Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

UKRAINE COI NHƯ ĐÃ THẤT BẠI HOÀN TOÀN

NẾU NGA VÀ UKRAINE ĐÀM PHÁN THỰC CHẤT, UKRAINE COI NHƯ ĐÃ THẤT BẠI HOÀN TOÀN
Cuộc xung đột Nga - Ukraine đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Sau nhiều năm chiến tranh, Mỹ bắt đầu tích cực thúc đẩy hai bên quay trở lại bàn đàm phán. Những động thái ngoại giao của chính quyền Donald Trump cho thấy Washington ngày càng muốn khép lại cuộc xung đột, thay vì tiếp tục duy trì một cuộc chiến kéo dài với những khoản chi phí khổng lồ và những hệ lụy khó kiểm soát.
Nhưng điều đáng chú ý là vị thế hoàn toàn khác biệt của hai bên Nga - Ukraine khi bước vào cuộc đàm phán này. Đối với Nga, đàm phán có thể là phương thức để chính thức hóa những thành quả đã đạt được trên chiến trường và thúc đẩy một trật tự an ninh mới ở châu Âu. Đối với Ukraine, ngược lại, việc phải chấp nhận đàm phán trong hoàn cảnh hiện nay có thể đồng nghĩa với sự thừa nhận rằng những mục tiêu chiến lược ban đầu đã không thể thực hiện.

Nói cách khác, Ukraine có thể chưa thất bại hoàn toàn trên chiến trường, nhưng đã đứng trước nguy cơ thất bại toàn diện về chiến lược, chính trị và địa chính trị.

1. Ukraine đã mất dần những điều kiện cần thiết để tiếp tục chiến tranh

Trong chiến tranh hiện đại, sức mạnh quân sự không chỉ được quyết định bởi quân số, vũ khí và khả năng chiến đấu trên chiến trường. Đối với một quốc gia có quy mô và tiềm lực kinh tế hạn chế như Ukraine, khả năng duy trì chiến tranh còn phụ thuộc rất lớn vào nguồn viện trợ tài chính, vũ khí, công nghệ, tình báo và hậu cần từ bên ngoài.

Đây chính là điểm yếu căn bản của Ukraine.

Trong những năm đầu xung đột, Ukraine có thể duy trì khả năng kháng cự nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ của Mỹ và các nước châu Âu. Washington cung cấp phần lớn những năng lực quân sự quan trọng, trong khi Liên minh châu Âu và các thành viên NATO hỗ trợ tài chính, vũ khí và nhiều nguồn lực khác. Nhờ đó, Ukraine có thể tiếp tục chiến đấu mặc dù tiềm lực kinh tế và quân sự của nước này thua kém Nga rất xa.

Tuy nhiên, hiện nay tình hình đã thay đổi rất đáng kể.

Thứ nhất, chính quyền Trump không còn muốn tiếp tục viện trợ vô điều kiện cho Ukraine. Washington chuyển từ chính sách hỗ trợ Ukraine chiến đấu đến cùng sang sử dụng viện trợ như một công cụ gây sức ép buộc Kiev phải chấp nhận đàm phán. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược: Mỹ không còn đặt mục tiêu giúp Ukraine giành chiến thắng bằng mọi giá, mà ưu tiên tìm kiếm một thỏa thuận có thể phục vụ lợi ích của chính nước Mỹ.

Ban đầu, Trump tin rằng việc giải quyết xung đột Nga-Ukraine là con át chủ bài quan trọng nhất trong nỗ lực giành giải Nobel Hòa bình, nhưng giờ đây ông dường như bất lực. Chỉ còn hai năm nữa là hết nhiệm kỳ sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, ông dường như ngày càng thiếu kiên nhẫn với mớ hỗn độn này. Trump là người tham vọng và có ý thức tự tôn cao. Ông thậm chí còn cảm thấy rằng ngoài bốn vị tổng thống được khắc tên trên núi Rushmore, tên của ông cũng nên được khắc lên đó. Nếu một người như vậy bị vướng mắc kéo dài bởi một vấn đề nào đó và nó ảnh hưởng đến nhận thức chung của công chúng về ông ta, tôi nghĩ ông ta sẽ rất lo lắng. Do đó, sự sốt sắng hiện tại của ông trong việc giải quyết xung đột ở Ukraine là hoàn toàn dễ hiểu. Mặt khác, ông cũng nhận ra rằng Ukraine không thể tiếp tục chiến đấu. Ukraine đã mất khoảng 19% lãnh thổ, 70% xuất khẩu và một phần tư dân số trong cuộc xung đột này. Đất nước này đã phải trả một cái giá rất đắt.

Thứ hai, châu Âu không đủ khả năng thay thế Mỹ trong việc duy trì cuộc chiến. Đức, Pháp và Anh đều phải đối mặt với những khó khăn về ngân sách, tăng trưởng kinh tế và bất ổn chính trị trong nước. Các chính phủ châu Âu phải đồng thời giải quyết nhiều vấn đề: nợ công, chi phí năng lượng, sức ép xã hội, sự trỗi dậy của các lực lượng chính trị đối lập và yêu cầu tăng chi tiêu quốc phòng. Thêm nữa, các kỳ bầu cử tại đây đang tới gần; và cử tri quan tâm đến đời sống trong nước hơn là vấn đề Ukraine.

Hiện nay, ngay cả khi nhắm mắt lại, Ukraine cũng dễ dàng đoán được nguồn chi tiêu quân sự năm tới sẽ đến từ đâu. Ai có đủ khả năng chi trả hơn 140 tỷ euro mà nước này đã yêu cầu từ các thành viên NATO và EU? Tình trạng hỗn loạn ở Pháp nói lên tất cả. Pháp đã không có thặng dư ngân sách trong hơn 50 năm; trước đây họ đã xoay xở rất khó khăn, và giờ đây họ đang trên bờ vực sụp đổ.

Ukraine vì thế không thể mặc nhiên coi châu Âu là nguồn viện trợ thay thế lâu dài cho Mỹ. Ngay cả khi các chính phủ châu Âu vẫn tuyên bố ủng hộ Kiev, khả năng biến những tuyên bố chính trị thành nguồn lực tài chính và quân sự thực tế là một vấn đề hoàn toàn khác.

Thứ ba, Ukraine còn phải đối mặt với nguy cơ suy giảm sự hỗ trợ về công nghệ và hạ tầng chiến tranh, trong đó có hệ thống vệ tinh Starlink của Elon Musk. Hệ thống này đã đóng vai trò quan trọng trong thông tin liên lạc và phối hợp tác chiến của quân đội Ukraine. Musk đã thừa nhận việc đóng cửa Starlink. Ông làm vậy vì Ukraine đã biến một hệ thống liên lạc vốn được thiết kế để phòng thủ thành một công cụ tấn công mà không có sự đồng ý của ông, điều mà ông không thể chấp nhận.

Những tranh cãi xung quanh việc sử dụng Starlink cho mục đích quân sự cho thấy một thực tế: Ukraine đang phụ thuộc vào những hạ tầng công nghệ mà mình không kiểm soát. Một quốc gia có thể có quân đội, có quyết tâm chiến đấu và có những chiến thắng nhất định trên chiến trường, nhưng nếu không tự chủ được tài chính, vũ khí, công nghệ và hậu cần, khả năng duy trì chiến tranh lâu dài sẽ bị giới hạn bởi quyết định của những nước cung cấp nguồn lực.

Do đó có thể khẳng định Ukraine đang mất dần khả năng tự quyết định cuộc chiến của chính mình.

2. Mỹ thay đổi chính sách, châu Âu có nguy cơ bị gạt khỏi bàn đàm phán

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất hiện nay là sự thay đổi trong quan hệ giữa Mỹ và Nga. Chính quyền Trump có vẻ muốn tách vấn đề Ukraine khỏi toàn bộ cấu trúc đối đầu giữa phương Tây và Nga. Washington có những lợi ích riêng trong việc cải thiện quan hệ với Moscow, từ ổn định tình hình quốc tế, điều chỉnh thị trường năng lượng đến giảm bớt những cam kết quân sự và tài chính mà Mỹ phải gánh chịu.

Đối với Trump, một thỏa thuận chấm dứt chiến tranh Nga – Ukraine còn có ý nghĩa chính trị trong nước. Ông đã nhiều lần tuyên bố có thể nhanh chóng kết thúc cuộc xung đột và muốn biến việc này thành một thành tựu ngoại giao lớn của nhiệm kỳ tổng thống. Vì vậy, Washington có động cơ thúc đẩy đàm phán ngay cả khi những điều kiện mà Nga, Ukraine và châu Âu mong muốn không giống nhau.

Đây chính là điều khiến Kiev và các thủ đô châu Âu lo ngại.

Trong nhiều năm, châu Âu đã coi việc hỗ trợ Ukraine là một phần của chiến lược bảo vệ an ninh châu Âu và ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của Nga. Một chiến thắng của Nga sẽ làm suy giảm uy tín của NATO, đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các cam kết an ninh phương Tây và khiến các nước Đông Âu, đặc biệt là Ba Lan và các nước Baltic, cảm thấy bất an.

Tuy nhiên, châu Âu lại không có đủ sức mạnh để tự mình quyết định kết cục cuộc chiến. Nếu Mỹ và Nga đạt được một thỏa thuận song phương, châu Âu có nguy cơ phải đối mặt với một kết quả mà mình không mong muốn nhưng cũng khó có khả năng ngăn cản.

Đây là một nghịch lý lớn: châu Âu là khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài nhất từ cuộc chiến, nhưng lại có nguy cơ không giữ được vai trò quyết định trong việc kết thúc nó.

Đối với Ukraine, tình hình còn nghiêm trọng hơn. Nếu trước đây Kiev có thể dựa vào sự thống nhất tương đối giữa Mỹ và châu Âu để duy trì lập trường cứng rắn với Moscow, thì nay sự khác biệt giữa Washington và các thủ đô châu Âu có thể khiến Ukraine mất đi điểm tựa ngoại giao quan trọng nhất.

Khi người bảo trợ lớn nhất thay đổi mục tiêu, quốc gia phụ thuộc vào sự bảo trợ đó cũng buộc phải thay đổi lựa chọn.

3. Nga không có lý do gì để từ bỏ những mục tiêu chiến lược cốt lõi

Việc Nga sẵn sàng tham gia đàm phán không đồng nghĩa với việc Moscow từ bỏ những mục tiêu chiến lược đã theo đuổi trong cuộc xung đột. Từ góc nhìn của Nga, có ít nhất ba vấn đề căn bản cần được giải quyết.

Thứ nhất là vấn đề lãnh thổ. Nga đã tuyên bố sáp nhập bốn vùng Donetsk, Lugansk, Kherson và Zaporizhzhia của Ukraine vào Nga; điều này đã được ghi trong Hiến pháp Nga. Vì vậy, việc xác định đường biên giới và quy chế pháp lý của những vùng lãnh thổ này sẽ là một trong những nội dung khó khăn nhất của bất kỳ thỏa thuận nào. Moscow khó có thể chấp nhận một giải pháp khiến những tuyên bố chủ quyền của mình hoàn toàn mất ý nghĩa.

Thứ hai là vấn đề NATO. Nga từ lâu coi khả năng Ukraine gia nhập NATO là một mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh quốc gia. Vì vậy, một thỏa thuận chỉ đơn thuần đóng băng chiến sự nhưng vẫn để ngỏ khả năng Ukraine gia nhập NATO trong tương lai khó có thể đáp ứng yêu cầu căn bản của Moscow.

Thứ ba là cấu trúc an ninh châu Âu. Nga không chỉ muốn giải quyết vấn đề Ukraine mà còn muốn thay đổi những điều kiện an ninh đã hình thành ở châu Âu sau Chiến tranh Lạnh. Moscow muốn có những bảo đảm rằng NATO không tiếp tục mở rộng về phía đông và các lợi ích an ninh của Nga phải được tính đến trong cấu trúc an ninh khu vực.

Đây là những vấn đề vượt xa phạm vi một thỏa thuận ngừng bắn thông thường.

Nga đã phải trả giá rất lớn về nhân lực, tài chính và kinh tế trong nhiều năm chiến tranh, nên Nga sẽ không dễ dàng chấp nhận một thỏa thuận chỉ giúp Ukraine có thời gian tái vũ trang, củng cố lực lượng và chuẩn bị cho một cuộc xung đột mới.

Do đó, việc Nga tham gia đàm phán cần được hiểu là một phương thức tiếp tục theo đuổi mục tiêu chiến lược bằng con đường ngoại giao, chứ không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy Nga sẵn sàng từ bỏ những lợi ích mà nước này coi là cốt lõi.

4. Tại sao Ukraine rất yếu thế khi bước vào bàn đàm phán?

Trong chiến tranh, một bên yếu hơn vẫn có thể tiếp tục kháng cự nếu còn quân đội, vũ khí, nguồn viện trợ và quyết tâm chiến đấu. Họ có thể gây tổn thất cho đối phương, làm chậm bước tiến quân sự và hy vọng tình hình quốc tế thay đổi theo hướng có lợi cho mình. Nhưng khi bước vào đàm phán, tương quan sức mạnh lại được thể hiện theo một cách khác.

Trên chiến trường, Ukraine có thể dựa vào những lợi thế cục bộ, chiến thuật phòng thủ, địa hình và sự hỗ trợ của phương Tây để duy trì khả năng kháng cự.

Trên bàn đàm phán, những yếu tố quyết định lại là khả năng kiểm soát lãnh thổ, sức mạnh kinh tế, tiềm lực quân sự dài hạn và vị thế chính trị quốc tế. Ở những phương diện này, Nga có lợi thế đáng kể.

Ukraine có thể tuyên bố không chấp nhận mất lãnh thổ, không từ bỏ chủ quyền và không từ bỏ quyền lựa chọn liên minh quân sự. Nhưng tuyên bố chính trị không thể thay thế sức mạnh vật chất để bảo đảm những yêu cầu đó.

Nếu Mỹ không còn muốn cung cấp viện trợ như trước, châu Âu không đủ khả năng thay thế và Ukraine cũng không thể tự mình duy trì cuộc chiến, thì Kiev sẽ rất khó đưa ra những điều kiện có tính quyết định đối với Moscow.

Hơn nữa, khi Mỹ đóng vai trò trung gian thúc đẩy đàm phán, Ukraine còn phải đối diện với nguy cơ lợi ích của mình bị đặt sau những tính toán rộng hơn của Washington. Trump có thể muốn một thỏa thuận giúp Mỹ giảm gánh nặng tài chính, cải thiện quan hệ với Nga, mở ra cơ hội hợp tác kinh tế và tạo thành tích ngoại giao cho chính quyền của ông.

Những mục tiêu đó không nhất thiết trùng khớp với mục tiêu của Ukraine. Đây là sự khác biệt căn bản giữa một quốc gia trực tiếp chịu hậu quả của chiến tranh và một cường quốc đứng ngoài nhưng có quyền quyết định nguồn lực hỗ trợ.

Ukraine muốn một thỏa thuận bảo đảm chủ quyền và an ninh lâu dài. Mỹ muốn một thỏa thuận có lợi cho lợi ích chiến lược của Mỹ. Nga muốn một thỏa thuận giải quyết những yêu cầu an ninh và lãnh thổ của Nga. Trong ba mục tiêu đó, Ukraine là bên có ít công cụ nhất để buộc các bên còn lại phải chấp nhận yêu cầu của mình.

Đàm phán trong điều kiện mất dần khả năng chiến đấu không phải là đàm phán từ vị thế ngang bằng, mà là chấp nhận thương lượng trong thế yếu.

5. Một thỏa thuận ngừng bắn chưa chắc đã đem lại hòa bình cho Ukraine

Ngay cả khi Nga và Ukraine đạt được thỏa thuận ngừng bắn, điều đó cũng chưa có nghĩa là cuộc xung đột đã được giải quyết. Vấn đề lớn nhất là những bất đồng căn bản vẫn còn nguyên.

Ukraine có thể không chấp nhận mất các vùng lãnh thổ mà Nga tuyên bố sáp nhập. Nga có thể không chấp nhận một Ukraine tiếp tục duy trì khả năng gia nhập NATO. Châu Âu muốn có những bảo đảm an ninh đủ mạnh để ngăn Nga tiếp tục mở rộng ảnh hưởng, trong khi Nga lại không muốn NATO sử dụng một thỏa thuận ngừng bắn để củng cố sự hiện diện quân sự ở sát biên giới mình.

Ngay cả việc giám sát đường ranh giới, kiểm chứng việc thực hiện thỏa thuận, xử lý các hành vi vi phạm và xác định cơ chế bảo đảm an ninh cũng đòi hỏi những cuộc thương lượng phức tạp.

Một câu hỏi khác cũng rất quan trọng: Điều gì sẽ xảy ra nếu thỏa thuận chỉ được duy trì trong thời gian ông Trump còn ở Nhà Trắng? Khi Mỹ có tổng thống mới, chính sách đối với Nga và Ukraine có thể thay đổi. Nếu các bên không thực sự chấp nhận thỏa thuận, nguy cơ xung đột tái diễn vẫn tồn tại.

Vì vậy, một lệnh ngừng bắn có thể chỉ là sự tạm dừng chiến tranh chứ chưa phải là một giải pháp chính trị lâu dài.

Đối với Ukraine, đây còn là một nguy cơ đặc biệt lớn. Nếu phải chấp nhận ngừng bắn trong điều kiện bất lợi, mất một phần lãnh thổ và không có những bảo đảm an ninh đủ tin cậy, Ukraine có thể rơi vào tình trạng một quốc gia bị chia cắt, suy yếu về kinh tế, phụ thuộc về an ninh và luôn phải sống trong nguy cơ xung đột tái diễn. Đó không phải là viễn cảnh mà Kiev mong muốn khi bắt đầu cuộc chiến.

6. Ukraine đã chính thức thất bại về chiến lược, dù kết cục cuối cùng của cuộc chiến còn chưa được xác định

Nhìn lại mục tiêu ban đầu của Ukraine và phương Tây, có thể thấy khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế ngày càng lớn. Ukraine muốn bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, khôi phục quyền kiểm soát những vùng đất đã mất và bảo đảm một tương lai an ninh gắn với phương Tây, đặc biệt là khả năng gia nhập NATO. Trong khi đó, phương Tây từng kỳ vọng việc hỗ trợ Ukraine sẽ làm suy yếu Nga, khiến Moscow phải trả giá lớn và tạo ra một thất bại chiến lược cho Điện Kremlin.

Nhưng nếu cuộc chiến kết thúc bằng một thỏa thuận trong đó Nga tiếp tục kiểm soát những vùng lãnh thổ đã chiếm được, Ukraine không thể gia nhập NATO và phải chấp nhận một cơ chế an ninh không đáp ứng đầy đủ những mong muốn ban đầu, thì đó rõ ràng là một kết cục khác rất xa so với mục tiêu mà Kiev và các nước phương Tây từng tuyên bố.

Ukraine sẽ phải đối diện với những tổn thất cực kỳ nặng nề: lãnh thổ bị chia cắt, dân số suy giảm, cơ sở hạ tầng bị phá hủy, nền kinh tế phụ thuộc vào viện trợ và gánh nặng tái thiết kéo dài nhiều thập niên. Quan trọng hơn, nước này có thể mất đi quyền chủ động trong việc quyết định tương lai an ninh và địa chính trị của chính mình.

Còn Nga, dù phải chịu những tổn thất rất lớn và chưa chắc đạt được tất cả mục tiêu ban đầu, vẫn có cơ hội biến những thành quả trên thực địa thành những lợi thế chính trị và ngoại giao được ghi nhận trong một thỏa thuận.

Dù chưa thể khẳng định Nga đã đạt được toàn bộ mục tiêu chiến tranh hay Ukraine đã hoàn toàn mất khả năng kháng cự. Nhưng nếu Ukraine phải ngồi vào bàn đàm phán trong bối cảnh không còn khả năng giành lại những gì đã mất, đồng thời phải chấp nhận những giới hạn do các cường quốc quyết định, thì thất bại chiến lược của Kiev đã trở nên rất rõ ràng.

Một quốc gia có thể không thua trong một trận đánh cuối cùng, nhưng vẫn thất bại trong cả cuộc chiến nếu những mục tiêu chiến lược mà họ theo đuổi không thể đạt được. Và đó có thể chính là nghịch lý lớn nhất của cuộc xung đột Nga – Ukraine: Ukraine càng phụ thuộc vào phương Tây để tiếp tục chiến đấu, thì khả năng tự quyết định thời điểm và điều kiện kết thúc chiến tranh càng suy giảm. Đến khi chính người bảo trợ lớn nhất muốn kết thúc cuộc chiến, Kiev có thể không còn đủ sức mạnh để từ chối.

Nếu Nga và Ukraine nối lại đàm phán trong hoàn cảnh như vậy, đó không đơn thuần là dấu hiệu cho thấy chiến tranh sắp kết thúc. Đó còn là sự thừa nhận rằng chiến lược dựa vào sức mạnh quân sự của phương Tây để buộc Nga thất bại đã không đạt được mục tiêu. Trong khi đó, Ukraine có thể bước vào bàn đàm phán với tư cách một quốc gia độc lập, nhưng rất có thể phải rời bàn đàm phán với một tương lai đã bị các cường quốc định đoạt và đất nước bị xâu xé.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét