LUẬN VỀ SỨC MẠNH CỦA TIỀN BẠC: KHI PHƯƠNG TIỆN TRỞ THÀNH MỤC ĐÍCH
Tôi giảng dạy các môn kinh tế vĩ mô và mô hình hóa kinh tế, luôn luôn phải nói tới tiền tệ, lãi suất, đầu tư, tăng trưởng và các quan hệ kinh tế vĩ mô và cả vi mô khác. Hôm qua, trong một buổi thảo luận với sinh viên về khái niệm và chức năng của tiền tệ, một câu hỏi được sinh viên đặt ra: SỨC MẠNH CỦA TIỀN BẠC thực sự nằm ở đâu? 
Câu hỏi ấy khiến tôi ngẫu hứng suy nghĩ thêm về một khía cạnh ít được chú ý hơn trong các bài giảng kinh tế: tiền bạc không chỉ có sức mạnh vật chất mà còn có sức mạnh tinh thần, có khả năng chi phối cách con người suy nghĩ, đánh giá và lựa chọn lối sống. Từ câu hỏi của sinh viên, tôi viết những suy nghĩ dưới đây, không phải như một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, mà như một cuộc trao đổi về một hiện tượng rất gần gũi nhưng có ý nghĩa sâu xa đối với đời sống con người.
1. Sức mạnh của tiền
Tiền bạc có sức mạnh vật chất. Điều đó không cần phải chứng minh. Có tiền, con người có thể mua nhà, mua xe, chăm sóc sức khỏe, học tập, đi du lịch và cải thiện điều kiện sống. Nhưng sức mạnh đáng suy ngẫm hơn của tiền bạc không nằm ở những thứ nó có thể mua, mà nằm ở khả năng chi phối suy nghĩ, tình cảm, các mối quan hệ và hệ thống giá trị của con người. Tiền có thể làm thay đổi không chỉ những gì con người sở hữu, mà cả những gì họ mong muốn, tôn trọng và theo đuổi trong cuộc đời.
Thông thường, người ta kiếm tiền để thỏa mãn những nhu cầu của mình. Tiền là phương tiện, còn cuộc sống tốt đẹp mới là mục đích. Nhưng đôi khi, mối quan hệ ấy bị đảo ngược: con người không còn kiếm tiền để sống tốt hơn, mà sống chủ yếu để kiếm tiền. Họ tích lũy tài sản không phải vì còn những nhu cầu chưa được đáp ứng, mà vì bản thân việc sở hữu ngày càng nhiều tiền đã trở thành nguồn vui và mục đích sống. Có người thậm chí không muốn tiêu tiền, bởi mỗi khoản chi tiêu đều làm giảm số tài sản mà họ coi là thước đo thành công.
Hiện tượng này cho thấy tiền bạc có thể tạo ra một sức hấp dẫn vượt khỏi giá trị sử dụng trực tiếp của nó. Một tờ tiền không thể ăn, mặc hay đem lại niềm vui nếu chỉ nằm im trong két sắt. Nhưng nó tượng trưng cho sự an toàn, khả năng kiểm soát tương lai, địa vị xã hội và những cơ hội chưa được thực hiện. Người ta có thể yêu tiền không phải vì những gì tiền đang mang lại, mà vì tất cả những gì họ tin rằng tiền có thể mang lại. Khi ấy, tiền trở thành một đối tượng gắn bó về mặt tinh thần.
Ở mức độ nhất định, tiền bạc có thể trở thành một thứ tín ngưỡng thế tục. Con người không cần thực hiện nghi lễ hay tuyên bố niềm tin, nhưng vẫn có thể âm thầm đặt tiền lên trên những giá trị khác. Họ đánh giá thành công bằng tài sản, đánh giá con người bằng thu nhập, lựa chọn các mối quan hệ theo lợi ích kinh tế và sẵn sàng hy sinh thời gian, sức khỏe hoặc tình cảm để gia tăng của cải. Tiền không còn đơn thuần là công cụ phục vụ cuộc sống; nó bắt đầu quyết định cuộc sống nên được tổ chức như thế nào.
Tuy nhiên, không nên vì thế mà kết luận rằng tiền bạc tự nó có một sức mạnh thần bí. Tiền không có ý chí, cũng không tự mình chinh phục con người. Sức mạnh của nó bắt nguồn từ những quan hệ xã hội mà con người tạo ra. Tiền có giá trị vì xã hội thừa nhận nó, vì nó có thể được chuyển đổi thành hàng hóa, dịch vụ, tài sản và những cơ hội mà nhiều người mong muốn. Trong một xã hội mà tài sản quyết định mạnh mẽ khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và các nguồn lực khác, tiền đương nhiên có sức ảnh hưởng lớn đến đời sống con người.
Vì vậy, điều cần giải thích không chỉ là tại sao con người thích tiền, mà còn là tại sao xã hội lại trao cho tiền một vị trí quan trọng đến như vậy. Khi thu nhập và tài sản trở thành những tiêu chí chủ yếu để đánh giá con người, lòng ham muốn tiền bạc không còn là vấn đề riêng của từng cá nhân. Nó được củng cố bởi môi trường xã hội, bởi sự cạnh tranh địa vị và bởi những cơ hội sống khác nhau giữa người giàu và người nghèo. Nhiều người theo đuổi tiền bạc không hẳn vì tham lam, mà vì họ lo sợ bị tụt lại phía sau, mất đi sự an toàn hoặc không thể bảo đảm tương lai cho gia đình.
Mặt khác, không thể đồng nhất ham muốn làm giàu với sự tha hóa về đạo đức. Mong muốn có thu nhập cao hơn có thể thúc đẩy con người học tập, lao động, sáng tạo, đầu tư và tổ chức sản xuất hiệu quả hơn. Tiền bạc cũng là phương tiện quan trọng giúp các nguồn lực được chuyển từ nơi nhàn rỗi đến nơi có khả năng sử dụng chúng hiệu quả. Một doanh nghiệp kiếm được lợi nhuận nhờ tạo ra sản phẩm tốt, đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao năng suất không thể bị đánh đồng với một doanh nghiệp làm giàu bằng gian lận hoặc chiếm đoạt.
Vấn đề nằm ở phương thức kiếm tiền và những giới hạn mà xã hội đặt ra cho việc theo đuổi lợi ích cá nhân. Cho vay lấy lãi chẳng hạn, không đương nhiên là hành vi vô đạo đức. Lãi suất có thể phản ánh chi phí sử dụng vốn, rủi ro tín dụng và giá trị thời gian của tiền. Nhưng khi người cho vay lợi dụng hoàn cảnh tuyệt vọng của con nợ, áp đặt những điều kiện bất công hoặc sử dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản, quan hệ kinh tế ấy trở thành một hình thức bóc lột. Ranh giới đạo đức không nằm đơn giản ở việc tiền có sinh ra tiền hay không, mà nằm ở cơ chế tạo ra lợi nhuận và quan hệ giữa những người tham gia.
2. Việt Nam hôm nay: Tăng trưởng ở tầm vĩ mô, cuộc chạy đua kiếm tiền ở tầm vi mô
Nhìn vào Việt Nam hiện nay, tôi thấy sức mạnh của tiền bạc thể hiện một nghịch lý đáng suy nghĩ. Ở tầm vĩ mô, chúng ta đặt ra những mục tiêu tăng trưởng kinh tế rất cao, tìm mọi cách để đạt tốc độ tăng trưởng hai con số, kỳ vọng nhanh chóng nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống và đưa đất nước sớm vươn mình thành nước công nghiệp phát triển. Đó là những mục tiêu có ý nghĩa, bởi một nền kinh tế muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và nâng cao vị thế quốc gia cần tăng năng suất, mở rộng năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và tạo ra nhiều của cải hơn.
Nhưng ở tầm vi mô, trong đời sống thường ngày, dường như ngày càng nhiều người cũng bị cuốn vào một mục tiêu gần như duy nhất: kiếm tiền. Người trẻ lo tìm việc có thu nhập cao, người đi làm lo tăng lương và giữ việc, người kinh doanh lo doanh thu và lợi nhuận, người có tiền lo đầu tư để tiền tiếp tục sinh sôi. Những câu chuyện về thành công thường gắn với nhà cửa, đất đai, xe cộ, thu nhập và tài sản. Trong khi đó, những giá trị khó quy đổi thành tiền như thời gian dành cho gia đình, sự thanh thản, sức khỏe, tri thức hay đóng góp cộng đồng có nguy cơ bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Tất nhiên, không thể trách người lao động vì muốn kiếm nhiều tiền hơn. Khi giá nhà ở, chi phí nuôi dạy con cái, chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu thiết yếu tạo ra sức ép lớn, việc theo đuổi thu nhập cao hơn trước hết là nhu cầu chính đáng. Điều đáng lo không phải là mọi người muốn có tiền, mà là nhiều người cảm thấy mình không thể sống ổn định nếu không liên tục kiếm thêm tiền. Họ phải chạy nhanh hơn chỉ để duy trì mức sống hiện tại, chứ chưa chắc đã tiến gần hơn đến một cuộc sống sung túc.
Nghịch lý càng rõ khi môi trường kinh tế ngày càng bất định. Biến động thị trường, thay đổi công nghệ, cạnh tranh việc làm, những đợt suy giảm kinh doanh và rủi ro tài chính có thể làm đảo lộn kế hoạch của một gia đình chỉ trong thời gian ngắn. Người lao động có thể mất việc dù vẫn chăm chỉ; người kinh doanh có thể thua lỗ dù đã đầu tư nhiều năm; một khoản tích lũy có thể không đủ để đối phó với bệnh tật, thất nghiệp hoặc những biến cố lớn. Trong hoàn cảnh ấy, tiền vừa là mục tiêu mà con người theo đuổi, vừa là tấm đệm an toàn mà họ lo sợ mình không có đủ.
Đáng suy ngẫm hơn là sự khác biệt giữa tăng trưởng của nền kinh tế và sự cải thiện đời sống của từng nhóm dân cư. GDP có thể tăng nhanh, tổng tài sản xã hội có thể tăng lên, lợi nhuận doanh nghiệp có thể mở rộng, nhưng những kết quả ấy không tự động được phân phối đồng đều. Nếu thành quả tăng trưởng tập trung ngày càng nhiều vào người có quyền lực hay đang sở hữu vốn, đất đai và tài sản, trong khi tiền lương của một bộ phận người lao động tăng chậm hơn chi phí sinh hoạt, thì nền kinh tế có thể giàu lên mà nhiều người dân vẫn cảm thấy cuộc sống khó khăn hơn.
Đây là điểm cần phân biệt giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bao trùm. Tăng trưởng phản ánh sự gia tăng sản lượng và thu nhập của toàn nền kinh tế; còn phát triển bao trùm đòi hỏi những thành quả ấy phải tạo ra cơ hội sống tốt hơn cho đông đảo người dân. Không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng GDP để kết luận rằng mọi người đều khá lên. Cần xem xét thêm tiền lương thực tế, năng suất lao động, chất lượng việc làm, chi phí nhà ở, khả năng tiếp cận dịch vụ công, mức độ an toàn kinh tế của các hộ gia đình và sự phân phối tài sản.
Khi bất bình đẳng về tài sản gia tăng, sức mạnh của tiền bạc cũng có thể trở nên bất bình đẳng. Người đã sở hữu nhiều nhà đất, cổ phiếu hoặc các tài sản sinh lời có cơ hội tiếp tục gia tăng của cải nhờ lợi tức và sự tăng giá tài sản. Trong khi đó, người chủ yếu sống bằng tiền lương phải dùng phần lớn thu nhập để trang trải sinh hoạt, thuê nhà hoặc trả nợ, nên khó tích lũy được tài sản tương xứng. Hai người cùng làm việc chăm chỉ nhưng có thể đi theo hai con đường kinh tế rất khác nhau, bởi điểm xuất phát về tài sản và cơ hội của họ khác nhau.
Nếu chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập, một bộ phận người lao động thậm chí có thể nghèo đi theo nghĩa thực tế, dù thu nhập danh nghĩa không giảm. Nếu họ không thể tích lũy, phải vay nợ để duy trì cuộc sống hoặc ngày càng phụ thuộc vào công việc thiếu ổn định, cảm giác an toàn kinh tế sẽ suy giảm. Bởi vậy, trong một môi trường bất định và bất bình đẳng, cuộc chạy đua kiếm tiền có thể không đem lại sự an tâm mà trái lại, càng làm tăng nỗi lo sợ bị tụt hậu.
Tôi cho rằng đây là một vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng lời khuyên mỗi người hãy chăm chỉ hơn, tiết kiệm hơn hay biết hài lòng với những gì mình có. Nỗ lực cá nhân rất quan trọng, nhưng kết quả kinh tế còn phụ thuộc vào năng suất, chất lượng việc làm, cơ hội tiếp cận vốn và giáo dục, chính sách tiền lương, giá cả, thuế, nhà ở và cách thức phân phối thành quả tăng trưởng. Khi những rào cản mang tính cơ cấu không được giải quyết, yêu cầu mọi người tự vượt lên bằng nỗ lực cá nhân có thể trở thành một lời khuyên thiếu thực tế.
Một chiến lược tăng trưởng thực sự thành công vì thế không chỉ cần đặt mục tiêu GDP cao. Nó còn phải trả lời câu hỏi: tăng trưởng tạo ra những loại việc làm nào, năng suất lao động được cải thiện ra sao, thu nhập thực tế của người lao động tăng đến đâu, cơ hội sở hữu tài sản có được mở rộng hay không và người dân có khả năng chống đỡ tốt hơn trước những cú sốc kinh tế hay không. Nếu nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng phần đông người lao động vẫn sống trong tâm trạng bất an, phải liên tục chạy theo đồng tiền vì chi phí sinh hoạt tăng quá nhanh, mà không có cơ hội tích lũy và cải thiện vị thế của mình, thì chất lượng của sự phát triển cần được xem xét nghiêm túc.
3. Tiền bạc nên phục vụ con người, không phải ngược lại
Suy cho cùng, tiền bạc vừa là phương tiện kinh tế, vừa là một hình thức quyền lực xã hội. Nó có thể giải phóng con người khỏi nhiều khó khăn vật chất, nhưng cũng có thể khiến con người lệ thuộc vào cuộc chạy đua tích lũy không có điểm dừng. Nó có thể khuyến khích sáng tạo và phát triển, nhưng cũng có thể làm méo mó các quan hệ xã hội khi lợi ích tài chính được đặt lên trên mọi giá trị khác.
Điều quan trọng không phải là phủ nhận sức mạnh của tiền bạc, cũng không phải là lên án những người muốn trở nên giàu có. Điều quan trọng là xác định vị trí của tiền trong cuộc sống và trong trật tự xã hội. Một người có nhiều tiền chưa chắc đã bị tiền chi phối; một người có ít tiền cũng không mặc nhiên thoát khỏi sự ám ảnh về tiền. Sự khác biệt nằm ở chỗ con người có còn khả năng lựa chọn mục đích sống của mình, hay đã để việc kiếm tiền quyết định mọi lựa chọn.
Đối với Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với sự cải thiện đời sống của đông đảo người dân, cơ hội phát triển rộng mở hơn và khả năng bảo vệ người lao động trước những rủi ro kinh tế. Không thể coi việc toàn xã hội bị cuốn vào cuộc chạy đua kiếm tiền là bằng chứng đầy đủ cho sự thịnh vượng. Một nền kinh tế phát triển phải tạo điều kiện để người dân kiếm sống bằng lao động có giá trị, tích lũy tài sản bằng những con đường chính đáng và có thời gian, điều kiện để theo đuổi những mục tiêu ngoài kiếm tiền.
Tiền bạc có thể giúp con người thực hiện nhiều mục tiêu, nhưng không thể tự xác định mục tiêu nào đáng theo đuổi. Nó có thể mua được nhiều tiện nghi, nhưng không tự tạo ra ý nghĩa cuộc sống. Một xã hội phát triển không phải là xã hội mà mọi người đều từ bỏ ham muốn làm giàu, mà là xã hội biết sử dụng động lực làm giàu để thúc đẩy sản xuất, sáng tạo và thịnh vượng, đồng thời ngăn chặn việc biến tiền bạc thành quyền lực vô giới hạn.
Tiền bạc nên là công cụ để con người làm chủ cuộc sống, chứ không nên trở thành ông chủ quyết định con người phải sống như thế nào. Và thước đo cuối cùng của phát triển không chỉ là xã hội làm ra bao nhiêu tiền, mà còn là con người có thể sống tốt đến đâu nhờ những của cải mà xã hội tạo ra.
1. Sức mạnh của tiền
Tiền bạc có sức mạnh vật chất. Điều đó không cần phải chứng minh. Có tiền, con người có thể mua nhà, mua xe, chăm sóc sức khỏe, học tập, đi du lịch và cải thiện điều kiện sống. Nhưng sức mạnh đáng suy ngẫm hơn của tiền bạc không nằm ở những thứ nó có thể mua, mà nằm ở khả năng chi phối suy nghĩ, tình cảm, các mối quan hệ và hệ thống giá trị của con người. Tiền có thể làm thay đổi không chỉ những gì con người sở hữu, mà cả những gì họ mong muốn, tôn trọng và theo đuổi trong cuộc đời.
Thông thường, người ta kiếm tiền để thỏa mãn những nhu cầu của mình. Tiền là phương tiện, còn cuộc sống tốt đẹp mới là mục đích. Nhưng đôi khi, mối quan hệ ấy bị đảo ngược: con người không còn kiếm tiền để sống tốt hơn, mà sống chủ yếu để kiếm tiền. Họ tích lũy tài sản không phải vì còn những nhu cầu chưa được đáp ứng, mà vì bản thân việc sở hữu ngày càng nhiều tiền đã trở thành nguồn vui và mục đích sống. Có người thậm chí không muốn tiêu tiền, bởi mỗi khoản chi tiêu đều làm giảm số tài sản mà họ coi là thước đo thành công.
Hiện tượng này cho thấy tiền bạc có thể tạo ra một sức hấp dẫn vượt khỏi giá trị sử dụng trực tiếp của nó. Một tờ tiền không thể ăn, mặc hay đem lại niềm vui nếu chỉ nằm im trong két sắt. Nhưng nó tượng trưng cho sự an toàn, khả năng kiểm soát tương lai, địa vị xã hội và những cơ hội chưa được thực hiện. Người ta có thể yêu tiền không phải vì những gì tiền đang mang lại, mà vì tất cả những gì họ tin rằng tiền có thể mang lại. Khi ấy, tiền trở thành một đối tượng gắn bó về mặt tinh thần.
Ở mức độ nhất định, tiền bạc có thể trở thành một thứ tín ngưỡng thế tục. Con người không cần thực hiện nghi lễ hay tuyên bố niềm tin, nhưng vẫn có thể âm thầm đặt tiền lên trên những giá trị khác. Họ đánh giá thành công bằng tài sản, đánh giá con người bằng thu nhập, lựa chọn các mối quan hệ theo lợi ích kinh tế và sẵn sàng hy sinh thời gian, sức khỏe hoặc tình cảm để gia tăng của cải. Tiền không còn đơn thuần là công cụ phục vụ cuộc sống; nó bắt đầu quyết định cuộc sống nên được tổ chức như thế nào.
Tuy nhiên, không nên vì thế mà kết luận rằng tiền bạc tự nó có một sức mạnh thần bí. Tiền không có ý chí, cũng không tự mình chinh phục con người. Sức mạnh của nó bắt nguồn từ những quan hệ xã hội mà con người tạo ra. Tiền có giá trị vì xã hội thừa nhận nó, vì nó có thể được chuyển đổi thành hàng hóa, dịch vụ, tài sản và những cơ hội mà nhiều người mong muốn. Trong một xã hội mà tài sản quyết định mạnh mẽ khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và các nguồn lực khác, tiền đương nhiên có sức ảnh hưởng lớn đến đời sống con người.
Vì vậy, điều cần giải thích không chỉ là tại sao con người thích tiền, mà còn là tại sao xã hội lại trao cho tiền một vị trí quan trọng đến như vậy. Khi thu nhập và tài sản trở thành những tiêu chí chủ yếu để đánh giá con người, lòng ham muốn tiền bạc không còn là vấn đề riêng của từng cá nhân. Nó được củng cố bởi môi trường xã hội, bởi sự cạnh tranh địa vị và bởi những cơ hội sống khác nhau giữa người giàu và người nghèo. Nhiều người theo đuổi tiền bạc không hẳn vì tham lam, mà vì họ lo sợ bị tụt lại phía sau, mất đi sự an toàn hoặc không thể bảo đảm tương lai cho gia đình.
Mặt khác, không thể đồng nhất ham muốn làm giàu với sự tha hóa về đạo đức. Mong muốn có thu nhập cao hơn có thể thúc đẩy con người học tập, lao động, sáng tạo, đầu tư và tổ chức sản xuất hiệu quả hơn. Tiền bạc cũng là phương tiện quan trọng giúp các nguồn lực được chuyển từ nơi nhàn rỗi đến nơi có khả năng sử dụng chúng hiệu quả. Một doanh nghiệp kiếm được lợi nhuận nhờ tạo ra sản phẩm tốt, đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao năng suất không thể bị đánh đồng với một doanh nghiệp làm giàu bằng gian lận hoặc chiếm đoạt.
Vấn đề nằm ở phương thức kiếm tiền và những giới hạn mà xã hội đặt ra cho việc theo đuổi lợi ích cá nhân. Cho vay lấy lãi chẳng hạn, không đương nhiên là hành vi vô đạo đức. Lãi suất có thể phản ánh chi phí sử dụng vốn, rủi ro tín dụng và giá trị thời gian của tiền. Nhưng khi người cho vay lợi dụng hoàn cảnh tuyệt vọng của con nợ, áp đặt những điều kiện bất công hoặc sử dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản, quan hệ kinh tế ấy trở thành một hình thức bóc lột. Ranh giới đạo đức không nằm đơn giản ở việc tiền có sinh ra tiền hay không, mà nằm ở cơ chế tạo ra lợi nhuận và quan hệ giữa những người tham gia.
2. Việt Nam hôm nay: Tăng trưởng ở tầm vĩ mô, cuộc chạy đua kiếm tiền ở tầm vi mô
Nhìn vào Việt Nam hiện nay, tôi thấy sức mạnh của tiền bạc thể hiện một nghịch lý đáng suy nghĩ. Ở tầm vĩ mô, chúng ta đặt ra những mục tiêu tăng trưởng kinh tế rất cao, tìm mọi cách để đạt tốc độ tăng trưởng hai con số, kỳ vọng nhanh chóng nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống và đưa đất nước sớm vươn mình thành nước công nghiệp phát triển. Đó là những mục tiêu có ý nghĩa, bởi một nền kinh tế muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và nâng cao vị thế quốc gia cần tăng năng suất, mở rộng năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và tạo ra nhiều của cải hơn.
Nhưng ở tầm vi mô, trong đời sống thường ngày, dường như ngày càng nhiều người cũng bị cuốn vào một mục tiêu gần như duy nhất: kiếm tiền. Người trẻ lo tìm việc có thu nhập cao, người đi làm lo tăng lương và giữ việc, người kinh doanh lo doanh thu và lợi nhuận, người có tiền lo đầu tư để tiền tiếp tục sinh sôi. Những câu chuyện về thành công thường gắn với nhà cửa, đất đai, xe cộ, thu nhập và tài sản. Trong khi đó, những giá trị khó quy đổi thành tiền như thời gian dành cho gia đình, sự thanh thản, sức khỏe, tri thức hay đóng góp cộng đồng có nguy cơ bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Tất nhiên, không thể trách người lao động vì muốn kiếm nhiều tiền hơn. Khi giá nhà ở, chi phí nuôi dạy con cái, chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu thiết yếu tạo ra sức ép lớn, việc theo đuổi thu nhập cao hơn trước hết là nhu cầu chính đáng. Điều đáng lo không phải là mọi người muốn có tiền, mà là nhiều người cảm thấy mình không thể sống ổn định nếu không liên tục kiếm thêm tiền. Họ phải chạy nhanh hơn chỉ để duy trì mức sống hiện tại, chứ chưa chắc đã tiến gần hơn đến một cuộc sống sung túc.
Nghịch lý càng rõ khi môi trường kinh tế ngày càng bất định. Biến động thị trường, thay đổi công nghệ, cạnh tranh việc làm, những đợt suy giảm kinh doanh và rủi ro tài chính có thể làm đảo lộn kế hoạch của một gia đình chỉ trong thời gian ngắn. Người lao động có thể mất việc dù vẫn chăm chỉ; người kinh doanh có thể thua lỗ dù đã đầu tư nhiều năm; một khoản tích lũy có thể không đủ để đối phó với bệnh tật, thất nghiệp hoặc những biến cố lớn. Trong hoàn cảnh ấy, tiền vừa là mục tiêu mà con người theo đuổi, vừa là tấm đệm an toàn mà họ lo sợ mình không có đủ.
Đáng suy ngẫm hơn là sự khác biệt giữa tăng trưởng của nền kinh tế và sự cải thiện đời sống của từng nhóm dân cư. GDP có thể tăng nhanh, tổng tài sản xã hội có thể tăng lên, lợi nhuận doanh nghiệp có thể mở rộng, nhưng những kết quả ấy không tự động được phân phối đồng đều. Nếu thành quả tăng trưởng tập trung ngày càng nhiều vào người có quyền lực hay đang sở hữu vốn, đất đai và tài sản, trong khi tiền lương của một bộ phận người lao động tăng chậm hơn chi phí sinh hoạt, thì nền kinh tế có thể giàu lên mà nhiều người dân vẫn cảm thấy cuộc sống khó khăn hơn.
Đây là điểm cần phân biệt giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bao trùm. Tăng trưởng phản ánh sự gia tăng sản lượng và thu nhập của toàn nền kinh tế; còn phát triển bao trùm đòi hỏi những thành quả ấy phải tạo ra cơ hội sống tốt hơn cho đông đảo người dân. Không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng GDP để kết luận rằng mọi người đều khá lên. Cần xem xét thêm tiền lương thực tế, năng suất lao động, chất lượng việc làm, chi phí nhà ở, khả năng tiếp cận dịch vụ công, mức độ an toàn kinh tế của các hộ gia đình và sự phân phối tài sản.
Khi bất bình đẳng về tài sản gia tăng, sức mạnh của tiền bạc cũng có thể trở nên bất bình đẳng. Người đã sở hữu nhiều nhà đất, cổ phiếu hoặc các tài sản sinh lời có cơ hội tiếp tục gia tăng của cải nhờ lợi tức và sự tăng giá tài sản. Trong khi đó, người chủ yếu sống bằng tiền lương phải dùng phần lớn thu nhập để trang trải sinh hoạt, thuê nhà hoặc trả nợ, nên khó tích lũy được tài sản tương xứng. Hai người cùng làm việc chăm chỉ nhưng có thể đi theo hai con đường kinh tế rất khác nhau, bởi điểm xuất phát về tài sản và cơ hội của họ khác nhau.
Nếu chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập, một bộ phận người lao động thậm chí có thể nghèo đi theo nghĩa thực tế, dù thu nhập danh nghĩa không giảm. Nếu họ không thể tích lũy, phải vay nợ để duy trì cuộc sống hoặc ngày càng phụ thuộc vào công việc thiếu ổn định, cảm giác an toàn kinh tế sẽ suy giảm. Bởi vậy, trong một môi trường bất định và bất bình đẳng, cuộc chạy đua kiếm tiền có thể không đem lại sự an tâm mà trái lại, càng làm tăng nỗi lo sợ bị tụt hậu.
Tôi cho rằng đây là một vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng lời khuyên mỗi người hãy chăm chỉ hơn, tiết kiệm hơn hay biết hài lòng với những gì mình có. Nỗ lực cá nhân rất quan trọng, nhưng kết quả kinh tế còn phụ thuộc vào năng suất, chất lượng việc làm, cơ hội tiếp cận vốn và giáo dục, chính sách tiền lương, giá cả, thuế, nhà ở và cách thức phân phối thành quả tăng trưởng. Khi những rào cản mang tính cơ cấu không được giải quyết, yêu cầu mọi người tự vượt lên bằng nỗ lực cá nhân có thể trở thành một lời khuyên thiếu thực tế.
Một chiến lược tăng trưởng thực sự thành công vì thế không chỉ cần đặt mục tiêu GDP cao. Nó còn phải trả lời câu hỏi: tăng trưởng tạo ra những loại việc làm nào, năng suất lao động được cải thiện ra sao, thu nhập thực tế của người lao động tăng đến đâu, cơ hội sở hữu tài sản có được mở rộng hay không và người dân có khả năng chống đỡ tốt hơn trước những cú sốc kinh tế hay không. Nếu nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng phần đông người lao động vẫn sống trong tâm trạng bất an, phải liên tục chạy theo đồng tiền vì chi phí sinh hoạt tăng quá nhanh, mà không có cơ hội tích lũy và cải thiện vị thế của mình, thì chất lượng của sự phát triển cần được xem xét nghiêm túc.
3. Tiền bạc nên phục vụ con người, không phải ngược lại
Suy cho cùng, tiền bạc vừa là phương tiện kinh tế, vừa là một hình thức quyền lực xã hội. Nó có thể giải phóng con người khỏi nhiều khó khăn vật chất, nhưng cũng có thể khiến con người lệ thuộc vào cuộc chạy đua tích lũy không có điểm dừng. Nó có thể khuyến khích sáng tạo và phát triển, nhưng cũng có thể làm méo mó các quan hệ xã hội khi lợi ích tài chính được đặt lên trên mọi giá trị khác.
Điều quan trọng không phải là phủ nhận sức mạnh của tiền bạc, cũng không phải là lên án những người muốn trở nên giàu có. Điều quan trọng là xác định vị trí của tiền trong cuộc sống và trong trật tự xã hội. Một người có nhiều tiền chưa chắc đã bị tiền chi phối; một người có ít tiền cũng không mặc nhiên thoát khỏi sự ám ảnh về tiền. Sự khác biệt nằm ở chỗ con người có còn khả năng lựa chọn mục đích sống của mình, hay đã để việc kiếm tiền quyết định mọi lựa chọn.
Đối với Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với sự cải thiện đời sống của đông đảo người dân, cơ hội phát triển rộng mở hơn và khả năng bảo vệ người lao động trước những rủi ro kinh tế. Không thể coi việc toàn xã hội bị cuốn vào cuộc chạy đua kiếm tiền là bằng chứng đầy đủ cho sự thịnh vượng. Một nền kinh tế phát triển phải tạo điều kiện để người dân kiếm sống bằng lao động có giá trị, tích lũy tài sản bằng những con đường chính đáng và có thời gian, điều kiện để theo đuổi những mục tiêu ngoài kiếm tiền.
Tiền bạc có thể giúp con người thực hiện nhiều mục tiêu, nhưng không thể tự xác định mục tiêu nào đáng theo đuổi. Nó có thể mua được nhiều tiện nghi, nhưng không tự tạo ra ý nghĩa cuộc sống. Một xã hội phát triển không phải là xã hội mà mọi người đều từ bỏ ham muốn làm giàu, mà là xã hội biết sử dụng động lực làm giàu để thúc đẩy sản xuất, sáng tạo và thịnh vượng, đồng thời ngăn chặn việc biến tiền bạc thành quyền lực vô giới hạn.
Tiền bạc nên là công cụ để con người làm chủ cuộc sống, chứ không nên trở thành ông chủ quyết định con người phải sống như thế nào. Và thước đo cuối cùng của phát triển không chỉ là xã hội làm ra bao nhiêu tiền, mà còn là con người có thể sống tốt đến đâu nhờ những của cải mà xã hội tạo ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét