Thông điệp của Sachs: hãy chấm dứt đối đầu để cùng nhau thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh
Jeffrey Sachs, Giáo sư nổi tiếng của Đại học Columbia, Hoa Kỳ, nguyên cố vấn cấp cao của Liên hợp quốc, tuyên bố: "ĐỪNG NGHE MỸ: THẶNG DƯ THƯƠNG MẠI KHÔNG PHẢI LÀ VẤN ĐỀ, TIẾT KIỆM CAO MỚI LÀ LỢI THẾ CỦA TRUNG QUỐC".



Đáng chú ý hơn, Sachs đã thẳng thắn bác bỏ quan điểm cho rằng Trung Quốc cần phải điều chỉnh để giảm thặng dư thương mại. Ông gọi cách lập luận này là một thứ kinh tế học sai lầm, bởi mất cân đối thương mại không đơn giản phản ánh chính sách xuất nhập khẩu mà trước hết phản ánh mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư của một quốc gia.
Đằng sau những nhận định đó là ba quá trình tái cân bằng lớn đang diễn ra trong nền kinh tế thế giới: a) sự dịch chuyển trung tâm kinh tế từ phương Tây sang châu Á, b) sự chuyển đổi từ nền kinh tế sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng xanh và c) sự thay đổi trong quan hệ tiết kiệm - đầu tư giữa các quốc gia.
Dưới đây là tóm tắt một số nhận định của Jeffrey Sachs.
1. Phương Tây không còn giữ vị trí thống trị tuyệt đối: Châu Á đang trở lại vị thế lịch sử
Theo Jeffrey Sachs, muốn hiểu được những biến động kinh tế và chính trị hiện nay, trước hết cần nhìn chúng trong một chiều dài lịch sử đủ lớn.
Trong phần lớn lịch sử nhân loại, đặc biệt là khoảng 2.000 năm trở lại đây, châu Á mới là trung tâm dân số và kinh tế của thế giới. Trung Quốc và Ấn Độ từng chiếm khoảng 40–50% dân số và sản lượng kinh tế toàn cầu. Vị thế thống trị của phương Tây, chính xác hơn là khu vực Bắc Đại Tây Dương gồm Tây Âu và Hoa Kỳ, chỉ xuất hiện trong một giai đoạn tương đối ngắn của lịch sử.
Quá trình chuyển dịch này bắt đầu từ khoảng giữa thế kỷ XVIII, gắn với cuộc Cách mạng công nghiệp, sự phát triển của động cơ hơi nước và sự mở rộng của chủ nghĩa thực dân. Đế quốc Anh trở thành cường quốc lớn nhất thế giới, kiểm soát một lãnh thổ rộng khoảng 29 triệu km², với dân số thuộc địa chiếm gần một phần tư dân số toàn cầu.
Sau đó, hai cuộc chiến tranh thế giới đã làm thay đổi sâu sắc trật tự quyền lực quốc tế. Sachs nhìn nhận hai cuộc chiến này, xét trong một góc độ lịch sử rộng hơn, như một cuộc nội chiến kéo dài của châu Âu, chủ yếu xoay quanh cuộc tranh giành quyền bá chủ giữa các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh và Đức.
Kết cục là châu Âu suy yếu nghiêm trọng, còn Hoa Kỳ và Liên Xô vươn lên thành hai trung tâm quyền lực lớn nhất thế giới.
Trong quá trình đó, châu Á bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm. Theo những số liệu Sachs dẫn ra, tỷ trọng của châu Á trong tổng sản lượng kinh tế thế giới đã giảm từ khoảng 60% năm 1820 xuống còn khoảng 20% năm 1950. Trung Quốc và Ấn Độ đều rơi vào tình trạng nghèo đói kéo dài. Sự xâm lược, khai thác thuộc địa của phương Tây, cùng những cuộc chiến tranh trong khu vực, đã góp phần tạo nên sự suy yếu đó.
Nhưng tình thế đang thay đổi.
Từ năm 1950 đến nay, tỷ trọng sản lượng kinh tế của châu Á đã tăng khoảng 30 điểm phần trăm, lên gần 50% kinh tế toàn cầu. Với khoảng 60% dân số thế giới, châu Á đang dần trở lại vị trí trung tâm của nền kinh tế thế giới. Sachs dự báo tỷ trọng GDP có thể tiếp tục tăng lên khoảng 50–60% trong những năm tới.
Điều đáng chú ý là sự chuyển dịch này không chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng cao của Trung Quốc. Nó còn phản ánh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tích lũy năng lực sản xuất trên quy mô rộng khắp châu Á.
Trung Quốc có thể không còn duy trì tốc độ tăng trưởng cao như những thập niên trước, bởi nước này đã thu hẹp đáng kể khoảng cách về công nghệ và cơ sở hạ tầng với các nền kinh tế phát triển (Ngân hàng Thế giới đã đưa Trung Quốc vào danh sách các nền kinh tế phát triển). Ấn Độ có thể sẽ tăng trưởng nhanh hơn Trung Quốc trong 10–20 năm tới. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, châu Á vẫn sẽ là động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Vấn đề nằm ở chỗ phương Tây có chấp nhận thực tế lịch sử đó hay không.
Theo Sachs, Hoa Kỳ đang phản ứng một cách thái quá trước sự thay đổi cán cân kinh tế thế giới. Giới hoạch định chiến lược Mỹ dường như vẫn tin rằng phương Tây có quyền duy trì vị thế thống trị trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Vì vậy, sự lớn mạnh của Trung Quốc bị nhìn nhận như một mối đe dọa chiến lược, ngay cả khi sự lớn mạnh đó chủ yếu bắt nguồn từ quá trình phát triển kinh tế của chính Trung Quốc.
Sachs cho rằng cách nhìn này thể hiện sự thiếu hiểu biết về lịch sử, địa lý và kinh tế học. Trung Quốc không nhất thiết phải làm điều gì đặc biệt để trở thành đối thủ của Hoa Kỳ. Chỉ riêng quy mô dân số, năng lực sản xuất và tốc độ phát triển của nền kinh tế Trung Quốc cũng đã đủ làm thay đổi tương quan quyền lực toàn cầu.
Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng, nếu đo lường GDP theo sức mua tương đương (PPP), quy mô kinh tế Trung Quốc hiện lớn hơn Hoa Kỳ khoảng 30%. Trung Quốc cũng có quy mô sản xuất tuyệt đối và thậm chí cả công nghệ, vượt trội trong nhiều ngành công nghiệp.
Đây chính là nền tảng vật chất của sự thay đổi trật tự kinh tế thế giới. Một quốc gia có năng lực sản xuất công nghiệp, công nghệ và thị trường nội địa đủ lớn sẽ không dễ dàng bị kiềm chế bằng những biện pháp thuế quan hay hạn chế thương mại.
2. Cuộc chiến thương mại của Mỹ và giới hạn của chính sách kiềm chế Trung Quốc
Sachs cho rằng Hoa Kỳ đã theo đuổi chính sách kiềm chế Trung Quốc trong khoảng 15 năm trở lại đây. Cuộc chiến thương mại là một trong những biểu hiện rõ nhất của chiến lược đó.
Nhưng theo ông, những nỗ lực này đang bộc lộ giới hạn. Hoa Kỳ từng tin rằng với sức mạnh tài chính, công nghệ, thị trường và vị thế đồng USD, nước này có thể buộc Trung Quốc phải nhượng bộ. Tuy nhiên, Trung Quốc không còn là nền kinh tế dễ bị tổn thương bởi sức ép bên ngoài như trước đây.
Sự phát triển của công nghiệp chế tạo, công nghệ cao, hệ thống cung ứng và khả năng kiểm soát nhiều khâu quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu đã tạo cho Trung Quốc những lợi thế chiến lược mới.
Điều đó khiến các biện pháp gây sức ép thương mại của Hoa Kỳ không đạt được kết quả như kỳ vọng. Ngược lại, những biện pháp này còn thúc đẩy Trung Quốc đẩy nhanh quá trình tự chủ công nghệ, đa dạng hóa thị trường và củng cố các quan hệ kinh tế quốc tế.
Một vấn đề khác mà Sachs đề cập là sự thay đổi trong tâm lý xã hội Mỹ. Theo cách diễn giải của ông về kết quả bầu cử gần đây, người dân Mỹ ngày càng mệt mỏi với các cuộc chiến tranh, những tham vọng bành trướng quyền lực và chính sách đối ngoại đối đầu. Họ quan tâm nhiều hơn đến những vấn đề thiết thực như giá xăng dầu, nhà ở, chăm sóc y tế và chi phí sinh hoạt.
Đây là một tín hiệu đáng suy nghĩ. Một cường quốc có thể sở hữu sức mạnh quân sự và tài chính rất lớn, nhưng sức mạnh đó không thể được duy trì vô hạn nếu nền kinh tế trong nước không đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng của người dân.
Sachs hy vọng Hoa Kỳ sẽ nhận ra giới hạn của chính sách đối đầu, từ bỏ tham vọng duy trì một trật tự đơn cực và chấp nhận thực tế về một thế giới đa cực, đa phương.
3. Chuyển đổi năng lượng xanh: Lợi thế chiến lược mới của Trung Quốc
Quá trình tái cân bằng thứ hai mà Sachs đề cập là sự chuyển đổi nền tảng năng lượng của kinh tế thế giới.
Nhân loại đang phải đối mặt với những hậu quả ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Việc tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào than đá, dầu mỏ và khí đốt không chỉ tạo ra rủi ro môi trường mà còn đặt ra những thách thức dài hạn đối với an ninh năng lượng và sự phát triển bền vững.
Vì vậy, chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp, tiến tới sử dụng năng lượng không phát thải carbon, là một yêu cầu có tính tất yếu.
Trong cuộc chuyển đổi này, Trung Quốc đang nắm giữ một vị trí đặc biệt quan trọng.
Theo Sachs, Trung Quốc hiện dẫn đầu hoặc giữ vị thế hàng đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực then chốt như sản xuất pin mặt trời, tua-bin điện gió, pin lưu trữ, xe điện và các chuỗi cung ứng liên quan đến năng lượng sạch.
Điều đáng nói là Trung Quốc không chỉ sản xuất những sản phẩm riêng lẻ. Nước này đã hình thành được một hệ thống công nghiệp tương đối hoàn chỉnh, từ khai thác và chế biến nguyên liệu, sản xuất linh kiện, chế tạo thiết bị đến lắp ráp sản phẩm cuối cùng.
Đây chính là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có thể nhanh chóng xây dựng được.
Trong khi đó, chính sách năng lượng của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump lại thiếu tính nhất quán. Việc giảm sự ưu tiên dành cho năng lượng tái tạo có nguy cơ khiến Mỹ tự đánh mất cơ hội trong một lĩnh vực sẽ quyết định năng lực cạnh tranh công nghiệp của thế giới trong nhiều thập niên tới.
Sachs cho rằng Trung Quốc có thể giữ vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu trong 25 năm tới. Ông thậm chí đề xuất Trung Quốc nên cân nhắc nâng mục tiêu trung hòa carbon từ năm 2060 lên năm 2050, bởi với năng lực công nghiệp và tốc độ triển khai hiện nay, Trung Quốc hoàn toàn có khả năng thực hiện mục tiêu đó.
Dù có thể còn nhiều tranh luận về tính khả thi của mốc thời gian này, luận điểm quan trọng hơn là: năng lượng xanh không còn đơn thuần là một vấn đề môi trường, mà đã trở thành một lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia.
Quốc gia nào kiểm soát được công nghệ, thiết bị, nguyên liệu và chuỗi cung ứng năng lượng mới sẽ có lợi thế lớn trong nền kinh tế tương lai.
Ở góc độ đó, sự phát triển của công nghiệp năng lượng xanh Trung Quốc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho nước này mà còn có khả năng làm thay đổi cấu trúc công nghiệp và quan hệ kinh tế quốc tế.
4. Thặng dư thương mại không phải là vấn đề: Sai lầm trong cách nhìn của phương Tây
Đây có lẽ là luận điểm đáng chú ý nhất trong bài phát biểu của Jeffrey Sachs, đồng thời cũng là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn lớn đối với Trung Quốc.
Trong nhiều năm, Hoa Kỳ và một số nền kinh tế phương Tây thường xuyên chỉ trích Trung Quốc vì duy trì thặng dư thương mại quá lớn. Họ cho rằng Trung Quốc cần tăng tiêu dùng trong nước, giảm xuất khẩu và nhập khẩu nhiều hơn để đưa cán cân thương mại trở về trạng thái cân bằng.
Theo Sachs, cách lập luận này đã nhầm lẫn giữa vấn đề thương mại với vấn đề tiết kiệm và đầu tư. Xét từ góc độ kinh tế học vĩ mô, cán cân thương mại không chỉ phản ánh chính sách xuất nhập khẩu mà còn phản ánh mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư trong nền kinh tế.
Về mặt kế toán quốc gia, đối với một nền kinh tế, có thể biểu diễn mối quan hệ này như sau:
Cán cân tài khoản vãng lai = Tiết kiệm quốc gia – Đầu tư trong nước.
Khi tiết kiệm quốc gia lớn hơn đầu tư trong nước, quốc gia đó có thặng dư tài khoản vãng lai. Ngược lại, khi đầu tư trong nước lớn hơn tiết kiệm, quốc gia đó có thâm hụt tài khoản vãng lai.
Trong trường hợp Trung Quốc, tỷ lệ tiết kiệm quốc gia cao hơn nhu cầu đầu tư trong nước là một trong những nguyên nhân quan trọng tạo ra thặng dư đối ngoại. Trong khi đó, Hoa Kỳ có tỷ lệ tiết kiệm tương đối thấp, tiêu dùng lớn và thường xuyên phải dựa vào nguồn vốn từ bên ngoài để bù đắp khoảng cách giữa tiết kiệm và đầu tư.
Như vậy, thặng dư thương mại của Trung Quốc và thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ không thể chỉ được giải thích bằng chính sách thương mại của hai nước. Chúng còn phản ánh sự khác biệt căn bản trong cấu trúc tiết kiệm, tiêu dùng và đầu tư của hai nền kinh tế.
Điều Sachs muốn nhấn mạnh là: một quốc gia có tiết kiệm cao không phải là một quốc gia có vấn đề; ngược lại, đó có thể là một lợi thế kinh tế rất lớn.
Tiết kiệm là nguồn lực để tài trợ cho đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển công nghiệp, nâng cao trình độ công nghệ và tích lũy vốn con người. Thế giới đang cần lượng vốn khổng lồ để xây dựng hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và phát triển nên với các nền kinh tế mới nổi không thể coi tiết kiệm cao là điều bất lợi.
Vì vậy, theo Sachs, Trung Quốc không nên bị gây sức ép phải giảm tiết kiệm chỉ để làm hài lòng Hoa Kỳ. Điều quan trọng không phải là tìm mọi cách đưa cán cân thương mại về trạng thái cân bằng, mà là sử dụng nguồn tiết kiệm đó như thế nào để tạo ra giá trị kinh tế lớn nhất.
Đây là một sự khác biệt rất căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
Nếu chỉ nhìn thặng dư thương mại như một hiện tượng mất cân đối cần phải loại bỏ, người ta sẽ bỏ qua vai trò của tiết kiệm trong quá trình tích lũy vốn và phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng thặng dư thương mại không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh. Một nền kinh tế có thặng dư lớn nhưng tiêu dùng trong nước yếu, đầu tư kém hiệu quả hoặc phân phối thu nhập không hợp lý vẫn có thể gặp những vấn đề cơ cấu nghiêm trọng. Điều Sachs phản đối là việc mặc nhiên coi thặng dư thương mại lớn đồng nghĩa với chính sách kinh tế sai lầm và buộc quốc gia đó phải điều chỉnh theo yêu cầu của đối tác thương mại.
5. Trung Quốc có thể biến thặng dư thương mại thành nguồn lực phát triển toàn cầu
Một trong những gợi ý đáng chú ý của Sachs là Trung Quốc nên sử dụng nguồn tiết kiệm dồi dào để mở rộng đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt là vào các nền kinh tế đang phát triển.
Theo ông, Trung Quốc đã xây dựng được hệ thống cơ sở hạ tầng quy mô lớn, năng lực sản xuất công nghiệp mạnh và nhiều chuỗi cung ứng có sức cạnh tranh quốc tế. Trong điều kiện đó, việc tiếp tục mở rộng đầu tư trong nước không phải lúc nào cũng là phương án sử dụng vốn hiệu quả nhất.
Thay vào đó, Trung Quốc có thể chuyển một phần nguồn lực tài chính ra nước ngoài để tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển công nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tại các quốc gia khác.
Chẳng hạn, tại châu Phi, Trung Quốc có thể vừa cung cấp thiết bị điện mặt trời, vừa tài trợ vốn để xây dựng các nhà máy điện, hệ thống truyền tải và cơ sở hạ tầng năng lượng. Tương tự, Trung Quốc có thể tham gia xây dựng chuỗi cung ứng pin, xe điện và các ngành công nghiệp xanh tại những nền kinh tế đang phát triển.
Đây là mô hình hợp tác có ý nghĩa hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần xuất khẩu hàng hóa.
Một quốc gia không chỉ cần mua các tấm pin mặt trời mà còn cần vốn để lắp đặt, hệ thống điện để truyền tải, nhân lực để vận hành và công nghệ để bảo dưỡng. Nếu Trung Quốc có thể cung cấp đồng thời thiết bị, công nghệ, vốn và kinh nghiệm tổ chức sản xuất, nước này sẽ tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển của các nền kinh tế đối tác.
Nói cách khác, Trung Quốc có thể chuyển từ vai trò một trung tâm sản xuất và xuất khẩu hàng hóa thành một trung tâm cung cấp đồng bộ sản phẩm công nghiệp, công nghệ, vốn và giải pháp phát triển.
Đây cũng là một cách để biến lợi thế tiết kiệm trong nước thành động lực tăng trưởng cho các quốc gia khác.
Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi Trung Quốc phải lựa chọn dự án cẩn trọng, đánh giá khả năng trả nợ, hiệu quả kinh tế và lợi ích của nước tiếp nhận đầu tư. Đầu tư ra nước ngoài không mặc nhiên tạo ra lợi ích chỉ vì quốc gia đầu tư có nguồn vốn dồi dào. Điều quan trọng là vốn phải được chuyển đến những lĩnh vực có khả năng tạo ra năng lực sản xuất và giá trị gia tăng thực sự.
Nếu làm được điều đó, thặng dư đối ngoại của Trung Quốc có thể trở thành một nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu, nhất là tại những khu vực đang thiếu vốn đầu tư dài hạn.
6. Một trật tự kinh tế thế giới mới cần sự hợp tác thay vì đối đầu
Nhìn tổng thể, ba quá trình tái cân bằng mà Jeffrey Sachs đề cập có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Sự dịch chuyển trung tâm kinh tế từ phương Tây sang châu Á đang làm thay đổi tương quan quyền lực toàn cầu. Cuộc chuyển đổi năng lượng đang tạo ra những ngành công nghiệp và lợi thế cạnh tranh mới. Trong khi đó, sự khác biệt về tiết kiệm và đầu tư giữa các nền kinh tế đang hình thành những dòng vốn quốc tế mới.
Trung Quốc đang có lợi thế trong cả ba quá trình này: quy mô kinh tế lớn, năng lực sản xuất công nghiệp mạnh, tỷ lệ tiết kiệm cao và vị thế hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp năng lượng xanh.
Những lợi thế đó không có nghĩa Trung Quốc không còn những vấn đề nội tại cần giải quyết. Nền kinh tế nước này vẫn phải đối mặt với những thách thức về tiêu dùng trong nước, hiệu quả đầu tư, bất động sản, nợ và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nhưng những vấn đề đó cần được giải quyết bằng chính sách kinh tế phù hợp với điều kiện phát triển của Trung Quốc, chứ không phải bằng việc chạy theo yêu cầu cân bằng thương mại do một đối tác bên ngoài áp đặt.
Về phía Hoa Kỳ, Sachs cho rằng nước này cần từ bỏ tư duy đối đầu và chấp nhận thực tế về một thế giới đa cực. Việc sử dụng thuế quan, trừng phạt và các biện pháp kiềm chế để ngăn cản sự phát triển của một nền kinh tế khác không thể đảo ngược những xu hướng chuyển dịch mang tính lịch sử.
Thế giới cần nhiều hơn những khoản đầu tư vào hạ tầng, công nghiệp, giáo dục và năng lượng sạch; cần nhiều hơn sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết những vấn đề chung; và cần ít hơn những cuộc chiến tranh thương mại, những cuộc chạy đua quyền lực và những toan tính địa chính trị ngắn hạn.
Thông điệp cuối cùng của Sachs là một lời kêu gọi hợp tác quốc tế: hãy chấm dứt đối đầu, chấm dứt các cuộc chiến tranh thương mại và cùng nhau thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.
Đó là một viễn cảnh lạc quan, nhưng không phải không có cơ sở. Một thế giới trong đó các quốc gia có thể hợp tác dựa trên lợi thế kinh tế của nhau sẽ tạo ra nhiều cơ hội phát triển hơn một thế giới bị chia cắt bởi cạnh tranh và đối đầu.
Sự trỗi dậy của châu Á không phải là sự suy tàn tất yếu của phương Tây, cũng như thặng dư thương mại của Trung Quốc không nhất thiết phải là tổn thất của các quốc gia khác. Vấn đề cốt lõi là liệu các cường quốc có đủ khả năng thích nghi với một trật tự kinh tế mới hay vẫn cố duy trì những đặc quyền của một thời kỳ đã qua.
Có lẽ đây mới là câu hỏi lớn nhất mà nền kinh tế thế giới đang phải đối mặt.
1. Phương Tây không còn giữ vị trí thống trị tuyệt đối: Châu Á đang trở lại vị thế lịch sử
Theo Jeffrey Sachs, muốn hiểu được những biến động kinh tế và chính trị hiện nay, trước hết cần nhìn chúng trong một chiều dài lịch sử đủ lớn.
Trong phần lớn lịch sử nhân loại, đặc biệt là khoảng 2.000 năm trở lại đây, châu Á mới là trung tâm dân số và kinh tế của thế giới. Trung Quốc và Ấn Độ từng chiếm khoảng 40–50% dân số và sản lượng kinh tế toàn cầu. Vị thế thống trị của phương Tây, chính xác hơn là khu vực Bắc Đại Tây Dương gồm Tây Âu và Hoa Kỳ, chỉ xuất hiện trong một giai đoạn tương đối ngắn của lịch sử.
Quá trình chuyển dịch này bắt đầu từ khoảng giữa thế kỷ XVIII, gắn với cuộc Cách mạng công nghiệp, sự phát triển của động cơ hơi nước và sự mở rộng của chủ nghĩa thực dân. Đế quốc Anh trở thành cường quốc lớn nhất thế giới, kiểm soát một lãnh thổ rộng khoảng 29 triệu km², với dân số thuộc địa chiếm gần một phần tư dân số toàn cầu.
Sau đó, hai cuộc chiến tranh thế giới đã làm thay đổi sâu sắc trật tự quyền lực quốc tế. Sachs nhìn nhận hai cuộc chiến này, xét trong một góc độ lịch sử rộng hơn, như một cuộc nội chiến kéo dài của châu Âu, chủ yếu xoay quanh cuộc tranh giành quyền bá chủ giữa các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh và Đức.
Kết cục là châu Âu suy yếu nghiêm trọng, còn Hoa Kỳ và Liên Xô vươn lên thành hai trung tâm quyền lực lớn nhất thế giới.
Trong quá trình đó, châu Á bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm. Theo những số liệu Sachs dẫn ra, tỷ trọng của châu Á trong tổng sản lượng kinh tế thế giới đã giảm từ khoảng 60% năm 1820 xuống còn khoảng 20% năm 1950. Trung Quốc và Ấn Độ đều rơi vào tình trạng nghèo đói kéo dài. Sự xâm lược, khai thác thuộc địa của phương Tây, cùng những cuộc chiến tranh trong khu vực, đã góp phần tạo nên sự suy yếu đó.
Nhưng tình thế đang thay đổi.
Từ năm 1950 đến nay, tỷ trọng sản lượng kinh tế của châu Á đã tăng khoảng 30 điểm phần trăm, lên gần 50% kinh tế toàn cầu. Với khoảng 60% dân số thế giới, châu Á đang dần trở lại vị trí trung tâm của nền kinh tế thế giới. Sachs dự báo tỷ trọng GDP có thể tiếp tục tăng lên khoảng 50–60% trong những năm tới.
Điều đáng chú ý là sự chuyển dịch này không chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng cao của Trung Quốc. Nó còn phản ánh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tích lũy năng lực sản xuất trên quy mô rộng khắp châu Á.
Trung Quốc có thể không còn duy trì tốc độ tăng trưởng cao như những thập niên trước, bởi nước này đã thu hẹp đáng kể khoảng cách về công nghệ và cơ sở hạ tầng với các nền kinh tế phát triển (Ngân hàng Thế giới đã đưa Trung Quốc vào danh sách các nền kinh tế phát triển). Ấn Độ có thể sẽ tăng trưởng nhanh hơn Trung Quốc trong 10–20 năm tới. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, châu Á vẫn sẽ là động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Vấn đề nằm ở chỗ phương Tây có chấp nhận thực tế lịch sử đó hay không.
Theo Sachs, Hoa Kỳ đang phản ứng một cách thái quá trước sự thay đổi cán cân kinh tế thế giới. Giới hoạch định chiến lược Mỹ dường như vẫn tin rằng phương Tây có quyền duy trì vị thế thống trị trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Vì vậy, sự lớn mạnh của Trung Quốc bị nhìn nhận như một mối đe dọa chiến lược, ngay cả khi sự lớn mạnh đó chủ yếu bắt nguồn từ quá trình phát triển kinh tế của chính Trung Quốc.
Sachs cho rằng cách nhìn này thể hiện sự thiếu hiểu biết về lịch sử, địa lý và kinh tế học. Trung Quốc không nhất thiết phải làm điều gì đặc biệt để trở thành đối thủ của Hoa Kỳ. Chỉ riêng quy mô dân số, năng lực sản xuất và tốc độ phát triển của nền kinh tế Trung Quốc cũng đã đủ làm thay đổi tương quan quyền lực toàn cầu.
Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng, nếu đo lường GDP theo sức mua tương đương (PPP), quy mô kinh tế Trung Quốc hiện lớn hơn Hoa Kỳ khoảng 30%. Trung Quốc cũng có quy mô sản xuất tuyệt đối và thậm chí cả công nghệ, vượt trội trong nhiều ngành công nghiệp.
Đây chính là nền tảng vật chất của sự thay đổi trật tự kinh tế thế giới. Một quốc gia có năng lực sản xuất công nghiệp, công nghệ và thị trường nội địa đủ lớn sẽ không dễ dàng bị kiềm chế bằng những biện pháp thuế quan hay hạn chế thương mại.
2. Cuộc chiến thương mại của Mỹ và giới hạn của chính sách kiềm chế Trung Quốc
Sachs cho rằng Hoa Kỳ đã theo đuổi chính sách kiềm chế Trung Quốc trong khoảng 15 năm trở lại đây. Cuộc chiến thương mại là một trong những biểu hiện rõ nhất của chiến lược đó.
Nhưng theo ông, những nỗ lực này đang bộc lộ giới hạn. Hoa Kỳ từng tin rằng với sức mạnh tài chính, công nghệ, thị trường và vị thế đồng USD, nước này có thể buộc Trung Quốc phải nhượng bộ. Tuy nhiên, Trung Quốc không còn là nền kinh tế dễ bị tổn thương bởi sức ép bên ngoài như trước đây.
Sự phát triển của công nghiệp chế tạo, công nghệ cao, hệ thống cung ứng và khả năng kiểm soát nhiều khâu quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu đã tạo cho Trung Quốc những lợi thế chiến lược mới.
Điều đó khiến các biện pháp gây sức ép thương mại của Hoa Kỳ không đạt được kết quả như kỳ vọng. Ngược lại, những biện pháp này còn thúc đẩy Trung Quốc đẩy nhanh quá trình tự chủ công nghệ, đa dạng hóa thị trường và củng cố các quan hệ kinh tế quốc tế.
Một vấn đề khác mà Sachs đề cập là sự thay đổi trong tâm lý xã hội Mỹ. Theo cách diễn giải của ông về kết quả bầu cử gần đây, người dân Mỹ ngày càng mệt mỏi với các cuộc chiến tranh, những tham vọng bành trướng quyền lực và chính sách đối ngoại đối đầu. Họ quan tâm nhiều hơn đến những vấn đề thiết thực như giá xăng dầu, nhà ở, chăm sóc y tế và chi phí sinh hoạt.
Đây là một tín hiệu đáng suy nghĩ. Một cường quốc có thể sở hữu sức mạnh quân sự và tài chính rất lớn, nhưng sức mạnh đó không thể được duy trì vô hạn nếu nền kinh tế trong nước không đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng của người dân.
Sachs hy vọng Hoa Kỳ sẽ nhận ra giới hạn của chính sách đối đầu, từ bỏ tham vọng duy trì một trật tự đơn cực và chấp nhận thực tế về một thế giới đa cực, đa phương.
3. Chuyển đổi năng lượng xanh: Lợi thế chiến lược mới của Trung Quốc
Quá trình tái cân bằng thứ hai mà Sachs đề cập là sự chuyển đổi nền tảng năng lượng của kinh tế thế giới.
Nhân loại đang phải đối mặt với những hậu quả ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Việc tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào than đá, dầu mỏ và khí đốt không chỉ tạo ra rủi ro môi trường mà còn đặt ra những thách thức dài hạn đối với an ninh năng lượng và sự phát triển bền vững.
Vì vậy, chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp, tiến tới sử dụng năng lượng không phát thải carbon, là một yêu cầu có tính tất yếu.
Trong cuộc chuyển đổi này, Trung Quốc đang nắm giữ một vị trí đặc biệt quan trọng.
Theo Sachs, Trung Quốc hiện dẫn đầu hoặc giữ vị thế hàng đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực then chốt như sản xuất pin mặt trời, tua-bin điện gió, pin lưu trữ, xe điện và các chuỗi cung ứng liên quan đến năng lượng sạch.
Điều đáng nói là Trung Quốc không chỉ sản xuất những sản phẩm riêng lẻ. Nước này đã hình thành được một hệ thống công nghiệp tương đối hoàn chỉnh, từ khai thác và chế biến nguyên liệu, sản xuất linh kiện, chế tạo thiết bị đến lắp ráp sản phẩm cuối cùng.
Đây chính là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có thể nhanh chóng xây dựng được.
Trong khi đó, chính sách năng lượng của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump lại thiếu tính nhất quán. Việc giảm sự ưu tiên dành cho năng lượng tái tạo có nguy cơ khiến Mỹ tự đánh mất cơ hội trong một lĩnh vực sẽ quyết định năng lực cạnh tranh công nghiệp của thế giới trong nhiều thập niên tới.
Sachs cho rằng Trung Quốc có thể giữ vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu trong 25 năm tới. Ông thậm chí đề xuất Trung Quốc nên cân nhắc nâng mục tiêu trung hòa carbon từ năm 2060 lên năm 2050, bởi với năng lực công nghiệp và tốc độ triển khai hiện nay, Trung Quốc hoàn toàn có khả năng thực hiện mục tiêu đó.
Dù có thể còn nhiều tranh luận về tính khả thi của mốc thời gian này, luận điểm quan trọng hơn là: năng lượng xanh không còn đơn thuần là một vấn đề môi trường, mà đã trở thành một lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia.
Quốc gia nào kiểm soát được công nghệ, thiết bị, nguyên liệu và chuỗi cung ứng năng lượng mới sẽ có lợi thế lớn trong nền kinh tế tương lai.
Ở góc độ đó, sự phát triển của công nghiệp năng lượng xanh Trung Quốc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho nước này mà còn có khả năng làm thay đổi cấu trúc công nghiệp và quan hệ kinh tế quốc tế.
4. Thặng dư thương mại không phải là vấn đề: Sai lầm trong cách nhìn của phương Tây
Đây có lẽ là luận điểm đáng chú ý nhất trong bài phát biểu của Jeffrey Sachs, đồng thời cũng là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn lớn đối với Trung Quốc.
Trong nhiều năm, Hoa Kỳ và một số nền kinh tế phương Tây thường xuyên chỉ trích Trung Quốc vì duy trì thặng dư thương mại quá lớn. Họ cho rằng Trung Quốc cần tăng tiêu dùng trong nước, giảm xuất khẩu và nhập khẩu nhiều hơn để đưa cán cân thương mại trở về trạng thái cân bằng.
Theo Sachs, cách lập luận này đã nhầm lẫn giữa vấn đề thương mại với vấn đề tiết kiệm và đầu tư. Xét từ góc độ kinh tế học vĩ mô, cán cân thương mại không chỉ phản ánh chính sách xuất nhập khẩu mà còn phản ánh mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư trong nền kinh tế.
Về mặt kế toán quốc gia, đối với một nền kinh tế, có thể biểu diễn mối quan hệ này như sau:
Cán cân tài khoản vãng lai = Tiết kiệm quốc gia – Đầu tư trong nước.
Khi tiết kiệm quốc gia lớn hơn đầu tư trong nước, quốc gia đó có thặng dư tài khoản vãng lai. Ngược lại, khi đầu tư trong nước lớn hơn tiết kiệm, quốc gia đó có thâm hụt tài khoản vãng lai.
Trong trường hợp Trung Quốc, tỷ lệ tiết kiệm quốc gia cao hơn nhu cầu đầu tư trong nước là một trong những nguyên nhân quan trọng tạo ra thặng dư đối ngoại. Trong khi đó, Hoa Kỳ có tỷ lệ tiết kiệm tương đối thấp, tiêu dùng lớn và thường xuyên phải dựa vào nguồn vốn từ bên ngoài để bù đắp khoảng cách giữa tiết kiệm và đầu tư.
Như vậy, thặng dư thương mại của Trung Quốc và thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ không thể chỉ được giải thích bằng chính sách thương mại của hai nước. Chúng còn phản ánh sự khác biệt căn bản trong cấu trúc tiết kiệm, tiêu dùng và đầu tư của hai nền kinh tế.
Điều Sachs muốn nhấn mạnh là: một quốc gia có tiết kiệm cao không phải là một quốc gia có vấn đề; ngược lại, đó có thể là một lợi thế kinh tế rất lớn.
Tiết kiệm là nguồn lực để tài trợ cho đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển công nghiệp, nâng cao trình độ công nghệ và tích lũy vốn con người. Thế giới đang cần lượng vốn khổng lồ để xây dựng hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và phát triển nên với các nền kinh tế mới nổi không thể coi tiết kiệm cao là điều bất lợi.
Vì vậy, theo Sachs, Trung Quốc không nên bị gây sức ép phải giảm tiết kiệm chỉ để làm hài lòng Hoa Kỳ. Điều quan trọng không phải là tìm mọi cách đưa cán cân thương mại về trạng thái cân bằng, mà là sử dụng nguồn tiết kiệm đó như thế nào để tạo ra giá trị kinh tế lớn nhất.
Đây là một sự khác biệt rất căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
Nếu chỉ nhìn thặng dư thương mại như một hiện tượng mất cân đối cần phải loại bỏ, người ta sẽ bỏ qua vai trò của tiết kiệm trong quá trình tích lũy vốn và phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng thặng dư thương mại không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh. Một nền kinh tế có thặng dư lớn nhưng tiêu dùng trong nước yếu, đầu tư kém hiệu quả hoặc phân phối thu nhập không hợp lý vẫn có thể gặp những vấn đề cơ cấu nghiêm trọng. Điều Sachs phản đối là việc mặc nhiên coi thặng dư thương mại lớn đồng nghĩa với chính sách kinh tế sai lầm và buộc quốc gia đó phải điều chỉnh theo yêu cầu của đối tác thương mại.
5. Trung Quốc có thể biến thặng dư thương mại thành nguồn lực phát triển toàn cầu
Một trong những gợi ý đáng chú ý của Sachs là Trung Quốc nên sử dụng nguồn tiết kiệm dồi dào để mở rộng đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt là vào các nền kinh tế đang phát triển.
Theo ông, Trung Quốc đã xây dựng được hệ thống cơ sở hạ tầng quy mô lớn, năng lực sản xuất công nghiệp mạnh và nhiều chuỗi cung ứng có sức cạnh tranh quốc tế. Trong điều kiện đó, việc tiếp tục mở rộng đầu tư trong nước không phải lúc nào cũng là phương án sử dụng vốn hiệu quả nhất.
Thay vào đó, Trung Quốc có thể chuyển một phần nguồn lực tài chính ra nước ngoài để tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển công nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tại các quốc gia khác.
Chẳng hạn, tại châu Phi, Trung Quốc có thể vừa cung cấp thiết bị điện mặt trời, vừa tài trợ vốn để xây dựng các nhà máy điện, hệ thống truyền tải và cơ sở hạ tầng năng lượng. Tương tự, Trung Quốc có thể tham gia xây dựng chuỗi cung ứng pin, xe điện và các ngành công nghiệp xanh tại những nền kinh tế đang phát triển.
Đây là mô hình hợp tác có ý nghĩa hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần xuất khẩu hàng hóa.
Một quốc gia không chỉ cần mua các tấm pin mặt trời mà còn cần vốn để lắp đặt, hệ thống điện để truyền tải, nhân lực để vận hành và công nghệ để bảo dưỡng. Nếu Trung Quốc có thể cung cấp đồng thời thiết bị, công nghệ, vốn và kinh nghiệm tổ chức sản xuất, nước này sẽ tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển của các nền kinh tế đối tác.
Nói cách khác, Trung Quốc có thể chuyển từ vai trò một trung tâm sản xuất và xuất khẩu hàng hóa thành một trung tâm cung cấp đồng bộ sản phẩm công nghiệp, công nghệ, vốn và giải pháp phát triển.
Đây cũng là một cách để biến lợi thế tiết kiệm trong nước thành động lực tăng trưởng cho các quốc gia khác.
Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi Trung Quốc phải lựa chọn dự án cẩn trọng, đánh giá khả năng trả nợ, hiệu quả kinh tế và lợi ích của nước tiếp nhận đầu tư. Đầu tư ra nước ngoài không mặc nhiên tạo ra lợi ích chỉ vì quốc gia đầu tư có nguồn vốn dồi dào. Điều quan trọng là vốn phải được chuyển đến những lĩnh vực có khả năng tạo ra năng lực sản xuất và giá trị gia tăng thực sự.
Nếu làm được điều đó, thặng dư đối ngoại của Trung Quốc có thể trở thành một nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu, nhất là tại những khu vực đang thiếu vốn đầu tư dài hạn.
6. Một trật tự kinh tế thế giới mới cần sự hợp tác thay vì đối đầu
Nhìn tổng thể, ba quá trình tái cân bằng mà Jeffrey Sachs đề cập có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Sự dịch chuyển trung tâm kinh tế từ phương Tây sang châu Á đang làm thay đổi tương quan quyền lực toàn cầu. Cuộc chuyển đổi năng lượng đang tạo ra những ngành công nghiệp và lợi thế cạnh tranh mới. Trong khi đó, sự khác biệt về tiết kiệm và đầu tư giữa các nền kinh tế đang hình thành những dòng vốn quốc tế mới.
Trung Quốc đang có lợi thế trong cả ba quá trình này: quy mô kinh tế lớn, năng lực sản xuất công nghiệp mạnh, tỷ lệ tiết kiệm cao và vị thế hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp năng lượng xanh.
Những lợi thế đó không có nghĩa Trung Quốc không còn những vấn đề nội tại cần giải quyết. Nền kinh tế nước này vẫn phải đối mặt với những thách thức về tiêu dùng trong nước, hiệu quả đầu tư, bất động sản, nợ và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nhưng những vấn đề đó cần được giải quyết bằng chính sách kinh tế phù hợp với điều kiện phát triển của Trung Quốc, chứ không phải bằng việc chạy theo yêu cầu cân bằng thương mại do một đối tác bên ngoài áp đặt.
Về phía Hoa Kỳ, Sachs cho rằng nước này cần từ bỏ tư duy đối đầu và chấp nhận thực tế về một thế giới đa cực. Việc sử dụng thuế quan, trừng phạt và các biện pháp kiềm chế để ngăn cản sự phát triển của một nền kinh tế khác không thể đảo ngược những xu hướng chuyển dịch mang tính lịch sử.
Thế giới cần nhiều hơn những khoản đầu tư vào hạ tầng, công nghiệp, giáo dục và năng lượng sạch; cần nhiều hơn sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết những vấn đề chung; và cần ít hơn những cuộc chiến tranh thương mại, những cuộc chạy đua quyền lực và những toan tính địa chính trị ngắn hạn.
Thông điệp cuối cùng của Sachs là một lời kêu gọi hợp tác quốc tế: hãy chấm dứt đối đầu, chấm dứt các cuộc chiến tranh thương mại và cùng nhau thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.
Đó là một viễn cảnh lạc quan, nhưng không phải không có cơ sở. Một thế giới trong đó các quốc gia có thể hợp tác dựa trên lợi thế kinh tế của nhau sẽ tạo ra nhiều cơ hội phát triển hơn một thế giới bị chia cắt bởi cạnh tranh và đối đầu.
Sự trỗi dậy của châu Á không phải là sự suy tàn tất yếu của phương Tây, cũng như thặng dư thương mại của Trung Quốc không nhất thiết phải là tổn thất của các quốc gia khác. Vấn đề cốt lõi là liệu các cường quốc có đủ khả năng thích nghi với một trật tự kinh tế mới hay vẫn cố duy trì những đặc quyền của một thời kỳ đã qua.
Có lẽ đây mới là câu hỏi lớn nhất mà nền kinh tế thế giới đang phải đối mặt.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét