Trump và giải Nobel Hòa bình: Khi tham vọng cá nhân đối đầu với thế giới
Giải Nobel Hòa bình năm 2026 đã được công bố, và Donald Trump một lần nữa không giành được giải thưởng mà ông mong muốn. Kết quả này có lẽ không khiến nhiều người ngạc nhiên. Điều đáng chú ý hơn là phản ứng của chính Trump: chỉ trích Ủy ban Nobel, bày tỏ sự bất bình với Na Uy và tiếp tục nhắm vào Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Câu hỏi đặt ra là liệu đây chỉ là một màn trình diễn chính trị nhằm thu hút sự chú ý, hay Trump thực sự tin rằng mình xứng đáng hơn bất kỳ ai khác với giải thưởng danh giá này?
Giải Nobel Hòa bình vốn luôn chứa đựng những yếu tố chính trị và gây tranh cãi. Nhưng dù đánh giá thế nào về các quyết định trao giải, quyền lựa chọn vẫn thuộc về Ủy ban Nobel, chứ không phải những người tự cho rằng mình xứng đáng. Nếu thực sự muốn được ghi nhận là người thúc đẩy hòa bình, điều quan trọng nhất đối với một nhà lãnh đạo không phải là vận động để nhận giải, mà là những gì ông ta thực sự làm để ngăn chặn chiến tranh, giảm thiểu xung đột và bảo vệ con người.
Nhìn từ góc độ đó, câu chuyện Trump không được trao giải Nobel Hòa bình đã vượt xa phạm vi danh dự cá nhân. Nó đặt ra những vấn đề lớn hơn về cách nước Mỹ nhìn nhận luật pháp quốc tế, về mối quan hệ giữa sức mạnh và trách nhiệm, cũng như về việc ai có quyền định nghĩa hòa bình trong một thế giới đầy xung đột.
1. Vì sao Trump không được trao giải Nobel Hòa bình?
Tôi cho rằng phần lớn người quan sát trên thế giới không ngạc nhiên trước kết quả này. Điều đáng nói là sự chênh lệch giữa cách Trump nhìn nhận bản thân và cách cộng đồng quốc tế đánh giá những đóng góp của ông. Nếu giải thưởng được trao cho Trump, có lẽ chính quyết định ấy mới khiến nhiều người sửng sốt và đặt câu hỏi về tiêu chuẩn lựa chọn của Ủy ban Nobel.
Giải Nobel Hòa bình không phải phần thưởng dành cho người có quyền lực lớn nhất, cũng không phải danh hiệu được trao cho người tự tuyên bố đã giải quyết nhiều cuộc chiến nhất. Nó được trao dựa trên đánh giá của một hội đồng độc lập về những đóng góp cho hòa bình. Các quyết định của hội đồng có thể bị tranh luận, thậm chí bị phê phán, nhưng không vì thế mà bất kỳ ứng viên nào có quyền coi việc không được lựa chọn là một sự xúc phạm cá nhân.
Trong bối cảnh đó, việc trao giải năm nay cho một nhà hoạt động nhân quyền Nam Phi mang một ý nghĩa đáng chú ý. Ở tuổi 85, bà được giới thiệu là một luật sư da đen tiên phong, từng hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền, tư pháp quốc tế và bảo vệ những người chịu ảnh hưởng của các tội ác nghiêm trọng, trong đó có bạo lực tình dục và diệt chủng.
Việc lựa chọn bà phản ánh một cách tiếp cận khác với quan niệm về thành tựu chính trị thường thấy ở các cường quốc: hòa bình không chỉ là việc các nhà lãnh đạo đạt được thỏa thuận với nhau, mà còn là khả năng bảo vệ những người yếu thế, buộc những kẻ vi phạm phải chịu trách nhiệm và xây dựng những nguyên tắc chung để ngăn chặn bạo lực.
Nam Phi có một lịch sử đặc biệt. Chế độ phân biệt chủng tộc từng đặt đa số người da đen dưới sự thống trị của thiểu số người da trắng, để lại những tổn thương sâu sắc về chính trị, kinh tế và xã hội. Chính lịch sử ấy khiến các hoạt động đấu tranh cho nhân quyền, bình đẳng và công lý tại Nam Phi mang ý nghĩa vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Năm người Nam Phi đã từng được trao giải vì đóng góp cho hòa bình không chỉ đại diện cho thành tựu cá nhân. Họ còn nhắc nhở thế giới rằng một xã hội từng trải qua áp bức có thể biến những đau thương lịch sử thành động lực đấu tranh cho các giá trị phổ quát. Đó cũng là một trong những lý do khiến tiếng nói của Nam Phi có sức nặng trong các cuộc tranh luận quốc tế về nhân quyền.
2. Nam Phi, Israel và những mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại Mỹ
Trong những năm gần đây, Nam Phi đã trở thành một trong những quốc gia chỉ trích mạnh mẽ nhất các hành động quân sự của Israel tại Gaza và các vấn đề liên quan đến quyền của người Palestine. Chính phủ Nam Phi đã đưa tranh chấp với Israel ra trước Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), viện dẫn Công ước về ngăn ngừa và trừng trị tội diệt chủng. Đây là một bước đi có ý nghĩa lớn, bởi nó chuyển cuộc tranh luận từ phạm vi lên án chính trị sang một tiến trình pháp lý quốc tế.
Cần phân biệt rõ hai cơ quan thường bị nhầm lẫn: ICJ giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia và xem xét trách nhiệm của quốc gia theo luật pháp quốc tế; còn ICC truy cứu trách nhiệm hình sự của cá nhân đối với những tội danh thuộc thẩm quyền của mình. Việc phân biệt này rất quan trọng khi đánh giá các cáo buộc liên quan đến Israel và những phản ứng của Mỹ.
Lập trường của Nam Phi đã khiến quan hệ giữa nước này với Washington thêm căng thẳng. Mỹ từ lâu là đồng minh quan trọng của Israel, trong khi Nam Phi nhấn mạnh các nguyên tắc nhân quyền và luật pháp quốc tế phải được áp dụng nhất quán, không phụ thuộc vào sức mạnh hay vị thế của quốc gia bị cáo buộc vi phạm.
Vấn đề cốt lõi ở đây không đơn thuần là Mỹ ủng hộ Israel còn Nam Phi phản đối. Điều đáng bàn là liệu các nguyên tắc quốc tế có được áp dụng bình đẳng hay không. Nếu một quốc gia yêu cầu các nước khác tuân thủ luật pháp quốc tế nhưng lại phản đối việc áp dụng những nguyên tắc ấy đối với đồng minh của mình, thì tính nhất quán trong lập trường của quốc gia đó sẽ bị đặt dấu hỏi.
Trong trường hợp giải Nobel Hòa bình được trao cho một người có lập trường gần gũi với quan điểm nhân quyền của chính phủ Nam Phi, quyết định ấy tất nhiên có thể mang ý nghĩa chính trị. Tuy nhiên, không nên vì sự tương đồng đó mà mặc nhiên kết luận rằng người được trao giải chỉ là đại diện cho chính phủ của mình. Giá trị của một giải thưởng cần được đánh giá dựa trên thành tích, lập trường và đóng góp cụ thể của người nhận, chứ không chỉ dựa trên quan hệ giữa người ấy với một quốc gia.
Điều khiến Trump khó chấp nhận kết quả có thể không chỉ là việc ông không nhận được một danh hiệu. Sâu xa hơn, đây là sự đối lập giữa hai cách hiểu về uy tín quốc tế: một bên nhấn mạnh quyền lực, khả năng gây ảnh hưởng và những thành tựu do chính mình tuyên bố; bên kia đặt trọng tâm vào những tiêu chuẩn và đánh giá nằm ngoài sự kiểm soát của cá nhân.
3. Khi niềm tin vào bản thân lấn át thực tế
Trump thường xuyên tuyên bố rằng ông đã chấm dứt nhiều cuộc chiến tranh và xứng đáng được ghi nhận vì những đóng góp cho hòa bình. Thực tế, suy nghĩ của Trump chủ yếu liên quan đến tính cách cá nhân, sự phù phiếm và những giá trị lệch lạc của ông ta. Nỗi ám ảnh về giải Nobel Hòa bình – tin rằng mình xứng đáng nhận giải và việc không nhận được giải có nghĩa là tổ chức và thế giới đã đối xử bất công với ông ta – cho thấy một vấn đề nghiêm trọng trong tính cách của ông ta. Với nhiệm kỳ thứ hai mới chỉ đi được nửa chặng đường và còn hơn hai năm nữa, ông ta có thể đưa ra những tuyên bố bất ngờ bất cứ lúc nào. Việc ông ta không nhận được giải thưởng lần này đã chứng minh rõ điều đó.
Ví dụ, tại cuộc mít tinh của đảng Cộng hòa ở Syracuse, New York, hãy xem cách ông ấy phát biểu. Đừng nghi ngờ ông ấy; ông ấy không hề diễn xuất. Ông ấy thực sự tràn đầy nỗi đau buồn và phẫn nộ không thể diễn tả được. Ông ấy cảm thấy thế giới đã đối xử bất công với mình; ông ấy thậm chí còn chưa từng nhận được một giải thưởng nào. Ông ấy tuyên bố đã dập tắt tám cuộc chiến tranh thế giới, thậm chí còn nhắc đến việc xung đột eo biển và xung đột Bắc-Nam Triều Tiên đã được chấm dứt nhờ ông ấy – ông ấy gần như là vị cứu tinh của nhân loại. Khi ông ấy nói những điều này, đừng nghi ngờ ông ấy; ông ấy thực sự tin tưởng vào bản thân mình.
Một tuyên bố chính trị không tự trở thành sự thật chỉ vì người nói tin tưởng tuyệt đối vào nó. Cũng không thể đồng nhất việc đạt được một thỏa thuận tạm thời với việc giải quyết tận gốc một cuộc xung đột. Hòa bình bền vững đòi hỏi những cơ chế chính trị và an ninh đủ vững chắc để ngăn chiến tranh tái diễn, đồng thời phải tính đến lợi ích và quyền lợi của các bên liên quan.
Vì vậy, điều đáng lo ngại không chỉ là những lời tuyên bố phóng đại, mà còn là khả năng người đứng đầu một cường quốc đánh đồng đánh giá chủ quan của mình với sự công nhận của thế giới. Khi sự khác biệt giữa hai điều đó bị xem như bằng chứng của sự bất công, mọi phản biện đều có nguy cơ bị coi là hành động chống đối.
Tuy nhiên, không nên biến cuộc tranh luận thành việc chẩn đoán tính cách của một cá nhân từ xa. Điều cần được xem xét nghiêm túc hơn là cơ chế kiểm soát quyền lực và môi trường chính trị xung quanh người đứng đầu. Một nhà lãnh đạo có thể đưa ra những nhận định thiếu chính xác; nhưng nếu những người xung quanh chỉ tìm cách tán thưởng, né tránh phản biện và củng cố niềm tin sẵn có của ông ta, những sai lầm ấy có thể lan rộng thành sai lầm chính sách.
Đây không phải vấn đề riêng của Trump. Trong mọi hệ thống chính trị, quyền lực tập trung mà thiếu phản biện thực chất đều có thể dẫn đến quyết định sai lầm. Khả năng lắng nghe thông tin trái chiều, thừa nhận giới hạn của bản thân và chịu sự giám sát của các thiết chế độc lập mới là những phẩm chất cần thiết đối với một nhà lãnh đạo có trách nhiệm.
4. Cái giá của chiến tranh và trách nhiệm của cường quốc
Những tuyên bố về thành tựu hòa bình càng cần được đặt bên cạnh cái giá thực tế của chiến tranh. Dự án Costs of War của Đại học Brown đã nghiên cứu các hệ quả của cuộc chiến chống khủng bố do Mỹ phát động sau ngày 11/9/2001, bao gồm thương vong, di dời dân cư và những chi phí kinh tế, xã hội kéo dài.
Các nghiên cứu thuộc dự án này từng ước tính số người thiệt mạng trực tiếp trong các vùng chiến sự hậu 11/9 lên tới gần một triệu người; khi tính cả những trường hợp tử vong gián tiếp do hậu quả của chiến tranh, con số có thể cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, mọi số liệu cụ thể cần được dẫn đúng báo cáo, thời kỳ và phạm vi địa lý, bởi các ước tính khác nhau có thể sử dụng những phương pháp tính toán khác nhau.
Dù con số cuối cùng là bao nhiêu, bài học căn bản vẫn không thay đổi: chiến tranh gây ra những tổn thất vượt xa phạm vi chiến trường. Nó phá hủy cơ sở hạ tầng, làm suy yếu hệ thống y tế và giáo dục, buộc hàng triệu người rời bỏ nhà cửa, đồng thời tạo ra những bất ổn có thể kéo dài qua nhiều thế hệ.
Điều đó không có nghĩa rằng mọi trách nhiệm đều thuộc về một quốc gia, hay mọi hành động quân sự đều có thể được đánh giá giống nhau. Nhưng một cường quốc có năng lực triển khai sức mạnh quân sự trên quy mô toàn cầu phải chịu trách nhiệm đặc biệt đối với những hệ quả từ các quyết định của mình.
Bởi vậy, việc đánh giá đóng góp cho hòa bình không thể chỉ dựa trên số cuộc đàm phán mà một tổng thống tuyên bố đã tham gia. Cần xem xét cả những cuộc chiến mà chính quyền ấy khởi động hoặc mở rộng, những biện pháp ngoại giao mà họ lựa chọn và những hậu quả mà người dân phải gánh chịu.
Một nhà lãnh đạo có thể đóng góp cho hòa bình trong một hồ sơ, nhưng gây bất ổn ở một hồ sơ khác. Đánh giá công bằng đòi hỏi phải nhìn nhận toàn bộ bức tranh, thay vì chỉ lựa chọn những thành tích thuận lợi cho lập luận của mình.
5. Giải Nobel Hòa bình: Một giải thưởng không tránh khỏi tranh cãi
Trong số các giải Nobel, giải Hòa bình thường xuyên gây tranh luận bởi khái niệm hòa bình rộng và khó đo lường bằng một bộ tiêu chí hoàn toàn khách quan. Một quyết định trao giải có thể được đánh giá khác nhau tùy theo quan điểm chính trị, bối cảnh lịch sử và cách hiểu về đóng góp của người nhận.
Lịch sử giải thưởng cho thấy có những quyết định được tán dương rộng rãi, nhưng cũng có những quyết định gây tranh cãi sâu sắc. Vì vậy, không nên xem Ủy ban Nobel là một cơ quan không thể sai lầm. Các quyết định của ủy ban cần được thảo luận, phản biện và đánh giá dựa trên bằng chứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phê bình một quyết định và đòi hỏi giải thưởng phải thuộc về mình. Được đề cử đã là một sự ghi nhận; được trao giải là quyết định của hội đồng. Không giành chiến thắng không đồng nghĩa với việc một người bị xúc phạm, càng không thể là lý do chính đáng để gây sức ép lên một quốc gia hay một tổ chức quốc tế.
Nghịch lý nằm ở chỗ: nếu một người thực sự coi trọng hòa bình, việc không nhận được giải thưởng đáng lẽ phải là điều thứ yếu so với những kết quả thực tế mà họ có thể tạo ra. Ngược lại, nếu danh hiệu trở thành mục tiêu trung tâm, hòa bình có nguy cơ bị biến thành công cụ phục vụ uy tín cá nhân.
Cũng cần thừa nhận rằng không phải mọi tổng thống Mỹ đều có thể bị đánh giá giống nhau. Một số người từng nhận giải Nobel Hòa bình, trong khi thành tích và di sản của họ vẫn tiếp tục gây tranh luận. Điều đó càng cho thấy giải thưởng không phải là giấy chứng nhận tuyệt đối về phẩm chất đạo đức hay thành công chính trị. Nó là một sự ghi nhận có tính thời điểm, không thay thế cho việc đánh giá lâu dài bằng lịch sử.
6. Tòa án Hình sự Quốc tế và giới hạn của quyền lực Mỹ
Phản ứng của Trump đối với ICC đặt ra một vấn đề sâu sắc hơn về quan hệ giữa cường quốc và luật pháp quốc tế. Về nguyên tắc, ICC được thành lập để truy cứu trách nhiệm hình sự của cá nhân đối với những tội ác nghiêm trọng thuộc thẩm quyền của tòa, trong đó có tội ác chiến tranh, tội ác chống loài người và tội diệt chủng.
Mỹ không phải thành viên Quy chế Rome, văn kiện thành lập ICC, và phản đối một số cách diễn giải về thẩm quyền của tòa. Tuy nhiên, việc Mỹ không phải thành viên không đồng nghĩa rằng ICC tuyệt đối không có thẩm quyền đối với công dân Mỹ trong mọi trường hợp. Thẩm quyền của tòa phụ thuộc vào các căn cứ pháp lý cụ thể, chẳng hạn nơi xảy ra hành vi bị cáo buộc, tư cách thành viên của quốc gia liên quan và những cơ chế pháp lý được áp dụng.
Đây là điểm cần được nhìn nhận chính xác. Không thể khẳng định ICC có quyền xét xử mọi công dân Mỹ chỉ vì họ bị cáo buộc phạm tội; nhưng cũng không thể mặc nhiên kết luận rằng công dân Mỹ nằm ngoài mọi khả năng tài phán của tòa.
Vấn đề lớn hơn là liệu các nguyên tắc của luật pháp quốc tế có thể được áp dụng nhất quán đối với cả những quốc gia mạnh nhất hay không. Nếu một cơ chế pháp lý chỉ có thể tác động đến những nước yếu, trong khi các cường quốc có thể vô hiệu hóa mọi sức ép bằng quyền lực kinh tế và chính trị, tính phổ quát của công lý sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.
Các biện pháp trừng phạt của Mỹ đối với những cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến ICC vì thế đã làm dấy lên những tranh luận về tính độc lập của công lý quốc tế và quyền của một quốc gia trong việc gây sức ép lên một cơ quan tài phán. Một số đồng minh phương Tây của Mỹ cũng bày tỏ quan ngại hoặc phản đối các biện pháp như vậy. Phạm vi và mức độ phản đối cần được xác định theo từng tuyên bố chính thức, nhưng bản thân sự bất đồng đã cho thấy quan hệ đồng minh không loại trừ những mâu thuẫn sâu sắc về luật pháp quốc tế.
Một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ không thể vận hành chỉ bằng những tuyên bố đạo đức. Nó cần các quy tắc đủ rõ ràng, cơ chế thực thi đáng tin cậy và sự chấp nhận rằng không quốc gia nào được miễn trừ trách nhiệm chỉ vì sở hữu sức mạnh vượt trội.
7. Khi sức mạnh không đi cùng trách nhiệm
Câu chuyện về giải Nobel Hòa bình năm 2026, nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn, cho thấy một nghịch lý của chính trị quốc tế hiện nay: quốc gia có khả năng tạo ảnh hưởng lớn nhất đối với hòa bình thế giới cũng có thể là quốc gia gây ra những bất đồng sâu sắc nhất về cách áp dụng luật pháp quốc tế.
Mỹ có sức mạnh kinh tế, công nghệ, quân sự và ngoại giao mà rất ít quốc gia có thể sánh được. Sức mạnh ấy có thể góp phần ngăn chặn xung đột, bảo đảm an ninh và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Nhưng nó cũng có thể làm gia tăng bất ổn nếu được sử dụng chủ yếu để áp đặt ý chí, trừng phạt đối thủ hoặc bảo vệ đồng minh mà không quan tâm đầy đủ đến những nguyên tắc được áp dụng cho các bên khác.
Một quốc gia càng mạnh càng cần có khả năng tự kiềm chế. Đó không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là điều kiện để sức mạnh được quốc tế chấp nhận và chuyển hóa thành ảnh hưởng bền vững. Sức mạnh có thể buộc một nước khác nhượng bộ trong ngắn hạn, nhưng không thể tự nó tạo ra lòng tin, tính chính danh hay một nền hòa bình lâu dài.
Tương tự, ICC và các thiết chế quốc tế khác cũng cần giữ vững tính độc lập, áp dụng tiêu chuẩn pháp lý nhất quán và tránh để những bất đồng chính trị chi phối công việc chuyên môn. Bảo vệ luật pháp quốc tế không có nghĩa là mặc nhiên ủng hộ mọi quyết định của một cơ quan quốc tế; điều đó có nghĩa là các quyết định phải được xem xét bằng lập luận pháp lý, bằng chứng và những quy tắc chung, chứ không chỉ bằng sức ép của các quốc gia mạnh.
Tôi cho rằng thông điệp quan trọng nhất từ cuộc tranh cãi này không nằm ở việc Trump có nhận được giải Nobel Hòa bình hay không. Điều đáng quan tâm là thế giới đang ngày càng cần những cơ chế có thể hạn chế việc sử dụng quyền lực tùy tiện, bảo vệ dân thường và giải quyết xung đột bằng luật pháp, ngoại giao thay vì bạo lực.
Nếu Trump thực sự muốn được lịch sử ghi nhận như một nhà lãnh đạo vì hòa bình, con đường thuyết phục nhất không phải là chỉ trích Ủy ban Nobel hay gây sức ép lên các tổ chức quốc tế. Cách tốt nhất là thúc đẩy hòa bình, chứ không phải gây chiến. Hãy xem xét điều này: bắt đầu từ tháng 1 năm 2026, ông ta đã gửi quân đến Venezuela và bắt giữ người đứng đầu nhà nước hiện tại, Maduro, và vợ ông ta. Đó có phải là hòa bình? Không. Hơn nữa, vào ngày 28 tháng 2, Mỹ và Israel đã phát động một cuộc chiến tranh xâm lược chống lại Iran. Đó có phải là hòa bình? Không. Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy Trump đã không đóng góp thực sự cho hòa bình. Những tuyên bố của ông ta về việc làm trung gian hòa giải một số cuộc xung đột và chiến tranh giữa các quốc gia là phóng đại; người dân trên khắp thế giới không tin điều này.
Do đó, từ góc nhìn này, chúng ta nên nói với Trump: nếu ông ấy thực sự muốn nhận giải Nobel Hòa bình, ông ấy nên làm những việc thúc đẩy hòa bình thế giới, chứ không phải tham gia vào các hoạt động bắt nạt, chiến tranh, hoặc liên tục đe dọa sáp nhập Canada, Greenland, v.v. Đây hoàn toàn không phải là mục đích ban đầu của giải Nobel Hòa bình. Chúng ta cần làm rõ điều này với ông ấy.
Giải Nobel Hòa bình có thể gây tranh cãi, và không một hội đồng nào có thể đại diện tuyệt đối cho mọi quan điểm của thế giới. Nhưng có một điều không nên bị đảo lộn: danh hiệu phải là sự ghi nhận cho những đóng góp thực tế, chứ không phải mục tiêu mà quyền lực đòi hỏi người khác phải trao cho mình.
Trong một thế giới đầy bất ổn, điều nhân loại cần không phải là những nhà lãnh đạo tự tuyên bố mình vĩ đại, mà là những nhà lãnh đạo hiểu được giới hạn của quyền lực và sẵn sàng chịu trách nhiệm về hậu quả từ các quyết định của mình. Một cường quốc thực sự đáng kính trọng không phải là quốc gia luôn khiến người khác phải nhượng bộ, mà là quốc gia đủ mạnh để bảo vệ lợi ích của mình mà vẫn tôn trọng luật lệ, đủ tự tin để chấp nhận phản biện và đủ khôn ngoan để hiểu rằng hòa bình không thể được xây dựng bằng sự bắt nạt.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét