức sống thực sự của tổ chức không phải là khả năng tự sinh sôi.

Một tổ chức có sức sống hay không không thể đo bằng việc nó tăng thêm bao nhiêu cơ quan, tầng nấc và Power.

Phải nhìn vào việc tổ chức có thực hiện được trách nhiệm được ủy thác hay không, có kết nối với các chủ thể đời sống khác hay không, có phát hiện và khuyến khích đóng góp hay không, có khả năng tự sửa chữa hay không và cuối cùng có thể chuyển hóa giá trị được tạo ra trở lại đời sống hay không.

Đó chính là “thay đổi tận gốc” mà tác giả nói đến trong quá trình từ K đến Q:

Không phải phá hủy tổ chức, mà khôi phục tổ chức như một cầu nối được ủy thác giữa các chủ thể của đời sống.

Đây cũng là điểm mà tác giả gọi là “vạn sự cộng sinh giữa các chủ thể tương tác” trong chẩn đoán kinh tế K–Q.
Kết luận: K của Trung Quốc là một hồ sơ bệnh án của kinh tế học K–Q

Theo tác giả, K Trung Quốc có thể được quy về bốn tầng.

Tầng biểu hiện: phân hóa cung – cầu, trong nước – quốc tế, ngành mới – ngành cũ.

Tầng cơ cấu: quyền lực bao trùm, trách nhiệm bị đẩy ra ngoài; tổ chức sản xuất mạnh nhưng đời sống không được chuyển hóa tương xứng; khả năng tự tổ chức của người dân bị hạn chế.

Tầng gốc: chủ nghĩa quan quyền tự sinh sôi, biểu hiện bằng sự tự tái tạo của tổ chức và việc chiếm dụng nguồn lực.

Nhưng mục đích của chẩn đoán không phải dừng lại ở việc đặt tên bệnh, mà là tìm ra con đường từ K đến Q.

Các quốc gia khác nhau có những K khác nhau, nhưng đều phải trả lời những câu hỏi giống nhau:

Tổ chức tồn tại vì sao? Được ai ủy thác? Chịu trách nhiệm với ai? Gánh trách nhiệm gì? Cuối cùng chuyển hóa giá trị cho ai?

Nắm giữ bao nhiêu quyền lực thì phải gánh vác trách nhiệm tương ứng. Người dân có thể tự tổ chức điều gì thì không nên can thiệp một cách không cần thiết. Những gì người dân không thể tự mình gánh chịu thì tổ chức được ủy thác không thể trốn tránh trách nhiệm.

Từ K đến Q cuối cùng không phải là dùng một tổ chức mới thay thế tổ chức cũ, mà là xây dựng lại niềm tin tổ chức.

Đối với một số K, đó là sửa chữa.

Đối với một số K khác, đó là tái thiết.

Còn đối với những cấu trúc mà chính logic vận hành của tổ chức liên tục tạo ra K thì phải thay đổi tận gốc – trong cách nói của tác giả, bao gồm cả quá trình từ “xây dựng lại nền cộng hòa” đến “xây dựng quốc gia cộng sinh”.

Mục tiêu của sự thay đổi tận gốc không phải phá hủy tổ chức mà là khôi phục sức sống của tổ chức: khôi phục khả năng kết nối tự tổ chức, khả năng tự chữa lành và sự tương ứng giữa Power với Responsibility.

Không phải người dân tồn tại vì tổ chức, mà tổ chức được người dân ủy thác; không phải đời sống phục vụ sản xuất, mà sản xuất phải trở về phục vụ đời sống.

Sản xuất trở về đời sống, đời sống thể hiện trong hệ sinh thái, hệ sinh thái kích hoạt lại sức sống.

XIV. Tài liệu tham khảo

Tiền Hồng (Archer Hong Qian), Nguyên lý thứ nhất của kinh tế học cộng sinh – Từ chẩn đoán nền kinh tế K đến xây dựng lại niềm tin tổ chức trong nền kinh tế Q, đăng trên mạng Amorsophia và MindsField.

W. W. Rostow, Các giai đoạn tăng trưởng kinh tế (1960), cùng các tài liệu tổng quan của Ngân hàng Thế giới về lý thuyết này.

Các tư liệu lịch sử của The Henry Ford về chính sách “5 USD tiền lương mỗi ngày, 8 giờ làm việc” của Ford. Những tư liệu này cũng cho thấy bối cảnh trực tiếp của chính sách bao gồm tỷ lệ biến động lao động cao do tính chất của lao động dây chuyền và nhu cầu duy trì sản xuất ổn định. Vì vậy, bài viết không đơn giản quy chính sách “5 USD/ngày” vào mục tiêu “giúp công nhân có khả năng mua ô tô”, mà xem đó như một điểm khởi đầu lịch sử của mối quan hệ Fordism về sau giữa sản xuất hàng loạt – tiền lương cao hơn – tiêu dùng đại chúng.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét