DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM: BỐN “CÁNH CỬA HẸP” TRÊN CON ĐƯỜNG LỚN
Trong những cuộc trò chuyện gần đây với một số doanh nhân, đặc biệt là những người đang trực tiếp điều hành các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tôi thường nghe những câu nói rất giống nhau: “Việc vẫn có, nhưng làm mãi không thấy có lãi.” “Khách hàng không thiếu, nhưng tiền về ngày càng chậm.” “Nghe nói phải chuyển đổi số, phải dùng trí tuệ nhân tạo, phải chuyển đổi xanh, nhưng doanh nghiệp nhỏ như chúng tôi bắt đầu từ đâu?”
Đó không phải là những lời than phiền đơn lẻ.
Đằng sau những câu nói tưởng như rất bình thường ấy là một vấn đề lớn của nền kinh tế Việt Nam: doanh nghiệp vẫn đang tồn tại, vẫn hoạt động, vẫn tạo ra hàng hóa, dịch vụ và việc làm, nhưng khả năng tích lũy để phát triển ngày càng trở thành một vấn đề khó khăn.
Một chủ doanh nghiệp cơ khí ở Hà Nội từng nói với tôi một câu rất đáng suy nghĩ: “Trước đây khó khăn thì còn biết mình khó ở đâu. Ít đơn hàng thì đi tìm khách. Thiếu vốn thì đi vay ngân hàng. Giá nguyên liệu tăng thì giảm tồn kho. Bây giờ khó hơn nhiều. Đơn hàng vẫn có nhưng giá thấp. Khách hàng lớn thì kéo dài thời gian thanh toán. Chi phí đủ thứ cứ tăng. Muốn đầu tư máy móc mới thì thiếu vốn, nhưng không vay được. Không đầu tư thì sợ tụt hậu. Muốn chuyển đổi số thì không biết bắt đầu từ đâu; chẳng cơ quan nhà nước nào hỗ trợ.”
Đó có lẽ cũng là tâm trạng chung của không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam hiện nay.
Việt Nam đang có một khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa rất lớn. Theo Chỉ thị số 10/CT-TTg năm 2025, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trong nền kinh tế. Đây là lực lượng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng, tạo việc làm, phát triển các ngành nghề, thúc đẩy kinh tế địa phương và hình thành sức sống của khu vực kinh tế tư nhân.
Nhưng cũng chính vì phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ nên họ dễ bị tổn thương hơn trước những biến động của thị trường. Một tập đoàn lớn có thể chịu đựng một năm lợi nhuận giảm. Một doanh nghiệp nhỏ đôi khi chỉ cần ba tháng không thu được tiền hàng đã có thể rơi vào khủng hoảng. Một doanh nghiệp lớn có thể đầu tư hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng cho công nghệ và chấp nhận một vài dự án thất bại. Một doanh nghiệp nhỏ đầu tư sai vài trăm triệu đồng đôi khi đã đủ để làm mất toàn bộ số vốn tích lũy trong nhiều năm.
Vì vậy, nếu muốn hiểu đúng những khó khăn của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, có lẽ không nên chỉ hỏi: “Doanh nghiệp có khó khăn không?”
Mà phải hỏi sâu hơn: “Doanh nghiệp có đang còn khả năng lớn lên hay không?”, bởi vì một nền kinh tế không thể chỉ mạnh nhờ có thêm nhiều doanh nghiệp được thành lập.
Điều quan trọng hơn là: Bao nhiêu doanh nghiệp có thể sống sót? Bao nhiêu doanh nghiệp có thể tích lũy? Và bao nhiêu doanh nghiệp có thể từ nhỏ trở thành vừa, từ vừa trở thành lớn? Đó mới là vấn đề.
Nhìn từ thực tế Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phải đi qua ít nhất bốn “cánh cửa hẹp”. Đó là:
Thứ nhất, cánh cửa của dòng tiền.
Thứ hai, cánh cửa của chi phí và năng lực quản trị.
Thứ ba, cánh cửa của chuyển đổi số và đổi mới công nghệ.
Và phía sau ba cánh cửa ấy còn có một vấn đề lớn hơn: Làm thế nào để doanh nghiệp nhỏ không chỉ tồn tại, mà thực sự có cơ hội trưởng thành?
I. CÁNH CỬA HẸP THỨ NHẤT: DÒNG TIỀN – “MÁU” CỦA DOANH NGHIỆP
Trong một thời gian dài, khi đánh giá tình hình doanh nghiệp, chúng ta thường quan tâm trước hết đến doanh thu. Doanh thu tăng thì cho rằng doanh nghiệp đang phát triển. Đơn hàng nhiều thì cho rằng doanh nghiệp đang hoạt động tốt. Lợi nhuận trên báo cáo tài chính còn dương thì cho rằng doanh nghiệp vẫn khỏe mạnh.
Nhưng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, có một chỉ tiêu đôi khi còn quan trọng hơn tất cả: Tiền mặt.
Hay nói chính xác hơn: Dòng tiền.
Một doanh nghiệp có thể có doanh thu. Có thể có lợi nhuận trên sổ sách. Có thể có rất nhiều khách hàng. Nhưng vẫn có thể rơi vào khủng hoảng. Bởi vì: Có doanh thu không có nghĩa là đã có tiền.
Một doanh nghiệp giao hàng hôm nay nhưng sáu tháng sau mới thu được tiền. Trong sáu tháng đó, doanh nghiệp vẫn phải trả lương. Vẫn phải trả tiền thuê nhà xưởng. Vẫn phải trả tiền điện. Vẫn phải trả bảo hiểm. Vẫn phải trả thuế. Vẫn phải trả tiền nguyên liệu. Vẫn phải trả lãi ngân hàng.
Nói cách khác, doanh nghiệp nhỏ có thể đang làm việc rất nhiều nhưng lại phải dùng chính tiền của mình để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của khách hàng. Đây là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
1. Có đơn hàng nhưng không có tiền
Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện có thể rất vui khi ký được hợp đồng với một doanh nghiệp lớn. Nhưng sau niềm vui ban đầu là một loạt vấn đề. Doanh nghiệp phải mua nguyên liệu. Phải trả lương cho công nhân. Phải tổ chức sản xuất. Phải giao hàng đúng tiến độ. Sau đó mới xuất hóa đơn. Và rồi chờ thanh toán.
Nếu thời hạn thanh toán kéo dài, doanh nghiệp nhỏ bắt đầu gặp vấn đề. Doanh nghiệp lớn có thể coi việc kéo dài thêm một hoặc hai tháng thanh toán là một biện pháp cải thiện dòng tiền. Nhưng đối với một doanh nghiệp chỉ có vài chục lao động, điều đó có thể là vấn đề sống còn. Chỉ cần một khoản phải thu vài tỷ đồng chưa về đúng hạn cũng có thể khiến doanh nghiệp: chậm trả lương; chậm thanh toán cho nhà cung cấp; phải vay ngân hàng; phải vay ngắn hạn với chi phí cao; hoặc phải tiếp tục vay để đảo nợ.
Và khi đó xuất hiện một nghịch lý: Doanh nghiệp càng bán được nhiều hàng lại càng cần nhiều vốn.
Nếu doanh thu tăng nhanh nhưng vốn lưu động không tăng tương ứng, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng càng mở rộng càng thiếu tiền. Đây là điều rất khác với cách nhìn đơn giản rằng: “Có đơn hàng là tốt.”
Không hẳn. Đối với doanh nghiệp nhỏ, một đơn hàng chỉ thực sự tốt khi nó mang lại: Doanh thu hợp lý + lợi nhuận hợp lý + dòng tiền hợp lý. Nếu chỉ có doanh thu mà không có lợi nhuận, doanh nghiệp đang làm việc để duy trì doanh thu. Nếu có lợi nhuận nhưng không thu được tiền, doanh nghiệp có thể chết trước khi lợi nhuận trở thành tiền mặt.
2. “Khó tiếp cận vốn” vẫn là một vấn đề lớn
Nói đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, chúng ta thường nói đến “khó vay vốn”. Nhưng cần hiểu đúng bản chất của vấn đề. Nhiều doanh nghiệp không phải hoàn toàn không có nhu cầu vay. Họ có nhu cầu rất lớn. Vấn đề là họ không đáp ứng được các điều kiện cần thiết.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể có: nhà xưởng thuê; máy móc không được định giá cao; đất đai không thuộc sở hữu; ít tài sản bảo đảm; báo cáo tài chính chưa thật sự minh bạch; dòng tiền biến động mạnh.
Trong khi đó, ngân hàng phải bảo đảm an toàn tín dụng. Kết quả là một nghịch lý thường xuất hiện: Doanh nghiệp càng nhỏ thì càng cần vốn, nhưng lại càng khó chứng minh khả năng vay vốn.
Theo một thông tin được công bố năm 2026, Báo cáo kinh tế tư nhân Việt Nam năm 2025 cho thấy tiếp cận vốn vẫn là một trong những rào cản lớn; 75,5% doanh nghiệp được khảo sát cho biết họ không thể vay vốn nếu không có tài sản bảo đảm. Điều đó cho thấy vấn đề của doanh nghiệp nhỏ không chỉ là lãi suất.
Nhiều khi vấn đề quan trọng hơn là: Có vay được hay không.
Và ngay cả khi vay được thì khoản vay có phù hợp với chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp hay không.
Một doanh nghiệp đầu tư máy móc cần vốn dài hạn. Nhưng nếu chỉ tiếp cận được vốn ngắn hạn, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dùng vốn ngắn hạn để đầu tư dài hạn. Đó là một cấu trúc tài chính nguy hiểm.
3. Cần chuyển từ “hỗ trợ vốn” sang xây dựng hệ sinh thái tài chính cho doanh nghiệp nhỏ
Có lẽ chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận. Không thể chỉ nói: “Ngân hàng cần cho doanh nghiệp nhỏ vay nhiều hơn.” Điều đó là cần thiết nhưng chưa đủ. Cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính phù hợp hơn với đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trong đó có ít nhất năm vấn đề.
Thứ nhất, phát triển các hình thức tín dụng dựa trên dòng tiền thay vì chỉ dựa trên tài sản bảo đảm.
Thứ hai, phát triển mạnh hơn cơ chế bảo lãnh tín dụng.
Thứ ba, phát triển tài trợ chuỗi cung ứng.
Thứ tư, thúc đẩy các hình thức tài trợ dựa trên hóa đơn và khoản phải thu.
Thứ năm, nâng cao tính minh bạch tài chính và năng lực quản trị của chính doanh nghiệp.
Đây là một điểm rất quan trọng. Doanh nghiệp nhỏ không thể mãi yêu cầu ngân hàng “tin mình” mà không có hệ thống thông tin tài chính đáng tin cậy. Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn tốt hơn phải dần dần xây dựng: sổ sách tốt hơn, dữ liệu tốt hơn, quản trị tốt hơn và uy tín tốt hơn.
Vốn không chỉ là tiền. Vốn còn là niềm tin. II. CÁNH CỬA HẸP THỨ HAI: CHI PHÍ KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN
Nếu hỏi một chủ doanh nghiệp nhỏ: “Điều gì khiến anh lo lắng nhất?”
Có thể câu trả lời không phải là: “Thuế cao.”
Cũng không hẳn là: “Lãi suất cao.”
Điều khiến họ lo hơn đôi khi là một thứ khó đo lường hơn: Chi phí kinh doanh ngày càng phức tạp và khó dự đoán. Một doanh nghiệp nhỏ không chỉ có chi phí nguyên liệu và tiền lương. Họ còn có rất nhiều chi phí khác. Chi phí kế toán. Chi phí pháp lý. Chi phí kiểm toán. Chi phí phòng cháy chữa cháy. Chi phí môi trường. Chi phí an toàn lao động. Chi phí bảo hiểm. Chi phí công nghệ. Chi phí chứng nhận chất lượng. Chi phí tiêu chuẩn kỹ thuật. Chi phí kiểm tra. Chi phí báo cáo. Chi phí tuân thủ.
Mỗi khoản riêng lẻ có thể không lớn. Nhưng cộng lại, chúng trở thành một gánh nặng đáng kể.
1. Vấn đề “bất lợi về quy mô”
Đây là một vấn đề kinh tế rất quan trọng nhưng thường ít được chú ý. Hãy thử so sánh một tập đoàn có năm nghìn lao động cần một bộ phận pháp chế gồm mười người. Chi phí này được phân bổ trên một quy mô doanh thu rất lớn. Trong khi đó một doanh nghiệp có hai mươi lao động không thể lập bộ phận pháp chế. Nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật. Khi có vấn đề, chủ doanh nghiệp phải tự tìm hiểu. Hoặc phải thuê tư vấn.
Điều tương tự xảy ra với: thuế; công nghệ; nhân sự; bảo vệ môi trường; an toàn lao động; sở hữu trí tuệ; an ninh mạng; tiêu chuẩn xuất khẩu.
Một quy định có thể giống nhau về mặt pháp luật. Nhưng chi phí thực hiện đối với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn lại hoàn toàn khác nhau. Đó là cái gọi là: Bất lợi về quy mô.
Doanh nghiệp lớn có thể chia nhỏ chi phí cố định trên hàng triệu sản phẩm. Doanh nghiệp nhỏ chỉ có vài nghìn hoặc vài chục nghìn sản phẩm. Do đó, chi phí quản trị tính trên một đơn vị sản phẩm cao hơn.
Đây là lý do vì sao: Cùng một quy định nhưng tác động thực tế lên các doanh nghiệp có quy mô khác nhau không giống nhau.
2. Điều doanh nghiệp nhỏ cần không phải là “nới lỏng tiêu chuẩn”
Nói như vậy không có nghĩa là doanh nghiệp nhỏ cần được miễn tuân thủ. Không thể vì doanh nghiệp nhỏ mà giảm tiêu chuẩn: an toàn; môi trường; chất lượng; quyền lợi người lao động.
Vấn đề không phải là giảm tiêu chuẩn. Vấn đề là:Giảm chi phí để doanh nghiệp đạt được tiêu chuẩn.
Đây là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, thay vì mỗi doanh nghiệp nhỏ phải tự thuê một chuyên gia về chuyển đổi số, một khu công nghiệp có thể xây dựng một trung tâm hỗ trợ dùng chung. Thay vì mỗi doanh nghiệp phải tự tìm hiểu hàng chục văn bản pháp luật, có thể có hệ thống tư vấn đơn giản, rõ ràng và chuyên nghiệp. Thay vì mỗi doanh nghiệp nhỏ phải tự thuê chuyên gia an ninh mạng, có thể xây dựng dịch vụ dùng chung. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự tìm thị trường xuất khẩu, có thể phát triển các trung tâm hỗ trợ thông tin thị trường.
Nói cách khác: Doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải tự làm tất cả mọi việc. Họ cần được tham gia vào một hệ sinh thái dịch vụ. Đó có thể là: dịch vụ pháp lý; dịch vụ kế toán; dịch vụ thuế; dịch vụ công nghệ; dịch vụ đào tạo; dịch vụ kiểm định; dịch vụ sở hữu trí tuệ; dịch vụ xúc tiến thương mại.
Khi đó, doanh nghiệp nhỏ có thể tập trung vào điều quan trọng nhất: Làm ra sản phẩm tốt hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn.
3. Điều doanh nghiệp sợ nhất là chi phí không thể dự đoán
Doanh nghiệp không nhất thiết sợ chi phí cao. Nếu chi phí cao nhưng ổn định, họ vẫn có thể tính toán. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá. Có thể thay đổi công nghệ. Có thể tiết kiệm chi phí. Có thể lập kế hoạch đầu tư.
Nhưng doanh nghiệp rất sợ: Chi phí không thể dự đoán. Hôm nay một quy định như thế này. Ngày mai cách hiểu khác. Mỗi nơi áp dụng một kiểu. Doanh nghiệp không biết mình cần chuẩn bị bao nhiêu tiền. Không biết dự án có bị kéo dài không. Không biết bao giờ thủ tục hoàn thành. Không biết một yêu cầu mới có phát sinh hay không.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, sự bất định đôi khi nguy hiểm hơn chi phí. Bởi vì doanh nghiệp nhỏ không có nhiều “đệm”. Một tập đoàn có thể chịu một khoản chi phí bất ngờ vài tỷ đồng. Một doanh nghiệp nhỏ đôi khi chỉ cần phát sinh vài trăm triệu đồng ngoài kế hoạch đã đủ để làm đảo lộn toàn bộ tài chính.
Vì vậy, một môi trường kinh doanh tốt không chỉ là môi trường có chi phí thấp. Quan trọng hơn: Đó phải là môi trường mà doanh nghiệp có thể dự đoán được tương lai.
Chủ doanh nghiệp phải có khả năng tính toán: “Nếu tôi đầu tư hôm nay, ba năm nữa tôi sẽ hoạt động trong môi trường như thế nào?” Nếu doanh nghiệp không thể trả lời câu hỏi đó, họ sẽ không muốn đầu tư dài hạn. Họ sẽ chọn: Làm ngắn hạn. Và đó là điều rất nguy hiểm đối với cả nền kinh tế.
4. Việt Nam đang chuyển từ cải cách “thủ tục” sang cải cách “chi phí kinh doanh”
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong cải cách môi trường đầu tư kinh doanh. Đăng ký doanh nghiệp thuận lợi hơn. Nhiều thủ tục được số hóa. Dịch vụ công trực tuyến phát triển. Nhà nước cũng đang tiếp tục thúc đẩy cải cách.
Chỉ thị số 10/CT-TTg năm 2025 đặt ra yêu cầu giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và bãi bỏ những điều kiện kinh doanh không cần thiết. Đây là hướng đi rất đúng. Nhưng trong giai đoạn tới, cải cách môi trường kinh doanh cần đi sâu hơn.
Không chỉ hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu ngày để thành lập?”
Mà cần hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu thời gian để hoạt động?”
Không chỉ hỏi: “Có bao nhiêu thủ tục?”
Mà phải hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu tiền để tuân thủ?”
Không chỉ hỏi: “Có bao nhiêu chính sách hỗ trợ?” Mà cần hỏi: “Doanh nghiệp có thực sự tiếp cận được không?”
Đó mới là bước chuyển quan trọng.
III. CÁNH CỬA HẸP THỨ BA: CHUYỂN ĐỔI SỐ – CƠ HỘI HAY MỘT NỖI LO MỚI?
Có lẽ chưa bao giờ doanh nghiệp Việt Nam phải nghe nhiều từ như hiện nay. Chuyển đổi số. Trí tuệ nhân tạo. Dữ liệu lớn. Điện toán đám mây. Tự động hóa. Nền tảng số. Thương mại điện tử. Sản xuất thông minh. Và gần đây là: AI – trí tuệ nhân tạo.
Không một doanh nhân nào dám nói rằng những vấn đề này không quan trọng. Nhưng giữa việc biết rằng công nghệ quan trọng và việc thực sự áp dụng công nghệ là một khoảng cách rất lớn. Đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ.
1. Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ không chuyển đổi số giống nhau
Một tập đoàn lớn có thể xây dựng một chiến lược chuyển đổi số kéo dài năm năm. Có thể thuê tư vấn quốc tế. Có thể xây dựng bộ phận công nghệ thông tin. Có thể đầu tư hàng chục tỷ đồng. Có thể chấp nhận một vài dự án thất bại.
Nhưng doanh nghiệp nhỏ không có điều kiện như vậy. Một doanh nghiệp có lợi nhuận vài trăm triệu đồng mỗi năm sẽ phải suy nghĩ rất kỹ trước khi đầu tư vài trăm triệu đồng cho một hệ thống phần mềm.
Câu hỏi của họ rất thực tế: “Đầu tư xong thì tôi được gì?” Phần mềm có giúp bán được nhiều hàng hơn không? Có giúp giảm tồn kho không? Có giúp giảm nhân công không? Có giúp thu tiền nhanh hơn không? Có giúp giảm thời gian sản xuất không? Có giúp tôi quản lý doanh nghiệp tốt hơn không?
Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, rất khó thuyết phục một doanh nghiệp nhỏ đầu tư. Vì vậy, khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ không phải là: “Không biết chuyển đổi số quan trọng.”
Họ biết.Khó khăn là: “Không biết bắt đầu từ đâu.”
2. Đừng biến chuyển đổi số thành một phong trào
Đây là điều cần đặc biệt lưu ý. Chuyển đổi số rất dễ trở thành một phong trào. Mua phần mềm là chuyển đổi số. Đưa dữ liệu lên “đám mây” là chuyển đổi số. Dùng chatbot là chuyển đổi số. Dùng AI là chuyển đổi số.
Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nếu quy trình kinh doanh đang lộn xộn thì đưa vào phần mềm chỉ là: Số hóa sự lộn xộn.
Nếu dữ liệu không chính xác thì AI cũng không thể tạo ra quyết định chính xác. Nếu nhân viên không được đào tạo thì hệ thống tốt đến đâu cũng có thể bị bỏ không. Nếu doanh nghiệp không biết mình cần giải quyết vấn đề gì thì công nghệ rất dễ trở thành một khoản chi phí.
Vì vậy, doanh nghiệp nhỏ không nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi phải mua công nghệ gì?” Mà nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Vấn đề lớn nhất của doanh nghiệp tôi là gì?”
Ví dụ: Doanh nghiệp đang mất nhiều tiền vì tồn kho? Hãy bắt đầu bằng quản lý kho.
Doanh nghiệp báo giá quá chậm? Hãy xây dựng hệ thống quản lý khách hàng và báo giá.
Doanh nghiệp thường xuyên thiếu nguyên liệu? Hãy cải thiện hệ thống dự báo và quản lý cung ứng.
Doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào một vài nhân viên? Hãy xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu.
Doanh nghiệp không biết mỗi tháng thực sự còn bao nhiêu tiền? Hãy bắt đầu bằng quản trị tài chính và dòng tiền.
Nói cách khác: Chuyển đổi số không phải bắt đầu bằng công nghệ.
Nó phải bắt đầu bằng: Vấn đề của doanh nghiệp.
3. Doanh nghiệp nhỏ cần công nghệ “vừa đủ”
Đối với doanh nghiệp nhỏ, đôi khi điều nguy hiểm nhất là suy nghĩ: “Phải làm một cuộc chuyển đổi lớn.” Không nhất thiết. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từ những bước rất nhỏ. Ví dụ:
Bước một: số hóa hóa đơn và dữ liệu bán hàng.
Bước hai: quản lý khách hàng bằng một hệ thống đơn giản.
Bước ba: quản lý tồn kho.
Bước bốn: theo dõi dòng tiền.
Bước năm: ứng dụng AI vào một số công việc cụ thể.
Ví dụ như: soạn thảo văn bản; hỗ trợ chăm sóc khách hàng; phân tích dữ liệu; dự báo nhu cầu; hỗ trợ marketing; dịch thuật; tạo báo cáo.
Làm được một việc. Sau đó làm việc thứ hai. Rồi việc thứ ba. Đó có lẽ là con đường phù hợp hơn với doanh nghiệp nhỏ.
Việt Nam cũng đang bước vào một giai đoạn mới trong hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tháng 3 năm 2026, Thủ tướng đã phê duyệt Đề án chuyển đổi số các doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030, với định hướng hỗ trợ phù hợp với nhu cầu, quy mô, mức độ sẵn sàng và đặc thù của từng ngành, hướng tới nâng cao năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đây là một định hướng rất đáng chú ý.
Nhưng cuối cùng, hiệu quả không thể đo bằng số doanh nghiệp: mua phần mềm; lên nền tảng; sử dụng AI; hay có chứng nhận chuyển đổi số.
Điều quan trọng hơn là: Năng suất có tăng không? Chi phí có giảm không? Doanh thu có tăng không? Dòng tiền có tốt hơn không? Năng lực quản trị có được cải thiện không? Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, chuyển đổi số có thể chỉ trở thành một khẩu hiệu mới.
IV. CÁNH CỬA HẸP THỨ TƯ: LỚN LÊN
Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất. Việt Nam không thiếu doanh nghiệp nhỏ. Điều đáng lo hơn là: Chúng ta có đủ nhiều doanh nghiệp trưởng thành hay không?
Một nền kinh tế năng động không chỉ là nền kinh tế có nhiều doanh nghiệp mới được thành lập. Đó phải là nền kinh tế có khả năng tạo ra: doanh nghiệp khởi nghiệp; doanh nghiệp nhỏ; doanh nghiệp vừa; doanh nghiệp lớn; và cuối cùng là những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Nếu doanh nghiệp thành lập nhiều nhưng một thời gian sau lại rút khỏi thị trường, thì nền kinh tế vẫn chưa thực sự mạnh. Nếu doanh nghiệp tồn tại nhiều năm nhưng không lớn lên, thì đó cũng là một vấn đề.
1. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam khó lớn? Có rất nhiều nguyên nhân.
Thứ nhất là hạn chế về vốn.
Thứ hai là năng lực quản trị.
Thứ ba là công nghệ.
Thứ tư là nguồn nhân lực.
Thứ năm là khả năng tiếp cận thị trường.
Thứ sáu là liên kết yếu với các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI.
Thứ bảy là tâm lý kinh doanh ngắn hạn.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam rất giỏi nắm bắt cơ hội. Nhưng chưa đủ mạnh trong xây dựng chiến lược dài hạn. Họ có thể rất linh hoạt. Nhưng linh hoạt không phải lúc nào cũng tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững. Một doanh nghiệp có thể kiếm tiền tốt trong một cơ hội ngắn hạn. Nhưng để trở thành doanh nghiệp lớn, họ phải xây dựng: thương hiệu; công nghệ; nhân lực; hệ thống quản trị; văn hóa doanh nghiệp; năng lực đổi mới. Đó là những thứ cần thời gian. Và cần tích lũy.
2. Cái bẫy của “làm ăn nhỏ”
Có một hiện tượng đáng suy nghĩ. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam rất giỏi kinh doanh nhỏ. Nhưng lại không muốn hoặc không dám lớn lên. Bởi vì lớn lên có nghĩa là: Phải minh bạch hơn. Phải quản trị chuyên nghiệp hơn. Phải thuê người giỏi hơn. Phải chịu sự giám sát lớn hơn. Phải cạnh tranh mạnh hơn. Phải đầu tư dài hạn hơn.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể do một gia đình điều hành. Nhưng doanh nghiệp lớn không thể chỉ dựa vào một gia đình. Phải có hệ thống. Phải có đội ngũ. Phải có cơ chế. Đó là một bước chuyển rất khó.
Vì vậy, vấn đề của Việt Nam không chỉ là: “Làm thế nào để có thêm doanh nghiệp?”, mà phải là: “Làm thế nào để doanh nghiệp lớn lên?”
V. DOANH NGHIỆP NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM ĐANG ĐỨNG Ở ĐÂU?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa không phải là “phiên bản nhỏ” của doanh nghiệp lớn. Họ có những đặc điểm riêng. Họ yếu hơn về vốn, nhưng linh hoạt hơn. Họ ít tài sản hơn, nhưng gần thị trường hơn. Họ không có bộ máy quản trị lớn, nhưng có thể ra quyết định nhanh hơn. Họ không có nhiều nguồn lực, nhưng có thể thử nghiệm những ý tưởng mới.
Đó chính là sức mạnh của doanh nghiệp nhỏ. Một nền kinh tế mạnh cần những tập đoàn lớn. Nhưng cũng cần hàng triệu doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp nhỏ chính là những “mao mạch” của nền kinh tế. Tập đoàn lớn giống như những động mạch lớn. Nhưng nếu hệ thống mao mạch yếu thì toàn bộ cơ thể cũng không thể khỏe mạnh.
Một địa phương có nhiều doanh nghiệp nhỏ năng động thường có: nhiều việc làm hơn; nhiều cơ hội kinh doanh hơn; nhiều sáng kiến hơn; nhiều người dám khởi nghiệp hơn. Vì vậy, phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là vấn đề kinh tế.
Đó còn là vấn đề: Phát triển tầng lớp doanh nhân. Phát triển cơ hội xã hội. Phát triển sáng tạo. Và xây dựng sức sống của nền kinh tế.
VI. TƯƠNG LAI CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ KHÔNG CHỈ LÀ “HỖ TRỢ”, MÀ LÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất. Doanh nghiệp nhỏ cần hỗ trợ. Nhưng không thể phát triển lâu dài nếu chỉ dựa vào hỗ trợ. Một chính sách tốt không phải là chính sách giúp doanh nghiệp sống mãi bằng ưu đãi. Chính sách tốt là chính sách giúp doanh nghiệp: Tự mạnh lên.
Điều doanh nghiệp nhỏ thực sự cần là:
Thứ nhất, tiếp cận vốn với chi phí hợp lý.
Thứ hai, môi trường kinh doanh ổn định và có thể dự đoán.
Thứ ba, giảm chi phí tuân thủ.
Thứ tư, tiếp cận công nghệ phù hợp.
Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị.
Thứ sáu, kết nối với thị trường.
Thứ bảy, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Thứ tám, có cơ hội cạnh tranh công bằng.
Đặc biệt, cần chuyển dần từ tư duy: “Hỗ trợ doanh nghiệp khó khăn.” sang tư duy: “Xây dựng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.”
Hai cách tiếp cận này khác nhau rất nhiều. Hỗ trợ khó khăn có thể giúp doanh nghiệp vượt qua một giai đoạn. Nhưng nâng cao năng lực mới giúp doanh nghiệp vượt qua nhiều giai đoạn.
VII. TỪ “BỐN CÁNH CỬA HẸP” ĐẾN MỘT CÂU HỎI LỚN HƠN
Cuối cùng, vấn đề của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam có thể được tóm lại trong một câu hỏi: Liệu một doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc có thể lớn lên hay không?
Một doanh nghiệp: làm ra sản phẩm tốt, phục vụ khách hàng tốt, tuân thủ pháp luật, trả lương cho người lao động, nộp thuế, đầu tư đổi mới, thì liệu họ có cơ hội tích lũy và phát triển hay không?
Đó là tiêu chuẩn quan trọng nhất của môi trường kinh doanh. Thị trường có thể cạnh tranh khốc liệt. Không ai có thể bảo đảm mọi doanh nghiệp đều thành công. Cũng không nên bảo vệ những doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả bằng mọi giá. Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp phá sản là điều bình thường.
Nhưng điều quan trọng là: Một doanh nghiệp tốt không được chết chỉ vì những “ma sát” không đáng có.
Không nên để một doanh nghiệp chết vì: khách hàng nợ tiền quá lâu; không tiếp cận được vốn lưu động; chi phí tuân thủ quá lớn; thủ tục kéo dài; không có thông tin; không tiếp cận được công nghệ; không có khả năng kết nối thị trường.
Một nền kinh tế tốt không phải là nền kinh tế trong đó tất cả doanh nghiệp đều sống dễ dàng. Cạnh tranh luôn tồn tại. Khó khăn luôn tồn tại. Rủi ro luôn tồn tại. Nhưng một nền kinh tế năng động phải tạo ra một niềm tin cơ bản: Nếu tôi làm tốt hơn, tôi có cơ hội tồn tại. Nếu tôi làm hiệu quả hơn, tôi có cơ hội kiếm được lợi nhuận. Nếu tôi kiếm được lợi nhuận, tôi có thể đầu tư. Nếu tôi đầu tư tốt, tôi có thể lớn lên. Đó là một chuỗi rất đơn giản. Nhưng nếu một mắt xích bị đứt, doanh nghiệp sẽ rất khó phát triển.
VIII. KẾT LUẬN: ĐIỀU DOANH NGHIỆP NHỎ CẦN NHẤT LÀ NIỀM TIN RẰNG MÌNH CÓ THỂ LỚN LÊN
Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đang đứng trước một thời điểm đặc biệt. Một mặt, cơ hội rất lớn. Việt Nam đang hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới. Thị trường số đang mở rộng. Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những công cụ mà trước đây chỉ các doanh nghiệp lớn mới có khả năng tiếp cận. Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Nền kinh tế tư nhân đã chính được xác định là một động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Nhà nước cũng đang tiếp tục thúc đẩy các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cải thiện môi trường kinh doanh, tiếp cận vốn, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhưng mặt khác, thách thức cũng rất lớn. Cạnh tranh gay gắt hơn. Công nghệ thay đổi nhanh hơn. Tiêu chuẩn quốc tế cao hơn. Sức ép chuyển đổi xanh lớn hơn. Thị trường thế giới biến động mạnh hơn. Và doanh nghiệp nhỏ không còn có thể chỉ dựa vào: lao động rẻ, quan hệ quen biết, kinh nghiệm cá nhân hay sự linh hoạt ngắn hạn.
Con đường phía trước sẽ đòi hỏi một điều quan trọng hơn: Năng lực, bao gồm: Năng lực quản trị. Năng lực tài chính. Năng lực công nghệ. Năng lực đổi mới. Năng lực tham gia chuỗi giá trị. Năng lực cạnh tranh quốc tế.
Bốn “cánh cửa hẹp” của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam gồm dòng tiền, chi phí kinh doanh, chuyển đổi số và lớn lên, thực chất đều dẫn đến một vấn đề chung: Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư cho tương lai hay không?
Nếu doanh nghiệp chỉ đủ tiền để trả lương và trả nợ, họ không thể đầu tư. Nếu lợi nhuận quá thấp, họ không thể đổi mới. Nếu dòng tiền quá yếu, họ không thể chịu đựng cú sốc. Nếu chi phí tuân thủ quá lớn, họ không thể mở rộng. Nếu không tiếp cận được công nghệ, họ sẽ bị bỏ lại.
Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của chính sách đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa không nên chỉ là: “Giúp doanh nghiệp sống sót.”, mà phải là: “Tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp tốt có thể lớn lên.” Đó mới là điều quan trọng nhất.
Bởi vì sức mạnh thực sự của một nền kinh tế không chỉ được đo bằng số doanh nghiệp được thành lập mỗi năm. Nó được đo bằng khả năng của nền kinh tế trong việc biến: một doanh nghiệp nhỏ hôm nay thành một doanh nghiệp vừa ngày mai. Và từ những doanh nghiệp vừa ấy, hình thành nên những doanh nghiệp lớn của Việt Nam trong tương lai.
Cuối cùng, điều mà hàng triệu doanh nhân Việt Nam cần có lẽ không phải là Nhà nước làm thay họ. Họ cũng không mong ai bảo đảm rằng kinh doanh sẽ luôn thành công. Điều họ cần hơn là một môi trường: cạnh tranh nhưng công bằng; quản lý nhưng minh bạch; nghiêm khắc nhưng hợp lý; hỗ trợ nhưng không làm thay;
Và quan trọng nhất: một môi trường để sự chăm chỉ, sáng tạo và đầu tư dài hạn có thể tạo ra phần thưởng xứng đáng.
Có lẽ, suy cho cùng, môi trường kinh doanh tốt nhất chính là khi một người quyết định mở doanh nghiệp ở Việt Nam có thể tin rằng: Nếu mình làm ăn tử tế, làm sản phẩm tốt hơn, quản lý tốt hơn và không ngừng đổi mới, thì mình không chỉ có cơ hội tồn tại – mà còn có cơ hội lớn lên.
Đằng sau những câu nói tưởng như rất bình thường ấy là một vấn đề lớn của nền kinh tế Việt Nam: doanh nghiệp vẫn đang tồn tại, vẫn hoạt động, vẫn tạo ra hàng hóa, dịch vụ và việc làm, nhưng khả năng tích lũy để phát triển ngày càng trở thành một vấn đề khó khăn.
Một chủ doanh nghiệp cơ khí ở Hà Nội từng nói với tôi một câu rất đáng suy nghĩ: “Trước đây khó khăn thì còn biết mình khó ở đâu. Ít đơn hàng thì đi tìm khách. Thiếu vốn thì đi vay ngân hàng. Giá nguyên liệu tăng thì giảm tồn kho. Bây giờ khó hơn nhiều. Đơn hàng vẫn có nhưng giá thấp. Khách hàng lớn thì kéo dài thời gian thanh toán. Chi phí đủ thứ cứ tăng. Muốn đầu tư máy móc mới thì thiếu vốn, nhưng không vay được. Không đầu tư thì sợ tụt hậu. Muốn chuyển đổi số thì không biết bắt đầu từ đâu; chẳng cơ quan nhà nước nào hỗ trợ.”
Đó có lẽ cũng là tâm trạng chung của không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam hiện nay.
Việt Nam đang có một khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa rất lớn. Theo Chỉ thị số 10/CT-TTg năm 2025, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trong nền kinh tế. Đây là lực lượng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng, tạo việc làm, phát triển các ngành nghề, thúc đẩy kinh tế địa phương và hình thành sức sống của khu vực kinh tế tư nhân.
Nhưng cũng chính vì phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ nên họ dễ bị tổn thương hơn trước những biến động của thị trường. Một tập đoàn lớn có thể chịu đựng một năm lợi nhuận giảm. Một doanh nghiệp nhỏ đôi khi chỉ cần ba tháng không thu được tiền hàng đã có thể rơi vào khủng hoảng. Một doanh nghiệp lớn có thể đầu tư hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng cho công nghệ và chấp nhận một vài dự án thất bại. Một doanh nghiệp nhỏ đầu tư sai vài trăm triệu đồng đôi khi đã đủ để làm mất toàn bộ số vốn tích lũy trong nhiều năm.
Vì vậy, nếu muốn hiểu đúng những khó khăn của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, có lẽ không nên chỉ hỏi: “Doanh nghiệp có khó khăn không?”
Mà phải hỏi sâu hơn: “Doanh nghiệp có đang còn khả năng lớn lên hay không?”, bởi vì một nền kinh tế không thể chỉ mạnh nhờ có thêm nhiều doanh nghiệp được thành lập.
Điều quan trọng hơn là: Bao nhiêu doanh nghiệp có thể sống sót? Bao nhiêu doanh nghiệp có thể tích lũy? Và bao nhiêu doanh nghiệp có thể từ nhỏ trở thành vừa, từ vừa trở thành lớn? Đó mới là vấn đề.
Nhìn từ thực tế Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phải đi qua ít nhất bốn “cánh cửa hẹp”. Đó là:
Thứ nhất, cánh cửa của dòng tiền.
Thứ hai, cánh cửa của chi phí và năng lực quản trị.
Thứ ba, cánh cửa của chuyển đổi số và đổi mới công nghệ.
Và phía sau ba cánh cửa ấy còn có một vấn đề lớn hơn: Làm thế nào để doanh nghiệp nhỏ không chỉ tồn tại, mà thực sự có cơ hội trưởng thành?
I. CÁNH CỬA HẸP THỨ NHẤT: DÒNG TIỀN – “MÁU” CỦA DOANH NGHIỆP
Trong một thời gian dài, khi đánh giá tình hình doanh nghiệp, chúng ta thường quan tâm trước hết đến doanh thu. Doanh thu tăng thì cho rằng doanh nghiệp đang phát triển. Đơn hàng nhiều thì cho rằng doanh nghiệp đang hoạt động tốt. Lợi nhuận trên báo cáo tài chính còn dương thì cho rằng doanh nghiệp vẫn khỏe mạnh.
Nhưng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, có một chỉ tiêu đôi khi còn quan trọng hơn tất cả: Tiền mặt.
Hay nói chính xác hơn: Dòng tiền.
Một doanh nghiệp có thể có doanh thu. Có thể có lợi nhuận trên sổ sách. Có thể có rất nhiều khách hàng. Nhưng vẫn có thể rơi vào khủng hoảng. Bởi vì: Có doanh thu không có nghĩa là đã có tiền.
Một doanh nghiệp giao hàng hôm nay nhưng sáu tháng sau mới thu được tiền. Trong sáu tháng đó, doanh nghiệp vẫn phải trả lương. Vẫn phải trả tiền thuê nhà xưởng. Vẫn phải trả tiền điện. Vẫn phải trả bảo hiểm. Vẫn phải trả thuế. Vẫn phải trả tiền nguyên liệu. Vẫn phải trả lãi ngân hàng.
Nói cách khác, doanh nghiệp nhỏ có thể đang làm việc rất nhiều nhưng lại phải dùng chính tiền của mình để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của khách hàng. Đây là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
1. Có đơn hàng nhưng không có tiền
Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện có thể rất vui khi ký được hợp đồng với một doanh nghiệp lớn. Nhưng sau niềm vui ban đầu là một loạt vấn đề. Doanh nghiệp phải mua nguyên liệu. Phải trả lương cho công nhân. Phải tổ chức sản xuất. Phải giao hàng đúng tiến độ. Sau đó mới xuất hóa đơn. Và rồi chờ thanh toán.
Nếu thời hạn thanh toán kéo dài, doanh nghiệp nhỏ bắt đầu gặp vấn đề. Doanh nghiệp lớn có thể coi việc kéo dài thêm một hoặc hai tháng thanh toán là một biện pháp cải thiện dòng tiền. Nhưng đối với một doanh nghiệp chỉ có vài chục lao động, điều đó có thể là vấn đề sống còn. Chỉ cần một khoản phải thu vài tỷ đồng chưa về đúng hạn cũng có thể khiến doanh nghiệp: chậm trả lương; chậm thanh toán cho nhà cung cấp; phải vay ngân hàng; phải vay ngắn hạn với chi phí cao; hoặc phải tiếp tục vay để đảo nợ.
Và khi đó xuất hiện một nghịch lý: Doanh nghiệp càng bán được nhiều hàng lại càng cần nhiều vốn.
Nếu doanh thu tăng nhanh nhưng vốn lưu động không tăng tương ứng, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng càng mở rộng càng thiếu tiền. Đây là điều rất khác với cách nhìn đơn giản rằng: “Có đơn hàng là tốt.”
Không hẳn. Đối với doanh nghiệp nhỏ, một đơn hàng chỉ thực sự tốt khi nó mang lại: Doanh thu hợp lý + lợi nhuận hợp lý + dòng tiền hợp lý. Nếu chỉ có doanh thu mà không có lợi nhuận, doanh nghiệp đang làm việc để duy trì doanh thu. Nếu có lợi nhuận nhưng không thu được tiền, doanh nghiệp có thể chết trước khi lợi nhuận trở thành tiền mặt.
2. “Khó tiếp cận vốn” vẫn là một vấn đề lớn
Nói đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, chúng ta thường nói đến “khó vay vốn”. Nhưng cần hiểu đúng bản chất của vấn đề. Nhiều doanh nghiệp không phải hoàn toàn không có nhu cầu vay. Họ có nhu cầu rất lớn. Vấn đề là họ không đáp ứng được các điều kiện cần thiết.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể có: nhà xưởng thuê; máy móc không được định giá cao; đất đai không thuộc sở hữu; ít tài sản bảo đảm; báo cáo tài chính chưa thật sự minh bạch; dòng tiền biến động mạnh.
Trong khi đó, ngân hàng phải bảo đảm an toàn tín dụng. Kết quả là một nghịch lý thường xuất hiện: Doanh nghiệp càng nhỏ thì càng cần vốn, nhưng lại càng khó chứng minh khả năng vay vốn.
Theo một thông tin được công bố năm 2026, Báo cáo kinh tế tư nhân Việt Nam năm 2025 cho thấy tiếp cận vốn vẫn là một trong những rào cản lớn; 75,5% doanh nghiệp được khảo sát cho biết họ không thể vay vốn nếu không có tài sản bảo đảm. Điều đó cho thấy vấn đề của doanh nghiệp nhỏ không chỉ là lãi suất.
Nhiều khi vấn đề quan trọng hơn là: Có vay được hay không.
Và ngay cả khi vay được thì khoản vay có phù hợp với chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp hay không.
Một doanh nghiệp đầu tư máy móc cần vốn dài hạn. Nhưng nếu chỉ tiếp cận được vốn ngắn hạn, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng dùng vốn ngắn hạn để đầu tư dài hạn. Đó là một cấu trúc tài chính nguy hiểm.
3. Cần chuyển từ “hỗ trợ vốn” sang xây dựng hệ sinh thái tài chính cho doanh nghiệp nhỏ
Có lẽ chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận. Không thể chỉ nói: “Ngân hàng cần cho doanh nghiệp nhỏ vay nhiều hơn.” Điều đó là cần thiết nhưng chưa đủ. Cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính phù hợp hơn với đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trong đó có ít nhất năm vấn đề.
Thứ nhất, phát triển các hình thức tín dụng dựa trên dòng tiền thay vì chỉ dựa trên tài sản bảo đảm.
Thứ hai, phát triển mạnh hơn cơ chế bảo lãnh tín dụng.
Thứ ba, phát triển tài trợ chuỗi cung ứng.
Thứ tư, thúc đẩy các hình thức tài trợ dựa trên hóa đơn và khoản phải thu.
Thứ năm, nâng cao tính minh bạch tài chính và năng lực quản trị của chính doanh nghiệp.
Đây là một điểm rất quan trọng. Doanh nghiệp nhỏ không thể mãi yêu cầu ngân hàng “tin mình” mà không có hệ thống thông tin tài chính đáng tin cậy. Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn tốt hơn phải dần dần xây dựng: sổ sách tốt hơn, dữ liệu tốt hơn, quản trị tốt hơn và uy tín tốt hơn.
Vốn không chỉ là tiền. Vốn còn là niềm tin. II. CÁNH CỬA HẸP THỨ HAI: CHI PHÍ KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN
Nếu hỏi một chủ doanh nghiệp nhỏ: “Điều gì khiến anh lo lắng nhất?”
Có thể câu trả lời không phải là: “Thuế cao.”
Cũng không hẳn là: “Lãi suất cao.”
Điều khiến họ lo hơn đôi khi là một thứ khó đo lường hơn: Chi phí kinh doanh ngày càng phức tạp và khó dự đoán. Một doanh nghiệp nhỏ không chỉ có chi phí nguyên liệu và tiền lương. Họ còn có rất nhiều chi phí khác. Chi phí kế toán. Chi phí pháp lý. Chi phí kiểm toán. Chi phí phòng cháy chữa cháy. Chi phí môi trường. Chi phí an toàn lao động. Chi phí bảo hiểm. Chi phí công nghệ. Chi phí chứng nhận chất lượng. Chi phí tiêu chuẩn kỹ thuật. Chi phí kiểm tra. Chi phí báo cáo. Chi phí tuân thủ.
Mỗi khoản riêng lẻ có thể không lớn. Nhưng cộng lại, chúng trở thành một gánh nặng đáng kể.
1. Vấn đề “bất lợi về quy mô”
Đây là một vấn đề kinh tế rất quan trọng nhưng thường ít được chú ý. Hãy thử so sánh một tập đoàn có năm nghìn lao động cần một bộ phận pháp chế gồm mười người. Chi phí này được phân bổ trên một quy mô doanh thu rất lớn. Trong khi đó một doanh nghiệp có hai mươi lao động không thể lập bộ phận pháp chế. Nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật. Khi có vấn đề, chủ doanh nghiệp phải tự tìm hiểu. Hoặc phải thuê tư vấn.
Điều tương tự xảy ra với: thuế; công nghệ; nhân sự; bảo vệ môi trường; an toàn lao động; sở hữu trí tuệ; an ninh mạng; tiêu chuẩn xuất khẩu.
Một quy định có thể giống nhau về mặt pháp luật. Nhưng chi phí thực hiện đối với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn lại hoàn toàn khác nhau. Đó là cái gọi là: Bất lợi về quy mô.
Doanh nghiệp lớn có thể chia nhỏ chi phí cố định trên hàng triệu sản phẩm. Doanh nghiệp nhỏ chỉ có vài nghìn hoặc vài chục nghìn sản phẩm. Do đó, chi phí quản trị tính trên một đơn vị sản phẩm cao hơn.
Đây là lý do vì sao: Cùng một quy định nhưng tác động thực tế lên các doanh nghiệp có quy mô khác nhau không giống nhau.
2. Điều doanh nghiệp nhỏ cần không phải là “nới lỏng tiêu chuẩn”
Nói như vậy không có nghĩa là doanh nghiệp nhỏ cần được miễn tuân thủ. Không thể vì doanh nghiệp nhỏ mà giảm tiêu chuẩn: an toàn; môi trường; chất lượng; quyền lợi người lao động.
Vấn đề không phải là giảm tiêu chuẩn. Vấn đề là:Giảm chi phí để doanh nghiệp đạt được tiêu chuẩn.
Đây là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, thay vì mỗi doanh nghiệp nhỏ phải tự thuê một chuyên gia về chuyển đổi số, một khu công nghiệp có thể xây dựng một trung tâm hỗ trợ dùng chung. Thay vì mỗi doanh nghiệp phải tự tìm hiểu hàng chục văn bản pháp luật, có thể có hệ thống tư vấn đơn giản, rõ ràng và chuyên nghiệp. Thay vì mỗi doanh nghiệp nhỏ phải tự thuê chuyên gia an ninh mạng, có thể xây dựng dịch vụ dùng chung. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự tìm thị trường xuất khẩu, có thể phát triển các trung tâm hỗ trợ thông tin thị trường.
Nói cách khác: Doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải tự làm tất cả mọi việc. Họ cần được tham gia vào một hệ sinh thái dịch vụ. Đó có thể là: dịch vụ pháp lý; dịch vụ kế toán; dịch vụ thuế; dịch vụ công nghệ; dịch vụ đào tạo; dịch vụ kiểm định; dịch vụ sở hữu trí tuệ; dịch vụ xúc tiến thương mại.
Khi đó, doanh nghiệp nhỏ có thể tập trung vào điều quan trọng nhất: Làm ra sản phẩm tốt hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn.
3. Điều doanh nghiệp sợ nhất là chi phí không thể dự đoán
Doanh nghiệp không nhất thiết sợ chi phí cao. Nếu chi phí cao nhưng ổn định, họ vẫn có thể tính toán. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá. Có thể thay đổi công nghệ. Có thể tiết kiệm chi phí. Có thể lập kế hoạch đầu tư.
Nhưng doanh nghiệp rất sợ: Chi phí không thể dự đoán. Hôm nay một quy định như thế này. Ngày mai cách hiểu khác. Mỗi nơi áp dụng một kiểu. Doanh nghiệp không biết mình cần chuẩn bị bao nhiêu tiền. Không biết dự án có bị kéo dài không. Không biết bao giờ thủ tục hoàn thành. Không biết một yêu cầu mới có phát sinh hay không.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, sự bất định đôi khi nguy hiểm hơn chi phí. Bởi vì doanh nghiệp nhỏ không có nhiều “đệm”. Một tập đoàn có thể chịu một khoản chi phí bất ngờ vài tỷ đồng. Một doanh nghiệp nhỏ đôi khi chỉ cần phát sinh vài trăm triệu đồng ngoài kế hoạch đã đủ để làm đảo lộn toàn bộ tài chính.
Vì vậy, một môi trường kinh doanh tốt không chỉ là môi trường có chi phí thấp. Quan trọng hơn: Đó phải là môi trường mà doanh nghiệp có thể dự đoán được tương lai.
Chủ doanh nghiệp phải có khả năng tính toán: “Nếu tôi đầu tư hôm nay, ba năm nữa tôi sẽ hoạt động trong môi trường như thế nào?” Nếu doanh nghiệp không thể trả lời câu hỏi đó, họ sẽ không muốn đầu tư dài hạn. Họ sẽ chọn: Làm ngắn hạn. Và đó là điều rất nguy hiểm đối với cả nền kinh tế.
4. Việt Nam đang chuyển từ cải cách “thủ tục” sang cải cách “chi phí kinh doanh”
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong cải cách môi trường đầu tư kinh doanh. Đăng ký doanh nghiệp thuận lợi hơn. Nhiều thủ tục được số hóa. Dịch vụ công trực tuyến phát triển. Nhà nước cũng đang tiếp tục thúc đẩy cải cách.
Chỉ thị số 10/CT-TTg năm 2025 đặt ra yêu cầu giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và bãi bỏ những điều kiện kinh doanh không cần thiết. Đây là hướng đi rất đúng. Nhưng trong giai đoạn tới, cải cách môi trường kinh doanh cần đi sâu hơn.
Không chỉ hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu ngày để thành lập?”
Mà cần hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu thời gian để hoạt động?”
Không chỉ hỏi: “Có bao nhiêu thủ tục?”
Mà phải hỏi: “Doanh nghiệp mất bao nhiêu tiền để tuân thủ?”
Không chỉ hỏi: “Có bao nhiêu chính sách hỗ trợ?” Mà cần hỏi: “Doanh nghiệp có thực sự tiếp cận được không?”
Đó mới là bước chuyển quan trọng.
III. CÁNH CỬA HẸP THỨ BA: CHUYỂN ĐỔI SỐ – CƠ HỘI HAY MỘT NỖI LO MỚI?
Có lẽ chưa bao giờ doanh nghiệp Việt Nam phải nghe nhiều từ như hiện nay. Chuyển đổi số. Trí tuệ nhân tạo. Dữ liệu lớn. Điện toán đám mây. Tự động hóa. Nền tảng số. Thương mại điện tử. Sản xuất thông minh. Và gần đây là: AI – trí tuệ nhân tạo.
Không một doanh nhân nào dám nói rằng những vấn đề này không quan trọng. Nhưng giữa việc biết rằng công nghệ quan trọng và việc thực sự áp dụng công nghệ là một khoảng cách rất lớn. Đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ.
1. Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ không chuyển đổi số giống nhau
Một tập đoàn lớn có thể xây dựng một chiến lược chuyển đổi số kéo dài năm năm. Có thể thuê tư vấn quốc tế. Có thể xây dựng bộ phận công nghệ thông tin. Có thể đầu tư hàng chục tỷ đồng. Có thể chấp nhận một vài dự án thất bại.
Nhưng doanh nghiệp nhỏ không có điều kiện như vậy. Một doanh nghiệp có lợi nhuận vài trăm triệu đồng mỗi năm sẽ phải suy nghĩ rất kỹ trước khi đầu tư vài trăm triệu đồng cho một hệ thống phần mềm.
Câu hỏi của họ rất thực tế: “Đầu tư xong thì tôi được gì?” Phần mềm có giúp bán được nhiều hàng hơn không? Có giúp giảm tồn kho không? Có giúp giảm nhân công không? Có giúp thu tiền nhanh hơn không? Có giúp giảm thời gian sản xuất không? Có giúp tôi quản lý doanh nghiệp tốt hơn không?
Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, rất khó thuyết phục một doanh nghiệp nhỏ đầu tư. Vì vậy, khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ không phải là: “Không biết chuyển đổi số quan trọng.”
Họ biết.Khó khăn là: “Không biết bắt đầu từ đâu.”
2. Đừng biến chuyển đổi số thành một phong trào
Đây là điều cần đặc biệt lưu ý. Chuyển đổi số rất dễ trở thành một phong trào. Mua phần mềm là chuyển đổi số. Đưa dữ liệu lên “đám mây” là chuyển đổi số. Dùng chatbot là chuyển đổi số. Dùng AI là chuyển đổi số.
Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nếu quy trình kinh doanh đang lộn xộn thì đưa vào phần mềm chỉ là: Số hóa sự lộn xộn.
Nếu dữ liệu không chính xác thì AI cũng không thể tạo ra quyết định chính xác. Nếu nhân viên không được đào tạo thì hệ thống tốt đến đâu cũng có thể bị bỏ không. Nếu doanh nghiệp không biết mình cần giải quyết vấn đề gì thì công nghệ rất dễ trở thành một khoản chi phí.
Vì vậy, doanh nghiệp nhỏ không nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi phải mua công nghệ gì?” Mà nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Vấn đề lớn nhất của doanh nghiệp tôi là gì?”
Ví dụ: Doanh nghiệp đang mất nhiều tiền vì tồn kho? Hãy bắt đầu bằng quản lý kho.
Doanh nghiệp báo giá quá chậm? Hãy xây dựng hệ thống quản lý khách hàng và báo giá.
Doanh nghiệp thường xuyên thiếu nguyên liệu? Hãy cải thiện hệ thống dự báo và quản lý cung ứng.
Doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào một vài nhân viên? Hãy xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu.
Doanh nghiệp không biết mỗi tháng thực sự còn bao nhiêu tiền? Hãy bắt đầu bằng quản trị tài chính và dòng tiền.
Nói cách khác: Chuyển đổi số không phải bắt đầu bằng công nghệ.
Nó phải bắt đầu bằng: Vấn đề của doanh nghiệp.
3. Doanh nghiệp nhỏ cần công nghệ “vừa đủ”
Đối với doanh nghiệp nhỏ, đôi khi điều nguy hiểm nhất là suy nghĩ: “Phải làm một cuộc chuyển đổi lớn.” Không nhất thiết. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từ những bước rất nhỏ. Ví dụ:
Bước một: số hóa hóa đơn và dữ liệu bán hàng.
Bước hai: quản lý khách hàng bằng một hệ thống đơn giản.
Bước ba: quản lý tồn kho.
Bước bốn: theo dõi dòng tiền.
Bước năm: ứng dụng AI vào một số công việc cụ thể.
Ví dụ như: soạn thảo văn bản; hỗ trợ chăm sóc khách hàng; phân tích dữ liệu; dự báo nhu cầu; hỗ trợ marketing; dịch thuật; tạo báo cáo.
Làm được một việc. Sau đó làm việc thứ hai. Rồi việc thứ ba. Đó có lẽ là con đường phù hợp hơn với doanh nghiệp nhỏ.
Việt Nam cũng đang bước vào một giai đoạn mới trong hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tháng 3 năm 2026, Thủ tướng đã phê duyệt Đề án chuyển đổi số các doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030, với định hướng hỗ trợ phù hợp với nhu cầu, quy mô, mức độ sẵn sàng và đặc thù của từng ngành, hướng tới nâng cao năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đây là một định hướng rất đáng chú ý.
Nhưng cuối cùng, hiệu quả không thể đo bằng số doanh nghiệp: mua phần mềm; lên nền tảng; sử dụng AI; hay có chứng nhận chuyển đổi số.
Điều quan trọng hơn là: Năng suất có tăng không? Chi phí có giảm không? Doanh thu có tăng không? Dòng tiền có tốt hơn không? Năng lực quản trị có được cải thiện không? Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, chuyển đổi số có thể chỉ trở thành một khẩu hiệu mới.
IV. CÁNH CỬA HẸP THỨ TƯ: LỚN LÊN
Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất. Việt Nam không thiếu doanh nghiệp nhỏ. Điều đáng lo hơn là: Chúng ta có đủ nhiều doanh nghiệp trưởng thành hay không?
Một nền kinh tế năng động không chỉ là nền kinh tế có nhiều doanh nghiệp mới được thành lập. Đó phải là nền kinh tế có khả năng tạo ra: doanh nghiệp khởi nghiệp; doanh nghiệp nhỏ; doanh nghiệp vừa; doanh nghiệp lớn; và cuối cùng là những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Nếu doanh nghiệp thành lập nhiều nhưng một thời gian sau lại rút khỏi thị trường, thì nền kinh tế vẫn chưa thực sự mạnh. Nếu doanh nghiệp tồn tại nhiều năm nhưng không lớn lên, thì đó cũng là một vấn đề.
1. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam khó lớn? Có rất nhiều nguyên nhân.
Thứ nhất là hạn chế về vốn.
Thứ hai là năng lực quản trị.
Thứ ba là công nghệ.
Thứ tư là nguồn nhân lực.
Thứ năm là khả năng tiếp cận thị trường.
Thứ sáu là liên kết yếu với các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI.
Thứ bảy là tâm lý kinh doanh ngắn hạn.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam rất giỏi nắm bắt cơ hội. Nhưng chưa đủ mạnh trong xây dựng chiến lược dài hạn. Họ có thể rất linh hoạt. Nhưng linh hoạt không phải lúc nào cũng tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững. Một doanh nghiệp có thể kiếm tiền tốt trong một cơ hội ngắn hạn. Nhưng để trở thành doanh nghiệp lớn, họ phải xây dựng: thương hiệu; công nghệ; nhân lực; hệ thống quản trị; văn hóa doanh nghiệp; năng lực đổi mới. Đó là những thứ cần thời gian. Và cần tích lũy.
2. Cái bẫy của “làm ăn nhỏ”
Có một hiện tượng đáng suy nghĩ. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam rất giỏi kinh doanh nhỏ. Nhưng lại không muốn hoặc không dám lớn lên. Bởi vì lớn lên có nghĩa là: Phải minh bạch hơn. Phải quản trị chuyên nghiệp hơn. Phải thuê người giỏi hơn. Phải chịu sự giám sát lớn hơn. Phải cạnh tranh mạnh hơn. Phải đầu tư dài hạn hơn.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể do một gia đình điều hành. Nhưng doanh nghiệp lớn không thể chỉ dựa vào một gia đình. Phải có hệ thống. Phải có đội ngũ. Phải có cơ chế. Đó là một bước chuyển rất khó.
Vì vậy, vấn đề của Việt Nam không chỉ là: “Làm thế nào để có thêm doanh nghiệp?”, mà phải là: “Làm thế nào để doanh nghiệp lớn lên?”
V. DOANH NGHIỆP NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM ĐANG ĐỨNG Ở ĐÂU?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa không phải là “phiên bản nhỏ” của doanh nghiệp lớn. Họ có những đặc điểm riêng. Họ yếu hơn về vốn, nhưng linh hoạt hơn. Họ ít tài sản hơn, nhưng gần thị trường hơn. Họ không có bộ máy quản trị lớn, nhưng có thể ra quyết định nhanh hơn. Họ không có nhiều nguồn lực, nhưng có thể thử nghiệm những ý tưởng mới.
Đó chính là sức mạnh của doanh nghiệp nhỏ. Một nền kinh tế mạnh cần những tập đoàn lớn. Nhưng cũng cần hàng triệu doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp nhỏ chính là những “mao mạch” của nền kinh tế. Tập đoàn lớn giống như những động mạch lớn. Nhưng nếu hệ thống mao mạch yếu thì toàn bộ cơ thể cũng không thể khỏe mạnh.
Một địa phương có nhiều doanh nghiệp nhỏ năng động thường có: nhiều việc làm hơn; nhiều cơ hội kinh doanh hơn; nhiều sáng kiến hơn; nhiều người dám khởi nghiệp hơn. Vì vậy, phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là vấn đề kinh tế.
Đó còn là vấn đề: Phát triển tầng lớp doanh nhân. Phát triển cơ hội xã hội. Phát triển sáng tạo. Và xây dựng sức sống của nền kinh tế.
VI. TƯƠNG LAI CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ KHÔNG CHỈ LÀ “HỖ TRỢ”, MÀ LÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất. Doanh nghiệp nhỏ cần hỗ trợ. Nhưng không thể phát triển lâu dài nếu chỉ dựa vào hỗ trợ. Một chính sách tốt không phải là chính sách giúp doanh nghiệp sống mãi bằng ưu đãi. Chính sách tốt là chính sách giúp doanh nghiệp: Tự mạnh lên.
Điều doanh nghiệp nhỏ thực sự cần là:
Thứ nhất, tiếp cận vốn với chi phí hợp lý.
Thứ hai, môi trường kinh doanh ổn định và có thể dự đoán.
Thứ ba, giảm chi phí tuân thủ.
Thứ tư, tiếp cận công nghệ phù hợp.
Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị.
Thứ sáu, kết nối với thị trường.
Thứ bảy, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Thứ tám, có cơ hội cạnh tranh công bằng.
Đặc biệt, cần chuyển dần từ tư duy: “Hỗ trợ doanh nghiệp khó khăn.” sang tư duy: “Xây dựng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.”
Hai cách tiếp cận này khác nhau rất nhiều. Hỗ trợ khó khăn có thể giúp doanh nghiệp vượt qua một giai đoạn. Nhưng nâng cao năng lực mới giúp doanh nghiệp vượt qua nhiều giai đoạn.
VII. TỪ “BỐN CÁNH CỬA HẸP” ĐẾN MỘT CÂU HỎI LỚN HƠN
Cuối cùng, vấn đề của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam có thể được tóm lại trong một câu hỏi: Liệu một doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc có thể lớn lên hay không?
Một doanh nghiệp: làm ra sản phẩm tốt, phục vụ khách hàng tốt, tuân thủ pháp luật, trả lương cho người lao động, nộp thuế, đầu tư đổi mới, thì liệu họ có cơ hội tích lũy và phát triển hay không?
Đó là tiêu chuẩn quan trọng nhất của môi trường kinh doanh. Thị trường có thể cạnh tranh khốc liệt. Không ai có thể bảo đảm mọi doanh nghiệp đều thành công. Cũng không nên bảo vệ những doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả bằng mọi giá. Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp phá sản là điều bình thường.
Nhưng điều quan trọng là: Một doanh nghiệp tốt không được chết chỉ vì những “ma sát” không đáng có.
Không nên để một doanh nghiệp chết vì: khách hàng nợ tiền quá lâu; không tiếp cận được vốn lưu động; chi phí tuân thủ quá lớn; thủ tục kéo dài; không có thông tin; không tiếp cận được công nghệ; không có khả năng kết nối thị trường.
Một nền kinh tế tốt không phải là nền kinh tế trong đó tất cả doanh nghiệp đều sống dễ dàng. Cạnh tranh luôn tồn tại. Khó khăn luôn tồn tại. Rủi ro luôn tồn tại. Nhưng một nền kinh tế năng động phải tạo ra một niềm tin cơ bản: Nếu tôi làm tốt hơn, tôi có cơ hội tồn tại. Nếu tôi làm hiệu quả hơn, tôi có cơ hội kiếm được lợi nhuận. Nếu tôi kiếm được lợi nhuận, tôi có thể đầu tư. Nếu tôi đầu tư tốt, tôi có thể lớn lên. Đó là một chuỗi rất đơn giản. Nhưng nếu một mắt xích bị đứt, doanh nghiệp sẽ rất khó phát triển.
VIII. KẾT LUẬN: ĐIỀU DOANH NGHIỆP NHỎ CẦN NHẤT LÀ NIỀM TIN RẰNG MÌNH CÓ THỂ LỚN LÊN
Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đang đứng trước một thời điểm đặc biệt. Một mặt, cơ hội rất lớn. Việt Nam đang hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới. Thị trường số đang mở rộng. Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những công cụ mà trước đây chỉ các doanh nghiệp lớn mới có khả năng tiếp cận. Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Nền kinh tế tư nhân đã chính được xác định là một động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Nhà nước cũng đang tiếp tục thúc đẩy các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cải thiện môi trường kinh doanh, tiếp cận vốn, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhưng mặt khác, thách thức cũng rất lớn. Cạnh tranh gay gắt hơn. Công nghệ thay đổi nhanh hơn. Tiêu chuẩn quốc tế cao hơn. Sức ép chuyển đổi xanh lớn hơn. Thị trường thế giới biến động mạnh hơn. Và doanh nghiệp nhỏ không còn có thể chỉ dựa vào: lao động rẻ, quan hệ quen biết, kinh nghiệm cá nhân hay sự linh hoạt ngắn hạn.
Con đường phía trước sẽ đòi hỏi một điều quan trọng hơn: Năng lực, bao gồm: Năng lực quản trị. Năng lực tài chính. Năng lực công nghệ. Năng lực đổi mới. Năng lực tham gia chuỗi giá trị. Năng lực cạnh tranh quốc tế.
Bốn “cánh cửa hẹp” của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam gồm dòng tiền, chi phí kinh doanh, chuyển đổi số và lớn lên, thực chất đều dẫn đến một vấn đề chung: Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư cho tương lai hay không?
Nếu doanh nghiệp chỉ đủ tiền để trả lương và trả nợ, họ không thể đầu tư. Nếu lợi nhuận quá thấp, họ không thể đổi mới. Nếu dòng tiền quá yếu, họ không thể chịu đựng cú sốc. Nếu chi phí tuân thủ quá lớn, họ không thể mở rộng. Nếu không tiếp cận được công nghệ, họ sẽ bị bỏ lại.
Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của chính sách đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa không nên chỉ là: “Giúp doanh nghiệp sống sót.”, mà phải là: “Tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp tốt có thể lớn lên.” Đó mới là điều quan trọng nhất.
Bởi vì sức mạnh thực sự của một nền kinh tế không chỉ được đo bằng số doanh nghiệp được thành lập mỗi năm. Nó được đo bằng khả năng của nền kinh tế trong việc biến: một doanh nghiệp nhỏ hôm nay thành một doanh nghiệp vừa ngày mai. Và từ những doanh nghiệp vừa ấy, hình thành nên những doanh nghiệp lớn của Việt Nam trong tương lai.
Cuối cùng, điều mà hàng triệu doanh nhân Việt Nam cần có lẽ không phải là Nhà nước làm thay họ. Họ cũng không mong ai bảo đảm rằng kinh doanh sẽ luôn thành công. Điều họ cần hơn là một môi trường: cạnh tranh nhưng công bằng; quản lý nhưng minh bạch; nghiêm khắc nhưng hợp lý; hỗ trợ nhưng không làm thay;
Và quan trọng nhất: một môi trường để sự chăm chỉ, sáng tạo và đầu tư dài hạn có thể tạo ra phần thưởng xứng đáng.
Có lẽ, suy cho cùng, môi trường kinh doanh tốt nhất chính là khi một người quyết định mở doanh nghiệp ở Việt Nam có thể tin rằng: Nếu mình làm ăn tử tế, làm sản phẩm tốt hơn, quản lý tốt hơn và không ngừng đổi mới, thì mình không chỉ có cơ hội tồn tại – mà còn có cơ hội lớn lên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét