Toàn cầu hóa đã chết - Việt Nam sẽ phát triển thế nào trong kỷ nguyên địa chính trị đa cực ?
Khi chúng ta chưa kịp chiêm nghiệm, vui mừng về sự phát triển vượt bậc của công nghệ AI, thì bỗng nhiên nhận ra một điều kỳ lạ: Kỷ nguyên AI không hề chấm dứt chủ nghĩa tư bản, mà ngược lại, đã đẩy nó vào một nghịch lý chưa từng có: năng suất càng được giải phóng, phân phối càng kém hiệu quả; hệ thống càng thông minh, tính chủ thể của con người càng trở nên thừa thãi.
Đây không phải là thất bại của công nghệ, mà là sự tự tan rã của logic tư bản tại chính giới hạn của nó. Và sau hoàng hôn, có lẽ sẽ là một bình minh khác. Đặc biệt, việc chủ nghĩa tư bản chìm sâu trong khủng hoảng đang làm nổi bật một khía cạnh khác của trật tự hậu chiến.
1. Hai khiếm khuyết về "toàn cầu hóa"
Thế giới hiện nay đang trải qua những biến đổi to lớn, cái mà chúng ta thường gọi là "thay đổi lớn chưa từng có trong suốt thế kỷ vừa qua" (great changes unseen in a century). Mức độ sâu sắc và phạm vi rộng lớn của những thay đổi này khiến cả thế giới, kể cả các cường quốc mạnh nhất như Mỹ và Trung Quốc đều khó có thể hiểu trọn vẹn những chuyển biến trọng đại đang diễn ra, và không khỏi đặt câu hỏi: rốt cuộc nguyên nhân nào đã dẫn đến những thay đổi sâu sắc đến vậy?
Những xung đột gần đây như chiến sự Nga-Ukraine và chiến tranh Mỹ-Israel-Iran, chắc chắn là biểu hiện của biến cục lớn này. Những xung đột này rốt cuộc bắt nguồn từ đâu? Chúng có giống hay khác với những cuộc chiến mà chúng ta từng chứng kiến trước đây? Để trả lời những câu hỏi này, chúng ta cần đi sâu vào hiểu ý nghĩa thực sự của "thay đổi sốc" hiện nay. Theo tôi, thay đổi sốc này phản ánh của sự bùng nổ toàn diện khủng hoảng tư bản chủ nghĩa.
Nguồn gốc của khủng hoảng tư bản chủ nghĩa rốt cuộc nằm ở đâu? Hiện nay chúng ta mới nhận ra nhận thức trước đây về toàn cầu hóa đã tồn tại hai khiếm khuyết then chốt:
Khiếm khuyết thứ nhất: Con người đã hiểu lầm về "toàn cầu hóa là gì". Dù trong giao lưu học thuật hay trong các văn kiện chính thức, khi nhắc đến toàn cầu hóa, chúng ta thường quy nó về toàn cầu hóa kinh tế; hiện tượng này rất phổ biến. Nhưng toàn cầu hóa thực sự chỉ đơn thuần là toàn cầu hóa kinh tế hay sao? Đây là vấn đề thứ nhất chúng ta cần suy ngẫm.
Khiếm khuyết thứ hai: Thiếu sự rà soát sâu sắc hơn về nguồn gốc của toàn cầu hóa, đặc biệt là ít suy ngẫm về mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và trật tự quốc tế hậu chiến, điều này gây ra nhiều khó khăn cho việc hiểu chính xác về toàn cầu hóa. Các cuộc khủng hoảng tư bản chủ nghĩa kể từ thời cận đại thường xảy ra trong tiến trình toàn cầu hóa, mà toàn cầu hóa và chủ nghĩa tư bản thực chất là hai mặt của một thể thống nhất. Nếu không làm rõ toàn cầu hóa là gì, nó hình thành ra sao, đã trải qua quá trình phát triển như thế nào, chúng ta sẽ rất khó lý giải vì sao chủ nghĩa tư bản hiện nay lại chìm sâu trong khủng hoảng.
Nhìn lại lịch sử từ thế kỷ 19 đến nay, thế giới đã trải qua hai lần khủng hoảng tư bản chủ nghĩa lớn. Lần khủng hoảng trước tập trung bùng nổ trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, biểu hiện cụ thể là hai cuộc đại chiến thế giới. Còn những sự kiện như xung đột Nga-Ukraine, xung đột Mỹ-Iran mà chúng ta chứng kiến hiện nay, có nhiều điểm tương đồng với các cuộc chiến trước đó. Chính sự tương đồng này phản ánh quy luật chu kỳ của chủ nghĩa tư bản, trong đó các yếu tố xã hội, chính trị và nhiều khía cạnh khác đều đóng vai trò quan trọng.
2. Khủng hoảng tài chính Âu-Mỹ năm 2008 làm thay đổi thế giới
1. Hai khiếm khuyết về "toàn cầu hóa"
Thế giới hiện nay đang trải qua những biến đổi to lớn, cái mà chúng ta thường gọi là "thay đổi lớn chưa từng có trong suốt thế kỷ vừa qua" (great changes unseen in a century). Mức độ sâu sắc và phạm vi rộng lớn của những thay đổi này khiến cả thế giới, kể cả các cường quốc mạnh nhất như Mỹ và Trung Quốc đều khó có thể hiểu trọn vẹn những chuyển biến trọng đại đang diễn ra, và không khỏi đặt câu hỏi: rốt cuộc nguyên nhân nào đã dẫn đến những thay đổi sâu sắc đến vậy?
Những xung đột gần đây như chiến sự Nga-Ukraine và chiến tranh Mỹ-Israel-Iran, chắc chắn là biểu hiện của biến cục lớn này. Những xung đột này rốt cuộc bắt nguồn từ đâu? Chúng có giống hay khác với những cuộc chiến mà chúng ta từng chứng kiến trước đây? Để trả lời những câu hỏi này, chúng ta cần đi sâu vào hiểu ý nghĩa thực sự của "thay đổi sốc" hiện nay. Theo tôi, thay đổi sốc này phản ánh của sự bùng nổ toàn diện khủng hoảng tư bản chủ nghĩa.
Nguồn gốc của khủng hoảng tư bản chủ nghĩa rốt cuộc nằm ở đâu? Hiện nay chúng ta mới nhận ra nhận thức trước đây về toàn cầu hóa đã tồn tại hai khiếm khuyết then chốt:
Khiếm khuyết thứ nhất: Con người đã hiểu lầm về "toàn cầu hóa là gì". Dù trong giao lưu học thuật hay trong các văn kiện chính thức, khi nhắc đến toàn cầu hóa, chúng ta thường quy nó về toàn cầu hóa kinh tế; hiện tượng này rất phổ biến. Nhưng toàn cầu hóa thực sự chỉ đơn thuần là toàn cầu hóa kinh tế hay sao? Đây là vấn đề thứ nhất chúng ta cần suy ngẫm.
Khiếm khuyết thứ hai: Thiếu sự rà soát sâu sắc hơn về nguồn gốc của toàn cầu hóa, đặc biệt là ít suy ngẫm về mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và trật tự quốc tế hậu chiến, điều này gây ra nhiều khó khăn cho việc hiểu chính xác về toàn cầu hóa. Các cuộc khủng hoảng tư bản chủ nghĩa kể từ thời cận đại thường xảy ra trong tiến trình toàn cầu hóa, mà toàn cầu hóa và chủ nghĩa tư bản thực chất là hai mặt của một thể thống nhất. Nếu không làm rõ toàn cầu hóa là gì, nó hình thành ra sao, đã trải qua quá trình phát triển như thế nào, chúng ta sẽ rất khó lý giải vì sao chủ nghĩa tư bản hiện nay lại chìm sâu trong khủng hoảng.
Nhìn lại lịch sử từ thế kỷ 19 đến nay, thế giới đã trải qua hai lần khủng hoảng tư bản chủ nghĩa lớn. Lần khủng hoảng trước tập trung bùng nổ trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, biểu hiện cụ thể là hai cuộc đại chiến thế giới. Còn những sự kiện như xung đột Nga-Ukraine, xung đột Mỹ-Iran mà chúng ta chứng kiến hiện nay, có nhiều điểm tương đồng với các cuộc chiến trước đó. Chính sự tương đồng này phản ánh quy luật chu kỳ của chủ nghĩa tư bản, trong đó các yếu tố xã hội, chính trị và nhiều khía cạnh khác đều đóng vai trò quan trọng.
2. Khủng hoảng tài chính Âu-Mỹ năm 2008 làm thay đổi thế giới
Khủng hoảng tài chính Âu-Mỹ bùng nổ năm 2008 đã viết lại lịch sử chủ nghĩa tư bản. Nhìn lại hôm nay, rõ ràng khủng hoảng kinh tế thực tế đã dần lan rộng thành khủng hoảng chính trị, xã hội và an ninh, chúng ta đang chìm sâu trong đó và chưa biết bao giờ mới có thể thoát ra.
Đặc tính chu kỳ của chủ nghĩa tư bản cùng với tiến trình toàn cầu hóa của nó đã dẫn đến việc cả hai chu kỳ tư bản đều bùng nổ khủng hoảng vào giai đoạn cuối. Kể từ thế kỷ 19, nhân loại đã trải qua hai quá trình toàn cầu hóa: một là từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, hai là từ thập niên 1980 đến giai đoạn kết thúc hiện nay. Vậy, quá trình toàn cầu hóa này hình thành như thế nào? Đặc tính chu kỳ của chủ nghĩa tư bản lại được sinh ra từ đâu?
Chúng ta có thể thấy, mỗi quá trình toàn cầu hóa đều có những tiền đề chính trị đặc thù của nó. Nếu thiếu các sắp xếp thể chế quốc tế tương ứng, tiến trình toàn cầu hóa sẽ không thể diễn ra, và đặc tính chu kỳ của chủ nghĩa tư bản cũng chính là được hình thành dần trong quá trình này. Trong quá trình toàn cầu hóa từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, bốn sắp xếp thể chế gồm Hệ thống Vienna, chế độ bản vị vàng quốc tế, thị trường tự điều tiết và nhà nước tự do chủ nghĩa, chính là chìa khóa để toàn cầu hóa thời đó có thể triển khai, đặc biệt Hệ thống Vienna càng quan trọng hơn.
Vậy, tiền đề chính trị của vòng toàn cầu hóa hiện nay là gì? Toàn cầu hóa không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ mong muốn giao thương của con người, mà không thể tách rời sự hỗ trợ của các quy tắc và thể chế đặc thù; trật tự quốc tế hậu chiến chính là nền tảng quan trọng của nó. Hiện nay, đối mặt với những vấn đề nảy sinh trong tiến trình toàn cầu hóa, chúng ta cần quay ngược lại, từng bước rà soát mạch lạc xây dựng của trật tự quốc tế hậu chiến.
Phân tích từ góc độ dài hạn, chu kỳ tư bản chủ nghĩa toàn cầu hóa hiện nay đã bước vào giai đoạn suy tàn, nguồn gốc của nó vẫn có thể truy nguyên về chính trật tự hậu chiến, chỉ có điều trật tự hậu chiến ở các thời kỳ khác nhau lại thể hiện những hình thái khác nhau.
Vậy, trật tự hậu chiến cụ thể thể hiện ở những khía cạnh nào? Việc sắp xếp đối với kinh tế thương mại quốc tế của trật tự hậu chiến, thường được cho là chủ yếu do Mỹ và Anh dẫn dắt kiến tạo, với trọng tâm là cuộc đàm phán giữa đại diện Mỹ là White và đại diện Anh là Keynes tại hội nghị Bretton Woods. Khi đi sâu nghiên cứu hai phương án, đặc biệt là phương án do Keynes đề xuất, chúng ta sẽ phát hiện ra những vấn đề đáng để suy ngẫm lại.
3. White và Keynes: Những tính toán khác biệt
Các quốc gia tham gia đàm phán khi đó không chỉ có những nước mà ngày nay chúng ta gọi là nước phát triển, mà còn có rất nhiều nước đang phát triển. Khi Liên Hợp Quốc được thành lập và tiến hành đàm phán, trong số 51 quốc gia tham gia, phần lớn là các nước Á-Phi-Mỹ Latinh, tỷ lệ các nước Âu-Mỹ rất ít.
Khi đó, yêu cầu chính của các nước đang phát triển này là gì? Ngoài hòa bình, họ còn yêu cầu cùng nhau thúc đẩy phát triển, và cung cấp các sắp xếp thể chế cho sự phát triển của chính quốc gia mình. White trước đó đã từng tiến hành nghiên cứu theo dõi và thúc đẩy thực tiễn liên quan đến sự phát triển của các nước Mỹ Latinh; với tư cách là quan chức chính phủ Mỹ chịu ảnh hưởng của "Chính sách Mới Roosevelt", ông từng có sự đồng cảm nhất định với cái mà ngày nay chúng ta gọi là "các nước Global South" hay "Phương Nam toàn cầu", và thể hiện nguyện vọng giúp đỡ họ thực hiện phát triển tự chủ.
Các quốc gia tham gia đàm phán khi đó không chỉ có những nước mà ngày nay chúng ta gọi là nước phát triển, mà còn có rất nhiều nước đang phát triển. Khi Liên Hợp Quốc được thành lập và tiến hành đàm phán, trong số 51 quốc gia tham gia, phần lớn là các nước Á-Phi-Mỹ Latinh, tỷ lệ các nước Âu-Mỹ rất ít.
Khi đó, yêu cầu chính của các nước đang phát triển này là gì? Ngoài hòa bình, họ còn yêu cầu cùng nhau thúc đẩy phát triển, và cung cấp các sắp xếp thể chế cho sự phát triển của chính quốc gia mình. White trước đó đã từng tiến hành nghiên cứu theo dõi và thúc đẩy thực tiễn liên quan đến sự phát triển của các nước Mỹ Latinh; với tư cách là quan chức chính phủ Mỹ chịu ảnh hưởng của "Chính sách Mới Roosevelt", ông từng có sự đồng cảm nhất định với cái mà ngày nay chúng ta gọi là "các nước Global South" hay "Phương Nam toàn cầu", và thể hiện nguyện vọng giúp đỡ họ thực hiện phát triển tự chủ.
Xét trên tổng thể, phương án do White thiết kế, trong khi bảo vệ lợi ích của Mỹ, cũng bao hàm những sắp xếp tôn trọng tính tự chủ của các nước đang phát triển và thực hiện phát triển chung toàn cầu.
Keynes cũng có quan tâm đến vấn đề phát triển, nhưng ông không hề buông bỏ góc nhìn xuất phát từ Đế quốc Anh. Với tư cách là đại diện của Đế quốc Anh, ông có định vị khác biệt đối với các nước Global South trong trật tự quốc tế hậu chiến. Vào thời điểm kết thúc Thế chiến II, khi ông đàm phán với White, phương án ông đề xuất thực chất không có sự khác biệt bản chất so với phương án ông thiết kế thời Thế chiến I, chỉ là giải quyết vấn đề Đức thông qua cách thức quốc tế hóa và Tây phương hóa, dành không gian phát triển cho cả Đức và Nhật Bản, điểm này bản thân không có gì đáng chê trách. Nhưng ông không có hoài bão lớn hơn, tức là xây dựng một phương án phát triển chung dành cho các nước Global South, đặc biệt là tính tự chủ của các nước Nam mới nổi. Xuất phát từ góc độ trật tự hậu chiến, chúng ta sẽ phát hiện bản thân thiết kế này đã tồn tại tranh cãi, và cũng có những hạn chế khó tránh khỏi.
Nếu tiến hành theo phương án này, sự phát triển của các nước Global South sẽ đối mặt với cục diện như thế nào? Sau khi Thế chiến II kết thúc lập tức bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh, và sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, phương án thực sự được triển khai vẫn là khuôn khổ do Keynes đề xuất, với cốt lõi là duy trì trật tự trung tâm - ngoại vi giữa phương Tây và các nước đang phát triển, thiếu sự hỗ trợ đầy đủ đối với tính tự chủ phát triển của các nước đang phát triển. Đồng thời, các nước châu Âu, Mỹ... có thể được xem là khối phương Tây mới; trong cục diện phân mảnh của chủ nghĩa tư bản dưới hệ thống này, sự bành trướng của tư bản vẫn còn không gian, và cả tư bản lẫn chính trị ở một mức độ nào đó đều có thể tìm thấy không gian sinh tồn và phát triển cho riêng mình.
Tuy nhiên, sự phát triển mà mô hình này đạt được chỉ giới hạn ở một số ít quốc gia, chỉ cân nhắc làm thế nào để duy trì quyền ưu tiên phát triển và lợi thế kinh tế, chính trị tiếp tục cho một số ít nước phương Tây, tất yếu lấy việc áp bức các nước khác làm tiền đề, tức là phương án Keynes thực chất bảo đảm cho các nước giầu càng giầu hơn. Vấn đề kéo theo là: nếu những quốc gia nằm ở vùng ngoại vi của hệ thống toàn cầu này cũng phát triển tốt, phá vỡ sự ràng buộc của cấu trúc trung tâm - ngoại vi, thì sẽ ra sao?
4. Sụp đổ của toàn cầu hóa
Các nước đang phát triển chắc chắn có nguyện vọng phá vỡ các sắp xếp trật tự quốc tế bất bình đẳng, bất công. Trong quá trình mở rộng của toàn cầu hóa và chủ nghĩa tư bản, khi các nước khác phá vỡ các sắp xếp trật tự trung tâm - ngoại vi, những vấn đề xã hội và kinh tế bên trong các nước phương Tây sẽ không thể tiêu giải thông qua việc "hướng ngoại" như trước đây, mà sẽ bộc lộ và gay gắt hóa thông qua "nội hóa"; đây chính là nguồn gốc khiến Mỹ những năm gần đây rơi vào tình trạng phân cực chính trị nghiêm trọng, cũng là nguyên nhân bùng phát xung đột Nga-Ukraine.
Nhiều người có lẽ sẽ hỏi: Nếu Nga có thể hội nhập vào hệ thống toàn cầu hóa, lẽ nào không thể phát triển? Thực tế, phương án Keynes không những không thể cung cấp không gian phát triển cho Nga, mà cũng không thể tạo ra cơ hội cho nhiều quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc sau khi Trung Quốc trở thành quốc gia công nghiệp hóa.
Putin từng có lúc đánh giá tích cực về toàn cầu hóa. Nga sau khi Liên Xô tan rã, ông từng có ảo tưởng về việc gia nhập toàn cầu hóa do phương Tây dẫn dắt, nhưng rất nhanh chóng ông phát hiện ra trong hệ thống toàn cầu hóa do phương Tây thúc đẩy, không hề dành không gian phát triển cho Nga. Không chỉ vậy, việc NATO mở rộng về phía Đông, thực chất là biểu hiện của toàn cầu hóa ở tầng diện chính trị, còn đang chèn ép không gian phát triển của Nga, kìm hãm Nga ở vị trí phân công kinh tế toàn cầu "chặt củi gánh nước" cho các nước phương Tây.
Các nước đang phát triển chắc chắn có nguyện vọng phá vỡ các sắp xếp trật tự quốc tế bất bình đẳng, bất công. Trong quá trình mở rộng của toàn cầu hóa và chủ nghĩa tư bản, khi các nước khác phá vỡ các sắp xếp trật tự trung tâm - ngoại vi, những vấn đề xã hội và kinh tế bên trong các nước phương Tây sẽ không thể tiêu giải thông qua việc "hướng ngoại" như trước đây, mà sẽ bộc lộ và gay gắt hóa thông qua "nội hóa"; đây chính là nguồn gốc khiến Mỹ những năm gần đây rơi vào tình trạng phân cực chính trị nghiêm trọng, cũng là nguyên nhân bùng phát xung đột Nga-Ukraine.
Nhiều người có lẽ sẽ hỏi: Nếu Nga có thể hội nhập vào hệ thống toàn cầu hóa, lẽ nào không thể phát triển? Thực tế, phương án Keynes không những không thể cung cấp không gian phát triển cho Nga, mà cũng không thể tạo ra cơ hội cho nhiều quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc sau khi Trung Quốc trở thành quốc gia công nghiệp hóa.
Putin từng có lúc đánh giá tích cực về toàn cầu hóa. Nga sau khi Liên Xô tan rã, ông từng có ảo tưởng về việc gia nhập toàn cầu hóa do phương Tây dẫn dắt, nhưng rất nhanh chóng ông phát hiện ra trong hệ thống toàn cầu hóa do phương Tây thúc đẩy, không hề dành không gian phát triển cho Nga. Không chỉ vậy, việc NATO mở rộng về phía Đông, thực chất là biểu hiện của toàn cầu hóa ở tầng diện chính trị, còn đang chèn ép không gian phát triển của Nga, kìm hãm Nga ở vị trí phân công kinh tế toàn cầu "chặt củi gánh nước" cho các nước phương Tây.
Nhìn thực tế hôm nay có vẻ khá mâu thuẫn: Trump chỉ trích toàn cầu hóa, Putin cũng phủ định toàn cầu hóa, Trung Quốc thì ủng hộ toàn cầu hóa, nhưng quan hệ Trung-Nga lại thân thiết, trong khi Mỹ-Nga lại rơi vào đối đầu.
Thế giới đang có xu hướng kết thúc toàn cầu hóa. Vậy chúng ta nên đi về đâu? Điều này giống như sau khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất kết thúc, Mỹ thực thi Chính sách Mới Roosevelt, Đức xuất hiện chủ nghĩa Phát xít, Liên Xô xác lập chủ nghĩa Cộng sản. Mỗi quốc gia đều đang tìm kiếm lối đi mới cho riêng mình. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai cũng vậy, hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội hình thành, đối lập nhau và không hợp tác với nhau (chiến tranh lạnh).
Thế giới đang có xu hướng kết thúc toàn cầu hóa. Vậy chúng ta nên đi về đâu? Điều này giống như sau khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất kết thúc, Mỹ thực thi Chính sách Mới Roosevelt, Đức xuất hiện chủ nghĩa Phát xít, Liên Xô xác lập chủ nghĩa Cộng sản. Mỗi quốc gia đều đang tìm kiếm lối đi mới cho riêng mình. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai cũng vậy, hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội hình thành, đối lập nhau và không hợp tác với nhau (chiến tranh lạnh).
Khi mỗi quốc gia lựa chọn những con đường phát triển riêng biệt và khác nhau, sự rạn nứt bên trong hệ thống kinh tế thế giới, trước hết là trong hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, sẽ càng ngày càng nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn tới sự tan rã của cả hệ thống.
5. Toàn cầu hóa phân mảnh và bài học tự chủ cho Việt Nam: Chuyển dịch từ tham gia sang kiến tạo
5. Toàn cầu hóa phân mảnh và bài học tự chủ cho Việt Nam: Chuyển dịch từ tham gia sang kiến tạo
Các phân tích trên cho thấy cuộc khủng hoảng chu kỳ của chủ nghĩa tư bản và sự kết thúc của trật tự toàn cầu hóa kiểu cũ không chỉ là một phân tích học thuật về địa chính trị, mà còn đặt ra những câu hỏi hiện sinh cho các quốc gia đang phát triển.
Khi hệ thống Bretton Woods dần lộ rõ những hạn chế trong việc duy trì cấu trúc trung tâm – ngoại vi, và khi các xung đột địa chính trị hiện nay phản ánh sự phân mảnh sâu sắc của chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam đứng trước một ngã rẽ chiến lược.
Bài học lớn nhất rút ra từ thực tiễn này chính là sự cáo chung của mô hình hội nhập thụ động, dựa vào gia công và phụ thuộc dòng vốn ngắn hạn. Thay vào đó, kỷ nguyên mới đòi hỏi một tư duy phát triển nội sinh, một chiến lược hội nhập chủ động và một khả năng quản trị linh hoạt trước những cú sốc chu kỳ. Để không bị mắc kẹt ở ngoại vi của hệ thống mới, Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò người tham gia phụ thuộc sang người chủ động kiến tạo trong các phân khúc then chốt của nền kinh tế khu vực và toàn cầu.
Nhìn lại diễn biến lịch sử, các cuộc khủng hoảng tư bản chủ nghĩa thường không chỉ dừng lại ở mặt kinh tế, mà nhanh chóng lan tỏa thành khủng hoảng chính trị và an ninh, đặc biệt khi lợi ích tăng trưởng bị tập trung vào một nhóm nhỏ quốc gia trung tâm. Cấu trúc trật tự hậu chiến, với những thiết kế mang tính thiên lệch đã hạn chế không gian phát triển tự chủ của các nước thuộc Global South, chính là bài học cảnh tỉnh sâu sắc.
Nhìn lại diễn biến lịch sử, các cuộc khủng hoảng tư bản chủ nghĩa thường không chỉ dừng lại ở mặt kinh tế, mà nhanh chóng lan tỏa thành khủng hoảng chính trị và an ninh, đặc biệt khi lợi ích tăng trưởng bị tập trung vào một nhóm nhỏ quốc gia trung tâm. Cấu trúc trật tự hậu chiến, với những thiết kế mang tính thiên lệch đã hạn chế không gian phát triển tự chủ của các nước thuộc Global South, chính là bài học cảnh tỉnh sâu sắc.
Đối với Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc không thể tiếp tục xem toàn cầu hóa như một con đường một lối, nơi lợi ích sẽ tự động chảy về từ các dòng vốn đầu tư và đơn hàng gia công. Sự phân mảnh của chuỗi cung ứng, xu hướng friend-shoring, và sự cạnh tranh công nghệ gay gắt đang tạo ra một mặt bằng mới, nơi khả năng chống chịu không còn được đo bằng quy mô xuất khẩu, mà bằng mức độ làm chủ công nghệ, chất lượng thể chế và năng lực thích ứng nội tại.
Do đó, bài học nền tảng nhất là phải xây dựng một nền kinh tế có khả năng phục hồi trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời chủ động tái định vị vai trò trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Để hiện thực hóa bài học này, Việt Nam cần đồng bộ hóa nhiều trụ cột chiến lược, bắt đầu từ việc tái cấu trúc mô hình hội nhập theo hướng chủ động và có chọn lọc. Thay vì chạy đua thu hút vốn FDI bằng ưu đãi thuế hay giá nhân công rẻ, chính sách cần tập trung vào chất lượng liên kết, gắn liền với yêu cầu chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực cấp cao và thúc đẩy mạng lưới doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới không nên dừng lại ở mục tiêu mở rộng thị trường, mà phải trở thành đòn bẩy để nâng cấp tiêu chuẩn kỹ thuật, xây dựng các cụm công nghiệp trọng điểm và định vị Việt Nam như một trung tâm kết nối sản xuất trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Song song với đó, việc nâng cấp thể chế kinh tế thị trường đóng vai trò then chốt trong việc kiến tạo khả năng phục hồi hệ thống. Một môi trường kinh doanh minh bạch, hệ thống pháp lý độc lập và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp thương mại, cùng với thị trường vốn dài hạn lành mạnh sẽ là nền tảng để nền kinh tế hấp thụ và chuyển hóa các cú sốc từ bên ngoài. Cải cách doanh nghiệp nhà nước cần được đẩy mạnh theo hướng tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng chiến lược và an ninh kinh tế, trong khi cơ chế giám sát rủi ro tài chính vĩ mô phải được tăng cường để kiểm soát dòng vốn ngắn hạn, áp lực tỷ giá và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Thể chế mạnh không chỉ là công cụ quản lý, mà chính là bộ đệm giúp quốc gia duy trì ổn định khi chu kỳ toàn cầu biến động.
Yếu tố nội sinh quan trọng nhất quyết định khả năng bứt phá chính là đầu tư chiến lược vào công nghệ, khoa học cơ bản và nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu chi tiêu nghiên cứu và phát triển, ưu tiên các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân tạo ứng dụng, vật liệu mới, nông nghiệp thông minh và công nghệ xanh.
Để hiện thực hóa bài học này, Việt Nam cần đồng bộ hóa nhiều trụ cột chiến lược, bắt đầu từ việc tái cấu trúc mô hình hội nhập theo hướng chủ động và có chọn lọc. Thay vì chạy đua thu hút vốn FDI bằng ưu đãi thuế hay giá nhân công rẻ, chính sách cần tập trung vào chất lượng liên kết, gắn liền với yêu cầu chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực cấp cao và thúc đẩy mạng lưới doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới không nên dừng lại ở mục tiêu mở rộng thị trường, mà phải trở thành đòn bẩy để nâng cấp tiêu chuẩn kỹ thuật, xây dựng các cụm công nghiệp trọng điểm và định vị Việt Nam như một trung tâm kết nối sản xuất trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Song song với đó, việc nâng cấp thể chế kinh tế thị trường đóng vai trò then chốt trong việc kiến tạo khả năng phục hồi hệ thống. Một môi trường kinh doanh minh bạch, hệ thống pháp lý độc lập và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp thương mại, cùng với thị trường vốn dài hạn lành mạnh sẽ là nền tảng để nền kinh tế hấp thụ và chuyển hóa các cú sốc từ bên ngoài. Cải cách doanh nghiệp nhà nước cần được đẩy mạnh theo hướng tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng chiến lược và an ninh kinh tế, trong khi cơ chế giám sát rủi ro tài chính vĩ mô phải được tăng cường để kiểm soát dòng vốn ngắn hạn, áp lực tỷ giá và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Thể chế mạnh không chỉ là công cụ quản lý, mà chính là bộ đệm giúp quốc gia duy trì ổn định khi chu kỳ toàn cầu biến động.
Yếu tố nội sinh quan trọng nhất quyết định khả năng bứt phá chính là đầu tư chiến lược vào công nghệ, khoa học cơ bản và nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu chi tiêu nghiên cứu và phát triển, ưu tiên các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân tạo ứng dụng, vật liệu mới, nông nghiệp thông minh và công nghệ xanh.
Hệ thống giáo dục đại học và đào tạo nghề phải được cải cách sâu sắc để gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của công nghiệp 4.0, thông qua cơ chế hợp tác công - tư và chính sách thu hút nhân tài. Đi kèm với đó là việc xây dựng hạ tầng số quốc gia đồng bộ, từ an ninh mạng đến nền tảng chia sẻ dữ liệu công nghiệp, nhằm tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng cạnh tranh khu vực.
Trong bối cảnh địa chính trị đa cực, ngoại giao kinh tế của Việt Nam cần được vận hành linh hoạt theo nguyên tắc đa dạng hóa có nguyên tắc. Việc không chọn phe không có nghĩa là thụ động chờ đợi, mà đòi hỏi sự chủ động trong việc lựa chọn đối tác chiến lược, tham gia sâu vào các cơ chế hợp tác của Global South, đồng thời trực tiếp đóng góp vào việc định hình các luật chơi mới về tiêu chuẩn ESG, thuế carbon biên giới và quản trị kinh tế số. Ngoại giao kinh tế cũng cần được đẩy mạnh ở cấp địa phương, hỗ trợ các tỉnh thành xây dựng thương hiệu xuất khẩu và kết nối doanh nghiệp vừa và nhỏ với mạng lưới sản xuất khu vực, từ đó phân tán rủi ro và gia tăng tính tự chủ cho nền kinh tế.
Cuối cùng, tăng trưởng kinh tế phải luôn đi đôi với công bằng xã hội để ngăn ngừa nguy cơ phân cực trong nội bộ quốc gia mà nhiều quốc gia phương Tây đang đối mặt. Hệ thống an sinh xã hội cần được mở rộng và linh hoạt hóa, đặc biệt đối với nhóm lao động dễ bị tổn thương bởi tự động hóa hoặc dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh địa chính trị đa cực, ngoại giao kinh tế của Việt Nam cần được vận hành linh hoạt theo nguyên tắc đa dạng hóa có nguyên tắc. Việc không chọn phe không có nghĩa là thụ động chờ đợi, mà đòi hỏi sự chủ động trong việc lựa chọn đối tác chiến lược, tham gia sâu vào các cơ chế hợp tác của Global South, đồng thời trực tiếp đóng góp vào việc định hình các luật chơi mới về tiêu chuẩn ESG, thuế carbon biên giới và quản trị kinh tế số. Ngoại giao kinh tế cũng cần được đẩy mạnh ở cấp địa phương, hỗ trợ các tỉnh thành xây dựng thương hiệu xuất khẩu và kết nối doanh nghiệp vừa và nhỏ với mạng lưới sản xuất khu vực, từ đó phân tán rủi ro và gia tăng tính tự chủ cho nền kinh tế.
Cuối cùng, tăng trưởng kinh tế phải luôn đi đôi với công bằng xã hội để ngăn ngừa nguy cơ phân cực trong nội bộ quốc gia mà nhiều quốc gia phương Tây đang đối mặt. Hệ thống an sinh xã hội cần được mở rộng và linh hoạt hóa, đặc biệt đối với nhóm lao động dễ bị tổn thương bởi tự động hóa hoặc dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Tăng cường đầu tư phát triển hạ tầng và công nghiệp phụ trợ tại các vùng trung du, Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long sẽ giúp thu hẹp khoảng cách phát triển, trong khi cơ chế đối thoại xã hội minh bạch sẽ đảm bảo tiếng nói của doanh nghiệp nhỏ, người lao động và nông dân được lắng nghe trong quá trình hoạch định chính sách. Một xã hội đồng thuận và công bằng chính là nền tảng vững chắc nhất để duy trì ổn định chính trị và khả năng chống chịu dài hạn.
Hành trình chuyển dịch từ thụ động làm theo, gia công chế biến, phụ thuộc vào vốn nước ngoài sang chủ động sáng tạo đòi hỏi một lộ trình kiên định và có trọng tâm. Trong giai đoạn ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là làm sạch môi trường kinh doanh, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và củng cố đệm an sinh xã hội để tạo đà ổn định vĩ mô. Sang giai đoạn trung hạn, Việt Nam cần tập trung nguồn lực để hình thành các cụm công nghiệp công nghệ cao, phát triển thị trường vốn dài hạn và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh, đồng thời tham gia chủ động hơn vào việc xây dựng tiêu chuẩn khu vực.
Hành trình chuyển dịch từ thụ động làm theo, gia công chế biến, phụ thuộc vào vốn nước ngoài sang chủ động sáng tạo đòi hỏi một lộ trình kiên định và có trọng tâm. Trong giai đoạn ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là làm sạch môi trường kinh doanh, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và củng cố đệm an sinh xã hội để tạo đà ổn định vĩ mô. Sang giai đoạn trung hạn, Việt Nam cần tập trung nguồn lực để hình thành các cụm công nghiệp công nghệ cao, phát triển thị trường vốn dài hạn và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh, đồng thời tham gia chủ động hơn vào việc xây dựng tiêu chuẩn khu vực.
Ở tầm nhìn dài hạn, mục tiêu tối thượng là xây dựng thành công hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, đạt ngưỡng thu nhập cao và thiết lập năng lực tự chủ chiến lược trong các lĩnh vực then chốt như an ninh lương thực, năng lượng và chuyển đổi số.
Tuy nhiên, trong quá trình này, cần đặc biệt cảnh giác với những nguy cơ như nhầm lẫn giữa tự chủ chiến lược với cô lập kinh tế, phụ thuộc quá mức vào vốn ngắn hạn mà bỏ qua năng lực hấp thụ công nghệ nội địa, hoặc để nợ công và nợ doanh nghiệp vượt tầm kiểm soát trong bối cảnh lãi suất toàn cầu còn nhiều bất ổn.
Quan trọng hơn, Việt Nam phải kiên định lập trường cân bằng địa chính trị, không để trở thành quân cờ hay bàn cờ trong cuộc cạnh tranh cường quốc, mà phải khẳng định vị thế là mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị khu vực.
Khủng hoảng chu kỳ của chủ nghĩa tư bản và sự phân mảnh của trật tự toàn cầu hóa không chỉ là thách thức, mà thực chất là một cửa sổ cơ hội để tái tư duy mô hình phát triển. Đối với Việt Nam, đây là thời điểm then chốt để chuyển từ tư duy thụ động sang chủ động kiến tạo, từ tăng trưởng dựa vào ngoại lực sang phát triển dựa trên nội lực và thể chế vững mạnh. Nếu tận dụng được giai đoạn chuyển giao này để nâng cấp đồng bộ thể chế, đầu tư chiến lược vào nền tảng công nghệ và con người, đồng thời duy trì công bằng xã hội và ngoại giao linh hoạt, Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua bẫy ngoại vi, hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Khủng hoảng chu kỳ của chủ nghĩa tư bản và sự phân mảnh của trật tự toàn cầu hóa không chỉ là thách thức, mà thực chất là một cửa sổ cơ hội để tái tư duy mô hình phát triển. Đối với Việt Nam, đây là thời điểm then chốt để chuyển từ tư duy thụ động sang chủ động kiến tạo, từ tăng trưởng dựa vào ngoại lực sang phát triển dựa trên nội lực và thể chế vững mạnh. Nếu tận dụng được giai đoạn chuyển giao này để nâng cấp đồng bộ thể chế, đầu tư chiến lược vào nền tảng công nghệ và con người, đồng thời duy trì công bằng xã hội và ngoại giao linh hoạt, Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua bẫy ngoại vi, hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Tóm lại, trong một thế giới đang viết lại các quy luật cạnh tranh, khả năng thích ứng và tầm nhìn chiến lược sẽ chính là yếu tố quyết định vị thế của mỗi dân tộc. Chỉ những nhà lãnh đạo quốc gia nào hiểu được điều đó, thì quốc gia đó mới có tương lai.
Chú thích: Hệ thống Vienna (hay còn gọi là Hòa ước Châu Âu) là một trật tự chính trị và ngoại giao được thiết lập tại Châu Âu sau khi cuộc chiến tranh Napoleon kết thúc vào năm 1815. Hệ thống này duy trì sự ổn định tại lục địa già trong suốt phần lớn thế kỷ 19, cho đến khi Thế chiến I bùng nổ (1914).
Hệ thống không dựa trên một tổ chức quốc tế cứng nhắc như Liên Hợp Quốc ngày nay, mà dựa trên các nguyên tắc ngầm định: (i) Cân bằng quyền lực (Balance of Power): Đảm bảo không một quốc gia đơn lẻ nào (như Pháp dưới thời Napoleon) có thể thống trị toàn bộ Châu Âu. Nếu một nước trở nên quá mạnh, các nước khác sẽ liên minh để kiềm chế. (ii) Tính chính thống (Legitimacy): Khôi phục lại các vương triều bị lật đổ bởi Cách mạng Pháp và Napoleon. Điều này nhằm duy trì trật tự phong kiến và quân chủ truyền thống. (iii) Can thiệp (Intervention): Các cường quốc có quyền can thiệp quân sự vào các quốc gia khác để dập tắt các cuộc cách mạng dân chủ hoặc dân tộc chủ nghĩa đe dọa sự ổn định của hệ thống vương quyền.
Tuy nhiên, hệ thống này dần suy yếu do sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc (đặc biệt là sự đoàn kết thống nhất của Đức và Ý) và các mâu thuẫn lợi ích giữa các cường quốc tại vùng Balkan. Cuối cùng, nó hoàn toàn tan rã khi các liên minh đối đầu trực tiếp với nhau trong Thế chiến I.
Chú thích: Hệ thống Vienna (hay còn gọi là Hòa ước Châu Âu) là một trật tự chính trị và ngoại giao được thiết lập tại Châu Âu sau khi cuộc chiến tranh Napoleon kết thúc vào năm 1815. Hệ thống này duy trì sự ổn định tại lục địa già trong suốt phần lớn thế kỷ 19, cho đến khi Thế chiến I bùng nổ (1914).
Hệ thống không dựa trên một tổ chức quốc tế cứng nhắc như Liên Hợp Quốc ngày nay, mà dựa trên các nguyên tắc ngầm định: (i) Cân bằng quyền lực (Balance of Power): Đảm bảo không một quốc gia đơn lẻ nào (như Pháp dưới thời Napoleon) có thể thống trị toàn bộ Châu Âu. Nếu một nước trở nên quá mạnh, các nước khác sẽ liên minh để kiềm chế. (ii) Tính chính thống (Legitimacy): Khôi phục lại các vương triều bị lật đổ bởi Cách mạng Pháp và Napoleon. Điều này nhằm duy trì trật tự phong kiến và quân chủ truyền thống. (iii) Can thiệp (Intervention): Các cường quốc có quyền can thiệp quân sự vào các quốc gia khác để dập tắt các cuộc cách mạng dân chủ hoặc dân tộc chủ nghĩa đe dọa sự ổn định của hệ thống vương quyền.
Tuy nhiên, hệ thống này dần suy yếu do sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc (đặc biệt là sự đoàn kết thống nhất của Đức và Ý) và các mâu thuẫn lợi ích giữa các cường quốc tại vùng Balkan. Cuối cùng, nó hoàn toàn tan rã khi các liên minh đối đầu trực tiếp với nhau trong Thế chiến I.
Nguồn: Tổng hợp từ các thông tin trên mạng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét