Chủ Nhật, 3 tháng 5, 2026

Việt Nam 2026: Ngã ba đường của chu kỳ 20 năm...

Việt Nam 2026: Ngã ba đường của chu kỳ 20 năm và Cơ hội cuối cùng để bứt phá
Ngày 24/4, tại phiên Bế mạc Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội đã tiến hành biểu quyết thông qua Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 05 năm giai đoạn 2026 – 2030, với 100% đại biểu Quốc hội có mặt tán thành. 
Kế hoạch 5 năm lần này đã xác định triển vọng tươi sáng của nền kinh tế là "tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn; cải thiện và nâng cao toàn diện đời sống Nhân dân".

Tuy nhiên, song song với đó, cảm nhận thực tế của người dân về nền kinh tế lại tương đối nhạt nhòa: nền kinh tế dường như bị một lực vô hình kìm hãm, rơi vào trạng thái "có sức nhưng khó phát huy". Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội tháng Tư và 4 tháng đầu năm 2026 của Cục Thống kê cho thấy tình hình thực tế cũng không thực sự khả quan:

Trong nông nghiệp, diện tích lúa đông xuân, lúa hè thu và cây hàng năm đều tiếp tục giảm so với cùng kỳ năm trước chủ yếu do hiệu quả kinh tế không cao. Chăn nuôi trâu, bò giảm do hiệu quả kinh tế thấp, Chăn nuôi gia cầm duy trì đà tăng trưởng ổn định; chăn nuôi lợn tiếp tục phục hồi. Sản lượng thủy sản 4 tháng ước chỉ tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước.

Trong công nghiệp, tính chung bốn tháng đầu năm 2026, cả nước có hơn 119,4 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, nhưng số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng rất lớn: 108,9 nghìn doanh nghiệp.

Đặc biệt, tổng số vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế trong bốn tháng năm 2026 chỉ tăng 4,2% so với cùng kỳ năm 2025. Tương tự, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện tại Việt Nam bốn tháng chỉ tăng 9,8%. Cán cân thương mại hàng hóa nhập siêu 7,11 tỷ USD. Lạm phát tiếp tục gia tăng. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bốn tháng tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước.

Để làm rõ nguồn gốc của mâu thuẫn này, chúng ta cần xây dựng một nhận thức chung về nền kinh tế trong giai đoạn hiện nay.

1. QUY LUẬT "BA GIAI ĐOẠN" TRONG CHU KỲ 20 NĂM

Xét theo quy luật phát triển kinh tế, một chu kỳ tăng trưởng dài hạn kéo dài khoảng 20-25 năm thường bao gồm ba pha: giai đoạn tăng trưởng, giai đoạn chuyển đổi, và giai đoạn điều chỉnh.

- Thịnh vượng: Đây là giai đoạn vàng của phát triển kinh tế, đặc trưng bởi tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.

- Chuyển đổi: Trong giai đoạn này, tốc độ tăng trưởng hạ nhiệt dần, nhưng tăng trưởng tín dụng vẫn duy trì đà mở rộng theo quán tính của giai đoạn trước nhằm cố khôi phục lại đà tăng trưởng, nhưng hiệu quả thường giảm nhanh, dẫn đến tích lũy nợ.

- Điều chỉnh: Sau khoảng 5-6 năm tích lũy nợ, nền kinh tế sẽ rơi vào điểm nghẽn, rồi trì trệ kéo dài; nhiệm vụ cốt lõi trong giai đoạn này là xử lý nợ tồn đọng để lành mạnh hóa hệ thống tài chính cũng như năng lực của các doanh nghiệp, từ đó có thể cho vay tiếp và phục hồi tăng trưởng.

Việc xử lý nợ tồn đọng có ý nghĩa then chốt. Nếu thời gian điều chỉnh của nền kinh tế kéo dài dưới, gánh nặng nợ sẽ ngày càng cao, tăng trưởng sẽ bị kìm hãm nghiêm trọng đến mức không thể khởi động chu kỳ tăng trưởng mới cho giai đoạn 20-25 năm tiếp theo, tức là giai đoạn tăng trưởng mới sẽ không thể hình thành.

Quy luật chu kỳ "ba giai đoạn" này đã được kiểm chứng trong lịch sử phát triển kinh tế của Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Áp dụng khung phân tích này để xem xét hơn 40 năm phát triển kinh tế Việt Nam vừa qua, mạch tăng trưởng sẽ hiện ra rất rõ ràng.

Cụ thể chúng ta thấy rõ đã có hai chu kỳ 20 năm được hoàn tất (1981–2000 và 2001–2021), và từ năm 2022, nền kinh tế đã chính thức bước vào chu kỳ thứ ba với những áp lực, đặc trưng và câu hỏi chiến lược hoàn toàn mới.

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 là “cú sốc ngoại sinh” làm chậm đà tăng trưởng, nhưng đồng thời thúc đẩy cải cách ngân hàng thương mại, tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước và chuẩn bị nền tảng pháp lý cho làn sóng hội nhập sâu rộng hơn. Chu kỳ 1 kết thúc bằng bài học: cơ chế cũ không thể duy trì tăng trưởng, và thị trường là tất yếu.

Chu kỳ 2 cho thấy một quy luật rõ ràng: hội nhập mở ra cơ hội, nhưng nếu thể chế và kỷ hoạch tài chính không đồng bộ, tín dụng sẽ tích tụ thành bong bóng, và tăng trưởng sẽ trở nên “có sức nhưng khó duy trì”. Đại dịch COVID-19 chỉ là chất xúc tác phơi bày tính dễ tổn thương của mô hình phụ thuộc gia công cho nước ngoài, FDI lắp ráp và tín dụng ngắn hạn.

Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước ngã ba đường của Chu kỳ 3 (2022–nay) với những đặc trưng khác biệt căn bản so với hai chu kỳ trước:

- Tăng trưởng trung bình khá cao tương tự 
hai chu kỳ trước nhưng lạm phát đang có xu hướng gia tăng,

- “Cảm nhận kinh tế” của người dân và doanh nghiệp còn ảm đạm: đời sống dường như khó khăn hơn, thanh khoản kém và BĐS đóng băng, khu vực tư nhân 
khó tiếp cận các nguồn vốn tín dụng.

- FDI đăng ký vẫn tăng nhanh nhưng giải ngân chậm, chất lượng chuỗi giá trị thấp: tỷ lệ nội địa hóa thấp, chuyển giao công nghệ hạn chế, phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu...

- Áp lực cốt lõi không còn là “thiếu vốn” hay “thiếu thị trường”, mà là “thiếu năng lực hấp thụ công nghệ”, “thiếu thể chế minh bạch”, “gánh nặng nợ công/nợ xấu tiềm ẩn” và "phân phối thu nhập ngày càng không công bằng".

Đây chính là đặc trưng điển hình của giai đoạn điều chỉnh trong chu kỳ 20 năm: nền kinh tế cần “tiêu hóa” các mất cân bằng tích tụ, tái phân bổ nguồn lực, và xây dựng động lực mới trước khi bước vào làn sóng tăng trưởng tiếp theo.

2. GIAI ĐOẠN ĐIỀU CHỈNH TỪ 2022 VÀ BA MÔ HÌNH XỬ LÝ NỢ

Hiện nay trên thế giới có nhiều mô hình xử lý nợ trong giai đoạn điều chỉnh. Tổng hợp lại, chủ yếu tồn tại ba mô hình:

(i) Mô hình thứ nhất: "Mô hình Mỹ" dựa hoàn toàn vào cơ chế thị trường tự điều tiết

Khi quy mô nợ tiếp tục mở rộng đến điểm tới hạn, bong bóng tài sản vỡ, kích hoạt khủng hoảng tài chính hệ thống. Đây chính là logic hình thành khủng hoảng tài chính Mỹ năm 2008.

Động lực tăng trưởng của chu kỳ trước tại Mỹ bắt nguồn từ nền kinh tế mới Internet. Nhưng sau khi bong bóng Internet vỡ vào khoảng năm 2000, chính quyền Greenspan đã duy trì tăng trưởng thông qua việc liên tục hạ lãi suất, gia tăng tín dụng, càng đẩy quy mô nợ lên cao, cuối cùng dẫn đến vỡ bong bóng hoàn toàn vào 2007-2008.

Ưu điểm của mô hình này là thực hiện cơ chế thanh lọc tự động của 
thị trường. 

Nhược điểm lại cực kỳ nổi bật: Một mặt, không chỉ gây ra biến động kinh tế dữ dội trong nước, khủng hoảng ở Mỹ đã lan rộng ra toàn cầu thông qua toàn cầu hóa. Mặt khác, quá trình thanh lọc thị trường khiến tài sản của đại chúng bốc hơi hàng loạt, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng phân phối của cải, kéo theo hàng loạt vấn đề xã hội.

(ii) Mô hình thứ hai: "Mô hình Nhật Bản"

Sau khi bong bóng tài sản Nhật Bản vỡ vào đầu thập niên 1990, nợ tồn đọng không được tái cấu trúc hiệu quả. Doanh nghiệp và hộ gia đình đồng loạt chuyển sang trạng thái "thu hẹp bảng cân đối để trả nợ", khiến nền kinh tế rơi vào trì trệ dài hạn.

Ưu điểm duy nhất của mô hình này là quyền lợi của chủ nợ được bảo đảm ở mức độ nhất định.

Nhưng cái giá phải trả còn nặng nề hơn nhiều: Phần lớn chủ thể thị trường bị ràng buộc bởi nợ trong thời gian dài, nền kinh tế rơi vào chu kỳ suy giảm siêu dài hạn, thực tế kéo dài tới tận ngày nay.

Một mặt, quá trình thanh toán nợ kéo dài, liên tục kìm hãm sức sống kinh tế. Mặt khác, niềm tin thị trường bị tổn thương nghiêm trọng, kỳ vọng bi quan một khi hình thành sẽ rất khó đảo ngược, càng kéo dài chu kỳ điều chỉnh kinh tế.

(iii) Mô hình thứ ba: "Mô hình Trung Quốc"

Chu kỳ kinh tế trước đó của Trung Quốc bắt đầu từ thập niên 1980: cải cách nông thôn đã kích hoạt sức sống kinh tế, tạo ra tỷ lệ tăng trưởng cao. Nhưng khi cải cách tiến vào lĩnh vực thành thị, nền kinh tế nhanh chóng đối mặt với áp lực chuyển đổi, cuối cùng bước vào giai đoạn điều chỉnh với trọng tâm là xử lý nợ.

Đối với vấn đề nợ tồn đọng nổi cộm thời điểm đó, đặc biệt là tình thế "nợ tam giác" phức tạp, Thủ tướng Chu Dung Cơ đã đề xuất giải pháp sáng tạo: thông qua phát hành "tiền tệ chỉ tiêu" để xử lý nợ tam giác.

Loại "tiền tệ" đặc biệt này không phải là tiền lưu thông, mà về bản chất là một loại chứng từ ghi sổ, dùng để bù trừ nợ giữa các doanh nghiệp. Sau nhiều vòng thanh toán, chuỗi nợ tuần hoàn A nợ B, B nợ C, C nợ A đã bị phá vỡ hoàn toàn, vấn đề nợ tam giác được xử lý hiệu quả.

Đối với phần nợ tồn đọng còn lại, Nhà nước thành lập 4 công ty quản lý tài sản, tiếp nhận tài sản xấu từ hệ thống ngân hàng, sau đó thông qua phương thức "chuyển nợ thành vốn góp" để biến nợ thành cổ phần doanh nghiệp.

Biện pháp này giúp doanh nghiệp thoát khỏi gánh nặng nợ, đồng thời khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng, những cổ phần này sẽ tạo ra lợi nhuận gia tăng đáng kể. Không ít tổ chức tài chính quốc tế có niềm tin vào kinh tế Trung Quốc, thông qua mua lại các tài sản nợ liên quan, đã thu được lợi nhuận hậu hĩnh.

Ưu điểm cốt lõi của "Mô hình Chu Dung Cơ" nằm ở chỗ: vừa tránh được biến động kinh tế dữ dội như mô hình Mỹ, vừa thoát khỏi tình thế trì trệ dài hạn như mô hình Nhật Bản, thực hiện xử lý nợ ổn thỏa và thanh lọc kinh tế nhanh chóng.

Đây chính là bảo đảm thể chế quan trọng giúp Trung Quốc nắm bắt cơ hội gia nhập WTO trong thập niên đầu thế kỷ 21, thực hiện tăng trưởng siêu tốc.

3. ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH CHO CHU KỲ 3: TỪ “TĂNG TRƯỞNG NÓNG” SANG “TĂNG TRƯỞNG BỀN”

Hiện nay, kinh tế Việt Nam đang ở giai đoạn điều chỉnh then chốt để chuyển sang giai đoạn phát triển tăng tốc hai con số. Kinh nghiệm và gợi mở từ ba mô hình xử lý nợ nêu trên đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc và tham khảo.

Bảng 3 là gợi ý mô hình cho Việt Nam.

(i) Về ngắn hạn (2026–2029), Việt Nam nên tập trung hoàn thiện xử lý nợ xấu BĐS và ngân hàng thông qua các chính sách minh bạch định giá tài sản, đẩy mạnh VAMC 2.0, cho phép mua bán nợ theo cơ chế thị trường. 

Xóa bỏ nhiều rào cản đối với đầu tư và sản xuất. Tháo gỡ nút thắt pháp lý cho doanh nghiệp tư nhân tiếp cận vốn dài hạn. 

Duy trì kỷ luật tài khóa, tránh kích cầu ảo bằng đầu tư công dàn trải. Ổn định tâm lý thị trường thông qua công bố lộ trình rõ ràng, giảm can thiệp hành chính vào giá cả.

(ii) Về dài hạn (đến 2030–2045), cần chuyển từ thu hút FDI “số lượng” sang “chất lượng”: gắn ưu đãi với liên kết chuỗi, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực kỹ năng cao. 

Đầu tư công phải gắn với hiệu quả TFP: ưu tiên hạ tầng số, logistics xanh, năng lượng tái tạo, giáo dục STEM.

Cải cách thể chế theo hướng minh bạch, dự báo được, giảm chi phí tuân thủ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Xây dựng “bộ lọc chiến lược” đối với mọi chính sách và dự án đầu tư: Phải trả lời được 3 câu hỏi: (1) Có nâng cao được năng lực nội sinh không? (2) Có tạo việc làm chất lượng cao không? (3) Có giữ vững độc lập tài chính không?

4. KẾT LUẬN: LỊCH SỬ KHÔNG LẶP LẠI, NHƯNG NÓ VẪN CÓ QUY LUẬT

40 năm Đổi mới vừa qua cho thấy nền kinh tế Việt Nam luôn có khả năng tự điều chỉnh sau mỗi cú sốc. Nhưng chu kỳ 3 không cho phép chúng ta lặp lại công thức cũ và những thất bại cũ, vì sai lầm có thể làm cho Việt Nam mãi mãi không còn cơ hội vươn mình thành nước có thu nhập cao.

Nếu chu kỳ 1 là “phá bỏ bao cấp”,
Chu kỳ 2 là “mở cửa hội nhập”,
Thì chu kỳ 3 phải là “nâng cấp thể chế và công nghệ”.

Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một chu kỳ mới. Chọn mô hình điều chỉnh nào hôm nay, sẽ định hình vị thế của Việt Nam trong 20 năm tới. Tăng trưởng không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là hệ quả của một nền tảng thể chế vững chắc, năng lực nội sinh bền bỉ và kỷ hoạch tài chính minh bạch.

"Không có chu kỳ nào kéo dài mãi. Nhưng những quốc gia biết điều chỉnh đúng lúc, sẽ không phải trả giá bằng thập kỷ trì trệ."

Ghi chú phân tích: Các nhận định mang tính học thuật, có thể đối chiếu thêm với báo cáo của WB, IMF, ADB và số liệu chính thức của Tổng cục Thống kê, NHNN, Bộ Kế hoạch & Đầu tư.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét