Nhật Bản tụt hạng kinh tế: Từ sự suy giảm tương đối đến thách thức tăng trưởng dài hạn
1. Thứ hạng GDP thay đổi và dấu hiệu dịch chuyển của kinh tế thế giới
Theo các báo cáo được Nikkei và TBS dẫn lại, dự báo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 10/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy Nhật Bản có thể mất vị trí nền kinh tế lớn thứ tư thế giới vào năm 2027, nhường chỗ cho Ấn Độ và Vương quốc Anh, qua đó tụt xuống thứ sáu trong bảng xếp hạng GDP danh nghĩa tính bằng đô la Mỹ.
Theo các con số được công bố, GDP danh nghĩa của Nhật Bản năm 2026 dự kiến đạt khoảng 4.341,9 tỷ USD, so với 4.268,4 tỷ USD của Anh và 4.060,2 tỷ USD của Ấn Độ. Tuy nhiên, đến năm 2027, thứ tự dự báo sẽ thay đổi: GDP của Ấn Độ đạt khoảng 4.521,1 tỷ USD, Anh đạt 4.488,9 tỷ USD, còn Nhật Bản đạt 4.467,6 tỷ USD. Nếu các dự báo này trở thành hiện thực, Ấn Độ sẽ đứng thứ tư, Anh thứ năm và Nhật Bản thứ sáu thế giới.
Đáng chú ý, dự báo của IMF về thời điểm Anh vượt Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Theo thông tin được dẫn lại, vào tháng 4/2026, IMF còn dự kiến sự kiện này diễn ra vào năm 2029, nhưng đến tháng 10, thời điểm đã được điều chỉnh lên năm 2027. Sự thay đổi đó cho thấy thứ hạng GDP danh nghĩa không chỉ phụ thuộc vào diễn biến tăng trưởng thực tế mà còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái, lạm phát, giá cả và những điều chỉnh trong triển vọng kinh tế của từng quốc gia.
Dù vậy, cần thận trọng khi diễn giải kết quả này. Việc Nhật Bản tụt hạng không đồng nghĩa với việc quy mô sản xuất thực tế của nước này giảm tương ứng. GDP danh nghĩa tính bằng USD là thước đo hữu ích để so sánh quy mô kinh tế trên phạm vi quốc tế, nhưng không thể thay thế các chỉ tiêu về tăng trưởng GDP thực, năng suất lao động, thu nhập thực tế hay mức sống của người dân.
Tuy nhiên, nếu đặt sự thay đổi thứ hạng trong bối cảnh dài hạn, đây không còn đơn thuần là vấn đề thống kê. Nó phản ánh sự dịch chuyển tương quan giữa các nền kinh tế, trong đó những quốc gia từng giữ vị trí dẫn đầu đang phải đối mặt với sự vươn lên của các nền kinh tế mới nổi.
Theo các báo cáo được Nikkei và TBS dẫn lại, dự báo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 10/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy Nhật Bản có thể mất vị trí nền kinh tế lớn thứ tư thế giới vào năm 2027, nhường chỗ cho Ấn Độ và Vương quốc Anh, qua đó tụt xuống thứ sáu trong bảng xếp hạng GDP danh nghĩa tính bằng đô la Mỹ.

Đáng chú ý, dự báo của IMF về thời điểm Anh vượt Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Theo thông tin được dẫn lại, vào tháng 4/2026, IMF còn dự kiến sự kiện này diễn ra vào năm 2029, nhưng đến tháng 10, thời điểm đã được điều chỉnh lên năm 2027. Sự thay đổi đó cho thấy thứ hạng GDP danh nghĩa không chỉ phụ thuộc vào diễn biến tăng trưởng thực tế mà còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái, lạm phát, giá cả và những điều chỉnh trong triển vọng kinh tế của từng quốc gia.
Dù vậy, cần thận trọng khi diễn giải kết quả này. Việc Nhật Bản tụt hạng không đồng nghĩa với việc quy mô sản xuất thực tế của nước này giảm tương ứng. GDP danh nghĩa tính bằng USD là thước đo hữu ích để so sánh quy mô kinh tế trên phạm vi quốc tế, nhưng không thể thay thế các chỉ tiêu về tăng trưởng GDP thực, năng suất lao động, thu nhập thực tế hay mức sống của người dân.
Tuy nhiên, nếu đặt sự thay đổi thứ hạng trong bối cảnh dài hạn, đây không còn đơn thuần là vấn đề thống kê. Nó phản ánh sự dịch chuyển tương quan giữa các nền kinh tế, trong đó những quốc gia từng giữ vị trí dẫn đầu đang phải đối mặt với sự vươn lên của các nền kinh tế mới nổi.
2. Từ vị trí thứ hai thế giới đến nguy cơ tụt xuống thứ sáu
Lịch sử thay đổi thứ hạng kinh tế của Nhật Bản cho thấy rõ quá trình chuyển dịch tương quan sức mạnh kinh tế toàn cầu. Năm 1968, Nhật Bản vượt Tây Đức để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, sau Mỹ. Thành tựu này là kết quả của nhiều thập niên công nghiệp hóa nhanh chóng, mở rộng xuất khẩu, tích lũy vốn, tiếp thu công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.
Trong nhiều thập niên sau đó, Nhật Bản là một biểu tượng của sự phát triển kinh tế Đông Á. Các ngành công nghiệp ô tô, điện tử, máy móc và thiết bị chính xác của nước này đã xây dựng được vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế. Nhật Bản không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà còn trở thành một trung tâm quan trọng của công nghệ, vốn và các mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, từ thập niên 1990, động lực tăng trưởng bắt đầu suy yếu sau khi bong bóng giá tài sản sụp đổ. Tình trạng tăng trưởng thấp kéo dài, giảm phát trong nhiều giai đoạn, những khó khăn của hệ thống tài chính và quá trình điều chỉnh bảng cân đối của doanh nghiệp đã khiến nền kinh tế Nhật Bản không thể duy trì tốc độ phát triển như trước.
Năm 2010, Nhật Bản bị Trung Quốc vượt qua và tụt xuống vị trí thứ ba. Năm 2023, Đức vượt Nhật Bản, đưa nước này xuống vị trí thứ tư. Nếu dự báo mới nhất của IMF trở thành hiện thực, Nhật Bản sẽ xuống thứ sáu vào năm 2027, lần đầu tiên ở vị trí này kể từ khi vươn lên thứ hai thế giới năm 1968.

Vấn đề thực sự của Nhật Bản không phải là nước này không còn là một nền kinh tế phát triển hay không còn năng lực công nghiệp, mà là tốc độ mở rộng sản lượng và thu nhập đã chậm lại trong khi các nền kinh tế khác tiếp tục tiến lên. Một quốc gia có thể vẫn giàu có, có trình độ công nghệ cao và sở hữu lượng tài sản lớn, nhưng vị trí tương đối của nó trên bản đồ kinh tế thế giới vẫn suy giảm nếu những nước khác tăng trưởng nhanh hơn.
3. Tăng trưởng thấp kéo dài: Vấn đề sâu xa hơn biến động tỷ giá
Theo số liệu được Nikkei dẫn lại, tốc độ tăng trưởng GDP thực bình quân hằng năm của Nhật Bản trong 25 năm tính đến năm 2025 chỉ vào khoảng 0,7%. Dự báo được cho là mới nhất của IMF cũng đặt mức tăng trưởng thực của Nhật Bản năm 2026 ở khoảng 0,7%, thấp hơn mức 1,3% của Anh và thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng dự kiến khoảng 7% của Ấn Độ.
Những con số này cần được kiểm tra theo đúng kỳ dự báo và phiên bản dữ liệu, nhưng chúng phản ánh một vấn đề đã tồn tại lâu dài: Nhật Bản gặp khó khăn trong việc tạo ra động lực tăng trưởng đủ mạnh để nâng cao sản lượng và thu nhập thực tế.
Có thể nhận diện ba nhóm nguyên nhân cơ bản.
Thứ nhất, già hóa dân số và thu hẹp lực lượng lao động làm giảm khả năng mở rộng sản lượng thông qua tăng số người làm việc. Khi tỷ trọng người cao tuổi tăng lên, nền kinh tế phải đối mặt với áp lực lớn hơn đối với hệ thống an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe và ngân sách công. Đồng thời, quy mô lực lượng lao động suy giảm có thể làm giảm tổng số giờ lao động và khiến nhiều doanh nghiệp khó tuyển dụng nhân lực.
Tuy nhiên, già hóa dân số không tất yếu dẫn đến tăng trưởng thấp. Tác động của nó phụ thuộc vào khả năng nâng cao năng suất, tăng tỷ lệ tham gia thị trường lao động của phụ nữ và người cao tuổi, cải thiện kỹ năng, ứng dụng công nghệ và tổ chức lại quá trình sản xuất. Vì vậy, vấn đề không chỉ là Nhật Bản có ít lao động hơn, mà còn là nền kinh tế có thể tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi lao động đến mức nào.
Thứ hai, đầu tư và năng suất chưa tạo được động lực tăng trưởng đủ mạnh. Một nền kinh tế phát triển không thể dựa mãi vào việc tích lũy thêm máy móc và cơ sở vật chất. Khi quy mô vốn đã lớn, tăng trưởng dài hạn ngày càng phụ thuộc vào chất lượng đầu tư, đổi mới công nghệ, hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng đưa những tiến bộ kỹ thuật vào hoạt động kinh doanh.
Nhật Bản vẫn sở hữu nhiều doanh nghiệp có năng lực công nghệ cao. Tuy nhiên, năng lực công nghệ của một số doanh nghiệp đầu ngành không tự động chuyển thành tốc độ tăng năng suất cao cho toàn bộ nền kinh tế. Nếu các doanh nghiệp năng suất thấp tồn tại quá lâu, nguồn lực không được chuyển sang những lĩnh vực có hiệu quả cao hơn, hoặc công nghệ mới không được phổ biến rộng rãi, tăng trưởng tổng thể vẫn có thể trì trệ.
Thứ ba, tiêu dùng hộ gia đình và thu nhập thực tế chưa trở thành động lực đủ mạnh. Tiêu dùng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu của một nền kinh tế phát triển. Khi tiền lương thực tế tăng chậm, chi phí sinh hoạt gia tăng và người dân phải dành nguồn lực lớn hơn cho tuổi già, họ có xu hướng thận trọng trong chi tiêu. Điều này làm suy yếu cầu nội địa, hạn chế động lực mở rộng sản xuất và khiến doanh nghiệp ít có động cơ đầu tư mới.
Ba nhóm nguyên nhân trên có mối quan hệ tương tác. Dân số già hóa có thể làm giảm tăng trưởng tiềm năng; năng suất thấp hạn chế khả năng tăng lương; thu nhập thực tế trì trệ làm tiêu dùng yếu; cầu yếu lại khiến doanh nghiệp dè dặt với đầu tư. Nếu không phá vỡ được vòng tương tác này, nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng chậm dù vẫn sở hữu nền tảng công nghiệp và công nghệ phát triển.
4. Đồng yên suy yếu và giới hạn của chỉ tiêu GDP danh nghĩa
Một nguyên nhân trực tiếp khiến vị trí của Nhật Bản suy giảm trong bảng xếp hạng quốc tế là sự mất giá dài hạn của đồng yên so với đô la Mỹ.
GDP danh nghĩa của Nhật Bản được tính bằng đồng yên. Khi chuyển đổi sang USD, giá trị này phụ thuộc vào tỷ giá tại thời điểm hoặc kỳ tính toán tương ứng. Nếu đồng yên mất giá, GDP quy đổi sang USD có thể giảm ngay cả khi sản lượng và thu nhập tính bằng đồng yên vẫn tăng.
Điều này cho thấy cần phân biệt ba hiện tượng: tăng trưởng sản lượng thực tế, thay đổi giá cả trong nước và thay đổi giá trị đồng tiền trên thị trường ngoại hối. Chúng có liên quan với nhau nhưng không đồng nhất.
Chẳng hạn, nếu GDP danh nghĩa của Nhật Bản tăng 3% tính bằng yên nhưng đồng yên mất giá 5% so với USD trong cùng kỳ, GDP quy đổi sang USD có thể giảm, tùy cách tính và diễn biến tỷ giá cụ thể. Trong trường hợp đó, sự suy giảm về thứ hạng không có nghĩa sản lượng thực của Nhật Bản đã giảm 5%.
Tuy nhiên, cũng không nên coi tỷ giá chỉ là một yếu tố kỹ thuật không có ý nghĩa kinh tế. Đồng yên suy yếu có thể hỗ trợ xuất khẩu và nâng giá trị lợi nhuận ở nước ngoài khi quy đổi về Nhật Bản. Nhưng nó cũng làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng, nguyên liệu và thực phẩm, từ đó gây sức ép lên thu nhập thực tế của hộ gia đình và chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
Đối với một nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu, tác động ròng của đồng tiền mất giá phụ thuộc vào cơ cấu xuất nhập khẩu, khả năng định giá của doanh nghiệp, mức độ chuyển chi phí vào giá bán và phản ứng của tiền lương. Do đó, không thể mặc nhiên cho rằng đồng yên yếu luôn có lợi cho Nhật Bản.
Trường hợp so sánh Nhật Bản với Anh đặc biệt đáng chú ý. Theo các số liệu dự báo được dẫn lại, GDP danh nghĩa của Anh năm 2027 chỉ cao hơn Nhật Bản khoảng 21,3 tỷ USD, tương đương chưa đến 0,5% GDP dự kiến của Nhật Bản. Khoảng cách nhỏ như vậy khiến thứ tự có thể thay đổi chỉ vì những điều chỉnh tương đối nhỏ về tỷ giá, lạm phát hoặc dự báo tăng trưởng.
Vì thế, việc Nhật Bản đứng thứ năm hay thứ sáu không nên được xem là một ranh giới kinh tế có ý nghĩa tuyệt đối. Điều đáng quan tâm hơn là năng suất, thu nhập thực tế và khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
5. Khôi phục động lực tăng trưởng: Từ thu nhập hộ gia đình đến năng suất
Theo ý kiến được dẫn lại của ông Taro Saito, trưởng bộ phận nghiên cứu kinh tế tại Viện Nghiên cứu Cơ bản NIO của Nhật Bản, một hướng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng là nâng cao thu nhập khả dụng của người dân, qua đó kích thích tiêu dùng.
Đề xuất này có cơ sở kinh tế rõ ràng. Khi thu nhập khả dụng thực tế tăng, hộ gia đình có điều kiện mở rộng chi tiêu, doanh nghiệp có thêm động lực sản xuất và đầu tư, từ đó tạo ra một chu trình hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào cách tăng thu nhập, nhóm dân cư được hưởng lợi và mức độ chuyển phần thu nhập tăng thêm thành tiêu dùng trong nước.
Tăng thu nhập khả dụng không chỉ có nghĩa là giảm thuế hoặc mở rộng trợ cấp. Về dài hạn, nguồn tăng thu nhập bền vững phải đến từ năng suất lao động cao hơn, việc làm có chất lượng tốt hơn và cơ chế phân phối thành quả tăng trưởng hợp lý hơn. Nếu tiền lương tăng mà năng suất không cải thiện tương ứng trong thời gian dài, áp lực chi phí có thể làm suy giảm khả năng cạnh tranh hoặc đẩy giá cả tăng lên.
Nhật Bản vì vậy cần kết hợp chính sách kích thích cầu với các biện pháp nâng cao năng lực sản xuất. Các hướng quan trọng bao gồm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ số và tự động hóa; nâng cao kỹ năng lao động; cải thiện môi trường cho doanh nghiệp mới; tăng tính linh hoạt trong phân bổ vốn và lao động; đồng thời thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ và người cao tuổi vào thị trường lao động theo những điều kiện phù hợp.
Bên cạnh đó, cần xem xét mối quan hệ giữa tiền lương, năng suất và tiêu dùng. Một nền kinh tế có thể duy trì xuất khẩu mạnh trong một số ngành nhưng vẫn tăng trưởng chậm nếu thu nhập của phần lớn hộ gia đình không tăng tương xứng, dịch vụ trong nước có năng suất thấp và cầu nội địa thiếu sức sống. Vì vậy, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cần đi cùng với việc mở rộng nền tảng thu nhập và tiêu dùng trong nước.
Nhật Bản cũng phải xử lý bài toán năng lượng. Giá năng lượng tăng có thể làm giảm thu nhập thực tế, tăng chi phí sản xuất và gây khó khăn cho chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhật Bản phải cân bằng giữa ổn định giá cả và hỗ trợ hoạt động kinh tế, trong khi chính phủ cần xem xét các giải pháp dài hạn về hiệu quả năng lượng, cơ cấu nguồn cung và khả năng chống chịu trước những cú sốc bên ngoài.
Không có một biện pháp đơn lẻ nào đủ sức giải quyết tình trạng tăng trưởng thấp kéo dài. Vấn đề đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ, tài khóa, thị trường lao động, đổi mới công nghệ và cải cách cơ cấu. Quan trọng hơn, các chính sách phải giúp nguồn lực chuyển đến những hoạt động có năng suất cao hơn, thay vì chỉ duy trì mức cầu hoặc bảo vệ những cơ cấu kinh tế đã mất dần hiệu quả.
6. Bài học từ sự thay đổi tương quan kinh tế toàn cầu
Khả năng Nhật Bản tụt xuống thứ sáu thế giới vào năm 2027 là một dấu hiệu đáng chú ý, nhưng không nên diễn giải nó như sự kết thúc vai trò của Nhật Bản trong kinh tế thế giới. Nhật Bản vẫn có nền tảng công nghiệp, trình độ công nghệ, nguồn vốn và năng lực nghiên cứu đáng kể. Thách thức nằm ở việc chuyển những lợi thế ấy thành tăng trưởng năng suất và thu nhập thực tế trong một môi trường dân số và kinh tế đã thay đổi.
Sự vươn lên của Ấn Độ cho thấy lợi thế của quy mô dân số lớn, lực lượng lao động tương đối trẻ và tiềm năng mở rộng thị trường nội địa. Tuy nhiên, quy mô GDP tổng thể không đồng nghĩa với mức sống bình quân cao hơn. GDP bình quân đầu người, chất lượng việc làm, cơ sở hạ tầng, giáo dục và mức độ bao trùm của tăng trưởng vẫn là những tiêu chí cần thiết để đánh giá trình độ phát triển.
Tương tự, việc Anh vượt Nhật Bản trong bảng xếp hạng GDP danh nghĩa tính bằng USD không tự động chứng minh rằng năng suất hoặc mức sống của người dân Anh đã vượt Nhật Bản. Để kết luận như vậy, cần xem xét thêm GDP thực bình quân đầu người, năng suất lao động, thu nhập khả dụng, phân phối thu nhập và những chỉ tiêu phản ánh chất lượng cuộc sống.
Bài học rộng hơn là thứ hạng GDP chỉ cung cấp một góc nhìn về vị thế kinh tế. Nó hữu ích trong việc nhận diện những dịch chuyển tương quan giữa các quốc gia, nhưng không thể thay thế phân tích về cấu trúc và chất lượng tăng trưởng. Một nền kinh tế có quy mô lớn nhưng năng suất thấp và thu nhập bình quân thấp có thể đối mặt với những thách thức rất khác so với một nền kinh tế quy mô nhỏ hơn nhưng có năng suất và mức sống cao.
Đối với Nhật Bản, câu hỏi quan trọng nhất không phải là làm thế nào để giành lại một vị trí trong bảng xếp hạng, mà là làm thế nào để thoát khỏi trạng thái tăng trưởng thấp kéo dài, cải thiện năng suất và bảo đảm thành quả phát triển được chuyển hóa thành thu nhập thực tế cao hơn cho người dân.
Xét cho cùng, sức mạnh kinh tế của một quốc gia không chỉ được đo bằng tổng GDP, mà còn bằng khả năng tạo ra giá trị mới, thích ứng với thay đổi công nghệ và dân số, duy trì mức sống cao và mở rộng cơ hội phát triển cho các thế hệ tiếp theo. Nếu không giải quyết được những vấn đề cơ cấu đó, việc thay đổi thứ hạng chỉ là biểu hiện bề ngoài của một thách thức sâu xa hơn: năng lực tăng trưởng dài hạn đang suy yếu tương đối so với phần còn lại của thế giới.
Nguồn:
https://data.imf.org/Datasets/WEO
https://www.japantimes.co.jp/business/2026/10/14/economy/japan-economy-6th/
https://newsdig.tbs.co.jp/articles/withbloomberg/3009550?display=1
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét