Thứ Ba, 13 tháng 10, 2026

Từ chiếc trống kêu oan đến một quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo vận hành hiệu quả

Từ chiếc trống kêu oan đến một quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo vận hành hiệu quả
Trong xã hội cổ đại, khi người dân bị oan khuất mà không biết tìm đến đâu, chiếc trống kêu oan trước công đường là một biểu tượng của hy vọng. Chỉ cần đánh trống, tiếng kêu của người dân có thể đến được tai người có quyền lực cao hơn. Nhưng phía sau biểu tượng ấy là một câu hỏi đã tồn tại hàng nghìn năm: Làm thế nào để một người dân bình thường có thể đưa nỗi oan của mình đến đúng nơi, được lắng nghe và nhận được một phán quyết công bằng?
Ngày nay, chúng ta không còn trông đợi công lý được thực hiện bằng một chiếc trống. Các quốc gia hiện đại đã xây dựng hệ thống pháp luật, cơ quan tiếp nhận khiếu nại, cơ chế giải quyết tranh chấp và nhiều cấp xem xét lại quyết định hành chính. Trên phương diện pháp lý, người dân có những quyền mà tổ tiên họ khó có thể hình dung. Tuy nhiên, sự tồn tại của các quyền trên giấy tờ chưa đủ để bảo đảm rằng mọi người đều có khả năng thực hiện những quyền ấy trong thực tế.

Đây chính là điểm đáng suy nghĩ khi nhìn từ câu chuyện chiếc trống kêu oan của xã hội cổ đại đến hệ thống giải quyết khiếu nại trong xã hội hiện đại.

Quyền khiếu nại chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân có thể sử dụng nó.

Một người bị thu hồi đất, một hộ kinh doanh bị xử phạt, một gia đình vướng vào tranh chấp tài sản hay một công dân cho rằng quyết định của cơ quan công quyền xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình đều có thể đứng trước một hành trình không đơn giản. Họ cần biết gửi đơn đến đâu, hồ sơ phải có những gì, cơ quan nào có thẩm quyền, thời hạn giải quyết là bao lâu và phải làm gì nếu không đồng ý với kết quả.

Đối với người am hiểu pháp luật, có điều kiện kinh tế và thời gian, những thủ tục ấy có thể chỉ là một trở ngại có thể vượt qua. Nhưng với người cao tuổi, người nghèo, người sống ở vùng sâu vùng xa, ở biên giới hải đảo hoặc người không có kiến thức pháp lý, mỗi thủ tục có thể trở thành một rào cản lớn. Chi phí đi lại, việc chuẩn bị giấy tờ, thời gian chờ đợi và sự bất định về kết quả đôi khi khiến họ phải từ bỏ quyền lợi của mình, ngay cả khi họ tin rằng mình có lý.

Vì vậy, không thể chỉ đánh giá một hệ thống giải quyết khiếu nại bằng việc pháp luật có quy định quyền khiếu nại hay không. Cần xem xét thêm người dân có dễ dàng tiếp cận hệ thống ấy không, họ có được hướng dẫn đầy đủ không, hồ sơ có được theo dõi minh bạch không và kết quả cuối cùng có được thực hiện hay không.

Nói cách khác, khoảng cách giữa quyền được ghi nhận và quyền được thực hiện chính là một thước đo quan trọng về chất lượng thể chế.

Việt Nam cũng đang nhìn nhận vấn đề này một cách nghiêm túc. Trong những năm qua, hệ thống pháp luật về tiếp công dân, khiếu nại và tố cáo đã được xây dựng, sửa đổi và hoàn thiện. Luật số 136/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật liên quan đến tiếp công dân, khiếu nại và tố cáo được thông qua cuối năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Những thay đổi pháp lý cho thấy đây không phải là một lĩnh vực bị bỏ ngỏ, mà là một vấn đề đang tiếp tục được điều chỉnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của người dân.

Tuy nhiên, hoàn thiện pháp luật mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là pháp luật được thực hiện như thế nào trong hoạt động thường ngày của các cơ quan có trách nhiệm giải quyết khiếu nại.

Một hệ thống có thể tiếp nhận rất nhiều đơn thư nhưng chưa chắc đã giúp người dân giải quyết vấn đề một cách thuận lợi. Số đơn đã xử lý, số vụ việc đã giải quyết hay tỷ lệ giải quyết đúng hạn đều là những chỉ tiêu cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng thực chất. Một vụ việc được ghi nhận là đã giải quyết không nhất thiết có nghĩa là người khiếu nại đã hiểu rõ căn cứ pháp lý của quyết định, các sai sót đã được khắc phục hoặc quyền lợi hợp pháp của họ đã được khôi phục.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa hoàn thành một thủ tục hành chính và giải quyết thực chất một vấn đề của người dân.

Nếu một lá đơn bị chuyển từ cơ quan này sang cơ quan khác mà người gửi không biết ai đang chịu trách nhiệm, nếu người dân phải bổ sung hồ sơ nhiều lần mà không được hướng dẫn rõ ràng, hoặc nếu một quyết định giải quyết đã được ban hành nhưng việc thực hiện vẫn kéo dài, thì quy trình có thể đã vận hành trên giấy tờ nhưng chưa đạt được mục tiêu cuối cùng.

Vấn đề ở đây không nhất thiết là cán bộ thiếu trách nhiệm trong mọi trường hợp. Đôi khi, nguyên nhân nằm ở cách thiết kế quy trình, sự chồng chéo về thẩm quyền, cơ chế phối hợp yếu, thông tin không đầy đủ hoặc việc đánh giá công việc thiên về số lượng hồ sơ hơn là kết quả thực tế. Nếu chỉ yêu cầu cán bộ làm việc tích cực hơn mà không sửa những bất cập về thể chế và tổ chức thực hiện, hiệu quả cải cách sẽ khó đạt được như mong muốn.

Theo tôi, có ba việc đáng được ưu tiên.

Thứ nhất, cần làm cho quy trình khiếu nại trở nên dễ tiếp cận và dễ theo dõi. Người dân phải biết rõ đơn của mình đã được tiếp nhận hay chưa, đơn khiếu nại tố cáo có được cơ quan chức năng phản hồi tích cực không, cơ quan nào chịu trách nhiệm xử lý, thời hạn xử lý và lý do minh bạch, đúng pháp luật nếu hồ sơ không được thụ lý. Công nghệ số có thể hỗ trợ việc tra cứu tình trạng hồ sơ, nhận thông báo và lưu lại toàn bộ quá trình xử lý. Nhưng số hóa không nên chỉ biến những thủ tục phức tạp trên giấy thành những thủ tục phức tạp trên mạng. Người không có kỹ năng số vẫn có quyền và phải có con đường tiếp cận thuận tiện.

Thứ hai, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan giải quyết. Mỗi vụ việc phải có đầu mối chịu trách nhiệm rõ ràng, quyết định phải nêu được căn cứ pháp lý và lập luận cụ thể, còn việc chậm trễ hoặc không thực hiện kết quả giải quyết phải được kiểm tra. Điều quan trọng không phải là tạo thêm thật nhiều tầng nấc kiểm soát, mà là tránh tình trạng trách nhiệm bị phân tán, đơn thư khiếu kiện bị chuyển lòng vòng qua nhiều cơ quan đến mức cuối cùng không ai thực sự chịu trách nhiệm.

Thứ ba, cần đánh giá chất lượng giải quyết khiếu nại bằng kết quả mà người dân nhận được, chứ không chỉ bằng số lượng hồ sơ đã xử lý. Một hệ thống tốt phải có khả năng phát hiện và sửa chữa quyết định sai, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, ngăn ngừa sai phạm lặp lại và tạo ra niềm tin rằng khi quyền lợi bị xâm phạm, người dân có một con đường thực tế để tìm kiếm sự công bằng.

Tất nhiên, giải quyết khiếu nại hiệu quả không có nghĩa là chấp nhận mọi yêu cầu của người khiếu nại. Có những đơn không đủ căn cứ, có những yêu cầu không thuộc thẩm quyền, và cũng có những trường hợp quyết định của cơ quan công quyền là đúng pháp luật. Công bằng không đồng nghĩa với việc luôn đứng về phía người gửi đơn. Công bằng đòi hỏi mọi vụ việc được xem xét khách quan, đúng thẩm quyền, đúng thời hạn và dựa trên những căn cứ có thể giải thích, kiểm chứng.

Điều này cũng giúp tránh một ngộ nhận khác: số lượng đơn thư lớn không tự động chứng minh rằng hệ thống hoạt động kém, cũng như tỷ lệ giải quyết cao không tự động chứng minh rằng hệ thống hoạt động tốt. Muốn đánh giá chính xác, phải xem xét đồng thời nguyên nhân phát sinh khiếu nại, tính chất vụ việc, thời gian xử lý, chất lượng quyết định và mức độ thực hiện kết quả.

Nhìn rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện của lĩnh vực tư pháp hay hành chính. Nó liên quan trực tiếp đến chất lượng quản trị quốc gia và môi trường phát triển kinh tế. Một người dân không thể bảo vệ quyền tài sản của mình một cách hiệu quả sẽ khó có niềm tin để đầu tư lâu dài. Một doanh nghiệp không biết khi nào tranh chấp với cơ quan quản lý được giải quyết sẽ phải tính thêm chi phí và rủi ro vào quyết định kinh doanh. Một xã hội trong đó người dân khó tìm được công lý sẽ phải chịu tổn thất không chỉ về công bằng mà còn về năng suất, nguồn lực và niềm tin.

Thể chế tốt không phải là thể chế tuyên bố rằng mọi quyết định của cơ quan công quyền đều đúng, mà là thể chế có khả năng nhận ra và sửa chữa những quyết định sai. Năng lực tự sửa sai ấy đặc biệt quan trọng đối với một nền hành chính hiện đại, vì rõ ràng không một cơ quan hay cá nhân nào có thể bảo đảm rằng mình không bao giờ nhầm lẫn.

Ngày xưa, người dân đánh trống kêu oan vì hy vọng tiếng trống có thể vượt qua những cánh cửa quyền lực để đến được tai người có trách nhiệm. Ngày nay, một hệ thống pháp luật tiến bộ phải làm được điều đó mà không buộc người dân phải tìm kiếm sự chú ý đặc biệt, phải đi lại nhiều lần, phải tố cáo lên cấp lãnh đạo cao nhất hay phải trông chờ vào sự may mắn của cá nhân mình.

Thước đo cuối cùng của công lý không phải là người dân có được phép kêu oan hay không, mà là khi họ có căn cứ chính đáng để kêu oan, hệ thống có đủ năng lực và trách nhiệm lắng nghe, xem xét và sửa chữa sai sót hay không.

Một chiếc trống có thể tạo ra tiếng vang trong chốc lát. Nhưng một cơ chế giải quyết khiếu nại minh bạch, có trách nhiệm và thực sự hiệu quả mới có thể tạo dựng niềm tin bền vững giữa người dân với Nhà nước.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét