Chủ Nhật, 30 tháng 11, 2025

Ai phải chịu trách nhiệm về những hậu quả của thiên tai ?

Ai phải chịu trách nhiệm về những hậu quả của thiên tai ?
Ngập lụt ngày càng tàn khốc, phải có người chịu trách nhiệm thì đất nước mới thay đổi. Nếu không năm sau hậu quả của thiên tai sẽ nặng hơn năm trước.
Ảnh: TBT Giang Trạch Dân trong một lần thị sát chống lũ
Năm 1998, Trung Quốc trải qua một đợt thiên tai lũ lụt nghiêm trọng, lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều tỉnh, khiến thiệt hại nặng nề — hàng trăm triệu người dân bị ảnh hưởng. Đồng chí Giang Trạch Dân - Tổng bí thư, Chủ tịch nước, Chủ tịch quân ủy TW Trung Quốc đã ra tuyến đầu và được truyền thông Trung Quốc đưa tin ông đã thề: Nếu không ngăn được ngập lụt, làm chết người dân, ông sẽ trầm mình theo dòng nước cùng đồng bào.

Thảm họa lũ sông Dương Tử năm 1998 đã làm rất nhiều người chết và thiệt hại rất lớn, và chính nó đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử trong chính sách quản lý lũ lụt của Trung Quốc. Ngay lúc bình minh của thế kỷ 21,
Đảng cộng sản TQ đã ban hành nhiều chính sách quyết liệt chống chặt phá rừng, bảo vệ thiên nhiên, cũng cố hạ tầng và công nghệ chống thiên tai bão lũ, xây dựng hồ đập, ...

Hiện nay Trung Quốc được xem là một trong số ít các quốc gia có khả năng chống lũ lụt hiệu quả trên thế giới. Ngoài việc trồng lại rừng, họ cũng thực hiện hồi phục vùng ngập tự nhiên, wetlands, hồ/đầm, trả lại đất đã lấn chiếm cho sông, hồ, chừa không gian chứa lũ. Chính phủ Trung Quốc cũng thay đổi cách thức quản lý, chuyển từ “phòng chống bị động khi lũ lụt xảy ra” sang “quản lý rủi ro lũ lụt nhằm giảm thiểu thiệt hại, thích nghi với thiên tai, bảo vệ môi trường” (flood risk management).

Nhờ các chính sách nói trên, tình trạng xói mòn đất đã giảm rõ rệt: giai đoạn 2000-2010, lượng xói mòn giảm 12,9% toàn quốc, riêng lưu vực sông Dương Tử giảm tới 58.8%. Năng lực chứa và điều tiết lũ tăng lên: hệ thống đê, hồ chứa, đập, lưu giữ lũ được cải thiện — giúp bảo vệ hàng triệu người và hàng chục triệu ha đất canh tác khỏi nguy cơ lũ, nhờ “mạng lưới kiểm soát lũ đồ sộ”.


Dưới đây là một số thông tin tổng hợp dựa trên nguồn chính thống (World Bank, FAO, MOHRSS Trung Quốc, nghiên cứu học thuật, báo cáo chính phủ) về chính sách chống ngập lụt của Trung Quốc:

1. Thảm họa 1998 – “Điểm uốn” trong tư duy quản lý lũ lụt của chính phủ Trung Quốc

Năm 1998, lũ lớn trên sông Dương Tử và sông Hắc Long Giang làm hơn 4.000 người chết, 267 triệu người bị ảnh hưởng, thiệt hại khoảng 25–30 tỷ USD.

Nguyên nhân: phá rừng đầu nguồn, lấn chiếm hồ/đầm chứa lũ, đê điều chắp vá, và mô hình “chống lũ bằng đê” lỗi thời.

Phản ứng của Chính phủ Trung Quốc: Thủ tướng Chu Dung Cơ tuyên bố: “Không được tiếp tục chống lũ bằng cách xây đê cao hơn, mà phải trả lại không gian cho sông!”

Ngay sao đó ông khởi xướng chiến dịch chuyển đổi từ “flood control” sang “flood risk management”.

2. Các chính sách then chốt sau 1998

a) Trả đất cho sông – “退耕还湖 / 退田还湖” (Thoái canh hoàn hồ)
Triệt phá đê bao, trả lại đất canh tác đã lấn chiếm cho hồ, đầm, vùng ngập.

Ví dụ nổi bật: Hồ Động Đình và Hồ Bà Dương (hai “bể chứa tự nhiên” của sông Dương Tử):
Trước 1998: diện tích hồ Động Đình ~2.600 km² → giảm xuống còn ~1.200 km² do lấn chiếm.
Sau 2000: trả lại hơn 200.000 ha đất cho hồ, dời hơn 700.000 dân khỏi vùng ngập thường xuyên.
Kết quả: Khả năng điều tiết lũ của hồ tăng 30–40%.

b) Phục hồi rừng đầu nguồn – “天然林保护工程” (Natural Forest Protection Program)
Cấm khai thác rừng tự nhiên trên toàn quốc từ 1998.
Trồng mới hơn 30 triệu ha rừng trong giai đoạn 2000–2020.
Tỷ lệ che phủ rừng tăng từ 16,5% (1998) → 24,02% (2025).

c) Xây dựng “hệ thống kiểm soát lũ tổng hợp” (Integrated Flood Management System)
Kết hợp: đê điều thông minh + hồ chứa điều tiết + vùng trũng trữ lũ (flood detention basins) + cảnh báo sớm.

Hồ chứa Tam Hiệp (Three Gorges Dam): dù gây tranh cãi, nhưng đã giảm đỉnh lũ sông Dương Tử 30–40% trong các đợt lũ lớn (2010, 2020).
Ngoài ra, Trung Quốc xây hơn 98.000 hồ chứa (chiếm ~50% tổng số hồ chứa toàn cầu).

3. Số liệu về giảm xói mòn và rủi ro lũ

✔️ Giảm xói mòn đất: Nghiên cứu đăng trên Nature Sustainability (2020) và FAO (2021) xác nhận:

Giai đoạn 2000–2010, Trung Quốc giảm 12,9% xói mòn đất toàn quốc do chính sách phục hồi sinh thái.
Lưu vực sông Dương Tử: giảm 58,8% xói mòn nhờ trồng rừng + ngưng canh tác sườn dốc.
Nguồn: Zhang et al. (2020), “China’s ecological conservation programs reduced soil erosion”, Nature Sustainability.

✔️ Giảm thiệt hại do lũ:

Dù tần suất lũ không giảm (do biến đổi khí hậu), nhưng:
Số người chết do lũ giảm 75% trong giai đoạn 2000–2020.
Thiệt hại kinh tế (tỷ lệ GDP) giảm từ 1,2% (1990s) xuống dưới 0,3% (2020s).
Nguồn: World Bank (2022), “China: Managing Flood Risk in a Changing Climate”.

4. Bài học cho Việt Nam: Chính sách “Không gian cho lũ” quan trọng hơn chính sách xây “đê cao” ngăn lũ:

→ Cần ngăn lấn chiếm hồ, đầm, sông rạch ở Đồng bằng sông Cửu Long và Bắc Bộ.
Chuyển từ “phản ứng sự cố” sang “quản lý rủi ro”:
→ Đầu tư vào dự báo sớm, vùng đệm ngập, bảo hiểm nông nghiệp thay vì chỉ sửa đê sau lũ.
Hệ thống hồ chứa cần phối hợp thông minh:
→ Việt Nam có hơn 7.000 hồ, nhưng thiếu liên kết điều tiết – dễ gây “xả lũ dồn dập”.
Phục hồi tự nhiên là giải pháp bền vững:
→ Rừng ngập mặn, đầm lầy, hồ tự nhiên nên được bảo vệ như “cơ sở hạ tầng xanh”.

5. Nguồn tham khảo chính thống:
World Bank (2022). China: Managing Flood Risk in a Changing Climate.
FAO (2021). The State of the World’s Forests – China Case Study.
Zhang, K. et al. (2020). China’s ecological programs reduced soil erosion, Nature Sustainability.
China Ministry of Water Resources (2023). National Flood Control and Drought Relief Report.
SCMP, Xinhua – các bài tổng kết 20 năm sau lũ 1998.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét