Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

Câu chuyện GDP, FDI, AI và thu nhập của người Việt Nam

Câu chuyện GDP, FDI, năng suất, việc làm, AI, chất lượng tăng trưởng và thu nhập của người Việt Nam
GDP trong hai thế giới: Tăng trưởng tạo ra bao nhiêu và người dân thực sự được hưởng bao nhiêu? Nói cách khác, “Tăng trưởng được tạo ra ở đâu, và bằng cơ chế nào nó lan tỏa thành năng suất, thu nhập và mức sống của số đông?”

Từ lâu, chúng ta đã quen sử dụng GDP để đo lường quy mô và tốc độ tăng trưởng của một nền kinh tế. Khi GDP tăng nhanh, người ta thường có xu hướng đồng nhất điều đó với việc xã hội trở nên giàu có hơn và đời sống người dân được cải thiện. Cách hiểu này có cơ sở khá vững chắc trong thời kỳ công nghiệp hóa truyền thống, khi một nền kinh tế muốn tăng sản lượng thường phải xây thêm nhà máy, tuyển thêm công nhân, mở rộng đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng và đưa ngày càng nhiều người vào quá trình sản xuất. Khi đó, sản lượng tăng thường đi cùng với việc làm tăng, tiền lương tăng, tiêu dùng tăng và GDP tăng. Mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và đời sống của đại bộ phận dân cư tương đối trực tiếp.

Nhưng nền kinh tế hiện đại đang thay đổi rất nhanh. Công nghệ, vốn, tự động hóa, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong việc tạo ra giá trị gia tăng. Một doanh nghiệp có thể tăng sản lượng lên nhiều lần mà không cần tăng tương ứng số lượng lao động. Một nền tảng công nghệ có thể phục vụ hàng trăm triệu người nhưng chỉ cần một lực lượng lao động tương đối nhỏ. Một nhà máy hiện đại có thể tăng sản lượng nhờ robot và tự động hóa thay vì tuyển thêm hàng nghìn công nhân. Một hệ thống tài chính có thể huy động và phân bổ một lượng vốn khổng lồ mà số người trực tiếp tham gia vào quá trình đó chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong dân số.

Điều đó dẫn tới một thay đổi quan trọng trong kinh tế học hiện đại: khả năng tạo ra giá trị của một nền kinh tế và khả năng để đại bộ phận dân cư được hưởng thành quả của giá trị đó không còn hoàn toàn đồng nhất với nhau như trước đây.

Đây không phải là lập luận rằng GDP không còn quan trọng. Ngược lại, GDP vẫn là một trong những thước đo quan trọng nhất về hoạt động kinh tế. Vấn đề là GDP trả lời một câu hỏi khá cụ thể: trong một khoảng thời gian nhất định, nền kinh tế đã tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng? Nó không tự mình trả lời câu hỏi khác quan trọng không kém: giá trị gia tăng đó được phân phối như thế nào, đến với những nhóm dân cư nào và cuối cùng chuyển hóa thành mức sống của người dân ra sao?

Đây là sự khác biệt mà tôi cho rằng ngày càng cần được nhìn nhận rõ hơn.

1. Trung Quốc như một “thế giới thu nhỏ”

Nếu coi Trung Quốc như một “thế giới thu nhỏ”, chúng ta sẽ nhìn thấy rất rõ sự phân hóa về năng suất và khả năng tạo ra giá trị giữa các vùng và các ngành kinh tế. Trung Quốc có dân số khổng lồ, nhưng 1,4 tỷ người không phải là 1,4 tỷ đơn vị lao động có cùng năng suất. Một số khu vực như vùng đồng bằng sông Dương Tử, đồng bằng Châu Giang, khu vực Bắc Kinh – Thiên Tân và nhiều trung tâm kinh tế lớn đã tập trung một lượng rất lớn vốn, công nghệ, doanh nghiệp tiên tiến, cơ sở hạ tầng và lao động có kỹ năng cao. Trong khi đó, ở nhiều địa phương khác, một bộ phận lớn dân cư vẫn hoạt động trong những ngành có năng suất lao động thấp hơn đáng kể.

Điều này làm cho cơ cấu tạo ra GDP của một quốc gia đông dân trở nên rất khác với cách chúng ta hình dung nếu chỉ nhìn vào dân số. Một bộ phận tương đối nhỏ của nền kinh tế có thể tạo ra một tỷ trọng rất lớn giá trị gia tăng, trong khi phần đông dân cư vẫn làm việc trong những khu vực có năng suất thấp hoặc trung bình.

Ở một mức độ nào đó, Trung Quốc phản ánh chính cấu trúc của nền kinh tế thế giới. Thế giới có hơn 8 tỷ người, nhưng sản lượng và giá trị gia tăng toàn cầu tập trung rất mạnh vào một số quốc gia, khu vực, thành phố, doanh nghiệp và trung tâm công nghệ. Số người sống trong những trung tâm có năng suất rất cao chỉ chiếm một phần dân số thế giới, nhưng lại tạo ra một phần rất lớn sản lượng toàn cầu.

Nhìn theo cách đó, sự khác biệt giữa các vùng kinh tế của Trung Quốc phần nào giống sự khác biệt giữa các nền kinh tế trên thế giới. Các trung tâm công nghiệp và công nghệ cao của Trung Quốc giống như những nền kinh tế phát triển của thế giới; các vùng có năng suất thấp hơn giống như những nền kinh tế đang phát triển hoặc có mức thu nhập thấp hơn. Trung Quốc vì thế có thể được xem như một “thế giới thu nhỏ”, trong đó sự phân hóa về năng suất tồn tại ngay bên trong một quốc gia.

Điều này cũng giúp giải thích tại sao tăng trưởng GDP của một quốc gia không nhất thiết đồng nghĩa với việc năng suất và thu nhập của mọi nhóm dân cư đều tăng với tốc độ tương tự. Khi những ngành có năng suất rất cao tăng trưởng nhanh hơn phần còn lại của nền kinh tế, chúng có thể đóng góp ngày càng lớn vào GDP quốc gia mà không tạo ra số lượng việc làm tương ứng.

2. Trung Quốc và Hoa Kỳ: hai cấu trúc khác nhau nhưng cùng một xu hướng

Trung Quốc và Hoa Kỳ rõ ràng rất khác nhau về thể chế, cơ cấu dân số, trình độ phát triển và cấu trúc kinh tế. Tuy nhiên, ở một tầng sâu hơn, cả hai đều đang chứng kiến một xu hướng tương đối giống nhau: tăng trưởng ngày càng phụ thuộc vào những khu vực có mật độ vốn, công nghệ và năng suất rất cao.

Trong quá khứ, lợi thế nổi bật của Trung Quốc là lực lượng lao động khổng lồ và chi phí sản xuất tương đối thấp. Nhưng lợi thế này đang thay đổi. Công nghệ, tự động hóa, năng lượng mới, công nghiệp tiên tiến, công nghệ thông tin, thiết bị điện tử, xe điện, trí tuệ nhân tạo và nhiều ngành có hàm lượng công nghệ cao ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng.

Ở Hoa Kỳ, quá trình này thậm chí còn thể hiện rõ hơn trong một số lĩnh vực. Công nghệ số, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, dược phẩm, tài chính, hàng không vũ trụ và các dịch vụ chuyên môn có năng suất rất cao. Một công ty công nghệ có thể tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ mà không cần sử dụng một lực lượng lao động tương ứng với quy mô thị trường mà nó phục vụ.

Điểm đáng chú ý ở đây không phải là công nghệ làm giảm việc làm trong mọi trường hợp. Lịch sử kinh tế cho thấy công nghệ cũng tạo ra những ngành nghề và nhu cầu lao động mới. Vấn đề là tốc độ tạo ra những cơ hội việc làm mới có thể không giống với tốc độ nâng cao năng suất của những ngành công nghệ dẫn đầu. Khoảng cách đó có thể tạo ra sự khác biệt giữa tốc độ tăng trưởng GDP và cảm nhận kinh tế của một bộ phận người dân.

Một nền kinh tế vì thế có thể xuất hiện một nghịch lý: GDP tăng khá nhanh, lợi nhuận của những doanh nghiệp hàng đầu tăng mạnh, năng suất của những ngành tiên tiến tăng nhanh, nhưng một bộ phận người lao động vẫn cảm thấy thu nhập của mình tăng chậm, chi phí sinh hoạt tăng nhanh hoặc cơ hội kinh tế không cải thiện tương xứng.

Đó không nhất thiết là một nghịch lý thống kê. Nó có thể là kết quả tự nhiên của sự thay đổi cơ cấu kinh tế.

3. Từ “dân số là lực lượng sản xuất” đến “dân số là người hưởng lợi của hệ thống sản xuất”

Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, dân số đông thường là một lợi thế rất lớn. Một quốc gia có nhiều người trong độ tuổi lao động có thể cung cấp nguồn nhân lực cho các nhà máy, mở rộng sản xuất và tham gia vào quá trình chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp.

Khi đó, mối quan hệ giữa dân số, lao động, sản xuất, thu nhập và tiêu dùng tương đối chặt chẽ. Có thêm người tham gia sản xuất thường có nghĩa là có thêm sản lượng; có thêm sản lượng tạo ra thêm thu nhập; thu nhập tăng làm tiêu dùng tăng; tiêu dùng tăng lại kích thích đầu tư và mở rộng sản xuất.

Nhưng khi vốn và công nghệ ngày càng thay thế một phần lao động trực tiếp, mối quan hệ này bắt đầu thay đổi. Một đơn vị vốn và công nghệ có thể tạo ra sản lượng lớn hơn rất nhiều so với trước đây. Một người lao động được hỗ trợ bởi công nghệ có thể tạo ra giá trị cao hơn nhiều lần so với một người lao động trong nền sản xuất truyền thống.

Điều đó khiến vai trò kinh tế của dân số chuyển dần từ chỗ chủ yếu là nguồn cung lao động sang một vai trò rộng hơn: người lao động, người tiêu dùng, người sử dụng dịch vụ, người sở hữu tài sản, người đóng thuế và cũng là người thụ hưởng các dịch vụ công và hệ thống an sinh xã hội.

Sự thay đổi này đặc biệt quan trọng đối với những quốc gia đông dân. Nếu công nghệ và vốn tạo ra phần lớn tăng trưởng nhưng chỉ sử dụng trực tiếp một bộ phận nhỏ lực lượng lao động, vấn đề chính sách không còn chỉ là làm thế nào để tăng GDP. Câu hỏi khó hơn là làm thế nào để phần lớn dân cư có thể tham gia vào quá trình tạo ra giá trị mới hoặc được hưởng lợi từ giá trị mới đó.

4. GDP tạo ra của cải, nhưng phân phối quyết định người dân cảm nhận được bao nhiêu

Ở đây cần phân biệt một cách chính xác giữa GDP và của cải. GDP là giá trị gia tăng được tạo ra trong một khoảng thời gian; còn của cải theo nghĩa tài sản là một khái niệm rộng hơn, bao gồm vốn vật chất, tài sản tài chính, đất đai, tài sản trí tuệ và nhiều dạng tài sản khác. Vì vậy, nói GDP chính là “của cải” là cách diễn đạt đơn giản hóa.

Tuy nhiên, luận điểm quan trọng vẫn đúng ở một khía cạnh khác: tăng trưởng giá trị gia tăng chỉ là bước đầu tiên; cách thức giá trị đó được phân phối và chuyển hóa thành thu nhập, sức mua, tài sản và phúc lợi mới quyết định phần lớn trải nghiệm kinh tế của người dân.

GDP được tạo ra trong hệ thống sản xuất, nhưng thu nhập của các nhóm dân cư được hình thành thông qua nhiều kênh khác nhau. Người lao động nhận tiền lương; doanh nghiệp nhận lợi nhuận; người sở hữu vốn nhận lợi tức; Nhà nước thu thuế và cung cấp dịch vụ công; người dân nhận các khoản chuyển giao và hưởng lợi từ giáo dục, y tế, hạ tầng, an sinh xã hội.

Vì vậy, một nền kinh tế có thể có năng lực tạo ra giá trị rất lớn nhưng vẫn phải đối mặt với câu hỏi về phân phối. Nếu phần lớn giá trị gia tăng tập trung vào vốn, công nghệ hoặc một nhóm nhỏ doanh nghiệp và người sở hữu tài sản, trong khi tiền lương của bộ phận lao động phổ thông tăng chậm, thì cảm nhận về tăng trưởng của người dân có thể rất khác với con số GDP.

Đây là lý do tại sao GDP bình quân đầu người cũng chưa phải là thước đo đầy đủ về mức sống. GDP bình quân chỉ là giá trị trung bình. Nó không cho chúng ta biết giá trị đó được phân phối ra sao, ai nhận được bao nhiêu, chi phí nhà ở và giáo dục như thế nào, mức độ tiếp cận dịch vụ công ra sao, hay người dân có cảm thấy an toàn trước những cú sốc kinh tế hay không.

Nói cách khác, một nền kinh tế hiện đại cần được nhìn qua ít nhất hai quá trình. Quá trình thứ nhất là tạo ra giá trị. Quá trình thứ hai là phân phối và chuyển hóa giá trị đó thành phúc lợi kinh tế và xã hội. Khi năng suất ngày càng phụ thuộc vào vốn và công nghệ, quá trình thứ hai càng trở nên quan trọng.

5. AI có thể làm khoảng cách này lớn hơn

Trí tuệ nhân tạo khiến vấn đề trở nên cấp thiết hơn. Giả sử một công việc trước đây cần 100 người thực hiện, nhưng nhờ AI, phần mềm và tự động hóa, doanh nghiệp chỉ cần 10 người cùng hệ thống công nghệ mà vẫn tạo ra sản lượng tương đương hoặc cao hơn. Về mặt năng suất, đây rõ ràng là một bước tiến lớn.

Nhưng câu hỏi kinh tế tiếp theo là: phần giá trị tăng thêm đó sẽ được phân phối như thế nào?

Nếu người lao động được hưởng một phần đáng kể thông qua tiền lương cao hơn, thời gian làm việc ngắn hơn và cơ hội nghề nghiệp mới, thì công nghệ có thể trở thành nguồn nâng cao phúc lợi xã hội. Nếu phần lớn lợi ích lại tập trung vào chủ sở hữu vốn, công nghệ và tài sản trí tuệ, trong khi một bộ phận lớn lao động mất việc hoặc phải chuyển sang những công việc có thu nhập thấp hơn, thì cùng một tiến bộ công nghệ lại có thể làm gia tăng bất bình đẳng.

Đây chính là một trong những vấn đề lớn nhất của kinh tế học trong thời đại AI. Không còn đủ nếu chỉ hỏi: “AI làm năng suất tăng bao nhiêu?” Chúng ta còn phải hỏi: “Ai sở hữu AI, ai sử dụng AI, ai mất việc vì AI, ai có được việc làm mới và ai nhận phần lớn giá trị do AI tạo ra?”

Vấn đề vì thế không phải là chống lại công nghệ. Ngược lại, nền kinh tế muốn tăng năng suất và thu nhập dài hạn nhất thiết phải tiếp tục đổi mới công nghệ. Vấn đề là phải thiết kế thể chế, giáo dục, thị trường lao động, thuế và an sinh xã hội sao cho thành quả của năng suất mới có thể lan tỏa rộng hơn trong xã hội.

6. Việc làm linh hoạt có thể trở thành “bộ giảm chấn” của nền kinh tế

Một hệ quả khác của sự phân hóa năng suất là sự tồn tại ngày càng lớn của những khu vực có năng suất thấp hoặc trung bình. Không nên vội kết luận rằng những ngành này “không tạo ra của cải”. Chúng vẫn tạo ra giá trị gia tăng và cung cấp những dịch vụ mà xã hội cần. Tuy nhiên, vai trò của chúng có thể thay đổi.

Trong một nền kinh tế có một nhóm ngành năng suất rất cao nhưng không thể hấp thụ toàn bộ lực lượng lao động, những ngành dịch vụ có yêu cầu kỹ năng thấp hơn, kinh tế hộ gia đình, kinh doanh nhỏ, dịch vụ cá nhân, vận tải, bán lẻ và các hình thức việc làm linh hoạt có thể trở thành một “bộ giảm chấn” của thị trường lao động. Chúng hấp thụ một phần lực lượng lao động mà các ngành năng suất cao không thể sử dụng hết.

Điều này đặc biệt quan trọng ở những quốc gia đông dân. Việc làm linh hoạt không chỉ là câu chuyện về sự thay đổi của thị trường lao động. Ở một góc độ nhất định, nó còn là cơ chế giúp nền kinh tế hấp thụ lực lượng lao động trong quá trình phân hóa năng suất.

Nhưng đây cũng là con dao hai lưỡi. Nếu quá nhiều người bị giữ lâu dài trong những công việc năng suất thấp, nền kinh tế có thể tạo ra nhiều việc làm nhưng tốc độ tăng thu nhập của người lao động vẫn thấp. Vì thế, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “có việc làm”, mà là chuyển dịch ngày càng nhiều lao động sang những công việc có năng suất và thu nhập cao hơn.

7. Hai “thế giới” trong một nền kinh tế

Từ góc nhìn này, có thể hình dung nền kinh tế hiện đại như có hai “thế giới” cùng tồn tại.

Thế giới thứ nhất là thế giới của những trung tâm có năng suất cao: công nghệ, vốn, AI, tài chính, công nghiệp tiên tiến, doanh nghiệp quy mô lớn, lao động kỹ năng cao và các đô thị có khả năng tập trung nguồn lực. Đây là nơi phần lớn giá trị gia tăng mới được tạo ra và tốc độ tăng năng suất thường rất cao.

Thế giới thứ hai là phần còn lại của nền kinh tế: các doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh, dịch vụ cá nhân, những ngành sử dụng nhiều lao động, lao động kỹ năng thấp và trung bình. Thế giới này hấp thụ một phần lớn dân số và tạo ra rất nhiều việc làm, nhưng năng suất và thu nhập bình quân thường thấp hơn.

Hai thế giới không tồn tại độc lập. Chúng phụ thuộc lẫn nhau. Thế giới năng suất cao cần thị trường, dịch vụ và nguồn nhân lực của thế giới còn lại; thế giới năng suất thấp lại cần vốn, công nghệ, thị trường và cơ hội việc làm do thế giới năng suất cao tạo ra.

Vấn đề của chính sách kinh tế là làm sao để khoảng cách giữa hai thế giới không trở thành khoảng cách cố định, mà dòng người, vốn, công nghệ và thu nhập có thể liên tục di chuyển từ khu vực năng suất thấp sang khu vực năng suất cao.

Đó có lẽ mới là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của tăng trưởng.

8Việt Nam đang ở đâu trong câu chuyện này?

Những vấn đề trên đặc biệt đáng suy nghĩ đối với Việt Nam. Việt Nam chưa phải là nền kinh tế có mức độ tự động hóa và tập trung công nghệ cao như Hoa Kỳ, cũng chưa có quy mô công nghiệp và dân số như Trung Quốc. Nhưng Việt Nam đang đứng đúng ở điểm giao nhau giữa hai giai đoạn phát triển: một bên là mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động, vốn và mở rộng sản xuất; bên kia là yêu cầu chuyển sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực.

Trong nhiều thập niên qua, lợi thế quan trọng của Việt Nam là lực lượng lao động tương đối dồi dào, chi phí cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi sản xuất quốc tế. FDI, xuất khẩu chế biến chế tạo, xây dựng, đô thị hóa và đầu tư cơ sở hạ tầng đã tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp lớn cho tăng trưởng.

Nhưng khi Việt Nam tiến gần hơn tới nhóm thu nhập trung bình cao, lợi thế dựa trên lao động giá rẻ sẽ dần suy giảm. Nếu năng suất lao động không tăng đủ nhanh, việc tiếp tục mở rộng sản xuất bằng cách sử dụng nhiều lao động hơn sẽ ngày càng khó tạo ra tốc độ tăng trưởng cao.

Đây là lúc vấn đề “hai thế giới” bắt đầu trở nên rõ ràng ở Việt Nam.

Một phía là khu vực có năng suất tương đối cao: các doanh nghiệp FDI lớn, công nghiệp điện tử, công nghệ thông tin, ngân hàng, viễn thông, logistics hiện đại, một số doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn và các trung tâm đô thị. Phía bên kia là một khu vực rất lớn gồm hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp, dịch vụ cá nhân và những công việc có năng suất tương đối thấp.

Nếu khu vực năng suất cao tăng trưởng nhanh nhưng không tạo ra đủ sự lan tỏa về công nghệ, kỹ năng, tiền lương và cơ hội kinh doanh sang khu vực còn lại, GDP Việt Nam vẫn có thể tăng khá nhanh trong khi một bộ phận lớn người dân không cảm nhận được sự cải thiện tương ứng về thu nhập và chất lượng cuộc sống.

Đây là điểm rất đáng suy nghĩ khi chúng ta nói về mục tiêu tăng trưởng cao. Tăng GDP 8%, 9% hay 10% chỉ là bước đầu. Câu hỏi quan trọng hơn là 8%, 9% hay 10% đó được tạo ra bởi những khu vực nào và cuối cùng lan tỏa đến nền kinh tế và người dân như thế nào.

Nếu tăng trưởng chủ yếu đến từ một số ngành có vốn lớn, công nghệ cao và năng suất rất cao, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và lao động vẫn nằm ở khu vực năng suất thấp, thì tốc độ tăng GDP và tốc độ cải thiện thu nhập của đại bộ phận dân cư có thể không hoàn toàn đồng nhất.

Vì vậy, Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng cao, mà cần một cơ cấu tăng trưởng có khả năng lan tỏa năng suất.

Điều này đặt ra một yêu cầu rất quan trọng đối với chính sách phát triển. Việt Nam không nên chỉ tìm cách thu hút thêm vốn và mở rộng sản lượng của các ngành xuất khẩu, mà phải quan tâm nhiều hơn đến việc các doanh nghiệp trong nước có học hỏi được công nghệ hay không, lao động Việt Nam có được nâng cấp kỹ năng hay không, doanh nghiệp nhỏ có tham gia được vào chuỗi cung ứng hay không và giá trị gia tăng trong nước có tăng lên hay không.

Đặc biệt, FDI chỉ thực sự trở thành động lực phát triển dài hạn khi không chỉ tạo ra kim ngạch xuất khẩu và việc làm, mà còn tạo ra năng suất, công nghệ, kỹ năng quản trị và năng lực của doanh nghiệp Việt Nam. Nếu một nền kinh tế chỉ mở rộng quy mô sản xuất nhưng phần lớn công nghệ, thiết kế, thương hiệu và năng lực cốt lõi vẫn nằm bên ngoài, thì GDP có thể tăng nhanh nhưng hiệu ứng lan tỏa đối với năng suất của toàn bộ nền kinh tế sẽ hạn chế.

Một vấn đề khác cũng rất đáng chú ý là khu vực hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. Đây là khu vực hấp thụ một lượng lao động rất lớn và đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế. Nhưng nếu phần lớn lực lượng lao động tiếp tục nằm trong những hoạt động có năng suất thấp, Việt Nam sẽ khó tạo ra bước nhảy vọt về thu nhập bình quân.

Vì vậy, chính sách không nên chỉ đặt câu hỏi làm thế nào để tạo thêm việc làm, mà phải đặt câu hỏi khó hơn: làm thế nào để một người lao động từ một công việc năng suất thấp có thể chuyển sang một công việc có năng suất cao hơn?

Câu trả lời nằm ở giáo dục, đào tạo nghề, kỹ năng số, khả năng tiếp cận công nghệ, thị trường vốn, môi trường kinh doanh và sự phát triển của các đô thị có năng suất cao. Nhưng quan trọng hơn cả là khả năng tạo ra một quá trình chuyển dịch cơ cấu liên tục từ những hoạt động năng suất thấp sang những hoạt động năng suất cao.
Không nên từ bỏ GDP, mà phải nhìn GDP bằng một lăng kính rộng hơn

Từ những phân tích trên, tôi không cho rằng chúng ta nên từ bỏ GDP hay coi GDP là một chỉ tiêu lỗi thời. GDP vẫn là thước đo nền tảng để đánh giá hoạt động của nền kinh tế. Một quốc gia không thể có mức sống cao trong dài hạn nếu không có năng lực sản xuất và năng suất cao.

Điều cần thay đổi là cách chúng ta diễn giải GDP.

Khi GDP tăng, chúng ta cần hỏi thêm: tăng trưởng đến từ đâu? Ngành nào tạo ra phần lớn giá trị gia tăng? Năng suất lao động tăng bao nhiêu? Tiền lương thực tế tăng thế nào? Thu nhập của các nhóm dân cư thay đổi ra sao? Tỷ trọng thu nhập của lao động và vốn biến động như thế nào? Các doanh nghiệp trong nước có nâng được năng lực hay không? Người lao động có chuyển sang những công việc năng suất cao hơn không? Nhà nước có chuyển một phần thành quả tăng trưởng thành giáo dục, y tế, hạ tầng và an sinh xã hội có chất lượng hay không?

Đó mới là những câu hỏi giúp chúng ta hiểu GDP thực sự có ý nghĩa gì đối với đời sống.

Một nền kinh tế mạnh không chỉ là nền kinh tế có khả năng tạo ra nhiều giá trị. Đó còn phải là nền kinh tế có khả năng biến năng lực tạo ra giá trị thành thu nhập, cơ hội, tài sản, dịch vụ công và sự an toàn kinh tế cho một bộ phận dân cư ngày càng rộng lớn.

Và đây có lẽ là vấn đề lớn hơn cả câu chuyện tăng trưởng GDP.

Trong nền kinh tế công nghiệp truyền thống, tạo ra của cải và phân phối thu nhập thường gắn với nhau khá chặt. Trong nền kinh tế dựa nhiều hơn vào vốn, công nghệ và AI, hai quá trình này có thể ngày càng tách biệt. Khi đó, câu hỏi của kinh tế học không thể chỉ là: “Nền kinh tế tạo ra được bao nhiêu?” mà phải đồng thời là: “Ai tạo ra, ai sở hữu, ai được hưởng và bằng cơ chế nào thành quả đó lan tỏa đến phần còn lại của xã hội?”

Đối với Việt Nam, đây có lẽ là câu hỏi đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển mới. Mục tiêu không nên chỉ là làm cho GDP lớn hơn, mà phải làm cho năng suất của nền kinh tế cao hơn, giá trị gia tăng trong nước lớn hơn và khoảng cách giữa nhóm năng suất cao với phần còn lại của xã hội ngày càng được thu hẹp thông qua sự dịch chuyển của lao động, công nghệ và thu nhập.

Cuối cùng, một nền kinh tế đáng được gọi là phát triển không chỉ bởi vì nó sản xuất ra nhiều hơn, mà còn bởi vì ngày càng nhiều người dân có khả năng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị mới và được hưởng một phần xứng đáng từ giá trị đó.

GDP cho chúng ta biết nền kinh tế đã tạo ra bao nhiêu giá trị. Nhưng để biết một xã hội thực sự phát triển đến đâu, chúng ta còn phải hỏi: giá trị ấy đã đi vào cuộc sống của người dân như thế nào.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét