TẠI SAO CON NGƯỜI NGÀY CÀNG MỆT MỎI?
Sáng nay mở Facebook, đập vào mắt tôi là khuôn mặt tươi cười của một người bạn học cũ thời đại học. Bạn ấy hớn hở khoe: "Mình chuẩn bị đi họp lớp mọi người ạ!". Tôi cũng học ở chính lớp này. Tôi nhìn bức ảnh và chợt nghĩ đến một chuyện: Đã từ rất lâu rồi tôi không tham gia những cuộc họp lớp như vậy.
Có lẽ vì thế mà tôi ngày càng thích cuộc sống yên tĩnh, ít giao tiếp xã giao và dành thời gian cho những việc mình thực sự quan tâm. Ở tuổi 67, tôi không còn nhu cầu chứng minh mình là ai, đã đạt được những gì hay đang có vị trí như thế nào trong xã hội.
Nhưng câu chuyện về cuộc họp lớp sáng nay lại khiến tôi nghĩ đến một vấn đề lớn hơn: Tại sao cuộc sống hiện đại ngày càng đầy đủ, tiện nghi hơn, nhưng con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, lại dường như ngày càng mệt mỏi và chịu nhiều áp lực hơn?
1. Một thế hệ từng sống trong thiếu thốn nhưng không cảm thấy cuộc sống quá nặng nề
Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội trong một gia đình có điều kiện vật chất rất hạn chế. Gia đình tôi vốn có nguồn gốc tư sản và địa chủ, nhưng tài sản đã mất hết sau hai cuộc cải cách và cải tạo trong thập niên 1950. Tôi trải qua tuổi thơ và những năm tháng trưởng thành trong hoàn cảnh đất nước chiến tranh, thiếu thốn đủ thứ. Tôi cũng phải trải qua hai cuộc chiến tranh phá hoại của Mỹ trong các năm 1964–1968 và 1972, có những lúc đói ăn đến vàng mắt, cả ngày chỉ nghĩ tới ăn.
Tôi bước vào đại học trong thập niên 1970, thời kỳ mà đời sống người dân, nhất là sinh viên, rất khó khăn. Ăn uống đạm bạc, quần áo thiếu thốn, điều kiện học tập và sinh hoạt đều hạn chế. Chúng tôi phải làm nhiều việc để thích nghi với hoàn cảnh, không có những tiện nghi mà sinh viên ngày nay coi là bình thường.
Nhưng nếu bây giờ phải lựa chọn, tôi thà được sống lại những ngày tháng sinh viên nghèo khó của mình thập kỷ 1970 còn hơn là phải trải nghiệm cuộc sống sinh viên một lần nữa nhưng vào kỷ nguyên vươn mình hiện nay.
Tại sao?
Bởi vì ngày ấy, dù nghèo về vật chất, chúng tôi không phải chịu đựng quá nhiều áp lực vô hình như thế hệ trẻ hiện nay. Học tập có khó khăn, nhưng không phải lúc nào cũng bị đặt trong một cuộc cạnh tranh liên tục để giành lấy những cơ hội ngày càng khan hiếm. Chúng tôi có nhiều thời gian hơn cho bạn bè, cho những cuộc trò chuyện, những niềm vui giản dị và cả những ước mơ chưa bị cơm áo gạo tiền chi phối quá nhiều. Tôi luôn luôn nhớ thời trẻ cuộc sống tự do, thoải mái như thế nào. Câu nói "nhất quỷ nhì ma thứ ba học trò" chính là nói về chúng tôi hồi trẻ, gần như hoàn toàn tự do, thoải mái.
Chúng tôi ăn uống kém hơn, ra trường đi làm cũng vất vả hơn, nhờ đó cũng tích lũy được nhiều kinh nghiệm và kiến thức mà không phải ai bây giờ cũng có được. Tuy nhiên, lúc đó chúng tôi không cảm thấy mình liên tục phải chạy đua với thời gian, với người khác và với chính những kỳ vọng, áp lực mà gia đình, nhà nước và xã hội đặt lên vai mình.
2. Những áp lực của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp nhà nước
Một điều nữa mà tôi muốn nói đến là những áp lực do chính các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp nhà nước tạo ra cho người dân. Cuộc sống hiện đại vốn đã có quá nhiều việc phải lo, nhưng người dân còn phải dành không ít thời gian và công sức để chạy theo những quy định, thủ tục và yêu cầu hành chính của nhà nước thường xuyên thay đổi. Hãy nhìn vào những việc rất gần gũi trong cuộc sống: căn cước công dân được thay đổi qua nhiều lần, người dân phải làm quen với những loại giấy tờ và quy trình mới; cập nhật lại sổ đỏ nhà cửa và đất đai...,
Bây giờ lại đến việc rà soát, cập nhật và làm lại các hợp đồng điện, nước để phục vụ số hóa; việc đăng ký tạm trú phải thực hiện qua mạng rất khó khăn vì phải ghi thật chính xác thông tin lưu trữ trong hồ sơ mạng, điều không phải ai cũng biết chính xác, nhưng thời hạn chỉ có một năm (trước là 2 năm), hết hạn lại phải làm thủ tục đăng ký lại. Mỗi việc riêng lẻ có thể được giải thích bằng một mục tiêu quản lý, chuẩn hóa dữ liệu hay chuyển đổi số nào đó. Nhưng nếu cộng tất cả lại, người dân sẽ thấy mình phải liên tục dành thời gian để hoàn thành những công việc giấy tờ mà phần lớn không trực tiếp tạo ra thêm giá trị gì cho cuộc sống của họ.
Tôi hoàn toàn không phản đối việc hiện đại hóa quản lý nhà nước, số hóa dữ liệu hay cải tiến thủ tục hành chính. Ngược lại, đó là những việc cần thiết và hữu ích lâu dài. Nhưng số hóa phải thực sự làm cho cuộc sống của người dân đơn giản hơn, chứ không phải chuyển công việc từ quầy giao dịch sang máy tính, từ giấy tờ sang những biểu mẫu trực tuyến, rồi vẫn bắt người dân phải tự mình kê khai, xác nhận và cập nhật đi cập nhật lại những thông tin mà các cơ quan quản lý đã có, thậm chí vẫn phải nộp thêm các giấy tờ cần phô tô, công chức, đăng ký trên mạng xong vẫn phải đến cơ quan công quyền để ký xác nhận.
Tôi hoàn toàn không phản đối việc hiện đại hóa quản lý nhà nước, số hóa dữ liệu hay cải tiến thủ tục hành chính. Ngược lại, đó là những việc cần thiết và hữu ích lâu dài. Nhưng số hóa phải thực sự làm cho cuộc sống của người dân đơn giản hơn, chứ không phải chuyển công việc từ quầy giao dịch sang máy tính, từ giấy tờ sang những biểu mẫu trực tuyến, rồi vẫn bắt người dân phải tự mình kê khai, xác nhận và cập nhật đi cập nhật lại những thông tin mà các cơ quan quản lý đã có, thậm chí vẫn phải nộp thêm các giấy tờ cần phô tô, công chức, đăng ký trên mạng xong vẫn phải đến cơ quan công quyền để ký xác nhận.
Nếu công việc chuẩn bị của các cơ quan nhà nước khoa học hơn, nếu một người dân không phải mất hàng giờ, thậm chí nhiều ngày, để hoàn thành những thủ tục mà lẽ ra các cơ quan nhà nước có thể tự phối hợp giải quyết với nhau, thì đó mới có thể được coi là một sự cải thiện thực chất về chất lượng phục vụ và làm cho cuộc sống của người dân đỡ khổ.
Điều đáng nói là thời gian của người dân cũng là một nguồn lực kinh tế và xã hội. Mỗi lần phải nghỉ làm để đi giải quyết giấy tờ, mỗi buổi tối phải ngồi trước máy tính khai báo thông tin, mỗi lần phải tìm hiểu một quy định mới đều là những chi phí mà người dân phải tự gánh chịu. Không ai tính những chi phí ấy vào GDP, nhưng chúng thực sự làm giảm thời gian nghỉ ngơi, lao động, học tập và chăm sóc gia đình. Một nền hành chính hiện đại không nên chỉ đo lường thành công bằng số lượng dữ liệu được số hóa hay số thủ tục được đưa lên mạng, mà phải được đánh giá bằng việc người dân tiết kiệm được bao nhiêu thời gian và công sức.
Nói cách khác, người dân không chỉ phải chạy đua với thị trường, với công việc và với những kỳ vọng của gia đình, mà đôi khi còn phải chạy theo chính những quy định và thủ tục của bộ máy quản lý. Đó cũng là một dạng áp lực cuộc sống mà chúng ta không nên xem nhẹ.
Tôi không muốn lý tưởng hóa quá khứ. Nghèo đói, chiến tranh và thiếu thốn chẳng có gì đáng để ca ngợi. Tôi hiểu rất rõ giá trị của một bữa ăn đầy đủ, một căn nhà tiện nghi và một cuộc sống không phải lo lắng về những nhu cầu tối thiểu. Nhưng có một điều tôi không thể không suy nghĩ: Liệu sự cải thiện về điều kiện vật chất có thực sự đồng nghĩa với việc con người được sống hạnh phúc hơn không?
Điều đáng nói là thời gian của người dân cũng là một nguồn lực kinh tế và xã hội. Mỗi lần phải nghỉ làm để đi giải quyết giấy tờ, mỗi buổi tối phải ngồi trước máy tính khai báo thông tin, mỗi lần phải tìm hiểu một quy định mới đều là những chi phí mà người dân phải tự gánh chịu. Không ai tính những chi phí ấy vào GDP, nhưng chúng thực sự làm giảm thời gian nghỉ ngơi, lao động, học tập và chăm sóc gia đình. Một nền hành chính hiện đại không nên chỉ đo lường thành công bằng số lượng dữ liệu được số hóa hay số thủ tục được đưa lên mạng, mà phải được đánh giá bằng việc người dân tiết kiệm được bao nhiêu thời gian và công sức.
Nói cách khác, người dân không chỉ phải chạy đua với thị trường, với công việc và với những kỳ vọng của gia đình, mà đôi khi còn phải chạy theo chính những quy định và thủ tục của bộ máy quản lý. Đó cũng là một dạng áp lực cuộc sống mà chúng ta không nên xem nhẹ.
Tôi không muốn lý tưởng hóa quá khứ. Nghèo đói, chiến tranh và thiếu thốn chẳng có gì đáng để ca ngợi. Tôi hiểu rất rõ giá trị của một bữa ăn đầy đủ, một căn nhà tiện nghi và một cuộc sống không phải lo lắng về những nhu cầu tối thiểu. Nhưng có một điều tôi không thể không suy nghĩ: Liệu sự cải thiện về điều kiện vật chất có thực sự đồng nghĩa với việc con người được sống hạnh phúc hơn không?
3. Thế hệ trẻ đang phải chạy đua trong một cuộc cạnh tranh gần như không có điểm dừng
Hãy nhìn vào cuộc sống của các con, các cháu chúng ta hôm nay. Hãy nhìn xem có bao nhiêu trẻ em xung quanh chúng ta bị trầm cảm vì căng thẳng! Hãy nhìn xem có bao nhiêu trẻ em nhảy lầu hay uống thuốc tự tử vì căng thẳng! Đã có trường hợp trẻ em nào tự tử vì không đủ ăn hoặc vì lao động nặng nhọc chưa? Tôi chưa từng nghe thấy chuyện như vậy. Những người tự mãn luôn nghĩ rằng họ đã trải qua thời kỳ khó khăn nhất và học sinh ngày nay được trời phú cho những điều may mắn mà không hề hay biết liệu họ có một trái tim công bằng và chân thành thực sự không? Hay họ chỉ đến từ một hành tinh khác và do đó có một góc nhìn khác?
Ngày nay, ngay từ khi còn nhỏ, đa số trẻ em đã phải bước vào một cuộc chạy đua học tập. Học chính khóa, học thêm, học ngoại ngữ, học kỹ năng, học đủ thứ để không bị tụt lại phía sau. Cha mẹ lo lắng con mình không bằng bạn bè, nhà trường chịu áp lực thành tích, còn xã hội liên tục đưa ra những tiêu chuẩn mới về thành công.
Đến tuổi trưởng thành, áp lực không hề giảm đi mà còn tăng lên. Muốn có một công việc tốt phải có bằng cấp, ngoại ngữ, kỹ năng và kinh nghiệm. Muốn có thu nhập khá phải cạnh tranh với hàng trăm, hàng nghìn người khác. Muốn mua được một căn nhà phải tích lũy trong nhiều năm, thậm chí vay nợ trong hàng chục năm. Muốn lập gia đình, sinh con và nuôi dạy con cái lại phải đối mặt với vô số khoản chi tiêu và trách nhiệm.
Trong khi đó, mạng xã hội liên tục cho họ nhìn thấy những người dường như thành công hơn mình: người mua nhà, người mua xe, người đi du lịch nước ngoài, người có công việc đáng mơ ước, người sở hữu một cuộc sống mà ai nhìn vào cũng tưởng như hoàn hảo.
Thế là một cuộc cạnh tranh khác xuất hiện: cạnh tranh về hình ảnh và mức độ thành công trong mắt người khác.
Con người không chỉ phải kiếm sống mà còn phải chứng minh rằng mình đang sống tốt. Không chỉ phải học giỏi mà còn phải có thành tích nổi bật. Không chỉ phải có công việc mà còn phải có một công việc đáng tự hào. Không chỉ phải có gia đình mà còn phải xây dựng được một gia đình được xã hội ngưỡng mộ.
Cuộc chạy đua ấy không có vạch đích. Khi đạt được một mục tiêu, người ta lại phát hiện ra một mục tiêu cao hơn. Khi có được thứ mình từng mong muốn, người ta lại thấy người khác có thứ tốt hơn.
Đáng sợ nhất là nhiều người trẻ không còn biết mình thực sự muốn gì, cuộc đời sẽ đi tới đâu. Họ chỉ biết rằng nếu dừng lại, họ có thể bị bỏ lại phía sau.
Ngày nay, ngay từ khi còn nhỏ, đa số trẻ em đã phải bước vào một cuộc chạy đua học tập. Học chính khóa, học thêm, học ngoại ngữ, học kỹ năng, học đủ thứ để không bị tụt lại phía sau. Cha mẹ lo lắng con mình không bằng bạn bè, nhà trường chịu áp lực thành tích, còn xã hội liên tục đưa ra những tiêu chuẩn mới về thành công.
Đến tuổi trưởng thành, áp lực không hề giảm đi mà còn tăng lên. Muốn có một công việc tốt phải có bằng cấp, ngoại ngữ, kỹ năng và kinh nghiệm. Muốn có thu nhập khá phải cạnh tranh với hàng trăm, hàng nghìn người khác. Muốn mua được một căn nhà phải tích lũy trong nhiều năm, thậm chí vay nợ trong hàng chục năm. Muốn lập gia đình, sinh con và nuôi dạy con cái lại phải đối mặt với vô số khoản chi tiêu và trách nhiệm.
Trong khi đó, mạng xã hội liên tục cho họ nhìn thấy những người dường như thành công hơn mình: người mua nhà, người mua xe, người đi du lịch nước ngoài, người có công việc đáng mơ ước, người sở hữu một cuộc sống mà ai nhìn vào cũng tưởng như hoàn hảo.
Thế là một cuộc cạnh tranh khác xuất hiện: cạnh tranh về hình ảnh và mức độ thành công trong mắt người khác.
Con người không chỉ phải kiếm sống mà còn phải chứng minh rằng mình đang sống tốt. Không chỉ phải học giỏi mà còn phải có thành tích nổi bật. Không chỉ phải có công việc mà còn phải có một công việc đáng tự hào. Không chỉ phải có gia đình mà còn phải xây dựng được một gia đình được xã hội ngưỡng mộ.
Cuộc chạy đua ấy không có vạch đích. Khi đạt được một mục tiêu, người ta lại phát hiện ra một mục tiêu cao hơn. Khi có được thứ mình từng mong muốn, người ta lại thấy người khác có thứ tốt hơn.
Đáng sợ nhất là nhiều người trẻ không còn biết mình thực sự muốn gì, cuộc đời sẽ đi tới đâu. Họ chỉ biết rằng nếu dừng lại, họ có thể bị bỏ lại phía sau.
4. Cái giá của một xã hội chỉ biết đề cao thành tích và cạnh tranh
Tôi đặc biệt lo lắng khi nhìn thấy ngày càng nhiều người trẻ sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ, lo âu và kiệt sức. Những biểu hiện như trầm cảm, rối loạn tâm lý và khủng hoảng tinh thần ở trẻ em, thanh thiếu niên không thể chỉ được xem là những vấn đề cá nhân.
Chúng ta cần nghiêm túc đặt câu hỏi về môi trường mà các em đang sống.
Một đứa trẻ có thể được ăn ngon hơn, mặc đẹp hơn, sử dụng điện thoại thông minh, máy tính và tiếp cận với vô vàn kiến thức trên Internet, nhưng điều đó không có nghĩa là nó đang có một tuổi thơ hạnh phúc.
Một đứa trẻ có thể được cha mẹ đầu tư rất nhiều tiền cho giáo dục, nhưng lại thiếu thời gian vui chơi, thiếu những cuộc trò chuyện thực sự với cha mẹ và thiếu cảm giác được chấp nhận ngay cả khi không đạt thành tích tốt.
Một học sinh có thể đạt điểm số cao, nhưng luôn sống trong nỗi sợ thất bại. Một sinh viên có thể sở hữu nhiều chứng chỉ, nhưng không biết mình muốn làm gì và được làm gì trong tương lai. Một người trẻ có thể có thu nhập khá, nhưng ngày nào cũng sống trong trạng thái lo lắng vì sợ mất việc, sợ tụt hậu và sợ không đủ khả năng đáp ứng những kỳ vọng của xã hội và thậm chí bị lừa mất hết toàn bộ số tiền tiết kiệm được.
Đó là một nghịch lý đáng buồn: Chúng ta đang cố gắng tạo ra những con người có năng lực cạnh tranh cao hơn, nhưng đôi khi lại khiến họ mất đi khả năng tận hưởng cuộc sống bình thường.
Tôi từng tự hỏi: Có bao nhiêu đứa trẻ phải chịu đựng khủng hoảng tinh thần vì áp lực học tập, thi cử, kỳ vọng của cha mẹ và sự cạnh tranh trong môi trường giáo dục? Có bao nhiêu người trẻ phải đánh đổi sức khỏe thể chất và tinh thần để duy trì công việc và thu nhập?
Chúng ta không thể quy mọi trường hợp trầm cảm hay tự tử cho áp lực học tập và công việc, bởi nguyên nhân của những bi kịch ấy thường phức tạp hơn nhiều. Nhưng không thể vì thế mà xem nhẹ vai trò của môi trường sống, áp lực thành tích và sự thiếu vắng những điểm tựa tinh thần.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta phải nhìn nhận sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém sức khỏe thể chất. Không thể coi một người là thành công chỉ vì họ có bằng cấp cao, thu nhập tốt hay địa vị xã hội, trong khi họ phải sống trong tình trạng liên tục bị vắt kiệt sức và không còn cảm nhận được niềm vui.
5. Vì sao áp lực cuộc sống ở Việt Nam ngày càng lớn?
Tôi có cảm giác rằng áp lực cuộc sống ở Việt Nam hiện nay lớn hơn đáng kể so với những gì tôi quan sát được ở nhiều nước Âu Mỹ. Tất nhiên, các nước phương Tây cũng có thất nghiệp, cạnh tranh nghề nghiệp, chi phí nhà ở đắt đỏ và những bất bình đẳng xã hội không nhỏ. Nhưng có một khác biệt đáng chú ý trong cách tổ chức thị trường lao động và cơ hội sinh sống: ở những xã hội có mức thu nhập cao, một người không nhất thiết phải có bằng đại học, phải làm quản lý hay phải giữ một vị trí có địa vị xã hội mới có thể duy trì một cuộc sống tương đối ổn định. Người làm nghề sửa chữa, xây dựng, lái xe, phục vụ, vệ sinh, chăm sóc người già hay nhiều công việc lao động chân tay khác vẫn có thể kiếm sống bằng chính sức lao động của mình. Họ có thể không giàu có, nhưng công việc của họ vẫn có khả năng bảo đảm những nhu cầu cơ bản của cuộc sống.
Ở Việt Nam, tình hình có phần khác. Không ít công việc lao động phổ thông, lao động chân tay có thu nhập quá thấp so với chi phí sinh hoạt, đặc biệt là tại các đô thị lớn. Một người làm việc chăm chỉ cả ngày vẫn có thể khó trang trải tiền thuê nhà, ăn uống, nuôi con và các khoản chi tiêu thiết yếu. Khi lao động chân tay không đủ bảo đảm một cuộc sống tử tế, người ta buộc phải tìm kiếm những con đường khác để cải thiện thu nhập và vị thế xã hội. Bằng đại học trở thành một tấm vé được kỳ vọng sẽ giúp thoát khỏi công việc thu nhập thấp. Học vị cao hơn, chứng chỉ nhiều hơn, một công việc văn phòng hay một vị trí trong cơ quan nhà nước cũng trở thành những mục tiêu mà rất nhiều gia đình hướng tới.
Hệ quả là cuộc cạnh tranh giáo dục và nghề nghiệp trở nên vô cùng căng thẳng. Cha mẹ tìm mọi cách cho con học thêm, học ngoại ngữ, luyện thi và vào những trường đại học được coi là danh giá. Sinh viên cố gắng lấy thêm bằng cấp, chứng chỉ để tăng cơ hội tìm việc. Người đã đi làm lại phải tiếp tục cạnh tranh để có được một vị trí tốt hơn, thu nhập cao hơn và ít bấp bênh hơn. Nhiều người không hẳn vì yêu thích con đường học vấn hay công việc quản lý, mà đơn giản vì họ sợ rằng nếu không đạt được những điều đó, họ sẽ phải sống trong cảnh thu nhập thấp và thiếu an toàn kinh tế.
Đây chính là điều tôi cho rằng đáng suy nghĩ: khi một xã hội không tạo ra đủ điều kiện để người lao động bình thường có thể sống được bằng công việc bình thường, toàn bộ hệ thống giáo dục và thị trường lao động sẽ bị cuốn vào một cuộc cạnh tranh bằng cấp và địa vị. Những công việc thực sự cần thiết cho xã hội như xây dựng, sửa chữa, vận chuyển, vệ sinh, phục vụ và nhiều nghề thủ công khác lại không được trả công tương xứng với giá trị lao động. Trong khi đó, rất nhiều người cùng đổ xô vào đại học, công việc văn phòng và những vị trí được cho là có thu nhập, phúc lợi và sự ổn định tốt hơn.
Tôi không cho rằng ai cũng phải có bằng đại học, càng không cho rằng mọi người đều nên làm việc trong cơ quan nhà nước. Một xã hội lành mạnh phải có chỗ đứng và mức sống xứng đáng cho cả người lao động trí óc lẫn lao động chân tay. Một người thợ giỏi, một người thợ điện, thợ sửa chữa hay công nhân lành nghề phải có khả năng nuôi sống gia đình và có tích lũy từ nghề nghiệp của mình. Khi đó, học đại học sẽ thực sự là một lựa chọn để phát triển năng lực và theo đuổi sở thích, chứ không phải là con đường gần như bắt buộc để thoát khỏi cảnh thu nhập thấp.
Theo tôi, muốn giảm áp lực cuộc sống cho người Việt, không thể chỉ khuyên các bậc cha mẹ đừng ép con học quá nhiều, hay khuyên người trẻ đừng quá tham vọng. Phải giải quyết những nguyên nhân sâu xa hơn: nâng cao năng suất lao động, cải thiện tiền lương, mở rộng cơ hội việc làm có thu nhập đủ sống, nâng cao vị thế của lao động nghề nghiệp và thu hẹp khoảng cách quá lớn về thu nhập, cơ hội giữa các nhóm nghề nghiệp. Khi một người có thể sống đàng hoàng bằng chính công việc bình thường của mình, họ sẽ không còn phải coi bằng cấp, địa vị hay một vị trí trong bộ máy nhà nước là những chiếc phao cứu sinh.
Một xã hội phát triển không phải là xã hội mà tất cả mọi người đều cố gắng trở thành người thành đạt, mà là xã hội trong đó ngay cả những người không có bằng cấp cao, không giữ chức vụ và chỉ làm những công việc bình thường vẫn có thể sống một cuộc đời tử tế.
6. Những người lớn tuổi có thực sự hiểu thế hệ trẻ đang phải đối mặt với điều gì?
Có một kiểu suy nghĩ mà tôi thường nghe thấy: "Ngày xưa chúng tôi còn khổ hơn các cháu rất nhiều. Các cháu bây giờ sướng quá mà không biết hưởng!".
Tôi không phủ nhận rằng thế hệ chúng tôi từng trải qua những khó khăn mà nhiều người trẻ ngày nay khó hình dung. Chúng tôi từng sống trong chiến tranh, thiếu ăn, thiếu mặc, thiếu thốn đủ thứ. Nhưng tôi cho rằng lấy những gian khổ của thế hệ trước để phủ nhận những áp lực của thế hệ sau là một cách so sánh thiếu công bằng.
Mỗi thời đại có những khó khăn riêng. Nghèo đói và chiến tranh là những thử thách khắc nghiệt của quá khứ. Cạnh tranh khốc liệt, bất ổn nghề nghiệp, áp lực thành tích, chi phí sinh hoạt và sự quá tải thông tin là những thử thách nổi bật của hiện tại.
Một người có thể không phải lo thiếu một bữa ăn, nhưng lại thường xuyên mất ngủ vì công việc. Một đứa trẻ có thể có đầy đủ đồ chơi và thiết bị học tập, nhưng lại không có thời gian vui chơi đúng nghĩa. Một sinh viên có thể được tiếp cận với kho kiến thức khổng lồ của nhân loại, nhưng lại phải chịu áp lực khủng khiếp để tìm được một chỗ đứng trong xã hội. Chúng ta không thể dùng thước đo của thời đại mình để đánh giá toàn bộ cuộc sống của thế hệ khác.
Điều khiến tôi trăn trở nhất là đôi khi những người lớn tuổi, thay vì tìm hiểu và chia sẻ với con cháu, lại vô tình tạo thêm áp lực cho chúng bằng những lời khuyên kiểu như phải cố gắng hơn, phải thành công hơn, phải kiếm được nhiều tiền hơn và không được thua kém người khác.
Chúng ta muốn con cháu có cuộc sống tốt đẹp hơn mình, nhưng có khi chính những kỳ vọng ấy lại khiến chúng không còn được sống cuộc đời của chính mình.
7. Phát triển kinh tế để làm gì nếu con người không có thời gian sống?
Tôi cho rằng đây là câu hỏi quan trọng nhất cần đặt ra khi đánh giá sự phát triển của một xã hội. GDP tăng lên, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, đường sá và nhà cửa hiện đại hơn, công nghệ phát triển nhanh hơn. Đó đều là những thành tựu đáng ghi nhận. Nhưng những con số kinh tế ấy chưa đủ để phản ánh đầy đủ chất lượng cuộc sống.
Một xã hội có thể tăng trưởng nhanh nhưng người lao động phải làm việc quá nhiều giờ, đêm về ngủ không ngon giấc. Một nền kinh tế có thể tạo ra nhiều của cải nhưng người trẻ ngày càng khó mua được nhà ở, thậm chí muốn thuê một căn hộ ưng ý cũng khó khăn. Một hệ thống giáo dục có thể đào tạo ra những người có trình độ cao nhưng lại khiến học sinh, sinh viên phải chịu áp lực kéo dài.
Vậy thành công của phát triển kinh tế nằm ở đâu nếu con người không có đủ thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc gia đình, gặp gỡ bạn bè, đọc sách, đi du lịch hay đơn giản là ngồi yên tận hưởng một buổi sáng đẹp trời?
Tôi nghĩ rằng chúng ta cần thay đổi cách nhìn về thành công.
Thành công không chỉ là kiếm được bao nhiêu tiền, sở hữu bao nhiêu tài sản hay đạt được chức vụ gì. Thành công còn là có một công việc đủ nuôi sống bản thân mà không phải đánh đổi toàn bộ sức khỏe và tinh thần; có một gia đình mà các thành viên thực sự dành thời gian cho nhau; có điều kiện chăm sóc sức khỏe; có thời gian theo đuổi sở thích cá nhân và có quyền lựa chọn một cuộc sống phù hợp với mình.
Đặc biệt, một xã hội phát triển phải tạo điều kiện để trẻ em được sống đúng với tuổi thơ, học tập mà không bị biến thành những cỗ máy chạy theo điểm số, thành tích và kỳ vọng của người lớn.
Chúng ta cần một nền giáo dục giúp con người phát triển năng lực và nhân cách, chứ không phải chỉ tạo ra những người có khả năng cạnh tranh trong các kỳ thi. Chúng ta cần một môi trường lao động coi trọng năng suất và hiệu quả, thay vì mặc nhiên đánh giá con người qua số giờ họ có mặt ở cơ quan. Chúng ta cần một xã hội mà người ta có thể sống tử tế, có thu nhập đủ trang trải và có thời gian dành cho những điều có ý nghĩa.
Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của phát triển không phải là bắt con người làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn và tiêu dùng nhiều hơn, mà là giúp họ có một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Tôi cho rằng đây là câu hỏi quan trọng nhất cần đặt ra khi đánh giá sự phát triển của một xã hội. GDP tăng lên, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, đường sá và nhà cửa hiện đại hơn, công nghệ phát triển nhanh hơn. Đó đều là những thành tựu đáng ghi nhận. Nhưng những con số kinh tế ấy chưa đủ để phản ánh đầy đủ chất lượng cuộc sống.
Một xã hội có thể tăng trưởng nhanh nhưng người lao động phải làm việc quá nhiều giờ, đêm về ngủ không ngon giấc. Một nền kinh tế có thể tạo ra nhiều của cải nhưng người trẻ ngày càng khó mua được nhà ở, thậm chí muốn thuê một căn hộ ưng ý cũng khó khăn. Một hệ thống giáo dục có thể đào tạo ra những người có trình độ cao nhưng lại khiến học sinh, sinh viên phải chịu áp lực kéo dài.
Vậy thành công của phát triển kinh tế nằm ở đâu nếu con người không có đủ thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc gia đình, gặp gỡ bạn bè, đọc sách, đi du lịch hay đơn giản là ngồi yên tận hưởng một buổi sáng đẹp trời?
Tôi nghĩ rằng chúng ta cần thay đổi cách nhìn về thành công.
Thành công không chỉ là kiếm được bao nhiêu tiền, sở hữu bao nhiêu tài sản hay đạt được chức vụ gì. Thành công còn là có một công việc đủ nuôi sống bản thân mà không phải đánh đổi toàn bộ sức khỏe và tinh thần; có một gia đình mà các thành viên thực sự dành thời gian cho nhau; có điều kiện chăm sóc sức khỏe; có thời gian theo đuổi sở thích cá nhân và có quyền lựa chọn một cuộc sống phù hợp với mình.
Đặc biệt, một xã hội phát triển phải tạo điều kiện để trẻ em được sống đúng với tuổi thơ, học tập mà không bị biến thành những cỗ máy chạy theo điểm số, thành tích và kỳ vọng của người lớn.
Chúng ta cần một nền giáo dục giúp con người phát triển năng lực và nhân cách, chứ không phải chỉ tạo ra những người có khả năng cạnh tranh trong các kỳ thi. Chúng ta cần một môi trường lao động coi trọng năng suất và hiệu quả, thay vì mặc nhiên đánh giá con người qua số giờ họ có mặt ở cơ quan. Chúng ta cần một xã hội mà người ta có thể sống tử tế, có thu nhập đủ trang trải và có thời gian dành cho những điều có ý nghĩa.
Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của phát triển không phải là bắt con người làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn và tiêu dùng nhiều hơn, mà là giúp họ có một cuộc sống tốt đẹp hơn.
8. Hạnh phúc không nên trở thành một cuộc chạy đua khác
Ở tuổi 67, tôi ngày càng nhận ra rằng mình không cần quá nhiều thứ để cảm thấy hài lòng với cuộc sống.
Tôi thích đọc sách, viết lách, nghiên cứu những vấn đề kinh tế mà mình quan tâm, đi đây đó khi có điều kiện và dành thời gian cho những hoạt động mình yêu thích. Tôi không có nhu cầu tham gia mọi cuộc vui, không cần phải xuất hiện ở mọi cuộc gặp gỡ và cũng không thấy cần thiết phải chứng minh điều gì với người khác.
Tôi hiểu rằng mỗi người có một quan niệm khác nhau về hạnh phúc. Có người thích đông vui, có người thích yên tĩnh. Có người muốn làm giàu, có người chỉ cần một cuộc sống bình dị. Không có một công thức chung nào có thể áp dụng cho tất cả mọi người.
Nhưng có một điều tôi tin rằng ai cũng cần: quyền được sống mà không phải thường xuyên cảm thấy mình đang thất bại hay có thể bất ngờ thất bại bất cứ lúc nào.
Một đứa trẻ không nên cảm thấy mình vô dụng chỉ vì điểm thi thấp. Một sinh viên không nên coi mình là kẻ thất bại chỉ vì chưa tìm được công việc tốt. Một người lao động không nên cảm thấy cuộc đời mình vô nghĩa chỉ vì thu nhập thấp hơn bạn bè. Và một người trưởng thành không nên phải dành cả cuộc đời để chạy theo những tiêu chuẩn thành công do người khác đặt ra.
Chúng ta đã mất rất nhiều thế kỷ để phát triển khoa học, công nghệ và năng lực sản xuất. Nhưng có lẽ chúng ta vẫn chưa học được đầy đủ cách tổ chức một xã hội trong đó con người vừa có thể phát triển, vừa có thể sống thanh thản.
Tôi không muốn thế hệ trẻ phải trải qua những thiếu thốn mà thế hệ chúng tôi từng chịu đựng. Tôi cũng không muốn các con, các cháu phải quay lại một thời kỳ nghèo khó để tìm thấy niềm vui vô tư của tuổi trẻ.
Điều tôi mong muốn chỉ là thế hệ sau được hưởng những thành quả của phát triển mà không phải trả một cái giá quá đắt bằng sức khỏe, tuổi trẻ và hạnh phúc của mình.
Bởi suy cho cùng, chúng ta phát triển kinh tế là để con người được sống tốt hơn, chứ không phải để con người phải sống vất vả hơn nhằm duy trì những thành tích tăng trưởng.
Và nếu một ngày nào đó, con cháu chúng ta nhìn lại cuộc đời mình rồi nói rằng chúng thà sống trong hoàn cảnh vật chất thiếu thốn của thế hệ ông bà còn hơn phải chịu đựng những áp lực của thời đại chúng, thì đó không còn đơn thuần là một câu chuyện hoài niệm.
Đó phải là một lời cảnh báo nghiêm túc đối với cách chúng ta đang tổ chức cuộc sống và theo đuổi sự phát triển hôm nay.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét