Lịch sử trở lại: Hormuz sẽ giống như Suez năm xưa"
1. Trong lúc ánh mắt toàn cầu đang đổ dồn vào việc Mỹ và Iran phong tỏa hàng hải tại eo biển Hormuz, cùng câu hỏi có bao nhiêu tàu thuyền được đi qua tuyến đường thủy trọng yếu này, thì các tổ chức đầu tư cũng đang tính toán những được mất dài hạn mà cuộc khủng hoảng này gây ra, cũng như cách nó có thể định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu.Các nhà phân tích của CITIC Securities trong báo cáo đã ví tình hình hiện tại với "Khoảnh khắc Suez" (Suez moment) những năm 1950 của thế kỷ trước – thời điểm Anh Quốc vừa mất quyền kiểm soát kênh đào Suez, vừa đánh mất vị thế siêu cường toàn cầu của mình. Ngày nay, "Khoảnh khắc Hormuz" (Hormuz moment) có tầm ảnh trọng tương đương, có thể trở thành bước ngoặt đối với bá quyền toàn cầu của Mỹ.
"Khoảnh khắc Suez đánh dấu việc Anh Quốc từ bỏ bá quyền toàn cầu."
Hiện nay Mỹ đang "mắc kẹt" tại eo biển Hormuz, quyền kiểm soát tuyến đường thủy này đang đối mặt với thách thức, và Washington đang tìm kiếm lối thoát hoặc phương hướng tiến về phía trước. "Rất có thể đây chính là một 'Khoảnh khắc Hormuz', từ đó chúng ta có thể rút ra một số suy luận về sự tiến hóa của trật tự toàn cầu."
2. "Khoảnh khắc Suez" là gì?
Cái gọi là "Khoảnh khắc Suez" chính là cuộc khủng hoảng kênh đào Suez xảy ra trong thập niên 1950 (cụ thể là năm 1956). Khi đó, Ai Cập tuyên bố quốc hữu hóa kênh đào Suez đang do Anh và Pháp kiểm soát từ lâu năm, nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và lợi ích phát triển. Sau đó, Anh, Pháp cùng Israel đã phát động can thiệp quân sự vào Ai Cập, với mục tiêu giành lại quyền kiểm soát tuyến đường chiến lược này.
Tuy nhiên, dưới sự phản đối phổ biến của cộng đồng quốc tế và áp lực từ các cường quốc khác trên thế giới, nhất là Liên Xô và Mỹ, Anh và Pháp buộc phải ngừng bắn và rút quân. Sự kiện này không chỉ đánh dấu sự sụp đổ tiếp theo của hệ thống thuộc địa truyền thống, mà còn làm nổi bật tính chính đáng của các nước đang phát triển trong việc bảo vệ chủ quyền.
3. Bối cảnh kinh tế Mỹ – Trung hiện nay
Trong nửa thế kỷ qua, sức mạnh kinh tế luôn là lĩnh vực cạnh tranh then chốt giữa Mỹ và Trung Quốc. Nhiều chuyên gia, học giả dự báo Trung Quốc có thể thay thế Mỹ trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới trong vòng một thập kỷ tới.
Trên thực tế, theo số liệu năm 2025 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nếu tính theo ngang giá sức mua (PPP), GDP của Trung Quốc đạt khoảng 40,7 nghìn tỷ USD, trong khi Mỹ đạt khoảng 30,6 nghìn tỷ USD.
Do khủng hoảng năng lượng leo thang, các tổ chức quốc tế lớn như IMF và Ngân hàng Thế giới (WB) đều đã hạ dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Lạm phát trong nước Mỹ được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng. Ngược lại, nền kinh tế Trung Quốc thể hiện khả năng phục hồi khá mạnh mẽ: tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể trong quý I năm nay đạt 5%, chủ yếu nhờ chiến lược đa dạng hóa nguồn năng lượng của phía Trung Quốc.
Báo cáo của CITIC Securities đánh giá xét trên góc độ cân nhắc chi phí – lợi ích của chính quyền Trump đối với quyền kiểm soát eo biển Hormuz, "xu hướng Mỹ áp dụng tư duy giao dịch trong quan hệ với Trung Quốc có thể sẽ càng rõ rệt hơn".
"Trật tự toàn cầu có lẽ đã xảy ra những thay đổi tinh tế nhưng mang ý nghĩa quan trọng."
Báo cáo cũng cho rằng, một trong những hệ quả lớn của cuộc chiến Trung Đông lần này sẽ là quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh của họ tiếp tục bị suy yếu, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia vùng Vịnh đang đẩy nhanh đa dạng hóa chiến lược và công nghiệp. Trong khi đó, Trung Quốc có kỳ vọng sẽ hưởng lợi từ xu hướng này.
3. Tình hình hiện tại tại eo biển Hormuz
Khi cuộc chiến do Mỹ và Israel phát động nhằm vào Iran bước sang tuần thứ tám, cuộc khủng hoảng phong tỏa tại eo biển Hormuz, tuyến đường huyết mạch cung cấp năng lượng toàn cầu, đang làm gia tăng sự hỗn loạn và bất đối với vận tải biển cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, một thỏa thuận ngừng bắn mong manh dự kiến hết hạn vào ngày 22/4 đang đếm ngược từng giờ.
Ngày 17/4 (giờ địa phương): Iran tuyên bố cho phép các tàu phi quân sự đi qua eo biển Hormuz.
Ngày 18/4: Iran lại tái áp dụng hạn chế hàng hải, đồng thời cáo buộc Mỹ có "hành vi cướp bóc".
Theo thông tấn xã Tasnim của Iran, việc Mỹ phong tỏa trên biển đối với các cảng của Iran, cùng với "những yêu cầu quá đáng đưa ra trong đàm phán", chính là lý do khiến phía Iran từ chối tiếp tục đàm phán.
4. Đánh giá của tôi:
Cuộc khủng hoảng Suez thành công là kết quả của việc Mỹ và Liên Xô ủng hộ Ai Cập. Washington và Moscow, dù đối đầu ý thức hệ, lại có chung lợi ích trong việc làm suy yếu ảnh hưởng của các đế quốc châu Âu cũ, nên đã cùng gây áp lực buộc phe can thiệp phải rút quân.
Ngược lại, trong cuộc đối đầu hiện nay tại eo biển Hormuz, Iran gần như đơn độc. Tehran không còn một đồng minh siêu cường nào sẵn sàng đứng ra bảo vệ hoặc tận dụng thế khó của Mỹ để gây sức ép ngược lại như Liên Xô từng làm. Trong một thế giới đa cực nhưng thiếu vắng những liên minh chiến lược rõ ràng, Iran buộc phải dựa chủ yếu vào nội lực, chiến lược bất đối xứng và khả năng chịu đựng để đối phó với sức ép từ Washington.
Chính sự khác biệt về bối cảnh địa chính trị này từ 'thế hai cực' năm 1956 sang 'thế đơn cực suy yếu' ngày nay, khiến tình hình hiện tại phức tạp và khó dự đoán hơn rất nhiều. Nếu Iran có được sự ủng hộ quốc tế mạnh mẽ như Ai Cập năm xưa, cán cân quyền lực tại Hormuz có lẽ đã nghiêng theo hướng khác.
Bản chất của "Thời khắc Suez" là Cái bẫy Tài chính
Trong khi Anh, Pháp và Israel mải mê với kế hoạch quân sự tại kênh đào Suez, Hoa Kỳ đã sử dụng vũ khí lợi hại nhất của mình: Đồng USD và quyền kiểm soát nợ.
Đòn đánh vào đồng Bảng: Khi Anh từ chối rút quân, Tổng thống Eisenhower đã đe dọa sẽ bán tháo trái phiếu chính phủ Anh mà Mỹ đang nắm giữ. Hành động này sẽ trực tiếp làm sụp đổ đồng bảng Anh, qua đó khiến London không thể nhập khẩu thực phẩm và nhiên liệu.
Ngăn chặn dự trữ ngoại hối: Mỹ đã gây áp lực lên Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) để từ chối các khoản vay khẩn cấp cho Anh trừ khi họ rút quân ngay lập tức.
Mục tiêu: Mỹ muốn chứng minh rằng thời đại mà các cường quốc thực dân cũ có thể hành động độc lập mà không cần sự phê duyệt của Washington đã chấm dứt.
Cuộc khủng hoảng Suez thành công là kết quả của việc Mỹ và Liên Xô ủng hộ Ai Cập. Washington và Moscow, dù đối đầu ý thức hệ, lại có chung lợi ích trong việc làm suy yếu ảnh hưởng của các đế quốc châu Âu cũ, nên đã cùng gây áp lực buộc phe can thiệp phải rút quân.
Ngược lại, trong cuộc đối đầu hiện nay tại eo biển Hormuz, Iran gần như đơn độc. Tehran không còn một đồng minh siêu cường nào sẵn sàng đứng ra bảo vệ hoặc tận dụng thế khó của Mỹ để gây sức ép ngược lại như Liên Xô từng làm. Trong một thế giới đa cực nhưng thiếu vắng những liên minh chiến lược rõ ràng, Iran buộc phải dựa chủ yếu vào nội lực, chiến lược bất đối xứng và khả năng chịu đựng để đối phó với sức ép từ Washington.
Chính sự khác biệt về bối cảnh địa chính trị này từ 'thế hai cực' năm 1956 sang 'thế đơn cực suy yếu' ngày nay, khiến tình hình hiện tại phức tạp và khó dự đoán hơn rất nhiều. Nếu Iran có được sự ủng hộ quốc tế mạnh mẽ như Ai Cập năm xưa, cán cân quyền lực tại Hormuz có lẽ đã nghiêng theo hướng khác.
Bản chất của "Thời khắc Suez" là Cái bẫy Tài chính
Trong khi Anh, Pháp và Israel mải mê với kế hoạch quân sự tại kênh đào Suez, Hoa Kỳ đã sử dụng vũ khí lợi hại nhất của mình: Đồng USD và quyền kiểm soát nợ.
Đòn đánh vào đồng Bảng: Khi Anh từ chối rút quân, Tổng thống Eisenhower đã đe dọa sẽ bán tháo trái phiếu chính phủ Anh mà Mỹ đang nắm giữ. Hành động này sẽ trực tiếp làm sụp đổ đồng bảng Anh, qua đó khiến London không thể nhập khẩu thực phẩm và nhiên liệu.
Ngăn chặn dự trữ ngoại hối: Mỹ đã gây áp lực lên Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) để từ chối các khoản vay khẩn cấp cho Anh trừ khi họ rút quân ngay lập tức.
Mục tiêu: Mỹ muốn chứng minh rằng thời đại mà các cường quốc thực dân cũ có thể hành động độc lập mà không cần sự phê duyệt của Washington đã chấm dứt.
Tại sao Mỹ lại "phá" đồng minh?
Hoa Kỳ có những tính toán chiến lược vượt xa việc giải quyết tranh chấp kênh đào:
Chống chủ nghĩa thực dân để lôi kéo các nước mới nổi: Mỹ muốn giành lấy ảnh hưởng tại các quốc gia đang phi thực dân hóa (thế giới thứ ba) vốn đang rất nhạy cảm với sự can thiệp của Anh và Pháp.
Xác lập vị thế độc tôn của USD: Bằng cách làm yếu đồng bảng Anh đang là đồng tiền thanh toán quan trọng trong thương mại toàn cầu lúc bấy giờ, Mỹ đã đẩy nhanh quá trình biến USD trở thành đồng tiền dự trữ thế giới duy nhất không thể thay thế.
Tránh xung đột với Liên Xô: Mỹ lo ngại hành động của Anh-Pháp sẽ đẩy Ai Cập và các nước Ả Rập hoàn toàn vào vòng tay của Liên Xô, gây bất lợi cho chiến lược kiềm tỏa của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
Hệ quả: Sự chuyển giao quyền lực đau đớn. Suez chính là cột mốc Anh chính thức "buông tay" vị thế bá chủ.
Về mặt tâm lý: Sau năm 1956, Anh nhận ra rằng họ không còn là một siêu cường độc lập mà chỉ là một "đồng minh cấp dưới" của Hoa Kỳ.
Về mặt thương mại: Việc Mỹ chặn đứng các nỗ lực của Anh trong việc kiểm soát các tuyến đường thương mại trọng điểm đã chuyển giao quyền kiểm soát dòng chảy năng lượng và hàng hóa toàn cầu vào tay hệ thống an ninh của Mỹ.
Tóm lại, chủ nghĩa tư bản - đế quốc là cướp bóc thế giới và cướp bóc lẫn nhau. "Khủng hoảng Suez năm 1956 là một minh chứng điển hình cho việc sức mạnh tài chính đè bẹp sức mạnh súng đạn. Hoa Kỳ không đánh bại Anh bằng tên lửa, mà bằng cách đe dọa phá hủy đồng bảng Anh và chặn các gói cứu trợ quốc tế. Đây là hành động có chủ đích nhằm 'phi thực dân hóa' hệ thống tài chính toàn cầu, buộc Anh phải từ bỏ vai trò cảnh sát quốc tế và chính thức nhường lại ngai vàng bá chủ cho Hoa Kỳ. Từ đây, luật chơi toàn cầu không còn được viết bằng tiếng nói của London, mà bằng ngân sách của Washington."
Ghi chú thuật ngữ:
"Khoảnh khắc Suez": Ám chỉ thời điểm một cường quốc suy yếu và mất đi vị thế bá chủ, bắt nguồn từ khủng hoảng kênh đào Suez 1956.
"Khoảnh khắc Hormuz": Thuật ngữ mới được các nhà phân tích đưa ra, gợi ý rằng việc Mỹ mất kiểm soát hoặc ảnh hưởng tại eo biển Hormuz có thể đánh dấu bước ngoặt suy giảm bá quyền toàn cầu của Washington.
Eo biển Hormuz: Tuyến đường biển chiến lược nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương, nơi khoảng 20-30% lượng dầu mỏ toàn cầu được vận chuyển mỗi ngày.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét