Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

NHÀ KINH TẾ HỌC THIÊN TÀI VIẾT VỀ SỨC MẠNH CỦA THƯƠNG MẠI

NHÀ KINH TẾ HỌC THIÊN TÀI VIẾT VỀ SỨC MẠNH CỦA THƯƠNG MẠI
Có một nghịch lý khá thú vị trong lịch sử tư tưởng kinh tế: một nhà kinh tế học nổi tiếng với những mô hình toán học phức tạp và đồ sộ của trường phái tân cổ điển, khi về già lại dành nhiều năm nghiên cứu chiến tranh, chủ nghĩa thực dân, chế độ nô lệ và sự bóc lột lao động trong lịch sử thương mại thế giới. Những nghiên cứu ấy đã đưa ông đến nhiều kết luận rất gần với tư tưởng của Karl Marx.
Đó là câu chuyện về Ronald Findlay (1935–2021), nhà kinh tế học người Mỹ gốc Miến Điện. Ông được tôn vinh là một nhà kinh tế học nổi tiếng, từng được các học giả hàng đầu như Robert Solow và Paul Samuelson đánh giá cao về khả năng xây dựng các mô hình kinh tế học tân cổ điển.

Ông là đồng tác giả cuốn sách đồ sộ Power and Plenty: Trade, War, and the World Economy in the Second Millennium (Sức mạnh và sự giàu có: Thương mại, chiến tranh và kinh tế thế giới trong thiên niên kỷ thứ hai), viết cùng Kevin H. O’Rourke mà tôi muốn giới thiệu với các bạn.

Cuốn sách được Princeton University Press xuất bản lần đầu năm 2007, với độ dài hơn 600 trang. Đây là một công trình nghiên cứu lịch sử thương mại thế giới trong suốt một nghìn năm, từ khoảng năm 1000 đến năm 2000. Điều đáng chú ý không chỉ là quy mô tư liệu đồ sộ, mà còn là cách hai tác giả giải thích sự hình thành của nền kinh tế thế giới hiện đại.

1. Vì sao phương Tây trở nên giàu có?

Trong nhiều thập niên, giới sử học và kinh tế học tranh luận về một câu hỏi lớn: Vì sao Cách mạng công nghiệp và nền kinh tế hiện đại xuất hiện đầu tiên ở Tây Âu, chứ không phải ở Trung Quốc, Ấn Độ hay một khu vực khác?

Có hai cách giải thích thường gặp.

Cách thứ nhất cho rằng phương Tây phát triển vì có những ưu thế vượt trội: người dân chăm chỉ, có trình độ học vấn cao, tư duy khoa học, thể chế kinh tế tiến bộ, quyền sở hữu được bảo vệ và tinh thần kinh doanh mạnh mẽ. Theo cách nhìn này, sự giàu có của phương Tây chủ yếu là kết quả từ những phẩm chất và thể chế tốt đẹp của chính họ.

Cách thứ hai lại nhấn mạnh mặt trái của lịch sử: phương Tây giàu có nhờ xâm lược, chiếm đoạt tài nguyên, buôn bán nô lệ và bóc lột các dân tộc thuộc địa.

Findlay và O’Rourke cho rằng không thể giải thích lịch sử kinh tế thế giới chỉ bằng một trong hai cách nhìn ấy. Họ không phủ nhận vai trò của thể chế, công nghệ hay năng lực tổ chức sản xuất, nhưng muốn đặt những yếu tố đó trong một bối cảnh rộng lớn hơn: MẠNG LƯỚI THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU VÀ QUAN HỆ QUYỀN LỰC GIỮA CÁC QUỐC GIA.

Theo họ, thương mại không đơn thuần là kết quả của sự phát triển kinh tế. Chính sự mở rộng thương mại cũng làm thay đổi quy mô sản xuất, cách phân công lao động, sức mạnh của các quốc gia và tương quan quyền lực giữa các khu vực.

Hãy nhìn vào một số sự kiện lịch sử.

Đế quốc Mông Cổ trong thế kỷ XIII đã dùng sức mạnh quân sự để kiểm soát một vùng lãnh thổ rộng lớn, qua đó mở rộng các tuyến giao thương xuyên lục địa. Mạng lưới giao thương này góp phần kết nối các khu vực Á - Âu, đồng thời tạo điều kiện cho những biến động lớn như đại dịch Cái chết đen lan rộng.

Việc người châu Âu tìm ra và khai thác châu Mỹ cũng không chỉ là thành tựu hàng hải. Đằng sau dòng hàng hóa từ Tân thế giới chuyển về châu Âu là quá trình chiếm đất, khai thác tài nguyên và cưỡng bức hàng triệu người châu Phi sang làm nô lệ.

Ngay cả Cách mạng công nghiệp Anh cũng không thể được xem là thành tựu chỉ do người Anh tạo ra. Nguyên liệu bông và đường được sản xuất tại các đồn điền ở châu Mỹ bằng lao động nô lệ, trong khi hàng hóa công nghiệp của Anh được tiêu thụ tại những thị trường rộng lớn trên toàn thế giới.

Như vậy, sự giàu có của phương Tây không thể được giải thích đầy đủ nếu tách nó khỏi lịch sử thương mại, chiến tranh, thuộc địa và sự khai thác nguồn lực từ bên ngoài.

KHÔNG CÓ NỀN KINH TẾ NÀO PHÁT TRIỂN HOÀN TOÀN TRONG SỰ CÔ LẬP.

2. Thương mại tự do trong sách giáo khoa và thương mại trong lịch sử

Một trong những điểm thú vị nhất trong cuốn sách là sự phê phán cách kinh tế học truyền thống mô tả thương mại quốc tế.

Trong các giáo trình kinh tế học, sinh viên thường được học về hai quốc gia trao đổi hàng hóa dựa trên lợi thế so sánh. Các bên tự nguyện mua bán, giá cả được điều chỉnh theo quan hệ cung cầu và cuối cùng cả hai cùng có lợi.

Đó là một mô hình có giá trị trong phân tích lý thuyết. Nhưng lịch sử thương mại thế giới lại không diễn ra đơn giản như vậy.

Findlay nhấn mạnh những giai đoạn mở rộng thương mại lớn nhất trong lịch sử nhiều khi không bắt đầu từ những cuộc trao đổi tự nguyện, bình đẳng, mà từ chiến tranh, chinh phục và bạo lực. Đằng sau các tuyến thương mại có thể và thường là súng máy, gươm giáo, quân đội chiếm đóng và chế độ nô lệ.

Ông còn đưa ra một cách giải thích đáng chú ý về Cách mạng công nghiệp Anh.

Các nhà phát minh như Richard Arkwright không chỉ cần ý tưởng và kiến thức kỹ thuật để tạo ra máy móc. Họ còn cần nguồn vốn lớn để biến phát minh thành sản phẩm thương mại. Những nhà đầu tư bỏ tiền ra cũng cần nhìn thấy khả năng thu hồi vốn và thu được lợi nhuận.

Nếu chỉ sản xuất phục vụ thị trường trong nước, hàng hóa có thể nhanh chóng dư thừa, giá giảm và lợi nhuận biến mất. Khi đó, doanh nghiệp sẽ không còn động lực đầu tư vào máy móc và công nghệ mới. Đây chính là bản chất của đa số các cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản.

Nước Anh có một lợi thế đặc biệt: trước khi Cách mạng công nghiệp diễn ra, nước này đã từng bước xây dựng được mạng lưới thương mại và thị trường thuộc địa rộng lớn. Nguồn nguyên liệu từ bên ngoài giúp mở rộng khả năng sản xuất, còn thị trường thế giới tạo ra nhu cầu đủ lớn để tiêu thụ sản phẩm.

Nói cách khác, THỊ TRƯỜNG RỘNG LỚN VÀ KHẢ NĂNG THU ĐƯỢC LỢI NHUẬN đã tạo động lực để các nhà tư bản tiếp tục đầu tư, đổi mới máy móc và mở rộng sản xuất.

Ở đây, tư duy của Findlay có một điểm gặp gỡ đáng chú ý với Karl Marx. Marx từng nhấn mạnh vai trò của tích lũy tư bản, lợi nhuận và sự mở rộng không ngừng của sản xuất tư bản chủ nghĩa. Findlay, dù không tự nhận mình là người Marxist và vẫn sử dụng công cụ phân tích của kinh tế học tân cổ điển, cũng nhận ra rằng không thể giải thích sự tăng trưởng chỉ bằng tiến bộ kỹ thuật hay sự phân bổ nguồn lực hợp lý theo mô hình Solow.

Đằng sau tăng trưởng còn là quá trình huy động ngày càng nhiều vốn, lao động, đất đai và tài nguyên vào sản xuất hàng hóa để thu lợi nhuận.

Khi cần thêm lao động, các đế quốc thực dân đã sử dụng chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức. Khi cần nguyên liệu và thị trường, họ dùng sức mạnh quân sự để chiếm đoạt lãnh thổ, áp đặt độc quyền và kiểm soát hoạt động thương mại.

Đó chính là mặt tối của quá trình hình thành nền kinh tế thế giới hiện đại.

Vì vậy, câu "nhà kinh tế học thiên tài về già tìm đến Marx" thường được sử dụng để nói về ông không có nghĩa Findlay chính thức từ bỏ trường phái tân cổ điển để trở thành một nhà Marxist. Điều đáng nói hơn là NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ ĐÃ ĐƯA ÔNG ĐẾN NHỮNG KẾT LUẬN MÀ MARX TỪNG PHÁT HIỆN VÀ KHẲNG ĐỊNH.

3. Toàn cầu hóa có thể bị đảo ngược hay không?

Cuốn sách được xuất bản năm 2007, nhưng những vấn đề mà hai tác giả đặt ra lại đặc biệt có ý nghĩa đối với thế giới hiện nay.

Chúng ta đang chứng kiến xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, áp đặt thuế quan, trừng phạt kinh tế, kiểm soát công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Các cường quốc ngày càng sử dụng sức mạnh kinh tế và chính trị để bảo vệ lợi ích của mình.

Nhiều người lo ngại rằng những xung đột giữa các nước lớn sẽ làm tan rã toàn cầu hóa, khiến các quốc gia quay trở lại những thị trường khép kín và các khối kinh tế đối đầu nhau.

Nhưng lịch sử một nghìn năm mà Findlay và O’Rourke nghiên cứu cho thấy một bức tranh phức tạp hơn.

Đế quốc Mông Cổ từng tạo ra một mạng lưới giao thương rộng lớn rồi cũng sụp đổ. Các đế quốc thực dân châu Âu từng kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ trên thế giới rồi cũng mất đi phần lớn thuộc địa. Hai cuộc chiến tranh thế giới từng tàn phá nền kinh tế toàn cầu, nhưng thương mại quốc tế cuối cùng vẫn được khôi phục và tiếp tục mở rộng.

Điều đó cho thấy các cuộc chiến tranh và xung đột chính trị có thể làm gián đoạn thương mại trong một thời gian dài, nhưng không dễ xóa bỏ những nhu cầu kinh tế sâu xa đã hình thành giữa các quốc gia.

Đặc biệt, chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi lớn trong tương quan kinh tế thế giới. Trong nhiều thế kỷ, Tây Âu và sau đó là Mỹ giữ vị trí trung tâm của thương mại và sản xuất toàn cầu. Nhưng ngày nay, Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á đang vươn lên mạnh mẽ, trở thành những trung tâm sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ ngày càng quan trọng.

Sự thay đổi này không chỉ là kết quả của tăng trưởng kinh tế tại châu Á. Nó còn phản ánh sự dịch chuyển của vốn đầu tư, công nghệ, năng lực sản xuất và các mạng lưới thương mại quốc tế.

Có một nghịch lý đáng suy ngẫm: chính phương Tây từng sử dụng sức mạnh quân sự và kinh tế để mở rộng thị trường thế giới, nhưng ngày nay, khi các quốc gia châu Á tận dụng thị trường toàn cầu để phát triển, một bộ phận các cường quốc phương Tây lại tìm cách hạn chế quá trình ấy bằng hàng rào thuế quan, trừng phạt và kiểm soát công nghệ.

Tất nhiên, không thể cho rằng toàn cầu hóa sẽ luôn tiến lên theo một đường thẳng. Thương mại có thể bị thu hẹp, chuỗi cung ứng có thể bị chia cắt và những cuộc xung đột có thể gây ra tổn thất rất lớn. Nhưng một nền kinh tế hiện đại không thể dễ dàng tồn tại nếu tách khỏi mạng lưới trao đổi quốc tế.

4. Bài học lớn từ lịch sử thương mại thế giới

Theo tôi, giá trị lớn nhất trong công trình của Findlay và O’Rourke không nằm ở việc chứng minh thương mại luôn có lợi hay toàn cầu hóa không thể đảo ngược. Giá trị của nó là giúp chúng ta nhìn lịch sử kinh tế thế giới một cách toàn diện hơn.

Sự giàu có của một quốc gia không chỉ được tạo ra từ những yếu tố bên trong như thể chế, công nghệ, vốn và chất lượng lao động. Nó còn phụ thuộc vào vị trí của quốc gia đó trong mạng lưới kinh tế quốc tế, khả năng tiếp cận nguyên liệu, thị trường, công nghệ và các nguồn lực bên ngoài.

Trong lịch sử, các cường quốc từng dùng sức mạnh quân sự để chiếm đoạt thị trường và tài nguyên. Nhưng sức mạnh ấy không bảo đảm cho họ vị trí thống trị vĩnh viễn. Khi các quốc gia khác phát triển năng lực sản xuất, công nghệ và thương mại, tương quan sức mạnh kinh tế thế giới cũng thay đổi.

Đó là điều đang diễn ra trong thế kỷ XXI. Sự trỗi dậy của châu Á đang làm thay đổi trật tự kinh tế vốn tồn tại trong nhiều thế kỷ. Không một quốc gia nào có thể mặc nhiên cho rằng mình sẽ mãi giữ vị trí trung tâm của thế giới.

SỨC MẠNH CÓ THỂ TẠO RA MỘT ĐẾ CHẾ, NHƯNG KHÔNG THỂ BẢO ĐẢM ĐẾ CHẾ ĐÓ TỒN TẠI MÃI MÃI.

Và có lẽ đó cũng là thông điệp sâu sắc nhất của cuốn sách: muốn hiểu vì sao một quốc gia giàu có, vì sao một đế quốc trỗi dậy rồi suy tàn, hay vì sao trung tâm kinh tế thế giới dịch chuyển từ khu vực này sang khu vực khác, chúng ta không thể chỉ nhìn vào nội lực của từng quốc gia. Phải nhìn vào toàn bộ mạng lưới thương mại, quyền lực và sự phân công lao động đã kết nối nhân loại trong suốt chiều dài lịch sử.

Một nghìn năm trước, châu Á từng là trung tâm của nhiều hoạt động kinh tế thế giới. Sau nhiều thế kỷ bị phương Tây vượt lên, ngày nay châu Á lại đang trở thành một động lực quan trọng của kinh tế toàn cầu.

Lịch sử không lặp lại nguyên vẹn, nhưng nó nhắc chúng ta một điều: KHÔNG CÓ TRẬT TỰ KINH TẾ NÀO LÀ VĨNH VIỄN, VÀ KHÔNG CÓ CƯỜNG QUỐC NÀO CÓ THỂ ĐỘC QUYỀN NẮM GIỮ TƯƠNG LAI CỦA KINH TẾ THẾ GIỚI.

Thông tin sách: Ronald Findlay và Kevin H. O’Rourke, Power and Plenty: Trade, War, and the World Economy in the Second Millennium, Princeton University Press, 2007.







Giáo sư Ronald Findlay (1935–2021) là một nhà kinh tế học nổi tiếng, từng được các học giả hàng đầu như Robert Solow và Paul Samuelson đánh giá cao về khả năng xây dựng các mô hình kinh tế học tân cổ điển. Tuy nhiên, ở tuổi xế chiều, ông lại dành nhiều năm cùng nhà kinh tế học Kevin O’Rourke viết một công trình đồ sộ mang tên Sức mạnh và sự giàu có: Thương mại, chiến tranh và kinh tế thế giới trong thiên niên kỷ thứ hai. Điều đáng chú ý là trong công trình này, Findlay đã đưa ra một cách nhìn lịch sử kinh tế thế giới khác với những quan điểm quen thuộc.

1. Không nên nhìn lịch sử thế giới bằng lăng kính châu Âu hay Trung Quốc

Khi giải thích vì sao phương Tây trở nên giàu có và phát triển trước các khu vực khác, giới học thuật thường chia thành hai cách nhìn đối lập.

Một bên cho rằng châu Âu phát triển vì người châu Âu có nền văn hóa, thể chế và tư duy vượt trội. Bên kia lại nhấn mạnh rằng sự giàu có của phương Tây chủ yếu đến từ xâm lược, chiếm đoạt tài nguyên và bóc lột các dân tộc khác.

Findlay cho rằng cả hai cách giải thích này đều quá phiến diện. Lịch sử kinh tế thế giới không thể được giải thích chỉ bằng những ưu điểm của một nền văn minh hay tội lỗi của một tên đế quốc.

Ông đặt THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ vào vị trí trung tâm để phân tích sự phát triển của các nền kinh tế trong suốt một nghìn năm qua. Thương mại không đơn thuần là kết quả của sự phát triển, mà còn là động lực làm thay đổi sức mạnh kinh tế, chính trị và quan hệ giữa các khu vực trên thế giới.

Chẳng hạn, đại dịch Cái chết đen ở châu Âu thế kỷ XIV có liên quan đến sự mở rộng các tuyến giao thương xuyên lục địa dưới thời Đế quốc Mông Cổ. Việc phát hiện và khai thác châu Mỹ cũng không chỉ là thành tựu hàng hải của người châu Âu, mà còn gắn liền với lao động cưỡng bức của hàng triệu người châu Phi bị đưa sang làm nô lệ.

Ngay cả cuộc Cách mạng công nghiệp ở Anh cũng không thể tách rời thị trường thế giới. Nguyên liệu như bông và đường được sản xuất tại các đồn điền ở châu Mỹ bằng sức lao động nô lệ, trong khi hàng hóa công nghiệp của Anh được tiêu thụ trên khắp thế giới.

Nói cách khác, KHÔNG CÓ NỀN KINH TẾ NÀO PHÁT TRIỂN HOÀN TOÀN TRONG SỰ CÔ LẬP.

2. Thương mại không phải lúc nào cũng diễn ra trong hòa bình

Trong các giáo trình kinh tế học, thương mại quốc tế thường được mô tả như hoạt động trao đổi tự nguyện giữa các quốc gia, dựa trên lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh. Các nước trao đổi hàng hóa theo nguyên tắc cùng có lợi và tiến tới trạng thái cân bằng.

Nhưng Findlay nhắc chúng ta rằng lịch sử thực tế hoàn toàn không đơn giản như vậy. Những đợt mở rộng thương mại lớn nhất trong lịch sử nhiều khi không bắt đầu từ những cuộc trao đổi tự nguyện, mà từ chiến tranh, chinh phục và cưỡng chiếm bằng bạo lực. Đằng sau những tuyến thương mại rộng lớn có thể và thường là súng máy, gươm giáo, quân đội chiếm đóng và chế độ nô lệ.

Ông cũng đưa ra cách giải thích đáng chú ý về Cách mạng công nghiệp Anh. Những phát minh như máy kéo sợi không tự nhiên biến thành động lực tăng trưởng. Để thương mại hóa phát minh, các nhà sáng chế cần vốn đầu tư đủ lớn và phải có thị trường đủ rộng để tiêu thụ sản phẩm.

Nếu chỉ sản xuất cho thị trường trong nước, hàng hóa có thể nhanh chóng dư thừa, giá giảm và lợi nhuận biến mất. Khi đó, các doanh nghiệp sẽ không còn động lực đầu tư vào công nghệ mới.

Nước Anh đã có lợi thế vì trước Cách mạng công nghiệp, nước này đã từng bước xây dựng được mạng lưới thương mại và thị trường thuộc địa rộng lớn, gần như trên toàn cầu. Nguồn nguyên liệu từ bên ngoài, cùng với nhu cầu khổng lồ của thị trường thế giới, tạo điều kiện để các nhà tư bản thu hồi vốn và tiếp tục đầu tư đổi mới công nghệ.

Ở đây, giáo sư Findlay đưa ra một nhận định rất gần với tư tưởng của Marx: LỢI NHUẬN LÀ ĐỘNG LỰC QUAN TRỌNG CỦA TĂNG TRƯỞNG. Đằng sau sự mở rộng sản xuất và thương mại là quá trình huy động ngày càng nhiều lao động, đất đai, vốn và tài nguyên vào hoạt động tạo ra hàng hóa và lợi nhuận.

Dù sử dụng công cụ phân tích của kinh tế học tân cổ điển, cách giải thích của Findlay lại có nhiều điểm gặp gỡ với kinh tế chính trị học Marxist.

3. Bài học đối với toàn cầu hóa ngày nay

Ngày nay, thế giới đang chứng kiến xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, áp đặt thuế quan, trừng phạt kinh tế và tái cơ cấu chuỗi cung ứng. Nhiều người lo ngại rằng xung đột giữa các cường quốc có thể làm đảo ngược quá trình toàn cầu hóa.

Nhưng nhìn lại lịch sử một nghìn năm, Findlay cho rằng không nên đánh giá quá cao khả năng của bất kỳ đế quốc hay cường quốc nào trong việc kiểm soát vĩnh viễn thương mại thế giới.

Đế quốc Mông Cổ từng thống trị một vùng lãnh thổ rộng lớn rồi cũng suy tàn. Hệ thống thuộc địa của các cường quốc châu Âu từng bao trùm thế giới rồi cũng tan rã. Hai cuộc chiến tranh thế giới từng tàn phá nghiêm trọng nền kinh tế toàn cầu, nhưng các quan hệ thương mại quốc tế cuối cùng vẫn được khôi phục và mở rộng, thậm chí bước sang thời đại toàn cầu hóa.

Trong khi ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây suy giảm tại nhiều khu vực, Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á lại vươn lên mạnh mẽ, trở thành những trung tâm sản xuất và thương mại quan trọng của thế giới.

Điều đó cho thấy thương mại quốc tế không chỉ phụ thuộc vào ý chí của các chính phủ hay sức mạnh của một vài cường quốc. Nó còn xuất phát từ nhu cầu khách quan của con người: mở rộng thị trường, chuyên môn hóa sản xuất, khai thác lợi thế của từng khu vực và trao đổi những gì mình có với những gì mình cần.

Lịch sử cho thấy không một đế quốc nào có thể duy trì mãi quyền lực bằng sức mạnh quân sự. Nhưng nhu cầu trao đổi hàng hóa và hợp tác kinh tế giữa các dân tộc thì luôn tồn tại.

Đó là thông điệp đáng suy ngẫm mà Ronald Findlay để lại trong công trình cuối đời của mình: muốn hiểu sự giàu có của thế giới, không thể chỉ nghiên cứu từng quốc gia riêng lẻ, mà phải nhìn vào toàn bộ mạng lưới thương mại, quyền lực và quan hệ kinh tế đã kết nối nhân loại trong suốt chiều dài lịch sử.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét