Thứ Sáu, 8 tháng 5, 2026

In tiền, xuất khẩu lạm phát và niềm tin đô la:

In tiền, xuất khẩu lạm phát và niềm tin đô la
Hai kịch bản cho tương lai nợ công Mỹ khi nợ công của Mỹ đã chính thức vượt GDP.
Cách đây mất hôm, dữ liệu do Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA) công bố cho thấy, tỷ lệ nợ liên bang do công chúng Mỹ nắm giữ so với tổng sản lượng trong nước (GDP) đã đạt gần 100,2%. Đây là lần đầu tiên kể từ sau khi Thế chiến thứ hai kết thúc (và giai đoạn ngắn đầu đại dịch COVID-19), Mỹ ghi nhận tỷ lệ nợ công vượt ngưỡng 100% trong thời bình.
1. Nợ công của Mỹ đã thực sự nghiêm trọng

"Nợ của Mỹ đã chạm một cột mốc đáng lo ngại, nhưng Chính phủ Mỹ lại chẳng hề quan tâm." Tờ New York Times của Mỹ ngày 7/5 đã đăng bài với tiêu đề như trên. Tờ báo cho rằng quy mô nợ của Mỹ vượt quá tổng sản lượng trong nước đánh dấu sự mất cân bằng nghiêm trọng của nền kinh tế nước này. Các nhà kinh tế thế giới đều lo ngại, tình hình nợ xấu đi đang đẩy Mỹ tiến gần hơn đến khủng hoảng tài khóa, và nước này có thể sẽ khó khăn trong việc chi trả lãi suất nợ ngày càng tăng.

Theo ước tính sơ bộ do Cục Phân tích Kinh tế Mỹ công bố ngày 30/4, trong vòng 12 tháng, đủ một năm, tính đến ngày 31/3 năm nay, GDP danh nghĩa của Mỹ đạt 31,21 nghìn tỷ USD. Trong khi đó, tổng nợ liên bang do công chúng Mỹ nắm giữ đã vượt mốc 31,26 nghìn tỷ USD, cao hơn một chút so với tổng GDP.

Điều này có nghĩa là tỷ lệ nợ trên GDP của Mỹ đã vượt nhẹ ngưỡng 100%. Ủy ban Ngân sách Liên bang Có Trách nhiệm" (CRFB), vốn chủ trương giảm thâm hụt tài khóa của Mỹ, chỉ ra lần gần nhất xảy ra tình trạng này là vào năm 2020, khi đại dịch COVID-19 tàn phá nền kinh tế Mỹ, buộc Chính phủ Mỹ phải chi hàng nghìn tỷ USD cho các gói cứu trợ khẩn cấp.

Đáng chú ý 
theo Bộ Tài chính Mỹ, "nợ quốc gia" (national debt) được công bố chính thức không bao gồm các khoản nợ do chính quyền tiểu bang, thành phố, quận huyện hay tiểu khu phát hành. Theo phân tích của Reason Foundation, nếu áp dụng khái niệm "tổng nợ công" theo cách hiểu rộng (bao gồm cả nợ của chính quyền địa phương), tỷ lệ nợ/GDP của Mỹ sẽ cao hơn khoảng 20 điểm phần trăm, tiệm cận mức 120% GDP.

Tỷ lệ nợ trên GDP thường được sử dụng để đo lường tình hình tài khóa lành mạnh của một chính phủ. Phó Chủ tịch Cấp cao của CRFB, ông Marc Goldwein, cho biết nợ của Mỹ đã đạt đến một "cột mốc" phản ánh những rủi ro tài khóa rất lớn mà nước này đang đối mặt hiện nay.

Ông cảnh báo nếu nợ của Mỹ tiếp tục tăng với tốc độ nhanh hơn tăng trưởng kinh tế, chi phí cho các khoản vay của chính phủ sẽ chỉ ngày càng cao, vì các nhà đầu tư cung cấp vốn sẽ yêu cầu mức lãi suất trái phiếu cao hơn. "Một khi điều này xảy ra, sớm hay muộn Mỹ sẽ rơi vào vòng xoáy nợ. Cách duy nhất để ngăn chặn điều này là phải có một cú sốc lớn nào đó tác động lên hệ thống hiện tại."

Joe Seydl, nhà kinh tế thị trường cấp cao tại Ngân hàng Tư nhân JPMorgan Chase, cho biết lãi suất trái phiếu chính phủ tăng sẽ làm tăng chi phí vay mượn đối với cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Ông cảnh báo mặc dù Mỹ chưa rơi vào khủng hoảng tài khóa, "nhưng vị thế hiện tại của Mỹ đã tạo áp lực tăng lên lãi suất và đang gây ra những tác động kinh tế."

Tuy nhiên, New York Times cho rằng, việc gia tăng quy mô nợ của Mỹ vẫn chưa nhận được sự quan tâm từ Chính phủ và các nghị sĩ Quốc hội nước này. Mặc dù phe Cộng hòa hiện đang nắm đa số ghế tại Quốc hội liên tục tuyên bố muốn giảm thâm hụt, nhưng trong năm qua, mức cắt giảm chi tiêu tài khóa mà họ thực hiện là rất nhỏ, và phần lớn số tiền tiết kiệm được đã được dùng để bù đắp chi phí phát sinh thêm từ chính sách cắt giảm thuế của Chính quyền Trump.

Bài báo đưa tin, Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) đã từng đưa ra cảnh báo từ đầu năm nay, nhưng hai đảng Dân chủ và Cộng hòa của Mỹ không có bất kỳ biện pháp thực tế nào. Trong thời gian dài, hai đảng tại Mỹ liên tục né tránh các vấn đề tài chính then chốt, không muốn xử lý những vấn đề liên quan đến áp lực tài chính như Bảo hiểm Y tế Liên bang (Medicare), An sinh Xã hội (Social Security)...

Dân biểu Liên bang bang Texas thuộc Đảng Cộng hòa, Chủ tịch Ủy ban Ngân sách Hạ viện, ông Jody Arrington, thừa nhận cả hai đảng đều phải chịu trách nhiệm cho tình trạng "đi trong mơ rồi rơi xuống vực" này. Ông thẳng thắn: "Thật không may, tôi cho rằng quá nhiều người đã trở nên quen thuộc với những 'đèn đỏ nhấp nháy' cảnh báo về những vấn đề cấu trúc nghiêm trọng trong bảng cân đối kế toán của Mỹ."

Chính phủ Mỹ chưa đưa ra bất kỳ bình luận trực tiếp nào về việc quy mô nợ vượt GDP. Người phát ngôn Nhà Trắng, ông Kush Desai, ngược lại tuyên bố dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Mỹ Trump, tình hình tài chính của Mỹ "trên thực tế đã được cải thiện", và Chính quyền Trump sẽ tiếp tục nỗ lực "cắt giảm đáng kể tình trạng lãng phí, gian lận và lạm dụng phổ biến trong chi tiêu liên bang".

Trong khi đó, một số cơ quan truyền thông Mỹ như Newsweek đánh giá việc tỷ lệ nợ trên GDP vượt ngưỡng 100% mang tính "biểu tượng", và sẽ không trực tiếp gây ra bất kỳ cuộc khủng hoảng nào. Một số nhà kinh tế cho rằng, nếu Chính phủ Mỹ có thể đạt được mục tiêu tăng tốc tăng trưởng kinh tế và làm chậm chi tiêu tài khóa, thì tình thế khó khăn về tài khóa của Mỹ có thể được nới lỏng phần nào.

New York Times, dẫn dữ liệu từ Chính phủ Liên bang và Quốc hội Mỹ, cho biết trong quý I năm nay, kinh tế Mỹ tăng trưởng 2% theo tỷ lệ hàng năm, và thâm hụt ngân sách liên bang của Mỹ trong nửa đầu năm tài chính 2026 đã giảm.

Tuy nhiên, các nhà kinh tế dự báo xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran có thể khiến tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, đồng thời buộc nước này phải gia tăng chi tiêu quân sự khổng lồ. Dữ liệu ước tính gần đây do Bộ Tài chính Mỹ công bố cho thấy, thâm hụt ngân sách liên bang năm tài chính 2026 vẫn sẽ tiệm cận mức 2 nghìn tỷ USD, tức là có khả năng tăng so với năm tài chính trước.

Do Tòa án Tối cao Liên bang Mỹ đã phán quyết chính sách thuế quan của Trump là vi hiến, Chính phủ Mỹ sẽ buộc phải khởi động quy trình hoàn thuế, trả lại cho doanh nghiệp 166 tỷ USD tiền thuế quan. Khoản hoàn thuế này cũng có thể khiến tình hình tài chính của Mỹ càng thêm xấu đi.

Báo cáo thường niên do Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) công bố vào tháng 2 dự báo tốc độ tăng nợ của Mỹ năm nay sẽ vượt tốc độ tăng trưởng kinh tế, và tình hình có thể sẽ tiếp tục xấu đi trong những năm tới. Cơ quan này phân tích cơ cấu lực lượng lao động của Mỹ đang thay đổi, mức độ già hóa dân số gia tăng, và dự kiến đến cuối năm 2036, nợ do công chúng Mỹ nắm giữ sẽ tăng vọt lên mức 120% GDP.

Văn phòng Ngân sách Quốc hội cảnh báo nếu điều này xảy ra, rủi ro khủng hoảng tài khóa sẽ gia tăng, từ đó làm suy yếu niềm tin của thị trường vào đồng đô la Mỹ, và hạn chế khả năng "ứng phó với các sự kiện bất ngờ, thúc đẩy hoạt động kinh tế hoặc tăng cường quốc phòng" của Quốc hội Mỹ.

Từ tình hình trên, có hai cách phân tích, dự báo tương lai của nền kinh tế Mỹ như sau:

2. Cách phân tích thứ nhất: "Nợ công Mỹ: Con số không quan trọng bằng “cỗ máy in tiền” để pha loãng nợ và xuất khẩu lạm phát"

Mối lo ngại thực sự về nợ công Mỹ không nằm ở quy mô tuyệt đối của con số, mà ở khả năng duy trì niềm tin vào đồng USD – hay nói cách khác, liệu “cỗ máy in tiền” có còn vận hành trơn tru hay không. Trong hệ thống tiền pháp định (fiat), quy mô nợ suy cho cùng chỉ là một biến số kế toán. Khi máy in tiền hoạt động hết công suất, gánh nặng nợ danh nghĩa hoàn toàn có thể bị xóa sổ thông qua cơ chế phát hành tiền mới và quá trình pha loãng giá trị bằng lạm phát.

Lịch sử từng minh chứng cho cơ chế này. Đầu thập niên 1970, khi Mỹ vẫn giữ vị thế cường quốc công nghiệp số một, Tổng thống Nixon đã đơn phương chấm dứt chế độ chuyển đổi USD sang vàng, phá vỡ hệ thống Bretton Woods và chủ động để đồng đô la mất giá mạnh. 

Động thái này giúp nền kinh tế Mỹ tái cấu trúc, xóa bỏ áp lực thanh khoản cứng nhắc và bước đầu tạo đà phục hồi. Nếu không chịu tác động kép từ hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ 1973 và 1979, quá trình hồi sinh có lẽ đã diễn ra nhanh và mạnh mẽ hơn. Thực tế, sang đầu thập niên 1980, kinh tế Mỹ đã bước vào chu kỳ tăng trưởng ấn tượng, đặt nền móng cho kỷ nguyên toàn cầu hóa tài chính.

Bối cảnh hiện tại dĩ nhiên đã khác. Mỹ không còn là trung tâm sản xuất công nghiệp của thế giới. Sự thịnh vượng của nước này trong hai thập kỷ qua chủ yếu được xây dựng trên nền tảng tài chính hóa, thị trường vốn và công nghệ định giá tài sản. 

Tuy nhiên, nếu Washington quyết định lặp lại kịch bản “phá giá có kiểm soát” thông qua nới lỏng định lượng và mở rộng bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang, hiệu ứng tổng thể có thể không khác biệt là mấy, chỉ có điều, lần này gánh nặng sẽ được xuất khẩu ra toàn cầu.

Về mặt kỹ thuật, đồng USD hoàn toàn có thể mất giá mạnh trong thời gian ngắn. Bằng cách tận dụng vị thế độc quyền của đồng tiền dự trữ toàn cầu, Mỹ có thể pha loãng giá trị nợ thực tế, chuyển dịch gánh nặng sang các nền kinh tế nắm giữ USD và tài sản định giá bằng USD, sau đó tái thiết lập chu kỳ tín dụng mới. 

Trong hệ thống này, nợ công Mỹ thực chất bị “mắc kẹt” trong chính vòng xoáy đô la. Sức mạnh hành chính và tài chính của Washington đã duy trì sự lưu thông toàn cầu của USD, trao cho phương Tây quyền định giá trong thương mại quốc tế, hàng hóa chiến lược, kim loại quý và thanh toán ngoại hối. 

Điều này giúp các tập đoàn đa quốc gia phương Tây tích lũy khối tài sản khổng lồ, nhưng đồng thời cũng đẩy Mỹ vào thế phải phát hành nợ liên tục để đáp ứng nhu cầu thanh khoản quốc tế. Nghịch lý Triffin hiện rõ: không có cơ chế chia sẻ chi phí cho việc duy trì đồng tiền dự trữ, khiến chính phủ Mỹ phải gánh một khoản nợ ngày càng khó kiểm soát.

Trong bối cảnh đó, tư duy chính trị thường mang tính ngắn hạn và thực dụng. Một số nhận định (dù mang tính châm biếm) phản ánh đúng tâm thế này: “Dù nợ công chạm mốc đáng lo ngại, đó cũng không phải ưu tiên hàng đầu. Miễn là ngân sách đủ duy trì guồng máy quyền lực và các dự án trọng điểm, hệ thống vẫn vận hành.” 

Khi lạm phát được kích hoạt, GDP danh nghĩa sẽ tăng theo hệ số (ví dụ 1,5–1,8 lần), làm giảm tỷ lệ nợ/GDP trên giấy tờ. Nếu chính sách tiền tệ được đẩy lên công suất tối đa, gánh nặng nợ thực tế sẽ được phân tán ra toàn cầu. Về mặt toán học, bài toán nợ được “giải quyết”, và tỷ lệ nợ/GDP sẽ khó vượt ngưỡng báo động.

Sự “hoàn hảo” của cơ chế này chỉ tồn tại chừng nào Mỹ vẫn duy trì được quyền lực địa chính trị, quân sự và công nghệ đủ mạnh để không quốc gia nào dám thách thức trực tiếp trật tự tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, lịch sử tiền tệ cho thấy không có đồng tiền dự trữ nào là vĩnh cửu. 

Thế giới thực sự đang đứng trước nhu cầu cải tổ hệ thống thanh toán đa cực, nhằm phân tán rủi ro, giảm sự phụ thuộc vào một chu kỳ “nợ – in tiền – xuất khẩu lạm phát” lặp đi lặp lại, và xây dựng lại cơ chế chia sẻ chi phí công bằng hơn cho trật tự kinh tế toàn cầu.

3. Cách phân tích thứ hai: "Nợ công Mỹ: Bài toán không nằm ở con số, mà ở niềm tin vào cỗ máy in tiền"

Mối lo ngại thực sự về nợ công Mỹ không phải là quy mô tuyệt đối của con số, mà là liệu cơ chế duy trì niềm tin vào đồng USD, hay nói cách khác, “cỗ máy in tiền” và hệ thống tài chính đi kèm có còn vận hành trơn tru hay không. 

Trong kỷ nguyên tiền pháp định, quy mô nợ danh nghĩa chỉ là một biến số kế toán. Khi chính sách tiền tệ và tài khóa phối hợp nhịp nhàng, gánh nặng nợ có thể bị pha loãng, tái cấu trúc, hoặc chuyển dịch ra toàn cầu. Vấn đề then chốt không phải là “Mỹ có trả nổi nợ hay không”, mà là “thế giới còn sẵn sàng giữ nợ đó trong bao lâu?”.

3.1. Bài học từ thập niên 1970: Phá giá không phải “phép màu phục hồi”

Lịch sử từng ghi nhận những lần Mỹ sử dụng chính sách tiền tệ để tái cấu trúc gánh nặng nợ. Đầu thập niên 1970, Tổng thống Nixon đơn phương chấm dứt chế độ bản vị vàng, phá vỡ hệ thống Bretton Woods và để đồng đô la mất giá. Tuy nhiên, kịch bản này không dẫn đến “phục hồi thần kỳ” ngay lập tức. 

Ngược lại, Mỹ chìm vào thập kỷ 1970 với tình trạng lạm phát đình trệ (stagflation), tức là lạm phát hai chữ số đi cùng tăng trưởng kinh tế âm và tỷ lệ thất nghiệp cao. Kinh tế Mỹ chỉ thực sự thoát khủng hoảng khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dưới thời Chủ tịch Paul Volcker chấp nhận gây ra suy thoái ngắn hạn bằng cách nâng lãi suất lên mức khoảng 20% để phá vỡ kỳ vọng lạm phát.

Bài học rút ra không phải là “in tiền sẽ giải quyết mọi vấn đề”, mà là: pha loãng nợ bằng lạm phát chỉ là giải pháp ngắn hạn, và cái giá phải trả là sự xói mòn niềm tin vào đồng tiền cùng những cú sốc cấu trúc dài hạn.

3. 2. Cơ chế thực tế: Không phải “in tiền trả nợ”, mà là tài chính hóa và chuyển dịch rủi ro

Ngày nay, Washington không giải quyết nợ bằng cách in tiền mặt trực tiếp. Cơ chế vận hành tinh vi hơn nhiều:

- Kho bạc Mỹ phát hành trái phiếu để tài trợ thâm hụt.
- Fed duy trì thanh khoản thông qua nới lỏng định lượng (QE), mua lại trái phiếu hoặc kiểm soát đường cong lợi suất.
- Thị trường vốn toàn cầu hấp thụ phần lớn nợ dài hạn nhờ nhu cầu thanh khoản và tài sản trú ẩn an toàn.

Khi lãi suất thực lớn hơn tỷ lệ tăng trưởng GDP danh nghĩa, gánh nặng nợ tăng theo cấp số nhân. Nhưng nếu Fed duy trì được chính sách tài chính đủ chặt, tức giữ lãi suất danh nghĩa thấp hơn tỷ lệ tăng trưởng GDP danh nghĩa, thì tỷ lệ nợ/GDP sẽ tự động giảm dần theo thời gian mà không cần cắt giảm chi tiêu hay tăng thuế. Đây chính là cách Mỹ “xuất khẩu” áp lực tài khóa: đồng USD, với tư cách tiền tệ dự trữ và thanh toán quốc tế, buộc các nền kinh tế khác phải nắm giữ tài sản USD, từ đó gián tiếp tài trợ cho thâm hụt của Washington.

3.3. Ba ràng buộc khiến “cỗ máy” không thể chạy vô hạn

Dù cơ chế trên hiệu quả trong dài hạn, nó không phải là bất khả xâm phạm. Hệ thống đang đối mặt với ba giới hạn cấu trúc:

Một là thị trường trái phiếu: Nếu lạm phát kỳ vọng tăng cao hoặc thâm hụt kép mất kiểm soát, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Chi phí trả lãi nợ công có thể vượt ngân sách quốc phòng, đẩy Mỹ vào “vòng xoáy tài khóa” (debt spiral).

Hai là mâu thuẫn giữa Tài khóa & Tiền tệ: Fed không thể vừa kiềm chế lạm phát vừa tài trợ thâm hụt vô hạn. Hiện tượng chính sách tài khóa chi phối, lấn át chính sách tiền tệ, đang làm xói mòn tính độc lập của Fed, yếu tố then chốt duy trì uy tín của đồng đô la.

Ba là, đa cực hóa tiền tệ: Thế giới không “chống lại” Mỹ bằng xung đột trực tiếp, mà bằng cơ chế thay thế dần dần. Ngân hàng trung ương các nước đang mua vàng kỷ lục, thanh toán song phương bằng nội tệ đang mở rộng, và tỷ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm từ khoảng 72% (năm 2000) xuống còn khoảng 58% (2025). Đây không phải là sự sụp đổ đột ngột, mà là quá trình “đa dạng hóa rủi ro” có hệ thống.

3,4. Động lực chính trị: Trì hoãn xử lý thay vì cải cách cấu trúc

Trong chu kỳ chính trị Mỹ, ưu tiên ngắn hạn thường lấnackt cải cách tài khóa dài hạn. Cả hai đảng đều ý thức được rủi ro nợ công, nhưng áp lực bầu cử, thị trường chứng khoán, và nhu cầu chi tiêu cho an ninh/quốc phòng khiến họ thường chọn giải pháp “trì hoãn xử lý” thay vì cắt giảm cấu trúc. 

Tư duy chiến lược không phải là “nợ có đáng lo hay không”, mà là “liệu niềm tin vào USD còn đủ để duy trì chu kỳ vay – tái cấu trúc – xuất khẩu lạm phát hay không”.

Chừng nào Washington còn kiểm soát được hệ thống thanh toán toàn cầu, công nghệ định giá tài sản, và liên minh an ninh, cơ chế này vẫn còn vận hành. Nhưng lịch sử tiền tệ cho thấy không có đồng tiền dự trữ nào là vĩnh cửu.

3.5. Kết luận: Từ “vỡ nợ” sang “chuyển dịch hệ thống”

Nợ công Mỹ không phải là quả bom hẹn giờ, mà là một công cụ chiến lược được vận hành dựa trên đặc quyền tiền tệ và niềm tin hệ thống. Việc nới lỏng định lượng hay kiểm soát lợi suất không làm nợ biến mất, mà chỉ chuyển dịch gánh nặng sang những ai nắm giữ USD và tài sản định giá bằng USD.

Trong bối cảnh năm 2026, khi nợ công Mỹ đã vượt ngưỡng 100% GDP và các áp lực từ chi tiêu quốc phòng, hoàn thuế quan, cùng rủi ro địa chính trị leo thang, câu hỏi không còn là “liệu Mỹ có vỡ nợ hay không”, mà là “liệu cơ chế pha loãng nợ thông qua đặc quyền USD còn đủ bền vững trong kỷ nguyên đa cực hay không”. 

Thế giới không cần chờ một cuộc khủng hoảng đột ngột để hành động, mà đang âm thầm xây dựng các kênh thanh toán thay thế, đa dạng hóa dự trữ, và định hình lại luật chơi tài chính toàn cầu.

Đặc quyền của đồng USD chưa chấm dứt, nhưng thời kỳ “in tiền xuất khẩu khủng hoảng” đang dần khép lại. Hệ thống tài chính thế giới đang chuyển từ trạng thái phụ thuộc đơn cực sang đa dạng hóa có kiểm soát, và đó mới là biến số thực sự định hình tương lai nợ công Mỹ.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét