Công lý nào cho những ngôi nhà bên bờ sông Hồng?
Bài viết dưới đây chỉ là suy nghĩ sơ bộ của tôi, còn nhiều điểm phải cập nhật thông tin thực tế, bổ sung cơ sở lý luận để làm rõ và chính xác hơn. Mục đích đăng lên chỉ để các bạn có thêm tài liệu tham khảo về một cách nhìn khác dưới góc độ pháp lý và đạo đức liên quan tới chính sách thu hồi đất "lấn chiếm" để thi công các công trình tại Hà Nội hiện nay.
Rất mong các nhà luật học và các luật sư tham khảo và làm sâu sắc hơn để có cơ sở giúp nhà nước xây dựng các chính sách thu hồi đất nhân văn hơn, được dư luận ủng hộ nhiều hơn.
1. Khi "ổn định" đồng nghĩa với "bất an"
Gần một tháng nay, hình ảnh những ngôi nhà ven đê sông Hồng tại Hà Nội bị phá dỡ đã và đang trở thành tâm điểm bàn tán của dư luận. Đằng sau những bức tường đổ nát là câu chuyện về sinh kế bị đứt gãy, về những tài sản tích cóp cả đời người bỗng chốc trở thành "vô giá trị" và biến thành "đống gạch vụn" trong mắt cơ quan quản lý. Lý do được đưa ra: đất lấn chiếm, đất công, nên nhà nước thu hồi không bồi thường, chỉ "hỗ trợ"...
Mức hỗ trợ được cho là rất thấp so với giá trị thực tế. Lập luận chính thức là "Đất đai thuộc sở hữu toàn dân, tức là công hữu, dân lấn chiếm bất hợp pháp thì không được bồi thường".
Bài viết này không phủ nhận quyền quản lý đất đai của Nhà nước, cũng không biện minh cho hành vi lấn chiếm của người dân nếu có. Nhưng chúng ta cần đặt câu hỏi: Khi pháp lý hình thức va chạm với công lý thực chất, đâu mới là cách ứng xử xứng đáng của một nhà nước kiến tạo, của dân và vì dân?
Dưới góc nhìn đa chiều, lịch sử, pháp lý, đạo đức và kinh tế, tôi xin đề xuất thêm một số lập luận để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân, đồng thời kiến nghị hướng giải quyết nhân văn và bền vững hơn.
2. Góc nhìn lịch sử: "Lấn chiếm" hay "khai hoang – an cư" trong dòng chảy thời gian?
Luận điểm 1: Hầu hết đất đai đang sử dụng tại Việt Nam đều có nguồn gốc từ quá trình khai hoang, lấn biển hoặc mở rộng không gian sinh tồn.
Câu hỏi đặt ra là: Có mảnh đất nào ở Việt Nam mà không từng là "lấn chiếm" theo nghĩa rộng? Thực tế chẳng có mảnh đất nào người dân đang sử dụng tự nhiên mà có.
Câu hỏi đặt ra là: Có mảnh đất nào ở Việt Nam mà không từng là "lấn chiếm" theo nghĩa rộng? Thực tế chẳng có mảnh đất nào người dân đang sử dụng tự nhiên mà có.
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc gắn liền với quá trình "chân đất lấn biển", "phá rừng làm nương". Những làng xã ven sông, ven biển hôm nay phần lớn đều bắt nguồn từ những nỗ lực sinh tồn của cha ông, được chính quyền các thời kỳ ghi nhận hoặc "nhắm mắt làm ngơ" để ổn định dân sinh. Thậm chí nhiều triều đại phong kiến khuyến khích người dân khai hoang, lấn biển và công nhận quyền sở hữu cho người dân.
Đất đai thuộc sở hữu toàn dân, nhưng các nhà nước trước đây và hiện nay đều bỏ không không dùng; dân thấy lãng phí thì dùng, và các nhà nước cũng không ngăn cản, coi như ngầm chấp nhận. Việc dùng tiêu chuẩn pháp lý hiện đại để truy cứu trách nhiệm "lấn chiếm" cho những trường hợp đã an cư lạc nghiệp từ nhiều chục năm trước có thể xem là áp dụng pháp luật một cách cơ học, thiếu tính lịch sử và nhân văn được không ?
Luận điểm 2: Sự thay đổi chế độ sở hữu có nên làm mất đi quyền đã hình thành trong thực tế không ?
Trước năm 1954, nhiều diện tích ven sông, ven đô thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý tư nhân theo các văn tự, tập quán đương thời. Sau khi Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Hiến pháp 1946 và các văn bản luật pháp sau này dần chuyển đất đai sang chế độ sở hữu toàn dân.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi chế độ sở hữu mang tính hệ thống không đồng nghĩa với việc xóa bỏ mọi quyền lợi thực tế đã hình thành trước đó, đặc biệt khi người dân đã sinh sống ổn định, đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội địa phương trong nhiều thập kỷ. Một nhà nước pháp quyền cần có cơ chế chuyển tiếp công bằng, không phải là tự dưng phủ định đột ngột và thu hồi.
3. Góc nhìn pháp lý: "Lấn chiếm" có đồng nghĩa với "không có quyền"?
Luận điểm 3: Nguyên tắc "Kỳ vọng chính đáng" (Legitimate Expectation) trong pháp luật hành chính.
Ngay cả khi việc chiếm đất ban đầu có thể chưa đúng thủ tục, nhưng nếu người dân đã sinh sống công khai, liên tục, được chính quyền địa phương biết mà không xử lý trong thời gian dài nhiều chục năm, thì họ đã hình thành "kỳ vọng chính đáng" rằng việc sử dụng đất của mình đã được nhà nước chấp nhận.
Nguyên tắc này, dù chưa được quy định rõ thành văn trong pháp luật Việt Nam, nhưng là tinh thần cốt lõi của các nhà nước pháp quyền: Nhà nước không được "đánh úp" người dân bằng cách im lặng hàng chục năm, rồi bất ngờ áp dụng chế tài khắc nghiệt. Sự im lặng của cơ quan quản lý trong quá khứ tạo ra một dạng "chấp thuận ngầm", và nay không thể dùng chính sự im lặng đó làm căn cứ để tước đoạt tài sản của dân.
Luận điểm 4: Chế định "thời hiệu" và quyền sở hữu do chiếm hữu liên tục.
Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam (Điều 167, 236) có quy định về việc xác lập quyền sở hữu thông qua chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai trong một thời gian dài. Dù quy định này chủ yếu áp dụng cho tài sản là động sản hoặc trong các tranh chấp dân sự cụ thể, nhưng tinh thần pháp lý của nó rất rõ: thời gian và sự ổn định thực tế có giá trị pháp lý nhất định.
Việc phớt lờ hoàn toàn yếu tố thời gian – 20 năm, 50 năm, thậm chí nhiều hơn 50 năm sinh sống – để quy chụp tất cả là "lấn chiếm bất hợp pháp" và từ chối bồi thường theo giá hợp lý, là cách áp dụng pháp luật thiếu tính hệ thống và công bằng.
Luận điểm 5: Nguyên tắc "tỷ lệ" trong thu hồi đất.
Ngay cả khi việc thu hồi đất là cần thiết vì mục đích công cộng (chỉnh trị đê điều, quy hoạch đô thị), thì biện pháp thực hiện phải tuân thủ nguyên tắc tỷ lệ:
- Mục tiêu công cộng có thực sự cấp bách và không còn cách nào khác?
- Thiệt hại gây ra cho người dân có tương xứng với lợi ích công cộng sẽ đạt được khi sử dụng đất thu hồi không ?
- Có phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư ít gây tổn thương nhất cho người dân chưa?
Chính sách công bằng là chính sách phải làm tất cả các bên có liên quan cảm thấy hài lòng, trong đó mỗi bên liên quan đồng ý chấp nhận nhường nhịn lợi ích cho nhau một chút để sau khi thực hiện, các bên đều vui vẻ, thoải mái.
Điều này giống như người bán và người mua nhường nhịn giá cả khi mua bán hay người thợ và ông chủ nhường nhịn nhau khi thỏa thuận mức tiền lương. Khi đó tất cả các bên đều đạt được mục đích của mình, việc mua bán, thuê thợ mới thành công và các bên đều vui vẻ.
Mức hỗ trợ rất thấp so với giá trị thực tế rõ ràng vi phạm nguyên tắc này, biến chính sách công thành công cụ gây bất công xã hội.
4. Góc nhìn đạo đức và xã hội: Công lý không chỉ nằm ở văn bản
Luận điểm 6: Trách nhiệm kép của Nhà nước trong quản lý xã hội và bảo vệ lợi ích của người dân
Nhà nước có hai vai trò song hành: (i) quản lý đất đai theo pháp luật, và (ii) bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân. Khi phát hiện có tình trạng lấn chiếm, Nhà nước có trách nhiệm xử lý kịp thời, minh bạch. Nếu nhà nước không làm, để mặc cho tình trạng đó tồn tại nhiều chục năm, một phần trách nhiệm thuộc về sự thiếu quyết liệt hoặc thiếu nguồn lực của chính cơ quan quản lý.
Giờ đây, khi "tính sổ", nhà nước không thể đổ toàn bộ trách nhiệm và hậu quả lên vai người dân; những người có thể đã sinh ra, lớn lên, xây dựng gia đình trên mảnh đất đó trong sự "bỏ ngỏ" của quản lý nhà nước. Đạo đức công quyền đòi hỏi sự chia sẻ trách nhiệm, không phải sự trừng phạt một chiều.
Luận điểm 7: Công lý liên thế hệ và quyền của người kế thừa.
Nhiều hộ dân hiện nay không phải là người "lấn chiếm" ban đầu, mà là con cháu kế thừa ngôi nhà, mảnh vườn từ cha ông hoặc sau khi mua đi bán lại. Họ sinh ra đã thấy mình sống ở đó, đi học, lập nghiệp, đóng thuế (nếu có), và chưa từng bị cơ quan chức năng yêu cầu di dời.
Việc tước đoạt tài sản của họ vì một hành vi mà họ không trực tiếp thực hiện, lại xảy ra từ trước khi họ ra đời hay trước khi họ đến và đã ở trong nhiều năm, là vi phạm nguyên tắc công lý liên thế hệ: Không ai phải chịu hậu quả pháp lý cho hành vi của người khác, nếu bản thân họ đã hành xử thiện chí và tuân thủ pháp luật trong suốt thời gian mình nắm giữ.
Luận điểm 8: An sinh xã hội và ổn định chính trị.
Mỗi ngôi nhà bị phá không chỉ là một công trình vật chất, mà là một tổ ấm, một điểm tựa tinh thần, một đơn vị kinh tế gia đình... Việc mất nhà với mức bồi thường tượng trưng đẩy người dân vào cảnh "trắng tay", mất sinh kế, ảnh hưởng đến giáo dục con cái, sức khỏe người già.
Về dài hạn, những chính sách thu hồi đất nếu bị đánh giá là thiếu công bằng sẽ làm xói mòn niềm tin của người dân vào pháp luật và vào Nhà nước. Khi người dân cảm thấy "luật là để trị dân, không phải để bảo vệ dân", thì ổn định xã hội sẽ chỉ là bề nổi, sẽ tiềm ẩn nguy cơ bất mãn và xung đột. Đây rõ ràng người Việt Nam không ai muốn.
5. Góc nhìn kinh tế: Bất ổn quyền sở hữu có phải là Bất ổn phát triển ?
Luận điểm 9: Quyền tài sản rõ ràng là nền tảng của đầu tư và tăng trưởng.
Kinh tế học thể chế chỉ ra rằng một trong những điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế là hệ thống quyền sở hữu tài sản rõ ràng, minh bạch và được bảo vệ. Khi người dân không yên tâm, thậm chí lo ngại tài sản mình đang sử dụng có thể bị tước đoạt bất cứ lúc nào với mức bồi thường không tương xứng, họ sẽ:
- Không dám đầu tư cải tạo, nâng cấp nhà ở, công trình sản xuất;
- Chuyển vốn sang các kênh "trú ẩn" ít rủi ro hơn nhưng kém hiệu quả kinh tế hơn;
- Mất động lực gắn bó lâu dài với quê hương, đất nước và nơi cư trú, dẫn đến suy giảm chất lượng cộng đồng.
Chính sách thu hồi đất thiếu công bằng, vì vậy, không chỉ gây bất công trước mắt, mà còn làm suy yếu nền tảng phát triển bền vững của đô thị nói riêng, của đất nước nói chung.
Luận điểm 10: Chi phí xã hội của sự bất công.
Mỗi trường hợp cưỡng chế thu hồi đất thiếu thuyết phục đều tạo ra "chi phí xã hội" vô hình: Mất niềm tin, giảm hợp tác, gia tăng khiếu kiện, và quan trọng nhất là tổn thương "hợp đồng xã hội" giữa Nhà nước và công dân. Những chi phí này khó định lượng bằng tiền, nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng quản trị và sự gắn kết xã hội trong rất nhiều năm.
6. Lời kết: Pháp luật vì con người, không phải con người vì pháp luật
Sông Hồng đã chảy qua Hà Nội hàng nghìn, hàng vạn năm, đã chứng kiến bao thăng trầm của lịch sử, bao thế hệ người dân bám đất, bám sông để sinh tồn và phát triển. Những ngôi nhà ven đê hôm nay không chỉ là công trình xây dựng, mà là một phần của ký ức đô thị, của văn hóa sông nước, của nỗ lực sinh nhai chính đáng của nhiều thế hệ người dân.
Pháp luật là công cụ để bảo vệ công lý, không phải để hợp thức hóa bất công. Khi áp dụng pháp luật về đất đai, chúng ta luôn luôn phải nhớ đằng sau mỗi điều khoản là con người, là sinh kế, là niềm tin vào sự công bằng của xã hội, là cuộc sống của người dân.
Một chính sách thu hồi đất đúng đắn không đo bằng số mét vuông giải phóng được, mà đo bằng mức độ người dân cảm thấy được tôn trọng, được đối xử công bằng, được bảo đảm một cuộc sống tốt đẹp hơn sau tái định cư, và được vui vẻ, thoải mái.
Hà Nội đang hướng tới mô hình "đô thị thông minh, nhân văn". Sự nhân văn ấy trước hết phải thể hiện ở cách ứng xử với những người dân yếu thế nhất trong quá trình phát triển. Bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ không phải là "chiều theo dân", mà là thực hiện đúng bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: của dân, do dân và vì dân.
Người làm chính sách hãy luôn khảm trong đầu câu nói của cụ Hồ: "Muốn cho dân yêu, muốn được lòng dân, việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh".
Chỉ khi đó, những con đê sông Hồng mới thực sự vững chãi, không chỉ bằng bê tông cốt thép, mà bằng niềm tin và sự đồng thuận trong lòng dân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét