Trump và Trò chơi hai con lợn: Mỹ có thể lôi kéo Nga để kiềm chế Trung Quốc?
Về quan hệ chiến lược Mỹ - Nga - Trung hiện nay, nhất là đường lối thân Nga quá lộ liễu của Trump trong cả hai nhiệm kỳ tổng thống, có người đã nghĩ đến mục tiêu lôi kéo Nga của Trump là nhằm kiềm chế Trung Quốc, điều này có thể xem là chiến lược “Nixon ngược”, tôi có 3 ý tưởng:
Ý tưởng thứ hai: Trong thế tam giác Mỹ–Nga–Trung, Nga có thể tận dụng cạnh tranh giữa hai nước còn lại để nâng cao vị thế mặc cả vì các mục tiêu chiến lược. Tuy nhiên, mức độ tự chủ của Nga bị hạn chế bởi sự phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc.
Ý tưởng thứ ba: Cải thiện quan hệ Nga–Mỹ không đồng nghĩa với hình thành liên minh Nga–Mỹ chống Trung Quốc. Cần đánh giá bằng những thay đổi thực tế trong chính sách, chứ không phải bằng các cuộc gặp thượng đỉnh hay tuyên bố ngoại giao.
1. Một ý tưởng hấp dẫn nhưng không dễ thực hiện
Trong tư duy chiến lược của Mỹ, việc cải thiện quan hệ với một đối thủ nhằm làm suy yếu sự gắn kết giữa hai đối thủ khác không phải là điều mới mẻ. Lịch sử ngoại giao Mỹ từng chứng kiến một bước đi nổi tiếng như vậy: năm 1972, Tổng thống Richard Nixon mở cửa quan hệ với Trung Quốc, tận dụng mâu thuẫn Trung–Xô để cải thiện vị thế chiến lược của Washington trong Chiến tranh Lạnh.
Ngày nay, một số người đề xuất đảo ngược logic đó: thay vì dựa vào Trung Quốc để gây sức ép lên Nga, Mỹ nên tìm cách cải thiện quan hệ với Nga nhằm giảm sự gắn kết giữa Moscow và Bắc Kinh.
Ý tưởng này có vẻ hợp lý nếu nhìn từ lợi ích của Mỹ. Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược ngày càng mạnh; Nga sở hữu kho vũ khí hạt nhân lớn, nguồn tài nguyên phong phú và năng lực quân sự đáng kể. Nếu Washington có thể khiến Moscow bớt dựa vào Bắc Kinh, Mỹ có thể làm suy yếu sự phối hợp giữa hai đối thủ mà không cần đồng thời đối đầu quyết liệt với cả hai.
Nhưng từ một ý tưởng hợp lý trên giấy đến một chiến lược có thể thực hiện thành công là khoảng cách rất lớn.
Cần phân biệt hai mục tiêu thường bị đánh đồng. Một là cải thiện quan hệ với Nga để giảm căng thẳng, kiểm soát rủi ro quân sự và mở rộng các kênh đàm phán. Hai là lôi kéo Nga vào một sự sắp xếp chiến lược nhằm kiềm chế Trung Quốc. Mục tiêu thứ nhất có thể đem lại lợi ích thiết thực ngay cả khi mục tiêu thứ hai không đạt được. Ngược lại, nếu Mỹ vì kỳ vọng chia rẽ Nga–Trung mà nhượng bộ quá mức cho Moscow, Washington có nguy cơ đánh đổi những lợi ích hiện hữu để theo đuổi một kết quả chưa chắc xuất hiện.
Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải là Mỹ có nên đối thoại với Nga hay không, mà là: Mỹ phải trả giá bao nhiêu để đổi lấy khả năng Nga thay đổi định hướng chiến lược, và liệu Moscow có thực sự muốn thực hiện sự thay đổi ấy hay không?
2. Bài học từ Nixon: không phải cứ đổi bên là có thể đảo ngược lịch sử
Chiến lược của Nixon thành công không đơn thuần vì Mỹ và Trung Quốc quyết định trở thành bạn bè. Điều kiện quan trọng hơn là Trung Quốc và Liên Xô khi ấy đã có những bất đồng sâu sắc về ý thức hệ, an ninh và vị thế lãnh đạo. Mâu thuẫn giữa hai nước tạo ra cơ hội để Washington cải thiện quan hệ với Bắc Kinh, qua đó làm thay đổi tương quan chiến lược.
Nói cách khác, Nixon không tạo ra sự chia rẽ Trung–Xô từ con số không. Ông khai thác một mâu thuẫn đã tồn tại, đồng thời đưa ra những lợi ích đủ hấp dẫn để Trung Quốc có lý do điều chỉnh chính sách đối ngoại.
Nếu muốn thực hiện một chiến lược “Nixon ngược”, Mỹ phải tìm được những điều kiện tương tự trong quan hệ Nga–Trung hiện nay. Nhưng đây chính là điểm khó nhất.
Nga và Trung Quốc không phải hai đồng minh hoàn toàn tin tưởng nhau. Họ có những khác biệt về lợi ích kinh tế, ảnh hưởng khu vực, quyền lực và cách nhìn về trật tự quốc tế. Nga có thể không muốn trở thành đối tác yếu thế trong quan hệ với Trung Quốc; Bắc Kinh cũng không muốn để những ưu tiên của Moscow quyết định chính sách đối ngoại của mình.
Tuy nhiên, hai nước đồng thời có một lợi ích chung quan trọng: hạn chế khả năng Mỹ và các đồng minh sử dụng sức mạnh kinh tế, quân sự và thể chế quốc tế để gây sức ép lên họ.
Chiến tranh Ukraine và các biện pháp trừng phạt của phương Tây càng làm Nga phụ thuộc vào thị trường, hàng hóa công nghiệp, công nghệ và những kênh thanh toán gắn với Trung Quốc. Trong khi đó, Bắc Kinh có thể tận dụng nguồn năng lượng Nga và duy trì hợp tác với Moscow mà không nhất thiết phải chấp nhận mọi rủi ro do Nga tạo ra.
Quan hệ này không phải một liên minh bình đẳng tuyệt đối, nhưng nó vẫn đem lại lợi ích cho cả hai bên.
Do đó, Mỹ không thể chỉ dựa vào những khác biệt tiềm tàng giữa Nga và Trung Quốc rồi mặc nhiên cho rằng hai nước sẽ tách rời. Muốn tạo ra sự thay đổi, Washington phải đưa ra những lợi ích đủ lớn, đủ đáng tin cậy và đủ bền vững để khiến Moscow cân nhắc lại lựa chọn chiến lược của mình.
3. Trò chơi hai con lợn và vấn đề ai phải trả giá
Một ẩn dụ trong lý thuyết trò chơi có thể giúp làm rõ nghịch lý này. Đó là trò chơi mang tên Piggle.
Hãy hình dung trong một chuồng có hai con lợn, một con lớn và một con nhỏ. Máng ăn ở đầu bên này chuồng, còn bàn đạp nằm ở bên kia chuồng. Khi một con đạp bàn đạp, thức ăn sẽ rơi xuống từ máng, và chỉ con ở phía bên kia nhận được thức ăn. Như vậy, con đạp bàn đạp phải chịu chi phí và con còn lại có thể tận dụng kết quả mà không phải làm gì.
Nguyên tắc thông thường của lý thuyết trò chơi chứng minh chiến lược tốt nhất cho con lợn là "đi nhờ", tức là con lợn nhỏ cứ để con lợn lớn đạp bàn đạp trong khi con lợn nhỏ hưởng lợi. Nó nhất định phải làm như vậy vì nếu con lợn nhỏ đạp bàn đạp, con lợn lớn sẽ ăn hết thức ăn trong máng, khiến con lợn nhỏ không còn gì để ăn.
Trong một số cấu trúc lợi ích như vậy, con nhỏ có động cơ chờ đợi để hưởng lợi từ hành động của con lớn. Điều đáng quan tâm không phải là hình ảnh những con lợn theo nghĩa đen, mà là vấn đề phân bổ chi phí và lợi ích trong một cuộc chơi chiến lược.
Việc Mỹ muốn "Liên minh với Nga chống lại Trung Quốc" về bản chất là việc Mỹ mơ ước trở thành "con lợn con", kẻ hưởng lợi mà không phải trả bất kỳ chi phí nào, trong khi kỳ vọng Nga sẽ là "con lợn lớn" chiến đấu chống Trung Quốc cho Mỹ và phải trả giá đắt về mặt địa chính trị khi chia rẽ, mâu thuẫn với Trung Quốc.
Việc Mỹ muốn "Liên minh với Nga chống lại Trung Quốc" về bản chất là việc Mỹ mơ ước trở thành "con lợn con", kẻ hưởng lợi mà không phải trả bất kỳ chi phí nào, trong khi kỳ vọng Nga sẽ là "con lợn lớn" chiến đấu chống Trung Quốc cho Mỹ và phải trả giá đắt về mặt địa chính trị khi chia rẽ, mâu thuẫn với Trung Quốc.
Nhưng tại sao Nga phải chấp nhận rủi ro kinh tế, điều chỉnh chính sách đối ngoại và từ bỏ một số lợi ích đang có trong quan hệ với Trung Quốc?
Nếu Moscow có thể tiếp tục hợp tác với Bắc Kinh, bán tài nguyên cho Trung Quốc, tiếp cận hàng hóa và công nghệ qua các kênh thương mại liên quan, đồng thời sử dụng quan hệ với Mỹ để giảm sức ép trừng phạt, thì Nga có lý do để tìm cách thu lợi từ cả hai phía. Vì thế, Moscow không nhất thiết phải lựa chọn dứt khoát giữa Washington và Bắc Kinh.
Đây là điểm yếu căn bản của kỳ vọng “liên minh với Nga chống Trung Quốc”: Mỹ muốn Nga thực hiện một hành động mang lại lợi ích chiến lược lớn cho Washington, nhưng Nga sẽ chỉ thực hiện nếu lợi ích của chính mình đủ lớn.
Dẫu vậy, phép ẩn dụ hai con lợn cũng không nên bị đẩy quá xa. Mỹ không nhất thiết phải mong muốn Nga chịu mọi chi phí, và Nga cũng không phải một tác nhân chỉ biết hưởng lợi thụ động. Hai nước có thể cùng thu được lợi ích từ những thỏa thuận cụ thể, chẳng hạn kiểm soát vũ khí, giảm nguy cơ xung đột hoặc giải quyết một số vấn đề kinh tế. Những thỏa thuận như vậy không đòi hỏi Nga phải trở thành đồng minh của Mỹ chống Trung Quốc.
Bởi vậy, kết luận hợp lý hơn là: nếu Mỹ muốn Nga thay đổi định hướng chiến lược, Washington không thể chỉ yêu cầu Moscow hy sinh lợi ích hiện có; Mỹ phải chứng minh rằng lựa chọn mới có lợi hơn cho Nga trong dài hạn.
4. Nga có thể trở thành “trục xoay” trong cuộc cạnh tranh ba bên
Trong quan hệ giữa ba cường quốc, vị trí có lợi không nhất thiết thuộc về nước mạnh nhất trong mọi phương diện. Một nước có thể nâng cao sức mặc cả nếu duy trì được những lựa chọn quan trọng với cả hai bên còn lại.
Nếu Nga có thể cải thiện quan hệ với Mỹ mà không làm đổ vỡ quan hệ với Trung Quốc, Moscow sẽ có thêm dư địa để thương lượng với cả Washington lẫn Bắc Kinh. Nga có thể tìm kiếm sự nới lỏng trừng phạt từ Mỹ, mở rộng các lựa chọn kinh tế và hạn chế mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc.
Trong tình huống đó, Nga có khả năng trở thành một “trục xoay” ngoại giao, dù không nhất thiết giữ được vị thế cân bằng hoàn hảo giữa hai cường quốc lớn hơn về sức mạnh kinh tế.
Đây cũng là lý do không nên giả định rằng việc Trump chìa cành ô liu cho Putin sẽ khiến Putin lập tức quay lưng với Tập Cận Bình. Moscow có thể hoan nghênh sự cải thiện quan hệ với Washington, nhưng đồng thời vẫn duy trì hợp tác với Bắc Kinh để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác duy nhất.
Thậm chí, nếu cả Mỹ và Trung Quốc đều muốn tranh thủ Nga, Moscow có thể thu được lợi ích từ sự cạnh tranh ấy mà không cần cam kết đứng về phía nào một cách tuyệt đối.
Tuy nhiên, vai trò “trục xoay” cũng có giới hạn. Nga đang phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc về thương mại, hàng hóa công nghiệp và một số kênh thanh toán. Vì thế, Moscow khó có thể nhanh chóng chuyển hướng nếu sự chuyển hướng đó làm tổn hại những lợi ích kinh tế và chiến lược thiết yếu.
Nói cách khác, Nga có thể muốn mở rộng không gian tự chủ, nhưng mong muốn đó không đồng nghĩa với khả năng thoát khỏi những ràng buộc hiện có.
5. Cái giá của chiến lược: Mỹ có thể đạt được điều gì và đánh mất điều gì?
Một chiến lược đối ngoại không thể chỉ được đánh giá bằng mục tiêu mà nó tuyên bố theo đuổi. Cần xem xét cả chi phí, rủi ro, độ tin cậy của cam kết và những hậu quả ngoài dự kiến.
Nếu Mỹ cải thiện quan hệ với Nga bằng những thỏa thuận có giới hạn, Washington có thể thu được một số lợi ích: giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa các cường quốc hạt nhân, tạo thêm kênh đàm phán và làm tăng sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại.
Nhưng nếu mục tiêu chia rẽ Nga–Trung khiến Mỹ nhượng bộ những vấn đề cốt lõi mà không nhận được sự thay đổi tương xứng, kết quả có thể ngược lại. Nga có thể thu được lợi ích kinh tế và ngoại giao từ Washington trong khi vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Bắc Kinh. Trung Quốc có thể tiếp tục hợp tác với Nga, đồng thời theo dõi cách Mỹ xử lý các cam kết với đồng minh và đối tác.
Một rủi ro khác nằm ở uy tín quốc tế. Nếu các đối tác của Mỹ cho rằng những cam kết an ninh của Washington có thể thay đổi đột ngột theo từng thỏa thuận giữa các nhà lãnh đạo, họ sẽ có động cơ tăng cường năng lực tự vệ, đa dạng hóa quan hệ hoặc giảm sự phụ thuộc vào Mỹ. Trong khi đó, những đối thủ của Washington có thể suy luận rằng sức ép chính trị và kinh tế đủ lớn sẽ khiến Mỹ điều chỉnh lập trường.
Điều này không có nghĩa mọi thỏa thuận với Nga đều làm suy yếu uy tín Mỹ. Vấn đề là nội dung của thỏa thuận, cách thức thực hiện và sự tương xứng giữa nhượng bộ với kết quả đạt được.
Đặc biệt, nếu Washington tìm cách cải thiện quan hệ với Moscow bằng cách gây sức ép buộc Ukraine chấp nhận những điều khoản bất lợi, Mỹ phải tính đến tác động lâu dài đối với an ninh châu Âu và lòng tin của các đồng minh. Một thỏa thuận giúp giảm giao tranh trước mắt nhưng không tạo ra cơ chế bảo đảm an ninh đáng tin cậy có thể chỉ trì hoãn xung đột, thay vì giải quyết những nguyên nhân khiến xung đột tái diễn.
Bởi vậy, chiến lược khôn ngoan không phải là từ chối mọi thỏa hiệp, mà là xác định rõ giới hạn: những lợi ích nào có thể thương lượng, những cam kết nào cần được bảo vệ và những nhượng bộ nào phải đi kèm với kết quả có thể kiểm chứng.
6. Vì sao Trump có thể vẫn theo đuổi cách tiếp cận này?
Nếu chiến lược “Nixon ngược” có nhiều rủi ro như vậy, tại sao một nhà lãnh đạo Mỹ, nhất là tổng thống Trump, vẫn có thể muốn cải thiện quan hệ với Nga?
Một câu trả lời là mục tiêu của chính sách trên thực tế có thể không hoàn toàn giống mục tiêu mà giới phân tích gán cho nó. Trump có thể quan tâm trước hết đến việc đạt một thỏa thuận về Ukraine, giảm căng thẳng quân sự, mở lại các cơ hội kinh tế hoặc chứng minh khả năng đạt được những thỏa thuận lớn. Những mục tiêu này có thể giao nhau với ý tưởng chia rẽ Nga–Trung, nhưng không đồng nhất với nó.
Cũng cần tính đến đặc điểm của phương thức đàm phán dựa trên giao dịch. Một nhà lãnh đạo có thể tin rằng việc đưa ra nhượng bộ ban đầu sẽ khiến đối phương đáp lại bằng những nhượng bộ tương xứng. Nhưng trong quan hệ giữa các cường quốc, thiện chí trong một vấn đề không tự động chuyển thành sự hợp tác trong một vấn đề khác. Moscow có thể hợp tác với Washington về một hồ sơ nhưng vẫn phản đối Washington ở một hồ sơ khác.
Nguy hiểm xuất hiện khi những lợi ích ngắn hạn được xem như bằng chứng rằng một sự chuyển hướng chiến lược dài hạn đã bắt đầu. Một thỏa thuận thương mại, một cuộc gặp thượng đỉnh hay một tuyên bố thiện chí đều có thể tạo ra cơ hội ngoại giao; chúng chưa đủ chứng minh rằng lợi ích căn bản của các bên đã thay đổi.
Do đó, cần đánh giá chính sách của Trump bằng những kết quả cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tuyên bố hoặc suy đoán về động cơ. Nga có thực sự giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc không? Moscow có thay đổi lập trường trong những vấn đề an ninh quan trọng đối với Mỹ không? Washington nhận được lợi ích gì có thể đo lường được? Và những lợi ích đó có bền vững sau khi hoàn cảnh chính trị thay đổi hay không?
Nếu chưa có câu trả lời rõ ràng, việc khẳng định Trump đang thực hiện một chiến lược lớn nhằm lôi kéo Nga chống Trung Quốc vẫn chỉ là một giả thuyết.
7. Kết luận: không phải chia rẽ đối thủ bằng mọi giá, mà là tạo ra lựa chọn tốt hơn
Chiến lược “Nixon ngược” không phải hoàn toàn vô lý. Quan hệ Nga–Trung có những điểm bất cân xứng và những khác biệt lợi ích mà Mỹ có thể khai thác. Việc giảm căng thẳng với Nga, mở rộng đối thoại và tạo thêm lựa chọn ngoại giao có thể phục vụ lợi ích của Washington.
Nhưng từ đó đến một liên minh Nga–Mỹ nhằm kiềm chế Trung Quốc là một bước nhảy lớn. Nga không có nghĩa vụ phải hy sinh lợi ích của mình để phục vụ chiến lược của Mỹ; Trung Quốc cũng không phải một đối tác không có khả năng điều chỉnh chính sách trước những thay đổi trong quan hệ Nga–Mỹ.
Bài học quan trọng nhất của ngoại giao tam giác là không nên nhầm lẫn giữa việc khai thác mâu thuẫn của đối thủ với khả năng kiểm soát lựa chọn của họ.
Nixon tận dụng một sự chia rẽ chiến lược Trung - Xô đã tồn tại; người muốn thực hiện “Nixon ngược” ngày nay phải đối mặt với một cấu trúc quan hệ khác, trong đó Nga và Trung Quốc có những lợi ích chung đáng kể và Nga đang phụ thuộc nhiều hơn vào Trung Quốc.
Vì vậy, thay vì đặt cược tất cả vào việc kéo Nga ra khỏi quỹ đạo của Trung Quốc, Mỹ cần xây dựng một chính sách có nhiều tầng: cạnh tranh với Trung Quốc nhưng tránh đẩy Bắc Kinh và Moscow xích lại gần nhau hơn; đối thoại với Nga nhưng không đánh đổi những lợi ích an ninh cốt lõi; và sẵn sàng đạt những thỏa thuận cụ thể mà không ảo tưởng rằng một thỏa thuận riêng lẻ sẽ làm thay đổi toàn bộ trật tự chiến lược.
Trong chính trị cường quốc, bên khôn ngoan không nhất thiết là bên khiến đối thủ phản bội nhau. Đó là bên tạo được nhiều lựa chọn hơn, giữ được khả năng mặc cả và không phải trả giá quá lớn cho những kết quả mà mình chưa thể kiểm soát.
Vì vậy, thay vì đặt cược tất cả vào việc kéo Nga ra khỏi quỹ đạo của Trung Quốc, Mỹ cần xây dựng một chính sách có nhiều tầng: cạnh tranh với Trung Quốc nhưng tránh đẩy Bắc Kinh và Moscow xích lại gần nhau hơn; đối thoại với Nga nhưng không đánh đổi những lợi ích an ninh cốt lõi; và sẵn sàng đạt những thỏa thuận cụ thể mà không ảo tưởng rằng một thỏa thuận riêng lẻ sẽ làm thay đổi toàn bộ trật tự chiến lược.
Trong chính trị cường quốc, bên khôn ngoan không nhất thiết là bên khiến đối thủ phản bội nhau. Đó là bên tạo được nhiều lựa chọn hơn, giữ được khả năng mặc cả và không phải trả giá quá lớn cho những kết quả mà mình chưa thể kiểm soát.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét