Từ tăng trưởng 9,95% trong quý III nghĩ đến tăng trưởng 2 con số cả năm
I. Kinh tế Việt Nam tăng trưởng 9,95% trong quý III, cao nhất trong 4 năm! Nhưng để đạt mục tiêu cả năm, “quý IV phải tăng 12,5%” Đáng chú ý, hoạt động thương mại trong tháng 9 tăng rất mạnh. Xuất khẩu tăng 39,1%, nhập khẩu tăng 45,8%. Sau khi liên tục nhập siêu trong 8 tháng đầu năm, tháng 9 Việt Nam quay lại xuất siêu 1,27 tỷ USD.
Tính chung 9 tháng đầu năm, GDP Việt Nam tăng 9,01%.
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn. Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cả năm ít nhất 10%. Điều này có nghĩa là dù quý III tăng trưởng cao hơn dự kiến, Việt Nam vẫn cần đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 12% trong quý IV mới có thể đạt mục tiêu cả năm.
2. Tăng trưởng quý III có những điểm đáng chú ý nào?
Theo Reuters, GDP quý III tăng 9,95%, là mức tăng theo quý cao nhất kể từ sau đại dịch COVID-19, chủ yếu nhờ xuất khẩu tăng mạnh và đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn.
Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc khá lớn vào xuất nhập khẩu. Chi phí nhập khẩu năng lượng tăng do xung đột tại Iran khiến cán cân thương mại 9 tháng đầu năm ghi nhận mức nhập siêu 19,42 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay.
Trong 9 tháng đầu năm, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch khoảng 140 tỷ USD. Trong khi đó, Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất, với kim ngạch khoảng 187,34 tỷ USD.
Riêng tháng 9, xuất khẩu đạt 59,48 tỷ USD, tăng 39,1%; nhập khẩu đạt 58,21 tỷ USD, tăng 45,8%, đưa cán cân thương mại tháng này trở lại trạng thái xuất siêu 1,27 tỷ USD.
Trong 9 tháng, tổng vốn đầu tư tăng 16,7% so với cùng kỳ. Vốn FDI đăng ký tăng tới 76,4%, đạt 50,4 tỷ USD, trong đó sản xuất chế biến, chế tạo và bất động sản là những lĩnh vực thu hút đầu tư đáng kể.
Tháng 9, CPI tăng 5,08% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 4 tháng. Tháng 5, lạm phát từng lên tới 5,6%, cao nhất kể từ tháng 1/2020, chủ yếu do giá nhiên liệu tăng và thời tiết nóng làm nhu cầu điện tăng mạnh.
Theo Bloomberg, Cục Thống kê Quốc gia Việt Nam cho rằng những cải cách cơ cấu, cải thiện quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đang hỗ trợ nỗ lực đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026.
ADB cũng cho rằng Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, thể hiện qua tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và mở rộng năng lực sản xuất.
Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng bền vững và hướng tới mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tiếp tục tháo gỡ các điểm nghẽn nội tại, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và cải thiện chất lượng dòng vốn đầu tư.
3. Mục tiêu tăng trưởng hai con số cả năm: một mục tiêu đầy thách thức
Bloomberg đánh giá tương đối tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng quý III cao hơn dự kiến giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu tăng trưởng hai con số trong cả năm.
Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nổi bật ở châu Á, đồng thời đang cố gắng đưa cơ cấu công nghiệp lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn và đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng.
Tuy nhiên, Nikkei Asia cho rằng việc đạt tăng trưởng ít nhất 10% trong cả năm là không dễ dàng. Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Vụ trưởng Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia thuộc Cục Thống kê Quốc gia Việt Nam, cho biết để đạt mục tiêu cả năm, GDP quý IV phải tăng ít nhất 12,5%.
Bà nhận định đây là “một mục tiêu đòi hỏi rất cao và đầy thách thức”, trong bối cảnh thương mại quốc tế còn bất định, chuỗi cung ứng toàn cầu đang điều chỉnh, giá năng lượng và chi phí đầu vào sản xuất tăng, đồng thời việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công cũng chịu nhiều áp lực.
Ông Phạm Lưu Hùng, Kinh tế trưởng kiêm Giám đốc Nghiên cứu của SSI, cho rằng tăng trưởng cả năm 10% có khả năng đạt được, nhưng vẫn rất khó khăn vì quý IV phải tăng khoảng 12%.
ADB gần đây đã nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 từ 7,2% lên 7,8%.
ADB cho rằng triển vọng tăng trưởng ngắn hạn của Việt Nam vẫn khá tích cực nhờ sản xuất chế tạo tiếp tục mở rộng, tiêu dùng trong nước mạnh và FDI duy trì ổn định.
Tuy nhiên, về dài hạn, nhu cầu toàn cầu suy yếu và bất định bên ngoài gia tăng có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng. Giá năng lượng tăng và điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt cũng có thể làm gia tăng áp lực lạm phát và tỷ giá.
Reuters dẫn lời bà Laura Schwartz, chuyên gia phân tích châu Á cao cấp của Verisk Maplecroft, cho rằng lạm phát tăng nhanh trong những tháng gần đây đang làm gia tăng lo ngại về nguy cơ “nền kinh tế Việt Nam có thể tăng trưởng quá nóng”. Bà cũng cảnh báo rằng nguy cơ thiếu điện trong ngắn và trung hạn có thể trở thành một thách thức đáng kể.
II. Điều đáng chú ý nhất không phải là 9,95%, mà là 12,5%. Điều tôi đang quan tâm là độ tin cậy của con số GDP và mục tiêu tăng trưởng 10%.
1. Trước hết, phép tính 12,5% hoàn toàn có cơ sở
Nếu ba quý đầu năm tăng lần lượt 8,15%, 8,81% và 9,95%, thì tăng trưởng bình quân theo cách tính đơn giản là: (8,15+8,81+9,95)/3 = 8,97%; trong khi con số chính thức 9 tháng là 9,01%, do GDP được tính theo quy mô từng quý chứ không phải đơn giản lấy trung bình cộng.
Muốn cả năm tăng 10%, quý IV phải tăng rất mạnh.
Nếu ký hiệu GDP năm 2025 là Y2025, mục tiêu năm 2026 là: Y2026 = 1,10*Y2025.
Sau khi ba quý đầu đã đạt khoảng 9,01%, phần GDP quý IV phải tăng đủ mạnh để kéo cả năm lên 10%. Vì quý IV chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong GDP năm, con số cần thiết khoảng 12,5% là hoàn toàn có thể xuất phát từ phép tính cơ học đó. Nói cách khác: 12,5% không phải là một dự báo. Nó là tốc độ tăng trưởng cần thiết để đạt mục tiêu 10%.
2. Nhưng 12,5% lại đặt ra một câu hỏi kinh tế quan trọng hơn: động lực nào sẽ tạo ra mức tăng tốc đó?
Muốn trả lời, phải nhìn vào các thành phần của GDP: Y=C+I+G+NX
Nếu quý IV tăng 12,5%, ít nhất một hoặc một số động lực sau phải tăng rất mạnh: tiêu dùng C; đầu tư I, đặc biệt đầu tư công; xuất khẩu X; hoặc sự gia tăng của giá trị gia tăng trong công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Đây mới là câu hỏi đáng phân tích.
Có một chi tiết trong báo cáo của Cục Thống kê rất đáng chú ý: xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng cực mạnh
Tháng 9: X tăng 39,1% nhưng M tăng tới 45,8%, tức là nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu.
Điều này rất đáng chú ý đối với Việt Nam vì: NX=X-M là một bộ phận trực tiếp của GDP.
Nếu nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, thì riêng về mặt kế toán GDP, đóng góp của NX không nhất thiết tích cực, thậm chí có thể âm.
Nhưng ở đây lại có một nghịch lý thú vị: Nhập khẩu tăng mạnh chưa chắc là tín hiệu xấu.
Nếu phần lớn nhập khẩu là: máy móc; thiết bị; linh kiện; nguyên liệu; công nghệ; thì nhập khẩu hôm nay có thể tạo ra năng lực sản xuất ngày mai. Đây chính là điểm tôi đang nghiên cứu về FDI, năng lực sản xuất và mô hình tăng trưởng dựa vào nhập khẩu công nghệ.
Có thể xảy ra tình huống: M tăng là NX giảm nhưng đồng thời: M máy móc, công nghệ tăng, làm tài sản cố định K tăng với chất lượng cao hơn. Nhờ đó sản lượng tiềm năng dài hạn Y* tăng, làm sản lượng ngắn hạn Y cũng tăng. Nếu đúng như thế thì nhập siêu không thể tự động được coi là xấu, điều này cũng tương tự như xuất siêu không tự động đồng nghĩa với chất lượng tăng trưởng cao.
3. FDI tăng 76,4% cũng cần phân biệt rất rõ
Cục Thống kê đưa con số FDI đăng ký đạt 50,4 tỷ USD, tăng 76,4%. Theo tôi cần hết sức cẩn thận khi dùng con số này để giải thích GDP, vì FDI đăng ký khác với FDI thực hiện và cũng khác với Vốn bổ sung vào năng lực sản xuất trong năm để đóng góp vào GDP trong năm. Đây là bốn khái niệm khác nhau.
Nếu muốn giải thích tăng trưởng thực tế năm 2026, biến quan trọng hơn là FDI thực hiện và phần vốn thực sự tạo thêm năng lực sản xuất. Điều quan trọng không phải chỉ là “năm nay thu hút bao nhiêu FDI”, mà là FDI tích lũy làm tăng năng lực sản xuất như thế nào.
Cục Thống kê cho biết Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện tại Việt Nam chín tháng năm 2026 ước đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước. Đây là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Tuy nhiên con số tăng trưởng 12,1% chưa thấy có sự bứt phá mạnh mẽ.
4. Tôi đặc biệt chú ý đến sự khác biệt giữa số liệu trong nước và dự báo quốc tế
Cục Thống kê ước tính GDP 9 tháng: 9,01%; mục tiêu cả năm: ≥10%; do đó quý IV cần khoảng 12,5%. Nhưng ADB gần đây dự báo cả năm vẫn 7,8%. Đây là một khoảng cách rất lớn.
Nó không có nghĩa rằng một bên chắc chắn đúng và bên kia chắc chắn sai. Dự báo và số liệu thực tế là hai loại thông tin khác nhau.
ADB dự báo từ trước dựa trên một bộ giả định về cầu thế giới, thương mại, đầu tư, năng lượng, chính sách tiền tệ, v.v. Khi dữ liệu quý III xuất hiện, dự báo có thể được điều chỉnh.
Nhưng về mặt kinh tế học, khoảng cách: 10% và 7,8% vẫn là một vấn đề đáng nghiên cứu.
Đặc biệt nếu sau này Cục Thống kê ước tăng trưởng quý IV thực sự đạt 12,5%, thì câu hỏi sẽ trở nên rất thú vị: Điều gì đã khiến nền kinh tế Việt Nam có khả năng tăng tốc mạnh như vậy trong khi các tổ chức quốc tế trước đó dự báo thấp hơn đáng kể?
Đó mới là câu hỏi có giá trị nghiên cứu.
https://www.vietnam.vn/gdp-quy-3-2026-tang-9-95
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét