ĐỪNG TỰ HÃNH DIỆN VỚI QUÁ KHỨ KHI ĐẤT NƯỚC ĐANG TỤT HẬU
(Bài luận phản biện lại quan điểm "Vì sao phải là Steve Jobs Việt Nam?")
Khi đọc bài luận lan truyền với những dòng đầy cảm xúc: "Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Trần Hưng Đạo, em biết Nguyễn Trãi...", người đọc dễ bị cuốn vào một cảm giác tự hào dân tộc mãnh liệt. Tuy nhiên, nếu đặt bài viết này dưới lăng kính của tư duy phản biện, lịch sử văn minh nhân loại và kinh tế học phát triển, chúng ta sẽ thấy một lỗ hổng chết người: Sự lãng mạn hóa quá khứ đang được sử dụng như một tấm khiên để che đậy sự tụt hậu, kém cỏi và thiếu hụt năng lực thực thi trong hiện tại.I. SỰ NHẦM LẪN GIỮA "SỰ SỐNG SÓT" VÀ "SỰ ĐÓNG GÓP CHO VĂN MINH NHÂN LOẠI"
Bài luận gốc liệt kê một loạt các danh nhân: Dương Đình Nghệ, Sư Vạn Hạnh, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Huệ, Võ Nguyên Giáp... Không ai phủ nhận công lao của họ trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Tuy nhiên, bài viết đã mắc một ngụy biện logic cơ bản: đánh đồng khả năng sinh tồn (survival) với khả năng kiến tạo văn minh (civilizational contribution).
Hãy nhìn thẳng vào sự thật: Trong suốt 4000 năm lịch sử, những thành tựu vĩ đại nhất của người Việt chủ yếu xoay quanh hai từ: Chống ngoại xâm và Giữ nước. Chúng ta giỏi trong việc phá hủy, giỏi trong việc phòng thủ, giỏi trong việc chịu đựng gian khổ. Nhưng nếu đặt câu hỏi: "Trong 4000 năm đó, người Việt đã đóng góp được thành tựu trường tồn nào cho kho tàng tri thức và văn minh của nhân loại?", câu trả lời sẽ vô cùng khiêm tốn, thậm chí là trống rỗng.
Nhân loại tự hào về người Hy Lạp với triết học và hình học; về người La Mã với luật pháp và kiến trúc; về người Ả Rập với đại số và y học; về người châu Âu với cuộc Cách mạng Công nghiệp, động cơ hơi nước, thuyết tương đối và internet. Còn Việt Nam?
Chúng ta không có bất kỳ một công trình kiến trúc nào được UNESCO công nhận là di sản văn minh thế giới mang tính đột phá về kỹ thuật xây dựng (như Vạn Lý Trường Thành, Kim Tự Tháp, hay Đấu trường La Mã). Chúng ta không có một phát minh khoa học cơ bản nào làm thay đổi cách vận hành của thế giới.
Việc dùng những tấm gương "giữ nước" để trả lời cho câu hỏi về "sáng tạo và phát triển" trong thời bình là một sự khập khiễng. Trần Hưng Đạo vĩ đại vì đã đánh thắng quân Nguyên Mông, nhưng tư duy quân sự của thế kỷ 13 không thể giúp Việt Nam chế tạo ra chip bán dẫn, phần mềm AI, hay nâng cao năng suất lao động trong thế kỷ 21.
II. NHÌN THẲNG VÀO SỰ THẬT LỊCH SỬ: VAI TRÒ CỦA VĂN HÓA VÀ CÔNG NGHỆ TỪ PHƯƠNG BẮC
Một trong những điểm mù lớn nhất của chủ nghĩa dân tộc lãng mạn là xu hướng phủ nhận hoặc giảm thiểu những ảnh hưởng từ bên ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc, để đề cao tính "thuần Việt".
Sự thật lịch sử không thể chối cãi nhưng chúng ta nhất quyết không dám thừa nhận, đó là: Nền văn minh Đại Việt, từ mô hình nhà nước, hệ thống hành chính, chữ viết (Hán và sau này là Nôm), cho đến các kỹ thuật canh tác lúa nước tiên tiến, y học cổ truyền và kiến trúc, đều được xây dựng dựa trên nền tảng tiếp thu, học hỏi và Việt hóa những tinh hoa từ văn minh Trung Hoa.
Nếu không có sự giao thoa và tiếp thu có chọn lọc những thành tựu về quản trị xã hội, giáo dục (mô hình khoa cử), và kỹ thuật nông nghiệp từ phương Bắc, lịch sử 4000 năm của người Việt có lẽ đã không thể hình thành nên một cấu trúc nhà nước tập quyền vững chắc, mà có nguy cơ vẫn chỉ là những bộ lạc rời rạc, lạc hậu giống như các dân tộc thiểu số ở phía Tây đất nước.
Việc thừa nhận điều này không phải là tự ti, mà là sự trung thực lịch sử. Nhật Bản cũng đã học hỏi mô hình nhà nước và chữ viết từ Trung Quốc thời Đường trước khi họ tự phát triển thành cường quốc. Hàn Quốc cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hán trong suốt hàng nghìn năm.
Việc dùng những tấm gương "giữ nước" để trả lời cho câu hỏi về "sáng tạo và phát triển" trong thời bình là một sự khập khiễng. Trần Hưng Đạo vĩ đại vì đã đánh thắng quân Nguyên Mông, nhưng tư duy quân sự của thế kỷ 13 không thể giúp Việt Nam chế tạo ra chip bán dẫn, phần mềm AI, hay nâng cao năng suất lao động trong thế kỷ 21.
II. NHÌN THẲNG VÀO SỰ THẬT LỊCH SỬ: VAI TRÒ CỦA VĂN HÓA VÀ CÔNG NGHỆ TỪ PHƯƠNG BẮC
Một trong những điểm mù lớn nhất của chủ nghĩa dân tộc lãng mạn là xu hướng phủ nhận hoặc giảm thiểu những ảnh hưởng từ bên ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc, để đề cao tính "thuần Việt".
Sự thật lịch sử không thể chối cãi nhưng chúng ta nhất quyết không dám thừa nhận, đó là: Nền văn minh Đại Việt, từ mô hình nhà nước, hệ thống hành chính, chữ viết (Hán và sau này là Nôm), cho đến các kỹ thuật canh tác lúa nước tiên tiến, y học cổ truyền và kiến trúc, đều được xây dựng dựa trên nền tảng tiếp thu, học hỏi và Việt hóa những tinh hoa từ văn minh Trung Hoa.
Nếu không có sự giao thoa và tiếp thu có chọn lọc những thành tựu về quản trị xã hội, giáo dục (mô hình khoa cử), và kỹ thuật nông nghiệp từ phương Bắc, lịch sử 4000 năm của người Việt có lẽ đã không thể hình thành nên một cấu trúc nhà nước tập quyền vững chắc, mà có nguy cơ vẫn chỉ là những bộ lạc rời rạc, lạc hậu giống như các dân tộc thiểu số ở phía Tây đất nước.
Việc thừa nhận điều này không phải là tự ti, mà là sự trung thực lịch sử. Nhật Bản cũng đã học hỏi mô hình nhà nước và chữ viết từ Trung Quốc thời Đường trước khi họ tự phát triển thành cường quốc. Hàn Quốc cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hán trong suốt hàng nghìn năm.
Điểm khác biệt là: Khi nhận ra mình yếu kém, họ tiếp tục khiêm tốn học hỏi những cái mới (phương Tây), còn chúng ta lại thường dùng quá khứ để tự an ủi rằng "chúng ta vốn dĩ đã giỏi", "người Việt Nam lúc nào cũng vô địch".
III. TẠI SAO CHÚNG TA VẪN CẦN NHỮNG HÌNH MẪU NHƯ "STEVE JOBS"?
Bài luận gốc cho rằng: "Khi câu hỏi đặt ra là làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam, em có cảm giác người Việt Nam đang được hình dung như một phiên bản đi sau... Điều đó khiến em băn khoăn".
Đây là một cách hiểu cực kỳ nông cạn về bản chất của câu hỏi. Khi người ta hỏi "Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?", họ không hề có ý bảo người Việt phải đi bắt chước kiểu tóc hay cách ăn mặc của Steve Jobs. Họ đang nói về HỆ SINH THÁI (ECOSYSTEM) đã sản sinh ra Steve Jobs.
Steve Jobs không tự nhiên sinh ra. Ông là sản phẩm của:
- Một nền giáo dục khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo, không nhồi nhét.
- Một hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tuyệt đối, khiến người ta dám đầu tư chất xám.
- Một thị trường vốn (Venture Capital) sẵn sàng rót tiền cho những ý tưởng điên rồ.
- Một văn hóa chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi.
Việt Nam không có những điều kiện này. Chúng ta có một nền giáo dục nặng về thầy giảng trò ghi và học thuộc bài, một môi trường kinh doanh mà sự "luồn lách", "hối lộ" đôi khi quan trọng hơn sự minh bạch, và một văn hóa "sợ sai", "sợ bị phạt" khiến không ai dám làm khác biệt; mỗi người không dám là bản thân mình.
Do đó, việc đặt câu hỏi về "Steve Jobs Việt Nam" thực chất là một câu hỏi cảnh tỉnh: Đến khi nào chúng ta xây dựng được một thể chế và môi trường đủ tốt để một thiên tài công nghệ có thể nảy mầm và phát triển ngay trên mảnh đất này, mà bỏ ra nước ngoài, tức là không phải chảy máu chất xám ra nước ngoài? Phủ nhận hình mẫu này chỉ vì "tự ái dân tộc" là một sự ngu muội, đánh mất cơ hội để nhìn nhận những lỗ hổng chết người trong thể chế của chính mình.
IV. CĂN BỆNH "ẢO TƯỞNG SỨC MẠNH" VÀ NGHỊCH LÝ NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG
Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà xã hội Việt Nam đang đối mặt, như nhiều nhà quan sát thực tế đã chỉ ra, là căn bệnh "ảo tưởng về năng lực".
Chúng ta thường tự hào vì học sinh Việt Nam đạt huy chương cao trong các kỳ thi Olympic Toán, Lý quốc tế. Chúng ta tự hào vì có những kỹ sư, tiến sĩ người Việt làm việc ở các tập đoàn lớn tại Mỹ, Nhật. Nhưng chúng ta quên mất một nguyên tắc thống kê cơ bản: Thiên kiến chọn mẫu (Selection Bias). Những người ra được nước ngoài và thành công đều là những cá nhân ưu tú nhất, đã vượt qua những bộ lọc khắt khe nhất để được xuất cảnh và được nhập cảnh. Lấy top 0,1% của một nước đang phát triển so với mức trung bình của nước phát triển, rồi kết luận "người Việt giỏi hơn", là một sự ngụy biện.
Sự thật phũ phàng nằm ở chỉ số Năng suất lao động (Labor Productivity). Theo báo cáo của Cục Thống kê và các tổ chức quốc tế, năng suất lao động của Việt Nam hiện thua kém hàng chục lần so với Singapore và các nước công nghiệp, thấp hơn rất nhiều so với Trung Quốc và nhiều nước trong khu vực.
Tại sao lại có nghịch lý: "Người Việt được đánh giá là thông minh, học giỏi, nhưng năng suất làm việc thực tế lại thấp"? Vì nền giáo dục chúng ta có những đặc trưng nổi bật:
- Giỏi lý thuyết, kém thực hành: Hệ thống giáo dục nuôi gà chọi của chúng ta tạo ra những người giỏi "giải đề", nhưng yếu kém trong tư duy hệ thống, kỹ năng vận hành máy móc, và khả năng ứng dụng khoa học vào sản xuất.
- Văn hóa "Đại khái" và "Chấp nhận được": Trong khi các quốc gia công nghiệp phát triển (Nhật, Đức, Hàn) xây dựng văn hóa làm việc dựa trên sự chính xác tuyệt đối, kỷ luật và quy trình chuẩn (Kaizen, Six Sigma), thì môi trường làm việc tại Việt Nam vẫn dung túng cho sự cẩu thả, làm ẩu, và tư duy chỉ cần "xong việc là được".
- Thiếu vắng khoa học cơ bản và R&D thực chất: Chúng ta hô hào "đi tắt đón đầu", "Cách mạng 4.0", "Chuyển đổi số", nhưng nền tảng khoa học cơ bản (Toán, Lý, Hóa, Sinh, rồi cả Triết học, Sử học...) đều rất yếu kém. Không có nền tảng khoa học vững chắc, mọi sự "sáng tạo" chỉ là những trò lừa đảo công nghệ, những dự án "mì ăn liền", chụp giật, hay những ứng dụng sao chép (copy-paste) không có giá trị cốt lõi.
V. LỐI THOÁT: KHIÊM TỐN HỌC HỎI THAY VÌ TỰ MÃN VỚI QUÁ KHỨ
Bài luận gốc kết thúc bằng những câu hỏi đầy cảm xúc: "Làm thế nào để người trẻ Việt Nam trí tuệ hơn, trách nhiệm hơn, bản lĩnh hơn?".
Câu trả lời không nằm ở việc đọc lại những trang sử hào hùng để tìm sự an ủi. Câu trả lời nằm ở sự khiêm tốn thực dụng.
Hãy nhìn vào cách các quốc gia lân cận đã vươn lên:
- Nhật Bản thời Minh Trị: Nhận ra sự lạc hậu trước phương Tây, họ không ngồi đó tự hào về lịch sử Samurai. Họ cử những quan chức cấp cao nhất, những bộ óc ưu tú nhất sang Âu Mỹ để học hỏi từ cách đóng tàu, làm đường sắt, đến cách tổ chức chính phủ và giáo dục. Họ chấp nhận mình là "người đi sau" để học hỏi một cách bài bản.
- Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee: Họ không tự ái khi phải sao chép công nghệ và mô hình quản lý của Nhật Bản và Mỹ. Họ gửi hàng nghìn kỹ sư sang nước ngoài học tập, và bắt buộc các tập đoàn (Chaebol) phải đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế mới được hỗ trợ. Họ dùng sách giáo khoa nguyên bản của người Nhật để dạy cho con em mình.
- Trung Quốc với chiến lược "Thao quang dưỡng hối": Trong 30 năm (1978-2018), họ kiên trì ẩn mình, chấp nhận làm "công xưởng thế giới", học hỏi mọi thứ từ phương Tây, nhất là về giáo dục, công nghệ, quản lý, luật pháp, xây dựng đô thị... Họ không hô hào viển vông khi nền tảng còn yếu, mà tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng và giáo dục STEM một cách tàn nhẫn và hiệu quả.
III. TẠI SAO CHÚNG TA VẪN CẦN NHỮNG HÌNH MẪU NHƯ "STEVE JOBS"?
Bài luận gốc cho rằng: "Khi câu hỏi đặt ra là làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam, em có cảm giác người Việt Nam đang được hình dung như một phiên bản đi sau... Điều đó khiến em băn khoăn".
Đây là một cách hiểu cực kỳ nông cạn về bản chất của câu hỏi. Khi người ta hỏi "Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?", họ không hề có ý bảo người Việt phải đi bắt chước kiểu tóc hay cách ăn mặc của Steve Jobs. Họ đang nói về HỆ SINH THÁI (ECOSYSTEM) đã sản sinh ra Steve Jobs.
Steve Jobs không tự nhiên sinh ra. Ông là sản phẩm của:
- Một nền giáo dục khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo, không nhồi nhét.
- Một hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tuyệt đối, khiến người ta dám đầu tư chất xám.
- Một thị trường vốn (Venture Capital) sẵn sàng rót tiền cho những ý tưởng điên rồ.
- Một văn hóa chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi.
Việt Nam không có những điều kiện này. Chúng ta có một nền giáo dục nặng về thầy giảng trò ghi và học thuộc bài, một môi trường kinh doanh mà sự "luồn lách", "hối lộ" đôi khi quan trọng hơn sự minh bạch, và một văn hóa "sợ sai", "sợ bị phạt" khiến không ai dám làm khác biệt; mỗi người không dám là bản thân mình.
Do đó, việc đặt câu hỏi về "Steve Jobs Việt Nam" thực chất là một câu hỏi cảnh tỉnh: Đến khi nào chúng ta xây dựng được một thể chế và môi trường đủ tốt để một thiên tài công nghệ có thể nảy mầm và phát triển ngay trên mảnh đất này, mà bỏ ra nước ngoài, tức là không phải chảy máu chất xám ra nước ngoài? Phủ nhận hình mẫu này chỉ vì "tự ái dân tộc" là một sự ngu muội, đánh mất cơ hội để nhìn nhận những lỗ hổng chết người trong thể chế của chính mình.
IV. CĂN BỆNH "ẢO TƯỞNG SỨC MẠNH" VÀ NGHỊCH LÝ NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG
Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà xã hội Việt Nam đang đối mặt, như nhiều nhà quan sát thực tế đã chỉ ra, là căn bệnh "ảo tưởng về năng lực".
Chúng ta thường tự hào vì học sinh Việt Nam đạt huy chương cao trong các kỳ thi Olympic Toán, Lý quốc tế. Chúng ta tự hào vì có những kỹ sư, tiến sĩ người Việt làm việc ở các tập đoàn lớn tại Mỹ, Nhật. Nhưng chúng ta quên mất một nguyên tắc thống kê cơ bản: Thiên kiến chọn mẫu (Selection Bias). Những người ra được nước ngoài và thành công đều là những cá nhân ưu tú nhất, đã vượt qua những bộ lọc khắt khe nhất để được xuất cảnh và được nhập cảnh. Lấy top 0,1% của một nước đang phát triển so với mức trung bình của nước phát triển, rồi kết luận "người Việt giỏi hơn", là một sự ngụy biện.
Sự thật phũ phàng nằm ở chỉ số Năng suất lao động (Labor Productivity). Theo báo cáo của Cục Thống kê và các tổ chức quốc tế, năng suất lao động của Việt Nam hiện thua kém hàng chục lần so với Singapore và các nước công nghiệp, thấp hơn rất nhiều so với Trung Quốc và nhiều nước trong khu vực.
Tại sao lại có nghịch lý: "Người Việt được đánh giá là thông minh, học giỏi, nhưng năng suất làm việc thực tế lại thấp"? Vì nền giáo dục chúng ta có những đặc trưng nổi bật:
- Giỏi lý thuyết, kém thực hành: Hệ thống giáo dục nuôi gà chọi của chúng ta tạo ra những người giỏi "giải đề", nhưng yếu kém trong tư duy hệ thống, kỹ năng vận hành máy móc, và khả năng ứng dụng khoa học vào sản xuất.
- Văn hóa "Đại khái" và "Chấp nhận được": Trong khi các quốc gia công nghiệp phát triển (Nhật, Đức, Hàn) xây dựng văn hóa làm việc dựa trên sự chính xác tuyệt đối, kỷ luật và quy trình chuẩn (Kaizen, Six Sigma), thì môi trường làm việc tại Việt Nam vẫn dung túng cho sự cẩu thả, làm ẩu, và tư duy chỉ cần "xong việc là được".
- Thiếu vắng khoa học cơ bản và R&D thực chất: Chúng ta hô hào "đi tắt đón đầu", "Cách mạng 4.0", "Chuyển đổi số", nhưng nền tảng khoa học cơ bản (Toán, Lý, Hóa, Sinh, rồi cả Triết học, Sử học...) đều rất yếu kém. Không có nền tảng khoa học vững chắc, mọi sự "sáng tạo" chỉ là những trò lừa đảo công nghệ, những dự án "mì ăn liền", chụp giật, hay những ứng dụng sao chép (copy-paste) không có giá trị cốt lõi.
V. LỐI THOÁT: KHIÊM TỐN HỌC HỎI THAY VÌ TỰ MÃN VỚI QUÁ KHỨ
Bài luận gốc kết thúc bằng những câu hỏi đầy cảm xúc: "Làm thế nào để người trẻ Việt Nam trí tuệ hơn, trách nhiệm hơn, bản lĩnh hơn?".
Câu trả lời không nằm ở việc đọc lại những trang sử hào hùng để tìm sự an ủi. Câu trả lời nằm ở sự khiêm tốn thực dụng.
Hãy nhìn vào cách các quốc gia lân cận đã vươn lên:
- Nhật Bản thời Minh Trị: Nhận ra sự lạc hậu trước phương Tây, họ không ngồi đó tự hào về lịch sử Samurai. Họ cử những quan chức cấp cao nhất, những bộ óc ưu tú nhất sang Âu Mỹ để học hỏi từ cách đóng tàu, làm đường sắt, đến cách tổ chức chính phủ và giáo dục. Họ chấp nhận mình là "người đi sau" để học hỏi một cách bài bản.
- Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee: Họ không tự ái khi phải sao chép công nghệ và mô hình quản lý của Nhật Bản và Mỹ. Họ gửi hàng nghìn kỹ sư sang nước ngoài học tập, và bắt buộc các tập đoàn (Chaebol) phải đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế mới được hỗ trợ. Họ dùng sách giáo khoa nguyên bản của người Nhật để dạy cho con em mình.
- Trung Quốc với chiến lược "Thao quang dưỡng hối": Trong 30 năm (1978-2018), họ kiên trì ẩn mình, chấp nhận làm "công xưởng thế giới", học hỏi mọi thứ từ phương Tây, nhất là về giáo dục, công nghệ, quản lý, luật pháp, xây dựng đô thị... Họ không hô hào viển vông khi nền tảng còn yếu, mà tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng và giáo dục STEM một cách tàn nhẫn và hiệu quả.
Kết quả hiện nay họ ra sao, tất cả chúng ta đều đã biết.
Việt Nam muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, muốn đạt được mức tăng trưởng hai con số và trở thành quốc gia phát triển, thì trước hết phải từ bỏ thói tự mãn.
Chúng ta phải chấp nhận rằng: Trên nhiều phương diện (khoa học cơ bản, công nghệ lõi, quản trị vĩ mô, văn hóa công nghiệp, xây dựng đô thị), chúng ta đang đi sau họ rất xa. Và vì đi sau, việc đầu tiên không phải là "sáng tạo lăng nhăng" hay "đi tắt đón đầu" (những cụm từ sáo rỗng đã gây ra lãng phí vô số nguồn lực), mà là học hỏi một cách khiêm tốn, có hệ thống và kỷ luật.
Việt Nam muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, muốn đạt được mức tăng trưởng hai con số và trở thành quốc gia phát triển, thì trước hết phải từ bỏ thói tự mãn.
Chúng ta phải chấp nhận rằng: Trên nhiều phương diện (khoa học cơ bản, công nghệ lõi, quản trị vĩ mô, văn hóa công nghiệp, xây dựng đô thị), chúng ta đang đi sau họ rất xa. Và vì đi sau, việc đầu tiên không phải là "sáng tạo lăng nhăng" hay "đi tắt đón đầu" (những cụm từ sáo rỗng đã gây ra lãng phí vô số nguồn lực), mà là học hỏi một cách khiêm tốn, có hệ thống và kỷ luật.
VI. KẾT LUẬN: YÊU NƯỚC LÀ DÁM NHÌN THẲNG VÀO SỰ THẬT
Bài luận của người học sinh kia có thể được khen ngợi vì nó đánh trúng vào cảm xúc và tự hào dân tộc, đồng thời biết sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ khéo léo. Nhưng nếu coi đó là một kim chỉ nam cho tư duy phát triển quốc gia, thì đó là một thảm họa.
Một dân tộc chỉ biết nhìn về quá khứ để tự an ủi là một dân tộc đang chết dần. Những chiến công của Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ là di sản để chúng ta tôn trọng, nhưng không phải là tấm khiên để chúng ta trốn tránh trách nhiệm xây dựng đất nước trong hiện tại.
Thay vì hỏi: "Vì sao phải là Steve Jobs Việt Nam?", chúng ta phải tự hỏi một cách đau đớn và trung thực hơn:
- Tại sao sau 4000 năm, chúng ta vẫn chưa tạo ra được một sản phẩm công nghệ hay một công trình khoa học nào khiến cả thế giới phải nể phục và học theo?
- Tại sao chúng ta cứ hô hào sáng tạo, nhưng năng suất lao động vẫn thuộc nhóm thấp nhất khu vực?
- Làm thế nào để xây dựng một thể chế minh bạch, một nền giáo dục thực chất, nhân bản và khoa học, và một nền văn hóa làm việc và học tập có kỷ luật, thay vì chỉ dựa vào sự "khôn lỏi", "ma lanh" và "làm ngày không đủ tranh thủ làm đêm" kiểu manh mún?
Chỉ khi nào chúng ta dám cởi bỏ lớp áo choàng tự mãn, chấp nhận mình đang "kém", đang "đi sau", và bắt đầu học hỏi một cách nghiêm túc, bài bản từ những mô hình thành công của nhân loại (dù đó là Nhật, Mỹ, hay bất kỳ đâu), thì khi đó, Việt Nam mới có hy vọng tạo ra những giá trị thực sự.
Và đến lúc đó, chúng ta sẽ không cần phải tranh cãi xem có nên gọi họ là "Steve Jobs Việt Nam" hay không. Vì khi một người Việt Nam tạo ra được một giá trị xứng tầm, cả thế giới sẽ tự khắc gọi tên họ bằng chính tên của họ, với sự kính trọng dành cho một công dân toàn cầu xuất thân từ Việt Nam.
Đó mới là lòng tự tôn dân tộc đích thực: Tự tôn được xây dựng bằng năng lực thực tế, chứ không phải bằng những ảo vọng về quá khứ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét