Trật tự thế giới sau 20 năm nữa có do Trung Quốc, Mỹ, Nga và Ấn Độ dẫn dắt?
Trương Duy Vi, Ủy viên Hội đồng Quản trị các Viện Nghiên cứu Cao cấp Quốc gia, Giám đốc Viện Nghiên cứu Trung Quốc, Đại học Phúc ĐánSergei Karaganov, Chủ tịch Danh dự Ủy ban Chính sách Đối ngoại và Quốc phòng Nga, từng là cố vấn đối ngoại của Tổng thống Putin
Ian Bremmer, Chủ tịch Tập đoàn Eurasia, Giáo sư danh dự Đại học New York
Trong khi đó, châu Âu đang mắc kẹt trong tình thế “thua cả đôi đường” về an ninh và phát triển, còn các nước Nam bán cầu thì đang đưa ra những lựa chọn riêng giữa các áp lực trừng phạt, liên minh và con đường phát triển tự chủ. Một thế giới đa cực đang hình thành, nhưng các quy tắc, đồng thuận và hàng hóa công toàn cầu tương ứng vẫn còn xa mới được thiết lập. Thế giới đang bước đi trên con đường chuyển tiếp đầy bất định của quá trình tái cấu trúc trật tự.
Ba diễn giả nêu trên đã có cuộc đối thoại sâu rộng xoay quanh những thay đổi mang tính cấu trúc trong quan hệ giữa ba cường quốc Trung Quốc, Mỹ và Nga, họ đã thảo luận kỹ lưỡng về sự sụp đổ của trật tự đơn cực, các con đường tiến tới thế giới đa cực, đồng thời mở rộng sang các chủ đề như nguy cơ chiến tranh ở châu Âu, sự suy yếu của răn đe hạt nhân, cách mạng công nghệ tái định hình con người và quốc gia, tính ổn định của mô hình phát triển châu Á, cũng như cạnh tranh chiến lược giữa Trung-Mỹ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi năng lượng.
Trong bối cảnh giao thoa của nhiều góc nhìn, cuộc thảo luận không chỉ phơi bày căng thẳng thực tế trong cuộc chơi quyền lực giữa các cường quốc, mà còn chạm đến một câu hỏi nền tảng hơn: trong thời đại biến động sâu sắc của công nghệ, tư bản và văn minh, nhân loại nên cùng nhau kiến tạo trật tự thế giới tương lai như thế nào?
Dưới đây là nội dung cuộc trao đổi.
· Trật tự thế giới sau 20 năm nữa sẽ do Trung Quốc, Mỹ, Nga và Ấn Độ dẫn dắt
Trương Duy Vi: Tốt, giờ chúng ta hãy bàn đến một chủ đề quan trọng: quan hệ giữa Trung Quốc, Nga và Mỹ. Ba quốc gia vĩ đại này đều có những nhà lãnh đạo mạnh mẽ. Donald Trump chỉ tôn trọng những nhà lãnh đạo mạnh mẽ—đó là phong cách của ông ta. Ông ta cũng tôn trọng những quốc gia hùng mạnh—cũng là phong cách ấy.
Hiện nay, hãy nhìn vào những thay đổi mà cuộc chiến Ukraine đã mang lại cho thế giới. Dù chủ đề này quả thực rất gây tranh cãi—ngay cả giữa chúng tôi với nhau, cũng có người đồng tình, người phản đối—nhưng lập trường then chốt của Nga là muốn thay đổi trật tự thế giới hiện tại, từ đơn cực sang đa cực. Lập trường này được gần như toàn bộ các nước Nam bán cầu chấp nhận và đồng tình rộng rãi.
Thậm chí cựu Thủ tướng Ý Silvio Berlusconi từng nói: “Nga đang bị phương Tây cô lập, còn phương Tây thì đang bị phần còn lại của thế giới cô lập.” Bởi vì hầu như không có quốc gia Nam bán cầu nào tham gia các lệnh trừng phạt chống Nga.
Vì vậy, tôi mô tả cuộc chiến gây tranh cãi này của Nga như một cuộc cách mạng—họ muốn lật đổ thế giới đơn cực.
Lập trường của Trung Quốc lại hơi khác. Trung Quốc cho rằng hệ thống hay trật tự hiện nay là một thể hỗn hợp, trong đó các bên có thể tận dụng lợi thế, tránh rủi ro và nỗ lực giảm thiểu tổn thất. Do đó, Trung Quốc là một nhà cải cách: chúng tôi muốn thay đổi hệ thống quốc tế, nhưng theo cách cải cách.
Dù là cách mạng hay cải cách, cả hai đều hướng về tương lai: chúng ta cần một điều gì đó khác biệt, mới mẻ—một trật tự thế giới đa cực. Đây là sự đồng thuận rộng rãi, dù ở Trung Quốc, Nga hay các nước Nam bán cầu.
Còn Donald Trump, tôi gọi ông ta là “kẻ từ bỏ”. Ông ta cho rằng trật tự đơn cực này quá tốn kém: dẫn đến tình trạng “rỗng ruột hóa” công nghiệp của Mỹ, thậm chí việc phát động hàng loạt “cách mạng màu” cũng tốn kém mà Mỹ chẳng thu được bao nhiêu lợi ích. Vì vậy, nước Mỹ dưới thời Trump là “kẻ từ bỏ”.
Trước những lời đe dọa liên tục của Trump về việc “chiếm đảo”, ngày 18 tháng 1 theo giờ địa phương, binh sĩ Đan Mạch đã đến đảo Greenland. (Ảnh: IC Photo)
Tuy nhiên, điểm khác biệt giữa nước Mỹ do Trump lãnh đạo với Nga và Trung Quốc là: ông ta nhìn về quá khứ. Ông ta hoài niệm thế kỷ XIX—coi trọng chủ nghĩa trọng thương, chiến tranh thuế quan, thậm chí cả việc bắt cóc lãnh đạo, chủ nghĩa đế quốc hay thực dân.
Đó chính là vấn đề mà thế giới đang đối mặt hôm nay. Chúng ta đã sống trong một thế giới đa cực, nhưng vẫn chưa có một trật tự thế giới đa cực thực sự. Đó là nhận xét ngắn gọn của tôi. Tôi muốn nghe ý kiến của anh trước, rồi đến Tiến sĩ Bremmer.
Karaganov: Quả đúng như vậy. Ngay cả các thành viên trong chính quyền Trump hiện nay cũng thừa nhận rằng chúng ta đang tiến tới một thế giới đa cực, dù đôi khi họ vẫn tỏ ra—hoặc cố gắng tỏ ra—như thể họ vẫn là bá quyền. Vì vậy, tôi hy vọng rằng với sự giúp đỡ của chúng tôi (Nga, Trung Quốc...), họ sẽ hành động theo hướng đúng đắn.
Vậy thì, trật tự thế giới lý tưởng trong tâm trí chúng ta là gì? Ví dụ, trật tự thế giới sau 20 năm nữa?
Trước hết, để đạt được mục tiêu đó, chúng ta phải ngăn thế giới trượt vào Thế chiến thứ Ba. Điều quan trọng nhất là phải ngăn người châu Âu. Bởi vì, dù xét về khách quan hay chủ quan—hay nói đơn giản hơn—họ thật sự không hiểu mình đang làm gì, và đang đẩy thế giới tới một thảm họa mới.
Sau hai cuộc thế chiến trong thế kỷ trước, giờ đây họ lại đang đẩy thế giới tới cuộc thế chiến thứ ba. Chúng ta phải ngăn điều đó.
Tôi hy vọng người Mỹ cuối cùng cũng sẽ hiểu ra điều này. Chúng tôi đang chiến đấu ở Ukraine, nhưng thực chất không phải chiến đấu với Ukraine. Người Ukraine chỉ là lính đánh thuê; chúng tôi luôn chiến đấu với phương Tây, và hiện nay chủ yếu là với châu Âu—giống như đã từng xảy ra nhiều lần trong lịch sử. Chúng tôi từng dạy họ hai bài học: trước là trong chiến tranh Napoleon, sau là Thế chiến II.
Tôi không mong phải dạy họ bài học thứ ba, bởi vì lần này có thể sẽ là “bài học cuối cùng” cho châu Âu. Nhưng tôi hy vọng—và vì vậy chúng tôi cũng cần sự giúp đỡ của Mỹ—rằng trong vòng 10–15 năm tới, châu Âu sẽ không còn xuất hiện trên bàn đàm phán. Hy vọng họ vẫn tồn tại dưới dạng nhiều quốc gia nhỏ lẻ. Ý tôi là, họ sẽ tiếp tục tranh đấu lẫn nhau trong phạm vi hẹp như xưa, nhưng đó sẽ là một cục diện hoàn toàn khác.
Tôi cho rằng người Mỹ đang đi đúng hướng. Ban đầu, họ tìm cách làm suy yếu Trung Quốc, gây sức ép lên Trung Quốc; sau đó, họ phối hợp với châu Âu nhằm đánh bại Nga về mặt chiến lược. Giờ đây, họ đang rút lui khỏi chiến lược gây sức ép với Trung Quốc, và tôi hy vọng họ cũng dần rút lui khỏi đối đầu với Nga.
Do đó, có lẽ trong vòng 10 năm nữa, Mỹ sẽ trở thành một cường quốc bình thường. Ý tôi là, Mỹ dĩ nhiên vẫn rất quan trọng, nhưng Trung Quốc sẽ là nền kinh tế số một, thậm chí cũng sẽ trở thành một trong những lực lượng quân sự mạnh nhất.
Khi đó, bốn nước chúng ta—Trung Quốc, Mỹ, Nga và Ấn Độ—sẽ phải tìm cách hợp tác để cung cấp hàng hóa công cho toàn thế giới, ví dụ như một nền lãnh đạo toàn cầu khai sáng. Đây chính là lúc cần làm điều đó, bởi chúng ta đang đối mặt với rất nhiều vấn đề—nhiều vấn đề mà chúng ta thậm chí không muốn thừa nhận.
Một trong những vấn đề rất đơn giản: biến đổi khí hậu. Ai cũng nói về nó, nhưng hiếm có quốc gia nào thực sự nỗ lực nghiêm túc.
Vấn đề lớn thứ hai—mà nhiều người thậm chí không muốn thảo luận nghiêm túc—chính là hệ thống tư bản chủ nghĩa hiện đại. Vấn đề này liên quan đến tất cả chúng ta, kể cả Trung Quốc xã hội chủ nghĩa, nơi vẫn tồn tại tư duy lấy lợi nhuận làm trung tâm và theo đuổi tiêu dùng vô hạn. Điều này đang phá hủy nền tảng chung cho sự tồn tại của nhân loại—chính là Trái Đất.
Vấn đề thứ ba mà chúng ta phải cùng nhau đối mặt là công nghệ hiện đại đang quay lại “phản chủ”. Ý tôi là, chúng ta có thể đang chứng kiến sự suy thoái bản chất con người. Chúng ta phải đối diện với thực tế này. Có lẽ giới trí thức và chính phủ các nước có thể đề xuất cho thế giới một lộ trình để cứu con người khỏi nguy cơ “phi nhân hóa”.
Chúng ta đã thấy điều này xảy ra ở châu Âu. Họ là nơi đầu tiên xuất hiện những hệ tư tưởng như vậy: ví dụ như quyền lợi cộng đồng LGBT+, chủ nghĩa nữ quyền cực đoan, chủ nghĩa hư vô lịch sử... Đây là những hệ tư tưởng phản nhân loại, đe dọa tất cả chúng ta.
Chúng tôi hy vọng nước Mỹ sẽ tiếp tục tỉnh ngộ—dù là cùng Trump hay sau nhiệm kỳ của Trump. Còn giữa chúng tôi (Trung-Nga), chúng tôi đã đi đúng hướng.
· Chiến lược AI của Trung-Mỹ: Bên nào sẽ thành công hơn?
Trương Duy Vi: Tiến sĩ Bremmer, ông có quan điểm thế nào về mối quan hệ giữa ba cường quốc này?
Bremmer: Như bạn có thể thấy, mối quan tâm của Nga hoàn toàn tập trung vào châu Âu; trên thực tế, họ ít quan tâm đến các vấn đề toàn cầu hơn nhiều. Về mặt này, họ dồn toàn bộ tâm trí cho châu Âu. Đồng thời, mối quan tâm ấy chủ yếu được thể hiện thông qua sức mạnh quân sự.
Trong lĩnh vực quân sự, Nga là một cường quốc toàn cầu ở đẳng cấp thế giới. Tuy nhiên, vị thế này lại không được hỗ trợ bởi một nền kinh tế có quy mô đủ lớn để duy trì lâu dài mức độ phát triển tương xứng.
Mặt khác, Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào công nghệ—bao gồm cả công nghệ năng lượng ứng phó với biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo (AI), cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.
Do đó, khi Tổng thống Trump gặp lãnh đạo Trung Quốc tại Busan, ông đã nhắc đến khái niệm “G2”, chứ không hề nói đến “G3”. Ngày càng có nhiều người coi Trung Quốc là đối thủ duy nhất của Mỹ trên trường quốc tế—không có quốc gia nào khác có thể đảm nhận vai trò này.
Điều này rất thú vị. Trung Quốc đã không đưa ra phản hồi công khai trước cách diễn đạt của Trump, và tôi cho rằng điều đó là khôn ngoan. Tôi nghĩ rằng những gì người Trung Quốc đang làm có ý nghĩa rất lớn đối với chính họ. Họ đang suy tính để xây dựng các chính sách dài hạn phù hợp với tầm ảnh hưởng và lợi ích ổn định của mình—không chỉ trong “sân sau” của Trung Quốc, mà còn trên phạm vi toàn cầu.
Tất nhiên, xét từ góc độ kinh tế toàn cầu, thế giới đã bước vào trật tự đa cực. Ý tôi là, Trump có thể đề xuất “Học thuyết Trump” (Trump Doctrine), và Mỹ vẫn duy trì ưu thế quân sự tuyệt đối tại toàn bộ Tây Bán Cầu. Tuy nhiên, Trung Quốc lại là đối tác thương mại hàng đầu của phần lớn các nước ở Tây Bán Cầu cũng như đa số quốc gia trên thế giới.
Rốt cuộc, nếu bạn muốn trở thành một cường quốc toàn cầu của thế kỷ XXI—chứ không phải thế kỷ XIX—bạn cần xây dựng những công nghệ mang tính toàn cầu đại diện cho thế kỷ XXI. Hiện nay, tôi chỉ thấy hai quốc gia đang làm điều này một cách bài bản và quy mô: đó là Trung Quốc và Mỹ. Tôi không thấy bất kỳ quốc gia nào khác đang chủ động xây dựng các công nghệ như vậy.
Nếu không làm được điều này, bạn sẽ phải phụ thuộc vào công nghệ của nước khác. Vậy thì ai sẽ thành công hơn? Ai sẽ thành công nhất? Thành công ấy bao nhiêu phần trăm do nhà nước (chính phủ) quyết định, và bao nhiêu phần trăm do khu vực tư nhân tự thân vận hành? Lĩnh vực công nghệ nào sẽ đột phá và gặt hái thành công nhất? Chiến lược nào sẽ hiệu quả?
Chiến lược phát triển trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc rất khác biệt so với Mỹ. Mỹ tập trung nhiều hơn vào các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và ứng dụng cho người tiêu dùng; trong khi Trung Quốc chú trọng hơn vào ứng dụng trong công nghiệp, an ninh quốc gia và hướng đến tính mở (open-source).
Người Mỹ tập trung vào việc trở thành siêu cường năng lượng dựa trên nhiên liệu hóa thạch—dầu mỏ, khí đốt và than đá. Trong khi đó, Trung Quốc lại hướng tới mục tiêu trở thành một “quốc gia điện lực”, tập trung phát triển năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng hạt nhân, cùng với chuỗi cung ứng và pin lưu trữ năng lượng đi kèm.
Video clip: Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent tuyên bố sẽ sớm dỡ bỏ các lệnh trừng phạt bổ sung đối với Venezuela nhằm thúc đẩy xuất khẩu dầu mỏ của nước này.
Bây giờ, nếu để tôi—Ian Bremmer—đặt cược xem chiến lược nào sẽ tỏ ra thành công hơn trong 10–20 năm tới, tôi cho rằng chiến lược của Trung Quốc dường như thông minh hơn và nhất quán hơn. Một phần lý do là vì Mỹ thường xuyên thay đổi “con bài” mình đặt cược. Dĩ nhiên, ở Mỹ, tình hình ít bị chi phối bởi chính phủ hơn, mà chủ yếu do khu vực tư nhân quyết định—điều này mang lại lợi thế về hiệu quả.
Vì vậy, rất khó để phán đoán chính xác chiến lược của nước nào sẽ chiếm ưu thế cuối cùng. Nhưng nếu chúng ta thực sự quan tâm đến những công nghệ mới sẽ định hình tương lai của nhân loại và Trái Đất—đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng—thì hiện nay trên thực tế, chỉ có hai “tấm vé” để đặt cược: đó là Trung Quốc và Mỹ.
Mặc dù Liên Xô từng là một cường quốc toàn cầu trên nhiều phương diện, nhưng ngày nay, Nga—so với Liên Xô cách đây hơn ba thập kỷ—chỉ còn là cái bóng mờ về đầu tư vào nguồn nhân lực và nghiên cứu khoa học. Tôi cho rằng đây là một trong những nguyên nhân khiến chính phủ Nga cảm thấy bất an và thất vọng. Trong hơn 30 năm qua, cán cân quyền lực toàn cầu đã dần thay đổi.
Trương Duy Vi: Tốt, chúng ta còn năm phút nữa. Tôi muốn đưa ra một nhận xét ngắn gọn về việc liệu châu Á có đang mang lại nhiều hy vọng hơn cho thế giới hay không. Tôi cho rằng châu Á có thể mang lại nhiều hy vọng hơn—điều này rất quan trọng.
Tôi còn nhớ tiêu đề báo cáo An ninh Munich năm 2024 là “Thua cả đôi đường” (Lose-Lose). Điều này phản ánh rõ tình trạng của châu Âu: họ đang mất cả hòa bình, phát triển lẫn thịnh vượng.
Nhưng thực tế ở châu Á lại hoàn toàn khác. Để thuận tiện cho thảo luận, tại thời điểm cụ thể này, tôi tạm thời định nghĩa “châu Á” chỉ bao gồm Trung Quốc và ASEAN. Tổng dân số của Trung Quốc cộng với ASEAN gấp ba lần dân số châu Âu.
Mặc dù gần đây giữa Campuchia và Thái Lan có xảy ra một vài xung đột nhỏ, nhưng trong hơn 40 năm qua, nhìn chung họ vẫn duy trì được hòa bình. Vòng xung đột mới nhất giữa hai nước chỉ kéo dài vài ngày rồi nhanh chóng lắng dịu. Giờ đây, Campuchia và Thái Lan đã trở lại bình tĩnh. Theo tôi, có ba lý do cho điều này.
Thứ nhất, phương pháp tiếp cận của châu Âu và châu Á rất khác nhau. Cách của châu Âu là: hoặc là đồng minh, hoặc là kẻ thù. Đây cũng chính là triết lý của NATO—mục tiêu của NATO là “mời Mỹ vào, đuổi Nga ra, kiềm chế Đức”.
Nhưng ở châu Á, tình hình hoàn toàn khác. Hòa bình ở châu Á dựa trên ba trụ cột:
Trụ cột thứ nhất là phát triển kinh tế: Chúng ta hỗ trợ lẫn nhau, tập trung nâng cao mức sống của người dân. Đây là điểm then chốt—và cũng là lĩnh vực mà mọi bên đều dễ dàng đạt được đồng thuận, không có mâu thuẫn lớn.
Trụ cột thứ hai là an ninh: Tôn trọng chủ quyền của mỗi quốc gia và nỗ lực tối đa giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình.
Trụ cột thứ ba là văn minh: Chúng ta nói đến “trí tuệ ASEAN”, “trí tuệ Trung Hoa”, “trí tuệ châu Á”. Ngay cả khi tiến hai bước, lùi một bước trong nhiều vấn đề cũng không sao. Chúng ta kiên trì đàm phán—dù tiến trình chậm, nhưng kết quả cuối cùng thường tốt đẹp hơn.
Cuối cùng, bạn sẽ thấy rằng cả khu vực ASEAN lẫn Trung Á—hai khu vực từng bị coi là “lời nguyền địa chính trị” trong hàng thập kỷ—giờ đây đang trở thành “phúc lành địa chính trị”. Dù vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại, nhưng nhờ các sáng kiến như “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc, Trung Á đang trở thành cây cầu nối giữa châu Á và châu Âu. Nga cũng đã đóng góp vào vấn đề Trung Á, và có vai trò quan trọng trong khu vực Đông Nam Á.
Tổng thể, khu vực Đông Nam Á đã trở thành trung tâm của phát triển và thịnh vượng. Xu hướng “Nhìn về phương Đông” (Look East) đã trở thành một trào lưu toàn cầu. Nếu bạn đến Trung Đông, châu Phi hay Mỹ Latinh, bạn sẽ thấy mọi người đều đang nói về “Nhìn về phương Đông”.
Tất nhiên, Trump có những suy nghĩ riêng của ông ấy. Nhưng tôi đồng ý với quan điểm của bạn. Từ góc nhìn của Trung Quốc, khi thế giới còn đang tranh luận xem Trump hay Harris sẽ trở thành tổng thống tiếp theo, chúng tôi đã dự báo Trump sẽ thắng. Từ năm năm trước, chúng tôi đã cho rằng khả năng này cao hơn.
Chủ tịch Mao Trạch Đông từng nói một câu nổi tiếng: “Tôi thích phe cánh hữu ở Mỹ hơn, bởi họ thẳng thắn hơn về những vấn đề của nước Mỹ.” Nhưng toa thuốc mà Trump đưa ra hầu như đều sai lầm và mang tính đánh lừa. Đây cũng là thông điệp mà chúng tôi hy vọng có thể gửi tới các đồng nghiệp Mỹ thông qua anh. Xin chân thành cảm ơn!
· “Ấn Độ trong 20 năm tới sẽ có bước nhảy vọt”
Khán giả đặt câu hỏi: Giáo sư Karaganov, ông từng nói rằng trong tương lai, rất có thể bốn cường quốc Trung Quốc, Mỹ, Nga và Ấn Độ sẽ cùng quản lý các vấn đề toàn cầu. Ông tin tưởng đến mức nào vào dự báo này? Và tôi cũng muốn hỏi Tiến sĩ Bremmer: ông có đồng ý với quan điểm đó không?
Karaganov: Vâng, tôi cho rằng về cơ bản đúng là bốn nước này sẽ cùng chia sẻ vai trò lãnh đạo toàn cầu. Đặc biệt là sau khi Nga cuối cùng giành chiến thắng trong cuộc chiến này, Nga sẽ không ra lệnh áp đặt, mà nên cung cấp năng lực lãnh đạo cho thế giới.
Tuy nhiên, vị thế lãnh đạo toàn cầu không nên chỉ được xây dựng trên việc tạo ra của cải cho thế giới—dù làm giàu đương nhiên là cần thiết—nhưng quan trọng nhất là phải cung cấp an ninh cho toàn thế giới. Vị trí thứ hai là đóng góp vào sự phát triển chung của nhân loại.
Đây cũng chính là một trong những xu hướng tồi tệ và nguy hiểm nhất mà cả Trung Quốc, Mỹ, Nga—và tất cả chúng ta—đang phải đối mặt: sự suy thoái của con người. Điều này phần lớn do sự phát triển công nghệ gây ra: con người ngừng đọc sách, ngừng suy nghĩ hệ thống. Đây là vấn đề chung mà chúng ta phải cùng giải quyết, và theo tôi, ngoài biến đổi khí hậu, đây là thách thức dài hạn nghiêm trọng nhất mà thế giới đang đối mặt.
Bốn quốc gia—Trung Quốc, Nga, Mỹ và Ấn Độ—đều sở hữu nguồn lực trí tuệ, công nghệ và thậm chí cả năng lực quân sự. Họ cần đảm bảo lợi ích chung của nhân loại. Bởi vì trong 10–20 năm tới, nếu chúng ta vượt qua được giai đoạn chuyển tiếp hiện nay, chúng ta sẽ phải đối mặt với những vấn đề thực sự lớn—cả về biến đổi khí hậu ngày càng trầm trọng lẫn sự suy giảm khả năng tư duy của con người. Chúng ta đã thấy rõ điều này ở châu Âu. Châu Âu—từng là một trong những trung tâm lãnh đạo của thế giới—giờ đây đang bị chi phối bởi những con người tư duy nghèo nàn và thiếu lý tính. Đó là mối đe dọa mà tất cả chúng ta đều phải đối mặt.
Tôi cho rằng Giáo sư Trương và Tiến sĩ Bremmer có thể đồng ý với tôi: mối đe dọa lớn nhất đối với nhân loại chính là sự suy thoái và sự ngu dốt của con người.
Trương Duy Vi: Tiến sĩ Bremmer, ông có bình luận gì về chủ đề này?
Bremmer: Tôi cho rằng công nghệ chính là biến số thay đổi lớn nhất. Tôi đồng ý rằng sự suy thoái của con người là một vấn đề lớn, nhưng tôi không cho rằng đây là vấn đề dài hạn—mà là vấn đề trung hạn.
Mọi thứ đang diễn ra ngay lúc này, và chúng ta có thể trải qua những thay đổi khổng lồ trong thập kỷ tới. Quan niệm của chúng ta về quyền lực cũng sẽ thay đổi. Tôi đồng ý rằng biến đổi khí hậu sẽ không biến mất, nhưng tốc độ phát triển công nghệ sẽ nhanh hơn nhiều so với tốc độ xấu đi của biến đổi khí hậu.
Tôi muốn nhấn mạnh một điểm: chúng ta không nên suy nghĩ một cách hẹp hòi theo đơn vị quốc gia, như Ấn Độ, Nga, Mỹ hay Trung Quốc. Bởi vì khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện, một công ty có thể đột nhiên trở nên quan trọng và mạnh mẽ hơn; khi cá nhân nắm giữ những công nghệ này, họ cũng trở nên quan trọng và mạnh mẽ hơn.
Tôi không chắc thế giới sẽ thay đổi ra sao, nên khi suy nghĩ về quan hệ quốc tế, chúng ta không thể chỉ tập trung vào việc các chính phủ lớn tranh giành ảnh hưởng toàn cầu và coi đó là nguyên tắc duy nhất cần quan tâm. Tôi cho rằng thế giới tương lai sẽ trông rất khác—phức tạp và hỗn loạn hơn nhiều. Mười năm nữa, chúng ta sẽ không chỉ nói về vai trò của chính phủ nữa.
Karaganov: Nhưng tôi muốn bổ sung thêm một điểm. Cách đây bốn, năm mươi năm, những người bạn cũ của chúng tôi ở Mỹ—như Joseph Nye và Robert Keohane—từng dự đoán rằng chính phủ sẽ dần biến mất, nhường chỗ cho các tập đoàn đa quốc gia và tổ chức phi chính phủ. Ngày nay, mọi người lại đang ca ngợi chủ nghĩa lạc quan công nghệ, cho rằng tiến bộ xã hội sẽ do công nghệ thúc đẩy.
“Sau thời bá quyền” (After Hegemony) của Robert Keohane, xuất bản lần đầu năm 1984, được coi là tác phẩm tiêu biểu của trường phái thể chế chủ nghĩa mới trong quan hệ quốc tế.
Nhưng tôi cho rằng sự phát triển xã hội phải do chính con người chúng ta dẫn dắt. Để làm được điều đó, chúng ta phải phát triển bản thân và thế hệ trẻ, để họ không bị trói buộc bởi công nghệ, mà được dẫn dắt bởi tinh thần nhân văn cao thượng.
Khán giả đặt câu hỏi: Tôi có một câu hỏi dành cho ông Bremmer và ông Karaganov. Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Modi, Ấn Độ đã trở thành một quốc gia đầy tham vọng, mong muốn đóng vai trò quan trọng trên trường quốc tế. Vậy câu hỏi của tôi là: Ấn Độ sẽ phát triển đến mức nào? Liệu Ấn Độ có thể thay thế vai trò của Nga, thậm chí cả Mỹ hay không? Xin cảm ơn.
Karaganov: Tôi cho rằng Ấn Độ trong 20 năm tới sẽ có một bước nhảy vọt lớn, bởi vì họ đang hồi sinh nền văn hóa sâu sắc của mình. Ấn Độ là một trong những cái nôi vĩ đại nhất của nền văn minh nhân loại. Tuy nhiên, để đạt được bước nhảy này, họ cần điều chỉnh cấu trúc chính phủ. Đôi khi chính phủ Ấn Độ hơi lộn xộn, nhưng Thủ tướng Modi đang đi đúng hướng—đó là điểm thứ nhất.
Thứ hai, tôi cho rằng các nước như Ấn Độ, Trung Quốc, Nga—và cuối cùng là với sự tham gia và hỗ trợ của Mỹ—chúng ta nên bắt đầu xây dựng nền tảng cho một học thuyết răn đe hạt nhân mới, nhằm ngăn các cuộc xung đột trượt dài vô tận.
Hiện nay, chúng ta đang sống trong thời kỳ mà các cơ chế răn đe cũ đã không còn hiệu quả, và xung đột đang bùng phát khắp nơi. Tôi cho rằng Ấn Độ có truyền thống triết học hướng đến hòa bình. Nhân tiện đây, tôi cũng xin lưu ý rằng ba nước Mỹ, Trung Quốc và Nga đều mang đậm màu sắc triết học quân sự.
Ý tôi là, trong 400 năm qua, Trung Quốc cũng là một quốc gia yêu hòa bình—nhưng đã phải chịu nhiều đau khổ vì điều đó. Giờ đây, Trung Quốc đang trở lại vị thế xứng đáng của mình. Còn triết lý của Gandhi—hay nói rộng hơn là triết lý hòa bình—có thể đóng góp to lớn cho lợi ích chung của nhân loại. Vì vậy, tôi tin rằng Ấn Độ, với truyền thống triết học này, sẽ trở thành một trong những trụ cột chính trong “bản tứ tấu” toàn cầu.
Trương Duy Vi: Tiến sĩ Bremmer, ông có lạc quan về triển vọng của Ấn Độ không?
Bremmer: Vâng, tôi rất lạc quan. Ấn Độ đang phát triển quan hệ ổn định và mang tính xây dựng với phần lớn các quốc gia trên thế giới. Dĩ nhiên, với tư cách là thành viên của nhóm Bộ tứ Kim cương (QUAD: Mỹ–Nhật–Ấn–Úc), Ấn Độ cũng đang tăng cường quan hệ với Mỹ. Họ tận dụng cơ chế này để tự định vị mình như một “người truyền thông điệp” của Trump trước mặt nhiều quốc gia nhỏ.
Ấn Độ cũng duy trì quan hệ tốt đẹp với toàn bộ Nhóm G7, trừ Canada—nhưng điều này giờ cũng không còn quá quan trọng, vì quan hệ Ấn Độ–Canada đã ổn định trở lại. Ấn Độ được coi là lãnh đạo của các nước Nam bán cầu. Họ đã thể hiện năng lực tổ chức xuất sắc khi đăng cai Hội nghị Thượng đỉnh G20. Mặc dù Trung Quốc cũng thuộc Nam bán cầu, nhưng Trung Quốc thực chất là chủ nợ lớn nhất của khu vực này. Do đó, mối quan hệ của Trung Quốc và Ấn Độ với Nam bán cầu là rất khác nhau.
Do nhiều nguyên nhân, quan hệ Ấn Độ–Trung Quốc từ lâu vẫn căng thẳng, nhưng gần đây cả hai bên đều nỗ lực ổn định quan hệ song phương. Vì vậy, tôi cho rằng Ấn Độ đang theo đuổi một chính sách hợp tác đa phương toàn cầu, tương tự như Kazakhstan—nhưng nghiêm túc và có chiến lược hơn nhiều, giúp củng cố hình ảnh quốc tế của họ.
Ngoài xung đột nổi tiếng với Pakistan, Ấn Độ không bị cuốn vào bất kỳ đối đầu gay gắt nào trên phạm vi toàn cầu. Hầu hết các nước đều hoan nghênh vai trò lãnh đạo của Thủ tướng Modi và vai trò của Ấn Độ. Hơn nữa, dù là một nền dân chủ, Ấn Độ lại có một nhà lãnh đạo mạnh mẽ đã cầm quyền hơn một thập kỷ—điều này cho phép họ thúc đẩy các cải cách kinh tế dài hạn và ổn định.
Chỉ vài ngày trước, Ấn Độ đã mở cửa ngành năng lượng hạt nhân và bảo hiểm cho đầu tư tư nhân; họ đã bắt đầu cải thiện cơ cấu thuế và nỗ lực loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống. Nhiều quốc gia khác đang rất đau đầu vì những vấn đề này.
Vì vậy, tôi cho rằng tương lai của Ấn Độ rất tươi sáng. Với tất cả những lý do trên, nếu Ấn Độ đạt mức tăng trưởng kinh tế 7–8% trong năm 2026, chúng ta cũng không nên ngạc nhiên.
Mỹ và Nga đều nên tiếp nhận triết lý “cùng thắng” của châu Á
Khán giả đặt câu hỏi: Xin chào, tôi có một câu hỏi về các tuyến đường hàng hải Bắc Cực. Nếu hàng hóa và logistics chuyển dần sang các tuyến Bắc Cực, thì trong bối cảnh khu vực Bắc Cực phát triển trong tương lai, quan hệ Trung–Nga sẽ diễn biến ra sao? Điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến thế giới?
Trương Duy Vi: Tôi xin mời Tiến sĩ Bremmer trả lời trước. Câu hỏi này liên quan đến các tuyến thương mại Bắc Cực và mối quan hệ giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga.
Bremmer: Vâng. Rõ ràng đây là một lợi thế chiến lược mà Nga đang ngày càng mở rộng. Nga là một cường quốc Bắc Cực thực sự. Chúng ta sẽ ngày càng chứng kiến băng tan do Trái Đất nóng lên, khiến các tuyến hàng hải Bắc Cực trở thành tuyến vận chuyển nhanh hơn, đồng thời khu vực này còn chứa đựng nguồn tài nguyên khổng lồ chưa được khai thác.
Tuy nhiên, cho đến nay, phần lớn các quốc gia khác ở Bắc Cực—như Canada, các nước châu Âu—đều liên minh với Mỹ. Còn Trung Quốc, dù không giáp Bắc Cực, cũng đang cố gắng trở thành một “cường quốc Bắc Cực”. Vì vậy, chúng ta thấy Trung Quốc ngày càng nói nhiều hơn về đầu tư vào khu vực này.
Tình hình hiện nay cũng đã dẫn đến một số xung đột, ví dụ như vấn đề Greenland gần đây. Vụ việc ở Greenland thoạt nhìn có vẻ ngớ ngẩn, nhưng phía sau nó thực sự tồn tại những toan tính chiến lược. Tôi hy vọng Mỹ, Đan Mạch và các đồng minh châu Âu có thể giải quyết vấn đề này một cách hòa bình. Nhưng chúng ta không thể chắc chắn, vì Trump vẫn còn ba năm nữa trong nhiệm kỳ tổng thống—nên chúng ta chỉ có thể chờ xem.
Karaganov: Tôi khá yên tâm về tương lai của Bắc Cực. Tôi hy vọng mọi người sẽ giữ đủ lý trí, không hành xử hiếu chiến—đặc biệt là các đối tác châu Âu và một số người Mỹ—đừng cố áp đặt thái độ hiếu chiến đó lên chúng tôi.
Về nguyên tắc, Nga sẽ trở thành quốc gia dẫn dắt ở Bắc Cực. Tuy nhiên, hiện nay chúng tôi đang cân nhắc xây dựng một mạng lưới hành lang giao thông theo hướng Bắc–Nam mới, kết nối Bắc Cực với Nam Á thông qua Trung Quốc. Đây sẽ là xu hướng phát triển trong tương lai.
Tất nhiên, chúng tôi cũng sẽ khai thác nguồn tài nguyên khổng lồ ở Siberia. Hiện tại, chúng tôi mới chỉ chạm đến lớp vỏ ngoài cùng của nguồn tài nguyên này. Dưới sự kiểm soát của Nga, sớm muộn gì chúng tôi cũng sẽ mời các đối tác—hy vọng bao gồm cả Mỹ, đương nhiên là Trung Quốc, và cả Hàn Quốc—cùng tham gia khai thác.
Nga là một trong số rất ít quốc gia—có thể là duy nhất—sở hữu lượng nước ngọt dư thừa. Siberia có trữ lượng nước ngọt cực kỳ phong phú. Thực tế, một trong những nguyên nhân khiến Bắc Băng Dương ấm lên chính là lượng nước ngọt từ các con sông đổ ra biển ngày càng tăng, làm tan băng. Nhưng nguồn nước này có thể phục vụ cho sự phát triển của châu Á—chẳng hạn để sản xuất các mặt hàng tiêu tốn nhiều nước, hoặc thậm chí cung cấp trực tiếp.
Tôi có thể khẳng định chắc chắn: Nga kiên quyết phản đối việc quân sự hóa trở lại khu vực Bắc Cực. Trong quá khứ, chúng tôi đã phạm đủ loại sai lầm ngu ngốc khi để nhiều khu vực bị quân sự hóa—điều đó lẽ ra không nên xảy ra. Bắc Cực phải là một khu vực hòa bình và phát triển chung.
Greenland nằm ở vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải Bắc Cực. (Ảnh: Nikkei Asia)
Trương Duy Vi: Tôi muốn đưa ra một nhận xét ngắn về chính sách của Trump đối với toàn bộ đảo Greenland. Từ góc nhìn của một nền “dân chủ” như Mỹ, tại sao lại không ai giúp ông ta trở nên khôn ngoan hơn một chút?
Mỹ đã có đủ căn cứ quân sự ở đó rồi. Họ hoàn toàn có thể thiết lập thêm nhiều căn cứ nữa mà không cần phải kiểm soát trực tiếp hòn đảo. Vậy tại sao Mỹ lại thiên về việc sở hữu vật lý vùng lãnh thổ này—một kiểu đế quốc và thực dân rõ rệt? Hành động này đang gây ra bất mãn lớn trên toàn thế giới và làm rạn nứt các liên minh của Mỹ. Người châu Âu sẽ chịu tổn hại nặng nề—dù đó cũng là lựa chọn của họ.
Thứ hai, cả Trung Quốc và Nga đều là những quốc gia văn minh. Chúng tôi có tầm nhìn dài hạn hơn Trump rất nhiều, và trên nhiều phương diện, chúng tôi nhìn xa hơn cả nước Mỹ.
Từ góc nhìn của người Trung Quốc, thế giới không phải lúc nào cũng là trò chơi có tổng bằng không, cũng không chỉ có “đồng minh” hay “kẻ thù”. Theo quan điểm của Trung Quốc, thế giới được tạo nên bởi những người bạn và những người bạn tiềm năng. Ngay cả khi Philippines—từ góc nhìn của chúng tôi—là một “kẻ gây rối”, chúng tôi cũng không sử dụng vũ lực. Chúng tôi chỉ dùng vòi rồng áp lực cao để đưa ra lời cảnh báo nhẹ nhàng.
Về lâu dài, quan hệ Trung–Philippines có thể thăng trầm, nhưng cuối cùng họ vẫn có thể trở thành bạn của chúng tôi. Vì vậy, tôi hy vọng các nước như Mỹ có thể tiếp nhận triết lý “cùng thắng” (win-win) này. Trong đời sống thường nhật, người Trung Quốc luôn thực hành tư duy “cùng thắng”. Đó là một phần trong nền văn minh kéo dài hàng nghìn năm của chúng tôi. Tại sao người Mỹ lại không hiểu điều này? Chúng tôi cảm thấy hơi kỳ lạ.
Karaganov: Đúng vậy. Như bạn biết, trong nhiều năm qua, tôi luôn kêu gọi Nga “xoay trục sang phương Đông”, “nhìn về phương Đông”. Bây giờ tôi đang nói đến văn minh Nga. Tôi muốn nhấn mạnh: tôi đang kêu gọi Nga tiếp nhận nhiều hơn các giá trị châu Á và triết lý “cùng thắng”, thay vì logic “thắng–thua” kiểu châu Âu.
Tôi hy vọng Mỹ cũng có thể tham gia cùng chúng tôi trong quá trình chuyển đổi này, thay vì tiếp tục đóng vai trò một “cường quyền kiểu châu Âu” trong nhiều năm tới. Dù về văn hóa, Mỹ gần gũi với châu Âu hơn, nhưng Mỹ vẫn là một quốc gia văn minh.
Khán giả đặt câu hỏi: Tôi làm trong ngành bán dẫn. Trong 10 năm qua, chúng tôi nhận thấy rằng những công nghệ thịnh hành trên thị trường thường không phải là công nghệ mới nhất—chúng có thể bị “cất kỹ” rất lâu trước khi công bố, hoặc mất rất nhiều thời gian mới chín muồi. Chúng tôi thường thấy rằng mỗi khi kinh tế gặp khó khăn, các công nghệ mới lại xuất hiện trên thị trường.
Vừa rồi, tôi nghe Tiến sĩ Bremmer nhấn mạnh rằng tác động của tiến bộ công nghệ trong tương lai có thể lớn hơn cả lĩnh vực quân sự và chính trị. Hiện nay, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) dường như đang bước vào giai đoạn như vậy. Trên “sân chơi AI”, dường như chỉ còn lại Trung Quốc và Mỹ. Câu hỏi của tôi là: Sau AI, công nghệ nào sẽ trở thành “vũ đài” cạnh tranh chính giữa các quốc gia? Dự đoán của ông là gì?
Bremmer: Tôi cho rằng làn sóng phát triển AI hiện nay vẫn đang ở giai đoạn đầu, nhưng đã mang tính đảo lộn. Nó sẽ ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế, làm thay đổi cục diện an ninh toàn cầu, và thậm chí thay đổi cách chúng ta định nghĩa “con người”.
Vì AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu cá nhân, nên chúng ta thậm chí chưa bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về cuộc cách mạng công nghệ tiếp theo sau AI sẽ là gì.
Nhưng điều rất quan trọng đối với tôi là: người Mỹ và người Trung Quốc đã bắt đầu đối thoại về vấn đề này. Trong lĩnh vực hạt nhân, mãi đến năm 1962—khi suýt xảy ra chiến tranh hủy diệt—Mỹ và Liên Xô mới nhận ra họ gần như đã đẩy nhau đến bờ diệt vong. Hai bên buộc phải kiểm soát vũ khí, thiết lập đường dây nóng và hợp tác—dù hoàn toàn không tin tưởng nhau. Khi đó, tình hình cực kỳ nguy hiểm.
Là người Mỹ và người Trung Quốc, chúng ta không thể đợi đến khi xảy ra “cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba” tiếp theo trong lĩnh vực AI mới bắt đầu hành động. Ngay từ bây giờ, chúng ta phải tiếp xúc và giao tiếp với nhau. Nhưng hiện tại, điều đó vẫn chưa thực sự diễn ra. Tôi cho rằng đây là điều đáng tiếc và nguy hiểm.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét