Thứ Ba, 11 tháng 8, 2026

Con đường suy thoái tất yếu của Mỹ: Từ Bretton Woods đến “Đô la AI”

Con đường suy thoái tất yếu của Mỹ: Từ Bretton Woods đến “Đô la AI”
1. Nhìn lại lịch sử
Năm 1944, dưới sự áp đặt của Mỹ, Hội nghị Bretton Woods quyết định thiết lập một trật tự tiền tệ mới: đồng đô la được gắn với vàng theo một tỷ giá cố định, và cả thế giới khi đó tưởng rằng đây sẽ là một trật tự tồn tại lâu dài, thậm chí vĩnh viễn.
Nhưng nhà kinh tế học Robert Triffin khi đó đã sớm chỉ ra điểm yếu chí mạng của hệ thống này: muốn đồng đô la trở thành đồng tiền toàn cầu, Mỹ sẽ phải liên tục cung cấp đô la cho thế giới, tức phải duy trì thâm hụt đối ngoại; nhưng chế độ bản vị vàng lại đòi hỏi Mỹ phải bảo đảm khả năng đổi đô la lấy vàng. Hai mục tiêu này về lâu dài mâu thuẫn với nhau. Nói cách khác, ngay từ ngày hệ thống được thiết lập, mâu thuẫn cơ cấu đã tồn tại và kết cục cuối cùng gần như đã được định hình.

Chi phí chiến tranh Việt Nam cộng với việc mở rộng mạnh mẽ các chương trình phúc lợi trong chương trình “Xã hội Vĩ đại” của Tổng thống Lyndon B. Johnson khiến thâm hụt ngân sách Mỹ tăng vọt. Dự trữ vàng của Mỹ giảm từ khoảng 20 tỷ USD năm 1944 xuống chỉ còn khoảng 11 tỷ USD vào năm 1971. Pháp và một số nước khác thậm chí đã tìm cách yêu cầu Mỹ đổi đô la lấy vàng để tăng dự trữ vàng của mình, làm Mỹ rất tức giận.

Ngày 15/8/1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố đóng “cửa sổ vàng”, tức chấm dứt khả năng các ngân hàng trung ương nước ngoài đổi đô la lấy vàng của Mỹ. Trên thực tế, hệ thống Bretton Woods đã chết từ thời điểm đó, và nước Mỹ chính thức bước sang con đường được gọi là “chủ nghĩa đế quốc tài chính”: không còn chủ yếu dựa vào tích lũy sản xuất vật chất, chuyển sang dựa vào sức mạnh của đồng đô la và tín dụng để thu hút nguồn lực từ toàn thế giới.

Đây không phải đơn thuần là một “sự lựa chọn” của nước Mỹ, mà là “số phận” của một đế quốc.

2. Quy luật giai đoạn cuối của một đế quốc: Tài chính hóa là thuốc gây mê cho bá quyền

Lịch sử không bao giờ lặp lại hoàn toàn, nhưng thường có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc.

Tây Ban Nha, Hà Lan rồi Anh đều từng đi qua một con đường tương tự: Tỷ suất lợi nhuận của nền kinh tế thực suy giảm, dẫn tới tư bản rời khỏi sản xuất để chuyển sang lĩnh vực tài chính. Hậu quả khủng hoảng tài chính hóa cuối cùng quay trở lại làm tổn thương chính nền kinh tế thực.

Nước Mỹ đặc biệt hơn ở chỗ, đây là đế quốc toàn cầu đầu tiên trong lịch sử nhân loại theo nghĩa toàn diện nhất:

- Khoảng 800 căn cứ quân sự ở nước ngoài, qua đó duy trì ảnh hưởng đối với nhiều tuyến giao thông và điểm chiến lược trên thế giới;

- Đồng đô la đồng thời giữ ba chức năng quan trọng: đồng tiền thanh toán, đồng tiền dự trữ và đồng tiền định giá;

- SWIFT, IMF và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu khiến sức mạnh của Mỹ được thể chế hóa vào các quy tắc của hệ thống quốc tế;

- Thung lũng Silicon và các trường đại học hàng đầu như nhóm Ivy League giữ vị trí nổi bật trong công nghệ và sản xuất tri thức toàn cầu.

Nhưng chính vì vậy, quá trình tài chính hóa của Mỹ càng trở nên khó đảo ngược hơn, và rủi ro mang tính hệ thống trong giai đoạn suy thoái của một đế quốc như vậy cũng có thể lớn hơn nhiều so với các đế quốc trước đây.

3. Tài chính hóa đã trở thành cấu trúc: Đưa sản xuất trở lại Mỹ là một mệnh đề bất khả thi?

Khi tài chính hóa đã trở thành một phần của cấu trúc thể chế, việc đưa sản xuất trở lại Mỹ không còn đơn giản là vấn đề “chi phí có đắt hay không”, mà trở thành vấn đề “có tương thích với hệ thống Mỹ hay không”.

Ở Phố Wall, các CEO chủ yếu được đánh giá bằng những chỉ tiêu như lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và mức tăng giá cổ phiếu, chứ không phải số lượng nhà máy được xây dựng hay số việc làm được tạo ra.

Trong thời gian dài, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của ngành sản xuất thấp hơn so với tài chính, các nền tảng công nghệ và ngành dược phẩm dựa trên bằng sáng chế. Tầng lớp công nhân cổ xanh ở vùng “Vành đai rỉ sét” đã suy giảm nghiêm trọng, trong khi các công đoàn ngày càng già hóa.

Những lực lượng thực sự có ảnh hưởng lớn tại Washington là tổ hợp công nghiệp-quân sự, Phố Wall và các tập đoàn công nghệ lớn ở Thung lũng Silicon.

Đạo luật CHIPS đã đưa ra các khoản trợ cấp để khuyến khích sản xuất chip trong nước, nhưng nhà máy của TSMC tại Arizona vẫn liên tục trì hoãn tiến độ. Các nhà sản xuất xe điện một mặt nhận trợ cấp từ Đạo luật Giảm lạm phát, mặt khác vẫn cắt giảm nhân sự và sản lượng.

Do đó thứ thực sự quay trở lại Mỹ có thể chỉ là biểu tượng chính trị; còn thứ khó rời khỏi hệ thống chính là “gen tài chính hóa”.

4. Huyền thoại quân sự bắt đầu tan vỡ: Thiếu đạn dược và “Hiệp định Mecca”

Ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel tiến hành cuộc tấn công phối hợp nhằm vào Iran. Đến tháng 8, cuộc chiến vẫn rơi vào vòng lặp “đánh rồi đàm phán, đàm phán rồi lại đánh”. Theo một báo cáo của CSIS ngày 21/4/2026, lượng vũ khí tiêu hao được ước tính như sau:

- Tên lửa hành trình Tomahawk: khoảng 27–32%;

- Tên lửa phòng không Patriot: khoảng một nửa, trong một số ước tính cao có thể lên tới gần hai phần ba;

- Hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD: khoảng một nửa, trong một số kịch bản chiến sự cường độ cao có thể lên tới 80%;

- Tên lửa tấn công chính xác thế hệ mới PrSM: khoảng 45%.

Điều đáng lo ngại là thời gian để bổ sung lượng đạn dược đã sử dụng có thể kéo dài từ 3–5 năm. Theo ước tính, để đưa kho Tomahawk trở lại mức trước chiến tranh có thể phải chờ đến năm 2030–2031; Patriot và THAAD có thể phải đến khoảng giữa hoặc cuối năm 2029. Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Dan Caine và các quan chức Bộ Quốc phòng Mỹ, trong các phiên điều trần trước Quốc hội vào tháng 5/2026, cũng thừa nhận áp lực lớn đối với năng lực sản xuất và dự trữ các loại vũ khí chính xác.

Một dấu hiệu đáng chú ý hơn xuất hiện ngày 7/8/2026, khi Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan ký “Hiệp định Phòng thủ chung” tại Mecca. Hiệp định đưa vào điều khoản "một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào bất kỳ quốc gia nào trong ba nước sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào tất cả các nước còn lại". Về tính chất, điều khoản này gần giống với Điều 5 của NATO, theo đó một cuộc tấn công vào một thành viên được coi là cuộc tấn công vào toàn bộ liên minh.

Điều đáng chú ý là khuôn khổ an ninh này lại xuất hiện ngay trong nhóm các quốc gia vốn từ lâu được coi là những đồng minh truyền thống của Mỹ tại Trung Đông. Nguyên nhân trực tiếp chính là cuộc chiến Mỹ-Iran. Nếu Mỹ không thể bảo vệ hiệu quả ngay cả các căn cứ của chính mình, trong khi các cơ sở năng lượng của Saudi Arabia vẫn có thể bị tấn công, thì các nước Trung Đông sẽ phải tính đến khả năng tự xây dựng năng lực an ninh.

Reuters và một số viện nghiên cứu cho rằng các nước Trung Đông ngày càng nhìn nhận Mỹ theo cách: “không thể thiếu, nhưng không đáng tin cậy”, từ đó bắt đầu xây dựng một mạng lưới an ninh ít phụ thuộc hơn vào Washington.

5. “Petrodollar” bắt đầu rò rỉ: Khi thỏa thuận an ninh lung lay, hệ thống thanh toán cũng thay đổi

Khoảng năm 1974, Mỹ và Saudi Arabia hình thành một sự hiểu ngầm về quan hệ “dầu mỏ – đô la – trái phiếu Mỹ” thông qua các thỏa thuận hợp tác kinh tế Mỹ-Saudi và những sắp xếp không chính thức sau đó. Theo cơ chế này, Mỹ cung cấp sự bảo đảm an ninh; Saudi Arabia khuyến khích việc thanh toán dầu mỏ bằng đô la; phần thặng dư ngoại tệ của Saudi Arabia lại được tái đầu tư vào các tài sản của Mỹ, trong đó có trái phiếu chính phủ Mỹ.

Tuy nhiên, cần làm rõ một điểm: không tồn tại một điều khoản bằng văn bản quy định rằng “dầu mỏ bắt buộc phải được định giá bằng đô la trong 50 năm”. Vì vậy, thông tin cho rằng “thỏa thuận hết hạn vào tháng 6/2024” là một cách diễn giải sai lệch từng xuất hiện trên truyền thông.

Dù vậy, sau đó Saudi Arabia thực tế đã thúc đẩy việc sử dụng nhiều loại tiền tệ trong thanh toán, và đây là một thay đổi đáng chú ý. Theo số liệu COFER của IMF, tỷ trọng đô la trong tổng dự trữ ngoại hối toàn cầu đã được phân bổ giảm từ khoảng 69,7% năm 2000 xuống còn 56,77% năm 2025; quý I/2026 tăng nhẹ lên 57,13%, nhưng đã có 12 quý liên tiếp ở dưới mức 60%.

Theo thống kê của SWIFT, vào cuối năm 2025, đô la chiếm khoảng 50,49% các giao dịch thanh toán quốc tế. Trong khi đó, quá trình giảm phụ thuộc vào đô la trong thương mại hàng hóa thực tế được cho là đang tăng tốc. Theo một số ước tính của các tổ chức thị trường:

- Tháng 3/2026, tỷ trọng thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại dầu thô Trung Đông–Trung Quốc đạt khoảng 41%, trong khi đô la giảm xuống còn khoảng 52%;

- Hơn 90% giao dịch dầu khí giữa Iran và Trung Quốc được thanh toán bằng nhân dân tệ;

- Khoảng 45% hàng xuất khẩu sang Trung Quốc của Saudi Aramco được thanh toán bằng nhân dân tệ;

- Ngày 2/4/2026, hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ của Trung Quốc (CIPS) có giá trị giao dịch trong một ngày vượt 1,22 nghìn tỷ nhân dân tệ.

Tại sao điều này xảy ra? Nếu Mỹ không còn có khả năng bảo đảm an ninh cho eo biển Hormuz như trước, trong khi Trung Quốc lại là khách hàng lớn nhất của Saudi Arabia, thì các nước xuất khẩu dầu ở Trung Đông không còn nhiều lý do để tiếp tục chịu “thuế độc quyền đô la”.

6. Đô la quay trở lại nước Mỹ: Khi đặc quyền phát hành tiền bắt đầu phản tác dụng

Trong một vòng tuần hoàn đô la vận hành bình thường, Mỹ xuất khẩu đô la ra thế giới thông qua thâm hụt thương mại. Các quốc gia có thặng dư thương mại nhận được đô la, sau đó lại đầu tư số đô la này vào trái phiếu chính phủ Mỹ, cổ phiếu Mỹ và các tài sản bằng đô la khác.

Như vậy hình thành một vòng tuần hoàn: Mỹ xuất khẩu đô la → thế giới tích lũy đô la → thế giới quay lại mua tài sản Mỹ → Mỹ tiếp tục có nguồn tài chính để duy trì thâm hụt.

Nhưng khi quá trình giảm phụ thuộc vào đô la tăng tốc, một phần đô la ở nước ngoài sẽ thiếu những “địa chỉ” đủ lớn để hấp thụ dưới hình thức dự trữ hoặc thương mại, từ đó có xu hướng quay trở lại nước Mỹ. Một số dấu hiệu là:

- Tỷ trọng trái phiếu Kho bạc Mỹ do các cơ quan chính phủ nước ngoài nắm giữ giảm xuống khoảng 28% tổng lượng trái phiếu Mỹ đang lưu hành;

- Tháng 6/2022, CPI của Mỹ tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước, mức cao nhất kể từ năm 1981. Theo cách giải thích của tác giả, một nguyên nhân sâu xa là dòng đô la chảy ra nước ngoài bị cản trở, khiến thanh khoản quay trở lại và lưu thông trong nền kinh tế Mỹ;

- Rủi ro bong bóng trên thị trường cổ phiếu và bất động sản bị phá vỡ tăng lên;

- Đồng đô la có xu hướng giảm giá trong dài hạn, làm gia tăng áp lực lạm phát nhập khẩu.

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vì thế bị đẩy vào thế khó: tăng lãi suất để chống lạm phát nhưng lại làm gánh nặng nợ tăng lên; giảm lãi suất để cứu thị trường và giảm áp lực nợ thì lại có nguy cơ khiến lạm phát quay trở lại.

Không gian chính sách tiền tệ vì thế ngày càng bị thu hẹp. Lợi ích từ “thuế phát hành tiền” đang có nguy cơ biến thành một quả bom lạm phát. Trước đây, chi phí của việc phát hành quá nhiều đô la được phân tán trên toàn thế giới, bởi các nước khác sẵn sàng nắm giữ đô la. Nhưng nếu quá trình đó đảo ngược, chi phí của việc phát hành quá nhiều đô la sẽ ngày càng phải do chính nền kinh tế Mỹ gánh chịu.

7. “Đô la AI”: Sợi dây cứu mạng cuối cùng và nguy cơ bị phá vỡ

Trong bối cảnh hệ thống “petrodollar” bắt đầu lung lay, Mỹ được cho là đang tìm cách xây dựng một “AI dollar” – “đô la AI”, thay cho Petrodollar nhằm tạo ra một điểm tựa mới cho sức mạnh của đồng đô la.

Ý tưởng là: thông qua việc giữ ưu thế về chip tiên tiến, điện toán đám mây và các mô hình AI lớn, Mỹ có thể khiến thế giới tiếp tục phải sử dụng đô la để thanh toán cho năng lực tính toán AI và các dịch vụ kỹ thuật số, từ đó tái tạo một vòng tuần hoàn tương tự hệ thống “dầu mỏ–đô la” trước đây.

Theo báo cáo AI Index 2026 của Stanford, năm 2025, đầu tư AI tư nhân của Mỹ đạt khoảng 285,9 tỷ USD, trong khi Trung Quốc khoảng 12,4 tỷ USD. Cần lưu ý rằng đây chỉ là số liệu về đầu tư tư nhân và vốn đầu tư mạo hiểm, không bao gồm các quỹ của chính phủ và đầu tư của doanh nghiệp nhà nước.

Chi tiêu vốn của năm tập đoàn điện toán đám mây lớn gồm Amazon, Google, Microsoft, Meta và Oracle đạt tổng cộng khoảng 387 tỷ USD. Nếu tính rộng các khoản đầu tư liên quan đến AI, tổng quy mô vượt 700 tỷ USD.

Tuy nhiên, để “đô la AI” thực sự trở thành một hệ thống mới, theo tác giả, phải có hai điều kiện:

Thứ nhất, quá trình thương mại hóa AI phải bền vững.
Thứ hai, Trung Quốc phải bị bỏ xa về AI trong thời gian dài.

Hiện cả hai điều kiện này đều đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng.

Hàng trăm tỷ đô la vốn đầu tư chưa chuyển hóa thành mức tăng trưởng lợi nhuận tương xứng. Tốc độ tăng doanh thu của các doanh nghiệp AI cũng đang khiến thị trường đặt câu hỏi về tính bền vững của mô hình kinh doanh. Trong khi đó, các mô hình AI của Trung Quốc như DeepSeek-R1 và Kimi K3 đang thu hẹp khoảng cách về năng lực với các mô hình hàng đầu của Mỹ. Theo tác giả, khoảng cách về hiệu năng đã thu hẹp xuống dưới 5% trong một số tiêu chí.

Trung Quốc dựa vào hệ sinh thái mã nguồn mở, tối ưu hóa kỹ thuật và những bước tiến về năng lực tính toán nội địa để từng bước phá vỡ khoản “tô độc quyền công nghệ” mà Mỹ đang hưởng.

Công ty Chứng khoán Trung Kim (CICC) từng chỉ ra một điểm đáng chú ý: “Năng lực tính toán không phải là dầu mỏ và không có đặc tính độc quyền tự nhiên.”

AI cũng chưa có mức độ thiết yếu đối với đời sống và sản xuất giống như dầu mỏ. Hơn nữa, công nghệ có thể bị các quốc gia khác học hỏi và đuổi kịp. Một khi Mỹ không thể duy trì lợi thế công nghệ tuyệt đối trong thời gian dài, “đô la AI” sẽ rất khó thay thế đầy đủ vai trò mà “petrodollar” từng đảm nhiệm.

Nếu hai quá trình xảy ra đồng thời: câu chuyện tăng trưởng AI bị chứng minh là quá mức và Trung Quốc tiến đến trạng thái cạnh tranh ngang hàng trong AI, thì các nhà đầu tư toàn cầu có thể không còn tự nguyện chấp nhận mức định giá cao đối với cổ phiếu và trái phiếu Mỹ. Khi đó, chức năng tài trợ của đồng đô la có thể đối mặt với một sự suy yếu mang tính hệ thống.

8. Sự suy thoái kéo dài của một đế quốc toàn cầu

Nếu nối toàn bộ chuỗi lập luận lại, bức tranh sẽ trở nên rõ ràng: Mâu thuẫn nội tại của Bretton Woods → lạm phát đình trệ do chiến tranh Việt Nam thúc đẩy → hình thành “đế quốc tài chính” → tài chính hóa quá mức làm suy yếu nền tảng để đưa sản xuất trở lại → xung đột Mỹ-Iran làm lung lay huyền thoại về sức mạnh quân sự → “Hiệp định Mecca” làm suy yếu nền tảng an ninh của hệ thống petrodollar → câu chuyện AI gặp trục trặc làm lung lay điểm tựa tài chính cuối cùng → đô la quay trở lại nước Mỹ và bắt đầu phản tác dụng.

Sự sụp đổ của Tây Ban Nha, Hà Lan hay Anh từng giống như việc bị một đối thủ đẩy khỏi vị trí thống trị.

Nhưng nước Mỹ ngày nay giống một cỗ máy toàn cầu mà các bộ phận quan trọng đang lần lượt bị gỉ sét, khiến cả hệ thống dần mất tốc độ ngay trong lúc vẫn đang gầm rú.

Uy tín quân sự bị bào mòn trên chiến trường. Niềm tin của đồng minh bị suy giảm qua các thỏa thuận an ninh. Thị phần thanh toán quốc tế bị thu hẹp trong các giao dịch thực tế. Lợi thế tài chính bị pha loãng khi dòng vốn quay trở lại trong nước.

Độ sâu của thị trường trái phiếu Mỹ, quán tính của đồng đô la và dư âm sức mạnh quân sự của Mỹ, giống như ba thanh gỗ mục đang cố chống đỡ một mái nhà đã chịu sức nặng quá lâu; kéo dài được thêm ngày nào hay ngày đó.

Đồng đô la đang có nguy cơ từ một “chứng từ thuế của toàn cầu” trở lại thành một đồng tiền của chính nước Mỹ.

Và một nền kinh tế đã tài chính hóa sâu sắc nhưng lại bị “rỗng hóa” về công nghiệp sẽ rất khó chịu đựng được sức nặng của sự trở về ấy.

Đây không phải chỉ là sai lầm chính sách của một chính quyền nào. Đó là một nghịch lý cơ cấu đã được cài sẵn ngay từ năm 1944, trên bàn hội nghị Bretton Woods.

Kết thúc của một đế quốc chưa bao giờ thực sự được viết ở trang cuối cùng. Nó đã được in ngay từ chương đầu tiên.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét