BA ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỊNH VƯỢNG THEO ADAM SMITH: VIỆT NAM ĐANG Ở ĐÂU?
Từ giữa thế kỷ XVIII, Adam Smith đã đưa ra một nhận định nổi tiếng về những điều kiện cần thiết để một quốc gia đi từ nghèo khó đến thịnh vượng: hòa bình, thuế nhẹ và một nền hành chính tư pháp thỏa đáng. Nhận định này có sức gợi mở đặc biệt đối với những quốc gia đang phát triển, bởi nó đặt trọng tâm vào các điều kiện nền tảng của hoạt động kinh tế, thay vì chỉ nhấn mạnh việc nhà nước cần đầu tư bao nhiêu, lựa chọn ngành công nghiệp nào hay đặt mục tiêu tăng trưởng cao đến đâu.

Gần ba thế kỷ sau, Việt Nam đang đứng trước khát vọng phát triển mạnh mẽ, hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Quá trình Đổi Mới từ năm 1986 đã giúp nền kinh tế chuyển đổi sâu sắc, mở rộng thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện đời sống của hàng triệu người. Theo Ngân hàng Thế giới, GDP Việt Nam tăng 8% trong năm 2025 và khả năng trên 8% trong năm 2026. Tuy nhiên, duy trì tăng trưởng trong dài hạn còn đòi hỏi nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp trong nước và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
Điều đó dẫn đến một câu hỏi căn bản: Việt Nam cần làm gì để những thành quả tăng trưởng không chỉ xuất hiện trong một số giai đoạn thuận lợi, mà trở thành sự thịnh vượng bền vững của toàn xã hội?
Tôi cho rằng ba điều kiện của Adam Smith vẫn là một khung phân tích hữu ích. Nhưng cần hiểu chúng theo nghĩa rộng và gắn với những vấn đề cụ thể của Việt Nam hiện nay. Hòa bình tạo ra môi trường an toàn cho hoạt động kinh tế; thuế hợp lý bảo đảm nguồn lực cho nhà nước mà không làm suy giảm động lực sản xuất, đầu tư; và một nền hành chính và tư pháp công bằng tạo ra niềm tin rằng công sức, tài sản và những cam kết kinh tế của mỗi người sẽ được tôn trọng.
Tuy nhiên, theo tôi còn cần thêm một điều quan trọng: sự thịnh vượng không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành chính sách hay ghi nhận quyền trong văn bản pháp luật, mà còn phụ thuộc vào việc những quyền ấy có được thực hiện trên thực tế hay không. Đây là điểm nối giữa tư tưởng kinh tế của Adam Smith với yêu cầu hoàn thiện thể chế của Việt Nam.
1. Hòa bình: Nền tảng của đầu tư, phân công lao động và thịnh vượng
Hòa bình là điều kiện đầu tiên vì hoạt động kinh tế cần có sự ổn định đủ để con người lập kế hoạch cho tương lai. Một doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư dài hạn khi tin rằng nhà máy sẽ tiếp tục hoạt động, thị trường sẽ tồn tại và những hợp đồng đã ký có khả năng được thực hiện. Một gia đình chỉ có thể tích lũy tài sản khi không phải thường xuyên lo sợ chiến tranh, bạo lực hoặc những biến động nghiêm trọng làm đảo lộn cuộc sống.
Đối với Việt Nam, hòa bình có ý nghĩa đặc biệt. Sau nhiều thập niên chiến tranh, việc duy trì môi trường hòa bình, mở rộng quan hệ quốc tế và hội nhập kinh tế đã tạo điều kiện để đất nước tập trung nguồn lực vào xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển sản xuất, giáo dục và nâng cao mức sống. Vị trí địa lý, nguồn nhân lực và khả năng tham gia các mạng lưới sản xuất quốc tế đem lại nhiều cơ hội, nhưng những cơ hội ấy chỉ có thể được khai thác lâu dài trong một môi trường ổn định.
Trong các bài giảng, tôi luôn luôn nhấn mạnh mối liên hệ giữa hòa bình, an ninh, đầu tư, phân công lao động và đổi mới. Đây là một chuỗi quan hệ kinh tế rất quan trọng. Khi con người có thể tin tưởng lẫn nhau, họ sẵn sàng hợp tác với những người không thuộc gia đình hay cộng đồng trực tiếp của mình. Khi hợp đồng được thực hiện và quyền lợi được bảo vệ, doanh nghiệp có thể mở rộng mạng lưới cung ứng, chuyên môn hóa sản xuất và đầu tư vào công nghệ. Sự phân công lao động càng sâu thì khả năng nâng cao năng suất càng lớn.
Tuy nhiên, hòa bình không chỉ có nghĩa là không có chiến tranh. Một nền kinh tế cũng cần sự ổn định trong các quan hệ xã hội và khả năng dự đoán những quy tắc chi phối hoạt động kinh doanh. Nếu người dân và doanh nghiệp phải thường xuyên lo ngại rằng tài sản, công việc hoặc kế hoạch đầu tư có thể bị ảnh hưởng, thậm chí bị tước đoạt, bởi những quyết định khó dự đoán, thì môi trường hòa bình bên ngoài chưa đủ để tạo ra sự an toàn kinh tế bên trong.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này ngày càng quan trọng khi nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế. Biến động địa chính trị, thay đổi chính sách thương mại của các đối tác, xung đột khu vực và gián đoạn chuỗi cung ứng đều có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu, đầu tư và việc làm trong nước. Ngân hàng Thế giới cũng lưu ý rằng độ mở thương mại cao khiến Việt Nam nhạy cảm với những thay đổi của môi trường thương mại toàn cầu.
Vì vậy, duy trì hòa bình và quan hệ quốc tế ổn định cần đi cùng với nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và giảm sự phụ thuộc quá mức vào một số nguồn cung hoặc thị trường nhất định.
Một điểm khác cũng cần được nhấn mạnh: hòa bình không đồng nghĩa với việc nhà nước phải trực tiếp quyết định mọi hoạt động kinh tế. Trái lại, một môi trường hòa bình và an toàn cần mở rộng không gian để người dân tự tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh, trao đổi và sáng tạo. Nhà nước có vai trò bảo vệ trật tự, cung cấp những hàng hóa công thiết yếu và thiết lập các quy tắc chung; nhưng sức sống của nền kinh tế còn đến từ hàng triệu quyết định của cá nhân và doanh nghiệp.
Bài học thứ nhất đối với Việt Nam là: hòa bình tạo ra cơ hội, nhưng muốn chuyển hóa cơ hội thành thịnh vượng lâu dài, phải bảo đảm môi trường an toàn, ổn định và có thể dự đoán cho hoạt động kinh tế.

Gần ba thế kỷ sau, Việt Nam đang đứng trước khát vọng phát triển mạnh mẽ, hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Quá trình Đổi Mới từ năm 1986 đã giúp nền kinh tế chuyển đổi sâu sắc, mở rộng thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện đời sống của hàng triệu người. Theo Ngân hàng Thế giới, GDP Việt Nam tăng 8% trong năm 2025 và khả năng trên 8% trong năm 2026. Tuy nhiên, duy trì tăng trưởng trong dài hạn còn đòi hỏi nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp trong nước và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
Điều đó dẫn đến một câu hỏi căn bản: Việt Nam cần làm gì để những thành quả tăng trưởng không chỉ xuất hiện trong một số giai đoạn thuận lợi, mà trở thành sự thịnh vượng bền vững của toàn xã hội?
Tôi cho rằng ba điều kiện của Adam Smith vẫn là một khung phân tích hữu ích. Nhưng cần hiểu chúng theo nghĩa rộng và gắn với những vấn đề cụ thể của Việt Nam hiện nay. Hòa bình tạo ra môi trường an toàn cho hoạt động kinh tế; thuế hợp lý bảo đảm nguồn lực cho nhà nước mà không làm suy giảm động lực sản xuất, đầu tư; và một nền hành chính và tư pháp công bằng tạo ra niềm tin rằng công sức, tài sản và những cam kết kinh tế của mỗi người sẽ được tôn trọng.
Tuy nhiên, theo tôi còn cần thêm một điều quan trọng: sự thịnh vượng không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành chính sách hay ghi nhận quyền trong văn bản pháp luật, mà còn phụ thuộc vào việc những quyền ấy có được thực hiện trên thực tế hay không. Đây là điểm nối giữa tư tưởng kinh tế của Adam Smith với yêu cầu hoàn thiện thể chế của Việt Nam.
1. Hòa bình: Nền tảng của đầu tư, phân công lao động và thịnh vượng
Hòa bình là điều kiện đầu tiên vì hoạt động kinh tế cần có sự ổn định đủ để con người lập kế hoạch cho tương lai. Một doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư dài hạn khi tin rằng nhà máy sẽ tiếp tục hoạt động, thị trường sẽ tồn tại và những hợp đồng đã ký có khả năng được thực hiện. Một gia đình chỉ có thể tích lũy tài sản khi không phải thường xuyên lo sợ chiến tranh, bạo lực hoặc những biến động nghiêm trọng làm đảo lộn cuộc sống.
Đối với Việt Nam, hòa bình có ý nghĩa đặc biệt. Sau nhiều thập niên chiến tranh, việc duy trì môi trường hòa bình, mở rộng quan hệ quốc tế và hội nhập kinh tế đã tạo điều kiện để đất nước tập trung nguồn lực vào xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển sản xuất, giáo dục và nâng cao mức sống. Vị trí địa lý, nguồn nhân lực và khả năng tham gia các mạng lưới sản xuất quốc tế đem lại nhiều cơ hội, nhưng những cơ hội ấy chỉ có thể được khai thác lâu dài trong một môi trường ổn định.
Trong các bài giảng, tôi luôn luôn nhấn mạnh mối liên hệ giữa hòa bình, an ninh, đầu tư, phân công lao động và đổi mới. Đây là một chuỗi quan hệ kinh tế rất quan trọng. Khi con người có thể tin tưởng lẫn nhau, họ sẵn sàng hợp tác với những người không thuộc gia đình hay cộng đồng trực tiếp của mình. Khi hợp đồng được thực hiện và quyền lợi được bảo vệ, doanh nghiệp có thể mở rộng mạng lưới cung ứng, chuyên môn hóa sản xuất và đầu tư vào công nghệ. Sự phân công lao động càng sâu thì khả năng nâng cao năng suất càng lớn.
Tuy nhiên, hòa bình không chỉ có nghĩa là không có chiến tranh. Một nền kinh tế cũng cần sự ổn định trong các quan hệ xã hội và khả năng dự đoán những quy tắc chi phối hoạt động kinh doanh. Nếu người dân và doanh nghiệp phải thường xuyên lo ngại rằng tài sản, công việc hoặc kế hoạch đầu tư có thể bị ảnh hưởng, thậm chí bị tước đoạt, bởi những quyết định khó dự đoán, thì môi trường hòa bình bên ngoài chưa đủ để tạo ra sự an toàn kinh tế bên trong.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này ngày càng quan trọng khi nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế. Biến động địa chính trị, thay đổi chính sách thương mại của các đối tác, xung đột khu vực và gián đoạn chuỗi cung ứng đều có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu, đầu tư và việc làm trong nước. Ngân hàng Thế giới cũng lưu ý rằng độ mở thương mại cao khiến Việt Nam nhạy cảm với những thay đổi của môi trường thương mại toàn cầu.
Vì vậy, duy trì hòa bình và quan hệ quốc tế ổn định cần đi cùng với nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và giảm sự phụ thuộc quá mức vào một số nguồn cung hoặc thị trường nhất định.
Một điểm khác cũng cần được nhấn mạnh: hòa bình không đồng nghĩa với việc nhà nước phải trực tiếp quyết định mọi hoạt động kinh tế. Trái lại, một môi trường hòa bình và an toàn cần mở rộng không gian để người dân tự tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh, trao đổi và sáng tạo. Nhà nước có vai trò bảo vệ trật tự, cung cấp những hàng hóa công thiết yếu và thiết lập các quy tắc chung; nhưng sức sống của nền kinh tế còn đến từ hàng triệu quyết định của cá nhân và doanh nghiệp.
Bài học thứ nhất đối với Việt Nam là: hòa bình tạo ra cơ hội, nhưng muốn chuyển hóa cơ hội thành thịnh vượng lâu dài, phải bảo đảm môi trường an toàn, ổn định và có thể dự đoán cho hoạt động kinh tế.

2. Thuế nhẹ: Không chỉ là mức thuế thấp mà còn là gánh nặng hợp lý và quy tắc dễ dự đoán
Trong ba điều kiện của Adam Smith, thuế nhẹ thường dễ bị hiểu đơn giản thành yêu cầu giảm thuế. Nhưng nếu chỉ nhìn vào thuế suất, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng của vấn đề.
Nhà nước cần nguồn thu để xây dựng đường sá, cầu cống, sân bay, bến cảng, hệ thống điện nước, trường học, bệnh viện, bảo đảm an ninh, cung cấp dịch vụ công và thực hiện những chức năng thiết yếu khác. Không có nguồn thu bền vững, các điều kiện nền tảng của tăng trưởng sẽ bị suy yếu. Vì thế, câu hỏi không phải là có nên thu thuế hay không, mà là thu bao nhiêu, thu từ đâu, thu bằng cách nào và nguồn thu được sử dụng ra sao.
Một hệ thống thuế phù hợp phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu. Thứ nhất, gánh nặng thuế không được quá lớn đến mức làm giảm động lực lao động, đầu tư và mở rộng sản xuất. Thứ hai, quy định thuế phải rõ ràng, ổn định và dễ tuân thủ. Thứ ba, nghĩa vụ thuế phải được thực hiện công bằng, tránh tình trạng người tuân thủ đầy đủ phải gánh chịu bất lợi so với những người có khả năng trốn tránh hoặc lợi dụng kẽ hở pháp luật.
Đối với Việt Nam, vấn đề này có ý nghĩa thiết thực đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và người lao động tự tạo việc làm. Các chủ thể này thường có nguồn lực tài chính và năng lực kế toán hạn chế hơn những doanh nghiệp lớn. Nếu thủ tục thuế phức tạp, chi phí tuân thủ cao hoặc cách giải thích quy định thiếu nhất quán, một phần đáng kể thời gian và nguồn lực của họ sẽ bị chuyển khỏi hoạt động sản xuất, kinh doanh sang việc xử lý thủ tục hành chính.
Bởi vậy, một hệ thống thuế tốt không chỉ cần mức thuế hợp lý mà còn phải giảm chi phí tuân thủ. Quy định dễ hiểu, thủ tục điện tử thuận tiện, hướng dẫn thống nhất và cơ chế giải đáp rõ ràng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và tập trung nhiều hơn vào nâng cao năng suất.
Một vấn đề khác là tính ổn định của chính sách thuế. Đầu tư là quyết định hướng tới tương lai. Khi quyết định mở nhà máy, thuê lao động hoặc mua thiết bị, doanh nghiệp phải tính toán chi phí và lợi nhuận trong nhiều năm. Nếu những thay đổi về nghĩa vụ thuế diễn ra khó dự đoán hoặc thiếu thời gian chuyển tiếp thích hợp, mức độ rủi ro của dự án sẽ tăng lên. Ngay cả khi thuế suất không quá cao, sự bất định vẫn có thể khiến doanh nghiệp trì hoãn đầu tư.
Đặc biệt, những lời hứa chính sách của các nhà lãnh đạo thường không đủ nếu không có cơ chế bảo đảm thực hiện. Tư tưởng này có thể áp dụng trực tiếp vào quản lý thuế: doanh nghiệp không chỉ cần một chính sách được công bố, mà còn cần sự nhất quán giữa văn bản, hướng dẫn và cách thực thi. Một quy định rõ ràng nhưng được áp dụng khác nhau giữa các địa phương hoặc các trường hợp tương tự vẫn có thể tạo ra chi phí và rủi ro lớn.
Tuy nhiên, giảm thuế không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Nếu nguồn thu giảm mà không có phương án thay thế, nhà nước có thể thiếu nguồn lực cho hạ tầng, giáo dục, y tế và những dịch vụ công mà doanh nghiệp cũng cần để hoạt động hiệu quả. Một hệ thống đường sá tốt, người lao động được đào tạo tốt và dịch vụ công đáng tin cậy có thể đem lại lợi ích kinh tế lớn hơn một mức giảm thuế nhỏ.
Do đó, điều cần hướng tới là cơ cấu thuế hợp lý, công bằng và hiệu quả, chứ không phải cuộc đua giảm thuế bằng mọi giá. Cần xem xét đồng thời thuế trực thu, thuế gián thu, các ưu đãi đầu tư, cơ sở tính thuế và mức độ công bằng giữa những nhóm có khả năng kinh tế khác nhau. Những ưu đãi dành cho đầu tư cũng cần được đánh giá dựa trên kết quả thực tế: chúng có tạo thêm năng lực sản xuất, việc làm chất lượng và chuyển giao công nghệ hay chỉ làm giảm nguồn thu mà không tạo ra lợi ích tương xứng?
Cuối cùng, thuế nhẹ theo tinh thần Adam Smith còn hàm ý nhà nước không nên thu lấy quá nhiều nguồn lực của xã hội để sử dụng kém hiệu quả. Mỗi đồng thuế đều có chi phí cơ hội. Khi chi tiêu công được lựa chọn đúng, minh bạch và tạo ra giá trị xã hội, người dân có cơ sở để chấp nhận nghĩa vụ thuế. Ngược lại, lãng phí đầu tư công hoặc sử dụng ngân sách thiếu hiệu quả sẽ làm giảm niềm tin vào chính sách thuế, ngay cả khi mức thuế danh nghĩa không cao.
Bài học thứ hai đối với Việt Nam là: cần xây dựng một hệ thống thuế vừa bảo đảm nguồn lực cho phát triển, vừa hạn chế gánh nặng không cần thiết, giảm chi phí tuân thủ và duy trì những quy tắc ổn định, công bằng.
3. Một nền hành chính công bằng: Bảo vệ quyền, hạn chế sự tùy tiện và tạo dựng niềm tin
Trong ba điều kiện của Adam Smith, yếu tố thứ ba có thể có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì thịnh vượng lâu dài. Hòa bình tạo ra sự an toàn; thuế hợp lý giúp duy trì động lực kinh tế; nhưng nếu quyền tài sản không được bảo vệ, hợp đồng không được thực thi đáng tin cậy và các quy tắc không được áp dụng công bằng, thì cả đầu tư lẫn hoạt động kinh doanh đều phải đối mặt với rủi ro lớn.
Cần hiểu cụm từ “một nền hành chính công bằng” theo nghĩa rộng hơn việc bộ máy nhà nước làm việc nhanh hay chậm. Nó bao gồm chất lượng quản lý hành chính, tính nhất quán trong thực thi pháp luật, khả năng tiếp cận công lý, sự bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp và trách nhiệm giải trình của những người thực thi quyền lực công.
Một doanh nghiệp không chỉ cần được cấp phép để hoạt động. Doanh nghiệp còn cần biết rằng khi đã đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ pháp luật, quyền lợi hợp pháp của mình sẽ được tôn trọng. Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng, doanh nghiệp cần có cơ chế giải quyết công bằng. Khi bị xử lý hành chính, họ cần được biết căn cứ pháp lý, có quyền giải trình và có khả năng khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định. Nếu một quyết định gây thiệt hại được ban hành sai pháp luật, phải có cơ chế xem xét và khắc phục.
Cần phân biệt giữa việc bãi bỏ một quy định bất lợi và việc hạn chế quyền tùy tiện tạo ra những quy định tương tự trong tương lai. Theo cách tiếp cận này, cải cách thể chế không chỉ là sửa đổi văn bản pháp luật, mà còn phải trả lời những câu hỏi: Ai có quyền ra quyết định? Quyết định phải tuân theo những giới hạn nào? Người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu xem xét lại ở đâu? Và ai chịu trách nhiệm khi quyền hạn bị sử dụng sai?
Đối với Việt Nam, đây là những câu hỏi có ý nghĩa trực tiếp đối với môi trường kinh doanh. Những nỗ lực đơn giản hóa thủ tục, chuyển đổi số, phân cấp quản lý và cải thiện dịch vụ công có thể giảm đáng kể chi phí cho doanh nghiệp và người dân. Nhưng hiệu quả cuối cùng không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng thủ tục đã cắt giảm hoặc số văn bản đã ban hành. Cần xem xét liệu người dân có thực sự tiết kiệm thời gian hay không, doanh nghiệp có giảm được chi phí tuân thủ hay không, các quyết định có nhất quán hơn không và những khiếu nại chính đáng có được giải quyết hiệu quả hay không.
Một nền hành chính tốt cũng cần phân biệt rõ quyền quyết định hợp pháp với quyền tùy tiện. Cơ quan công quyền đương nhiên phải có quyền xử lý vi phạm, bảo vệ môi trường, quản lý quy hoạch và bảo đảm an toàn xã hội. Nhưng các quyền đó phải được thực hiện theo căn cứ pháp luật rõ ràng, với thủ tục minh bạch và khả năng kiểm tra. Nếu người dân không thể dự đoán cách một quy định sẽ được áp dụng, họ sẽ phải dành thêm nguồn lực để phòng ngừa rủi ro, tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc trì hoãn những quyết định kinh tế.
Những chi phí này có thể không xuất hiện trực tiếp trong các chỉ tiêu GDP, nhưng chúng làm giảm hiệu quả của nền kinh tế. Một doanh nghiệp phải dành quá nhiều thời gian để xử lý thủ tục sẽ có ít thời gian hơn cho đổi mới công nghệ. Một nhà đầu tư không chắc chắn về quyền tài sản có thể lựa chọn dự án ngắn hạn thay vì đầu tư dài hạn. Một doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận thông tin hoặc khó bảo vệ quyền lợi sẽ ở thế bất lợi so với những chủ thể có nhiều nguồn lực hơn.
Vai trò của các cam kết quốc tế và cơ chế giám sát trong nước đang ngày càng quan trọng. Việt Nam đã tham gia những hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA, qua đó chấp nhận các nghĩa vụ trong một số lĩnh vực kinh tế và thương mại. Những cam kết quốc tế có thể tạo thêm cơ sở để doanh nghiệp đánh giá môi trường kinh doanh và mức độ ổn định của các quy tắc. Tuy nhiên, chúng không thay thế được chất lượng thực thi pháp luật trong nước; hiệu quả của chúng còn phụ thuộc vào phạm vi áp dụng, các cơ chế thực thi và việc tuân thủ thực tế.
Tương tự, chất vấn tại Quốc hội, giám sát của các cơ quan có thẩm quyền và công khai thông tin có thể giúp xã hội nhận biết những vấn đề trong quản lý nhà nước. Nhưng công khai chỉ là bước đầu. Điều quan trọng là kết quả giám sát phải dẫn đến trách nhiệm cụ thể, biện pháp khắc phục và việc kiểm tra xem những biện pháp ấy có được thực hiện hay không.
Một nền hành chính công bằng còn có ý nghĩa đối với quan hệ giữa các loại hình doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có những vai trò và điều kiện hoạt động khác nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt về sở hữu không nên trở thành căn cứ tùy tiện để phân biệt trong việc thực thi pháp luật, tiếp cận cơ hội kinh doanh hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Cạnh tranh công bằng giúp nguồn lực có cơ hội dịch chuyển đến những chủ thể sử dụng chúng hiệu quả hơn, qua đó thúc đẩy năng suất chung.
Bài học thứ ba đối với Việt Nam là: cải cách hành chính cần đi xa hơn việc làm cho bộ máy vận hành nhanh hơn. Mục tiêu cuối cùng phải là tạo ra một môi trường trong đó các quy tắc rõ ràng, quyền hợp pháp được bảo vệ, quyết định công quyền có thể được xem xét và trách nhiệm được xác định khi có sai phạm.
4. Ba điều kiện có quan hệ bổ sung cho nhau
Ba điều kiện của Adam Smith không tồn tại độc lập. Chúng tạo thành một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau.
Hòa bình tạo ra môi trường để đầu tư và sản xuất. Thuế hợp lý giúp duy trì nguồn lực công mà không triệt tiêu động lực kinh tế. Hành chính và tư pháp công bằng giúp bảo vệ quyền tài sản, thực thi hợp đồng và làm cho các quy tắc trở nên đáng tin cậy. Khi ba điều kiện cùng được đáp ứng, cá nhân và doanh nghiệp có nhiều khả năng đưa ra quyết định dài hạn, mở rộng phân công lao động và đầu tư vào những hoạt động có năng suất cao hơn.
Ngược lại, thiếu một trong ba điều kiện có thể làm suy giảm hiệu quả của hai điều kiện còn lại. Hòa bình nhưng môi trường pháp lý khó dự đoán vẫn có thể khiến đầu tư tư nhân trì hoãn. Thuế thấp nhưng cơ sở hạ tầng và dịch vụ công yếu kém có thể làm tăng chi phí kinh doanh. Thủ tục hành chính nhanh nhưng quyền tài sản không được bảo vệ đầy đủ vẫn không tạo ra niềm tin bền vững.
Từ đây có thể rút ra một điểm quan trọng cho chiến lược phát triển của Việt Nam: tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào lượng vốn huy động hay quy mô đầu tư, mà còn phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng các nguồn lực và chất lượng của môi trường thể chế.
Một quốc gia có thể xây dựng nhiều nhà máy, đường cao tốc và khu công nghiệp, nhưng nếu doanh nghiệp khó dự đoán quy tắc, người lao động khó bảo vệ quyền lợi và nguồn lực bị phân bổ theo những tiêu chí thiếu minh bạch, thì một phần tiềm năng phát triển sẽ bị lãng phí. Ngược lại, khi các quy tắc đáng tin cậy, những doanh nghiệp có năng lực có thể đầu tư dài hạn, người lao động có động lực nâng cao kỹ năng và các nguồn lực có nhiều cơ hội được sử dụng hiệu quả hơn.
Đây cũng là mối liên hệ giữa tư tưởng của Adam Smith và khái niệm kinh tế cộng sinh được tác giả Trung Quốc đề cập. Sự thịnh vượng không phải sản phẩm của một chủ thể duy nhất. Nó được tạo ra từ tương tác giữa người lao động, doanh nghiệp, nhà đầu tư, người tiêu dùng và nhà nước. Mỗi chủ thể có nguồn lực, lợi ích và trách nhiệm riêng. Một thể chế tốt không nhất thiết phải trực tiếp quyết định mọi hoạt động, mà cần tạo ra những quy tắc để các chủ thể có thể hợp tác, cạnh tranh và cùng tạo ra giá trị.
5. Việt Nam cần ưu tiên điều gì trong giai đoạn phát triển tới?
Nếu vận dụng ba điều kiện của Adam Smith vào Việt Nam, tôi cho rằng cần chú ý đến ba nhóm nhiệm vụ.
Thứ nhất, tiếp tục duy trì môi trường hòa bình, ổn định và hội nhập quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Điều này đòi hỏi đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và phát triển mối liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với khu vực đầu tư nước ngoài.
Thứ hai, xây dựng hệ thống thuế minh bạch, hợp lý và dễ tuân thủ. Cần đánh giá chính sách không chỉ qua số thu ngân sách, mà còn qua tác động đến đầu tư, việc làm, năng suất, chi phí hành chính và khả năng phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thu ngân sách cần đi cùng với kỷ luật chi tiêu công, để nguồn lực xã hội được chuyển hóa thành những dịch vụ và cơ sở hạ tầng thực sự có ích.
Thứ ba, nâng cao chất lượng thực thi pháp luật và trách nhiệm giải trình. Mỗi cải cách nên được đánh giá bằng kết quả mà người dân và doanh nghiệp có thể trực tiếp trải nghiệm: thủ tục có đơn giản hơn không, thời gian xử lý có được rút ngắn không, quyết định có nhất quán không, quyền lợi hợp pháp có được bảo vệ không và cơ chế khiếu nại có đem lại biện pháp khắc phục thực chất không.
Những nhiệm vụ này không thay thế mục tiêu tăng trưởng cao. Trái lại, chúng là những điều kiện giúp tăng trưởng có chất lượng và bền vững hơn. Để đạt mục tiêu phát triển vào năm 2045, Việt Nam không chỉ cần huy động thêm vốn và mở rộng sản xuất, mà còn cần nâng cao năng suất, khuyến khích đổi mới và tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
6. Kết luận: Sự thịnh vượng bắt đầu từ những điều kiện nền tảng
Tư tưởng của Adam Smith vẫn gợi ra một câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam: ngoài việc đặt ra các mục tiêu tăng trưởng, chúng ta đã tạo dựng đầy đủ những điều kiện để người dân và doanh nghiệp tự do phát huy năng lực kinh tế của mình hay chưa?
Hòa bình tạo ra sự an toàn. Thuế hợp lý duy trì nguồn lực cho nhà nước mà không làm suy giảm động lực sản xuất. Một nền hành chính và tư pháp công bằng tạo ra niềm tin vào các quy tắc, quyền tài sản và những cam kết kinh tế.
Thêm nữa, cải cách không chỉ được đo bằng số lượng văn bản mới hay những quyền được ghi nhận trên giấy. Điều quyết định là các quyền ấy có được thực hiện, các cam kết có được tôn trọng và người có quyền lực có phải chịu trách nhiệm theo những quy tắc đã đặt ra hay không.
Đối với Việt Nam, thách thức không đơn giản là lựa chọn giữa nhà nước và thị trường. Một nền kinh tế cần nhà nước đủ năng lực để duy trì hòa bình, cung cấp dịch vụ công, bảo vệ cạnh tranh và thực thi pháp luật; đồng thời cần không gian đủ rộng để cá nhân và doanh nghiệp tự chủ, sáng tạo và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình.
Sự thịnh vượng bền vững xuất hiện khi những nỗ lực của hàng triệu con người được đặt trong một môi trường mà họ có thể tin tưởng và dự đoán tương đối tốt. Khi người lao động được hưởng thành quả tương xứng với đóng góp, doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn, nghĩa vụ thuế được thực hiện công bằng và quyền lực công được sử dụng theo những quy tắc đáng tin cậy, tăng trưởng sẽ có nền tảng vững chắc hơn.
Một quốc gia không trở nên thịnh vượng chỉ vì nhà nước đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao. Quốc gia ấy trở nên thịnh vượng khi những điều kiện nền tảng cho phép người dân và doanh nghiệp liên tục tạo ra của cải, bảo vệ thành quả lao động và hợp tác với nhau trong một trật tự công bằng, ổn định và đáng tin cậy. Đó là ý nghĩa lâu dài của ba điều kiện mà Adam Smith đã nêu ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét