Thâm hụt thương mại tăng đột biến, huyền thoại "Trung Quốc + 1" của Việt Nam liệu có còn đứng vững?
Các chuyên gia thế giới đều cho rằng Việt Nam là quốc gia hưởng lợi lớn nhất từ chiến lược "Trung Quốc + 1" của Mỹ và EU, nhưng gần đây Việt Nam đã xuất hiện thay đổi chưa từng thấy trong nhiều năm qua.Trong nửa đầu năm 2026, báo cáo của Cục Thống kê Việt Nam ghi nhận mức thâm hụt thương mại 16,65 tỷ USD, quy mô thâm hụt lập kỷ lục cao nhất trong mười năm trở lại đây. Cần nhớ cùng kỳ năm ngoái, Việt Nam vẫn nắm giữ mức thặng dư 7,95 tỷ USD. Đáng chú ý là trong số thâm hụt 16,65 tỷ USD, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 24,95 tỷ USD; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) xuất siêu 8,3 tỷ USD.
Nói cách khác, đợt thâm hụt lần này không phải do xuất khẩu suy yếu gây ra, mà là do nhập khẩu tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn.
Đợt thâm hụt này về bản chất là "thâm hụt mang tính sản xuất" do sự mở rộng của ngành chế tạo gây ra, hoàn toàn khác biệt với "thâm hụt mang tính suy thoái" hình thành trong thời kỳ kinh tế đi xuống, vì kinh tế Việt Nam thực tế vẫn tăng trưởng nhanh (8,18% trong 6 tháng đầu năm.
Đồng thời, Việt Nam đã trải qua tình trạng thâm hụt liên tục trong suốt sáu tháng, tạo nên sự tương phản rõ rệt với bức tranh tổng thể thặng dư thương mại liên tục trong nhiều năm trước đó.
Trong hơn một thập kỷ qua, nhờ việc tiếp nhận sự dịch chuyển của các ngành công nghiệp quốc tế, nhất là từ Trung Quốc, xuất khẩu của Việt Nam liên tục tăng trưởng, và thặng dư thương mại gần như đã trở thành trạng thái bình thường. Vì vậy, Việt Nam được nhiều tổ chức đánh giá là người chiến thắng quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, nếu vì lý do thâm hụt bất ngờ này mà vội vàng kết luận hoạt động ngoại thương của Việt Nam bắt đầu suy yếu, thì e rằng vẫn còn quá sớm.
Số liệu của Cục Thống kê Việt Nam cho thấy, trong nửa đầu năm nay, xuất khẩu của Việt Nam tăng 21% so với cùng kỳ năm ngoái, nhập khẩu tăng 33,4%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ, cả hai chỉ số đều lập kỷ lục cao nhất trong lịch sử. Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, trong khi Trung Quốc tiếp tục là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam.
Trong hơn một thập kỷ qua, nhờ việc tiếp nhận sự dịch chuyển của các ngành công nghiệp quốc tế, nhất là từ Trung Quốc, xuất khẩu của Việt Nam liên tục tăng trưởng, và thặng dư thương mại gần như đã trở thành trạng thái bình thường. Vì vậy, Việt Nam được nhiều tổ chức đánh giá là người chiến thắng quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, nếu vì lý do thâm hụt bất ngờ này mà vội vàng kết luận hoạt động ngoại thương của Việt Nam bắt đầu suy yếu, thì e rằng vẫn còn quá sớm.
Số liệu của Cục Thống kê Việt Nam cho thấy, trong nửa đầu năm nay, xuất khẩu của Việt Nam tăng 21% so với cùng kỳ năm ngoái, nhập khẩu tăng 33,4%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ, cả hai chỉ số đều lập kỷ lục cao nhất trong lịch sử. Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, trong khi Trung Quốc tiếp tục là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam.
Nói cách khác, đợt thâm hụt lần này không phải do xuất khẩu suy yếu gây ra, mà là do nhập khẩu tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn.
Đợt thâm hụt này về bản chất là "thâm hụt mang tính sản xuất" do sự mở rộng của ngành chế tạo gây ra, hoàn toàn khác biệt với "thâm hụt mang tính suy thoái" hình thành trong thời kỳ kinh tế đi xuống, vì kinh tế Việt Nam thực tế vẫn tăng trưởng nhanh (8,18% trong 6 tháng đầu năm.
Trong ngắn hạn, đây chưa hẳn là điều xấu. Điều thực sự cần quan sát là liệu những nguồn lực nhập khẩu này cuối cùng có thể chuyển hóa thành năng lượng nội tại của các ngành công nghiệp trong nước hay không. Nếu quá trình nâng cấp công nghiệp không bắt kịp, áp lực thâm hụt có thể truyền dẫn đến cấp độ vĩ mô thông qua các kênh như tỷ giá, lạm phát. Trong khi đó, sự phụ thuộc của ngành sản xuất Việt Nam vào chuỗi cung ứng Trung Quốc rất khó có thể thay đổi tận gốc trong một thời gian ngắn.
Ở thời điểm hiện tại, đợt thâm hụt này chưa đủ để làm thay đổi xu hướng phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam, nhưng nó giống như một bài kiểm tra áp lực, khiến những vấn đề mang tính cấu trúc tích tụ trong quá trình mở rộng nhanh chóng của ngành chế tạo Việt Nam bị bộc lộ sớm hơn.
2. Nguyên nhân của thâm hụt
Nhìn từ số liệu lịch sử, mức thâm hụt thương mại 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026 là khá hiếm thấy. Trong vòng mười năm qua, Việt Nam hầu như luôn duy trì thặng dư thương mại trong nửa đầu năm, ngoại trừ năm 2017 và 2021 xuất hiện thâm hụt với quy mô rất nhỏ, lần lượt chỉ là 2,78 tỷ USD và 1,47 tỷ USD, thấp hơn rất nhiều so với mức của năm nay.
Cùng lúc đó, trong nửa đầu năm, thâm hụt thương mại của Việt Nam với Trung Quốc là 77,3 tỷ USD (tăng 39% so với cùng kỳ, nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 115,2 tỷ USD), trong khi thặng dư thương mại với Mỹ là 75,3 tỷ USD (tăng 21,3% so với cùng kỳ). Quy mô của hai con số này gần như tương đương nhau.
Từ tháng 1 đến tháng 6, Việt Nam liên tục ghi nhận thâm hụt trong từng tháng đơn lẻ, cho thấy đợt thâm hụt lần này không chỉ kéo dài hơn về mặt thời gian, mà quy mô cũng vượt trội rõ rệt so với trước đây.
Đặc điểm lớn nhất của đợt thâm hụt này là cả xuất khẩu và nhập khẩu trên thực tế đều đang tăng trưởng nhanh chóng. Do vậy, nguồn gốc của thâm hụt không nằm ở chỗ xuất khẩu bị thu hẹp, mà là do nhập khẩu đã "chạy quá nhanh".
Số liệu cho thấy, trong nửa đầu năm nay, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ; nhưng kim ngạch nhập khẩu còn tăng mạnh mẽ hơn, đạt 283,17 tỷ USD, tăng tới 33,4%.
Để làm rõ căn nguyên của đợt thâm hụt này, cần phải bắt đầu phân tích từ cấu trúc hàng hóa nhập khẩu.
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất Nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết: Trong nửa đầu năm nay, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đạt khoảng 110 tỷ USD, tăng 62% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 38% tổng kim ngạch nhập khẩu; kim ngạch nhập khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt khoảng 34,6 tỷ USD, tăng 22,9% và chiếm 12%. Tổng cộng hai nhóm này đã chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch nhập khẩu.
Quan trọng hơn, tư liệu sản xuất chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu, trong khi hàng tiêu dùng chỉ chiếm vỏn vẹn 5,9%.
Điều này chứng minh việc nhập khẩu tăng lên hiện nay chủ yếu không phải do tiêu dùng của người dân mở rộng, mà là do doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới thiết bị và tích trữ nguyên vật liệu. Do đó, hiện tượng này thích hợp để định nghĩa là "thâm hụt mang tính sản xuất" hơn là "thâm hụt mang tính tiêu dùng".
Bà Nguyễn Thu Oanh, Vụ trưởng Vụ Thống kê Giá cả và Dịch vụ (Cục Thống kê) cũng nhận định: Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu phản ánh nhu cầu của doanh nghiệp đối với các yếu tố sản xuất và sản phẩm trung gian liên tục gia tăng. Điều này cho thấy các hoạt động sản xuất, đặc biệt là sản xuất của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đang phục hồi mạnh mẽ.
Nhận định này hoàn toàn thống nhất với các số liệu đầu tư của Việt Nam từ đầu năm đến nay.
Trong nửa đầu năm nay, lượng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam đạt hơn 13 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ; vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng mạnh tới 61% so với cùng kỳ. Các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Foxconn... tiếp tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam, kéo theo sự tăng trưởng nhập khẩu máy móc thiết bị và linh kiện phụ tùng.
"Kết hợp với kỳ vọng tăng trưởng kinh tế khá cao hiện nay của Việt Nam, đây không phải là 'thâm hụt mang tính suy thoái' mà là 'thâm hụt mang tính mở rộng'," ông Phùng Siêu nói. Việc nhập khẩu tăng trưởng phần nhiều là để chuẩn bị cho hoạt động sản xuất và mở rộng xuất khẩu trong tương lai.
Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam cũng tiết lộ rằng, hiện tại đơn hàng của nhiều doanh nghiệp đã được lên lịch đến tận quý 3, thậm chí quý 4. Việc nhập khẩu số lượng lớn thiết bị và linh kiện ở thời điểm hiện tại không phải do sản phẩm không bán được, mà là để tích trữ hàng trước nhằm phục vụ cho việc bàn giao tập trung vào nửa cuối năm.
Ngoài việc mở rộng đầu tư, yếu tố giá cả cũng đẩy kim ngạch nhập khẩu tăng cao.
Từ đầu năm đến nay, do giá năng lượng quốc tế tăng, lượng nhập khẩu các sản phẩm dầu mỏ của Việt Nam chỉ tăng 1,1%, nhưng kim ngạch nhập khẩu loại sản phẩm này lại tăng tới 7,3%. Điều này cho thấy bản thân chi phí nhập khẩu cũng đang bị đẩy lên cao.
Ở thời điểm hiện tại, đợt thâm hụt này chưa đủ để làm thay đổi xu hướng phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam, nhưng nó giống như một bài kiểm tra áp lực, khiến những vấn đề mang tính cấu trúc tích tụ trong quá trình mở rộng nhanh chóng của ngành chế tạo Việt Nam bị bộc lộ sớm hơn.
2. Nguyên nhân của thâm hụt
Nhìn từ số liệu lịch sử, mức thâm hụt thương mại 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026 là khá hiếm thấy. Trong vòng mười năm qua, Việt Nam hầu như luôn duy trì thặng dư thương mại trong nửa đầu năm, ngoại trừ năm 2017 và 2021 xuất hiện thâm hụt với quy mô rất nhỏ, lần lượt chỉ là 2,78 tỷ USD và 1,47 tỷ USD, thấp hơn rất nhiều so với mức của năm nay.
Cùng lúc đó, trong nửa đầu năm, thâm hụt thương mại của Việt Nam với Trung Quốc là 77,3 tỷ USD (tăng 39% so với cùng kỳ, nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 115,2 tỷ USD), trong khi thặng dư thương mại với Mỹ là 75,3 tỷ USD (tăng 21,3% so với cùng kỳ). Quy mô của hai con số này gần như tương đương nhau.
Từ tháng 1 đến tháng 6, Việt Nam liên tục ghi nhận thâm hụt trong từng tháng đơn lẻ, cho thấy đợt thâm hụt lần này không chỉ kéo dài hơn về mặt thời gian, mà quy mô cũng vượt trội rõ rệt so với trước đây.
Đặc điểm lớn nhất của đợt thâm hụt này là cả xuất khẩu và nhập khẩu trên thực tế đều đang tăng trưởng nhanh chóng. Do vậy, nguồn gốc của thâm hụt không nằm ở chỗ xuất khẩu bị thu hẹp, mà là do nhập khẩu đã "chạy quá nhanh".
Số liệu cho thấy, trong nửa đầu năm nay, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ; nhưng kim ngạch nhập khẩu còn tăng mạnh mẽ hơn, đạt 283,17 tỷ USD, tăng tới 33,4%.
Để làm rõ căn nguyên của đợt thâm hụt này, cần phải bắt đầu phân tích từ cấu trúc hàng hóa nhập khẩu.
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất Nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết: Trong nửa đầu năm nay, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đạt khoảng 110 tỷ USD, tăng 62% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 38% tổng kim ngạch nhập khẩu; kim ngạch nhập khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt khoảng 34,6 tỷ USD, tăng 22,9% và chiếm 12%. Tổng cộng hai nhóm này đã chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch nhập khẩu.
Quan trọng hơn, tư liệu sản xuất chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu, trong khi hàng tiêu dùng chỉ chiếm vỏn vẹn 5,9%.
Điều này chứng minh việc nhập khẩu tăng lên hiện nay chủ yếu không phải do tiêu dùng của người dân mở rộng, mà là do doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới thiết bị và tích trữ nguyên vật liệu. Do đó, hiện tượng này thích hợp để định nghĩa là "thâm hụt mang tính sản xuất" hơn là "thâm hụt mang tính tiêu dùng".
Bà Nguyễn Thu Oanh, Vụ trưởng Vụ Thống kê Giá cả và Dịch vụ (Cục Thống kê) cũng nhận định: Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu phản ánh nhu cầu của doanh nghiệp đối với các yếu tố sản xuất và sản phẩm trung gian liên tục gia tăng. Điều này cho thấy các hoạt động sản xuất, đặc biệt là sản xuất của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đang phục hồi mạnh mẽ.
Nhận định này hoàn toàn thống nhất với các số liệu đầu tư của Việt Nam từ đầu năm đến nay.
Trong nửa đầu năm nay, lượng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam đạt hơn 13 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ; vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng mạnh tới 61% so với cùng kỳ. Các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Foxconn... tiếp tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam, kéo theo sự tăng trưởng nhập khẩu máy móc thiết bị và linh kiện phụ tùng.
"Kết hợp với kỳ vọng tăng trưởng kinh tế khá cao hiện nay của Việt Nam, đây không phải là 'thâm hụt mang tính suy thoái' mà là 'thâm hụt mang tính mở rộng'," ông Phùng Siêu nói. Việc nhập khẩu tăng trưởng phần nhiều là để chuẩn bị cho hoạt động sản xuất và mở rộng xuất khẩu trong tương lai.
Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam cũng tiết lộ rằng, hiện tại đơn hàng của nhiều doanh nghiệp đã được lên lịch đến tận quý 3, thậm chí quý 4. Việc nhập khẩu số lượng lớn thiết bị và linh kiện ở thời điểm hiện tại không phải do sản phẩm không bán được, mà là để tích trữ hàng trước nhằm phục vụ cho việc bàn giao tập trung vào nửa cuối năm.
Ngoài việc mở rộng đầu tư, yếu tố giá cả cũng đẩy kim ngạch nhập khẩu tăng cao.
Từ đầu năm đến nay, do giá năng lượng quốc tế tăng, lượng nhập khẩu các sản phẩm dầu mỏ của Việt Nam chỉ tăng 1,1%, nhưng kim ngạch nhập khẩu loại sản phẩm này lại tăng tới 7,3%. Điều này cho thấy bản thân chi phí nhập khẩu cũng đang bị đẩy lên cao.
3. Ảnh hưởng thế nào?
So với bản thân quy mô thâm hụt, điều đáng quan tâm hơn là liệu những nguồn lực đầu vào nhập khẩu này cuối cùng có thể chuyển hóa thành năng lượng công nghiệp của chính Việt Nam hay không.
Trước hết không nên coi đợt thâm hụt hiện tại là tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang suy yếu, vì thâm hụt hiện nay chủ yếu được thúc đẩy bởi đầu tư mang tính sản xuất. Nếu các thiết bị và công nghệ nhập khẩu này có thể chuyển hóa thuận lợi thành năng lực sản xuất xuất khẩu, thì áp lực nhập siêu lớn phần nhiều chỉ mang tính giai đoạn. Điều thực sự cần quan sát là liệu nhập khẩu có giúp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu và giá trị gia tăng nội địa của Việt Nam hay không.
Nhiều tổ chức của Việt Nam vẫn giữ thái độ tương đối lạc quan đối với vấn đề này.
Công ty Chứng khoán MB (MBS) dự báo cùng với việc năng lực sản xuất mới dần được giải phóng, thâm hụt thương mại cả năm nay có thể thu hẹp xuống còn từ 5 tỷ đến 7 tỷ USD; cũng có phân tích cho rằng thâm hụt trong nửa cuối năm có hy vọng thu hẹp rõ rệt, thậm chí cả năm có thể quay trở lại trạng thái thặng dư.
Tuy nhiên, bên cạnh những kỳ vọng lạc quan, các rủi ro cũng đã bắt đầu xuất hiện.
Theo tính toán của Bộ Tài chính Việt Nam, cứ mỗi 1 tỷ USD thâm hụt thương mại tăng thêm, tốc độ tăng trưởng kinh tế cả năm sẽ giảm khoảng 0,17 điểm phần trăm. Dù đây chỉ là tính toán mô phỏng mang tính mô hình, nhưng nó phản ánh sự lo ngại của giới chức trách đối với tình trạng thâm hụt kéo dài.
Phân tích từ Bloomberg cho rằng, thâm hụt của Việt Nam mở rộng trong năm nay một mặt chịu ảnh hưởng bởi giá năng lượng quốc tế leo thang và giá linh kiện bán dẫn tăng cao; mặt khác, những thay đổi kỳ vọng trong chính sách thuế quan của Mỹ cũng thúc đẩy các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu sớm hơn và tăng lượng hàng tồn kho nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng trong tương lai.
Mặc dù các yếu tố này mang tính giai đoạn, nhưng nếu thâm hụt tiếp tục mở rộng, tác động đến nền kinh tế vĩ mô sẽ dần bộc lộ rõ nét.
Đầu tiên là tỷ giá.
Thâm hụt kéo dài đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần nhiều ngoại tệ hơn để thanh toán chi phí nhập khẩu, điều này sẽ làm gia tăng áp lực mất giá của đồng Việt Nam (VND) và bào mòn dự trữ ngoại hối.
Mặt khác, thâm hụt thương mại cuối cùng không chỉ ảnh hưởng đến cán cân thương mại, mà còn liên quan chặt chẽ đến sự ổn định của tỷ giá và an toàn dự trữ ngoại hối.
Cùng lúc đó, áp lực lạm phát cũng là điều đáng lưu ý.
Trong nửa đầu năm nay, CPI của Việt Nam tăng 4,38% so với cùng kỳ, đã tiệm cận mục tiêu 4,5% do Chính phủ đề ra. Giá nhiên liệu, thiết bị và nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao cuối cùng sẽ dần truyền dẫn vào chi phí sản xuất của doanh nghiệp, tạo áp lực lên mặt bằng giá cả.
Sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư cùng các vấn đề cấu trúc khác cũng là những tín hiệu đáng cảnh báo.
Phân tích từ Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) chỉ ra rằng, thâm hụt thương mại thực chất phản ánh sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư. Khi tốc độ mở rộng đầu tư nhanh hơn tích lũy tiết kiệm của quốc gia, nền kinh tế buộc phải phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài. Nếu sự phụ thuộc này tiếp diễn, nó sẽ khiến tính ổn định vĩ mô của Việt Nam trở nên mong manh hơn.
4. Điểm yếu của ngành công nghiệp nằm ở đâu?
Trong nửa đầu năm nay, khu vực kinh tế trong nước của Việt Nam thâm hụt thương mại tới 24,95 tỷ USD, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) lại đạt thặng dư 8,3 tỷ USD.
Nhìn sâu hơn, trong 5 tháng đầu năm, các doanh nghiệp nội địa của Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu giảm 13,7% so với cùng kỳ, nhưng nhập khẩu lại tăng 1,4%. Ngược lại, các doanh nghiệp FDI có xuất khẩu tăng tới 26%, đóng góp gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Nói cách khác, xuất khẩu của Việt Nam vẫn đang tăng trưởng, nhưng lực kéo thực sự cho xuất khẩu vẫn chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp bản địa luôn không thể phát triển đồng bộ; đây cũng chính là vấn đề sâu xa mà đợt thâm hụt này phơi bày ra.
Số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt 48,9%. Điều này có nghĩa là đối với một sản phẩm dán nhãn "Made in Vietnam", hơn một nửa giá trị của nó vẫn đến từ linh kiện, nguyên liệu và thiết bị nhập khẩu, trong đó một phần đáng kể là từ Trung Quốc.
Sự thay đổi trong các con số ngoại thương của Việt Nam trên thực tế phản ánh việc quốc gia này vẫn đang ở trong giai đoạn tăng tốc công nghiệp hóa. Vị trí của các doanh nghiệp nội địa trong chuỗi ngành hàng vẫn còn tương đối thấp và phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Bản thân phía Việt Nam thực ra cũng đã nhận thức được điều này.
Những năm gần đây, Bộ Công Thương Việt Nam liên tục đề xuất phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng chuỗi cung ứng tự chủ. Tạp chí Tài chính của Việt Nam cũng cho rằng, để xuất khẩu đạt mức tăng trưởng hai chữ số trong tương lai, không thể chỉ dựa vào việc gia tăng đơn hàng, mà điều quan trọng hơn là phải nâng cao giá trị gia tăng nội địa và khả năng làm chủ chuỗi ngành hàng.
Suy cho cùng, điều đang làm khó Việt Nam hiện nay không phải là thiếu đơn hàng, mà là sau khi đơn hàng đổ về, có bao nhiêu lợi nhuận, bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu linh kiện thực sự có thể giữ lại được trong nước.
Mấu chốt không nằm ở bản thân việc thâm hụt, mà là ở chỗ nhập khẩu có thể chuyển hóa thành năng lực công nghiệp hay không.
Nếu việc nhập khẩu lượng lớn thiết bị cuối cùng thúc đẩy các doanh nghiệp phụ trợ trong nước phát triển, thì khoản thâm hụt ngày hôm nay chính là cái giá phải trả cho quá trình công nghiệp hóa. Còn nếu các doanh nghiệp nội địa mãi mãi chỉ dừng lại ở vùng rìa của chuỗi ngành hàng, thì ngay cả khi trong tương lai có khôi phục được thặng dư, những vấn đề tương tự vẫn sẽ lặp đi lặp lại.
5. Né tránh Trung Quốc: Không thực tế cũng chẳng kinh tế
Thảo luận về thâm hụt thương mại của Việt Nam thì cuối cùng vẫn không thể né tránh Trung Quốc.
Về mặt số liệu, sự phụ thuộc của Việt Nam vào Trung Quốc quả thực vô cùng rõ ràng. Trong 5 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc 92,75 tỷ USD, tăng 33,6% so với cùng kỳ; cùng kỳ xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 30,1 tỷ USD, tăng 28,2%, thâm hụt thương mại với Trung Quốc đạt 62,46 tỷ USD.
Trong đó, nhập khẩu máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện từ Trung Quốc tăng 65,4%, linh kiện ô tô tăng 106,9%.
Từ đó, có ý kiến cho rằng thâm hụt của Việt Nam chính là biểu hiện trực tiếp của sự lan tỏa từ chuỗi cung ứng Trung Quốc.
Nhận định này có số liệu nâng đỡ, nhưng vẫn cần đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn của quá trình điều chỉnh chuỗi ngành hàng toàn cầu để thấu hiểu. Việc Việt Nam mở rộng thâm hụt với Trung Quốc thực chất chính là sản phẩm của quá trình tái cấu trúc chiến lược chuỗi cung ứng "Trung Quốc + 1".
Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia dịch chuyển các khâu lắp ráp, kiểm thử sang Việt Nam, nhưng chip, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp cùng lượng lớn sản phẩm trung gian vẫn chủ yếu được thu mua từ Trung Quốc. Việt Nam tiếp nhận phần cuối của chuỗi ngành hàng, trong khi Trung Quốc vẫn nắm giữ phần lớn năng lực sản xuất ở trung và thượng nguồn. Đây không phải là sự "lan tỏa" đơn thuần của chuỗi cung ứng Trung Quốc, mà là kết quả của sự chủ động phân bổ từ dòng vốn toàn cầu.
Vậy Việt Nam có thể dần giảm bớt sự phụ thuộc này hay không?
Câu trả lời là: Có thể, nhưng rất khó, và cần có thời gian.
Những năm gần đây, Việt Nam quả thực đang thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đặc biệt sau khi Luật Công nghệ cao bắt đầu được thực thi, Việt Nam cũng hy vọng thông qua việc nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa để dẫn dắt nhiều chuỗi ngành hàng ở lại trong nước hơn. Một số ngành cụ thể như thép đã xuất hiện sự thay đổi nhất định, ví dụ như trong nửa đầu năm nay, xuất khẩu thép của Trung Quốc sang Việt Nam giảm rõ rệt, Việt Nam đang nâng cao năng lực cung ứng nội địa.
Nhưng trên thực tế vẫn tồn tại ba rào cản lớn:
Thứ nhất, hiệu ứng quy mô rất khó sao chép. Chuỗi cung ứng của Trung Quốc được hình thành từ sự tích lũy công nghiệp suốt nhiều thập kỷ qua; tính hoàn thiện, hiệu ứng quy mô và lợi thế về chi phí rất khó bị thay thế bởi bất kỳ quốc gia nào khác trong một thời gian ngắn.
Thứ hai, áp lực từ Mỹ là con dao hai lưỡi. Mỹ đang liên tục yêu cầu Việt Nam giảm bớt hàm lượng linh kiện và công nghệ Trung Quốc trong các sản phẩm xuất khẩu. Áp lực này có thể thúc đẩy sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng cũng có thể làm tăng chi phí của doanh nghiệp, khiến Việt Nam phải đối mặt với những bài toán cân bằng phức tạp hơn giữa các thị trường khác nhau.
Thứ ba, và cũng là điểm thực tế nhất: thâm hụt của Việt Nam với Trung Quốc và thặng dư với Mỹ là hai mặt của cùng một đồng xu.
Việt Nam nhập khẩu sản phẩm trung gian từ Trung Quốc, hoàn thiện gia công lắp ráp tại nội địa, rồi xuất khẩu sang Mỹ. Mô hình "thương mại tay ba" này rất khó thay đổi tận gốc trong ngắn hạn. Để giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc, cần phải đồng thời giải quyết mâu thuẫn cấu trúc trong thặng dư với Mỹ. Điều này liên quan đến việc tái cấu trúc chuỗi ngành hàng toàn cầu, vốn dĩ vượt xa tầm ảnh hưởng mà một mình Việt Nam có thể thúc đẩy.
Sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc của Việt Nam có thể giảm bớt ở một mức độ nhất định, nhưng việc "phi Trung Quốc hóa" toàn diện là điều không thực tế, cũng không kinh tế. Lộ trình thực tế hơn là nâng cao dần tỷ lệ nội địa hóa trong các lĩnh vực then chốt, đồng thời duy trì sự gắn kết sâu sắc với chuỗi cung ứng Trung Quốc.
Dù sao, kim ngạch thương mại song phương Trung - Việt năm 2025 đã vượt quá 250 tỷ USD. Mối quan hệ cộng sinh kinh tế này đã vượt qua định nghĩa đơn thuần về sự "phụ thuộc", trở thành một cộng đồng lợi ích gắn kết chặt chẽ mà cả hai bên đều không thể dễ dàng tháo rời.
Nhìn lại con số thâm hụt 16,65 tỷ USD 6 tháng đầu năm nay, nó không hề dự báo sự suy thoái của ngành chế tạo Việt Nam, mà giống như một tấm gương phản chiếu đề bài mà một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng buộc phải đối mặt trong giai đoạn tăng tốc công nghiệp hóa.
Trong hơn mười năm qua, câu trả lời của Việt Nam là làm thế nào để tiếp nhận sự dịch chuyển công nghiệp toàn cầu; còn trong tương lai, câu trả lời bắt buộc phải là làm thế nào để thực sự giữ lại nhiều giá trị gia tăng, công nghệ và năng lực phụ trợ hơn ở ngay tại quê nhà.
Nhà máy có thể di dời, dây chuyền có thể sao chép, nhưng một hệ thống chuỗi cung ứng vừa có chiều rộng vừa có khả năng phục hồi lại cần đến sự tích lũy của hệ sinh thái công nghiệp qua hàng chục năm với giá rẻ. Trước khi bước qua được ngưỡng cửa nâng cấp công nghiệp này, chuỗi cung ứng Trung Quốc vẫn sẽ là điểm tựa quan trọng không thể né tránh của ngành chế tạo Việt Nam.
So với bản thân quy mô thâm hụt, điều đáng quan tâm hơn là liệu những nguồn lực đầu vào nhập khẩu này cuối cùng có thể chuyển hóa thành năng lượng công nghiệp của chính Việt Nam hay không.
Trước hết không nên coi đợt thâm hụt hiện tại là tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang suy yếu, vì thâm hụt hiện nay chủ yếu được thúc đẩy bởi đầu tư mang tính sản xuất. Nếu các thiết bị và công nghệ nhập khẩu này có thể chuyển hóa thuận lợi thành năng lực sản xuất xuất khẩu, thì áp lực nhập siêu lớn phần nhiều chỉ mang tính giai đoạn. Điều thực sự cần quan sát là liệu nhập khẩu có giúp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu và giá trị gia tăng nội địa của Việt Nam hay không.
Nhiều tổ chức của Việt Nam vẫn giữ thái độ tương đối lạc quan đối với vấn đề này.
Công ty Chứng khoán MB (MBS) dự báo cùng với việc năng lực sản xuất mới dần được giải phóng, thâm hụt thương mại cả năm nay có thể thu hẹp xuống còn từ 5 tỷ đến 7 tỷ USD; cũng có phân tích cho rằng thâm hụt trong nửa cuối năm có hy vọng thu hẹp rõ rệt, thậm chí cả năm có thể quay trở lại trạng thái thặng dư.
Tuy nhiên, bên cạnh những kỳ vọng lạc quan, các rủi ro cũng đã bắt đầu xuất hiện.
Theo tính toán của Bộ Tài chính Việt Nam, cứ mỗi 1 tỷ USD thâm hụt thương mại tăng thêm, tốc độ tăng trưởng kinh tế cả năm sẽ giảm khoảng 0,17 điểm phần trăm. Dù đây chỉ là tính toán mô phỏng mang tính mô hình, nhưng nó phản ánh sự lo ngại của giới chức trách đối với tình trạng thâm hụt kéo dài.
Phân tích từ Bloomberg cho rằng, thâm hụt của Việt Nam mở rộng trong năm nay một mặt chịu ảnh hưởng bởi giá năng lượng quốc tế leo thang và giá linh kiện bán dẫn tăng cao; mặt khác, những thay đổi kỳ vọng trong chính sách thuế quan của Mỹ cũng thúc đẩy các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu sớm hơn và tăng lượng hàng tồn kho nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng trong tương lai.
Mặc dù các yếu tố này mang tính giai đoạn, nhưng nếu thâm hụt tiếp tục mở rộng, tác động đến nền kinh tế vĩ mô sẽ dần bộc lộ rõ nét.
Đầu tiên là tỷ giá.
Thâm hụt kéo dài đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần nhiều ngoại tệ hơn để thanh toán chi phí nhập khẩu, điều này sẽ làm gia tăng áp lực mất giá của đồng Việt Nam (VND) và bào mòn dự trữ ngoại hối.
Mặt khác, thâm hụt thương mại cuối cùng không chỉ ảnh hưởng đến cán cân thương mại, mà còn liên quan chặt chẽ đến sự ổn định của tỷ giá và an toàn dự trữ ngoại hối.
Cùng lúc đó, áp lực lạm phát cũng là điều đáng lưu ý.
Trong nửa đầu năm nay, CPI của Việt Nam tăng 4,38% so với cùng kỳ, đã tiệm cận mục tiêu 4,5% do Chính phủ đề ra. Giá nhiên liệu, thiết bị và nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao cuối cùng sẽ dần truyền dẫn vào chi phí sản xuất của doanh nghiệp, tạo áp lực lên mặt bằng giá cả.
Sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư cùng các vấn đề cấu trúc khác cũng là những tín hiệu đáng cảnh báo.
Phân tích từ Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) chỉ ra rằng, thâm hụt thương mại thực chất phản ánh sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư. Khi tốc độ mở rộng đầu tư nhanh hơn tích lũy tiết kiệm của quốc gia, nền kinh tế buộc phải phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài. Nếu sự phụ thuộc này tiếp diễn, nó sẽ khiến tính ổn định vĩ mô của Việt Nam trở nên mong manh hơn.
4. Điểm yếu của ngành công nghiệp nằm ở đâu?
Trong nửa đầu năm nay, khu vực kinh tế trong nước của Việt Nam thâm hụt thương mại tới 24,95 tỷ USD, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) lại đạt thặng dư 8,3 tỷ USD.
Nhìn sâu hơn, trong 5 tháng đầu năm, các doanh nghiệp nội địa của Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu giảm 13,7% so với cùng kỳ, nhưng nhập khẩu lại tăng 1,4%. Ngược lại, các doanh nghiệp FDI có xuất khẩu tăng tới 26%, đóng góp gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Nói cách khác, xuất khẩu của Việt Nam vẫn đang tăng trưởng, nhưng lực kéo thực sự cho xuất khẩu vẫn chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp bản địa luôn không thể phát triển đồng bộ; đây cũng chính là vấn đề sâu xa mà đợt thâm hụt này phơi bày ra.
Số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt 48,9%. Điều này có nghĩa là đối với một sản phẩm dán nhãn "Made in Vietnam", hơn một nửa giá trị của nó vẫn đến từ linh kiện, nguyên liệu và thiết bị nhập khẩu, trong đó một phần đáng kể là từ Trung Quốc.
Sự thay đổi trong các con số ngoại thương của Việt Nam trên thực tế phản ánh việc quốc gia này vẫn đang ở trong giai đoạn tăng tốc công nghiệp hóa. Vị trí của các doanh nghiệp nội địa trong chuỗi ngành hàng vẫn còn tương đối thấp và phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Bản thân phía Việt Nam thực ra cũng đã nhận thức được điều này.
Những năm gần đây, Bộ Công Thương Việt Nam liên tục đề xuất phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng chuỗi cung ứng tự chủ. Tạp chí Tài chính của Việt Nam cũng cho rằng, để xuất khẩu đạt mức tăng trưởng hai chữ số trong tương lai, không thể chỉ dựa vào việc gia tăng đơn hàng, mà điều quan trọng hơn là phải nâng cao giá trị gia tăng nội địa và khả năng làm chủ chuỗi ngành hàng.
Suy cho cùng, điều đang làm khó Việt Nam hiện nay không phải là thiếu đơn hàng, mà là sau khi đơn hàng đổ về, có bao nhiêu lợi nhuận, bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu linh kiện thực sự có thể giữ lại được trong nước.
Mấu chốt không nằm ở bản thân việc thâm hụt, mà là ở chỗ nhập khẩu có thể chuyển hóa thành năng lực công nghiệp hay không.
Nếu việc nhập khẩu lượng lớn thiết bị cuối cùng thúc đẩy các doanh nghiệp phụ trợ trong nước phát triển, thì khoản thâm hụt ngày hôm nay chính là cái giá phải trả cho quá trình công nghiệp hóa. Còn nếu các doanh nghiệp nội địa mãi mãi chỉ dừng lại ở vùng rìa của chuỗi ngành hàng, thì ngay cả khi trong tương lai có khôi phục được thặng dư, những vấn đề tương tự vẫn sẽ lặp đi lặp lại.
5. Né tránh Trung Quốc: Không thực tế cũng chẳng kinh tế
Thảo luận về thâm hụt thương mại của Việt Nam thì cuối cùng vẫn không thể né tránh Trung Quốc.
Về mặt số liệu, sự phụ thuộc của Việt Nam vào Trung Quốc quả thực vô cùng rõ ràng. Trong 5 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc 92,75 tỷ USD, tăng 33,6% so với cùng kỳ; cùng kỳ xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 30,1 tỷ USD, tăng 28,2%, thâm hụt thương mại với Trung Quốc đạt 62,46 tỷ USD.
Trong đó, nhập khẩu máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện từ Trung Quốc tăng 65,4%, linh kiện ô tô tăng 106,9%.
Từ đó, có ý kiến cho rằng thâm hụt của Việt Nam chính là biểu hiện trực tiếp của sự lan tỏa từ chuỗi cung ứng Trung Quốc.
Nhận định này có số liệu nâng đỡ, nhưng vẫn cần đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn của quá trình điều chỉnh chuỗi ngành hàng toàn cầu để thấu hiểu. Việc Việt Nam mở rộng thâm hụt với Trung Quốc thực chất chính là sản phẩm của quá trình tái cấu trúc chiến lược chuỗi cung ứng "Trung Quốc + 1".
Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia dịch chuyển các khâu lắp ráp, kiểm thử sang Việt Nam, nhưng chip, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp cùng lượng lớn sản phẩm trung gian vẫn chủ yếu được thu mua từ Trung Quốc. Việt Nam tiếp nhận phần cuối của chuỗi ngành hàng, trong khi Trung Quốc vẫn nắm giữ phần lớn năng lực sản xuất ở trung và thượng nguồn. Đây không phải là sự "lan tỏa" đơn thuần của chuỗi cung ứng Trung Quốc, mà là kết quả của sự chủ động phân bổ từ dòng vốn toàn cầu.
Vậy Việt Nam có thể dần giảm bớt sự phụ thuộc này hay không?
Câu trả lời là: Có thể, nhưng rất khó, và cần có thời gian.
Những năm gần đây, Việt Nam quả thực đang thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đặc biệt sau khi Luật Công nghệ cao bắt đầu được thực thi, Việt Nam cũng hy vọng thông qua việc nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa để dẫn dắt nhiều chuỗi ngành hàng ở lại trong nước hơn. Một số ngành cụ thể như thép đã xuất hiện sự thay đổi nhất định, ví dụ như trong nửa đầu năm nay, xuất khẩu thép của Trung Quốc sang Việt Nam giảm rõ rệt, Việt Nam đang nâng cao năng lực cung ứng nội địa.
Nhưng trên thực tế vẫn tồn tại ba rào cản lớn:
Thứ nhất, hiệu ứng quy mô rất khó sao chép. Chuỗi cung ứng của Trung Quốc được hình thành từ sự tích lũy công nghiệp suốt nhiều thập kỷ qua; tính hoàn thiện, hiệu ứng quy mô và lợi thế về chi phí rất khó bị thay thế bởi bất kỳ quốc gia nào khác trong một thời gian ngắn.
Thứ hai, áp lực từ Mỹ là con dao hai lưỡi. Mỹ đang liên tục yêu cầu Việt Nam giảm bớt hàm lượng linh kiện và công nghệ Trung Quốc trong các sản phẩm xuất khẩu. Áp lực này có thể thúc đẩy sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng cũng có thể làm tăng chi phí của doanh nghiệp, khiến Việt Nam phải đối mặt với những bài toán cân bằng phức tạp hơn giữa các thị trường khác nhau.
Thứ ba, và cũng là điểm thực tế nhất: thâm hụt của Việt Nam với Trung Quốc và thặng dư với Mỹ là hai mặt của cùng một đồng xu.
Việt Nam nhập khẩu sản phẩm trung gian từ Trung Quốc, hoàn thiện gia công lắp ráp tại nội địa, rồi xuất khẩu sang Mỹ. Mô hình "thương mại tay ba" này rất khó thay đổi tận gốc trong ngắn hạn. Để giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc, cần phải đồng thời giải quyết mâu thuẫn cấu trúc trong thặng dư với Mỹ. Điều này liên quan đến việc tái cấu trúc chuỗi ngành hàng toàn cầu, vốn dĩ vượt xa tầm ảnh hưởng mà một mình Việt Nam có thể thúc đẩy.
Sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc của Việt Nam có thể giảm bớt ở một mức độ nhất định, nhưng việc "phi Trung Quốc hóa" toàn diện là điều không thực tế, cũng không kinh tế. Lộ trình thực tế hơn là nâng cao dần tỷ lệ nội địa hóa trong các lĩnh vực then chốt, đồng thời duy trì sự gắn kết sâu sắc với chuỗi cung ứng Trung Quốc.
Dù sao, kim ngạch thương mại song phương Trung - Việt năm 2025 đã vượt quá 250 tỷ USD. Mối quan hệ cộng sinh kinh tế này đã vượt qua định nghĩa đơn thuần về sự "phụ thuộc", trở thành một cộng đồng lợi ích gắn kết chặt chẽ mà cả hai bên đều không thể dễ dàng tháo rời.
Nhìn lại con số thâm hụt 16,65 tỷ USD 6 tháng đầu năm nay, nó không hề dự báo sự suy thoái của ngành chế tạo Việt Nam, mà giống như một tấm gương phản chiếu đề bài mà một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng buộc phải đối mặt trong giai đoạn tăng tốc công nghiệp hóa.
Trong hơn mười năm qua, câu trả lời của Việt Nam là làm thế nào để tiếp nhận sự dịch chuyển công nghiệp toàn cầu; còn trong tương lai, câu trả lời bắt buộc phải là làm thế nào để thực sự giữ lại nhiều giá trị gia tăng, công nghệ và năng lực phụ trợ hơn ở ngay tại quê nhà.
Nhà máy có thể di dời, dây chuyền có thể sao chép, nhưng một hệ thống chuỗi cung ứng vừa có chiều rộng vừa có khả năng phục hồi lại cần đến sự tích lũy của hệ sinh thái công nghiệp qua hàng chục năm với giá rẻ. Trước khi bước qua được ngưỡng cửa nâng cấp công nghiệp này, chuỗi cung ứng Trung Quốc vẫn sẽ là điểm tựa quan trọng không thể né tránh của ngành chế tạo Việt Nam.
Thông tin về tình hình kinh tế – xã hội Quý II và sáu tháng đầu năm 2026 lấy trong báo cáo của Cục Thống kê theo đường link:
https://www.nso.gov.vn/bai-top/2026/07/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-ii-va-sau-thang-dau-nam-2026/
https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-ii-va-sau-thang-dau-nam-2026/
https://tuoitre.vn/gdp-6-thang-dau-nam-uoc-tang-818-cao-nhat-trong-15-nam-qua-100260714103054185.htm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét