Nhớ Paris xưa: Từ Douce France ngược về Il est cinq heures, Paris s’éveille
1. Tôi rất thương tiếc Paris. Đọc những tin tức từ nước Pháp ngày 19/10/2026, nhìn những chiếc ô tô cháy đen, những cửa hàng bị đập phá, những con đường ngập mảnh kính vỡ và những tòa nhà bốc cháy, lòng tôi bỗng trĩu xuống. Một cụ già Paris 78 tuổi đứng bên chướng ngại vật cháy đen, nói với phóng viên rằng thành phố của ông trông chẳng khác nào vừa trải qua một cuộc chiến tranh. Câu nói ấy khiến tôi không khỏi xót xa.
Tôi đã từng học tập ở Paris những năm 1980. Đó là một Paris khác hẳn những hình ảnh đang xuất hiện hôm nay: êm đềm, xinh đẹp, thơ mộng và có sức quyến rũ khó diễn tả bằng lời. Với tôi, Paris không chỉ là một thành phố của nước Pháp. Đó còn là một phần tuổi trẻ, một miền ký ức mà càng đi xa, người ta càng thấy quý giá.
Hồi ấy, tôi mê nhất bài hát Douce France của Charles Trenet. Giai điệu ấy mang đến cho tôi hình ảnh một nước Pháp dịu dàng, thanh lịch, thân thuộc và đáng yêu. Có câu hát tôi sẽ nhớ suốt đời:
"Il revient à ma mémoire
Des souvenirs familiers
Je revois ma blouse noire
Lorsque j'étais écolier
Sur le chemin de l'école
Je chantais à pleine voix
Des romances sans paroles
Vieilles chansons d'autrefois
Douce France
Cher pays de mon enfance
Berceau de tant d'insouciance
Je t'ai gardée dans mon coeur!
...................."
Ôi, nước Pháp dịu dàng, miền đất thân yêu của tuổi hai mươi của tôi.
Nhưng Paris trong ký ức của tôi không chỉ có sự dịu dàng ấy. Tôi còn đặc biệt yêu thích một ca khúc khác, ra đời vào cuối thập niên 1960: Il est cinq heures, Paris s’éveille “Năm giờ, Paris thức giấc”, do Jacques Dutronc trình bày. Ca khúc được phát hành năm 1968, với phần lời của Jacques Lanzmann và Anne Ségalen. Điều thú vị là giai điệu tưởng như chỉ kể về một buổi sáng bình thường của Paris lại gắn với một thời kỳ đầy biến động của nước Pháp.
Tôi thích hình ảnh Paris thức giấc lúc năm giờ sáng ấy. Một thành phố không chỉ đẹp khi ánh nắng chiếu lên những công trình kiến trúc, khi khách du lịch chen nhau trước những thắng cảnh nổi tiếng, mà còn đẹp trong nhịp sống đời thường: những con phố bắt đầu chuyển động, những người lao động bước vào ngày mới, một thành phố cổ kính nhưng không ngừng sống và đổi thay.
Hai bài hát, hai sắc thái khác nhau, nhưng đều khiến tôi yêu Paris. Một bên là nước Pháp dịu dàng của ký ức; một bên là Paris đang thức giấc, trẻ trung, sinh động, có chút ngang tàng của một thời đại mới. Tôi đã mang những hình ảnh ấy trong lòng suốt nhiều năm.
2. Paris của tuổi trẻ và những tháng ngày học tập
Trong thời gian học tại Đại học Sorbonne, tôi còn có dịp thực tập ba tháng tại CEPREMAP, một trung tâm nghiên cứu kinh tế nổi tiếng của Pháp.
CEPREMAP được thành lập năm 1967, ban đầu gắn với nhu cầu nghiên cứu kinh tế phục vụ công tác quy hoạch của nước Pháp. Trung tâm có truyền thống kết hợp nghiên cứu kinh tế học với các ứng dụng thực tiễn và tư vấn chính sách. Những nghiên cứu về mô hình kinh tế, phương pháp định lượng và kinh tế lượng là một phần quan trọng trong di sản khoa học của nơi này.
Ba tháng thực tập ấy là một kỷ niệm nghề nghiệp đáng quý đối với tôi. Được tiếp xúc với môi trường nghiên cứu kinh tế và nhiều giáo sư hàng đầu của Pháp, nơi các lý thuyết kinh tế được kết nối với mô hình định lượng và những vấn đề thực tiễn, giúp tôi hiểu sâu hơn sức mạnh của tư duy khoa học trong phân tích chính sách.
Ngày nay, khi nhìn lại quãng đời làm kinh tế, giảng dạy và nghiên cứu, tôi càng trân trọng những trải nghiệm ấy. Một chuyến đi học ở nước ngoài không chỉ đem lại kiến thức chuyên môn. Nó còn giúp người ta mở rộng tầm nhìn, hiểu một nền văn hóa từ bên trong và hình thành những mối liên hệ tinh thần kéo dài hàng chục năm.
Có lẽ vì thế mà tôi không thể xem những tin tức về Paris hiện nay như những thông tin thời sự thông thường. Đằng sau những địa danh xuất hiện trên báo chí là những nơi tôi từng biết, từng đi qua, từng gắn bó với một giai đoạn quan trọng của cuộc đời mình.
3. Nước Pháp và những cuộc xuống đường làm rung chuyển lịch sử
Đọc về những cuộc biểu tình và bạo loạn ở Pháp hôm nay, tôi lại nhớ đến năm 1968, năm mà bài hát Il est cinq heures, Paris s’éveille ra đời.
Tháng 5/1968, nước Pháp trải qua một trong những cuộc khủng hoảng xã hội và chính trị lớn nhất thời hậu chiến. Sinh viên biểu tình, đụng độ với cảnh sát; phong trào phản kháng lan rộng; hàng triệu người lao động tham gia đình công, khiến nhiều hoạt động kinh tế gần như tê liệt. Những yêu cầu ban đầu về giáo dục và đời sống sinh viên nhanh chóng hòa vào những bất bình sâu sắc hơn về quan hệ lao động, quyền lực và trật tự xã hội.
Ngay cả Tổng thống vĩ đại Charles de Gaulle, người sáng lập nền Cộng hòa thứ Năm và là nhân vật có tầm vóc đặc biệt trong lịch sử nước Pháp, cũng phải đối mặt với một thử thách nghiêm trọng. Tháng 5/1968, ông đã vượt qua được thời khắc nguy hiểm trước mắt; phe Gaullist sau đó còn giành thắng lợi lớn trong cuộc bầu cử quốc hội tháng 6. Nhưng cuộc khủng hoảng chưa hoàn toàn khép lại. Tháng 4/1969, sau khi thất bại trong cuộc trưng cầu dân ý về cải cách Thượng viện và khu vực, De Gaulle đã phải tuyên bố từ chức tổng thống.
Một nhân vật lịch sử lớn như De Gaulle còn phải chịu sức ép của xã hội và cuối cùng rời bỏ quyền lực. Vậy thì Emmanuel Macron có lý do gì để nghĩ rằng mình có thể đứng ngoài những làn sóng bất mãn của người dân?
Dĩ nhiên, nước Pháp năm 1968 và nước Pháp năm 2026 không hoàn toàn giống nhau. Nhưng lịch sử cho thấy một điều: quyền lực chính trị, dù mạnh đến đâu, cũng không thể tồn tại lâu dài chỉ dựa vào thẩm quyền chính thức nếu khoảng cách giữa chính quyền và xã hội ngày càng lớn.
Theo các báo Pháp ngày 19/10/2026, những cuộc biểu tình mới nhất xuất phát từ sự bất mãn về chi phí sinh hoạt, thuế khóa và chất lượng dịch vụ công. Khoảng 2.400 người bị bắt, gần 1.000 cảnh sát bị thương; khoảng 1.500 doanh nghiệp bị phá hoại, với thiệt hại ban đầu lên tới hàng trăm triệu euro. Từ Paris đến Lille, Marseille, Strasbourg, Bordeaux, Lyon và Limoges, nhiều nơi đã chứng kiến những cảnh tượng bạo lực nghiêm trọng.
Không thể biện minh cho việc đốt phá, cướp bóc hay hủy hoại những công trình lịch sử. Nhưng cũng không thể chỉ nhìn những đống tro tàn rồi cho rằng mọi vấn đề đều bắt nguồn từ một nhóm người gây rối. Đằng sau các cuộc xuống đường vẫn là những câu hỏi về đời sống của người dân, về công bằng xã hội và về niềm tin đối với chính quyền.
Tôi nhớ Paris xưa không phải vì nghĩ rằng nước Pháp ngày ấy không có khó khăn. Tôi nhớ vì nơi đó từng cho tôi cảm giác về một xã hội yên bình nhưng đầy sức sống, một nền văn hóa đáng quý và một không gian trí tuệ nơi người ta có thể học hỏi, tranh luận và nhìn thế giới bằng nhiều góc độ khác nhau.
Tiếc thay, Paris bây giờ không còn như xưa. Không còn những Charles de Gaulle, Francois Mitterrand hay Jacques Chirac vĩ đại, chỉ còn những anh hề nhỏ bé, trí tuệ tầm thường nhưng kiêu ngạo và tự mãn như Nicolas Sarkozy, François Hollande và Emmanuel Macron.
4. Tôi thương tiếc Paris, nhưng vẫn hy vọng vào Paris
Một tòa nhà bị cháy có thể được xây dựng lại. Một con đường đầy kính vỡ có thể được dọn sạch. Những cửa hàng bị phá hoại có thể mở cửa trở lại. Nhưng để khôi phục niềm tin giữa con người với con người, giữa người dân với chính quyền, cần nhiều hơn tiền bạc và thời gian.
Tôi không muốn nhìn Paris hôm nay chỉ bằng nỗi buồn. Paris đã trải qua nhiều cuộc cách mạng, chiến tranh, khủng hoảng và những biến động xã hội lớn. Thành phố ấy từng bị tổn thương nhiều lần nhưng vẫn tiếp tục sống, sáng tạo và giữ một vị trí đặc biệt trong văn hóa châu Âu.
Điều khiến tôi lo lắng là liệu nước Pháp có tìm được cách giải quyết những bất mãn đang tích tụ hay không. Một xã hội phát triển không thể chỉ được đánh giá bằng quy mô GDP, những công trình đẹp đẽ hay danh tiếng quốc tế. Cuối cùng, điều quan trọng vẫn là người dân có cảm thấy cuộc sống của mình tốt lên, công sức lao động được đền đáp và tương lai của con cái có nhiều hy vọng hay không.
Tôi cũng không nghĩ rằng mọi ký ức của quá khứ đều đẹp hơn hiện tại. Nhưng có những giá trị đáng được gìn giữ: sự thanh lịch trong đời sống, tình yêu văn hóa, lòng tôn trọng con người và niềm tin rằng những bất đồng có thể được giải quyết bằng đối thoại thay vì bạo lực.
Mỗi khi nhớ lại Douce France, tôi nghĩ đến nước Pháp dịu dàng mà mình từng yêu mến. Mỗi khi nhớ Il est cinq heures, Paris s’éveille, tôi lại hình dung một Paris đang thức giấc, bắt đầu ngày mới với nhịp sống riêng, vừa cổ kính vừa hiện đại, vừa trầm mặc vừa đầy sức sống.
Tôi rất nhớ khu Latin (Quartier Latin), nơi những hiệu sách san sát nhau, những cửa hàng sách cũ chất đầy sách trên các kệ gỗ, nơi chỉ cần bước vào một hiệu sách là có thể quên mất thời gian. Khu phố ấy dường như lúc nào cũng có người qua lại, sinh viên trò chuyện, người đọc sách lặng lẽ bên cửa sổ, và những quán ăn mở cửa từ sáng sớm đến tận đêm khuya, sẵn sàng đón những người trẻ vừa học xong, vừa tan một cuộc tranh luận, hay đơn giản chỉ muốn ngồi với nhau thêm một lúc. Tôi nhớ những quán cà phê nhỏ, nhớ cả cửa hàng McDonald’s ngay trước cổng trường, nơi tôi vẫn thường ghé vào. Những hình ảnh tưởng như bình thường ấy, khi còn ở đó, ta ít khi nghĩ rằng một ngày nào đó chúng sẽ trở thành những kỷ niệm quý giá đến nôn nao trong lòng.
Và tôi nhớ nhất có lẽ là Jardin du Luxembourg, khu vườn thơ mộng giữa lòng Paris. Những hàng cây, những lối đi, những chiếc ghế xanh quanh hồ nước, những người thong thả đọc sách hay ngồi ngắm trời mây, những cô gái Paris xinh đẹp chơi tennis trong đó…
Tất cả tạo nên một vẻ thanh bình rất riêng, khiến người ta có cảm giác cuộc sống dù bận rộn đến đâu cũng vẫn có chỗ cho sự tĩnh lặng và mơ mộng. Không xa đó là điện Panthéon, nơi an nghỉ của những vĩ nhân nước Pháp, từ Voltaire, Rousseau đến Victor Hugo, Émile Zola và Marie Curie... Mỗi lần đi qua, tôi lại cảm nhận rõ hơn chiều sâu lịch sử và văn hóa của đất nước này, nơi những tư tưởng, tác phẩm và cống hiến của con người có thể vượt qua thời gian để sống mãi trong ký ức các thế hệ.
Ngày ấy, tôi còn trẻ, đang học tập ở Paris, bận rộn với sách vở, bài giảng và những dự định của riêng mình. Tôi đâu biết rằng nhiều năm sau, khi đã đi qua bao thăng trầm của cuộc đời, mình lại nhớ da diết những con phố, hiệu sách, quán ăn, quán cà phê và khu vườn ấy. Nhớ cả những điều bình dị đến mức ngày xưa tôi coi là hiển nhiên. Có lẽ nỗi nhớ Paris không chỉ là nỗi nhớ một thành phố, mà còn là nỗi nhớ một quãng đời của chính mình, những năm tháng tuổi trẻ, những khát vọng còn nguyên vẹn, những ngày sống giữa một nền văn hóa mà tôi từng say mê khám phá. Nhớ lắm, Paris ơi!
Tôi đã xa Paris nhiều năm, lần gần nhất ở đó là năm 2014. Nhưng thành phố ấy vẫn ở lại trong ký ức của tôi. Những ngày tháng học tập ở Sorbonne, ba tháng thực tập tại CEPREMAP, rồi ở Vichy, rồi làm thạc sĩ và tiến sĩ ở Clermont - Ferrand, rồi những chuyến du lịch vòng quanh nước Pháp... Những kiến thức thu nhận được và những giai điệu Pháp từng làm tôi say mê đã trở thành một phần của cuộc đời.
Bởi vậy, khi nhìn những hình ảnh Paris bị tàn phá hôm nay, tôi không chỉ buồn vì một thành phố và một nước Pháp đang trải qua khủng hoảng. Tôi buồn vì một miền ký ức thân yêu đang bị phủ bóng bởi những điều mà tôi không muốn nhìn thấy ở nơi mình từng gắn bó.
Tôi thương tiếc Paris xưa, nhưng tôi không muốn Paris chỉ còn là một miền hoài niệm.
Tôi mong thành phố ấy sẽ lại có những buổi sáng bình yên, những con phố sạch sẽ, những cửa hàng mở cửa đón khách, những người dân có thể đi làm mà không phải nơm nớp lo âu, những người trẻ có thể tin vào tương lai. Tôi mong nước Pháp sẽ tìm lại được sự đồng thuận xã hội, để những bất đồng không biến thành thù hận và những khó khăn kinh tế không tiếp tục khoét sâu những chia rẽ chính trị.
Và tôi mong một ngày nào đó, khi nghe lại giai điệu Il est cinq heures, Paris s’éveille, tôi có thể hình dung Paris đang thức giấc trong một buổi sáng trong trẻo, thay vì những hình ảnh khói đen, lửa cháy và đường phố hỗn loạn.
Paris trong ký ức tôi vẫn là thành phố của tuổi trẻ, của tri thức, của văn hóa và của những giai điệu Pháp dịu dàng. Tôi mong Paris của tương lai vẫn xứng đáng với tình yêu ấy.
Ngày ấy, tôi còn trẻ, đang học tập ở Paris, bận rộn với sách vở, bài giảng và những dự định của riêng mình. Tôi đâu biết rằng nhiều năm sau, khi đã đi qua bao thăng trầm của cuộc đời, mình lại nhớ da diết những con phố, hiệu sách, quán ăn, quán cà phê và khu vườn ấy. Nhớ cả những điều bình dị đến mức ngày xưa tôi coi là hiển nhiên. Có lẽ nỗi nhớ Paris không chỉ là nỗi nhớ một thành phố, mà còn là nỗi nhớ một quãng đời của chính mình, những năm tháng tuổi trẻ, những khát vọng còn nguyên vẹn, những ngày sống giữa một nền văn hóa mà tôi từng say mê khám phá. Nhớ lắm, Paris ơi!
Tôi đã xa Paris nhiều năm, lần gần nhất ở đó là năm 2014. Nhưng thành phố ấy vẫn ở lại trong ký ức của tôi. Những ngày tháng học tập ở Sorbonne, ba tháng thực tập tại CEPREMAP, rồi ở Vichy, rồi làm thạc sĩ và tiến sĩ ở Clermont - Ferrand, rồi những chuyến du lịch vòng quanh nước Pháp... Những kiến thức thu nhận được và những giai điệu Pháp từng làm tôi say mê đã trở thành một phần của cuộc đời.
Bởi vậy, khi nhìn những hình ảnh Paris bị tàn phá hôm nay, tôi không chỉ buồn vì một thành phố và một nước Pháp đang trải qua khủng hoảng. Tôi buồn vì một miền ký ức thân yêu đang bị phủ bóng bởi những điều mà tôi không muốn nhìn thấy ở nơi mình từng gắn bó.
Tôi thương tiếc Paris xưa, nhưng tôi không muốn Paris chỉ còn là một miền hoài niệm.
Tôi mong thành phố ấy sẽ lại có những buổi sáng bình yên, những con phố sạch sẽ, những cửa hàng mở cửa đón khách, những người dân có thể đi làm mà không phải nơm nớp lo âu, những người trẻ có thể tin vào tương lai. Tôi mong nước Pháp sẽ tìm lại được sự đồng thuận xã hội, để những bất đồng không biến thành thù hận và những khó khăn kinh tế không tiếp tục khoét sâu những chia rẽ chính trị.
Và tôi mong một ngày nào đó, khi nghe lại giai điệu Il est cinq heures, Paris s’éveille, tôi có thể hình dung Paris đang thức giấc trong một buổi sáng trong trẻo, thay vì những hình ảnh khói đen, lửa cháy và đường phố hỗn loạn.
Paris trong ký ức tôi vẫn là thành phố của tuổi trẻ, của tri thức, của văn hóa và của những giai điệu Pháp dịu dàng. Tôi mong Paris của tương lai vẫn xứng đáng với tình yêu ấy.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét