Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2026

Châu Âu đang đầu tư vào tương lai hay vào chiến tranh?

Khi đầu tư trở thành động lực tăng trưởng: Châu Âu đang đầu tư vào tương lai hay vào chiến tranh?
Đọc những tin tức gần đây, tôi thấy châu Âu đang dùng đầu tư để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng thay vì đầu tư mạnh vào AI và các ngành công nghệ mới như Mỹ và Trung Quốc, EU lại đang ngày càng dành nhiều nguồn lực cho quốc phòng và công nghiệp quân sự. 
Dưới góc nhìn của nhà kinh tế, tôi muốn đi xa hơn: vấn đề không chỉ nằm ở quy mô đầu tư, mà quan trọng hơn là đầu tư vào cái gì, tạo ra năng lực sản xuất nào và cuối cùng có làm tăng năng suất của nền kinh tế hay không.

Đây là một vấn đề kinh tế rất đáng suy nghĩ. Trong kinh tế học, đầu tư (I) là một thành phần của tổng cầu: Y=C+I+G+NX. Vì vậy, khi đầu tư tăng, GDP trong ngắn hạn có thể tăng. Chính phủ xây đường, doanh nghiệp xây nhà máy, quân đội mua máy bay, tên lửa hay xe tăng, tất cả đều tạo ra đơn hàng, doanh thu cho doanh nghiệp và việc làm và thu nhập cho người dân.

Nhưng đó mới chỉ là tác động cầu trong ngắn hạn. Nếu chỉ nhìn vào GDP, rất khó phân biệt một đồng đầu tư vào nhà máy chip, trung tâm dữ liệu, AI với một đồng chi cho vũ khí sẽ phát huy tác dụng như thế nào.

Về dài hạn, câu hỏi quan trọng hơn là: Y*=A K^α.(LH)^(1- α)

Một nền kinh tế muốn tăng trưởng bền vững phải làm tăng vốn (K), lao động (L) và chất lượng lao động (H), đồng thời đặc biệt phải làm tăng năng suất tổng hợp (A). Do đó, không phải mọi khoản đầu tư đều có giá trị kinh tế như nhau.

Một nhà máy bán dẫn, một trung tâm nghiên cứu AI, một hệ thống robot công nghiệp hay một mạng lưới điện hiện đại có khả năng làm tăng năng lực sản xuất của nền kinh tế trong nhiều năm sau khi khoản đầu tư ban đầu kết thúc. Nó tạo ra sản phẩm mới, công nghệ mới, năng suất cao hơn và những khoản đầu tư tiếp theo.

Một chiếc xe tăng bị phá hủy trên chiến trường thì khác. Nó có thể tạo ra GDP khi được sản xuất, tạo việc làm và thu nhập cho công nhân, tạo doanh thu cho doanh nghiệp quốc phòng. Nhưng nếu tài sản đó chỉ được sử dụng để tiêu hao trong chiến tranh thì đóng góp của nó vào năng lực sản xuất dân sự tương lai rất hạn chế. Xét trên phương diện kinh tế thuần túy, đây là một dạng đầu tư đặc biệt: có thể làm tăng GDP hiện tại nhưng không nhất thiết làm tăng sản lượng tiềm năng trong tương lai.

Điều này dẫn đến một nghịch lý rất thú vị. Một quốc gia có thể tăng trưởng nhờ chiến tranh. Nhưng tăng trưởng nhờ chiến tranh không đồng nghĩa với việc nền kinh tế trở nên giàu có hơn theo nghĩa thông thường.

Nga là một ví dụ đáng chú ý. Tôi ủng hộ Nga trong cuộc xung đột Nga–Ukraine, nhưng chính vì vậy tôi càng cho rằng cần nhìn vấn đề một cách tỉnh táo về mặt kinh tế. Chi tiêu quân sự lớn của Nga đã tạo ra một lực kéo rất mạnh đối với tổng cầu: công nghiệp quốc phòng mở rộng, các doanh nghiệp nhận được đơn hàng lớn, thu nhập của một bộ phận người lao động tăng lên và nhiều ngành công nghiệp liên quan được kích thích.

Điều đó cho thấy một sự thật kinh tế khá cơ bản: chi tiêu chiến tranh hoàn toàn có thể tạo ra tăng trưởng GDP.

Nhưng đây không phải là mô hình tăng trưởng mà một nền kinh tế có thể mong muốn duy trì vô hạn. Chiến tranh tiêu thụ nguồn lực rất lớn. Lao động, vốn, nguyên liệu, ngân sách và công nghệ bị chuyển sang mục tiêu quân sự thay vì những hoạt động có thể trực tiếp nâng cao mức sống dân cư.

Vì vậy, nếu nói Nga "tăng trưởng nhờ chiến tranh", tôi cho rằng đó là một mô tả về cơ chế cầu, chứ chưa phải một đánh giá đầy đủ về chất lượng của tăng trưởng.

Điều đáng chú ý hơn là hiện tượng tương tự đang xuất hiện ở châu Âu.

Theo số liệu được EU công bố, chi tiêu quốc phòng của 27 nước EU đã tăng rất nhanh trong những năm gần đây: từ khoảng 343 tỷ euro năm 2024 lên mức dự kiến khoảng 454 tỷ euro năm 2026. Nếu xu hướng này tiếp tục, quốc phòng sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng của tổng cầu châu Âu.

Từ góc nhìn của Kinh tế học Keynes, điều đó hoàn toàn có thể hiểu được.

Châu Âu đang có một bài toán tăng trưởng khó khăn. Nền kinh tế tăng trưởng chậm, đầu tư tư nhân không đủ mạnh, năng suất trì trệ trong nhiều năm, trong khi các chính phủ lại chịu sức ép phải tăng chi tiêu. Trong hoàn cảnh ấy, tăng đầu tư công và chi tiêu quốc phòng có thể trở thành một cách tạo thêm cầu cho nền kinh tế.

Nhưng vấn đề là cầu tăng không đồng nghĩa với năng suất tăng. Đây chính là điểm tôi cho rằng cần được tranh luận nhiều hơn.

Nếu châu Âu vay nợ để xây dựng cơ sở hạ tầng năng lượng, phát triển AI, bán dẫn, robot, công nghệ sinh học, mạng lưới điện, đường sắt, giáo dục và nghiên cứu cơ bản, thì khoản đầu tư đó có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới.

Ngược lại, nếu một phần ngày càng lớn nguồn lực được dùng để sản xuất vũ khí nhằm chuẩn bị cho một cuộc chiến có thể xảy ra, thì châu Âu có thể đạt được một mục tiêu an ninh rất cụ thể, nhưng chưa chắc giải quyết được bài toán năng suất và tăng trưởng dài hạn.

Nói cách khác: Một nền kinh tế có thể trở nên bận rộn hơn mà không nhất thiết trở nên năng suất hơn.

Đây là điều tôi đặc biệt quan tâm khi nhìn vào châu Âu.

Trong cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay, Mỹ đang tập trung một lượng vốn khổng lồ vào AI, chip, trung tâm dữ liệu, phần mềm và những công nghệ có khả năng tạo ra một chu kỳ đầu tư mới. Trung Quốc cũng đang dành nguồn lực rất lớn cho sản xuất tiên tiến, AI, robot, xe điện, năng lượng mới và hạ tầng công nghệ.

Nếu châu Âu dành ngày càng nhiều vốn cho quốc phòng trong khi lại không giải quyết được những điểm yếu căn bản về năng suất, năng lượng, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thì họ có thể gặp một vấn đề rất khó: tăng đầu tư nhưng không tạo được một động cơ tăng trưởng mới.

Tất nhiên, không nên hiểu rằng đầu tư quân sự hoàn toàn không có tác động tích cực đến kinh tế.

Công nghiệp quốc phòng có thể tạo ra những hiệu ứng lan tỏa sang hàng không, vật liệu mới, điện tử, vệ tinh, AI, an ninh mạng, tự động hóa và bán dẫn. Internet và GPS cũng từng có những nền tảng gắn với công nghệ quân sự.

Nhưng điều đó chỉ xảy ra khi quốc gia có một hệ sinh thái công nghệ đủ mạnh để biến nghiên cứu quân sự thành công nghệ dân sự.

Và đây chính là điểm tôi còn băn khoăn về châu Âu. Nếu vấn đề của châu Âu chỉ là thiếu vốn, thì tăng đầu tư quân sự có thể giải quyết một phần vấn đề.

Nhưng nếu vấn đề sâu hơn là năng suất thấp, chi phí năng lượng cao, dân số già, thị trường vốn phân mảnh, doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ và khả năng thương mại hóa đổi mới sáng tạo yếu, thì tăng chi tiêu quốc phòng không thể tự động giải quyết những vấn đề đó.

Thậm chí có một nguy cơ khác. Nguồn lực tài chính của chính phủ là hữu hạn. Nếu ngân sách và khả năng vay nợ được dành ngày càng nhiều cho quốc phòng, thì nguồn lực dành cho nghiên cứu, giáo dục, hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và những lĩnh vực tạo năng suất dài hạn có thể bị cạnh tranh.

Đó chính là bài toán chi phí cơ hội của đầu tư. Một đồng euro chỉ có thể được sử dụng một lần.

Đầu tư vào AI là một lựa chọn.
Đầu tư vào nhà máy chip là một lựa chọn.
Đầu tư vào đường sắt, lưới điện và năng lượng giá rẻ là một lựa chọn.
Đầu tư vào vũ khí cũng là một lựa chọn.

Vấn đề không phải là lựa chọn nào làm GDP năm nay tăng nhiều hơn, mà là lựa chọn nào làm năng lực sản xuất và năng suất của nền kinh tế tăng lên nhiều hơn trong 10–20 năm tới.

Từ góc nhìn đó, tôi cho rằng cuộc tranh luận hiện nay ở châu Âu không nên chỉ là "chi bao nhiêu cho quốc phòng?", mà phải là: Châu Âu muốn trở thành một nền kinh tế quân sự mạnh hơn, hay muốn trở thành một trung tâm công nghệ và sản xuất có sức cạnh tranh hơn?

Hai mục tiêu này không nhất thiết mâu thuẫn, nhưng nguồn lực để thực hiện chúng là hữu hạn và thứ tự ưu tiên rất quan trọng.

Tôi ủng hộ Nga, nhưng tôi không cho rằng vì thế mà phải phủ nhận những mặt trái kinh tế của mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào chiến tranh. Ngược lại, chính việc nhìn nhận một cách khách quan cơ chế kinh tế của chiến tranh mới giúp chúng ta hiểu rõ hơn điều đang xảy ra.

Nga đã củng cố nền kinh tế của mình thông qua các khoản đầu tư chiến tranh; những người tham gia chiến tranh kiếm được tiền và có thể tiêu xài khi trở về nhà. Nhưng rõ ràng đây không phải là một mô hình tốt; nó chỉ là một ví dụ về cách nền kinh tế có thể vận hành theo cách này.

Việc tăng chi tiêu quân sự ở châu Âu có thể thúc đẩy GDP, dẫn đến lợi nhuận tăng vọt cho các công ty vũ khí. Tuy nhiên, nguồn tiền này đến từ việc phát hành trái phiếu, và Đức đã tuyên bố rằng chi tiêu quân sự của nước này có thể vượt quá giới hạn phát hành trái phiếu.

Đầu tư quân sự cũng có thể tạo ra một số hiệu ứng lan tỏa, cụ thể là, người ta hy vọng nó sẽ thúc đẩy việc nâng cấp năng lượng, chất bán dẫn, an ninh mạng, vệ tinh, tự động hóa AI và chuỗi cung ứng quân sự. Tuy nhiên, châu Âu vốn dĩ không phát triển tốt trong những lĩnh vực này, không phải vì thiếu đầu tư.

Chiến tranh có thể tạo ra cầu, có thể tạo việc làm, có thể làm công nghiệp phát triển, thậm chí có thể thúc đẩy một số công nghệ. Nhưng không phải mọi khoản chi tạo ra GDP đều tạo ra thịnh vượng dài hạn.

Đây cũng là bài học rộng hơn cho các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Khi chúng ta nói "đầu tư để thúc đẩy tăng trưởng", tôi cho rằng không nên dừng lại ở việc hỏi đầu tư bao nhiêu phần trăm GDP. Cần hỏi tiếp: Đầu tư vào đâu? Tạo ra loại vốn nào? Có làm tăng năng suất hay không? Có tạo ra công nghệ và năng lực sản xuất mới hay không?

Và sau 10 năm, nền kinh tế có thể sản xuất được những thứ mà hôm nay chưa sản xuất được hay không?

Đó mới là thước đo quan trọng của chất lượng tăng trưởng.

Bởi cuối cùng, GDP có thể tăng nhờ xây dựng, tiêu dùng, chiến tranh hay vay nợ. Nhưng thịnh vượng dài hạn chỉ đến khi một nền kinh tế tạo ra được năng lực sản xuất, công nghệ và năng suất ngày càng cao.

Và nếu phải lựa chọn giữa "đầu tư để tạo ra tương lai" và "đầu tư để chuẩn bị cho chiến tranh", tôi cho rằng điều đáng quan tâm nhất không phải là khoản đầu tư nào làm GDP năm nay tăng nhanh hơn, mà là sau khi khoản tiền đó được chi hết, nền kinh tế còn lại những gì.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét