Kiên định giữa dòng chảy lịch sử: Việt Nam cần làm gì trong bối cảnh Quan hệ Mỹ Trung chuyển từ đối thủ sang đối tác ?
Hai hôm nay một số bạn có hỏi mình đánh giá thế nào về chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ D. Trump. Đâu là những thành quả cốt lõi và then chốt nhất sau cuộc gặp thượng đỉnh Trung-Mỹ, nhất là khi hai bên thông qua "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ" ? Trên mạng, nhiều bạn ngạc nhiên không thấy các bình luận chuyên sâu về vấn đề quan trọng này, chỉ thấy đưa tin về những việc vụn vặt như tỷ phú E. Musk đem con trai theo, ông ta uống Coca Cola thay vì rượu Mao Đài, hay trước khi lên máy bay, tất cả các quan chức Mỹ được lệnh vứt bỏ mọi thứ đã sử dụng ở Trung Quốc cũng như mọi quà tặng của người Trung Quốc.
Định vị mới này mang ý nghĩa chính sách quan trọng, nó không phải là sự lặp lại đơn thuần khái niệm " Ổn định Chiến lược" trong ngữ cảnh kiểm soát vũ khí truyền thống, cũng không phải là sự mở rộng máy móc các cách diễn đạt trước đây như "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác" hay "Quan hệ Cường quốc Mới". Nó là sự định nghĩa lại quan hệ hai nước trong bối cảnh hiện nay khi cấu trúc lực lượng, lòng tin chiến lược, cạnh tranh kinh tế-thương mại-công nghệ và trách nhiệm quản trị toàn cầu của Trung-Mỹ đều đã có những thay đổi sâu sắc.
Định vị mới này vừa bảo lưu nội hàm cốt lõi về hòa bình giữa các cường quốc của bản thân 4 từ " Ổn định Chiến lược", nhằm ngăn ngừa xung đột lớn, tránh leo thang do hiểu lầm, đồng thời thông qua tiền tố "mang tính xây dựng", "hướng tới tương lai" để mở rộng, nhấn mạnh rằng ổn định không phải là giằng co tiêu cực, "giữ nguyên trạng" mà nên dựa trên hợp tác, kiểm soát, cùng có lợi và có trách nhiệm chung để xây dựng tương lai chung.
Để hiểu rõ hơn "Quan hệ Ổn định Chiến lược", chúng ta cần phải xem xét chi tiết một số vấn đề lịch sử liên quan tới nó.
1. Bối cảnh lịch sử và nội hàm cơ bản của khái niệm "Ổn định Chiến lược".
Những người đã nghiên cứu về quan hệ quốc tế đều biết, khái niệm "Ổn định Chiến lược" (Strategic Stability) ban đầu ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, triển khai trong ngữ cảnh chiến lược hạt nhân và kiểm soát vũ khí Mỹ-Xô.
Cuối thập niên 1950 đến thập niên 1960, cùng với sự phát triển nhanh chóng của vũ khí hạt nhân, tên lửa đạn đạo liên lục địa và năng lực tấn công tầm xa, cả hai nước Mỹ và Liên Xôt đều đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan chưa từng có: Nếu bất kỳ bên nào lo lắng rằng đối phương có thể phát động đòn tấn công hạt nhân phủ đầu, thì bản thân sẽ nảy sinh động cơ mạnh mẽ muốn sử dụng vũ khí hạt nhân trước để phòng ngừa. Ngược lại, nếu bất kỳ bên nào cho rằng thông qua việc tăng kho vũ khí hạt nhân, triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa hoặc phát triển năng lực tấn công hạt nhân mới có thể làm suy yếu năng lực trả đũa của đối phương, thì sẽ thúc đẩy leo thang chạy đua vũ trang.
Cả hai con đường này đều không tốt: Con đường thứ nhất có thể dẫn đến chiến tranh hạt nhân bùng phát bất ngờ ngoài mọi kiểm soát. Con đường thứ hai khiến cuộc cạnh tranh xoay quanh vũ khí hạt nhân giữa các nước mang lại gánh nặng kinh tế và xã hội nặng nề, vì hai bên buộc phải chạy đua vũ trang không giới hạn.
Cuối cùng, nó cung cấp sự chỉ dẫn chiến lược cho quan hệ Trung-Mỹ trong ba năm tới và thậm chí cả thời gian dài hơn. Hiện nay, chu kỳ chính trị nội bộ Mỹ thay đổi, phân cực xã hội gia tăng, lo lắng về công nghiệp lan rộng, cứng rắn với Trung Quốc trở thành đồng thuận xuyên đảng phái, xung đột địa chính trị không ngừng chồng chất, quan hệ Trung-Mỹ đối mặt với tính bất định cao độ. Việc đề xuất "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" chính là nhằm thiết lập khuôn khổ ổn định cho tính bất định này, khiến hai bên trong các vấn đề lớn có nguyên tắc để tuân theo, có cơ chế để sử dụng, có đáy line để giữ, có hợp tác để làm.
Xét từ ảnh hưởng tương lai, định vị mới này có ba ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó cung cấp khuôn khổ chính trị để quan hệ Trung-Mỹ ngừng tụt dốc và ổn định trở lại. Thứ hai, nó cung cấp nền tảng nguyên tắc để khôi phục tính có thể dự đoán trong hợp tác kinh tế-thương mại và công nghệ. Thứ ba, nó cung cấp tín hiệu ổn định để cộng đồng quốc tế phán đoán xu hướng quan hệ Trung-Mỹ.
4. Tóm lại, việc đề xuất "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ" là sự đổi mới khái niệm và đột phá chính sách quan trọng khi quan hệ Trung-Mỹ phát triển đến giai đoạn mới.
Vậy chúng ta thử bàn một chút về chuyến thăm lịch sử này nhé. Việc đề xuất và thông qua khái niệm "Quan hệ Ổn định Chiến lược" chắc chắn sẽ mang lại một định vị mới cho quan hệ Trung-Mỹ, và sẽ cung cấp sự chỉ dẫn chiến lược cho quan hệ hai nước trong 3 năm còn lại của ông Trump, và thậm chí trong thời gian dài hơn với các tổng thống đời sau.
Định vị mới này mang ý nghĩa chính sách quan trọng, nó không phải là sự lặp lại đơn thuần khái niệm " Ổn định Chiến lược" trong ngữ cảnh kiểm soát vũ khí truyền thống, cũng không phải là sự mở rộng máy móc các cách diễn đạt trước đây như "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác" hay "Quan hệ Cường quốc Mới". Nó là sự định nghĩa lại quan hệ hai nước trong bối cảnh hiện nay khi cấu trúc lực lượng, lòng tin chiến lược, cạnh tranh kinh tế-thương mại-công nghệ và trách nhiệm quản trị toàn cầu của Trung-Mỹ đều đã có những thay đổi sâu sắc.
Định vị mới này vừa bảo lưu nội hàm cốt lõi về hòa bình giữa các cường quốc của bản thân 4 từ " Ổn định Chiến lược", nhằm ngăn ngừa xung đột lớn, tránh leo thang do hiểu lầm, đồng thời thông qua tiền tố "mang tính xây dựng", "hướng tới tương lai" để mở rộng, nhấn mạnh rằng ổn định không phải là giằng co tiêu cực, "giữ nguyên trạng" mà nên dựa trên hợp tác, kiểm soát, cùng có lợi và có trách nhiệm chung để xây dựng tương lai chung.
Để hiểu rõ hơn "Quan hệ Ổn định Chiến lược", chúng ta cần phải xem xét chi tiết một số vấn đề lịch sử liên quan tới nó.
1. Bối cảnh lịch sử và nội hàm cơ bản của khái niệm "Ổn định Chiến lược".
Những người đã nghiên cứu về quan hệ quốc tế đều biết, khái niệm "Ổn định Chiến lược" (Strategic Stability) ban đầu ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, triển khai trong ngữ cảnh chiến lược hạt nhân và kiểm soát vũ khí Mỹ-Xô.
Cuối thập niên 1950 đến thập niên 1960, cùng với sự phát triển nhanh chóng của vũ khí hạt nhân, tên lửa đạn đạo liên lục địa và năng lực tấn công tầm xa, cả hai nước Mỹ và Liên Xôt đều đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan chưa từng có: Nếu bất kỳ bên nào lo lắng rằng đối phương có thể phát động đòn tấn công hạt nhân phủ đầu, thì bản thân sẽ nảy sinh động cơ mạnh mẽ muốn sử dụng vũ khí hạt nhân trước để phòng ngừa. Ngược lại, nếu bất kỳ bên nào cho rằng thông qua việc tăng kho vũ khí hạt nhân, triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa hoặc phát triển năng lực tấn công hạt nhân mới có thể làm suy yếu năng lực trả đũa của đối phương, thì sẽ thúc đẩy leo thang chạy đua vũ trang.
Cả hai con đường này đều không tốt: Con đường thứ nhất có thể dẫn đến chiến tranh hạt nhân bùng phát bất ngờ ngoài mọi kiểm soát. Con đường thứ hai khiến cuộc cạnh tranh xoay quanh vũ khí hạt nhân giữa các nước mang lại gánh nặng kinh tế và xã hội nặng nề, vì hai bên buộc phải chạy đua vũ trang không giới hạn.
Chính trong bối cảnh này, các học giả nghiên cứu kiểm soát vũ khí và chạy đua vũ trang như Thomas Schelling, Morton Halperin đã đề xuất nên chuyển mục tiêu cốt lõi của kiểm soát vũ khí từ việc đơn thuần cắt giảm số lượng vũ khí, sang giảm thiểu động cơ sử dụng vũ khí hạt nhân trước, tăng cường năng lực kiềm chế trong khủng hoảng, và duy trì tính ổn định của răn đe lẫn nhau. Từ đó đã sáng tạo ra khái niệm "Ổn định Chiến lược".
Ổn định chiến lược theo nghĩa cổ điển thường bao gồm hai khía cạnh "ổn định":
Ổn định chiến lược theo nghĩa cổ điển thường bao gồm hai khía cạnh "ổn định":
Thứ nhất là ổn định khủng hoảng, tức là dù quan hệ song phương có thể đang ở trong trạng thái khủng hoảng vì một số vấn đề, hai bên cũng không có xung động hoặc động cơ mạnh mẽ muốn phát động đòn tấn công hạt nhân trước;
Thứ hai là ổn định chạy đua vũ trang, tức là hai bên đều không có động cơ mạnh mẽ muốn mở rộng quân bị hoặc phát triển công nghệ phá hoại để thay đổi cân bằng chiến lược.
Tiền đề cơ bản của nó là hai bên phải chia sẻ một hệ thống lý niệm chung: đều thừa nhận chiến tranh hạt nhân là không thể chấp nhận được, đều hy vọng tránh mất kiểm soát và leo thang, và thông qua kiểm soát vũ khí, đường dây nóng, cơ chế minh bạch, giao tiếp khủng hoảng và răn đe lẫn nhau, để hình thành một kỳ vọng ổn định nào đó.
Ổn định chiến lược Mỹ-Xô thời kỳ Chiến tranh Lạnh không có nghĩa là hai bên có lòng tin cao, cũng không có nghĩa là hai bên không có xung đột ý thức hệ, mà có nghĩa là: ngay cả trong sự đối kháng cực đoan, hai bên vẫn có thể hình thành và duy trì một bộ cơ chế cơ bản để tránh chiến tranh hạt nhân và khủng hoảng mất kiểm soát.
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, khái niệm "Ổn định Chiến lược" dần dần được mở rộng. Vũ khí hạt nhân vẫn là vấn đề cốt lõi, nhưng các yếu tố như mạng lưới, không gian vũ trụ, phòng thủ tên lửa, vũ khí siêu thanh, trí tuệ nhân tạo, tấn công chính xác thông thường, trừng phạt kinh tế, phong tỏa công nghệ... cũng đều sẽ ảnh hưởng đến ổn định chiến lược của các cường quốc.
Ổn định chiến lược Mỹ-Xô thời kỳ Chiến tranh Lạnh không có nghĩa là hai bên có lòng tin cao, cũng không có nghĩa là hai bên không có xung đột ý thức hệ, mà có nghĩa là: ngay cả trong sự đối kháng cực đoan, hai bên vẫn có thể hình thành và duy trì một bộ cơ chế cơ bản để tránh chiến tranh hạt nhân và khủng hoảng mất kiểm soát.
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, khái niệm "Ổn định Chiến lược" dần dần được mở rộng. Vũ khí hạt nhân vẫn là vấn đề cốt lõi, nhưng các yếu tố như mạng lưới, không gian vũ trụ, phòng thủ tên lửa, vũ khí siêu thanh, trí tuệ nhân tạo, tấn công chính xác thông thường, trừng phạt kinh tế, phong tỏa công nghệ... cũng đều sẽ ảnh hưởng đến ổn định chiến lược của các cường quốc.
Đối với quan hệ Trung-Mỹ, khuôn khổ ổn định hạt nhân Mỹ-Xô cổ điển rõ ràng không thể áp dụng trực tiếp, bởi vì quy mô lực lượng hạt nhân, văn hóa chiến lược, môi trường an ninh và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế của Trung-Mỹ đều tồn tại những khác biệt đáng kể, điều này khiến "Ổn định Chiến lược" trong quan hệ Trung-Mỹ có nội hàm phức tạp hơn.
Ổn định chiến lược Trung-Mỹ không chỉ liên quan đến răn đe hạt nhân và kiểm soát vũ khí, mà còn liên quan đến lòng tin chính trị, nhận thức chiến lược, kiểm soát khủng hoảng, ranh giới kinh tế-thương mại-công nghệ, và sự tôn trọng đối với lợi ích cốt lõi của nhau.
Chính từ ý nghĩa này mà việc đề xuất khái niệm "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ" đã đẩy ổn định chiến lược truyền thống từ phạm trù an ninh quân sự vào khuôn khổ tổng thể của quan hệ cường quốc. Nó nhấn mạnh ổn định, nhưng không lấy việc đóng băng mâu thuẫn làm mục tiêu; nó thừa nhận cạnh tranh, nhưng yêu cầu cạnh tranh phải có giới hạn; nó đối diện với bất đồng, nhưng yêu cầu bất đồng phải có thể kiểm soát được; nó theo đuổi hòa bình, nhưng không phải là tránh xung đột một cách tiêu cực, mà nhấn mạnh thông qua hợp tác và cùng nhau tiến về phía trước, tạo nền tảng hòa bình bền vững.
2. Sự tiến hóa lịch sử trong nhận diện bản sắc giữa Trung-Mỹ, tức là từ "Kẻ thù" đến "Ổn định Chiến lược" đã trải qua như thế nào?
Điều này nói về sự thay đổi trong nhận diện bản sắc giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Hoa Kỳ. Từ năm 1949 đến nay, định vị bản sắc trong quan hệ Trung-Mỹ đã trải qua nhiều lần chuyển biến lớn, mỗi lần thay đổi định vị quan hệ đều phản ánh sự điều chỉnh trong cấu trúc lực lượng, môi trường quốc tế và nhận thức lẫn nhau của hai nước.
Giai đoạn thứ nhất là quan hệ đối địch sau Chiến tranh Triều Tiên. Sau khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949, Mỹ không công nhận Nhà nước Trung Quốc của Mao Trạch Đông, và mâu thuẫn gay gắt với Trung Quốc trong các vấn đề như quyền đại diện tại Liên Hợp Quốc, hiệp ước cũ và nợ nần. Chiến tranh Triều Tiên đã khiến Trung-Mỹ từ sự đứt gãy về chính trị chuyển sang đối kháng về quân sự. Hơn 20 năm sau đó, hai nước không có quan hệ ngoại giao chính thức. Mỹ thực hiện phong tỏa, cấm vận, cô lập Trung Quốc; Trung Quốc tuyên truyền chống đế quốc chống bá quyền, xem Mỹ là nguồn áp lực an ninh bên ngoài chủ yếu. Giai đoạn này, nhận diện bản sắc của Trung-Mỹ về cơ bản là "kẻ thù" và "đối thủ".
Giai đoạn thứ hai là thập niên 1970, trong bối cảnh cùng ứng phó với áp lực từ Liên Xô, hai bên đã có sự xoay chuyển chiến lược. Quan hệ Trung-Xô xấu đi, áp lực an ninh biên giới của Trung Quốc gia tăng; Mỹ sa lầy trong Chiến tranh Việt Nam, đồng thời đối mặt với áp lực cạnh tranh từ Liên Xô. Trung-Mỹ bắt đầu tiếp cận, chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Nixon năm 1972 và việc công bố "Thông cáo Thượng Hải" đã khiến quan hệ Trung-Mỹ chuyển từ đối địch sang tiếp xúc chiến lược. Hai nước tuy không phải là đồng minh, nhưng đã hình thành một loại quan hệ hợp tác chiến lược bán chính thức trong việc kiềm chế Liên Xô. Nhận diện bản sắc lúc này có thể khái quát là "người hợp tác chiến lược không phải đồng minh" hoặc "đồng minh bán chính thức". Hai bên vẫn có bất đồng ý thức hệ, nhưng áp lực bên ngoài chung đã cấu thành cơ sở cho hợp tác, theo nguyên lý "kẻ thù của kẻ thù là bạn".
Giai đoạn thứ ba là mở rộng tiếp xúc trước và sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Sau khi Trung-Mỹ thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1979, hợp tác giữa hai nước trong các lĩnh vực kinh tế-thương mại, khoa học-công nghệ, giáo dục, an ninh... không ngừng mở rộng. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cơ sở chiến lược cùng kiềm chế Liên Xô biến mất, quan hệ Trung-Mỹ trải qua sóng gió, nhưng hai bên vẫn cố gắng duy trì sự ổn định quan hệ thông qua tiếp xúc. Trong chuyến thăm Mỹ của Chủ tịch Giang Trạch Dân năm 1997, Trung-Mỹ đề xuất "cùng nhau nỗ lực xây dựng Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng hướng tới thế kỷ 21". Định vị này nhấn mạnh không đối kháng, hữu nghị lẫn nhau, tăng cường hợp tác, phản ánh nỗ lực của hai bên sau Chiến tranh Lạnh nhằm vượt qua bất đồng ý thức hệ, mở rộng hợp tác cùng có lợi.
Giai đoạn thứ tư là Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng và Quan hệ Đối tác trong thế kỷ 21. Năm 2009, trong cuộc gặp tại London giữa Chủ tịch Hồ Cẩm Đào và Tổng thống Obama, hai bên nhất trí cùng nhau nỗ lực xây dựng "Quan hệ Trung-Mỹ toàn diện, hợp tác, tích cực của thế kỷ 21".
Chính từ ý nghĩa này mà việc đề xuất khái niệm "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ" đã đẩy ổn định chiến lược truyền thống từ phạm trù an ninh quân sự vào khuôn khổ tổng thể của quan hệ cường quốc. Nó nhấn mạnh ổn định, nhưng không lấy việc đóng băng mâu thuẫn làm mục tiêu; nó thừa nhận cạnh tranh, nhưng yêu cầu cạnh tranh phải có giới hạn; nó đối diện với bất đồng, nhưng yêu cầu bất đồng phải có thể kiểm soát được; nó theo đuổi hòa bình, nhưng không phải là tránh xung đột một cách tiêu cực, mà nhấn mạnh thông qua hợp tác và cùng nhau tiến về phía trước, tạo nền tảng hòa bình bền vững.
2. Sự tiến hóa lịch sử trong nhận diện bản sắc giữa Trung-Mỹ, tức là từ "Kẻ thù" đến "Ổn định Chiến lược" đã trải qua như thế nào?
Điều này nói về sự thay đổi trong nhận diện bản sắc giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Hoa Kỳ. Từ năm 1949 đến nay, định vị bản sắc trong quan hệ Trung-Mỹ đã trải qua nhiều lần chuyển biến lớn, mỗi lần thay đổi định vị quan hệ đều phản ánh sự điều chỉnh trong cấu trúc lực lượng, môi trường quốc tế và nhận thức lẫn nhau của hai nước.
Giai đoạn thứ nhất là quan hệ đối địch sau Chiến tranh Triều Tiên. Sau khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949, Mỹ không công nhận Nhà nước Trung Quốc của Mao Trạch Đông, và mâu thuẫn gay gắt với Trung Quốc trong các vấn đề như quyền đại diện tại Liên Hợp Quốc, hiệp ước cũ và nợ nần. Chiến tranh Triều Tiên đã khiến Trung-Mỹ từ sự đứt gãy về chính trị chuyển sang đối kháng về quân sự. Hơn 20 năm sau đó, hai nước không có quan hệ ngoại giao chính thức. Mỹ thực hiện phong tỏa, cấm vận, cô lập Trung Quốc; Trung Quốc tuyên truyền chống đế quốc chống bá quyền, xem Mỹ là nguồn áp lực an ninh bên ngoài chủ yếu. Giai đoạn này, nhận diện bản sắc của Trung-Mỹ về cơ bản là "kẻ thù" và "đối thủ".
Giai đoạn thứ hai là thập niên 1970, trong bối cảnh cùng ứng phó với áp lực từ Liên Xô, hai bên đã có sự xoay chuyển chiến lược. Quan hệ Trung-Xô xấu đi, áp lực an ninh biên giới của Trung Quốc gia tăng; Mỹ sa lầy trong Chiến tranh Việt Nam, đồng thời đối mặt với áp lực cạnh tranh từ Liên Xô. Trung-Mỹ bắt đầu tiếp cận, chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Nixon năm 1972 và việc công bố "Thông cáo Thượng Hải" đã khiến quan hệ Trung-Mỹ chuyển từ đối địch sang tiếp xúc chiến lược. Hai nước tuy không phải là đồng minh, nhưng đã hình thành một loại quan hệ hợp tác chiến lược bán chính thức trong việc kiềm chế Liên Xô. Nhận diện bản sắc lúc này có thể khái quát là "người hợp tác chiến lược không phải đồng minh" hoặc "đồng minh bán chính thức". Hai bên vẫn có bất đồng ý thức hệ, nhưng áp lực bên ngoài chung đã cấu thành cơ sở cho hợp tác, theo nguyên lý "kẻ thù của kẻ thù là bạn".
Giai đoạn thứ ba là mở rộng tiếp xúc trước và sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Sau khi Trung-Mỹ thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1979, hợp tác giữa hai nước trong các lĩnh vực kinh tế-thương mại, khoa học-công nghệ, giáo dục, an ninh... không ngừng mở rộng. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cơ sở chiến lược cùng kiềm chế Liên Xô biến mất, quan hệ Trung-Mỹ trải qua sóng gió, nhưng hai bên vẫn cố gắng duy trì sự ổn định quan hệ thông qua tiếp xúc. Trong chuyến thăm Mỹ của Chủ tịch Giang Trạch Dân năm 1997, Trung-Mỹ đề xuất "cùng nhau nỗ lực xây dựng Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng hướng tới thế kỷ 21". Định vị này nhấn mạnh không đối kháng, hữu nghị lẫn nhau, tăng cường hợp tác, phản ánh nỗ lực của hai bên sau Chiến tranh Lạnh nhằm vượt qua bất đồng ý thức hệ, mở rộng hợp tác cùng có lợi.
Giai đoạn thứ tư là Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng và Quan hệ Đối tác trong thế kỷ 21. Năm 2009, trong cuộc gặp tại London giữa Chủ tịch Hồ Cẩm Đào và Tổng thống Obama, hai bên nhất trí cùng nhau nỗ lực xây dựng "Quan hệ Trung-Mỹ toàn diện, hợp tác, tích cực của thế kỷ 21".
Năm 2011, trong chuyến thăm Mỹ của Chủ tịch Hồ Cẩm Đào, hai bên đồng ý xây dựng "Quan hệ Đối tác Trung-Mỹ tôn trọng lẫn nhau, cùng có lợi và thắng lợi". Giai đoạn này, kinh tế-thương mại Trung-Mỹ gắn kết chặt chẽ, sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới đã trở thành lực lượng quan trọng trong hệ thống thị trường toàn cầu. Mỹ thì cố gắng thông qua tiếp xúc thể chế và thị trường để định hình Trung Quốc. Nhận diện bản sắc của hai bên vừa bao gồm đối tác hợp tác, cũng bao gồm đối thủ cạnh tranh tiềm tàng.
Giai đoạn thứ năm là việc đề xuất "Quan hệ Cường quốc Mới". Cùng với sự gia tăng sức mạnh tổng hợp của Trung Quốc và việc Mỹ triển khai chiến lược "Tái cân bằng Châu Á-Thái Bình Dương", sự nghi ngờ chiến lược giữa Trung-Mỹ gia tăng. Phía Trung Quốc đề xuất xây dựng "Quan hệ Cường quốc Mới không xung đột, không đối kháng, tôn trọng lẫn nhau, hợp tác cùng thắng", cố gắng giải quyết nghịch cảnh lịch sử về xung đột giữa cường quốc đang trỗi dậy và cường quốc đương nhiệm. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng Trung-Mỹ không thể lặp lại vết xe đổ của đối kháng giữa các cường quốc, mà nên khám phá cách thức chung sống mới. Tuy mức độ chấp nhận của phía Mỹ đối với khuôn khổ này có hạn, nhưng hàm ý của nó đã cung cấp nền tảng tư tưởng quan trọng cho cách diễn đạt "tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hòa bình, hợp tác cùng thắng" sau này.
Giai đoạn thứ sáu là "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược. Từ năm 2017, Mỹ định nghĩa Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược, chiến tranh thương mại, chiến tranh công nghệ, kiểm soát xuất khẩu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và xây dựng "Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương" khiến quan hệ Trung-Mỹ liên tục chịu áp lực.
Giai đoạn thứ năm là việc đề xuất "Quan hệ Cường quốc Mới". Cùng với sự gia tăng sức mạnh tổng hợp của Trung Quốc và việc Mỹ triển khai chiến lược "Tái cân bằng Châu Á-Thái Bình Dương", sự nghi ngờ chiến lược giữa Trung-Mỹ gia tăng. Phía Trung Quốc đề xuất xây dựng "Quan hệ Cường quốc Mới không xung đột, không đối kháng, tôn trọng lẫn nhau, hợp tác cùng thắng", cố gắng giải quyết nghịch cảnh lịch sử về xung đột giữa cường quốc đang trỗi dậy và cường quốc đương nhiệm. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng Trung-Mỹ không thể lặp lại vết xe đổ của đối kháng giữa các cường quốc, mà nên khám phá cách thức chung sống mới. Tuy mức độ chấp nhận của phía Mỹ đối với khuôn khổ này có hạn, nhưng hàm ý của nó đã cung cấp nền tảng tư tưởng quan trọng cho cách diễn đạt "tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hòa bình, hợp tác cùng thắng" sau này.
Giai đoạn thứ sáu là "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược. Từ năm 2017, Mỹ định nghĩa Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược, chiến tranh thương mại, chiến tranh công nghệ, kiểm soát xuất khẩu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và xây dựng "Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương" khiến quan hệ Trung-Mỹ liên tục chịu áp lực.
Trong bối cảnh này, ngày 14/5/2026, nguyên thủ hai nước đồng ý xây dựng "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ", mang ý nghĩa chiến lược rõ rệt. Quan hệ này không né tránh cạnh tranh, cũng không ảo tưởng quay trở lại quá khứ, mà cố gắng đưa cạnh tranh trở thành điều kiện bình thường mới, xây dựng một khuôn khổ quan hệ cường quốc có thể quản lý tốt hơn, có thể dự đoán hơn và bền vững hơn.
Từ "kẻ thù", "đồng minh bán chính thức", "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác", "Quan hệ Cường quốc Mới", đến "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng", sự tiến hóa trong nhận diện bản sắc của Trung-Mỹ thể hiện một quy luật cơ bản: Sự ổn định của quan hệ hai nước phải được duy trì dài hạn. Không thể chỉ dựa vào lợi ích chung nhất thời, cũng không thể xây dựng trên ảo tưởng một bên thay đổi bên kia, mà phải xây dựng trên cơ sở nhận thức chiến lược đúng đắn, tôn trọng lợi ích cốt lõi, kiểm soát hiệu quả bất đồng và mở rộng lợi ích hợp tác.
3. Quan hệ "Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" Trung-Mỹ sẽ dẫn dắt tương lai của hai nước và thế giới như thế nào?
Thứ nhất, điểm mới của "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" nằm ở chỗ, đã mở rộng ổn định chiến lược từ lĩnh vực an ninh quân sự và răn đe hạt nhân truyền thống, sang cấu trúc tổng thể của quan hệ Trung-Mỹ. Ổn định chiến lược truyền thống chủ yếu tập trung vào rủi ro chiến tranh hạt nhân, chạy đua vũ trang và leo thang khủng hoảng; còn Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ bao trùm đa chiều như chính trị, kinh tế, công nghệ, an ninh, quản trị toàn cầu... Nó yêu cầu hai nước không chỉ tránh xung đột quân sự, mà còn phải ngăn ngừa quan hệ kinh tế-thương mại mất kiểm soát, hợp tác công nghệ đứt gãy, chuỗi cung ứng gián đoạn, hiểu lầm chiến lược lan rộng, và hợp tác quản trị toàn cầu đình trệ.
Thứ hai, "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" nhấn mạnh nội hàm cốt lõi "mang tính xây dựng". Ổn định chiến lược truyền thống thường mang sắc thái tiêu cực nào đó, tức là ngăn ngừa chiến tranh, ngăn ngừa đòn tấn công trước, ngăn ngừa chạy đua vũ trang; còn Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng thì yêu cầu bản thân sự ổn định phải có nội hàm tích cực.
Từ "kẻ thù", "đồng minh bán chính thức", "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Hợp tác Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác", "Quan hệ Cường quốc Mới", đến "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng", sự tiến hóa trong nhận diện bản sắc của Trung-Mỹ thể hiện một quy luật cơ bản: Sự ổn định của quan hệ hai nước phải được duy trì dài hạn. Không thể chỉ dựa vào lợi ích chung nhất thời, cũng không thể xây dựng trên ảo tưởng một bên thay đổi bên kia, mà phải xây dựng trên cơ sở nhận thức chiến lược đúng đắn, tôn trọng lợi ích cốt lõi, kiểm soát hiệu quả bất đồng và mở rộng lợi ích hợp tác.
3. Quan hệ "Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" Trung-Mỹ sẽ dẫn dắt tương lai của hai nước và thế giới như thế nào?
Thứ nhất, điểm mới của "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" nằm ở chỗ, đã mở rộng ổn định chiến lược từ lĩnh vực an ninh quân sự và răn đe hạt nhân truyền thống, sang cấu trúc tổng thể của quan hệ Trung-Mỹ. Ổn định chiến lược truyền thống chủ yếu tập trung vào rủi ro chiến tranh hạt nhân, chạy đua vũ trang và leo thang khủng hoảng; còn Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ bao trùm đa chiều như chính trị, kinh tế, công nghệ, an ninh, quản trị toàn cầu... Nó yêu cầu hai nước không chỉ tránh xung đột quân sự, mà còn phải ngăn ngừa quan hệ kinh tế-thương mại mất kiểm soát, hợp tác công nghệ đứt gãy, chuỗi cung ứng gián đoạn, hiểu lầm chiến lược lan rộng, và hợp tác quản trị toàn cầu đình trệ.
Thứ hai, "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" nhấn mạnh nội hàm cốt lõi "mang tính xây dựng". Ổn định chiến lược truyền thống thường mang sắc thái tiêu cực nào đó, tức là ngăn ngừa chiến tranh, ngăn ngừa đòn tấn công trước, ngăn ngừa chạy đua vũ trang; còn Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng thì yêu cầu bản thân sự ổn định phải có nội hàm tích cực.
Chủ tịch Tập Cận Bình đã phát biểu tại hội đàm: "ổn định tích cực với hợp tác làm chủ đạo" cho thấy quan hệ Trung-Mỹ không thể dừng lại ở mức ổn định thấp "không đánh nhau", mà nên thông qua hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế-thương mại, y tế, nông nghiệp, du lịch, nhân văn, thực thi pháp luật, quản trị toàn cầu... không ngừng gia tăng tài sản tích cực của quan hệ. "Ổn định lành mạnh với cạnh tranh có mức độ" cho thấy cạnh tranh là không thể tránh khỏi, nhưng nên có ranh giới, có quy tắc, có đáy line, không thể đẩy cạnh tranh đến đối kháng cực hạn. "Ổn định bình thường với bất đồng có thể kiểm soát" cho thấy bất đồng sẽ không biến mất, nhưng có thể thông qua cơ chế giao tiếp, kênh chính trị ngoại giao và kênh giao tiếp quân sự hai bên để quản lý hiệu quả. "Ổn định bền vững với hòa bình có thể kỳ vọng" phải đưa mục tiêu cuối cùng của ổn định hướng tới hòa bình lâu dài, chứ không phải hòa hoãn ngắn hạn.
Thứ ba, nó liên kết "ổn định" với "cùng nhau tiến về phía trước". Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh tại hội đàm: "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ không phải là một khẩu hiệu, mà nên là hành động cùng nhau tiến về phía trước." Điều này có nghĩa là, định vị mới này vừa không phải là yêu cầu đơn phương, cũng không phải là tuyên bố trừu tượng, mà cần sự hỗ trợ chung từ thực tiễn chính sách của hai bên. Phía Mỹ không thể vừa miệng nhấn mạnh ổn định, vừa phát ra tín hiệu sai lầm trong các vấn đề liên quan đến Đài Loan, khái quát hóa an ninh quốc gia trong vấn đề công nghệ, gây áp lực đơn phương trong vấn đề kinh tế-thương mại, tiến hành đối kháng phe phái trong vấn đề quốc tế. Ổn định phải được thể hiện bằng hành động, được thực hiện bằng chính sách, được bảo đảm bằng cơ chế cụ thể.
Thứ ba, nó liên kết "ổn định" với "cùng nhau tiến về phía trước". Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh tại hội đàm: "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ không phải là một khẩu hiệu, mà nên là hành động cùng nhau tiến về phía trước." Điều này có nghĩa là, định vị mới này vừa không phải là yêu cầu đơn phương, cũng không phải là tuyên bố trừu tượng, mà cần sự hỗ trợ chung từ thực tiễn chính sách của hai bên. Phía Mỹ không thể vừa miệng nhấn mạnh ổn định, vừa phát ra tín hiệu sai lầm trong các vấn đề liên quan đến Đài Loan, khái quát hóa an ninh quốc gia trong vấn đề công nghệ, gây áp lực đơn phương trong vấn đề kinh tế-thương mại, tiến hành đối kháng phe phái trong vấn đề quốc tế. Ổn định phải được thể hiện bằng hành động, được thực hiện bằng chính sách, được bảo đảm bằng cơ chế cụ thể.
Cuối cùng, nó cung cấp sự chỉ dẫn chiến lược cho quan hệ Trung-Mỹ trong ba năm tới và thậm chí cả thời gian dài hơn. Hiện nay, chu kỳ chính trị nội bộ Mỹ thay đổi, phân cực xã hội gia tăng, lo lắng về công nghiệp lan rộng, cứng rắn với Trung Quốc trở thành đồng thuận xuyên đảng phái, xung đột địa chính trị không ngừng chồng chất, quan hệ Trung-Mỹ đối mặt với tính bất định cao độ. Việc đề xuất "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" chính là nhằm thiết lập khuôn khổ ổn định cho tính bất định này, khiến hai bên trong các vấn đề lớn có nguyên tắc để tuân theo, có cơ chế để sử dụng, có đáy line để giữ, có hợp tác để làm.
Xét từ ảnh hưởng tương lai, định vị mới này có ba ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó cung cấp khuôn khổ chính trị để quan hệ Trung-Mỹ ngừng tụt dốc và ổn định trở lại. Thứ hai, nó cung cấp nền tảng nguyên tắc để khôi phục tính có thể dự đoán trong hợp tác kinh tế-thương mại và công nghệ. Thứ ba, nó cung cấp tín hiệu ổn định để cộng đồng quốc tế phán đoán xu hướng quan hệ Trung-Mỹ.
Trung-Mỹ với tư cách là hai nền kinh tế lớn nhất toàn cầu và là thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, bản thân sự ổn định trong quan hệ hai nước đã là một loại hàng hóa công cộng toàn cầu. Nếu "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" có thể được thực hiện, sẽ giúp ích cho sự phục hồi kinh tế thế giới, cải thiện quản trị toàn cầu và kiểm soát hiệu quả các điểm nóng khu vực.
4. Tóm lại, việc đề xuất "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng Trung-Mỹ" là sự đổi mới khái niệm và đột phá chính sách quan trọng khi quan hệ Trung-Mỹ phát triển đến giai đoạn mới.
Nó vừa kế thừa nội hàm cơ bản về ngăn ngừa xung đột lớn, tránh leo thang do hiểu lầm, duy trì hòa bình giữa các cường quốc trong khái niệm ổn định chiến lược, vừa vượt ra khỏi ngữ cảnh kiểm soát vũ khí truyền thống, mở rộng "ổn định" sang các lĩnh vực rộng lớn hơn như lòng tin chính trị, kinh tế-thương mại-công nghệ, quản trị toàn cầu và tôn trọng lợi ích cốt lõi.
Nó thừa nhận quan hệ Trung-Mỹ không thể quay trở lại quá khứ, cũng chỉ ra rằng hai bên có thể sở hữu tương lai tốt đẹp hơn. Nó không né tránh cạnh tranh và bất đồng, đồng thời nhấn mạnh cạnh tranh phải có mức độ, bất đồng phải có thể kiểm soát, hòa bình phải có thể kỳ vọng, hợp tác phải làm chủ đạo.
Xét từ lịch sử quan hệ Trung-Mỹ từ năm 1949 đến nay, nhận diện bản sắc của hai nước đã trải qua nhiều lần tiến hóa như "kẻ thù", "đồng minh bán chính thức", "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác", "Quan hệ Cường quốc Mới"...
Xét từ lịch sử quan hệ Trung-Mỹ từ năm 1949 đến nay, nhận diện bản sắc của hai nước đã trải qua nhiều lần tiến hóa như "kẻ thù", "đồng minh bán chính thức", "Quan hệ Đối tác Chiến lược Mang tính Xây dựng", "Quan hệ Đối tác", "Quan hệ Cường quốc Mới"...
Hôm nay đề xuất "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng", chính là câu trả lời cho việc Trung-Mỹ nên chung sống đúng đắn như thế nào trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược trở thành bình thường mới. Chìa khóa then chốt nằm ở việc phía Mỹ có thể thiết lập nhận thức đúng đắn đối với Trung Quốc, tôn trọng lợi ích cốt lõi của Trung Quốc, đặc biệt là xử lý thận trọng vấn đề Đài Loan.
Đối với thế giới, sự ổn định của quan hệ Trung-Mỹ là một trong những yếu tố xác định lớn nhất. Đối với hai nước, "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" không phải là kế sách tạm thời, mà là con đường thực tế để tránh xung đột, mở rộng hợp tác, thực hiện thành tựu lẫn nhau trong một khoảng thời gian khá dài tương lai. Chỉ cần hai bên kiên trì tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hòa bình, hợp tác cùng thắng, Trung-Mỹ hoàn toàn có thể trong điều kiện lịch sử mới, bước đi trên con đường đúng đắn về cách thức chung sống giữa các cường quốc.
5. Quan hệ Mỹ Trung chuyển từ đối thủ sang đối tác có ảnh hưởng gì tới Việt Nam ?
Đối với thế giới, sự ổn định của quan hệ Trung-Mỹ là một trong những yếu tố xác định lớn nhất. Đối với hai nước, "Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng" không phải là kế sách tạm thời, mà là con đường thực tế để tránh xung đột, mở rộng hợp tác, thực hiện thành tựu lẫn nhau trong một khoảng thời gian khá dài tương lai. Chỉ cần hai bên kiên trì tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hòa bình, hợp tác cùng thắng, Trung-Mỹ hoàn toàn có thể trong điều kiện lịch sử mới, bước đi trên con đường đúng đắn về cách thức chung sống giữa các cường quốc.
5. Quan hệ Mỹ Trung chuyển từ đối thủ sang đối tác có ảnh hưởng gì tới Việt Nam ?
Sự hình thành khuôn khổ “Quan hệ Ổn định Chiến lược Mang tính Xây dựng” giữa hai cường quốc lớn nhất thế giới không chỉ định hình lại động lực cạnh tranh - hợp tác khu vực, mà còn tác động trực tiếp đến không gian chiến lược của Việt Nam. Dưới góc nhìn địa chính trị và kinh tế, xu hướng này mang lại cả cơ hội phát triển lẫn những bài toán phức tạp mà Việt Nam cần chủ động ứng phó.
Rõ ràng một quan hệ Mỹ - Trung ít căng thẳng hơn, hướng tới kiểm soát rủi ro và hợp tác có chọn lọc, sẽ tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi hơn cho sự phát triển của Việt Nam. Khi hai nền kinh tế không còn rơi vào vòng xoáy đối đầu thương mại - công nghệ cực đoan hay các lệnh trừng phạt đan chéo, chuỗi cung ứng khu vực sẽ ổn định hơn, dòng vốn FDI và chuyển giao công nghệ vào Việt Nam ít bị gián đoạn bởi các rào cản địa chính trị. Việt Nam, với vị trí địa chiến lược và cam kết hội nhập sâu rộng, hoàn toàn có thể tận dụng không gian này để thúc đẩy công nghiệp hóa, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng xanh và nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Hơn nữa, khi áp lực “chọn phe” giảm bớt, Việt Nam có nhiều dư địa hơn để thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa quan hệ, qua đó tối đa hóa lợi ích quốc gia và tránh bị cuốn vào các vòng xoáy an ninh không cần thiết.
Tuy nhiên, song hành với cơ hội là những thách thức không hề nhỏ, đặc biệt trong vấn đề bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền tại Biển Đông, trong đó có quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Khi Mỹ và Trung Quốc ưu tiên duy trì “ổn định chiến lược” và tìm kiếm các cơ chế quản lý cạnh tranh, hai bên có xu hướng hạn chế các bước đi có nguy cơ làm leo thang căng thẳng, nhất là những vấn đề nhạy cảm về lãnh thổ - biển đảo liên quan tới những nước nhỏ như Việt Nam. Điều này có thể khiến các tranh chấp ở Biển Đông bị “đóng băng” tương đối hoặc bị đẩy xuống ưu tiên thấp hơn trong bàn cờ song phương, làm giảm động lực từ các cường quốc trong việc hỗ trợ công khai lập trường pháp lý và lịch sử của Việt Nam.
Rõ ràng một quan hệ Mỹ - Trung ít căng thẳng hơn, hướng tới kiểm soát rủi ro và hợp tác có chọn lọc, sẽ tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi hơn cho sự phát triển của Việt Nam. Khi hai nền kinh tế không còn rơi vào vòng xoáy đối đầu thương mại - công nghệ cực đoan hay các lệnh trừng phạt đan chéo, chuỗi cung ứng khu vực sẽ ổn định hơn, dòng vốn FDI và chuyển giao công nghệ vào Việt Nam ít bị gián đoạn bởi các rào cản địa chính trị. Việt Nam, với vị trí địa chiến lược và cam kết hội nhập sâu rộng, hoàn toàn có thể tận dụng không gian này để thúc đẩy công nghiệp hóa, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng xanh và nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Hơn nữa, khi áp lực “chọn phe” giảm bớt, Việt Nam có nhiều dư địa hơn để thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa quan hệ, qua đó tối đa hóa lợi ích quốc gia và tránh bị cuốn vào các vòng xoáy an ninh không cần thiết.
Tuy nhiên, song hành với cơ hội là những thách thức không hề nhỏ, đặc biệt trong vấn đề bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền tại Biển Đông, trong đó có quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Khi Mỹ và Trung Quốc ưu tiên duy trì “ổn định chiến lược” và tìm kiếm các cơ chế quản lý cạnh tranh, hai bên có xu hướng hạn chế các bước đi có nguy cơ làm leo thang căng thẳng, nhất là những vấn đề nhạy cảm về lãnh thổ - biển đảo liên quan tới những nước nhỏ như Việt Nam. Điều này có thể khiến các tranh chấp ở Biển Đông bị “đóng băng” tương đối hoặc bị đẩy xuống ưu tiên thấp hơn trong bàn cờ song phương, làm giảm động lực từ các cường quốc trong việc hỗ trợ công khai lập trường pháp lý và lịch sử của Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, xu hướng quốc tế hóa Biển Đông sẽ yếu đi. Việt Nam sẽ đối mặt với áp lực phải tự chủ cao hơn nữa trong việc bảo vệ lợi ích cốt lõi ở Biển Đông trước một Trung Quốc mạnh mẽ hơn, đồng thời cần thận trọng để không bị tác động bởi các thỏa thuận ngầm hoặc sự điều chỉnh cán cân quyền lực khu vực của các nước lớn mà không tính đầy đủ đến lợi ích của các quốc gia ven biển. Việc giải quyết tranh chấp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực ngoại giao đa phương, sức mạnh nội tại và khả năng vận dụng luật pháp quốc tế của chính Việt Nam, thay vào kỳ vọng vào sự cân bằng và ủng hộ từ các nước lớn.
Để hóa giải thách thức và nắm bắt cơ hội, Việt Nam cần kiên trì đường lối “ngoại giao cây tre”: Vững gốc, thẳng thân, linh hoạt cành. Cụ thể, cần tiếp tục củng cố năng lực nội tại về kinh tế, quốc phòng - an ninh và đối ngoại, nhất là đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế; đẩy mạnh hợp tác với ASEAN để duy trì vai trò trung tâm của khối trong kiến trúc an ninh khu vực; đồng thời thúc đẩy đối thoại dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, nhằm giữ cho vấn đề Biển Đông luôn được giải quyết trong khuôn khổ đa phương, minh bạch và có thể kiểm chứng. Việc chủ động tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế về quản lý nghề cá, bảo vệ môi trường biển, ứng phó thiên tai và an ninh hàng hải cũng là những bước đi hiệu quả để xây dựng lòng tin, giảm nguy cơ va chạm và khẳng định uy tín, vai trò kiến tạo và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam.
Tóm lại, xu hướng Mỹ - Trung hướng tới ổn định chiến lược và hợp tác có chọn lọc vừa mở ra không gian phát triển rộng lớn cho Việt Nam, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về bản lĩnh ngoại giao và năng lực tự chủ. Trong một khu vực đang tái định hình, lợi ích cốt lõi của Việt Nam không thể phụ thuộc vào thiện chí hay thỏa thuận của bất kỳ cường quốc nào, mà phải được bảo đảm bằng sự đoàn kết dân tộc, nền tảng pháp lý vững chắc, và chiến lược đối ngoại chủ động, kiên định vì hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
Để hóa giải thách thức và nắm bắt cơ hội, Việt Nam cần kiên trì đường lối “ngoại giao cây tre”: Vững gốc, thẳng thân, linh hoạt cành. Cụ thể, cần tiếp tục củng cố năng lực nội tại về kinh tế, quốc phòng - an ninh và đối ngoại, nhất là đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế; đẩy mạnh hợp tác với ASEAN để duy trì vai trò trung tâm của khối trong kiến trúc an ninh khu vực; đồng thời thúc đẩy đối thoại dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, nhằm giữ cho vấn đề Biển Đông luôn được giải quyết trong khuôn khổ đa phương, minh bạch và có thể kiểm chứng. Việc chủ động tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế về quản lý nghề cá, bảo vệ môi trường biển, ứng phó thiên tai và an ninh hàng hải cũng là những bước đi hiệu quả để xây dựng lòng tin, giảm nguy cơ va chạm và khẳng định uy tín, vai trò kiến tạo và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam.
Tóm lại, xu hướng Mỹ - Trung hướng tới ổn định chiến lược và hợp tác có chọn lọc vừa mở ra không gian phát triển rộng lớn cho Việt Nam, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về bản lĩnh ngoại giao và năng lực tự chủ. Trong một khu vực đang tái định hình, lợi ích cốt lõi của Việt Nam không thể phụ thuộc vào thiện chí hay thỏa thuận của bất kỳ cường quốc nào, mà phải được bảo đảm bằng sự đoàn kết dân tộc, nền tảng pháp lý vững chắc, và chiến lược đối ngoại chủ động, kiên định vì hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
https://baomoi.com/my-trung-huong-toi-on-dinh-chien-luoc-thuc-day-hop-tac-nhieu-linh-vuc-c55169512.epi
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét