Chủ Nhật, 8 tháng 11, 2026

NGA-UKRAINE: CUỘC ĐẤU TRANH ĐỊNH HÌNH TRẬT TỰ THẾ GIỚI

NGA-UKRAINE: CUỘC CHIẾN TRÊN CHIẾN TRƯỜNG VÀ CUỘC ĐẤU TRANH ĐỊNH HÌNH TRẬT TỰ THẾ GIỚI
Đằng sau cuộc xung đột Nga – Ukraine không chỉ là tranh chấp lãnh thổ, an ninh hay sự đối đầu giữa hai quốc gia. Đây còn là cuộc va chạm giữa những lợi ích địa chính trị lớn, là phép thử đối với sức mạnh quân sự, công nghiệp và khả năng liên kết của các cường quốc, đồng thời phơi bày những giới hạn của trật tự quốc tế do phương Tây dẫn dắt.
Cuộc xung đột Nga – Ukraine đã kéo dài hơn bốn năm. Từ một chiến dịch quân sự được nhiều người dự đoán sẽ kết thúc nhanh chóng, nó đã biến thành một cuộc chiến tiêu hao quy mô lớn, với sự tham gia và hỗ trợ của nhiều quốc gia, làm thay đổi sâu sắc môi trường an ninh châu Âu và tác động đến nền kinh tế thế giới.

Điều đáng chú ý là cuộc chiến này không chỉ đặt ra câu hỏi ai sẽ kiểm soát những vùng lãnh thổ tranh chấp, mà còn đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Liệu Mỹ và phương Tây có còn đủ khả năng duy trì vai trò chi phối trật tự thế giới như trong ba thập niên sau Chiến tranh Lạnh?

Báo chí quốc tế những ngày gần đây đã đưa ra nhiều nhận định đáng chú ý về cuộc chiến. Những phân tích trên báo chí gợi mở một cách tiếp cận rộng hơn: nhìn cuộc xung đột từ địa lý chiến lược, tương quan sức mạnh giữa các khối, năng lực công nghiệp quân sự và sự chuyển dịch quyền lực toàn cầu. Dưới đây là tổng hợp một số phân tích, nhận định.

1. Cuộc xung đột Nga-Ukraine chính xác là gì?

Trước tiên, chúng ta hãy xác định phạm vi và bản chất của chiến trường trong cuộc xung đột Nga-Ukraine. Đó là một sự bùng phát khác của những mâu thuẫn và đối đầu giữa Đông và Tây. Các quốc gia thuộc Đồng bằng Đông Âu, đóng vai trò là hành lang địa chiến lược giữa Đông và Tây, trong lịch sử đã là hành lang chiến tranh trong hàng thiên niên kỷ.

Chúng ta biết rằng kinh tế quyết định chính trị, và chính trị, đến lượt nó, quyết định các vấn đề quân sự và chiến tranh. Bản chất của việc NATO bành trướng về phía đông là một quá trình bá quyền tài chính và sức mạnh tư bản giành quyền kiểm soát toàn diện đối với lục địa Á-Âu. Phía tấn công chiến lược tấn công từ cả phía đông và phía tây của Á-Âu, phá vỡ biên giới và cuối cùng hội tụ, do đó cung cấp sự đảm bảo ban đầu cho tư bản tài chính kiểm soát toàn bộ lục địa Á-Âu. Trong khi đó, Nga, phía phòng thủ chiến lược, đang phản công lại sự bành trướng bá quyền tài chính toàn cầu. Như Putin đã tuyên bố, mục tiêu là chấm dứt bá quyền toàn cầu của Mỹ.

Số người chết và mất tích ở cả hai phía hiện đã vượt quá một triệu người. Chiến trường bao gồm hành lang đất liền trung tâm của Trung Âu, đồng bằng Đông Âu dài từ 1.200 đến 1.300 km, tuyến đường biển Biển Đen ở phía nam và đường ống dẫn khí đốt tự nhiên Biển Baltic ở phía bắc.

Câu hỏi then chốt là: ai sẽ giành chiến thắng trong cuộc xung đột Nga-Ukraine? Lý thuyết "cân bằng ngoài khơi" cung cấp cơ sở cho câu trả lời này. Hoa Kỳ, quan sát từ bên kia Đại Tây Dương, tham gia vào sự cân bằng chiến lược giữa sức mạnh trên bộ và sức mạnh trên bộ (châu Âu so với Nga), và giữa sức mạnh trên biển và sức mạnh trên bộ (Anh so với châu Âu và Nga), thu lợi từ cả hai. Do đó, không thể tránh khỏi việc hệ thống hàng hải quy mô lớn của Hoa Kỳ - bá quyền hàng hải của nước này - sẽ tích hợp một hệ thống hàng hải và trên bộ nhỏ hơn của châu Âu để đối đầu với hệ thống trên bộ quy mô lớn của Nga.

Chiến trường khả thi duy nhất là Ukraine trên đồng bằng Đông Âu. Tuy nhiên, khu vực này lại nằm trong phạm vi ảnh hưởng của một cường quốc trên bộ, và cũng là một chiến trường điển hình. Khi các hệ thống, chiến thuật, vũ khí và trang thiết bị quy mô nhỏ tinh vi của châu Âu được điều chỉnh cho phù hợp với hệ thống tác chiến trên bộ quy mô lớn, giống như cuộc xâm lược Liên Xô của Hitler, chúng đã tỏ ra không phù hợp. Nói một cách đơn giản, sự thích nghi sai lầm này đã dẫn đến thất bại.

Trong lịch sử, các cuộc chiến tranh diễn ra từ tây sang đông ở châu Âu hiếm khi giành được thắng lợi, trong khi các cuộc chiến tranh từ đông sang tây có cơ hội thành công cao hơn. Ví dụ, các chiến dịch nổi tiếng của Thành Cát Tư Hãn, Ögedei Khan và Möngke Khan từ năm 1219 đến 1260 chứng kiến ​​họ chinh phục Kiev và Venice trong ba cuộc viễn chinh về phía tây. Ngược lại, các cuộc chiến tranh từ tây sang đông, chẳng hạn như cuộc xâm lược Nga năm 1812 của Napoleon, cuối cùng dẫn đến việc rút lui về Paris; sự can thiệp của 14 cường quốc đế quốc vào Liên Xô năm 1919 đã bị đáp trả bằng cuộc rút lui về Warsaw; và Chiến dịch Barbarossa của Hitler năm 1941 dẫn đến việc rút lui về sông Elbe – tất cả đều kết thúc trong thất bại. Từ năm 1999, NATO đã mở rộng về phía đông năm lần và hiện đang trong giai đoạn mở rộng thứ sáu, vẫn đang tiếp diễn. Có thể dự đoán rằng nó sẽ lại bị đẩy lùi một lần nữa.

Hoa Kỳ là bá chủ hàng hải toàn cầu, trong khi Nga là bá chủ trên bộ của lục địa Á-Âu. Tuy nhiên, cuộc chiến này, diễn ra trên các đồng bằng Đông Âu, là một ví dụ điển hình của xung đột trên bộ. Sự thống trị trên biển của Hoa Kỳ không hiệu quả trên chiến trường trên bộ, khiến nhiều chiến thuật của họ trở nên vô dụng.

Từ góc độ hậu cần chiến lược, Nga có vị trí địa lý vượt trội trên lục địa, trong khi các tuyến tiếp tế hậu cần của Ukraine quá dài và viện trợ từ phương Tây không ổn định. Chiến trường Ukraine bao gồm một tuyến tiếp tế hậu cần đường biển, đường bộ và đường không dài 10.000 km từ bên kia Đại Tây Dương đến biên giới Ukraine, cộng thêm một tuyến tiếp tế tác chiến dài 1.000 km. Ngược lại, các tuyến tiếp tế hậu cần của quân đội Nga tương đối ngắn và nguồn cung chưa khan hiếm, bao gồm một tuyến tiếp tế chiến lược đường bộ và đường không dài 1.000 km và hơn 100 km tuyến tiếp tế tác chiến. Các tuyến tiếp tế hậu cần của Ukraine quá dài, trong khi các tuyến tiếp tế hậu cần của Nga tương đối ngắn, và quân đội Nga sở hữu địa hình tương đối thuận lợi. Do đó, chiến tranh càng kéo dài, khoảng cách giữa hai quân đội do tổn thất chiến tranh không cân xứng này càng lớn.

2. Ukraine: điểm giao nhau của những xung đột địa chính trị

Muốn hiểu cuộc chiến Nga - Ukraine, trước hết phải đặt nó vào cấu trúc địa chính trị của châu Âu. Ukraine nằm trên đồng bằng Đông Âu, một hành lang chiến lược nối Trung và Tây Âu với Nga. Trong lịch sử, đây từng là tuyến đường của nhiều cuộc chiến tranh lớn, từ những cuộc chinh phạt của Napoléon năm 1812 đến chiến dịch Barbarossa của Đức Quốc xã năm 1941.

Đối với Nga, Ukraine không đơn thuần là một quốc gia láng giềng. Vị trí địa lý của Ukraine có ý nghĩa đặc biệt đối với chiều sâu phòng thủ, an ninh biên giới phía Tây và khả năng tiếp cận khu vực Biển Đen. Ngược lại, đối với Mỹ và NATO, việc mở rộng ảnh hưởng tại Đông Âu có ý nghĩa chiến lược trong việc định hình cấu trúc an ninh châu Âu sau Chiến tranh Lạnh.

Từ góc nhìn của Moscow, quá trình NATO mở rộng về phía Đông đã làm thay đổi môi trường an ninh xung quanh Nga và thu hẹp không gian chiến lược mà nước này coi là thiết yếu. Từ góc nhìn của các nước Đông Âu và NATO, việc gia nhập liên minh là lựa chọn chủ quyền nhằm tìm kiếm bảo đảm an ninh trước những lo ngại về sức mạnh quân sự của Nga.

Hai cách nhìn này đối lập trực tiếp với nhau.

Cần nhắc lại rằng NATO đã trải qua nhiều đợt mở rộng kể từ năm 1999. Đáng chú ý, sau khi xung đột toàn diện bùng nổ năm 2022, Phần Lan và Thụy Điển, hai quốc gia từng duy trì chính sách không liên kết quân sự, đã lần lượt gia nhập NATO vào tháng 4/2023 và tháng 3/2024. Điều này cho thấy một nghịch lý địa chính trị: cuộc chiến được Nga tiến hành với mục tiêu ngăn chặn sự mở rộng của NATO lại góp phần thúc đẩy NATO mở rộng thêm về phía Bắc và Đông Bắc châu Âu.

Như vậy, không thể chỉ nhìn cuộc chiến như một cuộc đối đầu giữa Nga và Ukraine. Đó còn là cuộc đối đầu về cấu trúc an ninh châu Âu, trong đó lợi ích của Mỹ, Nga, các cường quốc châu Âu và các quốc gia nằm giữa hai không gian chiến lược đan xen với nhau.

Tuy nhiên, gọi đây đơn thuần là cuộc chiến giữa hai nền văn minh, hay một cuộc chiến tranh ủy nhiệm hoàn toàn do phương Tây điều khiển, cũng là cách diễn giải giản lược. Ukraine có lợi ích an ninh, chủ quyền và lựa chọn chính trị của riêng mình; Nga cũng có những mục tiêu chiến lược riêng. Chính sự xung đột giữa các lợi ích đó đã khiến việc tìm kiếm một giải pháp chính trị đang càng ngày càng trở nên vô cùng khó khăn.

3. Địa lý chiến lược: Nga có lợi thế, nhưng lợi thế không đồng nghĩa với chiến thắng

Một luận điểm đáng chú ý là sự khác biệt giữa một châu Âu bị chia cắt về địa lý và một không gian lục địa rộng lớn, tương đối liên tục của Nga.

Châu Âu có nhiều bán đảo, dãy núi, sông ngòi và những không gian địa lý bị chia cắt thành nhiều quốc gia. Điều này tạo nên sự đa dạng về lịch sử, dân tộc, lợi ích và cấu trúc chính trị. Trong khi đó, Nga sở hữu một lãnh thổ lục địa rộng lớn, có chiều sâu chiến lược, nguồn tài nguyên phong phú và một bộ máy nhà nước tập trung.

Từ góc độ quân sự, sự khác biệt này có ý nghĩa không nhỏ. Nga có khả năng tổ chức hậu cần trên một không gian lục địa liên tục, duy trì các tuyến vận chuyển đường bộ và đường sắt, đồng thời tận dụng chiều sâu lãnh thổ để điều chỉnh lực lượng. Ukraine phải dựa đáng kể vào nguồn viện trợ từ bên ngoài, với các tuyến cung ứng kéo dài từ nhiều quốc gia châu Âu và xuyên Đại Tây Dương.

Trong một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, hậu cần không chỉ là vấn đề vận chuyển vũ khí, mà còn là khả năng duy trì liên tục đạn dược, nhiên liệu, phụ tùng, nhân lực và năng lực sửa chữa trang thiết bị. Bên nào có thể duy trì hệ thống đó ổn định hơn sẽ có lợi thế đáng kể.

Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa luận điểm địa lý. Lãnh thổ rộng lớn không tự động tạo ra ưu thế chiến trường. Một quốc gia có chiều sâu chiến lược nhưng phải chịu tổn thất lớn về nhân lực, trang thiết bị và nguồn lực kinh tế vẫn có thể gặp những giới hạn nghiêm trọng.

Thực tế cuộc chiến đã cho thấy Nga không thể đạt được mục tiêu quân sự nhanh chóng như nhiều dự đoán ban đầu. Ukraine, với sự hỗ trợ về tài chính, tình báo, vũ khí và công nghệ từ phương Tây, vẫn duy trì được khả năng kháng cự trong thời gian dài.

Vì thế, địa lý tạo ra những điều kiện thuận lợi hoặc bất lợi, nhưng kết quả chiến tranh còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức, chất lượng chỉ huy, công nghệ, hậu cần, tinh thần chiến đấu và khả năng huy động nguồn lực của mỗi bên.

4. Chiến tranh hiện đại: máy bay không người lái không thay thế được công nghiệp

Một trong những bài học nổi bật nhất từ cuộc chiến Nga - Ukraine là sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tác chiến. Máy bay không người lái (UAV), đặc biệt là các loại UAV nhỏ, giá thành thấp, điều khiển từ xa hoặc tích hợp trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi sâu sắc chiến trường.

Trước đây, ưu thế trên không thường gắn với lực lượng không quân, các máy bay chiến đấu hiện đại và hệ thống phòng không đắt tiền. Ngày nay, ngay cả những đơn vị bộ binh cấp nhỏ cũng có thể sử dụng UAV để trinh sát, theo dõi mục tiêu, dẫn đường hỏa lực và trực tiếp tấn công đối phương.

Một phương tiện có giá thành tương đối thấp có thể gây thiệt hại cho những trang thiết bị quân sự đắt tiền hơn rất nhiều. Các loại UAV góc nhìn thứ nhất (FPV), UAV sử dụng cáp quang chống gây nhiễu, UAV tầm xa và phương tiện không người lái trên biển đã mở rộng đáng kể phạm vi tác chiến.

Điều này tạo ra một sự thay đổi quan trọng: chiến trường không còn chỉ là không gian đối đầu giữa xe tăng, pháo binh, máy bay và bộ binh. Nó đang trở thành một hệ thống tác chiến đa chiều, nơi các phương tiện bay không người lái, vệ tinh, mạng thông tin, dữ liệu thời gian thực và vũ khí chính xác phối hợp với nhau.

Nhưng có một điểm cần đặc biệt lưu ý: công nghệ mới không làm mất đi vai trò của sức mạnh công nghiệp truyền thống.

Dù UAV phát triển đến đâu, chiến tranh vẫn cần pháo đạn, tên lửa, xe bọc thép, nhiên liệu, vật tư sửa chữa và hàng triệu sản phẩm công nghiệp khác. Một hệ thống vũ khí hiện đại có thể rất hiệu quả trong một trận đánh, nhưng nếu không thể sản xuất hàng loạt và bổ sung liên tục những tổn thất thì ưu thế công nghệ cũng khó duy trì lâu dài.

Đây chính là lý do cuộc chiến Nga - Ukraine ngày càng bộc lộ bản chất của một cuộc chiến tiêu hao công nghiệp. Năng lực chiến đấu không chỉ được đo bằng số lượng vũ khí hiện đại đang có, mà còn bằng số lượng vũ khí có thể sản xuất mỗi ngày, khả năng thay thế những trang thiết bị bị phá hủy và sức chịu đựng của nền kinh tế trong nhiều năm.

Điều đáng khâm phục là Nga đã nhanh chóng điều chỉnh năng lực sản xuất UAV để đáp ứng nhu cầu chiến trường, nhất là tăng sản lượng UAV FPV từ khoảng 1.000 chiếc/ngày lên hơn 4.000 chiếc/ngày trong quá trình chuyển đổi sang sản xuất thời chiến. Điểm quan trọng nằm ở chỗ: một nền công nghiệp có khả năng chuyển đổi nhanh, tận dụng được cả khu vực dân sự và quân sự, sẽ có lợi thế lớn trong chiến tranh kéo dài.

Ngược lại, những nền kinh tế đã chuyển phần lớn năng lực sản xuất sang dịch vụ, tài chính và các hoạt động có giá trị gia tăng cao nhưng ít gắn với sản xuất vật chất có thể gặp khó khăn khi phải huy động nhanh một lượng lớn nguồn lực công nghiệp cho quốc phòng.

Tuy nhiên, cũng không nên kết luận rằng phương Tây đã mất năng lực công nghiệp. Mỹ và châu Âu vẫn sở hữu những ngành công nghiệp quốc phòng, công nghệ hàng không, điện tử và sản xuất vũ khí có trình độ cao. Vấn đề là khả năng mở rộng sản lượng, tốc độ giao hàng, chi phí và sự phối hợp giữa các quốc gia trong một cuộc chiến tiêu hao kéo dài.

Bài học ở đây không phải là công nghệ hay công nghiệp quan trọng hơn, mà là sức mạnh quân sự hiện đại phải được xây dựng trên sự kết hợp giữa công nghệ, công nghiệp và hậu cần.

5. Mỹ và châu Âu: liên minh quân sự không đồng nghĩa với thống nhất lợi ích

Một trong những vấn đề địa chính trị đáng chú ý nhất là sự khác biệt lợi ích giữa Mỹ, châu Âu lục địa và Anh. Về hình thức, NATO là một liên minh quân sự gồm nhiều quốc gia có chung cam kết phòng thủ. Nhưng trên thực tế, các thành viên không phải lúc nào cũng có cùng lợi ích chiến lược, cùng mức độ chấp nhận rủi ro hay cùng quan điểm về việc cuộc chiến nên tiếp tục hay kết thúc.

Mỹ có lợi ích toàn cầu, phải phân bổ nguồn lực cho nhiều khu vực chiến lược, từ châu Âu, Trung Đông đến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Châu Âu lại phải trực tiếp đối mặt với những hệ quả an ninh, kinh tế và xã hội của cuộc chiến ngay trên lục địa mình.

Đối với các nước châu Âu, Nga vừa là một đối thủ an ninh, vừa là một nhân tố địa lý không thể thay đổi. Dù chiến tranh kết thúc như thế nào, châu Âu vẫn phải sống bên cạnh Nga và tìm cách xây dựng một cơ chế an ninh lâu dài với quốc gia này. Đó là sự khác biệt căn bản giữa một cường quốc ở bên kia Đại Tây Dương và những quốc gia nằm ngay trên chiến tuyến địa chính trị.

Anh lại có một vị trí riêng. Sau Brexit, Anh không còn là thành viên Liên minh châu Âu nhưng vẫn là một cường quốc quân sự và ngoại giao quan trọng của châu Âu, đồng thời duy trì quan hệ chiến lược đặc biệt với Mỹ. Vì vậy, lợi ích của Anh không phải lúc nào cũng trùng khớp với lợi ích của các nước EU.

Tuy nhiên, không nên xem châu Âu là một khối hoàn toàn thiếu năng lực quân sự hoặc không có tiếng nói độc lập. Pháp, Đức, Ba Lan và một số nước Bắc Âu có những cách tiếp cận khác nhau về Nga, Ukraine và tương lai an ninh châu Âu.

Vấn đề lớn hơn là liệu các quốc gia này có thể chuyển những năng lực riêng lẻ thành một sức mạnh chung hay không. Một liên minh gồm nhiều quốc gia có thể sở hữu tổng nguồn lực rất lớn, nhưng vẫn gặp khó khăn nếu thiếu sự thống nhất về mục tiêu, cơ chế chỉ huy, tiêu chuẩn trang bị, hậu cần và phân chia trách nhiệm. Cuộc chiến Ukraine đã phơi bày rõ vấn đề đó.

6. Cuộc chiến tiêu hao và giới hạn của sức mạnh phương Tây

Một câu hỏi quan trọng là tại sao một liên minh có tổng tiềm lực kinh tế và công nghệ rất lớn như Mỹ và các nước NATO lại không thể nhanh chóng tạo ra một kết quả quân sự quyết định trước Nga?

Câu trả lời nằm ở sự khác biệt giữa tiềm lực tổng thể và khả năng chuyển hóa tiềm lực thành sức mạnh chiến trường. Mỹ và các nước NATO có ưu thế đáng kể về kinh tế, công nghệ, tình báo, không quân và năng lực tài chính. Nhưng một cuộc chiến tranh trên bộ kéo dài hàng nghìn kilômét đòi hỏi những nguồn lực rất cụ thể: đạn pháo, tên lửa, phương tiện cơ giới, hệ thống phòng không, nhân lực và khả năng bổ sung tổn thất.

Không phải mọi ưu thế kinh tế đều có thể chuyển ngay thành ưu thế quân sự.

Nga có những lợi thế riêng về nguồn tài nguyên, năng lượng, không gian địa lý và khả năng duy trì nền kinh tế trong điều kiện chiến tranh. Nước này cũng đã điều chỉnh đáng kể cơ cấu sản xuất và thương mại để thích ứng với các biện pháp trừng phạt của phương Tây. Nhưng Nga cũng phải chịu những chi phí lớn: tổn thất quân sự, chi tiêu quốc phòng tăng cao, sức ép lạm phát, thiếu hụt lao động và những hệ quả dài hạn đối với phát triển kinh tế.

Do đó, nói rằng Nga có khả năng chịu đựng chiến tranh lâu hơn không có nghĩa là Nga không phải trả giá. Tương tự, nói rằng phương Tây có tiềm lực kinh tế lớn hơn không có nghĩa là phương Tây có thể dễ dàng chuyển tiềm lực ấy thành chiến thắng trên chiến trường.

Cuộc chiến này cho thấy một điều: trong chiến tranh hiện đại, sức mạnh không chỉ nằm ở quy mô GDP, mà còn nằm ở khả năng huy động, tổ chức và duy trì nguồn lực quốc gia.

Đây là vấn đề có ý nghĩa vượt xa cuộc xung đột Nga – Ukraine. Nó đặt ra câu hỏi về mô hình phát triển kinh tế của các cường quốc: một nền kinh tế có thể rất giàu có trong thời bình nhưng liệu có đủ năng lực sản xuất, dự trữ và tự chủ để ứng phó với một cuộc khủng hoảng chiến lược kéo dài hay không?

7. Nga có thể giành chiến thắng quân sự hay chiến thắng chính trị?

Đây là vấn đề được tranh luận nhiều nhất. Nga có những lợi thế về địa lý, tài nguyên, công nghiệp và khả năng duy trì chiến tranh tiêu hao. Khả năng Nga đạt được một thắng lợi chính trị là đáng kể, dù không nhất thiết phải tiến quân kiểm soát toàn bộ Ukraine.

Cần phân biệt rõ hai khái niệm: chiến thắng quân sự và chiến thắng chính trị. Chiến thắng quân sự có thể được hiểu là đánh bại lực lượng đối phương, chiếm giữ các mục tiêu chiến lược hoặc buộc đối phương mất khả năng tiếp tục chiến đấu, buộc phải đầu hàng.

Chiến thắng chính trị có phạm vi rộng hơn. Một quốc gia có thể không đạt được toàn bộ mục tiêu quân sự ban đầu nhưng vẫn đạt được một số mục tiêu chiến lược thông qua đàm phán, chẳng hạn như thay đổi đường biên kiểm soát trên thực tế, buộc đối phương chấp nhận một cơ chế an ninh mới hoặc làm suy yếu khả năng mở rộng ảnh hưởng của đối thủ.

Đối với Nga, những vấn đề cốt lõi là quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ tranh chấp, vị thế an ninh của Ukraine, quan hệ giữa Ukraine với NATO và mức độ hiện diện quân sự của phương Tây ở khu vực này.

Đối với Ukraine, những vấn đề sống còn là chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh và khả năng tự quyết định tương lai chính trị của mình.

Đối với Mỹ và châu Âu, vấn đề không chỉ là Ukraine, mà còn là uy tín của NATO, độ tin cậy của các cam kết an ninh và tương lai của trật tự an ninh châu Âu.

Ba nhóm lợi ích này rất khó dung hòa.

Một kịch bản có thể được thảo luận là ngừng bắn theo đường kiểm soát thực tế, tương tự một số đặc điểm của mô hình bán đảo Triều Tiên: chấm dứt giao tranh trước, còn vấn đề quy chế lãnh thổ và hòa giải chính trị được để lại cho những giai đoạn tiếp theo.

Nhưng ngừng bắn không đồng nghĩa với hòa bình. Nếu không có cơ chế giám sát, bảo đảm an ninh và cam kết không tái diễn xung đột, một thỏa thuận đình chiến có thể chỉ tạo ra khoảng nghỉ trước một cuộc chiến khác.

Tính đến hôm nay ngày 8/11/2026, Mỹ đang chuẩn bị tổ chức vòng đàm phán ba bên Nga - Ukraine - Mỹ tại Abu Dhabi trong hai ngày 10-11/11. Nội dung dự kiến bao gồm bảo đảm an ninh hậu chiến, giảm leo thang và các vấn đề nhân đạo. Tuy nhiên, những bất đồng về lãnh thổ và cơ chế an ninh vẫn rất lớn. Vì vậy, việc các bên trở lại bàn đàm phán là một diễn biến đáng chú ý, nhưng chưa thể xem đó là dấu hiệu chắc chắn rằng chiến tranh sắp kết thúc.

8. Các nước nằm ngoài Âu Mỹ và sự thay đổi trong tương quan quyền lực thế giới

Một trong những luận điểm có ý nghĩa địa chính trị quan trọng là sự khác biệt giữa phương Tây và phần còn lại của thế giới. Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine năm 2022, Mỹ và các đồng minh phương Tây triển khai nhiều đợt trừng phạt kinh tế, tài chính và thương mại nhằm cô lập Nga. Nhưng những biện pháp đó không nhận được sự tham gia đồng loạt của cộng đồng quốc tế.

Nhiều quốc gia châu Á, châu Phi, Trung Đông và Mỹ Latinh không tham gia các biện pháp trừng phạt đơn phương của phương Tây, dù điều đó không có nghĩa là họ ủng hộ hành động quân sự của Nga. Nhiều nước duy trì quan hệ với cả Nga và phương Tây vì lợi ích kinh tế, năng lượng, an ninh lương thực và chính sách đối ngoại độc lập. Sự lựa chọn đó cũng phản ánh một thực tế: Mỹ và phương Tây không còn có thể mặc nhiên coi quan điểm của mình là lập trường chung của toàn thế giới.

Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ có khả năng tập hợp một liên minh quốc tế rộng lớn quanh các quyết định chiến lược của mình. Nhưng trong một thế giới ngày càng đa cực, các quốc gia đang phát triển có nhiều lựa chọn hơn và ngày càng muốn tự quyết định chính sách đối ngoại. Họ không muốn bị buộc phải lựa chọn giữa Washington, Moscow hay Bắc Kinh.

Đây là sự thay đổi đáng chú ý của trật tự quốc tế: quyền lực không còn chỉ được đo bằng sức mạnh quân sự và quy mô kinh tế của một vài cường quốc, mà còn bằng khả năng thuyết phục, tập hợp và duy trì quan hệ với phần còn lại của thế giới.

Dù vậy, cũng không nên xem các nước còn lại là một khối thống nhất. Các nước này có lợi ích, thể chế, trình độ phát triển và quan điểm an ninh rất khác nhau. Điểm chung của họ chủ yếu nằm ở mong muốn có thêm không gian tự chủ trong quan hệ quốc tế.

9. Tương lai của cuộc xung đột Nga-Ukraine. 

Mọi cuộc chiến đều có hồi kết, vậy làm thế nào để chấm dứt cuộc xung đột Nga-Ukraine? Quan sát lịch sử chiến tranh, ta thấy rằng trong bất kỳ cuộc chiến nào do Hoa Kỳ lãnh đạo, chừng nào chưa có sự huy động toàn quốc và chưa có cuộc tấn công vào nền tảng của đế chế tài chính, một khi nó kéo dài và dai dẳng, chưa bao giờ có cuộc chiến nào mà Hoa Kỳ có thể giành chiến thắng. Trong tất cả các cuộc chiến đó, Hoa Kỳ đều buộc phải rút lui vội vã và để lại một mớ hỗn độn.

Những gì chúng ta thấy thậm chí còn là một tình huống bi thảm hơn đối với Ukraine. Trong trận Kursk, bất chấp một chiến thắng bất ngờ - việc triển khai 30.000 binh sĩ tinh nhuệ với trang thiết bị hàng đầu để phát động một cuộc tấn công sâu vào lãnh thổ Nga, thậm chí đe dọa cả Moscow - NATO, bất chấp tuyên bố phản đối Nga một cách không khoan nhượng, đã đứng nhìn bất lực, không có bất kỳ hành động phối hợp nào. Ví dụ, họ đã không phát động các cuộc tấn công quyết định vào biên giới Nga-Phần Lan, các nước Baltic, hay Bryansk. Họ chỉ đơn giản là nhìn lực lượng Ukraine và lính đánh thuê ở Kursk bị quân Nga bao vây và tiêu diệt. Điều này cho thấy sự hèn nhát, bất tài và tê liệt của NATO, bao gồm cả Hoa Kỳ, và là một hành vi phản bội đồng minh thường xuyên.

Vì cuộc chiến không còn hy vọng, bất cứ ai lên làm tổng thống tiếp theo chắc chắn sẽ đề xuất một thỏa hiệp để chấm dứt xung đột và chắc chắn sẽ tổ chức đàm phán hòa bình với Nga. Điều này là bởi vì Mỹ cần ưu tiên nguồn lực của Mỹ và châu Âu để đảm bảo lợi thế chiến lược của Israel và Mỹ ở các khu vực khác trên thế giới. Do đó, điều này chắc chắn sẽ phải đánh đổi bằng lợi ích của Ukraine và châu Âu. Trong quá trình kiên trì này, cán cân quyền lực sẽ dần nghiêng về phía Nga, và cơ hội giành chiến thắng chính trị của Nga ngày càng tăng.

10. Cuộc chiến Nga – Ukraine và sự lung lay của trật tự thế giới đơn cực

Nếu phải tìm ra một ý nghĩa địa chính trị lớn nhất của cuộc chiến Nga - Ukraine, có lẽ đó không chỉ là sự thay đổi đường kiểm soát lãnh thổ, mà là những giới hạn ngày càng rõ của khả năng chi phối thế giới bằng sức mạnh của một siêu cường và hệ thống đồng minh.

Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Mỹ bước vào một thời kỳ có ưu thế vượt trội về quân sự, kinh tế, tài chính và công nghệ. Trong một thời gian dài, nhiều người tin rằng Mỹ có thể định hình luật chơi quốc tế, duy trì các liên minh và can thiệp vào những khu vực chiến lược mà không gặp phải một đối thủ ngang tầm.

Nhưng thế giới hiện nay đã khác. Nga vẫn duy trì được năng lực quân sự và khả năng chống chịu trước các biện pháp gây sức ép kinh tế của phương Tây. Trung Quốc đã trở thành một trung tâm kinh tế và công nghệ có ảnh hưởng toàn cầu. Ấn Độ, các nước vùng Vịnh, Brazil và nhiều quốc gia khác cũng đang mở rộng không gian chiến lược của mình.

Trong khi đó, các vấn đề như chiến tranh Ukraine, xung đột Trung Đông, cạnh tranh thương mại và công nghệ cho thấy việc tập hợp các đồng minh thành một mặt trận thống nhất không còn dễ dàng như trước.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi kết luận trật tự đơn cực đã chấm dứt hoặc phương Tây đã mất vai trò lãnh đạo thế giới. Mỹ vẫn sở hữu những lợi thế rất lớn về đồng USD, thị trường vốn, công nghệ lõi, mạng lưới đồng minh và sức mạnh quân sự toàn cầu. NATO vẫn là một liên minh quân sự có tiềm lực đáng kể.

Điều đang diễn ra có thể được mô tả chính xác hơn là quá trình chuyển dịch từ một trật tự do Mỹ chi phối sang một cấu trúc quyền lực phân tán hơn, trong đó các trung tâm quyền lực lớn phải cạnh tranh, thương lượng và kiềm chế lẫn nhau. Đây không phải là quá trình chuyển đổi diễn ra trong một sớm một chiều. Nó có thể kéo dài nhiều thập niên và đi kèm với những cuộc khủng hoảng, xung đột và bất ổn khó lường.

11. Những bài học chiến lược đối với các quốc gia đang phát triển

Cuộc chiến Nga - Ukraine còn mang lại nhiều bài học cho những quốc gia không phải là cường quốc nhưng có vị trí địa chính trị quan trọng.

Thứ nhất, độc lập chính trị phải đi cùng năng lực tự chủ về kinh tế và quốc phòng. Một quốc gia có thể có quan hệ đồng minh hoặc đối tác chiến lược, nhưng nếu phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung vũ khí, công nghệ, năng lượng và hậu cần từ bên ngoài thì khả năng tự quyết trong khủng hoảng sẽ bị hạn chế.

Thứ hai, nền công nghiệp quốc gia vẫn có ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Không thể chỉ dựa vào tăng trưởng GDP, xuất khẩu hay thu hút vốn đầu tư nước ngoài để đánh giá đầy đủ sức mạnh quốc gia. Khả năng sản xuất những sản phẩm thiết yếu, duy trì chuỗi cung ứng và chuyển đổi công nghiệp khi có khủng hoảng cũng là những yếu tố quyết định.

Thứ ba, chiến tranh hiện đại đòi hỏi phải thay đổi tư duy quốc phòng. UAV, trí tuệ nhân tạo, vệ tinh, tác chiến điện tử, an ninh mạng và hệ thống thông tin tích hợp đang làm thay đổi cách thức tổ chức lực lượng và bảo vệ lãnh thổ. Những công nghệ từng chỉ thuộc về các cường quốc nay có thể được phổ cập ở quy mô nhỏ hơn, tạo ra những khả năng tác chiến mới.

Thứ tư, chính sách đối ngoại cần có tính độc lập và linh hoạt. Trong một thế giới cạnh tranh giữa các cường quốc, việc đặt toàn bộ lợi ích quốc gia vào một phía có thể tạo ra những rủi ro rất lớn. Quan hệ với các nước lớn cần được xây dựng trên cơ sở lợi ích quốc gia, nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và khả năng cân bằng chiến lược.

Đối với Việt Nam, những bài học này càng có ý nghĩa. Chúng ta cần duy trì môi trường hòa bình để phát triển, củng cố năng lực quốc phòng, tăng cường tự chủ công nghiệp và công nghệ, đồng thời giữ vững chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế.

Một quốc gia có vị trí địa chính trị quan trọng không nhất thiết phải trở thành chiến trường của các cường quốc. Điều quan trọng là phải đủ năng lực để bảo vệ lợi ích của mình, không để bị cuốn vào những cuộc đối đầu nằm ngoài lợi ích dân tộc.

12. Kết luận: Chiến tranh có thể kết thúc, nhưng sự thay đổi của trật tự thế giới sẽ còn tiếp diễn

Cuộc chiến Nga - Ukraine là một bi kịch đối với hai dân tộc, đồng thời là một biến cố có ý nghĩa lịch sử đối với toàn bộ hệ thống quốc tế.

Hàng triệu con người phải rời bỏ nhà cửa, cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nguồn lực kinh tế bị tiêu hao và những tổn thất nhân mạng không thể bù đắp. Dù bên nào đạt được những mục tiêu chiến lược nhất định, cái giá mà người dân Ukraine và Nga phải trả vẫn vô cùng lớn.

Nhưng nhìn từ góc độ địa chính trị, cuộc chiến đã đặt ra những câu hỏi mà thế giới không thể né tránh: NATO có thể mở rộng đến đâu? Nga có thể duy trì vị thế cường quốc lục địa như thế nào? Mỹ có thể tiếp tục gánh vác vai trò bảo đảm an ninh cho các đồng minh trên toàn cầu hay không? Châu Âu có thể xây dựng một năng lực quốc phòng độc lập hay vẫn phải dựa chủ yếu vào Washington? Và các quốc gia ngoài Mỹ Âu sẽ đóng vai trò gì trong một trật tự thế giới đang thay đổi?

Không có câu trả lời đơn giản cho những câu hỏi đó.

Tuy nhiên, có một điều có thể thấy rõ: sức mạnh quân sự không còn chỉ được quyết định bởi những vũ khí đắt tiền nhất; sức mạnh kinh tế không chỉ được đo bằng quy mô GDP; và vị thế quốc tế không chỉ phụ thuộc vào khả năng áp đặt ý chí của một siêu cường.

Khả năng tự chủ, năng lực công nghiệp, sức chịu đựng của nền kinh tế, chất lượng quản trị và khả năng xây dựng quan hệ quốc tế đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng.

Cuộc chiến Nga – Ukraine có thể kết thúc bằng một thỏa thuận ngừng bắn, một hiệp định hòa bình hoặc một sự thay đổi đường kiểm soát lãnh thổ. Nhưng những biến động mà nó tạo ra đối với cán cân quyền lực thế giới sẽ không kết thúc cùng tiếng súng.

Có lẽ, đó mới là vấn đề địa chính trị lớn nhất mà cuộc chiến này để lại.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét