NOBEL KINH TẾ HỌC: KHI THẾ GIỚI ĐA DẠNG NHƯNG TƯ DUY PHÁT TRIỂN LẠI ĐƠN ĐIỆU
Câu hỏi của tôi: Vì sao những lý thuyết được tôn vinh ở phương Tây, được giải thưởng Nobel, nhưng chưa giúp các nước nghèo tìm được con đường phát triển của chính mình?
Giải Nobel Kinh tế năm 2026 được trao cho hai nhà kinh tế Mỹ, Robert E. Hall và Michael Woodford, vì những đóng góp về nền tảng kinh tế vi mô của chính sách ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là những công trình có ảnh hưởng lớn đến tư duy và hoạt động của các ngân hàng trung ương, chính phủ các nước phát triển.
Kể từ khi được thành lập vào năm 1969, Giải Nobel Kinh tế đã được trao 58 lần, với hơn 90 người đoạt giải. Một thống kê nổi tiếng cho thấy khoảng 80% người đoạt giải là các học giả người Mỹ, với các trường đại học của Anh và Mỹ luôn chiếm ưu thế trong danh sách. Hai người đoạt giải năm 2026—Hall, sinh năm 1943 tại Palo Alto, California và là giáo sư lâu năm tại Viện Hoover thuộc Đại học Stanford, và Woodford, sinh năm 1955 tại Massachusetts và hiện đang giảng dạy tại Đại học Columbia—càng khẳng định thêm xu hướng này.
Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Hầu như mọi cột mốc quan trọng trong kinh tế vĩ mô thời hậu chiến—từ tổng hợp tân cổ điển của Samuelson và chủ nghĩa tiền tệ của Friedman đến cuộc cách mạng kỳ vọng hợp lý của Lucas và ước lượng động của Sargent và Hansen—đều được ghi dấu trong biên niên sử của Chicago, MIT, Harvard và Stanford. Tiêu chí lựa chọn của Ủy ban Nobel, trên thực tế, là sự phản ánh hàng năm về mạng lưới các nhà giáo dục và sinh viên này.
Tuy nhiên, quyết định trao giải năm nay cũng gợi lại một câu hỏi mà giới kinh tế học quốc tế cần nghiêm túc đối diện: Tại sao một giải thưởng mang tầm vóc toàn cầu lại liên tục tập trung vào những vấn đề, phương pháp và trường phái tư duy chủ yếu hình thành từ các nền kinh tế phát triển, trong khi phần lớn nhân loại vẫn đang vật lộn với bài toán làm sao để các nước đang phát triển, nhất là những nước nghèo, phát triển?
Đây không phải là sự phủ nhận đóng góp của các nhà kinh tế Mỹ. Vấn đề nằm ở chỗ kinh tế học không chỉ cần những lý thuyết ngày càng tinh vi để giải thích hoạt động của các nền kinh tế đã phát triển, mà còn phải tìm ra những con đường khả thi để giúp các nền kinh tế nghèo vượt qua tình trạng lạc hậu. Nếu một giải thưởng có ảnh hưởng lớn đến định hướng nghiên cứu của cả thế giới chỉ ưu tiên một nhóm vấn đề, một hệ hình lý thuyết và một số trung tâm học thuật, liệu nó có phản ánh đầy đủ sự đa dạng của khoa học kinh tế hay không?
1. Những bài học chưa được rút ra từ các chương trình của IMF
Trong hai thập niên 1980 và 1990, tôi đã chứng kiến nhiều nước đang phát triển phải thực hiện các chương trình ổn định kinh tế và điều chỉnh cơ cấu gắn với sự hỗ trợ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các tổ chức tài chính quốc tế. Những chương trình này thường nhấn mạnh việc thắt chặt tài khóa, kiểm soát tiền tệ, phá giá đồng nội tệ, tự do hóa thương mại và thúc đẩy xuất khẩu nhằm khôi phục cân đối kinh tế vĩ mô và tạo nguồn thu ngoại tệ để trả nợ cho các ông chủ tư bản phương Tây... trong khi thực tế không tạo ra động lực phát triển mới cho các nước nghèo.
Không thể phủ nhận một số biện pháp của IMF có thể cần thiết khi một quốc gia rơi vào khủng hoảng nợ, lạm phát cao hoặc mất cân đối cán cân thanh toán. Nhưng vấn đề là ổn định kinh tế vĩ mô và phá giá để đẩy mạnh xuất khẩu tài nguyên và sản phẩm thô không đồng nghĩa với phát triển kinh tế. Một quốc gia có thể giảm lạm phát, cải thiện cán cân thanh toán và thực hiện được nghĩa vụ trả nợ, nhưng vẫn không xây dựng được nền công nghiệp có năng suất cao, không tạo đủ việc làm và không thoát khỏi sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu hoặc lao động giá rẻ.
Đối với những nền kinh tế nghèo nhất, yêu cầu phát triển còn phức tạp hơn nhiều. Họ thiếu vốn, công nghệ, nhân lực có kỹ năng, doanh nghiệp nội địa đủ năng lực cạnh tranh và cả những thể chế cần thiết để thị trường vận hành hiệu quả. Trong điều kiện ấy, phá giá tiền tệ không tự động tạo ra năng lực xuất khẩu mà chỉ làm quốc gia nghèo thêm; tự do hóa thương mại không tự động sinh ra các ngành công nghiệp có sức cạnh tranh; cắt giảm chi tiêu công có thể cải thiện ngân sách trước mắt nhưng cũng thường làm suy yếu giáo dục, y tế và hạ tầng, những điều kiện nền tảng của tăng trưởng dài hạn.
Sai lầm không nhất thiết nằm ở từng công cụ chính sách riêng lẻ, mà có thể nằm ở việc áp dụng một khuôn khổ phân tích tương đối đồng nhất cho những quốc gia có xuất phát điểm, cơ cấu kinh tế và năng lực thể chế rất khác nhau, đặc biệt là áp đặt mô hình của các nước công nghiệp cho các nước đang phát triển như IMF từng làm.
Cần nói chính xác rằng các chương trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế của IMF không đơn thuần là sản phẩm của kinh tế học Keynes. Chúng kết hợp nhiều quan điểm, từ kinh tế học tiền tệ và các chính sách thắt chặt đến tự do hóa thị trường. Nhưng điểm chung đáng phê phán là khuynh hướng đặt việc khôi phục các cân đối tài chính và thị trường lên trước, trong khi những điều kiện đặc thù để chuyển đổi cơ cấu sản xuất và nâng cao năng suất chưa được quan tâm tương xứng, thậm chí còn bị bỏ qua.
Điều đáng lo ngại là sau nhiều thập niên, thế giới vẫn chưa hình thành được một hệ thống lý thuyết phát triển đủ đa dạng, có khả năng giải thích vì sao những chính sách tương tự lại đem đến kết quả rất khác nhau giữa các quốc gia. Những nước có năng lực sản xuất, công nghệ và thể chế tốt có thể tận dụng tự do hóa để bứt phá. Những nước thiếu các điều kiện ấy lại có nguy cơ mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của nợ nần, phụ thuộc bên ngoài và năng suất thấp.
2. Nobel Kinh tế: Khoa học toàn cầu hay sự thống trị của một hệ hình tư duy?
Từ năm 1969 đến năm 2026, Giải thưởng Kinh tế học của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng nhớ Alfred Nobel đã trở thành một trong những danh hiệu có ảnh hưởng nhất trong giới kinh tế học. Nhiều công trình được trao giải đã thực sự làm thay đổi cách chúng ta hiểu về thị trường, hành vi con người, thể chế, tăng trưởng và chính sách kinh tế.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào cơ cấu người đoạt giải, có thể nhận thấy sự tập trung rất lớn vào các nhà kinh tế Mỹ và những trung tâm nghiên cứu hàng đầu của Mỹ. Sự tập trung ấy không tự động chứng minh rằng các quyết định trao giải thiếu khoa học. Mỹ có những trường đại học, nguồn lực nghiên cứu, hệ thống xuất bản và cộng đồng học thuật có ảnh hưởng đặc biệt lớn. Nhưng chính điều đó đặt ra một vấn đề về tính đa dạng trong việc lựa chọn những câu hỏi mà khoa học kinh tế coi là quan trọng.
Một công trình có thể đạt trình độ toán học xuất sắc, xây dựng được hệ phương trình chặt chẽ và tạo ảnh hưởng sâu rộng đến chính sách tiền tệ. Nhưng những phẩm chất ấy không có nghĩa là nó đã giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất của toàn nhân loại. Tính chặt chẽ của một mô hình và phạm vi áp dụng của mô hình là hai chuyện khác nhau.
Các nghiên cứu của Hall và Woodford về hành vi tiêu dùng, kỳ vọng và cơ chế ổn định kinh tế vĩ mô có giá trị học thuật đáng kể, giúp hai ông giành được giải thưởng Nobel danh giá. Nhưng phần lớn những vấn đề mà các mô hình này trực tiếp hướng tới là cách điều hành một nền kinh tế đã có hệ thống thị trường, doanh nghiệp, ngân hàng và các kênh truyền dẫn chính sách tương đối phát triển.
Trong khi đó, các quốc gia nghèo có thể đối mặt với những câu hỏi căn bản hơn: Làm thế nào để chuyển lao động từ nông nghiệp năng suất thấp sang công nghiệp và dịch vụ năng suất cao? Làm thế nào để hình thành các doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia chuỗi giá trị quốc tế? Làm thế nào để vốn đầu tư nước ngoài tạo ra chuyển giao công nghệ thay vì chỉ tận dụng lao động rẻ? Nhà nước cần đóng vai trò gì trong việc phối hợp đầu tư hạ tầng, giáo dục, công nghiệp và đổi mới sáng tạo? Vì sao một số nước bắt kịp được các nền kinh tế tiên tiến trong khi nhiều nước khác vẫn tụt hậu sau hàng chục năm hội nhập?
Đây không phải những câu hỏi bên lề của kinh tế học. Đối với hàng tỷ người, chúng chính là những vấn đề quyết định thu nhập, việc làm và tương lai của các thế hệ.
Có thể nói hiện nay hệ thống giải thưởng tự nó mang một sự thiên lệch mô hình sâu sắc. Hệ thống giải Nobel phụ thuộc rất nhiều vào cộng đồng học thuật nói tiếng Anh và mạng lưới người hướng dẫn-người được hướng dẫn của một vài trường đại học, trong khi kinh tế phát triển, kinh tế cấu trúc mới, kinh tế chính trị và phân tích thể chế từ lâu đã bị gạt ra ngoài lề. Về cơ bản, nó khen thưởng những mô hình "giải thích hoạt động của nền kinh tế nội địa Hoa Kỳ", thay vì những mô hình phổ quát giải thích tất cả các quốc gia và tất cả các giai đoạn phát triển.
Nếu những câu hỏi ấy ít xuất hiện trong danh sách các công trình được tôn vinh nhất, chúng ta có quyền đặt câu hỏi về sự cân đối trong các ưu tiên học thuật của giải thưởng.
3. Trung Quốc: Một thực tiễn phát triển lớn hơn những khuôn khổ lý thuyết sẵn có
Trong bốn thập niên cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế có quy mô và tốc độ đặc biệt. Từ một nền kinh tế có thu nhập thấp, nước này trở thành trung tâm sản xuất công nghiệp lớn, tham gia sâu vào thương mại quốc tế, xây dựng hệ thống hạ tầng rộng lớn và nâng cao năng lực công nghệ ở nhiều lĩnh vực.
Kể từ khi cải cách và mở cửa, nền kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng với tốc độ bình quân hàng năm khoảng 9%, giúp hơn 800 triệu người thoát khỏi cảnh nghèo cùng cực. Đóng góp của nước này vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu đã duy trì ở mức khoảng 30% trong nhiều năm liên tiếp, biến Trung Quốc trở thành động lực và yếu tố ổn định quan trọng nhất cho tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Sự ổn định kinh tế vĩ mô của Trung Quốc chưa bao giờ đạt được thông qua một quy luật lãi suất duy nhất. Đó là kết quả của những nỗ lực phối hợp trên các chính sách tài khóa, tiền tệ, công nghiệp, việc làm, khu vực và thương mại quốc tế; đó là sự kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn của các Kế hoạch Năm năm với sự linh hoạt trong ngắn hạn và trung hạn của các công cụ điều chỉnh ngược chu kỳ; đó là sản phẩm phức hợp của sự hội nhập hệ thống quốc gia để hoàn thành các nhiệm vụ trọng điểm và một thị trường quy mô siêu lớn; và đó là kết quả của một kỳ tích dài hạn về tăng trưởng kinh tế ổn định đạt được thông qua việc liên tục sáng tạo chuyển đổi các khái niệm phát triển mới trong một nền kinh tế đang chuyển đổi cơ cấu, nơi hàng trăm triệu lao động nông nghiệp di cư ra thành phố, tích hợp tăng trưởng kinh tế với các cuộc cải cách toàn diện và sâu rộng.
Những kinh nghiệm này đặc biệt có giá trị đối với phần lớn các quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu. Hầu hết trong số họ thiếu các kênh truyền dẫn lãi suất của ngân hàng trung ương đã phát triển, nhưng lại cùng chia sẻ những thách thức chung như chuyển đổi cấu trúc, tạo việc làm, nâng cấp công nghiệp và các cú sốc từ bên ngoài. Câu chuyện của Trung Quốc không thể đơn giản được sao chép, nhưng cách tiếp cận mà Trung Quốc đề xuất về "quản trị kinh tế vĩ mô hướng đến phát triển" - thống nhất ổn định ngắn hạn với phát triển dài hạn, thống nhất các chính sách tổng thể và cấu trúc, và thống nhất lưu thông nội địa với tương lai chung của nhân loại - mang đến cho các nước Nam bán cầu một khả năng vượt ra ngoài "công thức đơn nhất tân cổ điển".
Không có lý do gì để cho rằng mô hình Trung Quốc hoàn hảo. Tăng trưởng dựa nhiều vào đầu tư đã tạo ra những vấn đề về hiệu quả sử dụng vốn, nợ, bất động sản, tiêu dùng nội địa và phân bổ nguồn lực. Sự can thiệp hành chính cũng có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém. Kinh nghiệm Trung Quốc cần được nghiên cứu bằng thái độ khoa học, bao gồm cả những thành công lẫn thất bại.
Nhưng chính vì vậy, Trung Quốc là một đối tượng nghiên cứu đặc biệt quan trọng. Một nền kinh tế đã duy trì tăng trưởng cao trong nhiều thập niên, chuyển đổi cơ cấu sản xuất trên quy mô lớn và thay đổi vị trí trong nền kinh tế thế giới không thể chỉ được giải thích bằng cách áp dụng nguyên xi những mô hình hình thành từ kinh nghiệm của Mỹ hay Tây Âu.
Sự phát triển của Trung Quốc đặt ra nhiều vấn đề lý thuyết đáng nghiên cứu: Quan hệ giữa thị trường và Nhà nước thay đổi như thế nào qua từng giai đoạn phát triển? Các chính sách công nghiệp, đầu tư hạ tầng và phát triển doanh nghiệp tương tác ra sao? Vì sao đầu tư nước ngoài trong một số điều kiện có thể thúc đẩy học hỏi công nghệ, nhưng trong những điều kiện khác lại tạo ra một khu vực sản xuất tách biệt với doanh nghiệp nội địa? Làm thế nào để một quốc gia sử dụng thị trường toàn cầu để xây dựng năng lực sản xuất của chính mình?
Điều cần thiết không phải là dựng lên một mô hình Trung Quốc rồi áp dụng cho mọi nước đang phát triển. Trung Quốc có quy mô dân số, năng lực nhà nước, điều kiện lịch sử và vị thế địa chính trị riêng. Điều cần thiết là nghiên cứu nghiêm túc kinh nghiệm ấy, xác định các cơ chế nhân quả, lượng hóa các quan hệ kinh tế và tìm ra những điều kiện khiến một chính sách thành công hoặc thất bại.
Nói cách khác, phải biến kinh nghiệm phát triển thành tri thức có thể kiểm chứng, chứ không dừng lại ở việc ca ngợi thành tựu hoặc sao chép chính sách.
Đáng tiếc, sự thống trị của các trung tâm nghiên cứu phương Tây và những tiêu chuẩn học thuật do họ định hình có thể khiến một số vấn đề phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh ít được chú ý hơn mức độ quan trọng thực tế của chúng. Điều này không có nghĩa là phương Tây hoàn toàn bỏ qua Trung Quốc hay các nước đang phát triển. Nhiều học giả phương Tây đã nghiên cứu sâu về công nghiệp hóa, thể chế, chuyển đổi cơ cấu và sự trỗi dậy của Đông Á. Vấn đề là những nghiên cứu ấy chưa đủ và chưa được đặt ở vị trí xứng đáng trong hệ thống đánh giá và tôn vinh thành tựu khoa học kinh tế toàn cầu.
4. Đa dạng hóa mô hình phát triển: Một yêu cầu khoa học, không phải khẩu hiệu chính trị
Từ thập niên 1980, tôi đã cho rằng thế giới cần đa dạng hóa các mô hình phát triển kinh tế. Quan điểm này xuất phát từ một nhận thức đơn giản: các quốc gia khác nhau về xuất phát điểm, cơ cấu sản xuất, trình độ công nghệ, nguồn lực, thể chế và vị trí trong nền kinh tế thế giới. Vì vậy, không thể mặc nhiên cho rằng một khuôn khổ chính sách được xây dựng từ kinh nghiệm của các nước giàu sẽ thích hợp với mọi quốc gia.
Kinh tế học cần những lý thuyết có khả năng giải thích sự khác biệt ấy. Điều đó đòi hỏi phải xây dựng các mô hình phản ánh đặc điểm của những nền kinh tế đang phát triển, thay vì chỉ bổ sung một vài biến đại diện cho các nước nghèo vào những mô hình vốn được thiết kế cho các nền kinh tế phát triển.
Chẳng hạn, đối với một nền kinh tế đang công nghiệp hóa, đầu tư không chỉ làm tăng tổng cầu trong ngắn hạn mà còn tạo ra năng lực sản xuất mới trong dài hạn. Nhập khẩu không chỉ là một khoản chi trong cán cân thanh toán mà còn có thể cung cấp máy móc, linh kiện, công nghệ và tri thức cần thiết để đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Xuất khẩu không chỉ tạo nguồn ngoại tệ mà còn có thể mở rộng quy mô sản xuất, tạo điều kiện học hỏi và thúc đẩy doanh nghiệp nội địa nâng cấp công nghệ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ là một dòng vốn, mà còn có thể tác động đến năng lực công nghiệp thông qua liên kết cung ứng, chuyển giao công nghệ và đào tạo lao động.
Tất nhiên, những tác động này không tự động xuất hiện. Nhập khẩu công nghệ có thể không tạo ra năng lực nội sinh nếu thiếu khả năng hấp thụ. Xuất khẩu có thể tăng mạnh nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn thấp. Đầu tư nước ngoài có thể tạo việc làm nhưng không tạo được những liên kết đủ sâu với doanh nghiệp bản địa. Chính vì thế, các mô hình phát triển phải giải thích được những điều kiện quyết định kết quả, chứ không chỉ ghi nhận mối tương quan giữa các biến số.
Một lý thuyết phát triển có ích phải giúp chúng ta trả lời những câu hỏi như vậy bằng các quan hệ kinh tế rõ ràng, dữ liệu có thể kiểm tra và những dự báo có thể đối chiếu với thực tế. Nếu cần, nó phải kết hợp kinh tế vĩ mô với kinh tế học công nghiệp, thương mại quốc tế, thể chế và kinh tế chính trị. Không có lý do khoa học nào buộc mọi vấn đề phải được giải quyết trong một khuôn khổ lý thuyết duy nhất.
Đó mới là đa dạng hóa mô hình phát triển theo nghĩa thực chất.
5. Một giải thưởng toàn cầu cần mở rộng tầm nhìn
Giải thưởng Kinh tế học không phải cơ quan hoạch định chính sách của IMF, cũng không có trách nhiệm trực tiếp giải quyết mọi vấn đề phát triển của thế giới. Không thể đòi hỏi mỗi năm giải thưởng phải đại diện cho mọi khu vực, mọi trường phái hoặc mọi lĩnh vực nghiên cứu. Một công trình xứng đáng được tôn vinh phải được đánh giá dựa trên đóng góp học thuật, chứ không phải quốc tịch của tác giả hay mục tiêu chính trị mà người trao giải muốn thúc đẩy.
Nhưng chính vì giải thưởng có uy tín đặc biệt lớn, những lựa chọn của nó có ảnh hưởng đến cách giới nghiên cứu nhìn nhận thành tựu khoa học. Khi một số trường phái, mạng lưới học thuật và vấn đề nghiên cứu liên tục được tôn vinh, chúng có thể trở thành chuẩn mực ngầm để các trường đại học, viện nghiên cứu, tạp chí và cơ quan tài trợ xác định điều gì đáng được nghiên cứu.
Do đó, tôi cho rằng đã đến lúc cần mở rộng cách nhìn về thành tựu kinh tế học. Những nghiên cứu có đóng góp nền tảng trong lý thuyết phát triển, chuyển đổi cơ cấu, công nghiệp hóa, giảm nghèo, năng lực nhà nước, phát triển công nghệ và quan hệ giữa các nền kinh tế trong hệ thống toàn cầu cần được xem xét với sự coi trọng tương xứng.
Đặc biệt, cần tạo thêm không gian cho những công trình xuất phát từ thực tiễn châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, nơi các nhà nghiên cứu phải đối diện với những vấn đề mà mô hình kinh tế của các nước giàu không thể giải thích đầy đủ. Các nhà kinh tế ở những quốc gia này không chỉ nên được xem là người vận dụng lý thuyết phương Tây, mà phải có cơ hội trở thành những người xây dựng lý thuyết mới.
Điều đó cũng đòi hỏi cộng đồng học thuật quốc tế xem xét lại những rào cản trong hệ thống công bố, tài trợ và đánh giá nghiên cứu. Một lý thuyết không nên được coi là có giá trị phổ quát chỉ vì nó được phát triển tại một trường đại học danh tiếng của Mỹ; cũng không nên bị đánh giá thấp chỉ vì nó xuất phát từ một quốc gia đang phát triển và góp phần đổi mới các nước đang phát triển. Tiêu chuẩn phải là chất lượng phương pháp, sức giải thích, khả năng kiểm chứng và đóng góp thực chất cho tri thức nhân loại.
6. Khoa học kinh tế phải phục vụ cả những người chưa giàu
Thành công của kinh tế học không thể chỉ được đo bằng số lượng phương trình, độ tinh vi của các mô hình hay mức độ ảnh hưởng của chúng đối với các ngân hàng trung ương ở những nền kinh tế giầu. Khoa học này còn phải được đánh giá bằng khả năng giúp con người hiểu được vì sao nghèo đói kéo dài, vì sao khoảng cách phát triển giữa các quốc gia lớn đến vậy và làm thế nào để những nước đi sau có thể rút ngắn khoảng cách ấy.
Tôi không đề nghị trao giải cho một nhà kinh tế chỉ vì người đó nghiên cứu nước nghèo, cũng không cho rằng một mô hình chỉ có giá trị khi được xây dựng ngoài phương Tây. Điều tôi mong muốn là một hệ thống đánh giá khoa học thực sự toàn cầu, trong đó các vấn đề phát triển của phần lớn nhân loại không bị đặt ở vị trí thứ yếu chỉ vì chúng nằm ngoài kinh nghiệm quen thuộc của những trung tâm học thuật quyền lực nhất.
Giải Nobel Kinh tế năm 2026 một lần nữa tôn vinh những đóng góp quan trọng cho lý thuyết ổn định kinh tế vĩ mô. Nhưng sự kiện này cũng là dịp để đặt một câu hỏi lớn hơn: Liệu kinh tế học thế giới đã dành đủ sự quan tâm cho những lý thuyết giúp các nước nghèo phát triển, hay vẫn chủ yếu tìm cách hoàn thiện những công cụ điều hành các nền kinh tế đã giàu có?
Nếu muốn trở thành một khoa học thực sự phổ quát, kinh tế học phải chấp nhận rằng không có một con đường phát triển duy nhất, không có một mô hình nào giải thích được mọi quốc gia và không một trung tâm học thuật nào có thể độc quyền định nghĩa những vấn đề quan trọng nhất của nhân loại.
Thế giới cần nhiều hơn những mô hình giúp các nước giàu vận hành nền kinh tế hiệu quả hơn. Thế giới còn cần những lý thuyết giúp các nước nghèo hiểu được vì sao họ nghèo, làm thế nào để thoát nghèo và xây dựng được năng lực phát triển của chính mình.
Đó không chỉ là yêu cầu đối với IMF hay các chính phủ. Đó còn là phép thử đối với tính cởi mở, sự đa dạng và trách nhiệm khoa học của toàn bộ cộng đồng kinh tế học quốc tế.
Robert E. Hall
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét