So sánh Việt Nam và Trung Quốc: Sao khác nhau đến thế ?
Nửa thế kỷ trước, Việt Nam và Trung Quốc cùng nghèo như nhau. Vì sao ngày nay khoảng cách phát triển lại lớn đến vậy? Bài học từ con đường công nghiệp hóa, phát triển công nghệ và những lựa chọn chiến lược của hai quốc gia "núi liền núi, sông liền sông" và "cùng chung vận mệnh" là gì ?
Theo số liệu dự báo năm 2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt khoảng 5.260 USD, trong khi Trung Quốc đạt khoảng 15.371 USD. Như vậy, tính theo USD hiện hành, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam chỉ bằng khoảng 34,2% Trung Quốc, tức Trung Quốc cao gấp khoảng 2,92 lần Việt Nam.
Hiện nay đồng nhân dân tệ đang lên giá mạnh và nền kinh tế Trung Quốc đang tăng trưởng tốt, nên một số nhà kinh tế Trung Quốc đã dự đoán GDP bình quân đầu người của Trung Quốc năm nay có thể lên tới 18.000 USD. Các tổ chức tài chính quốc tế đã chính thức đưa Trung Quốc vào danh sách các quốc gia phát triển từ năm 2025.
Khoảng cách GDP bình quân đầu người của Việt Nam và Trung Quốc không hoàn toàn phản ánh chênh lệch về mức sống thực tế, vì tỷ giá và chênh lệch mức giá của hai nước cũng ảnh hưởng đến kết quả so sánh. Tuy nhiên, nó cho thấy một thực tế khó phủ nhận: Việt Nam vẫn còn cách khá xa Trung Quốc về trình độ phát triển kinh tế.
Điều đáng suy nghĩ không phải là Việt Nam đã không phát triển. Trái lại, Việt Nam đã trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc, từ nền kinh tế nghèo nàn, thiếu thốn sau chiến tranh thành một nền kinh tế công nghiệp và xuất khẩu có vị thế đáng kể. Câu hỏi quan trọng hơn là: Vì sao sau nhiều thập niên cùng hội nhập vào nền kinh tế thế giới, Trung Quốc đã xây dựng được năng lực sản xuất và công nghệ ở quy mô vượt trội, trong khi Việt Nam vẫn chưa thu hẹp được khoảng cách phát triển?
Muốn trả lời câu hỏi ấy, cần nhìn lại những lựa chọn chiến lược của hai nước, thay vì chỉ so sánh tốc độ tăng trưởng GDP trong một vài năm.
1. Trung Quốc đã biến lợi thế dân số và thị trường thành sức mạnh công nghiệp như thế nào?
Sau khi tiến hành cải cách và mở cửa từ năm 1978, Trung Quốc từng bước thay đổi cơ chế vận hành nền kinh tế, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển các khu vực kinh tế tư nhân, tập thể và nhà nước. Nhưng điều quyết định không đơn giản là Trung Quốc mở cửa sớm hơn Việt Nam. Vấn đề quan trọng là Trung Quốc đã sử dụng quá trình mở cửa để xây dựng một nền tảng sản xuất trong nước ngày càng lớn mạnh.
Một thị trường dân số khổng lồ tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất. Khi quy mô tăng lên, doanh nghiệp có thể đầu tư nhiều hơn vào máy móc, nghiên cứu, đào tạo nhân lực và cải tiến quy trình. Chi phí bình quân giảm xuống, năng suất tăng lên, khả năng cạnh tranh được củng cố. Những lợi thế này tiếp tục tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng thị trường và đầu tư thêm.
Quá trình ấy tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: thị trường lớn thúc đẩy sản xuất quy mô lớn; sản xuất quy mô lớn tạo điều kiện tích lũy vốn và công nghệ; công nghệ nâng cao năng suất; năng suất cao hơn lại mở rộng khả năng cạnh tranh.
Trung Quốc không chỉ thu hút các doanh nghiệp nước ngoài đến lắp ráp sản phẩm. Trong nhiều ngành, nước này từng bước hình thành các hệ thống nhà cung cấp nội địa, mạng lưới công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp sản xuất thiết bị, trung tâm nghiên cứu và các doanh nghiệp có thương hiệu riêng. Mức độ làm chủ công nghệ khác nhau giữa các ngành, nhưng sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái sản xuất đã giúp Trung Quốc vượt xa vị thế một địa điểm có lao động giá rẻ.
Đây là khác biệt có ý nghĩa chiến lược. Một quốc gia có thể thu hút nhiều nhà máy nước ngoài mà chưa chắc đã sở hữu năng lực công nghiệp tương xứng. Ngược lại, khi các doanh nghiệp trong nước có khả năng sản xuất linh kiện, chế tạo thiết bị, thiết kế sản phẩm, phát triển công nghệ và tổ chức mạng lưới cung ứng toàn cầu, giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế có cơ hội tăng lên đáng kể. Đó là sự khác biệt giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Trung Quốc cũng đã tận dụng được quy mô thị trường để phát triển nhiều ngành công nghiệp mà một nền kinh tế nhỏ khó có thể triển khai ở quy mô tương tự. Từ điện tử, máy móc, thép, hóa chất đến ô tô điện, pin và thiết bị năng lượng tái tạo, sự tập trung của thị trường, vốn, lao động kỹ thuật và hệ thống cung ứng đã tạo nên những lợi thế tích lũy theo thời gian.
Tất nhiên, con đường này không chỉ có thành công. Trung Quốc cũng phải đối mặt với tình trạng đầu tư dư thừa ở một số ngành, nợ nần, bất động sản mất cân đối và những chi phí môi trường đáng kể. Nhưng xét về năng lực sản xuất công nghiệp, nước này đã đạt được một điều rất quan trọng: tạo ra khả năng tự tái tạo và nâng cấp năng lực sản xuất ở quy mô lớn.
2. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài là chưa đủ: vấn đề nằm ở năng lực của doanh nghiệp trong nước
Việt Nam cũng đã thành công trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điện tử, điện thoại, máy tính, máy móc, dệt may và giày dép đã trở thành những nhóm hàng quan trọng trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Nhưng cần phân biệt giữa hai vấn đề: một quốc gia sản xuất và xuất khẩu được nhiều hàng hóa; và một quốc gia nắm giữ được phần lớn công nghệ, thiết kế, thiết bị, linh kiện cốt lõi, thương hiệu và lợi nhuận từ những hàng hóa ấy.
Hai điều đó không đồng nhất.
Một sản phẩm điện tử xuất khẩu với giá trị lớn không có nghĩa toàn bộ giá trị ấy được tạo ra bởi doanh nghiệp Việt Nam. Nếu phần thiết kế, công nghệ chủ chốt, linh kiện quan trọng và quyền sở hữu trí tuệ nằm ở nước ngoài, còn doanh nghiệp trong nước chủ yếu cung cấp lao động, nhà xưởng và một số dịch vụ hỗ trợ, thì giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ thấp hơn giá trị xuất khẩu ghi nhận trên thống kê hải quan.
Điều này không có nghĩa đầu tư nước ngoài là bất lợi. Trong giai đoạn đầu phát triển, vốn nước ngoài có thể giúp một quốc gia tạo việc làm, tăng xuất khẩu, tiếp nhận công nghệ và cải thiện kỹ năng lao động. Vấn đề nằm ở việc nền kinh tế có tận dụng được sự hiện diện của các doanh nghiệp nước ngoài để phát triển doanh nghiệp nội địa hay không.
Nếu sau hàng chục năm, doanh nghiệp trong nước vẫn khó tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao, năng lực nghiên cứu còn hạn chế và nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng, thì nền kinh tế có nguy cơ mắc kẹt trong vị trí gia công, lắp ráp và cung cấp các đầu vào có giá trị thấp.
Trung Quốc cũng từng trải qua giai đoạn dựa nhiều vào gia công cho doanh nghiệp nước ngoài. Nhưng quá trình phát triển của nước này cho thấy gia công không nhất thiết phải là điểm kết thúc. Nó có thể là điểm khởi đầu để học hỏi, tích lũy năng lực và tiến lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Bài học đối với Việt Nam vì thế không phải là hạn chế vốn đầu tư nước ngoài, mà là thay đổi mục tiêu thu hút đầu tư. Không chỉ hỏi một dự án mang đến bao nhiêu vốn, tạo ra bao nhiêu việc làm và xuất khẩu bao nhiêu hàng hóa, mà còn phải hỏi dự án ấy có thể giúp phát triển nhà cung cấp trong nước, đào tạo kỹ sư, chuyển giao tri thức, hình thành năng lực nghiên cứu và tạo ra những doanh nghiệp Việt Nam có khả năng cạnh tranh hay không.
Thu hút được nhà máy là một thành tựu. Xây dựng được năng lực công nghiệp của chính mình mới là bước tiến quyết định.
Khoảng cách GDP bình quân đầu người của Việt Nam và Trung Quốc không hoàn toàn phản ánh chênh lệch về mức sống thực tế, vì tỷ giá và chênh lệch mức giá của hai nước cũng ảnh hưởng đến kết quả so sánh. Tuy nhiên, nó cho thấy một thực tế khó phủ nhận: Việt Nam vẫn còn cách khá xa Trung Quốc về trình độ phát triển kinh tế.
Điều đáng suy nghĩ không phải là Việt Nam đã không phát triển. Trái lại, Việt Nam đã trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc, từ nền kinh tế nghèo nàn, thiếu thốn sau chiến tranh thành một nền kinh tế công nghiệp và xuất khẩu có vị thế đáng kể. Câu hỏi quan trọng hơn là: Vì sao sau nhiều thập niên cùng hội nhập vào nền kinh tế thế giới, Trung Quốc đã xây dựng được năng lực sản xuất và công nghệ ở quy mô vượt trội, trong khi Việt Nam vẫn chưa thu hẹp được khoảng cách phát triển?
Muốn trả lời câu hỏi ấy, cần nhìn lại những lựa chọn chiến lược của hai nước, thay vì chỉ so sánh tốc độ tăng trưởng GDP trong một vài năm.
1. Trung Quốc đã biến lợi thế dân số và thị trường thành sức mạnh công nghiệp như thế nào?
Sau khi tiến hành cải cách và mở cửa từ năm 1978, Trung Quốc từng bước thay đổi cơ chế vận hành nền kinh tế, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển các khu vực kinh tế tư nhân, tập thể và nhà nước. Nhưng điều quyết định không đơn giản là Trung Quốc mở cửa sớm hơn Việt Nam. Vấn đề quan trọng là Trung Quốc đã sử dụng quá trình mở cửa để xây dựng một nền tảng sản xuất trong nước ngày càng lớn mạnh.
Một thị trường dân số khổng lồ tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất. Khi quy mô tăng lên, doanh nghiệp có thể đầu tư nhiều hơn vào máy móc, nghiên cứu, đào tạo nhân lực và cải tiến quy trình. Chi phí bình quân giảm xuống, năng suất tăng lên, khả năng cạnh tranh được củng cố. Những lợi thế này tiếp tục tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng thị trường và đầu tư thêm.
Quá trình ấy tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: thị trường lớn thúc đẩy sản xuất quy mô lớn; sản xuất quy mô lớn tạo điều kiện tích lũy vốn và công nghệ; công nghệ nâng cao năng suất; năng suất cao hơn lại mở rộng khả năng cạnh tranh.
Trung Quốc không chỉ thu hút các doanh nghiệp nước ngoài đến lắp ráp sản phẩm. Trong nhiều ngành, nước này từng bước hình thành các hệ thống nhà cung cấp nội địa, mạng lưới công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp sản xuất thiết bị, trung tâm nghiên cứu và các doanh nghiệp có thương hiệu riêng. Mức độ làm chủ công nghệ khác nhau giữa các ngành, nhưng sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái sản xuất đã giúp Trung Quốc vượt xa vị thế một địa điểm có lao động giá rẻ.
Đây là khác biệt có ý nghĩa chiến lược. Một quốc gia có thể thu hút nhiều nhà máy nước ngoài mà chưa chắc đã sở hữu năng lực công nghiệp tương xứng. Ngược lại, khi các doanh nghiệp trong nước có khả năng sản xuất linh kiện, chế tạo thiết bị, thiết kế sản phẩm, phát triển công nghệ và tổ chức mạng lưới cung ứng toàn cầu, giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế có cơ hội tăng lên đáng kể. Đó là sự khác biệt giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Trung Quốc cũng đã tận dụng được quy mô thị trường để phát triển nhiều ngành công nghiệp mà một nền kinh tế nhỏ khó có thể triển khai ở quy mô tương tự. Từ điện tử, máy móc, thép, hóa chất đến ô tô điện, pin và thiết bị năng lượng tái tạo, sự tập trung của thị trường, vốn, lao động kỹ thuật và hệ thống cung ứng đã tạo nên những lợi thế tích lũy theo thời gian.
Tất nhiên, con đường này không chỉ có thành công. Trung Quốc cũng phải đối mặt với tình trạng đầu tư dư thừa ở một số ngành, nợ nần, bất động sản mất cân đối và những chi phí môi trường đáng kể. Nhưng xét về năng lực sản xuất công nghiệp, nước này đã đạt được một điều rất quan trọng: tạo ra khả năng tự tái tạo và nâng cấp năng lực sản xuất ở quy mô lớn.
2. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài là chưa đủ: vấn đề nằm ở năng lực của doanh nghiệp trong nước
Việt Nam cũng đã thành công trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điện tử, điện thoại, máy tính, máy móc, dệt may và giày dép đã trở thành những nhóm hàng quan trọng trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Nhưng cần phân biệt giữa hai vấn đề: một quốc gia sản xuất và xuất khẩu được nhiều hàng hóa; và một quốc gia nắm giữ được phần lớn công nghệ, thiết kế, thiết bị, linh kiện cốt lõi, thương hiệu và lợi nhuận từ những hàng hóa ấy.
Hai điều đó không đồng nhất.
Một sản phẩm điện tử xuất khẩu với giá trị lớn không có nghĩa toàn bộ giá trị ấy được tạo ra bởi doanh nghiệp Việt Nam. Nếu phần thiết kế, công nghệ chủ chốt, linh kiện quan trọng và quyền sở hữu trí tuệ nằm ở nước ngoài, còn doanh nghiệp trong nước chủ yếu cung cấp lao động, nhà xưởng và một số dịch vụ hỗ trợ, thì giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ thấp hơn giá trị xuất khẩu ghi nhận trên thống kê hải quan.
Điều này không có nghĩa đầu tư nước ngoài là bất lợi. Trong giai đoạn đầu phát triển, vốn nước ngoài có thể giúp một quốc gia tạo việc làm, tăng xuất khẩu, tiếp nhận công nghệ và cải thiện kỹ năng lao động. Vấn đề nằm ở việc nền kinh tế có tận dụng được sự hiện diện của các doanh nghiệp nước ngoài để phát triển doanh nghiệp nội địa hay không.
Nếu sau hàng chục năm, doanh nghiệp trong nước vẫn khó tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao, năng lực nghiên cứu còn hạn chế và nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng, thì nền kinh tế có nguy cơ mắc kẹt trong vị trí gia công, lắp ráp và cung cấp các đầu vào có giá trị thấp.
Trung Quốc cũng từng trải qua giai đoạn dựa nhiều vào gia công cho doanh nghiệp nước ngoài. Nhưng quá trình phát triển của nước này cho thấy gia công không nhất thiết phải là điểm kết thúc. Nó có thể là điểm khởi đầu để học hỏi, tích lũy năng lực và tiến lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Bài học đối với Việt Nam vì thế không phải là hạn chế vốn đầu tư nước ngoài, mà là thay đổi mục tiêu thu hút đầu tư. Không chỉ hỏi một dự án mang đến bao nhiêu vốn, tạo ra bao nhiêu việc làm và xuất khẩu bao nhiêu hàng hóa, mà còn phải hỏi dự án ấy có thể giúp phát triển nhà cung cấp trong nước, đào tạo kỹ sư, chuyển giao tri thức, hình thành năng lực nghiên cứu và tạo ra những doanh nghiệp Việt Nam có khả năng cạnh tranh hay không.
Thu hút được nhà máy là một thành tựu. Xây dựng được năng lực công nghiệp của chính mình mới là bước tiến quyết định.
3. Khoảng cách công nghệ không tự nhiên xuất hiện, cũng không thể tự nhiên biến mất
Một trong những khác biệt quan trọng giữa các nền kinh tế phát triển nhanh và những nền kinh tế tiến lên chậm hơn nằm ở cách họ sử dụng nguồn lực cho nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nghiên cứu và phát triển không phải khoản chi có thể dễ dàng nhìn thấy kết quả ngay trong năm hiện tại. Một phòng thí nghiệm, một chương trình đào tạo kỹ sư hay một dự án phát triển thiết bị có thể mất nhiều năm mới tạo ra sản phẩm thương mại. Nhưng nếu một quốc gia liên tục đầu tư vào những lĩnh vực ấy, kết quả tích lũy có thể làm thay đổi cả cấu trúc nền kinh tế.
Doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu có thể cải tiến sản phẩm, giảm tiêu hao nguyên liệu, nâng cao chất lượng, tự động hóa quy trình và tạo ra những sản phẩm mới. Khi công nghệ được cải tiến, một công nhân có thể vận hành hệ thống máy móc tạo ra lượng sản phẩm lớn hơn trước. Giá trị sản xuất tăng lên mà không nhất thiết phải tăng tương ứng số giờ lao động.
Đó là một trong những con đường quan trọng nhất để tăng năng suất lao động và nâng cao thu nhập một cách bền vững.
Trung Quốc đã mở rộng đáng kể năng lực nghiên cứu và phát triển, đồng thời hình thành những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh trong nhiều ngành công nghệ. Không phải mọi khoản đầu tư nghiên cứu đều thành công, cũng không phải mọi doanh nghiệp Trung Quốc đều làm chủ công nghệ tiên tiến. Nhưng việc duy trì đầu tư quy mô lớn trong thời gian dài đã tạo ra một nền tảng đổi mới có ảnh hưởng ngày càng sâu rộng.
Việt Nam cũng đã đạt được tiến bộ về giáo dục, đào tạo kỹ thuật và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở số lượng người có bằng cấp hay số lượng kỹ sư được đào tạo. Vấn đề còn là nền kinh tế có đủ doanh nghiệp để sử dụng đội ngũ ấy vào những công việc có năng suất cao hay không.
Nếu doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng lao động rẻ, họ sẽ có ít động lực hơn để đầu tư vào những công nghệ đắt tiền và những chương trình nghiên cứu dài hạn. Nếu doanh nghiệp không đủ quy mô, thiếu nguồn vốn dài hạn hoặc khó tiếp cận thị trường, họ cũng khó duy trì hoạt động nghiên cứu. Ngược lại, nếu không có nghiên cứu và đổi mới, doanh nghiệp càng khó vượt qua giới hạn về năng suất và quy mô.
Như vậy, công nghệ, doanh nghiệp và thị trường có mối quan hệ tương tác với nhau. Không thể chỉ yêu cầu doanh nghiệp đổi mới mà không tạo điều kiện cho họ phát triển; cũng không thể chỉ tăng ngân sách nghiên cứu mà thiếu một hệ thống doanh nghiệp có khả năng biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm.
Đối với Việt Nam, mục tiêu không nên chỉ là có thêm các trung tâm nghiên cứu hoặc tăng số lượng bằng sáng chế. Điều quan trọng hơn là hình thành mối liên kết thực chất giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp; nâng cao năng lực thiết kế, chế tạo, tự động hóa và phát triển sản phẩm; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước mở rộng quy mô và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
4. Vốn đầu tư phải tạo ra năng lực sản xuất, chứ không chỉ làm tăng quy mô tài sản
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong một thời gian nhờ mở rộng đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển thị trường bất động sản. Nhưng tăng vốn đầu tư không đồng nghĩa với tăng năng suất tương ứng.
Nếu vốn được đưa vào những dự án có hiệu quả kinh tế thấp, công suất không được sử dụng đầy đủ hoặc tài sản không tạo ra dòng thu nhập đủ để bù đắp chi phí, nền kinh tế sẽ phải gánh chịu những tổn thất trong tương lai.
Trung Quốc là một ví dụ cho thấy cả hai mặt của quá trình tích lũy vốn. Đầu tư lớn vào đường sá, đường sắt, cảng biển, điện lực và các khu công nghiệp đã tạo ra nền tảng quan trọng cho công nghiệp hóa. Nhưng đầu tư quá mức vào một số lĩnh vực, đặc biệt là bất động sản, cũng dẫn đến nợ nần và những mất cân đối nghiêm trọng.
Bài học ở đây không phải là cứ đầu tư càng nhiều thì càng phát triển, cũng không phải là hạn chế đầu tư để tránh rủi ro. Vấn đề là phải phân biệt giữa đầu tư tạo ra năng lực sản xuất mới và đầu tư chỉ làm tăng giá tài sản hoặc tạo ra công suất dư thừa.
Đối với Việt Nam, nhu cầu đầu tư vào hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics, công nghiệp hỗ trợ và công nghệ vẫn rất lớn. Nhưng mỗi dự án cần được xem xét không chỉ theo quy mô vốn bỏ ra mà còn theo đóng góp dài hạn đối với năng suất, khả năng kết nối thị trường và năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Đặc biệt, cần tránh tình trạng phát triển bất động sản trở thành con đường hấp dẫn hơn đầu tư vào công nghệ và sản xuất. Khi lợi nhuận từ đất đai và tài sản tăng nhanh hơn lợi nhuận từ đổi mới công nghệ, nguồn lực xã hội có thể bị hút vào các hoạt động tạo ra ít giá trị sản xuất mới hơn.
Một nền kinh tế muốn giàu lên bền vững phải làm cho việc nâng cao năng suất, phát triển sản phẩm và mở rộng năng lực công nghiệp trở thành những con đường hấp dẫn để doanh nghiệp đầu tư.
5. Du lịch và dịch vụ có thể làm giàu cho đất nước, nhưng không thể thay thế mọi ngành công nghiệp
Việt Nam có lợi thế lớn về du lịch, nông nghiệp, dịch vụ và vị trí địa lý. Những lĩnh vực này cần tiếp tục phát triển. Du lịch có thể tạo việc làm, thu hút ngoại tệ, thúc đẩy giao thông, lưu trú, ẩm thực và nhiều ngành dịch vụ khác.
Nhưng không nên nhầm lẫn giữa việc khai thác tốt một lợi thế với việc dựa quá nhiều vào một số lợi thế sẵn có.
Du lịch không phải ngành có năng suất thấp trong mọi trường hợp. Các dịch vụ chất lượng cao, vận tải, tài chính, phần mềm, logistics, thiết kế và nhiều dịch vụ chuyên môn có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn. Ngược lại, một số hoạt động công nghiệp cũng có thể có năng suất thấp nếu chỉ dựa vào lao động giản đơn và thiết bị lạc hậu.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở khả năng nâng cao năng suất, tạo ra tri thức và mở rộng quy mô giá trị gia tăng.
Một khách sạn có thể tăng doanh thu bằng cách thu hút thêm khách, nhưng số phòng và thời gian phục vụ vẫn có giới hạn. Một doanh nghiệp phần mềm có thể phát triển sản phẩm một lần rồi cung cấp cho khách hàng ở nhiều quốc gia. Một doanh nghiệp chế tạo có thể cải tiến dây chuyền, tự động hóa và nâng cao sản lượng trên mỗi giờ lao động. Những ngành khác nhau có những con đường tăng năng suất khác nhau.
Vì vậy, Việt Nam không cần lựa chọn giữa công nghiệp và dịch vụ. Điều cần làm là phát triển một cơ cấu kinh tế trong đó công nghiệp chế tạo, dịch vụ hiện đại, nông nghiệp công nghệ cao và các hoạt động nghiên cứu bổ trợ cho nhau.
Một nền công nghiệp mạnh tạo ra nhu cầu đối với vận tải, tài chính, phần mềm, thiết kế và dịch vụ kỹ thuật. Ngược lại, những dịch vụ có chất lượng cao giúp doanh nghiệp công nghiệp nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường. Sự phát triển đồng bộ như vậy có ý nghĩa lớn hơn việc đặt hy vọng vào một ngành đơn lẻ.
6. Chất lượng thể chế quyết định nguồn lực được sử dụng như thế nào
Không thể giải thích khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và Trung Quốc chỉ bằng vốn đầu tư, công nghệ hoặc quy mô thị trường. Những yếu tố này chịu ảnh hưởng sâu sắc của cách thức tổ chức và quản lý nền kinh tế.
Một nền kinh tế có thể huy động được nhiều vốn nhưng vẫn sử dụng nguồn lực kém hiệu quả nếu dự án được lựa chọn không dựa trên hiệu quả dài hạn, thủ tục kéo dài, trách nhiệm không rõ ràng hoặc doanh nghiệp khó tiếp cận đất đai, tín dụng và các cơ hội kinh doanh.
Ngược lại, khi chính sách ổn định, quyền và nghĩa vụ được xác định rõ, cạnh tranh được duy trì và các quyết định đầu tư có thể dựa trên những tín hiệu tương đối đáng tin cậy, doanh nghiệp sẽ có điều kiện lập kế hoạch dài hạn và chấp nhận đầu tư vào công nghệ.
Trung Quốc đã sử dụng nhiều công cụ chính sách để thúc đẩy công nghiệp hóa, từ phát triển đặc khu kinh tế, đầu tư hạ tầng đến hỗ trợ các ngành công nghiệp chiến lược. Những chính sách ấy tạo ra kết quả lớn, nhưng cũng đi kèm những chi phí và sai lầm, bao gồm đầu tư dư thừa, phân bổ vốn kém hiệu quả và những rủi ro tài chính.
Việt Nam không nên sao chép máy móc mô hình của Trung Quốc. Quy mô dân số, cấu trúc kinh tế, vị thế quốc tế và điều kiện lịch sử của hai nước không hoàn toàn giống nhau. Điều cần học là khả năng xác định ưu tiên phát triển dài hạn, phối hợp chính sách công nghiệp với đào tạo nhân lực, hạ tầng và nghiên cứu, đồng thời đánh giá hiệu quả bằng kết quả thực tế chứ không chỉ bằng lượng vốn đã giải ngân.
Cải cách thể chế cũng cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân phát triển, nâng cao tính minh bạch trong phân bổ nguồn lực và bảo đảm rằng những doanh nghiệp có năng suất, công nghệ và khả năng cạnh tranh tốt có cơ hội mở rộng hoạt động.
Nếu nguồn lực bị giữ lại quá lâu trong những hoạt động hiệu quả thấp, trong khi doanh nghiệp có khả năng đổi mới lại thiếu vốn và cơ hội phát triển, tốc độ tăng trưởng tiềm năng của nền kinh tế sẽ bị hạn chế.
7. Việt Nam cần làm gì để thu hẹp khoảng cách với Trung Quốc?
Trước hết, cần thay đổi cách đánh giá thành công kinh tế. Tăng trưởng GDP vẫn là mục tiêu quan trọng, nhưng không thể là thước đo duy nhất. Một nền kinh tế tăng trưởng nhờ mở rộng lao động, xây dựng thêm nhà xưởng và gia tăng đầu tư sẽ có giới hạn nếu năng suất không được cải thiện tương ứng. Do đó Việt Nam cần đặt trọng tâm lớn hơn vào năng suất lao động, giá trị gia tăng trong nước, năng lực công nghệ và khả năng phát triển doanh nghiệp nội địa.
Thứ hai, cần chuyển từ tư duy thu hút đầu tư bằng mọi giá sang tư duy xây dựng năng lực sản xuất trong nước. Các dự án đầu tư nước ngoài nên được khuyến khích tạo ra những liên kết thực chất với doanh nghiệp Việt Nam, sử dụng nhiều hơn các nhà cung cấp có năng lực trong nước và góp phần đào tạo đội ngũ kỹ thuật. Những yêu cầu chính sách phải khả thi, phù hợp với các cam kết quốc tế và không biến thành rào cản tùy tiện đối với đầu tư.
Thứ ba, phải phát triển những doanh nghiệp Việt Nam đủ quy mô để đầu tư dài hạn vào công nghệ. Một doanh nghiệp quá nhỏ, thiếu vốn và chỉ phục vụ một thị trường hạn chế sẽ khó có đủ nguồn lực để nghiên cứu, chế tạo thiết bị và xây dựng thương hiệu quốc tế. Chính sách cần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, giúp doanh nghiệp có năng lực mở rộng quy mô, đồng thời tránh bảo hộ kéo dài cho những doanh nghiệp không có khả năng nâng cao hiệu quả.
Thứ tư, cần ưu tiên những ngành có khả năng tạo ra năng lực công nghệ và giá trị gia tăng lớn, nhưng phải lựa chọn trên cơ sở đánh giá thực tế về lợi thế, thị trường và khả năng tích lũy năng lực của Việt Nam. Không phải cứ tuyên bố phát triển bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, ô tô điện hay công nghệ cao là sẽ tự động tạo ra một ngành công nghiệp mạnh. Muốn thành công phải có nhân lực, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp, thị trường, hạ tầng và vốn đầu tư phù hợp.
Thứ năm, cần sử dụng vốn đầu tư hiệu quả hơn. Hạ tầng giao thông và năng lượng phải hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động sản xuất, giảm chi phí logistics và tăng khả năng kết nối các vùng kinh tế. Chính sách tài chính và tín dụng cần tạo điều kiện cho những dự án nâng cao năng suất, thay vì để nguồn lực tập trung quá mức vào các hoạt động đầu cơ tài sản.
Cuối cùng, cần kiên trì với mục tiêu nâng cao năng suất trong nhiều thập niên. Công nghệ, đội ngũ kỹ sư, mạng lưới nhà cung cấp và các doanh nghiệp công nghiệp không thể hình thành chỉ bằng một vài chương trình ngắn hạn. Đó là kết quả của sự tích lũy lâu dài, của hàng nghìn quyết định đầu tư và cải tiến, của quá trình học hỏi liên tục và của một môi trường chính sách đủ ổn định để doanh nghiệp dám đầu tư cho tương lai.
8. Điều đáng lo ngại không phải là Việt Nam chưa giàu bằng Trung Quốc, mà là nguy cơ không tận dụng được thời gian còn lại
Việt Nam có những lợi thế đáng kể: lực lượng lao động có khả năng tiếp thu công nghệ, vị trí thuận lợi trong mạng lưới sản xuất châu Á, độ mở thương mại lớn và cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế. Tốc độ tăng trưởng cao trong những năm gần đây cũng cho thấy nền kinh tế còn nhiều tiềm năng.
Nhưng lợi thế không tự chuyển hóa thành thu nhập cao. Nếu lợi thế lao động chi phí thấp suy giảm mà năng suất chưa tăng đủ nhanh, nếu xuất khẩu tăng nhưng năng lực doanh nghiệp nội địa không được cải thiện tương xứng, hoặc nếu vốn và nhân lực không được đưa vào những hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, Việt Nam có thể tiếp tục tăng trưởng mà vẫn khó thu hẹp khoảng cách với những nền kinh tế công nghiệp phát triển hơn.
Trung Quốc không trở thành một cường quốc công nghiệp chỉ nhờ một quyết định duy nhất. Thành tựu hiện nay là kết quả của nhiều thập niên cải cách, đầu tư, học hỏi công nghệ, xây dựng hạ tầng và mở rộng năng lực sản xuất. Những lựa chọn đúng được tích lũy qua thời gian; những sai lầm cũng tích lũy và tạo ra chi phí. Bài học lớn nhất là phát triển kinh tế không chỉ phụ thuộc vào những gì một quốc gia có trong tay, mà còn phụ thuộc vào cách quốc gia ấy sử dụng nguồn lực để tạo ra những năng lực mới.
Việt Nam không thể quay lại năm 1975 để lựa chọn một con đường khác. Nhưng Việt Nam có thể lựa chọn cách sử dụng những năm sắp tới. Nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, gia công và mở rộng đầu tư mà không nâng cao năng lực công nghệ, khoảng cách phát triển sẽ khó được thu hẹp nhanh chóng. Nếu kiên trì xây dựng doanh nghiệp nội địa, nâng cao năng suất, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đầu tư vào nghiên cứu và đào tạo nhân lực kỹ thuật, Việt Nam có cơ hội chuyển sang một giai đoạn phát triển có chất lượng cao hơn.
Bài học từ Trung Quốc không phải là Việt Nam phải trở thành một Trung Quốc thứ hai. Bài học là một quốc gia không thể trở nên giàu có bền vững nếu chỉ làm tốt những công việc mà các nền kinh tế giàu có giao cho mình, mà không từng bước phát triển năng lực tự thiết kế, tự chế tạo, tự đổi mới và cạnh tranh bằng chính sức mạnh của mình.
Khoảng cách hiện nay giữa Việt Nam và Trung Quốc là một thực tế cần nhìn thẳng. Nhưng điều quan trọng hơn là khoảng cách ấy sẽ được thu hẹp bằng những lựa chọn nào trong vài thập niên tới. Lịch sử kinh tế không phải một số phận đã được định trước. Nó là kết quả tích lũy của những quyết định về đầu tư, công nghệ, giáo dục, thể chế và phát triển doanh nghiệp mà một quốc gia đưa ra mỗi ngày.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét