THẤY GÌ KHI VIỆT NAM ĐỨNG THỨ HAI TRONG DANH SÁCH NHỮNG NỀN KINH TẾ PHỤ THUỘC NHIỀU NHẤT VÀO THƯƠNG MẠI VỚI MỸ
Theo Visual Capitalist, “Mapped: Economies Most Exposed to Trade with the U.S.” (https://www.visualcapitalist.com/mapped-economies-most-exposed-to-trade-with-us/ ), năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Mexico và Mỹ tương đương 47,8% GDP của Mexico, trong khi tỷ lệ này ở Việt Nam là 43,9%. Cả hai đều cao hơn rất nhiều so với mức bình quân toàn cầu 6,5%, tức hơn sáu lần. 
Theo tôi, điều đáng suy nghĩ nhất không đơn thuần là Việt Nam đứng thứ hai, sau Mexico, mà là vị trí này phản ánh đồng thời là thành công của chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế nhưng cũng là một điểm dễ tổn thương trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Muốn hiểu đúng vấn đề, cần nhìn nó từ cả hai phía.
Trong số các nền kinh tế lớn có GDP trên 100 tỷ USD, Canada đứng thứ ba về mức độ phụ thuộc vào thương mại với Mỹ. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa hai nước tương đương 31,3% GDP của Canada.
Trung Quốc là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ, nhưng tổng kim ngạch thương mại hàng hóa song phương chỉ tương đương khoảng 2% GDP Trung Quốc.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Khi Mỹ thay đổi chính sách thương mại, một số nền kinh tế có thể chỉ chịu tác động hạn chế. Nhưng đối với những nền kinh tế có quan hệ thương mại với Mỹ lớn so với quy mô GDP của mình, những thay đổi đó có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
Mức độ gắn kết thương mại với Mỹ giữa các nền kinh tế rất khác nhau. Một số nước có quan hệ thương mại chặt chẽ với thị trường Mỹ, trong khi ở những nước khác, quy mô thương mại với Mỹ nhỏ hơn nhiều nếu so với quy mô nền kinh tế của họ.
Biểu đồ này so sánh tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với Mỹ, bao gồm xuất khẩu cộng nhập khẩu, của các nền kinh tế trong năm 2025, tính theo tỷ lệ phần trăm GDP. Nguồn dữ liệu gồm Cục Thống kê Dân số Mỹ, Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
1. Vì sao Việt Nam gần như ngang Mexico về mức độ phụ thuộc vào thương mại với Mỹ?
Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tương đương khoảng 190% GDP.
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa Việt Nam – Mỹ tương đương 43,9% GDP Việt Nam, đưa nước ta lên vị trí thứ hai trong nhóm các nền kinh tế lớn được khảo sát, chỉ sau Mexico.
Dưới đây là 25 nền kinh tế có GDP trên 100 tỷ USD với tỷ lệ thương mại hàng hóa với Mỹ so với GDP cao nhất.
2. Danh sách 25 nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào thương mại với Mỹ
Chỉ tiêu: Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với Mỹ, bằng xuất khẩu cộng nhập khẩu, tính theo tỷ lệ phần trăm GDP năm 2025.
Trong số các nền kinh tế lớn có GDP trên 100 tỷ USD, Canada đứng thứ ba về mức độ phụ thuộc vào thương mại với Mỹ. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa hai nước tương đương 31,3% GDP của Canada.
Trung Quốc là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ, nhưng tổng kim ngạch thương mại hàng hóa song phương chỉ tương đương khoảng 2% GDP Trung Quốc.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Khi Mỹ thay đổi chính sách thương mại, một số nền kinh tế có thể chỉ chịu tác động hạn chế. Nhưng đối với những nền kinh tế có quan hệ thương mại với Mỹ lớn so với quy mô GDP của mình, những thay đổi đó có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
Mức độ gắn kết thương mại với Mỹ giữa các nền kinh tế rất khác nhau. Một số nước có quan hệ thương mại chặt chẽ với thị trường Mỹ, trong khi ở những nước khác, quy mô thương mại với Mỹ nhỏ hơn nhiều nếu so với quy mô nền kinh tế của họ.
Biểu đồ này so sánh tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với Mỹ, bao gồm xuất khẩu cộng nhập khẩu, của các nền kinh tế trong năm 2025, tính theo tỷ lệ phần trăm GDP. Nguồn dữ liệu gồm Cục Thống kê Dân số Mỹ, Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
1. Vì sao Việt Nam gần như ngang Mexico về mức độ phụ thuộc vào thương mại với Mỹ?
Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tương đương khoảng 190% GDP.
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa Việt Nam – Mỹ tương đương 43,9% GDP Việt Nam, đưa nước ta lên vị trí thứ hai trong nhóm các nền kinh tế lớn được khảo sát, chỉ sau Mexico.
Dưới đây là 25 nền kinh tế có GDP trên 100 tỷ USD với tỷ lệ thương mại hàng hóa với Mỹ so với GDP cao nhất.
2. Danh sách 25 nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào thương mại với Mỹ
Chỉ tiêu: Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với Mỹ, bằng xuất khẩu cộng nhập khẩu, tính theo tỷ lệ phần trăm GDP năm 2025.
Xếp hạng Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ về Thương mại với Mỹ so với GDP của Quốc gia:
1 Mexico 47,8%
2 Việt Nam 43,9%
3 Canada 31,3%
4 Đài Loan (Trung Quốc) 28,2%
5 Costa Rica 23,7%
6 Ireland 21,3%
7 Thái Lan 19,7%
8 Malaysia 19,0%
9 Thụy Sĩ 17,3%
10 Cộng hòa Dominica 16,2%
11 Ecuador 13,9%
12 Singapore 13,3%
13 Guatemala 12,9%
14 Chile 11,0%
15 Hàn Quốc 10,6%
16 Hà Lan 9,7%
17 Hồng Kông (Trung Quốc) 9,1%
18 Bỉ 8,8%
19 Colombia 8,3%
20 Venezuela 6,9%
21 Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) 6,9%
22 Peru 6,9%
23 Hungary 6,2%
24 Israel 5,7%
25 Philippines 5,6%
Lưu ý: Bảng chỉ bao gồm các nền kinh tế có GDP khoảng 100 tỷ USD trở lên. Tỷ lệ phản ánh tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với Mỹ so với GDP trong năm 2025.
Năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ tăng 28,1%, vượt 153 tỷ USD. Máy tính và sản phẩm điện tử là một trong những nhóm hàng xuất khẩu quan trọng. Mức tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh Mỹ tìm cách giảm sự phụ thuộc của chuỗi cung ứng vào Trung Quốc.
Đài Loan (Trung Quốc) cũng có mức độ gắn kết thương mại đáng kể với Mỹ, với tổng kim ngạch thương mại hàng hóa song phương tương đương 28,2% GDP. Năm 2025, xuất khẩu của Đài Loan sang Mỹ tăng 78%, đạt 198,3 tỷ USD.
Ngoài Việt Nam, Thái Lan có tổng kim ngạch thương mại với Mỹ tương đương khoảng 19,7% GDP, còn Malaysia đạt 19%.
Cả bốn nền kinh tế gồm Đài Loan, Việt Nam, Thái Lan và Malaysia đều là những mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Như vậy, trong tám nền kinh tế lớn có mức độ phụ thuộc vào thương mại với Mỹ cao nhất, có tới bốn nền kinh tế giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử thế giới.
3. Những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ chưa chắc là những nền kinh tế phụ thuộc vào Mỹ nhiều nhất
Trong nhóm mười nền kinh tế đứng đầu bảng xếp hạng, chỉ Mexico và Canada có GDP vượt 1.000 tỷ USD. Tổng kim ngạch thương mại với Mỹ của hai nước lần lượt tương đương 47,8% và 31,3% GDP.
Đối với Canada, năng lượng là một bộ phận quan trọng trong quan hệ thương mại với Mỹ. Năm 2025, có tới 90,1% lượng dầu thô xuất khẩu của Canada được bán sang thị trường Mỹ.
Nếu mở rộng phạm vi so sánh để bao gồm cả những nền kinh tế nhỏ hơn, chúng ta sẽ thấy một số nước thậm chí phụ thuộc vào thương mại với Mỹ nhiều hơn Canada. Chẳng hạn, tỷ lệ thương mại hàng hóa với Mỹ so với GDP của Nicaragua là 34%, Campuchia là 34% và Honduras là 32%.
Một trong những nguyên nhân là ngành may mặc, sản xuất và lắp ráp của các nước này gắn chặt với nhu cầu của thị trường Mỹ.
Toàn cầu hóa đã tạo ra sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, nhưng đồng thời cũng khiến một số nền kinh tế phụ thuộc sâu hơn vào một thị trường duy nhất. Việt Nam là một ví dụ đáng chú ý: nước ta hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Mỹ cũng đồng nghĩa với rủi ro chính sách lớn hơn.
Đánh giá năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế không thể chỉ dựa vào quy mô thương mại. Cần xem xét thêm mức độ tự chủ của ngành sản xuất, khả năng đa dạng hóa thị trường và năng lực chống chịu trước những cú sốc từ bên ngoài.
Thương mại có thể tạo ra của cải và thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng khi sự phụ thuộc vào một thị trường trở nên quá lớn, chính mối quan hệ từng tạo ra lợi thế phát triển cũng có thể trở thành điểm yếu của nền kinh tế.
4. Việt Nam đang hưởng lợi lớn từ sự tái cấu trúc thương mại toàn cầu
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã trở thành một địa điểm quan trọng trong mạng lưới sản xuất quốc tế. Căng thẳng thương mại Mỹ – Trung, chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia và lợi thế về chi phí sản xuất đã tạo điều kiện để Việt Nam thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng sản xuất công nghiệp và tăng xuất khẩu.
Thị trường Mỹ có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này. Nhu cầu lớn của người tiêu dùng Mỹ tạo đầu ra cho nhiều ngành hàng của Việt Nam, từ dệt may, giày dép, đồ gỗ đến máy tính và thiết bị điện tử. Khi các doanh nghiệp quốc tế dịch chuyển hoặc mở rộng sản xuất tại Việt Nam, nước ta không chỉ thu hút thêm vốn đầu tư mà còn có cơ hội tạo việc làm, phát triển công nghiệp hỗ trợ và học hỏi công nghệ.
Vì vậy, không nên nhìn tỷ lệ thương mại với Mỹ ở mức 43,9% GDP chỉ như một dấu hiệu đáng lo ngại. Nó còn cho thấy Việt Nam đã kết nối sâu với một trong những thị trường có sức mua lớn nhất thế giới. Nếu không có quá trình hội nhập này, Việt Nam khó có thể đạt được quy mô xuất khẩu và tốc độ công nghiệp hóa như hiện nay.
Tuy nhiên, tham gia sâu vào thương mại quốc tế không đồng nghĩa với việc đã nắm giữ được phần giá trị gia tăng lớn trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Đây mới là vấn đề cốt lõi.
5. Rủi ro lớn nhất không phải là xuất khẩu nhiều, mà là phụ thuộc vào thị trường trong khi năng lực nội sinh còn hạn chế
Có một điểm cần làm rõ về phương pháp đo lường. Tỷ lệ 43,9% trong bài viết là tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa Việt Nam – Mỹ chia cho GDP Việt Nam. Đây không phải tỷ lệ xuất khẩu sang Mỹ trong GDP, cũng không phải tỷ lệ giá trị gia tăng mà Việt Nam thu được từ thị trường Mỹ.
Chỉ tiêu này phản ánh quy mô quan hệ thương mại song phương so với quy mô nền kinh tế. Nó hữu ích để nhận diện mức độ gắn kết, nhưng tự nó chưa đủ để kết luận mức độ tổn thương thực sự của nền kinh tế.
Chẳng hạn, hai quốc gia có cùng tỷ lệ thương mại với Mỹ/GDP vẫn có thể chịu tác động rất khác nhau. Quốc gia thứ nhất có doanh nghiệp nội địa mạnh, làm chủ công nghệ, cung cấp phần lớn nguyên liệu và có nhiều thị trường thay thế. Quốc gia thứ hai chủ yếu gia công, phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu và khó chuyển hướng đơn hàng khi thị trường Mỹ suy giảm. Cùng một cú sốc thương mại, quốc gia thứ hai thường dễ bị tổn thương hơn.
Đối với Việt Nam, câu hỏi quan trọng là trong mỗi 100 USD hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ, bao nhiêu USD thực sự trở thành thu nhập và giá trị gia tăng được tạo ra trong nước? Bao nhiêu giá trị thuộc về nguyên liệu nhập khẩu, linh kiện nước ngoài, công nghệ, bản quyền và lợi nhuận của các doanh nghiệp nước ngoài?
Muốn trả lời, cần phân tích cơ cấu xuất khẩu, tỷ lệ nội địa hóa, giá trị gia tăng trong nước, thu nhập thực tế giữ lại trong nền kinh tế và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu xuất khẩu tăng mạnh nhưng phần giá trị gia tăng nội địa tăng chậm, Việt Nam có thể đạt thành tích thương mại rất ấn tượng mà năng lực sản xuất độc lập vẫn chưa phát triển tương xứng.
Nói cách khác, quy mô xuất khẩu cho biết chúng ta bán được bao nhiêu hàng hóa ra thế giới; giá trị gia tăng nội địa cho biết nền kinh tế thực sự thu được bao nhiêu từ hoạt động đó.
6. Việt Nam có thể chịu tác động thế nào khi Mỹ thay đổi chính sách thương mại?
Giả sử Mỹ tăng thuế đối với một số mặt hàng nhập khẩu, siết chặt quy tắc xuất xứ hoặc tăng cường kiểm tra những sản phẩm bị nghi ngờ chỉ chuyển tải qua Việt Nam để tránh thuế áp lên hàng hóa Trung Quốc.
Khi đó, tác động có thể lan truyền qua nhiều kênh.
Thứ nhất, hàng hóa Việt Nam trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng Mỹ, làm giảm sức cạnh tranh về giá và có thể khiến đơn hàng suy giảm. Thứ hai, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải giảm sản lượng, lợi nhuận và việc làm. Thứ ba, nếu đơn hàng giảm kéo dài, các doanh nghiệp FDI có thể điều chỉnh kế hoạch đầu tư, khiến tốc độ tăng vốn và năng lực sản xuất mới chậm lại.
Tác động cũng có thể lan sang doanh nghiệp nội địa cung cấp bao bì, vận tải, kho bãi, nguyên liệu và dịch vụ cho các nhà máy xuất khẩu. Vì thế, một cú sốc ban đầu tại thị trường Mỹ có thể ảnh hưởng rộng hơn nhiều so với phạm vi các doanh nghiệp trực tiếp xuất khẩu.
Tuy nhiên, không nên suy luận rằng cứ Mỹ thay đổi chính sách thương mại thì toàn bộ nền kinh tế Việt Nam sẽ suy giảm tương ứng. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mặt hàng bị áp dụng chính sách, mức thuế thực tế, khả năng chuyển chi phí sang người mua, khả năng chuyển hướng xuất khẩu và phản ứng của doanh nghiệp.
Đặc biệt, xuất khẩu giảm không nhất thiết dẫn tới suy giảm GDP với tỷ lệ tương đương, bởi hàng xuất khẩu sử dụng một lượng đáng kể nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Khi xuất khẩu giảm, nhập khẩu đầu vào cũng có thể giảm. Điều cần đánh giá là tác động ròng đối với giá trị gia tăng trong nước, việc làm, đầu tư và thu nhập.
Dù vậy, với quy mô quan hệ thương mại song phương lớn như bài viết nêu, Việt Nam có lý do chính đáng để coi rủi ro chính sách thương mại của Mỹ là một biến số quan trọng trong hoạch định kinh tế vĩ mô.
7. Không nên chỉ đa dạng hóa thị trường; phải đa dạng hóa cả năng lực sản xuất
Theo tôi, đây là điểm quan trọng nhất về mặt chiến lược đối với Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Một cách phản ứng tương đối dễ thấy là thúc đẩy xuất khẩu sang EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các thị trường khác để giảm phụ thuộc vào Mỹ. Hướng đi này cần thiết, nhưng chưa đủ.
Nếu Việt Nam tiếp tục xuất khẩu những sản phẩm có hàm lượng công nghệ thấp, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu và do doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát, thì việc chuyển từ thị trường Mỹ sang một thị trường khác chưa chắc làm giảm đáng kể tính dễ tổn thương của nền kinh tế.
Đa dạng hóa thị trường phải đi cùng với nâng cấp năng lực sản xuất trong nước. Việt Nam cần phát triển doanh nghiệp có khả năng thiết kế sản phẩm, làm chủ công nghệ, sản xuất linh kiện có giá trị cao, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào các khâu có lợi nhuận lớn của chuỗi giá trị.
Đồng thời, cần tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam, để đầu tư nước ngoài không chỉ tạo ra kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo ra năng lực công nghệ, kỹ năng lao động và hệ thống nhà cung cấp trong nước.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá chất lượng thu hút FDI chỉ bằng số vốn đăng ký, vốn giải ngân hoặc giá trị xuất khẩu. Một dự án tạo ra kim ngạch lớn nhưng liên kết yếu với nền kinh tế trong nước có thể đem lại lợi ích khác đáng kể so với dự án giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp công nghệ, tăng năng suất và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.
8. Cần nhìn lại mô hình tăng trưởng: từ mở rộng thương mại sang nâng cao năng suất và sức chống chịu
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nhờ mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng những lợi thế từng giúp tăng trưởng nhanh không nhất thiết đủ để duy trì tăng trưởng cao trong giai đoạn tiếp theo.
Khi tiền lương tăng, cạnh tranh quốc tế gay gắt hơn và các nền kinh tế lớn sử dụng chính sách công nghiệp, thuế quan và kiểm soát công nghệ để bảo vệ lợi ích của mình, lợi thế về chi phí lao động và vị trí sản xuất sẽ không còn bảo đảm thành công như trước.
Việt Nam cần chuyển dần từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng vốn, lao động và xuất khẩu sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới công nghệ, chất lượng nhân lực và năng lực của doanh nghiệp nội địa.
Điều này không có nghĩa là giảm vai trò của xuất khẩu hay hạn chế FDI. Ngược lại, cần sử dụng thương mại và FDI như những công cụ để nâng cấp nền kinh tế, thay vì chỉ xem chúng là nguồn tạo ra tăng trưởng trước mắt.
Một nền kinh tế có sức chống chịu tốt không nhất thiết phải có tỷ lệ thương mại/GDP thấp. Singapore là ví dụ về một nền kinh tế có độ mở rất cao nhưng phát triển các năng lực dịch vụ, logistics, tài chính và công nghệ để duy trì vị thế quốc tế. Bài học không phải là bắt chước mô hình Singapore, mà là hiểu rằng độ mở kinh tế chỉ trở thành lợi thế bền vững khi đi cùng năng lực thích ứng và khả năng tạo ra giá trị trong nước.
9. Việt Nam nên làm gì?
Theo tôi, cần ưu tiên ba hướng chính sách có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất, củng cố quan hệ thương mại với Mỹ trên cơ sở ổn định, minh bạch và tuân thủ quy tắc xuất xứ. Việt Nam cần chủ động đối thoại thương mại, cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và ngăn chặn hành vi lợi dụng lãnh thổ Việt Nam để chuyển tải hàng hóa bất hợp pháp. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện để bảo vệ uy tín của Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Thứ hai, mở rộng thị trường xuất khẩu thực chất. Các hiệp định thương mại tự do chỉ phát huy hết tác dụng khi doanh nghiệp có đủ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, tiếp cận khách hàng và tổ chức phân phối. Đa dạng hóa thị trường vì vậy phải gắn với phát triển sản phẩm, dịch vụ và mạng lưới doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh.
Thứ ba, tăng giá trị gia tăng nội địa. Đây là hướng có ý nghĩa lâu dài nhất. Chính sách công nghiệp, đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển, tín dụng cho đổi mới công nghệ và phát triển doanh nghiệp hỗ trợ cần được phối hợp để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ vị trí gia công sang những công đoạn tạo ra giá trị cao hơn.
Nếu làm tốt ba hướng này, Việt Nam không chỉ giảm rủi ro từ những thay đổi chính sách của Mỹ mà còn có khả năng thu được nhiều lợi ích hơn từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
10. Kết luận
Việt Nam đứng thứ hai trong bảng xếp hạng không phải vì nền kinh tế yếu, mà bởi chúng ta đã hội nhập sâu với thị trường Mỹ trong khi quy mô GDP vẫn còn tương đối nhỏ so với tổng kim ngạch thương mại quốc tế. Đây vừa là thành quả của quá trình mở cửa, vừa là lời nhắc nhở về những rủi ro cần quản lý.
Điều đáng quan tâm không phải là làm thế nào để giảm thương mại với Mỹ bằng mọi giá, mà là làm thế nào để Việt Nam có thể tiếp tục giao thương với Mỹ và thế giới mà không quá dễ bị tổn thương trước các quyết định chính sách từ bên ngoài.
Mục tiêu cuối cùng không phải là giảm độ mở của nền kinh tế, mà là nâng cao năng lực nội sinh để biến độ mở thành sức mạnh.
Một nhận xét nữa cần quan tâm là Việt Nam có thể đồng thời đạt kim ngạch xuất khẩu kỷ lục, thu hút nhiều FDI và duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng vẫn đối mặt với câu hỏi về chất lượng của tăng trưởng. Ba thành tích đó phản ánh quy mô hoạt động kinh tế, nhưng chưa tự động chứng minh rằng năng suất, năng lực công nghệ và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước đã tăng tương xứng.
Câu hỏi sâu xa nhất mà bài viết đặt ra cho Việt Nam là: Sau nhiều thập niên hội nhập, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng của nền kinh tế thế giới; nhưng chúng ta đã trở thành một chủ thể đủ năng lực để định hình vị trí của mình trong các chuỗi giá trị toàn cầu hay chưa?
Câu hỏi ấy đáng được đặt ra khi bàn về mục tiêu tăng trưởng cao và chiến lược phát triển của kỷ nguyên vươn mình từ nay đến năm 2045.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét