ĐẠO VĂN VÀ CĂN BỆNH THIẾU SÁNG TẠO CỦA GIỚI TRÍ THỨC VIỆT NAM
Gần đây, dư luận Việt Nam lại một lần nữa xôn xao trước những cáo buộc liên quan đến đạo văn trong giới trí thức, trong đó có cả những tranh luận nhắm vào luận văn thạc sĩ của một quan chức cấp cao trong lĩnh vực văn hóa. Chuyện đúng sai cụ thể của từng trường hợp cần được xác minh bằng những tiêu chuẩn học thuật nghiêm túc, thay vì phán xét theo cảm tính. Nhưng điều đáng suy nghĩ hơn nhiều nằm ở chỗ: tại sao những câu chuyện như vậy cứ lặp đi lặp lại?Nếu đạo văn chỉ là lỗi của một vài cá nhân, thì xã hội hoàn toàn có thể giải quyết bằng cách xử lý từng trường hợp. Nhưng nếu hết người này đến người khác bị phát hiện sao chép, từ sinh viên, nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà nghiên cứu cho đến những người có học hàm, học vị và chức vụ cao, thì có lẽ vấn đề không còn nằm ở cá nhân nữa. Nó bắt đầu trở thành vấn đề của một nền văn hóa tri thức.
Tôi cho rằng điều đáng lo nhất không phải là Việt Nam có một số người đạo văn. Điều đáng lo hơn là chúng ta có thể đang sống trong một môi trường mà việc sao chép dễ dàng hơn nhiều so với việc sáng tạo, còn thành công nhờ hình thức đôi khi dễ dàng hơn thành công nhờ thực chất. Đạo văn vì thế chỉ là phần nổi của một căn bệnh lớn hơn: căn bệnh thiếu sáng tạo và thiếu trung thực trí tuệ.
1. Sao chép không chỉ là ăn cắp câu chữ
Khi nói đến đạo văn, người ta thường nghĩ đến việc lấy nguyên văn một đoạn văn, một bài viết hay một công trình nghiên cứu của người khác rồi ký tên mình. Đó là dạng đạo văn dễ nhận biết nhất.
Nhưng trong thời đại internet và trí tuệ nhân tạo ngày nay, đạo văn còn có những hình thức tinh vi hơn nhiều. Có người lấy ý tưởng của người khác nhưng thay đổi câu chữ. Có người dịch một bài viết nước ngoài sang tiếng Việt rồi trình bày như một phát hiện của mình. Có người đọc hàng chục công trình, gom nhặt những ý hay nhất, ghép lại thành một bài viết hoàn chỉnh nhưng không cho người đọc biết những ý tưởng đó đến từ đâu. Có người lấy một công trình cũ, sửa lại vài phần, đổi tên, bổ sung vài bảng số liệu rồi biến thành một “nghiên cứu mới”. Có người sử dụng trí tuệ nhân tạo để tổng hợp hàng loạt tài liệu, sau đó ký tên mình dưới một sản phẩm mà bản thân gần như không đóng góp gì về mặt tư duy.
Và có một dạng còn đáng lo hơn nữa: người ta không còn cảm thấy mình đang đạo văn. Vì khi việc “tham khảo” đã trở thành một thói quen quá phổ biến, ranh giới giữa tham khảo, tổng hợp, diễn giải và chiếm đoạt trí tuệ của người khác ngày càng bị làm mờ. Đến lúc ấy, vấn đề không còn là một người có đạo văn hay không, mà là người ta còn coi trọng việc phải có một ý tưởng của riêng mình hay không.
2. Vì sao một nền giáo dục nặng về học thuộc khó tạo ra những con người sáng tạo?
Muốn hiểu vấn đề này phải quay trở lại từ rất sớm: nhà trường. Trong nhiều năm, giáo dục Việt Nam đã quá coi trọng khả năng ghi nhớ, làm đúng đáp án và đạt điểm cao. Học sinh được dạy phải tìm ra câu trả lời mà người ra đề mong muốn, thay vì đặt câu hỏi rằng tại sao câu trả lời ấy lại đúng và liệu có một câu trả lời khác hay không.
Vì thế, một đứa trẻ từ nhỏ đã quen với việc học thuộc bài văn mẫu. Lớn hơn một chút, em học cách học thuộc bài giải. Vào đại học, em tìm kiếm tài liệu trên mạng để viết tiểu luận và khóa luận. Làm luận văn, luận án, em tìm những công trình có sẵn rồi chỉnh sửa. Sau khi trở thành giảng viên hoặc nhà nghiên cứu, áp lực công bố lại tiếp tục buộc họ phải tạo ra một số lượng bài viết nhất định.
Một con người được đào tạo trong cả một quá trình như vậy rất dễ hình thành một phản xạ: Có cái gì làm sẵn thì lấy cái đó, có cái gì người khác đã nghĩ thì dùng lại, miễn sao sản phẩm cuối cùng trông có vẻ hợp lệ.
Đó không phải là tư duy sáng tạo. Đó là tư duy hoàn thành nhiệm vụ. Hai thứ này hoàn toàn khác nhau.
Một người sáng tạo bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi có thể nghĩ ra điều gì mà người khác chưa nghĩ đến?”
Một người quen với hệ thống thành tích lại bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi phải làm thế nào để hoàn thành yêu cầu?”
Một bên tìm kiếm cái mới. Một bên tìm kiếm một sản phẩm đủ để vượt qua vòng đánh giá. Đến khi hệ thống thưởng cho kết quả thứ hai nhiều hơn kết quả thứ nhất, chúng ta không nên ngạc nhiên nếu ngày càng có nhiều người lựa chọn con đường dễ dàng.
3. Khi thành tích quan trọng hơn năng lực
Đây mới là vấn đề sâu hơn. Trong một xã hội mà bằng cấp, học hàm, học vị, chức vụ và danh hiệu có giá trị rất lớn, con người rất dễ rơi vào cuộc chạy đua để có chứng chỉ là người có năng lực, thay vì thực sự trở thành người có năng lực.
Một bài báo khoa học có thể trở thành một dòng trong hồ sơ. Một đề tài nghiên cứu có thể trở thành một tiêu chí để xét chức danh. Một cuốn sách có thể trở thành một thành tích để đưa vào lý lịch. Một chức danh có thể trở thành một biểu tượng của địa vị.
Nhưng tất cả những thứ đó không nhất thiết đồng nghĩa với một điều quan trọng nhất: Người đó có thực sự tạo ra tri thức mới hay không?
Đây là điểm rất dễ bị đánh tráo. Một người có thể có rất nhiều công trình nhưng rất ít ý tưởng. Có thể có hàng chục bài báo nhưng không có một phát hiện nào đáng kể. Có thể nói rất hay về những lý thuyết lớn nhưng không tự mình giải quyết được một vấn đề nhỏ. Có thể trích dẫn hàng trăm học giả nước ngoài nhưng không có một luận điểm độc lập. Có thể có một hồ sơ học thuật rất đẹp nhưng năng lực tư duy thực tế lại rất bình thường.
Nguy hiểm nhất là khi hình thức thành công ấy được xã hội coi là bằng chứng của tài năng. Khi đó, một người có động cơ rất mạnh để trang điểm cho thành tích của mình. Đạo văn, vì thế, trở thành một con đường tắt.
4. Việt Nam không thiếu người thông minh. Việt Nam thiếu môi trường để người thông minh được tự do sáng tạo
Tôi không nghĩ người Việt Nam kém thông minh. Ngược lại, người Việt có khả năng học rất nhanh, thích nghi rất nhanh và có khả năng giải quyết những vấn đề thực tế rất tốt.
Nhưng thông minh không đồng nghĩa với sáng tạo. Một người có thể giải một bài toán rất nhanh nhưng không biết đặt ra một bài toán mới. Có thể học thuộc một lý thuyết rất tốt nhưng không thể xây dựng một lý thuyết của riêng mình. Có thể sử dụng thành thạo những công cụ mà người khác tạo ra nhưng không tạo ra được công cụ mới. Có thể bắt chước một mô hình thành công của nước ngoài rất nhanh nhưng rất khó trả lời câu hỏi: Việt Nam có thể tạo ra cái gì mà thế giới chưa có?
Đó mới là khoảng cách giữa một xã hội có nhiều người học giỏi và một xã hội có năng lực sáng tạo cao. Và khoảng cách ấy không thể giải quyết chỉ bằng cách xây thêm trường đại học, tăng số lượng tiến sĩ hay tăng số bài báo khoa học, vì sáng tạo không xuất hiện từ số lượng bằng cấp.
Sáng tạo xuất hiện từ tự do tư duy, sự tò mò, khả năng đặt câu hỏi, quyền được sai và một môi trường trong đó người ta không bị trừng phạt chỉ vì nghĩ khác.
5. Một xã hội quá coi trọng sự đồng thuận sẽ khó tạo ra những tư tưởng lớn
Đây là vấn đề nhạy cảm nhưng không thể né tránh nếu muốn nói nghiêm túc về sáng tạo. Sáng tạo thực sự thường bắt đầu bằng một câu hỏi khó chịu: “Tại sao chúng ta lại phải làm như thế này?”
Sau đó là câu hỏi khó chịu hơn: “Nếu cách hiện tại không đúng thì sao?”
Và cuối cùng có thể là: “Nếu tất cả mọi người đều nghĩ như vậy thì tôi có thể nghĩ khác được không?”
Những câu hỏi như vậy không phải lúc nào cũng dễ chịu đối với bất kỳ hệ thống nào, vì một hệ thống ổn định thường thích sự tuân thủ hơn sự chất vấn. Một tổ chức thường thích người dễ quản lý hơn người luôn đặt câu hỏi. Một nhà quản lý thường thích cấp dưới đồng ý hơn người thường xuyên phản biện. Một trường đại học có thể thích những đề tài an toàn hơn những nghiên cứu có khả năng gây tranh luận.
Một môi trường như vậy lâu dần sẽ tạo ra một kiểu trí thức rất đặc biệt: biết rất nhiều nhưng không dám nghĩ quá xa; đọc rất nhiều nhưng ít đưa ra ý kiến riêng; nói rất đúng nhưng hiếm khi nói điều mới. Đó là một dạng nghèo nàn trí tuệ rất khó nhận ra, bởi bề ngoài nó có thể được che phủ bằng bằng cấp, thuật ngữ và những bài diễn văn rất đẹp.
6. Đáng sợ nhất là khi đạo văn trở thành “chuyện bình thường”
Một xã hội có thể chống đạo văn bằng phần mềm kiểm tra, nhưng phần mềm không thể giải quyết căn bệnh nằm trong đầu con người. Nếu một sinh viên biết rằng sao chép một bài trên internet có thể bị phát hiện và bị điểm thấp, em ấy sẽ tìm cách che giấu. Nhưng nếu em thực sự hiểu rằng một bài làm không phải của mình thì dù có đạt điểm mười cũng không có giá trị, đó mới là giáo dục.
Cũng vậy đối với giới nghiên cứu. Nếu một học giả chỉ sợ bị phát hiện đạo văn, họ sẽ học cách đạo văn kín đáo hơn. Nếu họ thực sự hiểu rằng giá trị của một nhà khoa học nằm ở những gì chính mình đóng góp cho tri thức nhân loại, thì họ sẽ không cần đến một phần mềm chống đạo văn để biết mình phải làm gì.
Bởi vậy, vấn đề nghiêm trọng nhất không phải là có bao nhiêu người bị phát hiện đạo văn, mà là: Có bao nhiêu người chưa bị phát hiện nhưng vẫn đang sống bằng những thứ mình không thực sự tạo ra?
7. Trí tuệ nhân tạo sẽ làm vấn đề này nghiêm trọng hơn
Trước đây, để đạo văn người ta phải tìm tài liệu, đọc, cắt, ghép và sửa câu chữ. Ngày nay, trí tuệ nhân tạo có thể làm phần lớn công việc đó trong vài phút. Điều này tạo ra một nghịch lý. Công nghệ càng mạnh thì người có tư duy độc lập càng có giá trị. Nhưng nếu một người không có tư duy độc lập, trí tuệ nhân tạo lại trở thành một cỗ máy sản xuất ra những thứ có vẻ thông minh thay cho họ.
Một bài viết có thể rất trôi chảy. Một báo cáo có thể rất đầy đủ. Một luận văn có thể có hàng trăm tài liệu tham khảo. Nhưng câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: Trong đó có bao nhiêu phần là tư duy của chính người ký tên?
Đây sẽ là một vấn đề cực kỳ lớn đối với các trường đại học Việt Nam trong những năm tới. Bởi vì chúng ta có thể dễ dàng kiểm tra xem sinh viên có sao chép văn bản hay không. Nhưng khó hơn rất nhiều để kiểm tra xem ý tưởng có phải của sinh viên hay không. Và khi máy móc ngày càng giỏi viết, lợi thế cạnh tranh cuối cùng của con người sẽ không còn nằm ở khả năng viết những câu văn đúng ngữ pháp. Nó nằm ở khả năng nghĩ ra một điều đáng để viết.
8. Tại sao Việt Nam cần đặc biệt quan tâm đến chuyện này?
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mà chúng ta không thể mãi dựa vào việc đi sau rồi bắt chước người khác. Trong giai đoạn đầu của phát triển, bắt chước là một chiến lược rất tốt. Nhật Bản từng học phương Tây. Hàn Quốc học Nhật Bản và phương Tây. Trung Quốc học từ rất nhiều nền kinh tế tiên tiến. Việt Nam cũng đã học hỏi rất nhiều từ thế giới.
Không có gì đáng xấu hổ trong việc học người khác. Vấn đề chỉ bắt đầu khi học hỏi không bao giờ chuyển thành sáng tạo. Một đất nước có thể bắt đầu bằng việc sao chép công nghệ. Nhưng cuối cùng phải tự tạo ra công nghệ. Có thể học mô hình quản lý. Nhưng cuối cùng phải tự xây dựng mô hình phù hợp với mình. Có thể học chính sách của nước khác. Nhưng cuối cùng phải có năng lực nghiên cứu và đưa ra chính sách của chính mình. Có thể dịch sách của thế giới. Nhưng cuối cùng phải có những cuốn sách mà người nước ngoài muốn dịch sang tiếng Việt.
Đó mới là dấu hiệu của một nền trí thức trưởng thành.
9. Muốn có một nền kinh tế sáng tạo, trước hết phải có một nền văn hóa tôn trọng người sáng tạo
Đây là bài học quan trọng nhất; thế giới bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt chính vì điều đó. Không thể vừa nói muốn xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, vừa duy trì một môi trường trong đó người thành công là người chỉ cần làm đúng yêu cầu, đạt đủ chỉ tiêu và có hồ sơ đẹp.
Không thể đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải sáng tạo nếu trường đại học không khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi. Không thể đòi hỏi nhà khoa học tạo ra những phát hiện mới nếu hệ thống đánh giá chủ yếu đếm số lượng công bố. Không thể đòi hỏi trí thức phản biện nếu xã hội luôn coi người phản biện là người gây phiền phức. Và càng không thể xây dựng một quốc gia sáng tạo nếu người có ý tưởng mới phải mất nhiều thời gian hơn để bảo vệ quyền được nghĩ khác so với thời gian để phát triển chính ý tưởng ấy.
Một nền văn hóa sáng tạo phải chấp nhận rằng có những người sẽ nói những điều chúng ta không thích.
Có những nghiên cứu sẽ chứng minh rằng chính sách hiện tại chưa đúng. Có những sinh viên sẽ phản biện giáo sư. Có những nhà khoa học sẽ phản biện nhà quản lý. Có những doanh nghiệp sẽ phá vỡ những mô hình kinh doanh cũ. Và có những người hôm nay bị coi là lập dị nhưng ngày mai có thể trở thành người mở ra một hướng đi mới.
Nếu không chấp nhận điều đó, chúng ta sẽ có một xã hội rất giỏi làm đúng, nhưng không giỏi làm mới.
10. Đạo văn cuối cùng là vấn đề đạo đức, nhưng phía sau nó là vấn đề thể chế
Tất nhiên, không thể lấy giáo dục, môi trường xã hội hay thể chế để biện hộ cho đạo văn. Một người trưởng thành phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Ăn cắp ý tưởng của người khác rồi nhận là của mình vẫn là ăn cắp, dù người đó có học hàm hay chức vụ gì. Nhưng nếu chỉ xử lý từng cá nhân mà không nhìn vào môi trường đã tạo ra hành vi ấy, chúng ta sẽ bắt được người này rồi vài năm sau lại xuất hiện người khác.
Muốn giảm đạo văn, cần làm đồng thời hai việc. Một là làm cho đạo văn trở nên đắt giá. Đã ăn cắp trí tuệ của người khác thì phải chịu hậu quả tương xứng, bất kể người đó là sinh viên, giảng viên, nhà nghiên cứu hay quan chức.
Hai là làm cho sáng tạo trở nên đáng giá. Một ý tưởng mới phải có giá trị cao hơn mười bài viết sao chép. Một nghiên cứu thực sự có đóng góp phải được đánh giá cao hơn hàng chục công trình làm cho đủ số lượng. Một người dám nói điều mới phải được tôn trọng hơn một người chỉ biết nói những điều an toàn.
Nếu không thay đổi hệ thống khuyến khích, chúng ta đang yêu cầu con người đi theo con đường khó nhất nhưng lại trả phần thưởng cho con đường dễ nhất. Khi đó, không thể trách họ vì đã chọn con đường dễ.
11. Một quốc gia muốn đi xa không thể chỉ cần những người giỏi học
Việt Nam đã có một thế hệ rất giỏi học. Người Việt thường học nhanh, thi tốt, bắt chước trong cuộc sống cũng nhanh.
Nhưng giai đoạn phát triển tiếp theo đòi hỏi một phẩm chất khác: Có khả năng tạo ra cái chưa có.
Đó là lý do vấn đề đạo văn thực ra lớn hơn rất nhiều so với chuyện một người lấy một đoạn văn của người khác. Nó đặt ra một câu hỏi về chính chất lượng của tầng lớp trí thức: Chúng ta muốn đào tạo những người có khả năng nhớ lại những gì nhân loại đã biết, hay những người có khả năng sáng tạo cho nhân loại thêm một điều mới và hữu ích ?
Hai mục tiêu ấy hoàn toàn khác nhau. Nếu chỉ cần người biết những gì người khác đã biết, chúng ta có thể đào tạo bằng sách giáo khoa. Nếu muốn có người tạo ra những điều chưa từng có, chúng ta phải tạo ra một môi trường hoàn toàn khác.
Ở đó, câu hỏi quan trọng hơn câu trả lời. Phản biện quan trọng hơn phục tùng. Chất lượng quan trọng hơn số lượng. Thực chất quan trọng hơn danh hiệu. Đặc biệt ý tưởng của chính mình quan trọng hơn một hồ sơ đẹp.
Có lẽ đó mới là cuộc cải cách sâu xa nhất mà giáo dục và giới trí thức Việt Nam cần.
Một quốc gia có thể mua máy móc hiện đại từ nước ngoài, có thể thuê chuyên gia nước ngoài, có thể nhập khẩu công nghệ, có thể học những mô hình thành công của thế giới.
Nhưng không thể nhập khẩu năng lực sáng tạo. Năng lực ấy phải được tạo ra từ chính con người Việt Nam. Và muốn tạo ra nó, trước hết phải xây dựng một xã hội trong đó người ta không cần phải đạo văn để chứng minh mình là người có trí tuệ,
Đơn giản vì cuối cùng, một nền văn hóa mà trong đó người ta chỉ giỏi sao chép sẽ có thể tạo ra rất nhiều sản phẩm giống nhau. Chỉ một nền văn hóa tôn trọng tư duy độc lập mới có thể tạo ra những con người có tư duy đổi mới sáng tạo và làm thay đổi cuộc chơi.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét