Học thật thì đâu cần thi cử tốn kém?
Chuyện bác Hiệu Minh viết dưới đây làm tôi suy nghĩ khá nhiều. Tôi đã từng sống và làm việc nhiều năm ở Âu Mỹ, từng trực tiếp tham gia các kỳ thi và đưa các con đi thi tốt nghiệp phổ thông ở đó. Nay tôi đang làm nghề giáo, đồng thời đã từng trực tiếp tham gia coi thi ở một số địa phương. Vì vậy, tôi nghĩ mình có thể có một vài trải nghiệm để so sánh.Nhưng từ câu chuyện “học thật, thi thật”, tôi lại muốn đi xa hơn một bước.
1. Học giả thì làm sao có sản phẩm thật?
Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn vừa đưa ra khẩu hiệu: “Học thật, thi thật, nhân tài thật.” Nghe thì hoàn toàn đúng. Nhưng tôi cứ băn khoăn: nếu bây giờ mới phải bắt đầu “học thật, thi thật”, vậy trước đây chúng ta đã học thế nào, thi thế nào? Chẳng lẽ một thời gian dài trong thời kỳ đổi mới, chúng ta đã học giả, thi giả, để rồi từ đó cho ra đời những “nhân tài giả”?
Nói như vậy nghe có vẻ hơi nặng, nhưng nhìn vào thực tế xã hội thì không phải hoàn toàn vô lý. Chúng ta có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: bằng cấp ngày càng phổ biến, nhưng chất lượng thực tế của nguồn nhân lực lại không phải lúc nào cũng tăng tương ứng, thậm chí trong nhiều lĩnh vực đang thụt lùi; số chuyên gia đầu ngành có uy tín tầm cỡ thế giới bây giờ rất hiếm.
Thực tế có rất nhiều người có đầy đủ bằng cấp nhưng không đáp ứng được yêu cầu của vị trí công việc, cả về chuyên môn lẫn tư cách đạo đức. Có những người giữ chức vụ nhưng năng lực thực tế còn xa mới tương xứng với chức vụ. Có những người bằng, chứng chỉ chính trị cao cấp rất sang, học tập tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh điểm rất cao, nhưng tham nhũng đi tù nhiều năm, thậm chí chung thân, tử hình. Có những giáo viên đầy đủ bằng cấp theo hồ sơ nhưng năng lực giảng dạy rất yếu. Có những người làm chuyên môn nhưng kiến thức và kỹ năng thực tế yếu, sản phẩm làm ra bị xã hội lên án.
Nói cách khác, chúng ta đã rất thành công trong việc chứng minh một người “có bằng”, nhưng chưa thành công trong việc chứng minh người đó “có năng lực”. Và khi đầu vào của nguồn nhân lực là rởm, thì sản phẩm đầu ra của xã hội cũng khó có thể đạt chất lượng cao.
Nhìn rộng hơn, tôi có cảm giác trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài có những chuẩn mực khá khác biệt so với khu vực trong nước: quy trình của họ chặt chẽ hơn, tiêu chuẩn rõ ràng hơn, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn và sản phẩm đáp ứng được những yêu cầu mà thị trường quốc tế đặt ra.
Trong khi đó, ở khu vực trong nước, người Việt chỉ muốn làm cho xong, làm đối phó, làm để nghiệm thu, làm để thanh toán, còn chất lượng thực tế đứng ở vị trí thứ hai.
Vì vậy, có thể nói trong toàn nền kinh tế, trong toàn xã hội bây giờ, chỉ có khu vực có vốn đầu tư nước ngoài là học thật, làm thật và sản phẩm thật, còn khu vực kinh tế và xã hội trong nước của người Việt toàn đồ giả, chất lượng rất kém, nhìn đâu cũng thấy thất vọng.
Tất nhiên, nói rằng toàn bộ khu vực trong nước đều là “đồ giả” thì có thể cực đoan. Việt Nam vẫn có nhiều doanh nghiệp, nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, giáo viên và người lao động làm thật, làm tốt, nhất là trong khu vực tư nhân. Nhưng vấn đề là cơ chế của chúng ta chưa tạo ra đủ sức ép để cái thật trở thành chuẩn mực phổ biến.
Thậm chí khi tôi nói ra vấn đề này, nhiều người lại bảo làm đồ kém chất lượng cũng có cái lợi, vì nó nhanh hỏng, rồi lại có cơ hội làm lại và kiếm thêm tiền. Nếu một xã hội có tư duy phổ biến là làm kém vẫn có lợi, làm tốt chưa chắc có lợi, thì đừng ngạc nhiên khi xã hội chạy theo hình thức thay vì chất lượng.
Và đó cũng chính là vấn đề của giáo dục.
2. Tại sao xã hội lại tràn lan “học giả”?
Muốn giải quyết chuyện “học thật”, theo tôi không thể chỉ nhìn vào học sinh và kỳ thi. Phải nhìn vào động cơ khiến cả xã hội chạy theo bằng cấp.
Những câu hỏi then chốt là: Tại sao người Việt Nam đua nhau học đại học? Tại sao một người không cần kiến thức đại học cho công việc của mình vẫn cố tìm mọi cách để có một tấm bằng đại học? Tại sao nhiều gia đình coi việc con mình vào đại học gần như là một nghĩa vụ, bất kể năng lực, sở thích và nhu cầu thực tế của đứa trẻ?
Tôi cho rằng câu trả lời có một phần rất sâu trong lịch sử Việt Nam. Trong xã hội truyền thống, con đường học hành là một trong những con đường quan trọng nhất để thay đổi địa vị xã hội. Muốn làm quan thì phải học. Muốn thi đỗ thì phải học giỏi. Thi càng cao thì cơ hội có chức vụ càng lớn. Chức càng cao thì quyền lực, bổng lộc và địa vị càng lớn.
Vì thế, trong tâm thức xã hội Việt Nam hình thành một công thức rất mạnh: Học giỏi sẽ thi đỗ, sẽ có bằng, sẽ có chức, sẽ có tiền và có địa vị. Công thức ấy tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, và đến nay chưa biến mất.
Chỉ có điều hình thức đã thay đổi. Ngày xưa là khoa cử. Ngày nay là bằng đại học, bằng thạc sĩ, bằng tiến sĩ, chứng chỉ, chức danh... Nhưng trong nhiều trường hợp, tấm bằng vẫn được coi là chiếc vé để bước vào một tầng lớp xã hội tốt hơn, chứ không đơn thuần là bằng chứng về năng lực chuyên môn. Đặc biệt, khi bằng cấp có thể giúp một người tiếp cận những vị trí có quyền lực và thu nhập cao, thì việc xã hội chạy theo bằng cấp là điều hoàn toàn dễ hiểu.
Đây cũng là lý do tôi không đồng ý với cách nhìn cho rằng học sinh Việt Nam đơn giản là “quá hiếu học”. Chúng ta không chỉ hiếu học. Chúng ta còn rất thực dụng trong việc học.
Người ta học vì muốn có một tương lai tốt hơn. Gia đình đầu tư cho con học vì muốn con thoát nghèo. Học sinh cố vào đại học vì tin rằng bằng đại học sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn. Vấn đề là khi phần thưởng của bằng cấp lớn hơn phần thưởng của năng lực, xã hội tất yếu sẽ xuất hiện hiện tượng chạy theo bằng cấp.
Khi đó, mục tiêu ban đầu của giáo dục, học để có tri thức và năng lực, rất dễ bị thay thế bằng một mục tiêu khác: Học để lấy bằng.
Và một khi mục tiêu là lấy bằng thì kỳ thi trở thành trung tâm của hệ thống. Học sinh sẽ chỉ học để thi. Giáo viên chỉ dạy để học sinh đỗ các thi. Phụ huynh đầu tư để con thi. Nhà trường chạy theo tỷ lệ đỗ. Các kỳ luyện thi toán lý... quốc tế cũng chỉ nhằm đoạt giải.
Và cuối cùng, cả xã hội phải bỏ ra một bộ máy khổng lồ để kiểm tra xem chúng có thực sự học hay chỉ đang tìm cách vượt qua kỳ thi.
Đó chính là vòng luẩn quẩn mà bác Hiệu Minh đã chỉ ra.
3. Nhưng xã hội Việt Nam còn một lý do rất thực tế: muốn sống được thì phải học đại học
Tuy nhiên, nếu chỉ giải thích việc người Việt đua nhau học đại học bằng truyền thống khoa cử và tâm lý muốn tiến thân thì vẫn chưa đủ.
Có một nguyên nhân rất thực tế mà chúng ta thường né tránh: mức thu nhập của lao động phổ thông ở Việt Nam còn quá thấp so với chi phí để duy trì một mức sống tử tế.
Một người không có bằng cấp, làm những công việc giản đơn, thường có rất ít khả năng nâng cao thu nhập. Họ phải làm thêm nhiều giờ, công việc nặng nhọc, nhưng tiền lương vẫn chỉ đủ trang trải những nhu cầu tối thiểu. Trong khi đó, chỉ cần có một tấm bằng đại học, cơ hội tiếp cận những công việc có mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn đã rộng hơn đáng kể.
Vì thế, với rất nhiều gia đình Việt Nam, đại học không còn đơn thuần là chuyện “học để mở mang tri thức”. Đó là một chiến lược để thoát khỏi tầng lớp lao động thu nhập thấp.
Cha mẹ cho con học đại học không nhất thiết vì họ quá coi trọng bằng cấp. Nhiều khi họ chỉ nhìn thấy một thực tế rất đơn giản: Không có bằng đại học thì con tôi rất khó có một công việc đủ tốt để sống. Đây là điểm mà tôi cho rằng cần nhìn thẳng vào.
Nếu một xã hội có một thị trường lao động mà người làm những công việc giản đơn vẫn có thể sống đàng hoàng, nuôi được gia đình và tích lũy được một phần thu nhập, thì không nhất thiết mọi người đều phải chen nhau vào đại học.
Nhưng nếu lao động phổ thông đồng nghĩa với lương thấp, thời gian làm việc dài, ít cơ hội thăng tiến và gần như không có khả năng tích lũy, thì việc các gia đình tìm mọi cách cho con vào đại học là một phản ứng hoàn toàn có lý.
Nói cách khác, không chỉ có “bệnh sính bằng cấp”; còn có cả sức ép của một thị trường lao động khiến người ta buộc phải chạy theo bằng cấp.
Và ở đây chúng ta phải đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Tại sao năng suất lao động tăng lên mà thu nhập của người lao động lại không tăng tương xứng?
Một phần thu nhập tạo ra trong nền kinh tế phải được phân chia cho tiền lương của người lao động, lợi nhuận của doanh nghiệp, thuế và các khoản đóng góp khác cho Nhà nước. Khi phần thu nhập dành cho người lao động bị giữ ở mức thấp, trong khi chi phí nhà ở, giáo dục, y tế, giao thông và các nhu cầu thiết yếu ngày càng tăng, thì người lao động sẽ rất khó cải thiện mức sống nếu chỉ dựa vào lao động giản đơn.
Trong trường hợp đó, học đại học trở thành một con đường để nâng cao vị thế của mình trong phân phối thu nhập.
Tôi cho rằng đây là một vấn đề đáng suy nghĩ trong mô hình phát triển của Việt Nam.
Nhà nước cần nguồn thu để xây dựng hạ tầng, cung cấp dịch vụ công và duy trì bộ máy Đảng và Nhà nước. Doanh nghiệp cần lợi nhuận để tích lũy và mở rộng sản xuất. Nhưng nếu phần thu nhập thực tế mà người lao động nhận được quá thấp, dồn hết sang Nhà nước và giới chủ, nhất là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp nhà nước và các doanh nghiệp sân sau của các quan chức, thì người lao động sẽ phải tự bảo vệ mình bằng cách đầu tư vào giáo dục để có cơ hội chui được vào Nhà nước và giới chủ, hoặc tìm được những công việc có giá trị gia tăng và mức lương cao hơn ở trong và ngoài nước.
Ngày xưa tư bản tích lũy bằng cướp bóc thuộc địa. Ngày nay tư bản tích lũy bằng các phát minh sáng chế. Đáng buồn là chúng ta đang tích lũy tư bản từ sức lao động của người dân và tài nguyên quốc gia.
Ở một mức độ nào đó, cuộc chạy đua vào đại học chính là phản ứng của người dân trước một thị trường lao động mà lao động giản đơn chưa được trả công xứng đáng.
Điều đáng nói là vấn đề này không chỉ liên quan đến khu vực doanh nghiệp trong nước. Trong quá trình thu hút đầu tư, Việt Nam đã dựa rất nhiều vào lợi thế lao động có chi phí tương đối thấp. Điều đó giúp Việt Nam trở thành một cứ điểm sản xuất hấp dẫn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi: bao nhiêu phần giá trị mà người lao động tạo ra thực sự trở lại với người lao động dưới dạng tiền lương?
Doanh nghiệp đương nhiên có quyền tìm cách tối ưu hóa chi phí, trong đó có chi phí lao động. Nhưng nếu khả năng thương lượng của người lao động yếu, tổ chức đại diện cho người lao động chưa đủ mạnh, và thị trường lao động dư thừa lao động giản đơn, thì tiền lương rất dễ bị duy trì ở mức thấp.
Khi đó, người lao động lại phải tự tìm một lối thoát. Và một trong những lối thoát phổ biến nhất chính là: Cho con học đại học.
Đó là lý do tôi nghĩ rằng muốn giải quyết “bệnh bằng cấp”, chúng ta không thể chỉ tuyên truyền rằng người dân không nên chạy theo đại học. Nếu một người lao động phổ thông vẫn có thể có thu nhập tốt, được tôn trọng, có cơ hội thăng tiến và tích lũy tài sản, thì chẳng cần phải ép tất cả thanh niên vào đại học. Còn nếu không làm được điều đó mà lại trách các gia đình vì sao cứ muốn con mình học đại học, thì chẳng khác nào đẩy người ta xuống nước rồi lại trách họ vì sao cứ phải tìm cách bơi.
4. Nhưng tại sao bằng cấp lại có sức hấp dẫn đặc biệt lớn ở Việt Nam ?
Theo tôi, còn một nguyên nhân nữa mà chúng ta không nên né tránh: địa vị và quyền lực của bộ máy nhà nước trong xã hội Việt Nam vẫn đang và sẽ tiếp tục có sức hấp dẫn rất lớn.
Nếu một xã hội mà con đường tiến thân chủ yếu dựa vào năng lực thị trường, người ta sẽ có động cơ học thứ mà thị trường cần. Nhưng nếu một tấm bằng tốt có thể mở rộng cơ hội bước vào khu vực công, vào những vị trí có quyền lực, thu nhập và địa vị xã hội cao, thì người ta sẽ có động cơ học để lấy bằng.
Điều này cũng có một nguồn gốc lịch sử rất rõ. Ngày xưa, thi đỗ khoa bảng có thể mở đường vào quan trường. Ngày nay, hình thức đã khác, nhưng tâm lý “học để tiến thân” vẫn còn rất mạnh. Và khi quyền lực nhà nước gắn với lợi ích kinh tế vẫn rất lớn, thì sức hấp dẫn của con đường học đại học càng tăng.
Ở đây lại xuất hiện một vấn đề nhạy cảm hơn: chất lượng của thể chế và mức độ minh bạch trong việc sử dụng quyền lực. Nếu một vị trí quyền lực đem lại quá nhiều lợi ích mà chi phí của việc lạm dụng quyền lực lại không đủ lớn, thì xã hội sẽ xuất hiện động cơ rất mạnh để tranh giành những vị trí ấy.
Ngày xưa, quan lại có thể được hưởng bổng lộc và quyền lực. Ngày nay, quan chức không chỉ có tiền lương và các loại phụ cấp mà còn có thể tiếp cận những nguồn lực kinh tế, đất đai, dự án, giấy phép, ngân sách và các cơ hội khác gắn với quyền lực.
Ngày xưa, quan lại tham nhũng có thể bị tử hình, bị đày đi khổ sai nơi biên cương hải đảo. Ngày nay quan chức được rút kinh nghiệm, được phê bình cảnh cáo, được đi an dưỡng trong tù vài năm rồi về...
Vì vậy, trong một môi trường mà quyền lực có thể chuyển hóa thành lợi ích kinh tế mà không dễ dàng bị trừng phạt, thì việc chạy đua bằng cấp để tìm kiếm địa vị xã hội cũng là một hiện tượng có logic của nó. Nói cách khác, nếu chúng ta chỉ trách học sinh “học lấy bằng” mà không nhìn vào cơ chế xã hội khiến bằng cấp trở thành một chiếc vé quan trọng để tiến thân và kiếm bổng lộc, thì chúng ta mới chỉ nhìn thấy phần ngọn.
5. Vậy vấn đề thật sự nằm ở đâu?
Vì thế, tôi rất đồng ý với bác Hiệu Minh rằng vấn đề không chỉ là làm cho kỳ thi nghiêm hơn.
Camera nhiều hơn không làm cho người ta học thật. Thanh tra nhiều hơn không làm cho người ta học thật. Giám thị nhiều hơn cũng không làm cho người ta học thật. Và một kỳ thi ngày càng tốn kém cũng không thể tự nó tạo ra nhân tài.
Muốn có “học thật”, trước hết phải tạo ra một xã hội trong đó năng lực thật có giá trị hơn bằng cấp giả; làm thật có lợi hơn làm đối phó; và người có năng lực thực sự có nhiều cơ hội tiến thân hơn người chỉ giỏi thi cử.
Khi đó, bằng cấp sẽ trở về đúng vị trí của nó: một bằng chứng về quá trình học tập, chứ không phải chiếc vé bảo đảm cho địa vị xã hội.
Và khi đó, kỳ thi cũng sẽ trở về đúng vị trí của nó: một công cụ kiểm chứng, chứ không phải chiếc cân duy nhất quyết định tương lai của một con người.
6. Kết luận
Cho nên, câu chuyện “Học thật, thi thật, nhân tài thật” theo tôi không nên chỉ được hiểu là một khẩu hiệu cải cách giáo dục.
Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều: Tại sao sau 12 năm học, chúng ta vẫn phải huy động cả một bộ máy khổng lồ để kiểm tra xem một học sinh có học thật hay không?
Nếu câu trả lời là vì chúng ta chưa đủ tin vào nhà trường, chưa đủ tin vào giáo viên, chưa đủ tin vào quá trình đánh giá và chưa đủ tin vào chính hệ thống giáo dục, thì vấn đề nằm sâu hơn một kỳ thi.
Muốn “học thật”, phải sửa cả cơ chế tạo ra động lực học. Muốn “thi thật”, phải giảm bớt sức nặng của một kỳ thi duy nhất đối với cuộc đời một con người. Muốn có “nhân tài thật”, thì xã hội phải có khả năng nhận diện, sử dụng và trả lương và hưởng xứng đáng cho người có năng lực thật, bất kể họ có nhiều bằng cấp hay không.
Và đặc biệt, chính sách của nhà nước trong phân phối, điều tiết thu nhập phải công bằng hơn.
Bằng không, chúng ta sẽ tiếp tục rơi vào một nghịch lý rất Việt Nam: Học sinh học để thi, thi để lấy bằng, lấy bằng để tìm việc, tìm việc để lấy địa vị... để rồi cả xã hội lại phải tổ chức những kỳ thi ngày càng tốn kém nhằm chứng minh rằng tất cả những thứ ấy là đồ “thật”.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta phải hỏi một câu khó hơn câu “thi thế nào cho thật?”:
Làm thế nào để một người có năng lực thật có thể sống tốt, làm việc tốt và tiến thân bằng chính năng lực của mình, mà không cần phải có một tấm bằng thật đẹp hay vượt qua một kỳ thi thật khủng khiếp?
Nếu làm được điều đó, có lẽ chúng ta sẽ không cần phải nói quá nhiều về “học thật” nữa. Bởi khi cơ chế đã đúng, người ta sẽ có động cơ để học thật.
------------------------
HIỆU MINH 08.08.2026 - Có một khẩu hiệu rất đẹp trong giáo dục “Học thật, thi thật, nhân tài thật” mới đây. Nghe qua không ai có thể phản đối. Học phải thật, thi phải thật, nhân tài thì càng phải thật. Không lẽ lại khuyến khích học giả, thi giả và nhân tài… photocopy?
Nhưng có một câu hỏi nhỏ, hơi mất lịch sự, mà chúng ta nên hỏi, nếu học thật thì tại sao phải tổ chức thi cử tốn kém đến như vậy mới biết học sinh có học thật hay không?
Mỗi mùa thi, cả nước lại bước vào một cuộc tổng động viên. Hàng vạn cán bộ được huy động. Đề thi được bảo mật như tài liệu quốc gia, phòng thi được kiểm soát, camera được lắp đặt, điện thoại bị truy tìm, giấy tờ được kiểm tra, bài thi được vận chuyển, chấm thi, ráp phách, nhập điểm, phúc khảo…
Phụ huynh đưa con đi thi, học sinh mất ngủ, thầy cô căng thẳng, ngành giáo dục họp. Tất cả chỉ để trả lời một câu hỏi: Cháu có học không?
Nếu câu trả lời phải được xác nhận bằng một bộ máy thi cử khổng lồ, có lẽ vấn đề không chỉ nằm ở học sinh. Bởi một nền giáo dục tốt phải có khả năng biết học sinh học thế nào “trong cả quá trình”, chứ không phải đợi đến một ngày đẹp trời rồi đưa tất cả vào phòng thi để trắc nghiệm.
Học sinh học thật thì kiến thức phải thể hiện qua bài học, bài tập, thảo luận, dự án, khả năng giải quyết vấn đề, sự tiến bộ qua từng năm. Giáo viên dạy thật thì phải chịu trách nhiệm về chất lượng học tập của học sinh. Nhà trường đánh giá thật thì điểm số phải phản ánh tương đối trung thực năng lực. Khi đó, kỳ thi chỉ còn là một công cụ kiểm chứng. Nếu vận hành tốt thì chả cần thi cuối cấp.
Còn nếu kỳ thi trở thành “chiếc cân duy nhất để cân cả tương lai của một con người”, thì gian lận đương nhiên sẽ xuất hiện. Chuyện ở Tuyên Quang sẽ còn nữa. Vì khi một điểm số có thể quyết định trường đại học, nghề nghiệp, danh dự của gia đình và thậm chí cả tương lai, nó sẽ trở nên quý hơn vàng. Mà thứ gì quý hơn vàng thì luôn có người muốn tìm cách mua, bán, can thiệp hoặc gian lận có tổ chức.
Lời của T. J. Dunning được Marx trích dẫn rằng: “Lợi nhuận 100 % thì khiến tư bản bất chấp mọi luật lệ; 300 % thì không có tội ác nào mà nó không dám làm, kể cả việc chịu treo cổ”. Con vào trường danh giá thì…Thế là lại phải chống gian lận bằng camera, thanh tra, giám sát, quy chế, rồi lại giám sát người giám sát. Chi phí cứ thế tăng lên. Nhưng có một thứ không chắc tăng theo, đó là niềm tin.
Vụ việc ở Tuyên Quang càng làm câu chuyện trở nên đáng suy nghĩ. Khi có nghi vấn về gian lận, giải pháp dễ nhất về mặt hành chính là tổ chức thi lại. Nhưng thi lại chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Nó không thể quay ngược thời gian để trả lại sự công bằng tuyệt đối cho những học sinh đã thi nghiêm túc.
Em học thật, làm bài thật, chấp nhận kết quả thật, rồi phải thi lại vì người khác không thật. Nghe thế nào cũng có chút bất công.
Không có giải pháp nào là tối ưu cho gian lận kiểu Tuyên Quang. Nếu sau mỗi vụ việc, câu trả lời của hệ thống luôn là “thi lại”, thì chẳng khác nào mỗi lần chiếc cân bị nghiêng, chúng ta lại bắt tất cả mọi người lên cân một lần nữa, trong khi điều cần sửa có thể nằm ở chính… cái cân.
Có lẽ đã đến lúc giáo dục phải chuyển từ tư duy “thi thật” sang tư duy “đánh giá thật”.
Thi vẫn cần nhưng thi không thể là toàn bộ nền giáo dục. Một xã hội văn minh không nên tiêu tốn quá nhiều tiền bạc, nhân lực và thần kinh chỉ để xác nhận một điều lẽ ra phải biết từ trước: học sinh nào học thật, học đến đâu và có năng lực gì.
Nếu 12 năm học mà cuối cùng phải cần một kỳ thi khổng lồ mới biết một học sinh có học hay không, thì vấn đề không chỉ là học sinh. Và nếu “học thật” là mục tiêu, thì có lẽ đó là cuộc cải cách quan trọng nhất, chứ không phải là làm cho kỳ thi ngày càng nghiêm, ngày càng đắt và ngày càng nhiều tầng kiểm soát.
Làm sao để không cần một kỳ thi khổng lồ, chúng ta vẫn biết ai học thật?
Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn đã nói “Học thật, thi thật, nhân tài thật.” Xin ông tạo ra cơ chế cho bắt đầu học thật thì mọi việc sẽ ổn. Quyền bính trong tay ông, nói được phải làm được.
Có một cách nói rất nhẹ nhàng cho những chuyện như thế “That seems rather expensive.” Quả thật, hơi đắt cho một câu hỏi đáng lẽ phải trả lời được từ thế kỷ trước.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét